Nghiên cứu nhân giống và khảo nghiệm dòng keo lai bằng phương pháp nuôi cấy mô tế bào tại Viện nghiên cứu cây nguyên liệu giấy
Nghiên cứu nhân giống keo bằng nuôi cấy mô tế bào, đề xuất giải pháp hiệu quả cho sản xuất cây giống chất lượng cao tại viện nghiên cứu cây nguyên liệu giấy.
Năm xuất bản
Số trang
77
Thời gian đọc
12 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nuôi cấy mô keo: Giải pháp nhân giống hiệu quả
- Số trang:
- 77 trang
- Trường:
- Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Lâm học
- Tác giả:
- Phạm Văn Hải
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nuôi cấy mô keo Giải pháp nhân giống hiệu quả
Ngành lâm nghiệp Việt Nam đối mặt với thách thức lớn. Nhu cầu gỗ nguyên liệu phục vụ sản xuất giấy tăng cao. Tổng công ty Giấy Việt Nam cần khoảng 500.000m3 gỗ mỗi năm. Các công ty lâm nghiệp chỉ đáp ứng được khoảng 60% nhu cầu này. Diện tích trồng cây nguyên liệu giấy ngày càng thu hẹp. Nhiều diện tích rừng trồng năng suất thấp. Nguyên nhân chính là chất lượng giống cây không cao. Sử dụng giống chất lượng là yếu tố cấp thiết. Phát triển giống cây trồng mới, năng suất cao là ưu tiên hàng đầu. Công nghệ nuôi cấy mô thực vật mang lại tiềm năng lớn. Công nghệ này giúp nhân nhanh các giống cây tốt. Đặc biệt là các dòng keo lai ưu việt. Phương pháp này sản xuất cây con đồng đều về mặt di truyền. Cây con có khả năng chống chịu tốt hơn. Nuôi cấy mô keo tạo ra số lượng lớn cây giống trong thời gian ngắn. Kỹ thuật nhân giống in vitro cây keo khắc phục hạn chế nhân giống truyền thống. Đây là con đường hiệu quả để tăng năng suất rừng. Nghiên cứu này tập trung vào nhân giống một số dòng keo lai. Sử dụng phương pháp nuôi cấy mô tế bào. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình nhân giống. Khảo nghiệm các dòng keo lai tại Viện Nghiên cứu Cây Nguyên liệu Giấy. Các dòng keo lai cần được đánh giá khả năng nảy chồi. Hệ số nhân chồi và hiệu quả tái sinh cũng được xem xét. Kết quả góp phần phát triển bền vững ngành lâm nghiệp. Nâng cao chất lượng rừng trồng tại các vùng như Phú Thọ.
1.1. Nhu cầu cấp thiết về giống keo chất lượng cao
Ngành lâm nghiệp Việt Nam đối mặt với thách thức lớn. Nhu cầu gỗ nguyên liệu phục vụ sản xuất giấy tăng cao. Tổng công ty Giấy Việt Nam cần khoảng 500.000m3 gỗ mỗi năm. Các công ty lâm nghiệp chỉ đáp ứng được khoảng 60% nhu cầu này. Diện tích trồng cây nguyên liệu giấy ngày càng thu hẹp. Nhiều diện tích rừng trồng năng suất thấp. Nguyên nhân chính là chất lượng giống cây không cao. Sử dụng giống chất lượng là yếu tố cấp thiết. Phát triển giống cây trồng mới, năng suất cao là ưu tiên hàng đầu.
