Luận án nghiên cứu nhiễm khuẩn huyết sơ sinh đủ tháng - Nguyễn Thị Ngọc Tú
"Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng các phương pháp xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Đề xuất mô hình cải tiến hiệu quả và giải pháp mới trong lĩnh vực này."
Năm xuất bản
Số trang
190
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về nhiễm khuẩn huyết sơ sinh đủ tháng
- Số trang:
- 190 trang
- Trường:
- Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương
- Chuyên ngành:
- Bệnh truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Ngọc Tú
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về nhiễm khuẩn huyết sơ sinh đủ tháng
Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về nhiễm khuẩn huyết sơ sinh đủ tháng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu sâu về bệnh lý này. Nhiễm khuẩn huyết sơ sinh là một tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng. Bệnh ảnh hưởng đến trẻ trong 28 ngày đầu đời. Trẻ sơ sinh đủ tháng, dù có hệ miễn dịch phát triển hơn non tháng, vẫn dễ bị tổn thương. Nghiên cứu này nhằm làm rõ các đặc điểm bệnh lý. Nó cũng đề xuất các phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện kết quả lâm sàng và giảm tỷ lệ tử vong do nhiễm khuẩn huyết sơ sinh.
1.1. Khái niệm nhiễm khuẩn huyết sơ sinh
Nhiễm khuẩn huyết sơ sinh là một hội chứng nhiễm trùng toàn thân nghiêm trọng. Nó xảy ra trong 28 ngày đầu đời của trẻ. Đặc biệt, nghiên cứu này tập trung vào nhiễm khuẩn huyết sơ sinh đủ tháng. Đây là nhóm trẻ có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện. Bệnh gây ra phản ứng viêm toàn thân. Nó có thể dẫn đến suy đa cơ quan. Nhiễm khuẩn huyết sơ sinh cần được chẩn đoán và điều trị khẩn cấp. Tỷ lệ tử vong và biến chứng lâu dài cao.
1.2. Tầm quan trọng của nhiễm khuẩn huyết ở trẻ sơ sinh
Nhiễm khuẩn huyết sơ sinh là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ sơ sinh trên toàn cầu. Hàng triệu trẻ sơ sinh tử vong mỗi năm do bệnh này. Trẻ sơ sinh đủ tháng cũng đối mặt với nguy cơ đáng kể. Việc hiểu rõ đặc điểm bệnh giúp cải thiện tiên lượng. Nghiên cứu sâu về nhiễm khuẩn huyết sơ sinh đủ tháng đóng vai trò thiết yếu. Nó giúp phát triển các chiến lược phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn. Giảm gánh nặng bệnh tật là mục tiêu quan trọng.
II.Đặc điểm lâm sàng chẩn đoán nhiễm khuẩn huyết sơ sinh
Phần này phân tích sâu các biểu hiện lâm sàng của nhiễm khuẩn huyết ở trẻ sơ sinh đủ tháng. Đặc biệt, các triệu chứng nhiễm khuẩn huyết trẻ đủ tháng thường không rõ ràng, đòi hỏi sự tinh tế trong nhận định. Các phương pháp chẩn đoán nhiễm khuẩn huyết sơ sinh được trình bày chi tiết. Từ các dấu hiệu lâm sàng ban đầu đến các xét nghiệm cận lâm sàng quan trọng. Mục tiêu là cung cấp thông tin toàn diện giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác và kịp thời, từ đó can thiệp sớm để giảm thiểu rủi ro cho trẻ sơ sinh.
2.1. Triệu chứng nhiễm khuẩn huyết trẻ đủ tháng
Triệu chứng nhiễm khuẩn huyết trẻ đủ tháng thường không đặc hiệu. Dấu hiệu ban đầu rất tinh tế. Có thể bao gồm bú kém, li bì, kích thích. Trẻ có thể sốt hoặc hạ thân nhiệt. Nhịp tim nhanh hoặc chậm bất thường. Nhịp thở nhanh, thở rên, co kéo lồng ngực cũng xuất hiện. Rối loạn tiêu hóa như nôn trớ, chướng bụng, tiêu chảy. Da xanh xao, vàng da, nổi vân tím là dấu hiệu nặng. Hạ đường huyết là biến chứng thường gặp. Việc phát hiện sớm triệu chứng là cực kỳ quan trọng.
