Nghiên cứu NoC cấu hình lại trên FPGA và thuật toán ánh xạ động

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu noc cấu hình lại được trên fpga và phát triển thuật toán ánh xạ động ứng dụng trên nền tảng noc. Xem tóm tắt và tải về tại L

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

107

Thời gian đọc

17 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. NoC & Cấu hình lại động trên FPGA: Tổng quan công nghệ
Số trang:
107 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật điện tử
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. NoC Cấu hình lại động trên FPGA Tổng quan công nghệ

Nghiên cứu tập trung vào Mạng trên chip (NoC) cấu hình lại được trên FPGA. NoC là một giải pháp kiến trúc quan trọng cho hệ thống trên chip (SoC) đa lõi. NoC giải quyết các thách thức về khả năng mở rộng, tiêu thụ năng lượng, và hiệu năng. Đặc biệt, việc cấu hình lại động trên FPGA mang lại sự linh hoạt vượt trội. Các hệ thống hiện đại yêu cầu khả năng thích ứng cao. Chúng cần đáp ứng các thay đổi về yêu cầu ứng dụng và môi trường hoạt động. FPGA cung cấp một nền tảng lý tưởng cho mục tiêu này. Khả năng tái cấu hình phần cứng ngay tại Thời gian chạy là điểm mạnh của FPGA. Luận án khám phá sâu về việc tích hợp NoC với khả năng cấu hình lại. Mục tiêu là tạo ra các hệ thống tính toán hiệu quả hơn. Các thuật toán Ánh xạ tác vụ động cũng được phát triển. Chúng giúp phân bổ tài nguyên tối ưu trên nền tảng NoC. Điều này cải thiện đáng kể hiệu năng tổng thể của hệ thống. Tầm quan trọng của việc tối ưu hóa hiệu năng được nhấn mạnh. Nền tảng NoC cấu hình lại được hứa hẹn mang lại nhiều lợi ích. Chúng bao gồm việc sử dụng tài nguyên hiệu quả và khả năng thích ứng cao.

1.1. Khái niệm Mạng trên chip NoC và ứng dụng

Mạng trên chip (NoC) là một phương pháp kết nối các thành phần xử lý trong hệ thống SoC. NoC thay thế các bus truyền thống, vốn gặp hạn chế về khả năng mở rộng. NoC sử dụng cấu trúc mạng, tương tự như mạng máy tính. Nó bao gồm các bộ định tuyến và liên kết. Điều này cho phép truyền thông song song, băng thông cao. Các ứng dụng của NoC rất đa dạng. Chúng xuất hiện trong các bộ xử lý đa lõi, chip trí tuệ nhân tạo (AI), và hệ thống nhúng hiệu năng cao. NoC cung cấp một giải pháp truyền thông có cấu trúc. NoC cải thiện đáng kể khả năng mở rộng và hiệu năng của hệ thống. Việc quản lý lưu lượng dữ liệu phức tạp trở nên khả thi. Nó giúp đáp ứng yêu cầu khắt khe của các ứng dụng hiện đại. Các kiến trúc NoC khác nhau như Mesh, Torus, và Fat Tree được nghiên cứu để tối ưu hóa hiệu năng.

1.2. Tầm quan trọng Cấu hình lại động trên FPGA

Cấu hình lại động là khả năng thay đổi cấu trúc phần cứng trong khi hệ thống đang hoạt động. Trên FPGA, điều này cho phép hệ thống thích ứng với các yêu cầu thay đổi. Nền tảng FPGA cung cấp sự linh hoạt để triển khai các mạch tùy chỉnh. Cấu hình lại động tối ưu hóa tài nguyên phần cứng. Nó có thể thay đổi các mô-đun xử lý hoặc mạng truyền thông. Điều này đặc biệt hữu ích cho các ứng dụng có yêu cầu biến đổi. Ví dụ: ứng dụng quân sự, viễn thông, và xử lý tín hiệu. Khả năng này giảm lãng phí tài nguyên. Nó cũng cải thiện đáng kể hiệu quả sử dụng năng lượng. Cấu hình lại động giúp kéo dài tuổi thọ của hệ thống. Nó cho phép hệ thống duy trì hiệu suất cao trong môi trường hoạt động năng động. Kỹ thuật này là chìa khóa cho các hệ thống thông minh, tự thích ứng.