1.2. Vai trò công nghệ nuôi cấy mô thực vật
Công nghệ nuôi cấy mô thực vật mang lại tiềm năng lớn. Công nghệ này giúp nhân nhanh các giống cây tốt. Đặc biệt là các dòng keo lai ưu việt. Phương pháp này sản xuất cây con đồng đều về mặt di truyền. Cây con có khả năng chống chịu tốt hơn. Nuôi cấy mô keo tạo ra số lượng lớn cây giống trong thời gian ngắn. Kỹ thuật nhân giống in vitro cây keo khắc phục hạn chế nhân giống truyền thống. Đây là con đường hiệu quả để tăng năng suất rừng.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu nhân giống keo lai
Nghiên cứu này tập trung vào nhân giống một số dòng keo lai. Sử dụng phương pháp nuôi cấy mô tế bào. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình nhân giống. Khảo nghiệm các dòng keo lai tại Viện Nghiên cứu Cây Nguyên liệu Giấy. Các dòng keo lai cần được đánh giá khả năng nảy chồi. Hệ số nhân chồi và hiệu quả tái sinh cũng được xem xét. Kết quả góp phần phát triển bền vững ngành lâm nghiệp. Nâng cao chất lượng rừng trồng tại các vùng như Phú Thọ.
II.Tối ưu hóa khử trùng mẫu trong vi nhân giống keo
Bước khử trùng là giai đoạn thiết yếu trong nuôi cấy mô. Mục tiêu là loại bỏ vi sinh vật gây hại. Mẫu cấy cần được làm sạch hoàn toàn. Các hóa chất khử trùng phổ biến bao gồm HgCl2 và NaOCl. Nồng độ chất khử trùng ảnh hưởng trực tiếp đến mẫu. Nồng độ quá cao có thể gây chết mẫu. Nồng độ thấp không đủ hiệu quả diệt khuẩn. Lựa chọn đúng hóa chất, nồng độ là chìa khóa thành công. Quy trình khử trùng cần được thiết lập cẩn thận. Thời gian khử trùng cũng đóng vai trò quan trọng. Thời gian quá ngắn không đủ tiêu diệt mầm bệnh. Thời gian quá dài gây tổn thương cho mô thực vật. Mẫu cấy có thể bị hoại tử, mất khả năng sống. Nghiên cứu xác định khoảng thời gian tối ưu. Đảm bảo hiệu quả diệt khuẩn tối đa. Đồng thời duy trì sức sống của mẫu. Các thí nghiệm được tiến hành với các dòng keo lai KL2, KL20, KLTA3. Mỗi dòng có thể có phản ứng khác nhau. Sau khử trùng, tỷ lệ nảy chồi hữu hiệu được đánh giá. Đây là chỉ số quan trọng phản ánh hiệu quả. Tỷ lệ này cho thấy khả năng phát triển của mẫu. Mẫu cấy sạch và sống sót sẽ tạo chồi. Hệ số nhân chồi cũng được theo dõi. Tỷ lệ chồi hữu hiệu cao chứng tỏ quy trình khử trùng thành công. Các kết quả nghiên cứu cụ thể cho thấy ảnh hưởng rõ rệt. Tối ưu hóa bước này giúp khởi đầu thuận lợi cho vi nhân giống keo.
2.1. Lựa chọn hóa chất khử trùng phù hợp
Bước khử trùng là giai đoạn thiết yếu trong nuôi cấy mô. Mục tiêu là loại bỏ vi sinh vật gây hại. Mẫu cấy cần được làm sạch hoàn toàn. Các hóa chất khử trùng phổ biến bao gồm HgCl2 và NaOCl. Nồng độ chất khử trùng ảnh hưởng trực tiếp đến mẫu. Nồng độ quá cao có thể gây chết mẫu. Nồng độ thấp không đủ hiệu quả diệt khuẩn. Lựa chọn đúng hóa chất, nồng độ là chìa khóa thành công. Quy trình khử trùng cần được thiết lập cẩn thận.
2.2. Ảnh hưởng thời gian khử trùng đến mẫu cấy
Thời gian khử trùng cũng đóng vai trò quan trọng. Thời gian quá ngắn không đủ tiêu diệt mầm bệnh. Thời gian quá dài gây tổn thương cho mô thực vật. Mẫu cấy có thể bị hoại tử, mất khả năng sống. Nghiên cứu xác định khoảng thời gian tối ưu. Đảm bảo hiệu quả diệt khuẩn tối đa. Đồng thời duy trì sức sống của mẫu. Các thí nghiệm được tiến hành với các dòng keo lai KL2, KL20, KLTA3. Mỗi dòng có thể có phản ứng khác nhau.