2.2. Phương pháp chẩn đoán nhiễm khuẩn huyết sơ sinh
Chẩn đoán nhiễm khuẩn huyết sơ sinh dựa vào kết hợp nhiều yếu tố. Lịch sử bệnh, khám lâm sàng là bước đầu. Xét nghiệm cận lâm sàng đóng vai trò then chốt. Cấy máu là tiêu chuẩn vàng. Tuy nhiên, kết quả thường chậm. Phải có bằng chứng về nhiễm trùng. Phát hiện phản ứng viêm hệ thống. Chẩn đoán cần sự nhạy bén của bác sĩ lâm sàng. Đôi khi chẩn đoán được đưa ra dựa trên bằng chứng gián tiếp.
2.3. Vai trò cận lâm sàng trong chẩn đoán sepsis
Các chỉ số cận lâm sàng hỗ trợ chẩn đoán sepsis sơ sinh. Bạch cầu máu có thể tăng hoặc giảm. Tỷ lệ bạch cầu non/tổng bạch cầu tăng. Protein phản ứng C (CRP) là chỉ dấu viêm cấp. Procalcitonin cũng là một chỉ dấu nhạy và đặc hiệu. Khí máu động mạch có thể chỉ ra toan chuyển hóa. X-quang phổi phát hiện viêm phổi kèm theo. Chọc dò dịch não tủy (DNT) được xem xét. Nó loại trừ viêm màng não. Các dấu ấn sinh học mới đang được nghiên cứu. Chúng hứa hẹn cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán.
III.Yếu tố nguy cơ vi khuẩn gây nhiễm khuẩn huyết sơ sinh
Phần này tập trung vào các yếu tố nguy cơ nhiễm khuẩn huyết sơ sinh. Nó mô tả các tình huống làm tăng khả năng mắc bệnh ở trẻ sơ sinh đủ tháng. Đồng thời, nghiên cứu này cũng xác định các vi khuẩn gây nhiễm khuẩn huyết sơ sinh phổ biến nhất. Việc hiểu rõ các yếu tố nguy cơ và tác nhân gây bệnh là cơ sở để phát triển các biện pháp phòng ngừa. Nó cũng giúp lựa chọn kháng sinh ban đầu phù hợp. Từ đó, cải thiện hiệu quả điều trị và giảm gánh nặng bệnh tật cho trẻ.
3.1. Các yếu tố nguy cơ nhiễm khuẩn huyết sơ sinh
Nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn huyết sơ sinh. Các yếu tố liên quan đến mẹ bao gồm: sốt trong chuyển dạ, vỡ ối sớm, ối vỡ trên 18 giờ, nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm màng ối. Trẻ sơ sinh non tháng là yếu tố nguy cơ chính. Tuy nhiên, trẻ đủ tháng cũng có nguy cơ. Các yếu tố ở trẻ đủ tháng bao gồm: cân nặng khi sinh thấp, ngạt khi sinh, thủ thuật xâm lấn. Đặt catheter tĩnh mạch rốn, thở máy, nuôi dưỡng tĩnh mạch là các yếu tố quan trọng. Mắc các dị tật bẩm sinh cũng tăng nguy cơ.
3.2. Vi khuẩn gây nhiễm khuẩn huyết sơ sinh thường gặp
Vi khuẩn gây nhiễm khuẩn huyết sơ sinh thay đổi theo địa lý và thời gian. Vi khuẩn Gram dương và Gram âm đều có thể gây bệnh. Liên cầu nhóm B (GBS) là tác nhân hàng đầu gây nhiễm khuẩn huyết khởi phát sớm. Escherichia coli (E. coli) cũng rất phổ biến. Các chủng tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) cũng thường gặp, đặc biệt với nhiễm khuẩn khởi phát muộn. Các tác nhân khác bao gồm Klebsiella pneumoniae, Pseudomonas aeruginosa. Vi khuẩn kỵ khí và nấm cũng có thể gây bệnh, nhưng ít phổ biến hơn. Việc xác định tác nhân gây bệnh giúp định hướng phác đồ điều trị nhiễm khuẩn huyết sơ sinh. Dữ liệu dịch tễ học nhiễm khuẩn huyết sơ sinh cung cấp thông tin quý giá.