1.3. Lợi ích của Ánh xạ tác vụ động

Ánh xạ tác vụ động là quá trình gán các tác vụ phần mềm lên các tài nguyên phần cứng tại Thời gian chạy. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu năng, giảm tiêu thụ năng lượng. Nó cũng nhằm đạt được độ trễ thấp. Trên nền tảng NoC cấu hình lại được, ánh xạ động trở nên mạnh mẽ hơn. Các tác vụ có thể được di chuyển hoặc thay đổi cấu hình. Điều này phản ứng với điều kiện tải hoặc yêu cầu ứng dụng. Lợi ích bao gồm cải thiện khả năng thích ứng của hệ thống. Hiệu quả sử dụng tài nguyên được tăng cường. Hệ thống có thể duy trì hiệu năng ổn định. Ngay cả khi đối mặt với tải trọng công việc biến động. Ánh xạ động giúp Phân bổ tài nguyên linh hoạt. Nó giảm thiểu tắc nghẽn mạng và tối đa hóa thông lượng. Đây là yếu tố then chốt để đạt được Tối ưu hóa hiệu năng trong các hệ thống phức tạp.

II. Kiến trúc NoC linh hoạt Cấu hình lại một phần động DPR

Việc phát triển Kiến trúc NoC linh hoạt là trọng tâm của nghiên cứu này. Một Kiến trúc NoC có khả năng cấu hình lại đáp ứng tốt hơn các yêu cầu ứng dụng đa dạng. Cấu hình lại một phần động (DPR) là một kỹ thuật then chốt trên FPGA. DPR cho phép thay đổi một phần nhỏ của mạch mà không ảnh hưởng đến phần còn lại. Điều này làm giảm thời gian cấu hình lại. Nó cũng giúp duy trì hoạt động của hệ thống. Kiến trúc bộ định tuyến NoC được thiết kế đặc biệt. Nó hỗ trợ các tính năng cấu hình lại. Các thông số như kích thước bộ đệm, số lượng kênh ảo có thể được điều chỉnh. Điều này tối ưu hóa hiệu năng truyền thông. Việc phân bổ tài nguyên truyền thông trở nên linh hoạt. Nó thích ứng với các mô hình lưu lượng khác nhau. Nền tảng phần cứng hỗ trợ DPR được xây dựng. Nó tích hợp chặt chẽ NoC với khả năng cấu hình lại. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống thích ứng cao, hiệu quả. Nó phải đáp ứng được các thách thức của hệ thống SoC hiện đại.

2.1. Thiết kế Kiến trúc NoC cấu hình lại được

Kiến trúc NoC được đề xuất hỗ trợ cấu hình lại động. Các bộ định tuyến được thiết kế để dễ dàng điều chỉnh. Các thành phần như bộ đệm ngõ vào, bộ chuyển mạch và kênh ảo đều có thể thay đổi. Việc này được thực hiện tại Thời gian chạy. Ví dụ, kích thước bộ đệm có thể tăng hoặc giảm. Điều này tùy thuộc vào mức độ tắc nghẽn mạng. Số lượng kênh ảo có thể được điều chỉnh. Nó giúp quản lý tốt hơn các luồng dữ liệu ưu tiên. Thiết kế cũng tính đến các cơ chế điều khiển luồng hiệu quả. Chúng bao gồm Wormhole và Virtual Cut-through. Các kết quả tổng hợp và mô phỏng xác nhận hiệu quả của kiến trúc. Kiến trúc này có khả năng thích ứng cao. Nó hỗ trợ Tối ưu hóa hiệu năng trong các điều kiện tải khác nhau. Mục tiêu là tạo ra một Mạng trên chip thực sự linh hoạt.

2.2. Nguyên lý Cấu hình lại một phần động DPR trong FPGA

Cấu hình lại một phần động (DPR) là một khả năng độc đáo của FPGA. DPR cho phép tải lại một phần bitstream vào thiết bị. Bitstream này chỉ ảnh hưởng đến một vùng cấu hình lại (Reconfigurable Region). Các vùng khác của FPGA vẫn hoạt động bình thường. Kỹ thuật này giảm đáng kể thời gian gián đoạn hệ thống. Nó cũng giảm lượng dữ liệu cần tải. DPR được sử dụng để thay đổi chức năng của các lõi xử lý. Nó cũng có thể điều chỉnh cấu trúc của Mạng trên chip. Ví dụ: thay đổi bộ định tuyến hoặc giao tiếp mạng. Các công cụ thiết kế của Xilinx hỗ trợ mạnh mẽ DPR. Điều này cho phép nhà phát triển tạo ra các hệ thống linh hoạt. Chúng có thể thích nghi với các yêu cầu mới. DPR là nền tảng cho việc triển khai các hệ thống tự cấu hình.