2.3. Đánh giá tỷ lệ nảy chồi hữu hiệu ban đầu
Sau khử trùng, tỷ lệ nảy chồi hữu hiệu được đánh giá. Đây là chỉ số quan trọng phản ánh hiệu quả. Tỷ lệ này cho thấy khả năng phát triển của mẫu. Mẫu cấy sạch và sống sót sẽ tạo chồi. Hệ số nhân chồi cũng được theo dõi. Tỷ lệ chồi hữu hiệu cao chứng tỏ quy trình khử trùng thành công. Các kết quả nghiên cứu cụ thể cho thấy ảnh hưởng rõ rệt. Tối ưu hóa bước này giúp khởi đầu thuận lợi cho vi nhân giống keo.
III.Kỹ thuật tái sinh chồi keo in vitro Thúc đẩy tăng trưởng
Môi trường nuôi cấy là yếu tố then chốt cho sự phát triển của chồi. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các môi trường khác nhau. Bao gồm Murashige & Skoog (MS), Schenk & Hildebrandt (SH), và McCown’s Woody Plant (WPM). Mỗi môi trường có thành phần dinh dưỡng đặc trưng. Các dòng keo lai có thể phản ứng khác nhau. Mục tiêu là tìm môi trường tối ưu cho từng dòng. Môi trường cần cung cấp đầy đủ khoáng chất, vitamin, đường. Hocmon thực vật điều hòa sự sinh trưởng và phát triển. Cytokinin thúc đẩy sự hình thành và nhân chồi. Auxin ảnh hưởng đến sự giãn dài của chồi và ra rễ. Tỷ lệ và nồng độ các hocmon cần được cân chỉnh. Thí nghiệm xác định sự kết hợp tối ưu. Đảm bảo tái sinh chồi keo đạt hiệu quả cao nhất. Việc bổ sung hocmon đúng cách tăng đáng kể hệ số nhân chồi. Hệ số nhân chồi là chỉ số quan trọng. Chỉ số này thể hiện khả năng sản xuất chồi con. Môi trường tối ưu và hocmon phù hợp giúp tăng hệ số này. Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện số lượng chồi. Đồng thời duy trì chất lượng chồi. Các yếu tố vật lý như ánh sáng, nhiệt độ cũng được kiểm soát. Mục tiêu là đạt được hệ số nhân chồi cao. Điều này đảm bảo nguồn vật liệu dồi dào cho các bước tiếp theo.
3.1. Xác định môi trường nuôi cấy mô thực vật cơ bản
Môi trường nuôi cấy là yếu tố then chốt cho sự phát triển của chồi. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các môi trường khác nhau. Bao gồm Murashige & Skoog (MS), Schenk & Hildebrandt (SH), và McCown’s Woody Plant (WPM). Mỗi môi trường có thành phần dinh dưỡng đặc trưng. Các dòng keo lai có thể phản ứng khác nhau. Mục tiêu là tìm môi trường tối ưu cho từng dòng. Môi trường cần cung cấp đầy đủ khoáng chất, vitamin, đường.
3.2. Vai trò của hocmon thực vật trong tái sinh chồi keo
Hocmon thực vật điều hòa sự sinh trưởng và phát triển. Cytokinin thúc đẩy sự hình thành và nhân chồi. Auxin ảnh hưởng đến sự giãn dài của chồi và ra rễ. Tỷ lệ và nồng độ các hocmon cần được cân chỉnh. Thí nghiệm xác định sự kết hợp tối ưu. Đảm bảo tái sinh chồi keo đạt hiệu quả cao nhất. Việc bổ sung hocmon đúng cách tăng đáng kể hệ số nhân chồi.
3.3. Tối ưu hóa hệ số nhân chồi keo
Hệ số nhân chồi là chỉ số quan trọng. Chỉ số này thể hiện khả năng sản xuất chồi con. Môi trường tối ưu và hocmon phù hợp giúp tăng hệ số này. Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện số lượng chồi. Đồng thời duy trì chất lượng chồi. Các yếu tố vật lý như ánh sáng, nhiệt độ cũng được kiểm soát. Mục tiêu là đạt được hệ số nhân chồi cao. Điều này đảm bảo nguồn vật liệu dồi dào cho các bước tiếp theo.
