Luận án tiến sĩ y học: Nghiên cứu nguyên nhân, yếu tố nguy cơ và kết quả điều trị suy hô hấp ở trẻ sơ sinh tại khoa Nhi Bệnh viện Bạch Mai
Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu nguyên nhân yếu tố nguy cơ và kết quả điều trị suy hô hấp ở trẻ sơ sinh tại khoa nhi bệnh viện bạch mai. Xem tóm tắt v
Năm xuất bản
Số trang
197
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu suy hô hấp trẻ sơ sinh Bạch Mai
- Số trang:
- 197 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Nội khoa
- Tác giả:
- Nguyễn Thành Nam
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu suy hô hấp trẻ sơ sinh Bạch Mai
Nghiên cứu tập trung vào suy hô hấp (SHH) ở trẻ sơ sinh. Tình trạng này là một vấn đề y tế nghiêm trọng. Nó ảnh hưởng đến tỷ lệ bệnh tật và tử vong ở trẻ. Luận án tiến sĩ y học này được thực hiện bởi Nguyễn Thành Nam. Nghiên cứu được bảo vệ vào năm 2018 tại Học viện Quân Y. Dữ liệu thu thập tại Khoa Nhi, Bệnh viện Bạch Mai. Mục tiêu chính là xác định nguyên nhân và yếu tố nguy cơ. Kết quả điều trị SHH cũng được phân tích.
Suy hô hấp sơ sinh là một trong những cấp cứu thường gặp. Nó đòi hỏi chẩn đoán và xử trí kịp thời. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn về bệnh lý này. Kết quả có thể cải thiện công tác điều trị. Bệnh viện Bạch Mai là một trung tâm y tế lớn. Việc nghiên cứu tại đây mang ý nghĩa thực tiễn cao. Dữ liệu từ bệnh viện đại học này rất đáng tin cậy.
Phạm vi nghiên cứu bao gồm các ca suy hô hấp ở trẻ sơ sinh. Các trường hợp được điều trị tại Khoa Nhi. Nghiên cứu sử dụng phương pháp khoa học. Nó đánh giá nhiều khía cạnh của bệnh. Từ đặc điểm lâm sàng đến các yếu tố cận lâm sàng. Luận án đóng góp vào kiến thức y học. Nó là tài liệu tham khảo quý giá cho bác sĩ nhi khoa.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu này có mục tiêu rõ ràng. Nó xác định các nguyên nhân gây suy hô hấp ở trẻ sơ sinh. Các yếu tố nguy cơ cũng được phân tích chi tiết. Luận án đánh giá kết quả điều trị SHH. Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại Khoa Nhi, Bệnh viện Bạch Mai. Đối tượng là trẻ sơ sinh bị suy hô hấp. Dữ liệu thu thập trong một khoảng thời gian nhất định. Nó cung cấp thông tin thực tế về tình hình bệnh lý. Mục tiêu bao gồm cải thiện phác đồ chẩn đoán. Nghiên cứu cũng hướng đến tối ưu hóa quy trình điều trị. Kết quả có thể ứng dụng trong thực hành lâm sàng.
1.2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu là trẻ sơ sinh mắc suy hô hấp. Những trẻ này được nhập viện và điều trị tại Bệnh viện Bạch Mai. Phương pháp nghiên cứu là hồi cứu hoặc tiến cứu. Các dữ liệu về bệnh sử, lâm sàng, cận lâm sàng được thu thập. Thông tin bao gồm kết quả xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh. Phân tích thống kê được sử dụng. Nó giúp xác định mối liên quan giữa các biến số. Nghiên cứu đảm bảo tính khách quan và trung thực của số liệu.
II. Nguyên nhân chính gây suy hô hấp ở trẻ sơ sinh
Suy hô hấp ở trẻ sơ sinh có nhiều nguyên nhân. Các nguyên nhân này thường phức tạp. Chúng có thể xuất phát từ phổi hoặc ngoài phổi. Bệnh màng trong (HMD) là một nguyên nhân hàng đầu. Đặc biệt ở trẻ đẻ non. Hội chứng hít phân su (MAS) cũng phổ biến. Nó xảy ra khi trẻ hít phải nước ối có phân su. Viêm phổi sơ sinh là một nguyên nhân khác. Nó có thể do nhiễm trùng từ mẹ hoặc mắc phải sau sinh.