IV.Điều trị phác đồ nhiễm khuẩn huyết sơ sinh đủ tháng
Phần này trình bày các nguyên tắc cơ bản trong điều trị nhiễm khuẩn huyết sơ sinh. Nó tập trung vào phác đồ điều trị nhiễm khuẩn huyết sơ sinh đủ tháng hiệu quả. Việc điều trị cần phải được thực hiện khẩn cấp và toàn diện. Mục tiêu là kiểm soát nhiễm trùng. Đồng thời, hỗ trợ chức năng các cơ quan. Cung cấp thông tin về các lựa chọn kháng sinh ban đầu. Nó cũng thảo luận về việc điều chỉnh phác đồ dựa trên kết quả cấy máu. Mục đích là tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu biến chứng.
4.1. Nguyên tắc điều trị nhiễm khuẩn huyết sơ sinh
Điều trị nhiễm khuẩn huyết sơ sinh là một cấp cứu y tế. Phải bắt đầu kháng sinh phổ rộng ngay lập tức. Cần thực hiện trước khi có kết quả cấy máu. Mục tiêu là kiểm soát nhiễm trùng và hỗ trợ chức năng cơ quan. Đảm bảo hô hấp, tuần hoàn ổn định. Hỗ trợ dinh dưỡng đầy đủ. Điều chỉnh rối loạn điện giải và thăng bằng kiềm toan. Kiểm soát đường huyết. Việc theo dõi sát sao các dấu hiệu sinh tồn là cần thiết. Điều trị tích cực giúp cải thiện tiên lượng nhiễm khuẩn huyết sơ sinh.
4.2. Phác đồ điều trị nhiễm khuẩn huyết sơ sinh hiệu quả
Phác đồ điều trị nhiễm khuẩn huyết sơ sinh ban đầu thường bao gồm kháng sinh phổ rộng. Kết hợp Penicillin hoặc Ampicillin với Aminoglycoside (ví dụ: Gentamicin). Hoặc sử dụng Cephalosporin thế hệ thứ ba (ví dụ: Cefotaxime). Việc lựa chọn kháng sinh dựa trên dịch tễ học vi khuẩn tại địa phương. Cần điều chỉnh kháng sinh khi có kết quả cấy máu và kháng sinh đồ. Thời gian điều trị thường từ 7 đến 14 ngày. Có thể kéo dài hơn nếu có biến chứng. Chẳng hạn như viêm màng não. Cần cân nhắc kỹ lưỡng tác dụng phụ của thuốc.
V.Tiên lượng và kết quả điều trị nhiễm khuẩn huyết sơ sinh
Phần này đánh giá tiên lượng nhiễm khuẩn huyết sơ sinh ở trẻ đủ tháng. Nó xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Bao gồm tỷ lệ tử vong, biến chứng ngắn hạn và dài hạn. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn thực tế về hậu quả của bệnh. Nó cũng làm rõ tầm quan trọng của việc chẩn đoán sớm và điều trị tích cực. Các yếu tố như mức độ nặng của bệnh và khả năng tiếp cận y tế chất lượng cao đều có vai trò quan trọng. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị để cải thiện kết quả và giảm thiểu di chứng.
5.1. Tiên lượng nhiễm khuẩn huyết sơ sinh
Tiên lượng nhiễm khuẩn huyết sơ sinh phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm thời điểm chẩn đoán, mức độ nặng của bệnh. Loại vi khuẩn gây bệnh và sự đáp ứng với điều trị. Dù có tiến bộ y học, tỷ lệ tử vong vẫn cao. Đặc biệt ở các nước đang phát triển. Trẻ sơ sinh đủ tháng có tiên lượng tốt hơn trẻ non tháng. Tuy nhiên, biến chứng lâu dài vẫn có thể xảy ra. Bao gồm chậm phát triển thần kinh, bại não, động kinh. Suy giảm thính lực hoặc thị lực cũng là biến chứng tiềm ẩn.