IV.Nhân giống vô tính keo Phát triển cây con hoàn chỉnh
Sau giai đoạn nhân chồi, các chồi cần được ra rễ. Môi trường ra rễ được thiết kế đặc biệt. Thường giảm nồng độ muối khoáng và bổ sung auxin. Auxin như IBA hoặc NAA thúc đẩy hình thành rễ. Rễ khỏe mạnh là nền tảng cho cây con sống sót. Mục tiêu là tạo ra cây con hoàn chỉnh in vitro. Cây con này có đầy đủ rễ, thân, lá. Sẵn sàng cho giai đoạn thích nghi. Cây con nuôi cấy mô rất nhạy cảm với môi trường bên ngoài. Chúng cần được chuyển từ điều kiện vô trùng sang điều kiện tự nhiên. Giai đoạn thích nghi là cực kỳ quan trọng. Cần kiểm soát chặt chẽ độ ẩm, ánh sáng, nhiệt độ. Môi trường đất trồng cần được chuẩn bị phù hợp. Thường sử dụng hỗn hợp giá thể nhẹ, thoát nước tốt. Việc thích nghi thành công quyết định tỷ lệ sống của cây. Cây con sau thích nghi được đánh giá chất lượng. Các tiêu chí bao gồm chiều cao, đường kính cổ rễ, số lá, khối lượng rễ. Sức sống và khả năng sinh trưởng trong điều kiện vườn ươm. Các dòng keo lai nhân giống vô tính cần được so sánh. So sánh với cây trồng từ hạt hoặc phương pháp truyền thống. Mục tiêu là xác nhận cây con có chất lượng cao. Đảm bảo hiệu suất tốt khi trồng ra ngoài thực địa.
4.1. Tạo cây hoàn chỉnh in vitro từ chồi
Sau giai đoạn nhân chồi, các chồi cần được ra rễ. Môi trường ra rễ được thiết kế đặc biệt. Thường giảm nồng độ muối khoáng và bổ sung auxin. Auxin như IBA hoặc NAA thúc đẩy hình thành rễ. Rễ khỏe mạnh là nền tảng cho cây con sống sót. Mục tiêu là tạo ra cây con hoàn chỉnh in vitro. Cây con này có đầy đủ rễ, thân, lá. Sẵn sàng cho giai đoạn thích nghi.
4.2. Thích nghi cây con nuôi cấy mô ngoài vườn ươm
Cây con nuôi cấy mô rất nhạy cảm với môi trường bên ngoài. Chúng cần được chuyển từ điều kiện vô trùng sang điều kiện tự nhiên. Giai đoạn thích nghi là cực kỳ quan trọng. Cần kiểm soát chặt chẽ độ ẩm, ánh sáng, nhiệt độ. Môi trường đất trồng cần được chuẩn bị phù hợp. Thường sử dụng hỗn hợp giá thể nhẹ, thoát nước tốt. Việc thích nghi thành công quyết định tỷ lệ sống của cây.
4.3. Đánh giá chất lượng cây con nhân giống
Cây con sau thích nghi được đánh giá chất lượng. Các tiêu chí bao gồm chiều cao, đường kính cổ rễ, số lá, khối lượng rễ. Sức sống và khả năng sinh trưởng trong điều kiện vườn ươm. Các dòng keo lai nhân giống vô tính cần được so sánh. So sánh với cây trồng từ hạt hoặc phương pháp truyền thống. Mục tiêu là xác nhận cây con có chất lượng cao. Đảm bảo hiệu suất tốt khi trồng ra ngoài thực địa.