Một số nguyên nhân khác bao gồm tràn dịch màng phổi. Tràn khí màng phổi cũng có thể gây suy hô hấp cấp tính. Tăng áp phổi tồn tại ở trẻ sơ sinh (PPHN) là tình trạng nghiêm trọng. Nó gây cản trở dòng máu đến phổi. Các dị tật bẩm sinh đường hô hấp cũng cần được xem xét. Ví dụ như thoát vị hoành bẩm sinh (CDH).
Nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai đã phân loại các nguyên nhân. Nó giúp bác sĩ có cái nhìn toàn diện. Từ đó đưa ra chẩn đoán chính xác. Việc xác định nguyên nhân là bước đầu tiên. Nó rất quan trọng trong điều trị hiệu quả. Sự hiểu biết sâu sắc về các nguyên nhân khác nhau là cần thiết.
2.1. Bệnh lý đường hô hấp nguyên phát
Bệnh lý đường hô hấp nguyên phát chiếm tỷ lệ lớn. HMD là nguyên nhân chính ở trẻ non tháng. Nó do thiếu surfactant. MAS thường gặp ở trẻ đủ tháng hoặc già tháng. Viêm phổi sơ sinh do vi khuẩn hoặc virus. Viêm phổi có thể do GBS hoặc E.coli. Tràn khí, tràn dịch màng phổi cũng được ghi nhận. Những bệnh lý này trực tiếp ảnh hưởng chức năng phổi. Chúng gây rối loạn trao đổi khí.
2.2. Nguyên nhân ngoài phổi và hệ thống
Các nguyên nhân ngoài phổi cũng quan trọng. Bệnh tim bẩm sinh tím (CCHD) gây thiếu oxy. Sốc nhiễm khuẩn có thể dẫn đến suy hô hấp. Rối loạn chuyển hóa như hạ đường huyết. Bệnh lý thần kinh trung ương cũng ảnh hưởng hô hấp. Thiếu máu nặng hoặc toan chuyển hóa nặng. Những tình trạng này làm suy giảm chức năng hô hấp tổng thể. Chúng đòi hỏi chẩn đoán và điều trị phức hợp.
2.3. Tỷ lệ mắc và phân bố nguyên nhân
Nghiên cứu phân tích tỷ lệ mắc của từng nguyên nhân. HMD thường gặp nhất ở trẻ đẻ non. MAS phổ biến hơn ở trẻ đủ tháng. Viêm phổi sơ sinh có tỷ lệ nhất định. Sự phân bố nguyên nhân khác nhau theo nhóm tuổi thai. Dữ liệu từ Bệnh viện Bạch Mai cho thấy xu hướng rõ ràng. Thông tin này giúp điều chỉnh chiến lược phòng ngừa và điều trị. Nó tối ưu hóa nguồn lực y tế.
III. Yếu tố nguy cơ suy hô hấp Đánh giá tại Bệnh viện
Nghiên cứu đã xác định nhiều yếu tố nguy cơ liên quan đến suy hô hấp ở trẻ sơ sinh. Các yếu tố này có thể xuất phát từ người mẹ hoặc bản thân thai nhi. Việc nhận diện sớm các nguy cơ này rất quan trọng. Nó giúp can thiệp dự phòng và điều trị kịp thời.
Một trong những yếu tố nguy cơ chính là đẻ non. Trẻ sinh trước 37 tuần tuổi thai có phổi chưa trưởng thành. Thiếu hụt surfactant là nguyên nhân phổ biến. Cân nặng sơ sinh thấp cũng là yếu tố nguy cơ độc lập. Trẻ dưới 2500g, đặc biệt dưới 1500g, dễ bị suy hô hấp.
Các bệnh lý của người mẹ trong thai kỳ cũng góp phần. Đái tháo đường thai kỳ, tiền sản giật (TSG), nhiễm độc thai nghén (NĐTN) làm tăng nguy cơ. Nhiễm trùng mẹ trong thai kỳ hoặc chuyển dạ cũng vậy. Ví dụ như nhiễm trùng GBS. Phương pháp sinh mổ không có chuyển dạ. Nó làm tăng nguy cơ hội chứng thở nhanh thoáng qua ở trẻ sơ sinh (TTN). Ngạt khi sinh là một yếu tố nguy cơ nặng. Nó có thể gây tổn thương đa cơ quan, bao gồm phổi. Hạ nhiệt độ sau sinh cũng làm trầm trọng thêm tình trạng suy hô hấp.