5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị nhiễm khuẩn huyết sơ sinh. Chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời là then chốt. Kháng sinh phù hợp và liều lượng chính xác rất quan trọng. Sự hiện diện của các bệnh lý bẩm sinh làm nặng thêm tình trạng. Các biến chứng như suy hô hấp, sốc nhiễm khuẩn làm tăng tỷ lệ tử vong. Khả năng tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng cao cũng ảnh hưởng lớn. Việc theo dõi sát và điều trị hỗ trợ tích cực cải thiện đáng kể kết quả điều trị nhiễm khuẩn huyết sơ sinh đủ tháng. Các nghiên cứu về tiên lượng nhiễm khuẩn huyết sơ sinh liên tục được cập nhật.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (190 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT - KÝ SINH TRÙNG - CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG NGUYỄN THỊ NGỌC TÚ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ NHIỄM KHUẨN HUYẾT SƠ SINH ĐỦ THÁNG TẠI BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG (2019-2021) LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà Nội - 2022 BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT - KÝ SINH TRÙNG - CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG NGUYỄN THỊ NGỌC TÚ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ NHIỄM KHUẨN HUYẾT SƠ SINH ĐỦ THÁNG TẠI BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG (2019 -2021) Chuyên ngành : Bệnh truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới Mã số : 9720109 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Trương Thị Mai Hồng 2. Lê Ngọc Duy Hà Nội - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 22 tháng 2 năm 2022 Người viết cam đoan Nguyễn Thị Ngọc Tú ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới cố GS.TS Nguyễn Thanh Hải, người Thầy đã luôn tận tình hướng dẫn, động viên tôi trong quá trình nghiên cứu, tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi thực hiện đề tài. Tôi xin trân trọng và biết ơn PGS.TS Trương Thị Mai Hồng và TS.
Lê Ngọc Duy, hai người Thầy đã hướng dẫn tôi những bước đi đầu tiên trong quá trình nghiên cứu khoa học, chia sẻ và hỗ trợ tôi giúp tôi vượt qua nhiều khó khăn trong suốt quá trình học tập. Tôi xin trân trọng cảm ơn các Thầy, Cô trong các hội đồng từ khi thực hiện nghiên cứu cho đến nay đã cho tôi các kiến thức quý báu để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến toàn thể Ban Giám đốc Bệnh viện Nhi Trung ương, Ban lãnh đạo, Bác sỹ, Điều dưỡng, Kỹ thuật viên, Nhân viên Trung tâm Sơ sinh, Khoa Xét nghiệm Huyết học, khoa Vi Sinh, khoa Sinh hóa, Khoa Sinh học phân tử, Khoa Chẩn đoán hình ảnh, Trung tâm Quốc tế của Bệnh viện Nhi Trung ương đã giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện và hoàn thành đề tài. Tôi xin được bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới: - Các Thầy Cô Viện Sốt rét – Ký sinh trùng – Côn trùng Trung ương, tập thể cán bộ phòng Khoa học - Đào tạo đã tổ chức và tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ và hướng dẫn tôi trong thời gian học tập.
- Bệnh nhân tại Trung tâm sơ sinh – Bệnh viện Nhi Trung ương và người nhà bệnh nhân đã hợp tác, giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu, cung cấp cho tôi số liệu vô cùng quý giá để tôi hoàn thành nghiên cứu. iii Cuối cùng, tôi xin cảm ơn Cha Mẹ đã sinh thành và nuôi dưỡng tôi, dạy bảo tôi nên người. Tôi xin cảm ơn Chồng và Các con đã luôn đồng hành cùng tôi, tạo điều kiện vật chất, tinh thần, động viên để tôi luôn cố gắng, nỗ lực học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn bạn bè đã luôn đồng hành, sát cánh bên tôi chia sẻ, hỗ trợ tôi vượt qua mọi khó khăn, vất vả để hoàn thành luận án.