2.3. Tối ưu hóa hiệu năng thông qua cấu hình lại

Cấu hình lại động mang lại tiềm năng lớn cho Tối ưu hóa hiệu năng. Bằng cách điều chỉnh Kiến trúc NoC và các thành phần xử lý, hệ thống có thể hoạt động tối ưu. Ví dụ, khi một tác vụ cần băng thông cao, NoC có thể được cấu hình lại. Nó có thể mở rộng các kênh truyền thông hoặc điều chỉnh Định tuyến thích ứng. Khi một tác vụ yêu cầu ít tài nguyên hơn, các phần không sử dụng có thể được tắt. Điều này giảm tiêu thụ năng lượng. Việc cấu hình lại giúp Phân bổ tài nguyên một cách linh hoạt. Nó đảm bảo rằng tài nguyên luôn phù hợp với tải công việc hiện tại. Điều này giảm lãng phí tài nguyên và cải thiện hiệu quả tổng thể. Các thí nghiệm cho thấy rằng cấu hình lại động có thể cải thiện đáng kể thông lượng và giảm độ trễ.

III. Định tuyến thích ứng Phân bổ tài nguyên hiệu quả trên NoC

Việc quản lý luồng dữ liệu trong Mạng trên chip (NoC) là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào các thuật toán Định tuyến thích ứng. Định tuyến thích ứng cho phép các gói dữ liệu thay đổi đường đi. Việc này dựa trên tình trạng tắc nghẽn mạng hiện tại. Nó khác với định tuyến tĩnh, chỉ có một đường cố định. Định tuyến thích ứng giúp giảm thiểu tắc nghẽn và cải thiện thông lượng. Cùng với định tuyến, chiến lược Phân bổ tài nguyên là yếu tố then chốt. NoC cấu hình lại được cung cấp khả năng điều chỉnh các tài nguyên. Ví dụ: bộ đệm, băng thông, và kênh ảo. Việc này được thực hiện tại Thời gian chạy. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên. Nó cũng đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS) cho các ứng dụng khác nhau. Các thuật toán được phát triển để đưa ra quyết định tối ưu. Chúng cân nhắc cả tình trạng mạng và yêu cầu của tác vụ. Điều này đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả dưới các tải công việc khác nhau. Các giải pháp này đóng góp vào sự ổn định và hiệu năng của NoC.

3.1. Các cơ chế Định tuyến thích ứng trong NoC

Định tuyến thích ứng là một kỹ thuật quan trọng trong NoC. Nó cho phép các gói dữ liệu lựa chọn đường đi thay thế khi có tắc nghẽn. Các cơ chế định tuyến truyền thống thường là định tuyến XY tĩnh. Định tuyến thích ứng vượt trội hơn bằng cách sử dụng thông tin cục bộ về tình trạng bộ đệm. Các bộ định tuyến có thể đưa ra quyết định độc lập. Quyết định này nhằm tránh các nút hoặc liên kết bị quá tải. Điều này giúp cân bằng tải mạng. Nó cũng giảm khả năng xảy ra tắc nghẽn. Một số thuật toán Định tuyến thích ứng có thể là hoàn toàn thích ứng hoặc bán thích ứng. Mục tiêu chính là giảm độ trễ truyền thông. Nó cũng tối đa hóa thông lượng của toàn bộ hệ thống. Việc này đặc biệt hữu ích trong các môi trường có tải trọng công việc biến động.

3.2. Chiến lược Phân bổ tài nguyên hiệu quả

Phân bổ tài nguyên trong NoC cấu hình lại được bao gồm nhiều khía cạnh. Nó bao gồm phân bổ kênh ảo, bộ đệm, và băng thông. Một chiến lược hiệu quả phải cân nhắc yêu cầu của từng tác vụ. Nó cũng cần xem xét tình trạng tài nguyên hiện có. Các thuật toán ánh xạ động có thể tối ưu hóa việc phân bổ này. Chúng gán các tác vụ vào các vị trí tối ưu trên FPGA. Điều này giúp giảm khoảng cách truyền thông. Nó cũng giảm tắc nghẽn. Việc Phân bổ tài nguyên cần có cơ chế quản lý linh hoạt. Nó có thể điều chỉnh tại Thời gian chạy. Điều này đảm bảo rằng các tài nguyên quan trọng được ưu tiên. Ví dụ, các tác vụ thời gian thực có thể nhận được băng thông lớn hơn. Điều này là cần thiết để duy trì Tối ưu hóa hiệu năng tổng thể của hệ thống.

3.3. Đánh giá tác động đến Thời gian chạy

Các giải pháp Định tuyến thích ứng và Phân bổ tài nguyên cần được đánh giá kỹ lưỡng. Đánh giá tập trung vào tác động của chúng tại Thời gian chạy. Các chỉ số hiệu năng bao gồm độ trễ trung bình, thông lượng và tỷ lệ mất gói. Các mô phỏng và thực nghiệm trên FPGA được thực hiện. Chúng đo lường hiệu quả của các chiến lược đề xuất. Việc phân tích tại Thời gian chạy giúp xác định điểm mạnh và hạn chế. Nó cũng chỉ ra cách các thuật toán tương tác với môi trường động. Kết quả đánh giá cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó cho thấy sự cải thiện đáng kể về hiệu năng. Việc này so với các phương pháp tĩnh truyền thống. Đặc biệt, khả năng của NoC cấu hình lại được trong việc đáp ứng nhanh chóng. Nó thích ứng với các thay đổi tải công việc là rất quan trọng.