3.1. Yếu tố nguy cơ từ mẹ và thai kỳ
Bệnh lý của mẹ trong thai kỳ làm tăng nguy cơ. NĐTN-TSG-HELLP là một ví dụ. Đái tháo đường thai kỳ làm tăng nguy cơ HMD. Bệnh tim mạch của mẹ cũng ảnh hưởng. Nhiễm trùng như HVS hoặc GBS trong chuyển dạ. Những yếu tố này gây ra môi trường bất lợi cho thai nhi. Chúng có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của phổi. Hoặc gây ra stress cho thai nhi trước và trong sinh.
3.2. Yếu tố nguy cơ từ trẻ sơ sinh
Bản thân trẻ sơ sinh có các nguy cơ riêng. Đẻ non (dưới 37 tuần, đặc biệt dưới 32 tuần). Cân nặng thấp (dưới 2500g, đặc biệt dưới 1500g). Ngạt nặng khi sinh (Apgar thấp). Hạ nhiệt độ sơ sinh không được kiểm soát. Dị tật bẩm sinh đường hô hấp hoặc tim mạch. Những tình trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hô hấp. Chúng làm tăng mức độ nặng của suy hô hấp.
3.3. Liên quan giữa các yếu tố và mức độ SHH
Nghiên cứu sử dụng phân tích mô hình logistic. Nó đánh giá mối liên quan giữa các yếu tố và nguy cơ SHH. Kết quả cho thấy đẻ non và cân nặng thấp có liên quan mạnh mẽ. Mổ đẻ chưa có chuyển dạ cũng là yếu tố quan trọng. Sự kết hợp của nhiều yếu tố làm tăng đáng kể nguy cơ. Các yếu tố này góp phần vào tiên lượng và kết quả điều trị. Nhận diện sớm giúp phân loại nguy cơ và lên kế hoạch chăm sóc.
IV. Các phương pháp điều trị suy hô hấp sơ sinh hiệu quả
Điều trị suy hô hấp ở trẻ sơ sinh đòi hỏi sự can thiệp nhanh chóng và phù hợp. Mục tiêu là duy trì oxy hóa máu đủ và thông khí hiệu quả. Các biện pháp hỗ trợ hô hấp được phân loại thành không xâm lấn và xâm lấn.
Hỗ trợ hô hấp không xâm lấn bao gồm liệu pháp oxy và CPAP. CPAP (Continuous Positive Airway Pressure) là phương pháp phổ biến. Nó giúp giữ cho đường thở mở. CPAP được chỉ định cho HMD nhẹ đến trung bình. Hoặc cho trẻ thở nhanh thoáng qua. HFNO (High Flow Nasal Oxygen) cũng là một lựa chọn. Nó cung cấp oxy lưu lượng cao qua mũi.
Khi các biện pháp không xâm lấn không đủ. Thở máy xâm lấn (CMV, SIMV, HFO) được sử dụng. Đây là phương pháp cứu sống trong các trường hợp nặng. Sử dụng surfactant ngoại sinh là liệu pháp đặc hiệu cho HMD. Nó giúp cải thiện chức năng phổi. Thuốc vận mạch được dùng khi có sốc. Nó hỗ trợ huyết động ổn định.
Việc điều chỉnh máy thở dựa trên kết quả khí máu. PaO2 và PaCO2 được theo dõi sát sao. Bác sĩ Nhi khoa tham gia hồi sức sơ sinh đóng vai trò quan trọng. Họ đảm bảo quy trình điều trị tuân thủ phác đồ. Quyết định điều trị dựa trên đánh giá lâm sàng. Kết hợp với cận lâm sàng và kinh nghiệm chuyên môn.
4.1. Biện pháp hỗ trợ hô hấp không xâm lấn
Liệu pháp oxy qua mask hoặc cannula. CPAP là phương pháp được ưu tiên hàng đầu. Nó cải thiện trao đổi khí và giảm công thở. CPAP có thể dùng đường mũi hoặc mặt nạ. HFNO cung cấp oxy ẩm và ấm. Nó giảm khoảng chết sinh lý. Các biện pháp này ít gây tổn thương. Chúng giúp trẻ tránh được thở máy xâm lấn.