V.Hiệu quả nhân giống keo lai bằng nuôi cấy mô
Kết quả nghiên cứu chứng minh hiệu quả của nuôi cấy mô keo. Công nghệ này cho phép sản xuất hàng loạt cây giống chất lượng cao. Giống keo lai ưu việt có thể được nhân nhanh. Điều này giúp đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng tăng. Đặc biệt là nhu cầu nguyên liệu gỗ bền vững. Khả năng mở rộng quy mô sản xuất là rất lớn. Tạo ra nguồn cung cấp cây giống ổn định cho lâm nghiệp. Sử dụng cây giống nuôi cấy mô góp phần tăng năng suất rừng. Cây con đồng đều, phát triển nhanh. Rừng trồng từ cây giống vô tính có chất lượng đồng nhất. Điều này cải thiện hiệu quả khai thác và chế biến. Góp phần giảm chi phí sản xuất. Rừng keo đạt năng suất cao hơn mang lại lợi ích kinh tế. Đồng thời nâng cao chất lượng gỗ thành phẩm. Nuôi cấy mô keo là bước tiến quan trọng. Kỹ thuật này hỗ trợ phát triển lâm nghiệp bền vững. Giúp bảo tồn đa dạng di truyền cây rừng. Đồng thời giảm áp lực khai thác lên rừng tự nhiên. Cung cấp giống tốt cho tái sinh rừng và trồng rừng mới. Đây là một giải pháp thân thiện môi trường. Góp phần vào an ninh gỗ quốc gia. Đảm bảo nguồn nguyên liệu lâu dài cho các ngành công nghiệp.
5.1. Tiềm năng mở rộng sản xuất giống keo
Kết quả nghiên cứu chứng minh hiệu quả của nuôi cấy mô keo. Công nghệ này cho phép sản xuất hàng loạt cây giống chất lượng cao. Giống keo lai ưu việt có thể được nhân nhanh. Điều này giúp đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng tăng. Đặc biệt là nhu cầu nguyên liệu gỗ bền vững. Khả năng mở rộng quy mô sản xuất là rất lớn. Tạo ra nguồn cung cấp cây giống ổn định cho lâm nghiệp.
5.2. Nâng cao năng suất và chất lượng rừng keo
Sử dụng cây giống nuôi cấy mô góp phần tăng năng suất rừng. Cây con đồng đều, phát triển nhanh. Rừng trồng từ cây giống vô tính có chất lượng đồng nhất. Điều này cải thiện hiệu quả khai thác và chế biến. Góp phần giảm chi phí sản xuất. Rừng keo đạt năng suất cao hơn mang lại lợi ích kinh tế. Đồng thời nâng cao chất lượng gỗ thành phẩm.
5.3. Phát triển bền vững ngành lâm nghiệp
Nuôi cấy mô keo là bước tiến quan trọng. Kỹ thuật này hỗ trợ phát triển lâm nghiệp bền vững. Giúp bảo tồn đa dạng di truyền cây rừng. Đồng thời giảm áp lực khai thác lên rừng tự nhiên. Cung cấp giống tốt cho tái sinh rừng và trồng rừng mới. Đây là một giải pháp thân thiện môi trường. Góp phần vào an ninh gỗ quốc gia. Đảm bảo nguồn nguyên liệu lâu dài cho các ngành công nghiệp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (77 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM PHAM VAN HAI NGHIEN CUU NHAN GIONG VA KHAO NGHIEM MOT SO DONG KEO LAI BANG PHUONG PHAP NUOI CAY MO TE BAO TAI VIEN NGHIEN CỨU CAY NGUYEN LIEU GIAY Chuyén nganh: Lam hoc Mã số: 60 62 02 01 LUAN VAN THAC SY LAM HOC Người hướng dẫn khoa học: TS. Dương Văn Thảo Thái Nguyên - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu này là của riêng tôi, các số liệu trong công trình này là hoàn toàn trung thực, chính xác. Tôi xin chịu trách nhiệm hoàn toàn về những kết quả này. Tác giả Phạm Văn Hải il LOI CAM ON Để có được kết quả này, tôi xin bày tỏ lòng biết on sâu sắc, chân thành đến thầy giáo - TS Dương Văn Thảo đã tận tình hướng dẫn, tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này.
Tôi xin gửi lời cảm ơn các cán bộ, kỹ thuật viên phòng nghiên cứu và thực nghiệm sản xuất giống cây lâm nghiệp — Viện nghiên cứu cây nguyên liệu giấy đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn toàn thể các thầy cô giáo khoa Lâm nghiệp và khoa Sau đại học trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của gia đình và các bạn bè đồng nghiệp. Mặc dù có nhiều cố gắng, song không tránh khỏi những sai sót.