IV. Ánh xạ tác vụ động Tối ưu hóa hiệu năng tại Runtime

Bài toán Ánh xạ tác vụ động là một thách thức lớn trong các hệ thống NoC cấu hình lại được. Nghiên cứu này phát triển các giải pháp cho bài toán này. Mục tiêu là Tối ưu hóa hiệu năng tổng thể của hệ thống. Đồng thời, nó cũng cần đảm bảo sử dụng hiệu quả tài nguyên. Ánh xạ tác vụ động có nghĩa là gán các tác vụ ứng dụng cho các lõi xử lý. Việc này được thực hiện tại Thời gian chạy. Nó phản ứng với các thay đổi về yêu cầu và trạng thái hệ thống. Các mô hình ứng dụng và phần cứng được xây dựng. Chúng bao gồm đồ thị tác vụ ứng dụng và mô hình chất lượng. Điều này cho phép định nghĩa bài toán ánh xạ một cách chính xác. Các giải pháp tối ưu dựa trên tìm kiếm đầy đủ được khám phá. Tuy nhiên, chúng thường quá tốn kém về mặt tính toán. Vì vậy, các giải pháp heuristic hiệu quả hơn được phát triển. Chúng tập trung vào việc đưa ra quyết định ánh xạ nhanh chóng và đủ tốt. Các thuật toán heuristic này đặc biệt quan trọng. Chúng cần cho các ứng dụng có yêu cầu thời gian thực. Việc này giúp đạt được khả năng thích ứng cao và hiệu năng ổn định.

4.1. Bài toán Ánh xạ tác vụ động trên nền NoC

Bài toán ánh xạ tác vụ động liên quan đến việc gán các tác vụ của một ứng dụng lên các tài nguyên xử lý. Các tài nguyên này được kết nối bởi Mạng trên chip (NoC). Việc này phải xảy ra trong khi hệ thống đang hoạt động. Các yếu tố cần xem xét bao gồm vị trí các lõi, khả năng truyền thông, và tải mạng. Mục tiêu là tối thiểu hóa độ trễ, tối đa hóa thông lượng, và cân bằng tải. Bài toán trở nên phức tạp hơn với khả năng Cấu hình lại động. Các tác vụ có thể yêu cầu tài nguyên khác nhau theo thời gian. Chúng có thể cần di chuyển hoặc thay đổi cấu hình. Việc này đặt ra yêu cầu về các thuật toán Ánh xạ tác vụ động thông minh. Chúng cần ra quyết định nhanh chóng. Các định nghĩa về mô hình ứng dụng và mô hình phần cứng được xây dựng để định hình bài toán.

4.2. Phát triển giải pháp Heuristic cho ánh xạ

Do tính phức tạp của bài toán ánh xạ tối ưu, các giải pháp heuristic được phát triển. Giải pháp heuristic cung cấp các phương pháp gần tối ưu nhưng nhanh hơn. Chúng có thể thực hiện được tại Thời gian chạy. Một chiến lược được đề xuất là chọn vùng gần lồi. Nó tập trung vào việc tìm kiếm các vùng tài nguyên liền kề. Các vùng này phù hợp nhất cho việc đặt các tác vụ. Thuật toán ánh xạ heuristic sử dụng các tiêu chí như khoảng cách truyền thông. Nó cũng xem xét mức độ tắc nghẽn hiện tại. Mục tiêu là giảm thiểu khoảng cách trung bình của các gói dữ liệu. Đồng thời, nó cần tránh các vùng mạng bị quá tải. Các giải pháp này cung cấp một sự cân bằng tốt. Nó nằm giữa chất lượng ánh xạ và chi phí tính toán. Điều này quan trọng cho các hệ thống yêu cầu phản hồi nhanh.