4.2. Kỹ thuật thở máy xâm lấn và liệu pháp đặc hiệu
Thở máy xâm lấn qua nội khí quản. Các chế độ thở máy như CMV, SIMV. HFO được dùng trong các trường hợp nặng. Surfactant ngoại sinh được bơm vào phổi. Nó thay thế surfactant tự nhiên bị thiếu hụt. Điều này cải thiện độ giãn nở của phổi. Các liệu pháp này cần theo dõi chặt chẽ. Chúng giúp ổn định tình trạng hô hấp.
4.3. Quản lý tổng thể và hỗ trợ dinh dưỡng
Ngoài hỗ trợ hô hấp, quản lý toàn diện rất quan trọng. Bao gồm duy trì nhiệt độ cơ thể. Điều chỉnh cân bằng nước, điện giải. Kháng sinh được dùng khi có nhiễm trùng. Thuốc vận mạch khi có suy tuần hoàn. Dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch hoặc đường tiêu hóa sớm. Dinh dưỡng đầy đủ hỗ trợ quá trình hồi phục. Nó giảm nguy cơ biến chứng.
V. Kết quả điều trị suy hô hấp Phân tích tử vong di chứng
Kết quả điều trị suy hô hấp ở trẻ sơ sinh rất đa dạng. Nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Từ mức độ nặng của bệnh đến các yếu tố nguy cơ. Nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai đã phân tích kỹ lưỡng. Nó chỉ ra tỷ lệ tử vong và các biến chứng.
Tỷ lệ tử vong liên quan trực tiếp đến mức độ suy hô hấp. Trẻ sơ sinh cần thở máy xâm nhập có nguy cơ tử vong cao hơn. Các yếu tố như đẻ non quá sớm (dưới 32 tuần). Cân nặng cực thấp (dưới 1500g). Ngạt nặng khi sinh (Apgar phút thứ 5 dưới 4 điểm). Những yếu tố này làm tăng đáng kể nguy cơ tử vong.
Kết quả khí máu cũng là chỉ số quan trọng. Khí máu xấu kéo dài khi thở máy liên quan đến tiên lượng kém. Các biến chứng nặng như tổn thương não (xuất huyết não). Tổn thương tim (PPHN, suy tim) làm tăng nguy cơ tử vong. Thời gian thở máy kéo dài cũng là một yếu tố. Nó liên quan đến các biến chứng phổi. Ví dụ như loạn sản phế quản phổi.
Nghiên cứu cũng đánh giá vai trò của bác sĩ Nhi khoa. Sự tham gia của họ trong hồi sức sơ sinh cải thiện kết quả. Can thiệp sớm và điều trị tích cực là chìa khóa. Nó giúp giảm tỷ lệ tử vong và di chứng.
5.1. Tỷ lệ tử vong và các yếu tố liên quan
Tỷ lệ tử vong thay đổi theo mức độ nặng SHH. Đẻ non dưới 32 tuần và cân nặng dưới 1500g là yếu tố nguy cơ tử vong cao. Ngạt nặng khi sinh (Apgar < 4 ở phút thứ 5). Hạ thân nhiệt không kiểm soát. Thở máy xâm lấn từ sớm. Các yếu tố này làm tăng đáng kể nguy cơ. Kết quả khí máu lần 3 xấu liên quan đến tử vong khi thở máy.
5.2. Biến chứng và di chứng lâu dài
Biến chứng phổ biến bao gồm tổn thương não. Xuất huyết não, thiếu máu não cục bộ. Tổn thương tim như suy tim, tăng áp phổi. Nhiễm trùng bệnh viện là biến chứng đáng lo ngại. Loạn sản phế quản phổi. Di chứng lâu dài có thể ảnh hưởng đến phát triển thần kinh. Phát triển vận động và nhận thức của trẻ.
5.3. Ảnh hưởng của can thiệp sớm đến kết quả
Can thiệp hồi sức sơ sinh kịp thời và đúng kỹ thuật. Nó đóng vai trò quyết định. Bóp bóng, nội khí quản sớm khi cần. Sử dụng surfactant đúng chỉ định. Nó cải thiện đáng kể tiên lượng. Sự phối hợp giữa các chuyên khoa. Nó giúp tối ưu hóa chăm sóc và giảm biến chứng.