Tôi rất mong sự đóng góp ý kiến, chỉ bảo của các quý thầy cô và các bạn. Thái Nguyên, ngày tháng năm 2014 Tác giả Phạm Văn Hải 1H MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 5< <2 E4 EHHH HH EEHTgpTrkdtorrdrrnprsrseoorrsee 1 1.Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu và yêu cầu của để tài.
Mục tiêu của đề tài.--- ch HT HE HH E111 11 1111 c1 Tri 2 2. Yêu cầu của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Ý nghĩa khoa học .-- -- -- + +E2E2EE£EEEEEEEEEEEE2EEEE 131tr 3 3.
Ý nghĩa thực tiễn. SE E1 E1 3TR TH 1111111111111 1x tre 3 4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài. Đối tượng nghiên cứu.
Phạm vi nghiên cứu của đề tài.---- -- SE eExerserseree 4 Chương 1: TÔNG QUAN TÀI LIỆU .Những nét chung về các dòng keo lai. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và ở Việt Nam Chương 2 : NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiÊn Cứu. Nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ chất khử trùng và thời gian khử trùng đến tỷ lệ nây chồi , hệ số nhân chdi và tỷ lệ nảy chồi hữu hiệu của mẫu thí nghiệm.-- 2© 2S E+2EEE+EEEE£E#EEEEEEE E2 rrrrrrk 18 2.
Nghiên cứu xác định môi trường tái sinh chỗi và tạo nguồn vật liệu ban đầu. Bước đầu đánh giá tình hình sinh trưởng của 3 dòng keo lai KL2, KLTA3 và KL20 nghiên cứu.2 Phương pháp nghiên cỨu:. Vật liệu nghiên cứu IV 2.2 Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ chất khử trùng và thời gian khử trùng đến tỷ lệ nấy chỗi , hệ số nhân chdi va ty 16 nay chéi hữu hiệu của mẫu thí nghiệm .3 Phương pháp nghiên cứu xác định môi trường tái sinh chỗi và tạo nguôn vật liệu ban đầu.--- -- c- ke Sse S333 E111 crrrrer 21 2. Bước đầu đánh giá tình hình sinh trưởng của 3 dòng keo lai KL2, KLTA3 và KL20 nghiên CỨu.
--- ¿5 Si, 24 Chương 3 : KÉT QUÁ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ chất khử trùng và thời gian khử trùng đến tỷ lệ nây chỗi , hệ số nhân chi và tỷ lệ nây chỗồi hữu hiệu của mẫu thí nghiệm .-- 2 %2 SE+SE SE + EE£E2E9219712E11E2111 151. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của chất khử trùng và thời gian khử trùng đối với dòng keo lai KL2.-- --©se xeccke+xseEsesreeres 30 3.2 Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của chất khử trùng và thời gian khử trùng đối với dòng KL20. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của chất khử trùng và thời gian khử trùng đối với dòng KLTA3.
Nghiên cứu xác định môi trường tái sinh chỗi và tạo nguồn vật liệu 3.Kết quả nghiên cứu xác định môi trường tái sinh chỗi và tạo nguồn vật liệu ban đầu đối với dòng KL2. Kết quả nghiên cứu xác định môi trường tái sinh chỗi và tạo nguồn vật liệu ban đầu đối với dòng keo lai KL20. Kết quả nghiên cứu xác định môi trường tai sinh chdi và tạo nguồn vật liệu ban đầu đối với dòng keo lai KLTA3. So sánh về hệ số nhân chdi và tỷ lệ chồi hữu hiệu giữa các dòng H209 8N.
Bước đầu đánh giá tình hình sinh trưởng của 3 dòng keo lai KL2, KLTA3 và KL20 nghiên cứu. - --- 55+ 5+ SE eesve 47 KET LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ. s2 s°2se©xeeetvseerrxseerrseersee 53 ca. 54 TÀI LIỆU THAM KHẢO.---------©©£22vEvvvvevvsrsscecee 55 VI DANH MỤC CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT DC DDSH GPA MS SH TNDTTV WPM : Đối chứng.