4.3. Đánh giá Tối ưu hóa hiệu năng tại thời gian chạy

Các giải pháp ánh xạ tác vụ động được đánh giá kỹ lưỡng thông qua mô phỏng. Đánh giá tập trung vào Tối ưu hóa hiệu năng tại Thời gian chạy. Các chỉ số chính bao gồm thông lượng đạt được, độ trễ truyền thông, và hiệu quả sử dụng tài nguyên. So sánh được thực hiện giữa giải pháp heuristic và giải pháp tối ưu (nếu có thể). Cũng so sánh với các phương pháp ánh xạ tĩnh. Kết quả mô phỏng cho thấy giải pháp heuristic đạt được hiệu năng cạnh tranh. Nó có thể giảm đáng kể độ trễ và cải thiện thông lượng. Đặc biệt trong các kịch bản có tải trọng công việc biến động. Khả năng thích ứng của các thuật toán là rất quan trọng. Nó giúp duy trì hiệu năng cao trong các môi trường hoạt động năng động. Việc này chứng minh giá trị của Ánh xạ tác vụ động.

V. Triển khai trên FPGA Đánh giá hệ thống NoC cấu hình lại

Nghiên cứu bao gồm việc triển khai thực tế nền tảng phần cứng trên FPGA. Một bộ định tuyến NoC đã được thiết kế và tổng hợp. Bộ định tuyến này hỗ trợ các tính năng cần thiết cho Mạng trên chip cấu hình lại được. Các thông số thiết kế được lựa chọn cẩn thận. Chúng bao gồm kích thước bộ đệm và cấu trúc chuyển mạch. Một bộ giao tiếp mạng (Network Interface - NI) cũng được phát triển. NI đóng vai trò cầu nối giữa các lõi xử lý và NoC. Nó đảm bảo việc truyền dữ liệu hiệu quả. Nền tảng phần cứng cấu hình lại từng phần động (DPR) được xây dựng. Nền tảng này cho phép cấu hình lại các thành phần của NoC và các Processing Elements (PEs). Luồng thiết kế được tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo tính đúng đắn. Các trường hợp nghiên cứu cụ thể được thiết lập. Chúng bao gồm việc cấu hình lại cơ sở hạ tầng truyền thông và các PE. Các kết quả thực nghiệm được thu thập và phân tích. Chúng chứng minh tính khả thi và hiệu quả của hệ thống. Đánh giá này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Nó ủng hộ việc sử dụng NoC cấu hình lại được trên FPGA cho các hệ thống SoC tương lai.

5.1. Thiết kế Bộ định tuyến và Giao tiếp mạng NoC

Thiết kế bộ định tuyến NoC là một phần quan trọng của luận án. Kiến trúc bộ định tuyến được đề xuất bao gồm các thành phần cơ bản. Đó là bộ đệm ngõ vào, bộ giải mã flit, bộ chuyển mạch và bộ phân xử. Các thành phần này được tối ưu hóa cho hiệu năng và khả năng cấu hình lại. Bộ đệm ngõ vào được thiết kế linh hoạt. Nó cho phép điều chỉnh kích thước tại Thời gian chạy. Bộ chuyển mạch hỗ trợ Định tuyến thích ứng. Bộ giao tiếp mạng (NI) cũng được phát triển. NI chịu trách nhiệm đóng gói/giải gói dữ liệu. Nó cũng quản lý việc truy cập vào NoC. NI đảm bảo giao tiếp liền mạch giữa các lõi xử lý và mạng. Kết quả tổng hợp cho thấy việc triển khai hiệu quả trên FPGA. Các tài nguyên FPGA được sử dụng một cách tối ưu. Thiết kế đáp ứng các yêu cầu về tần số hoạt động.

5.2. Xây dựng nền tảng Cấu hình lại động FPGA

Việc xây dựng nền tảng phần cứng hỗ trợ Cấu hình lại động là rất quan trọng. Nền tảng này sử dụng các tính năng DPR của FPGA của Xilinx. Hệ thống được chia thành các vùng cấu hình lại và các vùng tĩnh. Điều này cho phép thay đổi các bộ định tuyến hoặc PEs mà không ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống. Luồng thiết kế bao gồm các bước tạo bitstream từng phần. Nó cũng bao gồm cơ chế quản lý cấu hình lại. Các trường hợp nghiên cứu được thiết lập để kiểm tra khả năng cấu hình lại. Chúng bao gồm việc thay đổi cấu hình mạng. Ví dụ: kích thước NoC hoặc số lượng cổng của bộ định tuyến. Nó cũng bao gồm việc thay đổi các mô-đun chức năng trong các PE. Việc này cung cấp một nền tảng thực tế. Nó cho phép thử nghiệm các thuật toán Ánh xạ tác vụ động.