VI. Cải thiện tiên lượng suy hô hấp trẻ sơ sinh tại Bạch Mai
Nghiên cứu này không chỉ phân tích hiện trạng. Nó còn đưa ra các khuyến nghị quan trọng. Những khuyến nghị này nhằm mục đích cải thiện tiên lượng suy hô hấp ở trẻ sơ sinh. Đặc biệt tại Bệnh viện Bạch Mai và các cơ sở y tế tương tự.
Việc phòng ngừa đóng vai trò then chốt. Quản lý thai nghén chặt chẽ là cần thiết. Sàng lọc và điều trị các bệnh lý của mẹ. Ngăn ngừa đẻ non và cân nặng thấp. Giáo dục thai phụ về tầm quan trọng của chăm sóc trước sinh. Điều này giúp giảm thiểu các yếu tố nguy cơ.
Phát hiện sớm và can thiệp kịp thời là cực kỳ quan trọng. Nhận biết các dấu hiệu suy hô hấp ngay sau sinh. Đánh giá Apgar và Silverman. Nhanh chóng áp dụng các biện pháp hỗ trợ hô hấp. Đặc biệt là CPAP hoặc thở máy khi cần.
Tiếp tục đào tạo và nâng cao năng lực cho đội ngũ y bác sĩ. Đặc biệt là bác sĩ Nhi khoa và điều dưỡng sơ sinh. Nâng cấp trang thiết bị hồi sức. Cập nhật các phác đồ điều trị mới. Nó là những yếu tố then chốt để cải thiện kết quả. Quản lý toàn diện sau sinh. Bao gồm dinh dưỡng và kiểm soát nhiễm trùng. Nó cũng góp phần vào sự hồi phục.
6.1. Khuyến nghị nâng cao chất lượng điều trị
Cập nhật phác đồ điều trị dựa trên bằng chứng. Nâng cấp trang thiết bị hồi sức sơ sinh. Đảm bảo đủ nhân lực chuyên môn. Tổ chức các khóa đào tạo liên tục. Nó giúp y bác sĩ nắm vững kỹ thuật. Đặc biệt là kỹ thuật thở máy và sử dụng surfactant. Tăng cường phối hợp giữa các chuyên khoa sản, sơ sinh và hồi sức.
6.2. Phát hiện sớm và can thiệp kịp thời
Tổ chức các buổi huấn luyện về hồi sức sơ sinh. Phát hiện sớm dấu hiệu suy hô hấp. Trang bị đầy đủ các phương tiện hồi sức ngay tại phòng sinh. Đảm bảo quy trình cấp cứu nhanh chóng. Can thiệp ban đầu hiệu quả. Nó giảm mức độ nặng và biến chứng.
6.3. Vai trò của đội ngũ y tế chuyên sâu
Đội ngũ bác sĩ Nhi khoa và điều dưỡng sơ sinh chuyên trách. Họ đóng vai trò quyết định. Năng lực chuyên môn vững vàng. Khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng. Kỹ năng thực hành thành thạo. Điều này đảm bảo trẻ sơ sinh nhận được chăm sóc tốt nhất. Nó góp phần cải thiện tiên lượng sống còn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (197 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN THÀNH NAM NGHIÊN CỨU NGUYÊN NHÂN, YẾU TỐ NGUY CƠ VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ SUY HÔ HẤP Ở TRẺ SƠ SINH TẠI KHOA NHIBỆNH VIỆN BẠCH MAI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN THÀNH NAM NGHIÊN CỨU NGUYÊN NHÂN, YẾU TỐ NGUY CƠ VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ SUY HÔ HẤP Ở TRẺ SƠ SINH TẠI KHOA NHIBỆNH VIỆN BẠCH MAI Chuyên ngành : NỘI KHOA Mã số : 972 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN TIẾN DŨNG 2. ĐỒNG KHẮC HƯNG HÀ NỘI – 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi Nguyễn Thành Nam, nghiên cứu sinh Học viện Quân Y, chuyên ngành Nội khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.
Nguyễn Tiến Dũng và GS. Đồng Khắc Hưng. Tôi xin cam đoan các số liệu được sử dụng trong luận án này là trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Luận án chưa từng được công bố Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về những cam kết này.