: Đa dạng sinh học. : Global Plant of Action. : Tài nguyên di truyền thực vật. : McCOWN’s Woody Plant.
vil DANH MUC CAC BANG Bang 2. Cong thire khit tring MAU. Thành phần các môi trường cơ bản đề tài đã thử nghiệm. Công thức thí nghiệm xác định môi trường tái sinh chdi.
Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của chất khử trùng và thời gian khử trùng đối với dòng keo lai KL2. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của chất khử trùng và thời gian khử trùng đối với dòng KL20. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của chất khử trùng và thời gian khử trùng đối với dòng KLTA3. Ảnh hưởng của môi trường cơ bản đến hiệu quả nhân chỗồi Ong KL2.
Ảnh hưởng của môi trường cơ bản đến hiệu quả nhân chỗồi dòng keo lai KL/2(. Ảnh hưởng của môi trường cơ bản đến hiệu quả nhân chỗi dòng keo lai KLTA3 .7: Sơ đồ trồng thí nghiệm .8: Tỷ lệ sống và chất lượng 3 dòng keo lai KL2, KLTA3 và KL20 nghiên cứu và 11 dòng keo lai đối chứng thời điểm 6 7/00 49 Bang 3. Tình hình sinh trưởng 3 dòng keo lai KL2, KUTA3 và KL20 nghiên cứu và 11 dòng keo lai đối chứng thời điểm 6 117107 50 Vill DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 3.1: Hinh ảnh khử trùng mẫu dòng keo lai KL2.2: Hình ảnh khử trùng mẫu dòng keo lai KL20.3: Hình ảnh khử trùng mẫu dòng keo lai KUTA3.4: Một số hình ảnh kết quả thử nghiệm môi trường cơ bản.5: Hình ảnh vườn thí nghiệm các dòng keo lai 4 tháng tuổi.6: Hình ảnh vườn thí nghiệm các dòng keo lai 6 tháng tuổi.Tính cấp thiết của đề tài: Hiện nay, gỗ là nguồn nguyên liệu chính phục vụ cho sản xuất của Tổng công ty giấy Việt Nam. Nhu cầu nguyên liệu hàng năm của Tổng công ty là khoảng 500.000mỶ, trong khi đó các công ty lâm nghiệp mới chỉ cung cấp được khoảng 60% nhu cầu trên.
Thêm vào đó diện tích đất trồng các loài cây nguyên liệu giấy ngày càng bị thu hẹp do nhu cầu trồng các loài cây công nghiệp và nông nghiệp khác. Vì vậy việc nghiên cứu nâng cao năng suất và chất lượng rừng ngày càng cấp thiết. Trong khi đó nhiều diện tích rừng trồng trong Tổng công ty giấy còn thấp và không đạt yêu cầu, một trong những nguyên nhân chính là giống đưa vào trồng rừng sản xuất có chất lượng không cao. Do đó việc tăng năng suất rừng trồng bằng sử dụng nguồn giống có chất lượng là việc làm cần thiết.
Phú Thọ là tỉnh miền núi, trung du, tông diện tích tự nhiên của Phú Thọ là 3.519,56 kmỸ, đất đai của Phú Thọ được chia theo các nhóm sau: đất feralít đỏ vàng phát triển trên phiến thạch sét, diện tích 116.266,27 ha chiếm tới 66,79% (diện tích điều tra). Đất thường có độ cao trên 100 m, độ dốc lớn, tầng đất khá dày, thành phần cơ giới nặng, mùn khá. Loại đất này thường sử dụng trồng rừng, một số nơi độ dốc dưới 25° có thể sử dụng trồng cây công nghiệp. Hiện nay, Phú Thọ mới sử dụng được khoảng 54,8% tiềm năng đất nông — lâm nghiệp; đất chưa sử dụng còn 81,2 nghìn ha, trong đó đổi núi có 57,86 nghìn ha.
Diện tích rừng hiện nay của Phú Thọ có độ che phủ rừng lớn (42% diện tích tự nhiên). Với diện tích rừng hiện có 144.547 ha rừng tự nhiên, 74.704 ha rừng trồng, cung cấp hàng vạn tấn gỗ cho công nghiệp chế biến hàng năm. Các loại cây chủ yếu như bạch đàn, mỡ, keo, bồ đề và một số loài cây bản địa đang trong phát triển (đáng chú ý nhất vẫn là những cây phục vụ cho ngành công nghiệp sản xuất giấy).Tỉnh phú Thọ là tỉnh có tiềm năng phát triển ngành công nghiệp sản xuất giấy. Đóng trên địa bàn tỉnh gồm có Tổng Công ty giấy Việt nam, 5 công ty lâm nghiệp, 2 nhà máy giấy và bột giấy, I Viện nghiên cứu cây nguyên liệu giấy.
Trong những năm gần đây, bộ Nông nghiệp và phát triển Nông thôn đã công nhận ba giống keo lai KL2, KL20 và KLTA3 do tập thể cán bộ Trung tâm nghiên cứu cứu cây nguyên liệu giấy nay là Viện nghiên cứu cây nguyên liệu giấy chọn tạo là giống tiến bộ kỹ thuật. Đây là những giống rất thích hợp cho trồng rừng vùng Trung tâm Bắc Bộ và các vùng có điều kiện sinh thái tương tự. Thực tế cho thấy rừng trồng các dòng keo lai nêu trên tại vùng Trung tâm Bắc Bộ cho năng suất cao, chất lượng rừng đồng đều và ổn định hơn tương đối nhiều so với các loài khác. Khi đã có giống năng suất cao thì việc nhân nhanh và đưa các giống đã được chọn lọc và trồng rừng sản xuất là vô cùng quan trọng.
Trong các kỹ thuật nhân giống hiện nay ở nước ta thì nhân giống bằng phương pháp nuôi cấy mô cho hiệu qua cao nhất, đặc biệt là chất lượng di truyền của cây giống được đảm bảo và khả năng cung cấp số lượng lớn cây giống ở quy mô công nghiệp. Tuy nhiên, ba giống keo lai nêu trên chưa được tiến hành nghiên cứu bằng kỹ thuật nuôi cấy mô. Xuất phát từ những đặc điểm nêu trên, để góp phần nâng cao năng suất và duy trì tính ổn định của rừng trồng thì việc làm chủ công nghệ nuôi cấy mô ba dòng keo lai KL2, KL20 và KLTA3 là cần thiết. Do vậy thực hiện đề tài: “Nghiên cứu nhân giống và khảo nghiệm một số dòng keo bằng phương pháp nuôi cấy mô tế bào tại Viện nghiên cứu cây nguyên liệu giấy” là cần thiết.
Mục tiêu và yêu cầu của đề tài 2. Mục tiêu của đề tài Ứng dụng kỹ thuật nuôi cấy mô invitro để nhân nhanh và tạo thành cong cay mam mô 3 dòng keo lai KL2, KL20 và KLTA3 góp phần bảo tồn và phát triển nguồn gen cây nguyên liệu giấy.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Văn Hải (2014). Nghiên cứu nhân giống keo bằng nuôi cấy mô tế bào [Luận án tiến sĩ, Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-nhan-giong-keo-bang-nuoi-cay-mo-te-bao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu nhân giống keo bằng nuôi cấy mô tế bào" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu nhân giống keo bằng nuôi cấy mô tế bào, đề xuất giải pháp hiệu quả cho sản xuất cây giống chất lượng cao tại viện nghiên cứu cây nguyên liệu giấy.
Luận án "Nghiên cứu nhân giống keo bằng nuôi cấy mô tế bào" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu nhân giống keo bằng nuôi cấy mô tế bào" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu nhân giống keo bằng nuôi cấy mô tế bào" thuộc chuyên ngành Lâm học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu nhân giống keo bằng nuôi cấy mô tế bào" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu nhân giống keo bằng nuôi cấy mô tế bào" có 77 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu nhân giống keo bằng nuôi cấy mô tế bào" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.