5.3. Phân tích kết quả thực nghiệm và đánh giá

Các kết quả thực nghiệm trên nền tảng FPGA cung cấp bằng chứng. Nó chứng minh tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp đề xuất. Các thử nghiệm bao gồm việc đo lường hiệu năng của NoC. Đặc biệt là khi áp dụng Cấu hình lại động và Ánh xạ tác vụ động. Các chỉ số như thông lượng, độ trễ và tiêu thụ năng lượng được phân tích. Kết quả cho thấy NoC cấu hình lại được có thể thích ứng hiệu quả với các yêu cầu thay đổi. Nó cũng cải thiện đáng kể Tối ưu hóa hiệu năng. So sánh với các hệ thống tĩnh, các giải pháp động cho thấy ưu thế rõ rệt. Khả năng Phân bổ tài nguyên linh hoạt và Định tuyến thích ứng đóng góp lớn. Nó đóng góp vào hiệu quả tổng thể. Phân tích này khẳng định tiềm năng của NoC cấu hình lại được trên FPGA. Nó hướng đến các ứng dụng điện toán thích ứng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu noc cấu hình lại được trên fpga và phát triển thuật toán ánh xạ động ứng dụng trên nền tảng noc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (107 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN VĂN CƢỜNG NGHIÊN CỨU NoC CẤU HÌNH LẠI ĐƢỢC TRÊN FPGA VÀ PHÁT TRIỂN THUẬT TOÁN ÁNH XẠ ĐỘNG ỨNG DỤNG TRÊN NỀN TẢNG NoC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ Hà Nội – 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN VĂN CƢỜNG NGHIÊN CỨU NoC CẤU HÌNH LẠI ĐƢỢC TRÊN FPGA VÀ PHÁT TRIỂN THUẬT TOÁN ÁNH XẠ ĐỘNG ỨNG DỤNG TRÊN NỀN TẢNG NoC Chuyên ngành: Kỹ thuật điện tử Mã số: 62520203 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. PHẠM NGỌC NAM Hà Nội – 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng các kết quả khoa học được trình bày trong quyển luận án này là kết quả nghiên cứu của bản thân tôi trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh và chưa từng xuất hiện trong công bố của các tác giả khác. Các kết quả nghiên cứu là chính xác và trung thực. Hà Nội, ngày 08 tháng 05 năm 2017 Giáo viên hướng dẫn Tác giả PGS.

Phạm Ngọc Nam Nguyễn Văn Cường ii LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc và kính trọng đến thầy giáo PGS. Phạm Ngọc Nam, người đã hướng dẫn và định hướng khoa học cho tôi trong suốt khóa học. Cảm ơn các thành viên nhóm NoC của Lab ESRC đã hỗ trợ và cùng tôi thực hiện một số thí nghiệm trong luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Lãnh đạo, quý thầy cô và cán bộ, chuyên viên trong Viện Điện tử Viễn thông, Bộ môn Điện tử và Kỹ thuật máy tính và Viện Đào tạo Sau Đại học đã tạo các điều kiện thuận lợi về nơi học tập, nghiên cứu, các thủ tục hành chính và góp ý chuyên môn cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại trường Đại học Bách khoa Hà Nội.

Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Công nghiệp Tp.HCM, Ban Lãnh đạo và đồng nghiệp của tôi tại Phân hiệu Quảng Ngãi đã tạo các điều kiện thuận lợi về thời gian để tôi học tập và nghiên cứu tại trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Xin cảm ơn các nghiên cứu sinh đã quan tâm và động viên tôi trong suốt khóa học. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, đặc biệt là vợ và các con của tôi. Những người đã luôn động viên và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian vừa qua.

Đây cũng là động lực lớn nhất để tôi vượt qua các khó khăn và hoàn thành luận án này. Tác giả iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.

x DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU .xii MỞ ĐẦU. Mục tiêu, đối tượng, phương pháp và phạm vi nghiên cứu. Các kết quả đạt được của luận án. Cấu trúc của luận án.

6 CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT. Lý thuyết về mạng trên chip. Nguồn gốc và thuật ngữ. Cấu hình mạng.

Mạng lưới n-chiều (n-Dimensional Mesh). Mạng K-ary n-cube. Mạng có số chiều thấp. Cơ chế điều khiển luồng.

Cơ chế điều khiển luồng Store-and-Forward (SAF). Cơ chế điều khiển luồng Wormhole (WH). Cơ chế điều khiển luồng Virtual cut-through (VCT). Cơ chế điều khiển luồng kênh ảo (Virtual Channel).

Thuật toán định tuyến. Phân loại định tuyến. Các vấn đề trong định tuyến. Tổng quan kiến trúc bộ định tuyến.

Công nghệ FPGA. Kiến trúc FPGA. Tổng quan kiến trúc FPGA. Kiến trúc FPGA của Xilinx.

Cấu hình lại từng phần. Cấu hình lại từng phần động. Các ưu điểm của cấu hình lại từng phần. Hỗ trợ cấu hình lại trong FPGA của Xilinx.

Kỹ thuật ánh xạ ứng dụng lên nền tảng mạng trên chip. Bài toán ánh xạ. Ánh xạ tại thời gian thiết kế. Ánh xạ tại thời gian chạy.