Hà Nội, ngày 22 tháng 2 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Thị Ngọc Tú iv CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AIDS Acquired Immuno Deficiency Hội chứng suy giảm miễn dịch Syndrom mắc phải APTT Activated Partial Thời gian Thromboplastin Thromboplastin Time từng phần hoạt hóa AUC Area Under the Curve Diện tich dưới đường cong BC Bạch cầu BN Bệnh nhân CD Cluster Differentiation Dấu ấn bề mặt tế bào CRP C – Reactive Protein Protein phản ứng C DNT Dịch não tủy ECMO Extracorporeal Membrane Trao đổi oxy qua màng ngoài Oxygenation cơ thể EMA European Medicines Cơ quan y tế Châu Âu Agency Fib Fibrinogen Fibrinogen HFO High Frequency Oscillatory Thông khí tần số cao HIV Human Immuno-deficiency Virus gây suy giảm miễn dịch ở Virus người I/T Immature to Total Bạch cầu chưa trưởng neutrophil ratio thành/tổng bạch cầu IFN Interferon Interferon Ig Immunoglobulin IL Interleukin Interleukin mHLA-DR mono Human Leucocyte Kháng nguyên bạch cầu người Antigen – DR typ DR trên tế bào mono v MIC Minimum Inhibitory Nồng độ ức chế tối thiểu Concentration nCD64 neutrophil CD64 Dấu ấn bề mặt tế bào 64 trên bạch cầu đa nhân trung tính NKH Nhiễm khuẩn huyết NKSS Nhiễm khuẩn sơ sinh PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng khếch đại gen PT Prothrombin Time Thời gian prothrombin SD Standart Deviation Độ lệch chuẩn SI Sepsis Index Chỉ số nhiễm trùng huyết sTREM1 Soluble Triggering Receptor Thụ thể kích hoạt hòa tan được Expressed on Myeloid Cells 1 biểu hiện trên các tế bào tủy 1 ROC Receiver Operating Đường cong đặc trưng hoạt Characteristic động của bộ thu nhận TC Tiểu cầu TNF Tumor Necrosis Factor Yểu tố hoại tử u WHO World health Organization Tổ chức Y Tế thế giới vi MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. Đại cương nhiễm khuẩn huyết sơ sinh. Lịch sử nghiên cứu nhiễm khuẩn huyết. Một số khái niệm về nhiễm khuẩn huyết ở trẻ sơ sinh đủ tháng.
Đặc điểm hệ miễn dịch của trẻ sơ sinh. Cơ chế bệnh sinh và tác nhân gây bệnh nhiễm khuẩn huyết sơ sinh. Cơ chế bệnh sinh của nhiễm khuẩn huyết ở sơ sinh đủ tháng. Tác nhân gây nhiễm khuẩn huyết ở sơ sinh đủ tháng.
Tình hình nhiễm khuẩn huyết sơ sinh trên thế giới và ở Việt Nam. Tình hình nhiễm khuẩn huyết sơ sinh trên thế giới. Nghiên cứu về nhiễm khuẩn huyết sơ sinh tại Việt Nam. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của nhiễm khuẩn huyết ở trẻ sơ sinh đủ tháng.
Đặc điểm lâm sàng của nhiễm khuẩn huyết ở trẻ sơ sinh đủ tháng. Đặc điểm cận lâm sàng. Các xét nghiệm khác trong chẩn đoán nhiễm khuẩn huyết sơ sinh. Chẩn đoán hình ảnh.
Chẩn đoán nhiễm khuẩn huyết sơ sinh. Chẩn đoán phân biệt. Điều trị nhiễm khuẩn huyết sơ sinh. Liệu pháp truyền dịch trong điều trị sốc nhiễm khuẩn sơ sinh.
Sử dụng các thuốc trợ tim, vận mạch. Hỗ trợ đường thở. Liệu pháp kháng sinh. Một số phương pháp điều trị hỗ trợ hiện đại.
Phòng bệnh nhiễm khuẩn huyết sơ sinh. Chăm sóc trước sinh:. Chăm sóc sau sinh. Sơ lược về Bệnh viện Nhi Trung ương và Trung tâm Sơ sinh Bệnh viện Nhi Trung ương.
Bệnh viện Nhi Trung ương. Trung tâm Sơ sinh – Bệnh viện Nhi Trung ương.ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mục tiêu 1: Mô tả một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của nhiễm khuẩn huyết ở trẻ sơ sinh đủ tháng tại Bệnh viện Nhi Trung ương. Đối tượng nghiên cứu.
Địa điểm nghiên cứu. Thời gian thực hiện. Thiết kế nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.
Biến số và cách đo lường. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu. Các chỉ số áp dụng trong nghiên cứu. Mục tiêu 2: Xác định và mức độ nhạy cảm kháng sinh của tác nhân hay gặp gây nhiễm khuẩn huyết sơ sinh tại Bệnh viện Nhi Trung ương.
Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian thực hiện. Thiết kế nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Các biến số và cách đo lường. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu. Các chỉ số áp dụng trong nghiên cứu.