Hà nội, ngày tháng 9 năm 2018 Tác giả luận án NCS. Nguyễn Thành Nam MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt trong luận án Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ, sơ đồ, hình NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 BN Bệnh nhi 2 CCAM Congenital Cystic Adenomatoid Malformation 3 CCHD Cyanotic congenital heart disease 4 CDH Congenital diaphragmatic hernia 5 CLS Cận lâm sàng 6 CMV Conventional mechanical ventilation 7 CPAP Continuous positive airway pressure 8 Fi02 Fraction of inspired oxygen 9 GBS Group B Streptococcus 10 HFNO High flow nasal oxygen 11 HFO High frequency oscillatory 12 HMD Hyaline Membrane Disease 13 HVS High vaginal swab 14 IMV Intermittent mandatory ventilation 15 MAP Mean airway pressure 16 MAS Meconium aspiration syndrome 17 MSAF Meconium Stained Amniotic Fluid 18 NĐTN Nhiễm độc thai nghén 19 OI Oxygenation index 20 PaO2 Partial pressure of oxygen in arterial blood 21 PaCO2 Partial pressure of carbon dioxide in arterial blood 22 PEEP Positive end expiratory airway pressure 23 PIP Peak inspiratory pressure 24 PPHN Persistent Newborn Pulmonary Hypertension 25 RDS Respiratory distress syndrome 26 SHH Suy hô hấp 27 SIMV Synchronized intermittent mandatory ventilation 28 SpO2 Percent oxygen saturation 29 TSG Tiền sản giật 30 TSS Trẻ sơ sinh 31 TTN Transient tachypnea of the newborn 32 VI Ventilation index DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng Tên bảng 1.1 17 Bảng điểm Apgar 1.2 17 Bảng điểm Silverman 2.1 50 Điều chỉnh máy thở theo sự thay đổi PaO2 và PaCO2 3.1 61 Một số đặc điểm lâm sàng đánh giá khi nhập viện 3.2 62 Các nguyên nhân gây suy hô hấp sau khi sinh 3.3 65 Cách thức sinh và nguyên nhân suy hô hấp sau khi sinh 3.4 66 Bệnh lý mẹ và nguyên nhân suy hô hấp sau khi sinh 3.5 67 Đẻ non và nguy cơ suy hô hấp 3.6 67 Cân nặng thấp và nguy cơ suy hô hấp 3.7 68 Liên quan thai nhi nguy cơ cao và nguy cơ suy hô hấp 3.8 68 Liên quan mổ đẻ chuyển dạ và nguy cơ suy hô hấp 3.9 Liên quan đai tháo đường thai lỳ, bệnh tim mạch trong thời kỳ mang 69 thai và nguy cơ suy hô hấp 3.10 Liên quan một số bệnh nội khoa của mẹ lúc mang thai và nguy cơ suy 69 hô hấp 3.11 Liên quan một số bệnh nhiễm trùng của mẹ lúc mang thai và nguy cơ 70 suy hô hấp 3.12 Liên quan một số nhóm bệnh lý của mẹ khi chuyển dạ và nguy cơ suy 70 hô hấp 3.13 Liên quan tuổi người mẹ, công việc của người mẹ và nguy cơ suy hô 71 hấp 3.14 71 Liên quan hạ nhiệt độ và nguy cơ suy hô hấp Bảng Trang Tên bảng 3.15 Phân tích mô hình logistic một số yếu tố liên quan: đẻ non (<37 tuần); 72 cân nặng <2.500g; mổ đẻ chưa có chuyển dạ; bệnh lý nội khoa lúc mang thai; bệnh tim mạch lúc chuyển dạ; NĐTN-TSG-hội chứng HELLP; hạ nhiệt độ; công việc của người mẹ khi mang thai và nguy cơ suy hô hấp 3.16 74 Các biện pháp hỗ trợ hô hấp trong điều trị 3.17 75 Bệnh lý suy hô hấp và kết quả điều trị 3.18 Đặc điểm nhập viện của nhóm SHH nặng cần thở máy và nhóm SHH 76 nhẹ-trung bình không cần thở xâm nhập 3.19 77 Bác sĩ Nhi khoa tham gia hồi sức sơ sinh và kết quả điều trị 3.20 78 Đặc điểm lâm sàng nhập viện và kết quả điều trị 3.21 79 Liên quan đẻ non < 32 tuần và kết quả điều trị 3.22 79 Liên quan cân nặng thấp < 1.500g và kết quả điều trị 3.23 Phân tích mô hình logistic một số yếu tố ảnh hưởng kết quả điều trị: 80 đẻ non (<32 tuần); cân nặng <1.500g; hạ nhiệt độ; ngạt nặng tại phút thứ 5 Apgar < 4 điểm; hỗ trợ bóp bóng-Nội khí quản lúc nhập viện 3.24 80 Liên quan thời gian thở máy và kết quả điều trị 3.25 Liên quan kết quả khí máu đánh giá lần 3 và nguy cơ tử vong khi điều 82 trị thở máy 3.26 87 Tổn thương tim và nguy cơ tử vong điều trị thở máy 3.27 87 Tổn thương não và nguy cơ tử vong điều trị thở máy 3.28 Liệu pháp kháng sinh, sử dụng surfactant, sử dụng thuốc vận mạch 88 và nguy cơ tử vong điều trị thở máy 3.29 89 Thời điểm ăn qua đường tiêu hóa và kết quả điều trị thở máy DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Sơ đồ Tên Sơ đồ Trang 2.1 Sơ đồ nghiên cứu bệnh lý suy hô hấp sơ sinh 58 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang 2.1 Một số hình ảnh Xquang phổi 41 2.2 Viêm phổi sơ sinh 42 2.3 Xuất huyết phổi nặng 42 2.4 Hệ thống HFNO 46 2.5 Hệ thống CPAP 46 2.9 Máy xét nghiệm Cobas b 221 50 3.1 Hình minh họa bệnh nhi chẩn đoán bệnh màng trong 63 3.2 Hình minh họa bệnh nhi chẩn đoán ngạt 63 3.3 Xquang bệnh cơn khó thở nhanh thoáng qua 64 3.4 Xquang bệnh viêm phổi 64 3.5 Xquang suy hô hấp do đẻ non 64 3.6 Xquang bệnh Thông sàn nhĩ thất-Còn ống động mạch 64 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3.1 Tỷ lệ suy hô hấp trong nhóm nghiên cứu 59 3.2 Đặc điểm về giới nhóm suy hô hấp 60 3.3 Hỗ trợ hô hấp bệnh nhi SHH khi chuyển đến Khoa Nhi 60 3.4 Kết quả điều trị suy hô hấp 74 3.5 Các nguyên nhân thở máy xấm nhập thường gặp 76 3.6 Đường cong ROC của Troponin T và nguy cơ thở máy 81 3.7 Đường cong ROC chỉ số OI làm lần đầu và nguy cơ tử vong 83 3.8 Đường cong ROC giá trị VI đánh giá lần 2 và nguy cơ tử vong 84 3.9 Đường cong ROC chỉ số OI đánh giá lần 3 và nguy cơ tử vong 85 3.10 Sự thay đổi giá trị OI trong quá trình điều trị thở máy 86 3.11 Sự thay đổi giá trị VI trong quá trình điều trị thở máy 86 11 ĐẶT VẤN ĐỀ Suy hô hấp là bệnh lý hay gặp trong thời kỳ sơ sinh, hiện nay có rất nhiều phương pháp can thiệp và điều trị nhưng xu hướng bệnh lý suy hô hấp không giảm đi mà còn tăng lên ở trẻ sơ sinh vào điều trị tại các đơn vị điều trị sơ sinh. Theo dõi của Ersch J. và cộng sự tại Thụy Sỹ từ 1974 2004 tỷ lệ suy hô hấp của trẻ sơ sinh nhập viện tăng từ 29,7% ở năm 1974 đến 52,8% năm 2004 [1].
Thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới năm 2010, trong các nguyên nhân tử vong ở trẻ < 5 tuổi tại Việt nam, đẻ non chiếm 27%, ngạt lúc sinh chiếm 10% [2], thống kê năm 2012 tỷ lệ tử vong do đẻ non là 18%, ngạt chiếm 10% [3]. Do vậy, đây là những vấn đề cần tìm hiểu thêm để đưa ra những yếu tố tiên đoán, đánh giá trẻ sau sinh nhằm cải thiện tỷ lệ mắc bệnh. Suy hô hấp do nhiều nguyên nhân như bệnh màng trong, hội chứng hít phân su, viêm phổi, đẻ non, tim bẩm sinh, cơn khó thở nhanh thoáng qua, ngạt …[4],[5],[6],[7]. Theo Tăng Chí Thượng, trong 6 tháng cuối năm 2007 có 91,2% trẻ sơ sinh bị suy hô hấp vào khoa sơ sinh (ngạt, bệnh màng trong, viêm phổi.), trong đó gần 1/3 trường hợp là đẻ non [ 8].
Nguyễn Thị Xuân Hương và cộng sự theo dõi từ 20082010 tại bệnh viện Trung ương Thái nguyên thấy tỷ lệ ngạt, đẻ non yếu, bệnh màng trong ở trẻ sơ sinh nhập viện chiếm 33,1% [9]. Xác định nguyên nhân suy hô hấp ở trẻ sơ sinh sau sinh thường gặp tại một cơ sở y tế là một trong những yếu tố góp phần định hướng mô hình bệnh lý tại cơ sở đó để có được kế hoạch theo dõi và điều trị kịp thời mục đích giảm tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ biến chứng của suy hô hấp ở trẻ sau sinh. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ bị suy hô hấp ở trẻ sơ sinh sau sinh nhưng chưa được nghiên cứu đầy đủ ở nước ta như: tiền sử có thai 12 lần trước cũng suy hô hấp sơ sinh; bà mẹ có bệnh lý nội khoa: đái tháo đường thai nghén, bệnh tim khi mang thai.; mổ đẻ chủ động chưa có chuyển dạ; những yếu tố từ thai nhi: nguy cơ đẻ non, suy thai…[5],[10], [11],[12] đều tác động đến bệnh lý suy hô hấp ở trẻ sơ sinh sau sinh, tuy nhiên yếu tố nguy cơ cụ thể cần phải tìm hiểu xác định. Phối hợp hồi sức sau sinh cũng là một yếu tố ảnh hưởng bệnh lý suy hô hấp sau sinh và cần có số liệu đánh giá hiệu quả của chương trình này.
Theo chương trình hồi sức sơ sinh ngay sau sinh năm 2006 có 10% trẻ cần hỗ trợ hô hấp [ 13], năm 2016 tỷ lệ trẻ cần hỗ trợ hô hấp là 410% ở trẻ đủ tháng, gần đủ tháng và tỷ lệ trẻ cần hồi sức tích cực là 0,10,3% để duy trì sự sống [ 14]. Kết quả điều tra tại 7 bệnh viện Nhi và 10 bệnh viện Tỉnh ở Việt Nam cho thấy nguyên nhân chính gây tử vong sơ sinh là đẻ non/nhẹ cân (23%), ngạt (15%), bệnh màng trong (6%) [15]. Điều trị suy hô hấp sơ sinh nhằm ổn định tình trạng bệnh lý của trẻ và điều trị nguyên nhân. Thở máy xâm nhập là một trong những biện pháp điều trị đối với những trường hợp suy hô hấp nặng [16], thường được chỉ định trong các bệnh lý bệnh màng trong, trẻ non yếu, hít phân su, ngạt, viêm phổi hoặc nhiễm trùng huyết [17], [18].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thành Nam (2018). Nghiên cứu nguyên nhân suy hô hấp ở trẻ sơ sinh tại Bệnh viện Bạch Mai [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-nguyen-nhan-suy-ho-hap-o-tre-so-sinh-tai-benh-vien-bach-mai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu nguyên nhân suy hô hấp ở trẻ sơ sinh tại Bệnh viện Bạch Mai" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu nguyên nhân yếu tố nguy cơ và kết quả điều trị suy hô hấp ở trẻ sơ sinh tại khoa nhi bệnh viện bạch mai. Xem tóm tắt v
Luận án "Nghiên cứu nguyên nhân suy hô hấp ở trẻ sơ sinh tại Bệnh viện Bạch Mai" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu nguyên nhân suy hô hấp ở trẻ sơ sinh tại Bệnh viện Bạch Mai" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu nguyên nhân suy hô hấp ở trẻ sơ sinh tại Bệnh viện Bạch Mai" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu nguyên nhân suy hô hấp ở trẻ sơ sinh tại Bệnh viện Bạch Mai" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu nguyên nhân suy hô hấp ở trẻ sơ sinh tại Bệnh viện Bạch Mai" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu nguyên nhân suy hô hấp ở trẻ sơ sinh tại Bệnh viện Bạch Mai" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.