Kết luận chương. 26 CHƯƠNG 2 PHÁT TRIỂN NỀN TẢNG PHẦN CỨNG CẤU HÌNH LẠI ĐƯỢC CHO NoC. Thiết kế bộ định tuyến cho NoC. Đề xuất kiến trúc bộ định tuyến.

Lựa chọn các thông số thiết kế. Bộ đệm ngõ vào. Bộ giải mã flit. Chuyển mạch và kênh ảo.

Bộ phân xử. Kết quả và đánh giá. Kết quả tổng hợp. Kết quả mô phỏng.

Thiết kế bộ giao tiếp mạng cho NoC. Phương pháp tiếp cận. Đề xuất kiến trúc bộ giao tiếp mạng. Kết quả và đánh giá.

Phát triển nền tảng phần cứng cấu hình lại từng phần động. Xây dựng hệ thống (nền tảng phần cứng) cấu hình. Luồng thiết kế. Thiết lập hệ thống.

Các trường hợp nghiên cứu. Cấu hình lại cơ sở hạ tầng truyền thông. Cấu hình lại các PE. Kết quả thực nghiệm.

Kết luận chương. 56 CHƯƠNG 3 TRIỂN KHAI CÁC ỨNG DỤNG CÓ THỂ ĐIỀU CHỈNH MỨC CHẤT LƯỢNG VÀO NỀN TẢNG CẤU HÌNH LẠI ĐƯỢC DỰA TRÊN NoC TẠI THỜI GIAN CHẠY. Mô tả bài toán ánh xạ. Các định nghĩa và xây dựng bài toán ánh xạ.

Mô hình ứng dụng. Đồ thị tác vụ ứng dụng. Mô hình chất lượng. Mô hình phần cứng.

Xây dựng bài toán ánh xạ. Các giải pháp cho bài toán ánh xạ các ứng dụng lên NoC tại thời gian chạy. Giải pháp tối ưu sử dụng thuật toán tìm kiếm đầy đủ. Kết quả mô phỏng và đánh giá.

Giải pháp heuristic cho bài toán ánh xạ tại thời gian chạy. Chiến lược chọn vùng gần lồi. Thuật toán ánh xạ heuristic. Kết quả mô phỏng và đánh giá.

Kết luận chương. 83 Nội dung và các kết quả đạt được của luận án. 83 Đóng góp khoa học của luận án. 84 vi Hướng phát triển của luận án.