Mục tiêu 3: Đánh giá kết quả điều trị nhiễm khuẩn huyết sơ sinh. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian thực hiện.
Thiết kế nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Các biến số và cách đo lường. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu.
Công cụ sử dụng trong nghiên cứu. Sai số, nhiễu và cách khống chế. Phương pháp xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu .KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của nhiễm khuẩn huyết ở trẻ sơ sinh đủ tháng. Đặc điểm chung của trẻ sơ sinh đủ tháng nhiễm khuẩn huyết. Đặc điểm lâm sàng của trẻ sơ sinh đủ tháng nhiễm khuẩn huyết. Đặc điểm cận lâm sàng của trẻ.
Xác định tác nhân thường gặp gây nhiễm khuẩn huyết sơ sinh và mức độ nhạy cảm với kháng sinh. Đặc điểm tác nhân gây bệnh gây nhiễm khuẩn huyết sơ sinh đủ tháng .Mức độ nhạy cảm của tác nhân gây bệnh với kháng sinh. Đánh giá kết quả điều trị nhiễm khuẩn huyết ở trẻ sơ sinh đủ tháng tại Bệnh viện Nhi Trung ương. Kết quả can thiệp điều trị.
Đánh giá một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của nhiễm khuẩn huyết ở trẻ sơ sinh đủ tháng. Tuổi thai, cân nặng. Tiền sử điều trị tuyến trước.
Tiền sử sử dụng kháng sinh tuyến trước. Tiền sử can thiệp thủ thuật tuyến trước. Tiền sử bệnh của mẹ. Tiền sử cuộc đẻ.
Hình thức sinh. Triệu chứng lâm sàng của nhiễm khuẩn huyết ở sơ sinh đủ tháng. Đặc điểm cận lâm sàng của nhiễm khuẩn huyết sơ sinh đủ tháng. Xác định các tác nhân gây nhiễm khuẩn huyết sơ sinh và mức độ nhạy cảm kháng sinh.
Phân loại vi sinh vật theo tính chất bắt màu khi nhuộm Gram. Phân loại căn nguyên gây bệnh thời theo điểm khởi phát. Tỷ lệ nhiễm của từng vi sinh vật. Tỷ lệ kháng kháng sinh của vi khuẩn.
Kết quả điều trị nhiễm khuẩn huyết sơ sinh đủ tháng và một số yếu tố liên quan. Kết quả điều trị chung. Ngày điều trị trung bình. Thời gian điều trị theo căn nguyên ở nhóm trẻ sống.
Một số can thiệp trong điều trị nhiễm khuẩn huyết sơ sinh đủ tháng. Yếu tố nguy cơ liên quan đến kết quả điều trị. 129 TÍNH KHOA HỌC, TÍNH MỚI, KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG. 130 HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU.
131 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC x DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Một số căn nguyên gây nhiễm khuẩn sơ sinh. Các mức độ biểu hiện lâm sàng nhiễm khuẩn huyết sơ sinh. Triệu chứng lâm sàng của sơ sinh nhiễm khuẩn huyết.
Bảng điểm đánh giá suy chức năng cơ quan ở sơ sinh. Giá trị chẩn đoán của xét nghiệm trong nhiễm khuẩn sơ sinh. Các biến số về dịch tễ. Bảng các biến số về lâm sàng.
Bảng các biến số về cận lâm sàng. Biến số nghiên cứu căn nguyên gây bệnh và mức nhạy cảm kháng sinh .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Ngọc Tú (2022). Nghiên cứu nhiễm khuẩn huyết sơ sinh đủ tháng [Luận án tiến sĩ, Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-nhiem-khuan-huyet-so-sinh-du-thang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu nhiễm khuẩn huyết sơ sinh đủ tháng" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng các phương pháp xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Đề xuất mô hình cải tiến hiệu quả và giải pháp mới trong lĩnh vực này."
Luận án "Nghiên cứu nhiễm khuẩn huyết sơ sinh đủ tháng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu nhiễm khuẩn huyết sơ sinh đủ tháng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu nhiễm khuẩn huyết sơ sinh đủ tháng" thuộc chuyên ngành Bệnh truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu nhiễm khuẩn huyết sơ sinh đủ tháng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu nhiễm khuẩn huyết sơ sinh đủ tháng" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu nhiễm khuẩn huyết sơ sinh đủ tháng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.