85 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 86 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 87 vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu Nghĩa tiếng Anh của từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt ABP Adaptive BackPressure Average Communication Khoảng cách Manhattan truyền ACMD Manhattan Distance thông trung bình Khoảng cách Manhattan trung AMD Average Manhattan Distance bình ARM Advanced RISC Machine Vi xử lý ARM Application-Specific Integrated ASIC Vi mạch tích hợp chuyên dụng Circuit ATG Application Task Graph Đồ thị tác vụ ứng dụng AXI Advanced eXtensible Interface Giao diện mở rộng tiên tiến C2R Core to Router Từ lõi IP đến bộ định tuyến CAGR Compound Annual Growth Rate Tốc độ tăng trưởng kép hàng năm CF CompactFlash Bộ nhớ flash CLB Configurable Logic Block Khối Logic cấu hình CMPS Chip Multi-Processors Chip đa xử lý CPU Central Processing Unit Đơn vị xử lý trung tâm DDR Double Data Rate Tốc độ dữ liệu kép Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên tốc DDRAM Double Data Rate RAM độ dữ liệu kép DMA Direct Memory Access Truy nhập bộ nhớ trực tiếp DP Dynamic Part Phần động DPR Dynamic Partial Reconfigurable Cấu hình lại từng phần động DSP Digital Signal Processor Xử lý tín hiệu số DT Design-time Thời gian thiết kế EDK Embedded Development KIT Bộ công cụ phát triển nhúng FF First Fit Thuật toán ánh xạ first fit FFT Fast Fourier Transform Biến đổi Fourier nhanh FIFO First In First Out Vào trước ra trước Mảng các cổng có thể lập trình tại FPGA Field Programmable Gate Array chỗ FT Flit Type Loại flit Các giao tiếp vào ra mục đích GPIO General Purpose Input Output chung HDL Hardware Description Language Ngôn ngữ mô tả phần cứng Truyền tải video qua giao thức HTTP-VS HTTP video streaming http HW/SW Hardware/Software Phần cứng/Phần mềm viii Ký hiệu Nghĩa tiếng Anh của từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt IC Integrated Circuit Mạch tích hợp Cổng truy nhập cấu hình bên ICAP Internal Configuration Access Port trong InP Indefinite Postponement Trì hoãn không xác định IP Intellectual Property (IP Core) Lõi sở hữu trí tuệ ISE Integrated Software Environment Môi trường phần mềm tích hợp ISP Instruction Set Processor Vi xử lý tập lệnh JTAG Joint Test Action Group Cable Cáp JTAG LCD Liquid Crystal Display Màn hình tinh thể lỏng LE Logic Element Phần tử logic LUT Logic Look-up Table Bảng tra logic MD Manhattan Khoảng cách Manhattan MPEG-4 Moving Picture Experts Group MPSoC Multiprocessor System on Chip Hệ thống đa xử lý trên chip MWD Multi-Window Display NI Network Interface Bộ giao tiếp mạng Thuật toán ánh xạ nearest NN Nearest Neighbor neighbor NoC Network-on-Chip Mạng trên chip OB Overall Benefit Giá trị lợi ích tổng thể PC Personal Computer Máy tính cá nhân PCB Printed circuit board Bảng mạch in PE Processing Element Phần tử xử lý (tính toán) PIP Picture In Picture PL Programmable Logic Logic lập trình PLB Processor Local Bus PLD Programmable Logic Device Thiết bị logic khả trình PR Partial Reconfiguration Cấu hình lại được từng phần QoS Quality of service Chất lượng dịch vụ R2C Router to Core Từ bộ định tuyến đến lõi IP RAM Random Access Memory Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên RI Routing Information Thông tin định tuyến RPA Reprogrammability Khả năng lập trình lại RR Reconfigurable Region Vùng cấu hình lại được RT Run-time Thời gian chạy RTL Register Transfer Level Mức truyền thanh ghi SAF Store-And-Forward Bộ công cụ phát triển phần mềm SDK Software Development KIT của Xilinx SN Sequence Number Số thứ tự ix Ký hiệu Nghĩa tiếng Anh của từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt SoC System-on-Chip Hệ thống trên chip SOF System-on-an-FPGA Hệ thống trên một FPGA SP Static Part Phần tĩnh SRAM Static Random Access Memory Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên tĩnh Công cụ tạo đồ thị tác vụ miễn TGFF Task Graphs For Free phí Universal Asynchronous Bộ truyền nhận nối tiếp không UART Receiver/Transmitter đồng bộ VC Virtual Channel Kênh ảo VCT Virtual Cut-Through VHSIC Hardware Description Ngôn ngữ mô tả phần cứng VHDL Language VHSIC Very High Speed Integrated VHSIC Mạch tích hợp tốc độ rất cao Circuit VLSI Very-large-scale integration Mạch tích hợp rất cao WH Wormhole Chuyển mạch lỗ sâu Bộ công cụ xây dựng phần cứng XPS Xilinx Platform Studio hệ thống nhúng của Xilinx x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Trang Hình 1. Các ưu điểm của FPGA hiện đại [89].

Cấu trúc của một NoC dạng lưới 3x3. Phân loại cấu hình mạng NoC. Mạng lưới n-chiều. Mạng k-ary n-cube.

Mạng hai chiều mesh và torus. Cơ chế điều khiển luồng SAF và WH. Phân loại các thuật toán định tuyến trong NoC. Kiến trúc tổng quát của một bộ định tuyến [7].

Thị trường cung cấp FPGA bởi các nhà sản xuất [78]. Quy mô thị trường ứng dụng của FPGA khu vực Châu Á Thái Bình Dương [42]. Kiến trúc chung của FPGA. Một Slice của FPGA Xilinx Virtex-6 [95].

Minh họa thiết kế cấu hình lại từng phần. Quy trình thực hiện cấu hình từng phần cho FPGA [97]. Tổng quan cấu hình lại từng phần động và bộ nhớ cấu hình [77]. Bộ định tuyến.

Cấu trúc của các flit. Kiến trúc bộ định tuyến đề xuất .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Cường (2017). NoC cấu hình lại trên FPGA & ánh xạ động [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-noc-cau-hinh-lai-tren-fpga-va-thuat-toan-anh-xa-dong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "NoC cấu hình lại trên FPGA & ánh xạ động" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu noc cấu hình lại được trên fpga và phát triển thuật toán ánh xạ động ứng dụng trên nền tảng noc. Xem tóm tắt và tải về tại L

Luận án "NoC cấu hình lại trên FPGA & ánh xạ động" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "NoC cấu hình lại trên FPGA & ánh xạ động" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "NoC cấu hình lại trên FPGA & ánh xạ động" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện tử. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "NoC cấu hình lại trên FPGA & ánh xạ động" có bao nhiêu trang?

Luận án "NoC cấu hình lại trên FPGA & ánh xạ động" có 107 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "NoC cấu hình lại trên FPGA & ánh xạ động" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter