Nghiên cứu ngành hàng lợn thịt trên địa bàn tỉnh hưng yên
Luận án: Nghiên cứu ngành hàng lợn thịt trên địa bàn tỉnh hưng yên. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
201
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan ngành hàng lợn thịt Hưng Yên: Hiểu rõ chuỗi giá trị
- Số trang:
- 201 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Kinh tế nông nghiệp
- Tác giả:
- Lê Ngọc Hướng
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan ngành hàng lợn thịt Hưng Yên Hiểu rõ chuỗi giá trị
Nghiên cứu ngành hàng lợn thịt trên địa bàn tỉnh Hưng Yên cung cấp cái nhìn toàn diện. Tài liệu này phân tích sâu về đặc điểm kinh tế - kỹ thuật của ngành. Nó làm rõ vai trò quan trọng của chăn nuôi lợn Hưng Yên trong phát triển nông nghiệp địa phương. Ngành hàng lợn thịt đóng góp đáng kể vào cơ cấu kinh tế, tạo việc làm. Phát triển ngành hàng này còn đảm bảo nguồn cung thực phẩm thiết yếu. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động ngành hàng được xem xét kỹ lưỡng. Bao gồm cả các yếu tố nội tại và ngoại cảnh. Một số khái niệm cơ bản về ngành hàng được định nghĩa rõ ràng. Nghiên cứu cũng đánh giá xu hướng phát triển ngành hàng lợn thịt trong nền kinh tế thị trường hiện nay. Điều này giúp định hình chiến lược phát triển bền vững cho tỉnh. Hưng Yên có tiềm năng lớn để phát triển sản xuất thịt lợn. Việc nghiên cứu chuỗi giá trị thịt lợn giúp tối ưu hóa quy trình. Nó cũng nâng cao năng lực cạnh tranh cho sản phẩm địa phương.
1.1. Cơ sở lý luận và đặc điểm ngành hàng lợn thịt
Ngành hàng lợn thịt bao gồm toàn bộ quá trình từ sản xuất đến tiêu thụ. Các khái niệm như chuỗi giá trị, tác nhân, dòng sản phẩm được làm rõ. Đặc điểm kinh tế - kỹ thuật của ngành là sự kết hợp giữa chăn nuôi và chế biến. Ngành này có tính chu kỳ cao, phụ thuộc vào giá lợn hơi và dịch bệnh lợn (ASF). Sản xuất thịt lợn tại Hưng Yên chủ yếu dựa trên hộ gia đình và trang trại. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc liên kết các khâu. Điều này giúp cải thiện hiệu quả kinh tế chăn nuôi lợn. Các yếu tố như quy mô sản xuất, công nghệ chăn nuôi, chất lượng con giống đều được xem xét. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng sản phẩm. Việc hiểu rõ các đặc điểm này là nền tảng cho mọi giải pháp phát triển. Nó giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định đúng đắn.
1.2. Vai trò và xu hướng phát triển ngành lợn Hưng Yên
Ngành chăn nuôi lợn Hưng Yên giữ vai trò then chốt trong kinh tế tỉnh. Nó cung cấp nguồn thực phẩm dồi dào cho người dân. Đồng thời tạo thu nhập ổn định cho hàng ngàn hộ nông dân. Xu hướng phát triển ngành hàng lợn thịt đang dịch chuyển. Từ chăn nuôi nhỏ lẻ sang mô hình trang trại quy mô lớn, công nghiệp. Xu hướng này nhằm nâng cao năng suất và đảm bảo an toàn thực phẩm thịt lợn. Các công nghệ chăn nuôi hiện đại được áp dụng ngày càng nhiều. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro dịch bệnh lợn (ASF) và ô nhiễm môi trường. Hội nhập kinh tế quốc tế cũng tác động đến thị trường thịt lợn địa phương. Nó đòi hỏi sản phẩm phải đáp ứng các tiêu chuẩn cao hơn về chất lượng và vệ sinh. Các chính sách phát triển chăn nuôi của tỉnh cũng hướng đến mục tiêu này. Chúng khuyến khích đầu tư vào công nghệ và quản lý chuỗi cung ứng. Việc nắm bắt xu hướng giúp định hướng phát triển bền vững.
II. Thực trạng sản xuất lợn thịt Hưng Yên Phân tích sâu
Tỉnh Hưng Yên là một trong những địa phương trọng điểm về chăn nuôi lợn. Nghiên cứu mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội của tỉnh. Các điều kiện này ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất thịt lợn. Kết quả sản xuất kinh doanh của ngành lợn thịt được tổng quan. Đặc điểm các huyện nghiên cứu như Văn Giang, Yên Mỹ, Tiên Lữ được phân tích. Các phương pháp tiếp cận và khung phân tích được áp dụng. Việc này đảm bảo tính khách quan và khoa học của nghiên cứu. Phương pháp thu thập dữ liệu bao gồm phỏng vấn hộ chăn nuôi và doanh nghiệp. Dữ liệu sau đó được xử lý và phân tích bằng các công cụ chuyên biệt. Hệ thống chỉ tiêu phân tích được xây dựng cụ thể. Điều này giúp đánh giá toàn diện thực trạng ngành hàng. Dữ liệu thực tế cho thấy sự phát triển của chăn nuôi lợn Hưng Yên. Tuy nhiên, ngành vẫn đối mặt nhiều thách thức, đặc biệt về dịch bệnh và biến động thị trường.
2.1. Tình hình chăn nuôi lợn Hưng Yên hiện tại
Sản xuất thịt lợn tại Hưng Yên có quy mô đa dạng. Từ chăn nuôi hộ gia đình nhỏ lẻ đến các trang trại lớn. Tổng quan cho thấy tổng đàn lợn và sản lượng thịt tăng trưởng. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng này có thể không ổn định. Nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố bên ngoài. Giống lợn phổ biến bao gồm Yorkshire, Landrace, Duroc, và các giống lai. Các giống này được chọn lọc để đạt năng suất cao. Tuy nhiên, việc kiểm soát chất lượng con giống còn nhiều hạn chế. Công nghệ chăn nuôi đã có những cải tiến. Nhiều trang trại áp dụng hệ thống chuồng trại hiện đại, thức ăn công nghiệp. Song, vẫn còn nhiều hộ chăn nuôi truyền thống. Họ đối mặt với vấn đề vệ sinh và môi trường. Sự khác biệt về quy mô và công nghệ tạo nên bức tranh đa dạng. Nó cũng là một thách thức trong việc quản lý và phát triển đồng bộ ngành.
2.2. Các tác nhân chính trong chuỗi sản xuất lợn
Chuỗi giá trị thịt lợn ở Hưng Yên bao gồm nhiều tác nhân. Hộ chăn nuôi và trang trại là những người sản xuất chính. Các doanh nghiệp cung cấp thức ăn chăn nuôi, con giống, thuốc thú y. Thương lái thu mua lợn hơi từ các cơ sở chăn nuôi. Các lò mổ và cơ sở chế biến thịt đảm nhận khâu giết mổ và sơ chế. Cuối cùng là các kênh phân phối bán buôn, bán lẻ đến tay người tiêu dùng. Mối liên kết giữa các tác nhân này còn lỏng lẻo. Thiếu sự hợp tác chặt chẽ dẫn đến hiệu quả chưa cao. Nghiên cứu chỉ ra vai trò của từng tác nhân trong chuỗi. Nó cũng phân tích các hoạt động và mối quan hệ giữa họ. Nâng cao năng lực cho từng tác nhân là cần thiết. Đặc biệt, tăng cường liên kết giữa sản xuất và tiêu thụ. Điều này giúp ổn định thị trường thịt lợn và giảm rủi ro.
2.3. Ảnh hưởng của dịch bệnh lợn ASF và rủi ro
Dịch bệnh lợn (ASF) là một trong những rủi ro lớn nhất. Nó đã gây ra thiệt hại nặng nề cho ngành chăn nuôi lợn Hưng Yên. Các hộ chăn nuôi và trang trại chịu ảnh hưởng trực tiếp. Chi phí phòng chống dịch bệnh tăng cao. Tái đàn gặp nhiều khó khăn. Ngoài ASF, các dịch bệnh khác như tai xanh, lở mồm long móng cũng là mối đe dọa. Công tác tiêm phòng và kiểm soát dịch bệnh cần được cải thiện. Các biện pháp an toàn sinh học chưa được áp dụng đồng bộ. Thiếu quy trình xử lý chất thải hiệu quả gây ô nhiễm. Rủi ro thị trường như biến động giá lợn hơi cũng rất lớn. Nó ảnh hưởng đến lợi nhuận và kế hoạch sản xuất của nông dân. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp quản lý rủi ro. Bao gồm cả các chính sách hỗ trợ từ nhà nước. Việc này giúp giảm thiểu thiệt hại và ổn định ngành.
III. Thị trường và thương mại thịt lợn Các yếu tố tác động
Thương mại thịt lợn tại Hưng Yên diễn ra sôi động. Tuy nhiên, thị trường thịt lợn còn nhiều biến động khó lường. Nghiên cứu đánh giá các kênh phân phối sản phẩm. Bao gồm cả kênh truyền thống và kênh hiện đại. Các yếu tố bên ngoài như chính sách, thị trường khu vực ảnh hưởng mạnh mẽ. Mức độ cạnh tranh giữa các nhà cung cấp ngày càng tăng. Nhu cầu tiêu thụ thịt lợn của người dân cũng thay đổi. Xu hướng tiêu dùng ưu tiên sản phẩm an toàn, có nguồn gốc rõ ràng. Biến động giá lợn hơi là một vấn đề lớn. Nó tác động trực tiếp đến thu nhập của người chăn nuôi. Các yếu tố như chi phí thức ăn, con giống, dịch bệnh cũng ảnh hưởng. Việc phân tích thị trường giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu. Nó cũng chỉ ra các cơ hội và thách thức cho ngành. Từ đó, đưa ra các đề xuất nhằm ổn định thị trường và tăng cường thương mại.
3.1. Kênh phân phối và thị trường tiêu thụ thịt lợn
Kênh phân phối thịt lợn ở Hưng Yên chủ yếu qua thương lái. Họ thu mua lợn hơi và vận chuyển đến các lò mổ. Sau đó, thịt được phân phối đến chợ truyền thống, siêu thị. Một phần nhỏ được tiêu thụ trực tiếp từ trang trại. Các kênh phân phối này có ưu và nhược điểm riêng. Kênh truyền thống linh hoạt nhưng khó kiểm soát chất lượng. Kênh hiện đại đảm bảo vệ sinh nhưng chi phí cao hơn. Thị trường tiêu thụ thịt lợn không chỉ ở Hưng Yên. Sản phẩm còn được cung cấp cho các tỉnh lân cận và Hà Nội. Nhu cầu tiêu thụ thịt lợn trong nước vẫn ở mức cao. Tuy nhiên, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc và an toàn thực phẩm. Việc xây dựng thương hiệu và truy xuất nguồn gốc là cần thiết. Nó giúp nâng cao giá trị và khả năng cạnh tranh của sản phẩm. Cần tối ưu hóa kênh phân phối để giảm chi phí trung gian.
3.2. Biến động giá lợn hơi và tác động kinh tế
Giá lợn hơi thường xuyên biến động, gây khó khăn cho người chăn nuôi. Các yếu tố như cung cầu thị trường, dịch bệnh, giá thức ăn ảnh hưởng. Khi giá lợn hơi xuống thấp, nông dân chịu lỗ nặng. Khi giá tăng cao, người tiêu dùng phải chịu gánh nặng. Biến động giá ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế chăn nuôi lợn. Nó làm giảm động lực tái đàn và đầu tư vào sản xuất. Tác động kinh tế lan tỏa đến toàn bộ chuỗi giá trị thịt lợn. Các doanh nghiệp chế biến và thương lái cũng bị ảnh hưởng. Để ổn định giá, cần có cơ chế điều tiết thị trường. Các chính sách hỗ trợ giá và bảo hiểm chăn nuôi có thể được xem xét. Cần thông tin thị trường minh bạch để nông dân có kế hoạch sản xuất phù hợp. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường sự bền vững của ngành.
3.3. Yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến thị trường
Các yếu tố bên ngoài có tác động lớn đến thị trường thịt lợn Hưng Yên. Chính sách phát triển chăn nuôi của Nhà nước định hướng sự phát triển. Các quy định về an toàn thực phẩm, kiểm soát dịch bệnh là quan trọng. Tình hình kinh tế vĩ mô, thu nhập người dân ảnh hưởng đến sức mua. Các hiệp định thương mại quốc tế có thể mở ra cơ hội hoặc thách thức. Thị trường nhập khẩu thịt lợn giá rẻ có thể gây áp lực. Biến đổi khí hậu cũng ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp. Giá nguyên liệu đầu vào như thức ăn chăn nuôi biến động. Nó phụ thuộc vào thị trường toàn cầu. Công nghệ thông tin và truyền thông thay đổi cách tiếp cận thị trường. Các yếu tố này đòi hỏi ngành hàng phải linh hoạt thích ứng. Cần có sự phối hợp giữa nhà nước, doanh nghiệp và nông dân. Điều này nhằm đối phó hiệu quả với các biến động bên ngoài.
IV. Hiệu quả kinh tế chăn nuôi lợn Phân tích tài chính
Nghiên cứu tiến hành phân tích tài chính sâu rộng. Nó đánh giá hiệu quả kinh tế chăn nuôi lợn tại Hưng Yên. Các mô hình chăn nuôi khác nhau được đưa vào so sánh. Bao gồm chăn nuôi nhỏ lẻ, trang trại quy mô vừa và lớn. Các chỉ tiêu tài chính như chi phí sản xuất, doanh thu, lợi nhuận được tính toán. Phân tích này giúp xác định những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến lợi nhuận. Nó cũng chỉ ra tiềm năng cải thiện hiệu quả kinh tế chăn nuôi lợn. Dữ liệu thực tế từ các hộ chăn nuôi được thu thập. Sau đó được xử lý bằng các công cụ phân tích kinh tế. Kết quả phân tích cung cấp cái nhìn rõ ràng về tình hình tài chính. Nó cũng giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các khuyến nghị phù hợp. Mục tiêu là nâng cao thu nhập cho người chăn nuôi. Đồng thời đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành hàng.
4.1. Phân tích tài chính các mô hình chăn nuôi lợn
Nghiên cứu so sánh chi phí và doanh thu của các mô hình chăn nuôi. Chăn nuôi hộ gia đình thường có chi phí đầu tư ban đầu thấp. Tuy nhiên, năng suất và hiệu quả chưa cao. Các trang trại quy mô lớn đầu tư nhiều hơn vào cơ sở vật chất. Họ áp dụng công nghệ hiện đại, mang lại năng suất và lợi nhuận cao hơn. Chi phí sản xuất bao gồm thức ăn, con giống, thuốc thú y, nhân công. Các khoản chi này chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí. Giá thành sản phẩm thịt lợn được tính toán cẩn thận. Nó giúp xác định mức độ cạnh tranh của từng mô hình. Phân tích tài chính cũng xem xét khả năng sinh lời. Nó đánh giá khả năng hoàn vốn và rủi ro tài chính. Kết quả phân tích cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Giữa các mô hình về hiệu quả kinh tế. Điều này giúp khuyến nghị mô hình phù hợp cho từng điều kiện cụ thể.
4.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế ngành hàng lợn thịt
Hiệu quả kinh tế ngành hàng lợn thịt được đánh giá toàn diện. Nó không chỉ dừng lại ở hiệu quả sản xuất. Nó bao gồm cả hiệu quả của các khâu thương mại, chế biến. Nghiên cứu sử dụng các chỉ số như tỷ suất lợi nhuận, giá trị gia tăng. Các chỉ số này đánh giá đóng góp của ngành vào nền kinh tế tỉnh. Hiệu quả kinh tế chăn nuôi lợn còn phụ thuộc vào quản lý rủi ro. Đặc biệt là rủi ro từ dịch bệnh lợn (ASF) và biến động thị trường. Đánh giá này giúp xác định những điểm nghẽn trong chuỗi giá trị thịt lợn. Nó chỉ ra các cơ hội để tối ưu hóa quy trình. Việc cải thiện hiệu quả kinh tế là mục tiêu hàng đầu. Nó đảm bảo sự bền vững và tăng trưởng của ngành. Cần có sự phối hợp giữa các tác nhân. Để cùng nhau nâng cao hiệu quả hoạt động toàn chuỗi.
4.3. Các yếu tố tác động đến lợi nhuận chăn nuôi
Nhiều yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận chăn nuôi lợn. Giá lợn hơi là yếu tố quan trọng nhất. Biến động giá có thể làm tăng hoặc giảm lợi nhuận đáng kể. Chi phí thức ăn chăn nuôi chiếm tỷ trọng lớn. Việc kiểm soát chi phí này là then chốt. Chất lượng con giống và kỹ thuật chăn nuôi ảnh hưởng đến năng suất. Phòng chống dịch bệnh lợn (ASF) hiệu quả giúp giảm thiệt hại. Quy mô sản xuất cũng có tác động. Chăn nuôi quy mô lớn thường đạt hiệu quả kinh tế cao hơn. Tuy nhiên, nó cũng đối mặt với rủi ro lớn hơn. Khả năng tiếp cận vốn, công nghệ và thị trường là quan trọng. Các chính sách hỗ trợ từ nhà nước cũng góp phần. Nó giúp tăng lợi nhuận cho người chăn nuôi. Việc phân tích các yếu tố này giúp đưa ra giải pháp phù hợp. Từ đó, tối ưu hóa lợi nhuận và bền vững cho ngành.
V. Giải pháp phát triển bền vững ngành hàng lợn thịt Hưng Yên
Nghiên cứu đề xuất các giải pháp toàn diện. Mục tiêu là phát triển ổn định ngành hàng lợn thịt Hưng Yên. Các căn cứ đề xuất dựa trên phân tích SWOT (điểm mạnh, yếu, cơ hội, thách thức). Đồng thời, xem xét chủ trương, chính sách của Nhà nước. Định hướng phát triển chăn nuôi của tỉnh Hưng Yên cũng là cơ sở. Các giải pháp tập trung vào việc nâng cao năng lực sản xuất. Nó cải thiện chất lượng sản phẩm và tăng cường liên kết chuỗi. Việc đảm bảo an toàn thực phẩm thịt lợn là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu cũng đề xuất các biện pháp ứng phó với dịch bệnh lợn (ASF). Các chính sách hỗ trợ cần được cụ thể hóa. Điều này nhằm khuyến khích đầu tư và ứng dụng công nghệ. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng ngành hàng lợn thịt Hưng Yên phát triển bền vững. Nó mang lại giá trị kinh tế cao và đảm bảo an sinh xã hội.
5.1. Định hướng và chính sách phát triển chăn nuôi
Định hướng phát triển chăn nuôi Hưng Yên cần rõ ràng, dài hạn. Nó tập trung vào chăn nuôi an toàn sinh học, bền vững. Phát triển các mô hình chăn nuôi trang trại lớn, công nghệ cao. Hạn chế chăn nuôi nhỏ lẻ gây ô nhiễm và khó kiểm soát dịch bệnh. Các chính sách phát triển chăn nuôi cần được ban hành kịp thời. Bao gồm chính sách hỗ trợ vốn, khoa học công nghệ, thị trường. Khuyến khích ứng dụng công nghệ hiện đại trong sản xuất thịt lợn. Hỗ trợ đào tạo nâng cao năng lực cho người chăn nuôi. Xây dựng các vùng chăn nuôi an toàn dịch bệnh. Đặc biệt là phòng ngừa hiệu quả dịch bệnh lợn (ASF). Chính sách cũng cần khuyến khích liên kết giữa các tác nhân trong chuỗi. Điều này tạo ra chuỗi giá trị thịt lợn đồng bộ và hiệu quả hơn. Việc này góp phần ổn định sản xuất và tăng cường năng lực cạnh tranh.
5.2. Đề xuất giải pháp nâng cao an toàn thực phẩm thịt lợn
An toàn thực phẩm thịt lợn là yếu tố then chốt. Nó quyết định niềm tin của người tiêu dùng và giá trị sản phẩm. Cần tăng cường kiểm soát chất lượng từ trang trại đến bàn ăn. Áp dụng các tiêu chuẩn thực hành chăn nuôi tốt (VietGAP, GlobalGAP). Nâng cao năng lực kiểm dịch thú y tại các lò mổ. Kiểm tra nghiêm ngặt việc sử dụng hóa chất, kháng sinh trong chăn nuôi. Xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm rõ ràng. Thông tin minh bạch về quy trình sản xuất, chế biến. Tăng cường tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho cả người sản xuất và tiêu dùng. Các cơ quan chức năng cần tăng cường thanh tra, kiểm tra định kỳ. Xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm quy định về an toàn thực phẩm. Điều này giúp bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Đồng thời nâng cao uy tín cho thịt lợn Hưng Yên.
5.3. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho chuỗi giá trị thịt lợn
Để nâng cao năng lực cạnh tranh, cần tối ưu hóa chuỗi giá trị thịt lợn. Giảm chi phí sản xuất bằng cách áp dụng công nghệ mới. Tăng cường nghiên cứu, phát triển giống lợn có năng suất cao. Cải thiện chất lượng sản phẩm để đáp ứng nhu cầu thị trường khó tính. Xây dựng thương hiệu mạnh cho thịt lợn Hưng Yên. Khuyến khích liên kết sản xuất theo chuỗi khép kín. Từ chăn nuôi, giết mổ, chế biến đến phân phối. Hỗ trợ các doanh nghiệp chế biến sâu sản phẩm thịt lợn. Điều này tăng giá trị gia tăng và mở rộng thị trường. Đẩy mạnh xúc tiến thương mại, tìm kiếm thị trường mới. Tăng cường hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm. Các chính sách ưu đãi cho đầu tư vào công nghệ chế biến. Nâng cao năng lực cạnh tranh giúp ngành lợn thịt Hưng Yên phát triển bền vững. Nó cũng đối phó hiệu quả với biến động của thị trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (201 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o tr−êng ®¹i häc n«ng nghiÖp Hµ NéI lª ngäc h−íng nghiªn cøu ngµnh hµng lîn thÞt trªn ®Þa bµn tØnh h−ng yªn luËn ¸n tIÕN sÜ kinh tÕ Hµ Néi, 2012 Bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o tr−êng ®¹i häc n«ng nghiÖp Hµ NéI lª ngäc h−íng nghiªn cøu ngµnh hµng lîn thÞt trªn ®Þa bµn tØnh h−ng yªn chuyªn ngµnh: kinh tÕ n«ng nghiÖp m· sè : 62 31 10 01 luËn ¸n tIÕN sÜ kinh tÕ Ng−êi h−íng dÉn khoa häc: pgS. ng« thÞ thuËn GVC. NGUYÔN MËU DòNG Hµ Néi, 2012 Lời cam ñoan ðây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Tôi xin cam ñoan rằng, số liệu và kết quả nghiên cứu trong Luận án này là trung thực và chưa hề ñược sử dụng ñể bảo vệ một học vị nào.
Tôi xin cam ñoan rằng, mọi sự giúp ñỡ cho việc thực hiện Luận án này ñã ñược cám ơn và trích dẫn trong Luận án ñều ñã ñược chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 08 tháng 08 năm 2012 Người cam ñoan Lê Ngọc Hướng Trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội – Luận án tiến sĩ khoa học kinh tế …………………………. i LỜI CẢM ƠN Trong thời gian thực hiện ñề tài: "Nghiên cứu ngành hàng lợn thịt trên ñịa bàn tỉnh Hưng Yên" tôi ñã nhận ñược sự giúp ñỡ, hướng dẫn, chỉ bảo nhiệt tình của các thầy cô giáo thuộc Khoa Kinh tế & PTNT, Trung tâm Việt - Bỉ và các ñơn vị chức năng thuộc Trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội, một số cơ quan, ban ngành, các cán bộ, ñồng nghiệp và bè bạn, nhờ ñó Luận án của tôi ñã hoàn thành. Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp ñỡ to lớn này.
Tôi xin chân thành cảm ơn sâu sắc tới tập thể giáo viên hướng dẫn: PGS. Ngô Thị Thuận và TS. Nguyễn Mậu Dũng ñã giúp ñỡ tôi rất tận tình, chu ñáo, kịp thời về chuyên môn trong quá trình thực hiện ñề tài. Tôi xin chân thành cảm ơn các cơ quan, ban ngành của tỉnh Hưng Yên, các phòng, ban chức năng của các huyện Văn Giang, Yên Mỹ và Tiên Lữ; UBND các xã Tân Tiến, Mễ Sở (Văn Giang), Yên Phú, Trung Hòa (Yên Mỹ), Dị Chế, Ngô Quyền (Tiên Lữ), Công ty chế biến các sản phẩm thịt lợn ðức Việt và các hộ gia ñình ñã giúp ñỡ tôi trong việc thu thập dữ liệu phục vụ cho nghiên cứu ñề tài này.
Xin chân thành cảm ơn các thầy cô, bạn bè và ñồng nghiệp ñã ñóng góp nhiều ý kiến quý giá, cảm ơn gia ñình và người thân ñã ñộng viên khích lệ và tạo ñiều kiện thuận lợi nhất giúp tôi hoàn thiện Luận án. Hà Nội, tháng 8/2012 Tác giả Lê Ngọc Hướng Trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội – Luận án tiến sĩ khoa học kinh tế …………………………. ii MỤC LỤC trang LỜI CAM ðOAN i LỜI CẢM ƠN ii MỤC LỤC iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT vi DANH MỤC CÁC BẢNG vii DANH MỤC CÁC ðỒ THỊ viii DANH MỤC CÁC SƠ ðỒ ix MỞ ðẦU 1 1. Tính cấp thiết của ñề tài 1 2.
Mục tiêu nghiên cứu 3 3. ðối tượng và phạm vi nghiên cứu 3 4. ðóng góp mới của Luận án 4 Chương I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ NGÀNH HÀNG LỢN THỊT 6 1.1 Lý luận về ngành hàng lợn thịt 6 1.1 Một số khái niệm 6 1.2 ðặc ñiểm kinh tế - kỹ thuật của ngành hàng lợn thịt 11 1.3 Vai trò và ý nghĩa phát triển ngành hàng lợn thịt 15 1.4 Xu hướng phát triển ngành hàng lợn thịt trong nền kinh tế thị trường 19 1.5 Các yếu tố ảnh hưởng ñến hoạt ñộng của ngành hàng lợn thịt 20 1.6 Nội dung chủ yếu của nghiên cứu ngành hàng 26 1.2 Thực tiễn sản xuất, thương mại thịt lợn trên thế giới và ở Việt Nam 31 1.1 Sản xuất và thương mại thịt lợn trên thế giới 31 1.2 Sản xuất và thương mại thịt lợn ở Việt Nam 41 1.3 Một số công trình nghiên cứu có liên quan ñến ngành hàng lợn thịt ở Việt Nam 46 TÓM TẮT CHƯƠNG I 48 Chương II: ðẶC ðIỂM ðỊA BÀN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 51 2.1 ðặc ñiểm ñịa bàn tỉnh Hưng Yên 51 2.1 ðiều kiện tự nhiên 51 2.2 ðiều kiện kinh tế xã hội 52 Trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội – Luận án tiến sĩ khoa học kinh tế ………………………….3 Kết quả sản xuất kinh doanh 56 2.4 ðặc ñiểm các huyện nghiên cứu 59 2.2 Phương pháp nghiên cứu 61 2.1 Phương pháp tiếp cận 61 2.2 Khung phân tích 62 2.3 Phương pháp chọn ñiểm nghiên cứu 64 2.4 Phương pháp thu thập dữ liệu 64 2.5 Phương pháp xử lý thông tin 66 2.6 Phương pháp phân tích 66 2.7 Hệ thống chỉ tiêu phân tích 68 TÓM TẮT CHƯƠNG II 68 Chương III: THỰC TRẠNG NGÀNH HÀNG LỢN THỊT TRÊN ðỊA BÀN TỈNH HƯNG YÊN 70 3.1 Tổng quan sản xuất và thương mại thịt lợn tại tỉnh Hưng Yên 70 3.2 Thương mại 73 3.2 Thực trạng ngành hàng lợn thịt trên ñịa bàn tỉnh Hưng Yên 75 3.1 Xác ñịnh sản phẩm chính ngành hàng 75 3.2 Xác ñịnh dòng và kênh sản phẩm 75 3.3 Hoạt ñộng của các tác nhân trong ngành hàng lợn thịt trên ñịa bàn tỉnh Hưng Yên 79 3.4 Phân tích tài chính, phân tích kinh tế ngành hàng lợn thịt trên ñịa bàn tỉnh Hưng Yên 95 3.3 Các yếu tố ảnh hưởng ñến ngành hàng lợn thịt trên ñịa bàn tỉnh Hưng Yên 108 3.1 Nhóm yếu tố bên trong 108 3.2 Nhóm yếu tố bên ngoài 112 TÓM TẮT CHƯƠNG III 125 Chương IV: ðỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN ỔN ðỊNH NGÀNH HÀNG LỢN THỊT TRÊN ðỊA BÀN TỈNH HƯNG YÊN 127 4.1 Căn cứ ñề xuất ñịnh hướng và giải pháp 127 4.1 ðiểm mạnh, yếu, cơ hội và thách thức 127 4.2 Chủ trương, Chính sách của Nhà nước 136 Trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội – Luận án tiến sĩ khoa học kinh tế ………………………….3 ðịnh hướng phát triển chăn nuôi của tỉnh Hưng Yên 138 4.2 ðịnh hướng phát triển ổn ñịnh ngành hàng lợn thịt trên ñịa bàn tỉnh Hưng Yên 138 4. Một số giải pháp chủ yếu phát triển ổn ñịnh ngành hàng lợn thịt trên ñịa bàn tỉnh Hưng Yên 139 4.1 Nhóm giải pháp về kinh tế - xã hội 139 4.2 Nhóm giải pháp về môi trường 144 TÓM TẮT CHƯƠNG IV 146 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 148 Kết luận 148 Kiến nghị 149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ðà CÔNG BỐ 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 PHỤ LỤC 162 Trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội – Luận án tiến sĩ khoa học kinh tế ………………………….
v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt (tiếng Việt) Cụm từ BQ Bình quân CNH-HðH Công nghiệp hóa, hiện ñại hóa DVTY Dịch vụ thú y HQKT Hiệu quả kinh tế HTX Hợp tác xã KHKT Khoa học kỹ thuật LMLM Lở mồm long móng ngñ Nghìn ñồng PT Phát triển SP Sản phẩm SX Sản xuất TACN Thức ăn chăn nuôi TB Trung bình TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TSCð Tài sản cố ñịnh VAC Vườn - Ao - Chuồng VSATTP Vệ sinh an toàn thực phẩm Chữ viết tắt (tiếng Anh) Cụm từ A Amotization - Hao mòn tài sản cố ñịnh CIF Cost, Insurance, Freight - Giá, bảo hiểm, cước phí FF Financial Fee - Chi phí tài chính FOB Free On Board - Giá giao trên tàu GPr Gross Profit - Lãi gộp IC Intermediate Cost - Chi phí trung gian NPr Net Profit - Lãi ròng P Product - Giá trị sản phẩm VA Value Added - Giá trị gia tăng W Wage - Tiền lương Trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội – Luận án tiến sĩ khoa học kinh tế …………………………. viii DANH MỤC CÁC BẢNG TT Tên bảng Trang 1.1 Quy mô ñàn lợn của một số quốc gia trên thế giới 31 1.2 Trọng lượng bình quân/lợn thịt của một số quốc trên thế giới 34 1.3 Quy mô ñàn lợn phân theo ñịa phương 41 1.4 Sản lượng lợn thịt xuất chuồng phân theo ñịa phương 43 2.1 Hiện trạng sử dụng ñất ñai của tỉnh Hưng Yên năm 2009-2010 53 2.2 Cơ cấu dân số tỉnh Hưng Yên phân theo giới tính và khu vực 54 2.3 Cơ cấu lao ñộng phân theo ngành kinh tế 55 2.4 Giá trị sản xuất ngành nông nghiệp của tỉnh Hưng Yên 58 2.5 Tổng hợp mẫu thu thập thông tin 65 3.1 Kết quả chăn nuôi gia súc, gia cầm năm 2008-2010 của tỉnh 70 Hưng Yên 3.2 Sản lượng lợn hơi xuất chuồng của tỉnh Hưng Yên theo 72 ñịa phương 3.3 Hệ số quy ñổi sản phẩm 75 3.4 Một số thông tin cơ bản của các hộ nuôi lợn tại Hưng Yên 80 3.5 Các sản phẩm thịt lợn bán lẻ 83 3.6 Kết quả chế biến giò, chả, ruốc của các hộ ñiều tra 84 3.7 Mức tiêu dùng thịt lợn bình quân ñầu người trên ñịa bàn 86 nghiên cứu 3.8 Những ñặc ñiểm cơ bản của các tác nhân trong ngành hàng lợn 87 thịt trên ñịa bàn tỉnh Hưng Yên 3.9 Những thuận lợi và khó khăn chủ yếu trong hoạt ñộng của các 88 tác nhân 3.10 Mối quan hệ giữa các tác nhân 90 3.11 ðánh giá của người dân về ô nhiễm trong chăn nuôi gia trại tại 94 Hưng Yên 3.12 Phân tích tài chính cho tác nhân chăn nuôi 96 3.13 Phân tích tài chính cho tác nhân giết mổ, bán buôn thịt lợn 97 3.14 Phân tích tài chính cho tác nhân bán lẻ thịt lợn 99 3.15 Phân tích tài chính cho tác nhân chế biến thịt lợn 100 3.16 Tổng hợp phân tích tài chính cho các tác nhân 101 Trường ðại học Nông nghiệp Hà Nội – Luận án tiến sĩ khoa học kinh tế ………………………….17 Phân tích kinh tế cho tác nhân hộ chăn nuôi 104 3.18 Kịch bản về giá bán thịt lợn năm 2009 của người kinh doanh trên 105 ñịa bàn tỉnh Hưng Yên 3.19 Kịch bản về giá bán thịt lợn năm 2010 của người kinh doanh trên 107 ñịa bàn tỉnh Hưng Yên 3.20 Hệ số các yếu tố ảnh hưởng ñến quyết ñịnh nuôi lợn thịt của hộ 111 nông dân tỉnh Hưng Yên 3.21 Ứng xử của hộ chăn nuôi khi dịch bệnh xảy ra 116 3.22 ðánh giá của hộ chăn nuôi về dịch vụ thú y tại Hưng Yên 117 3.23 Tình hình vốn vay tín dụng cho chăn nuôi của các hộ ñiều tra 118 3.24 Tình hình tiếp cận các chính sách phát triển chăn nuôi lợn 123 tại Hưng Yên 3.25 Kết quả thăm dò ý kiến về ảnh hưởng của chính sách phát triển 124 chăn nuôi lợn ñến hộ chăn nuôi 4.1 Tổng hợp SWOT ngành hàng lợn thịt trên ñịa bàn tỉnh Hưng Yên 128 4.2 Kết hợp ñiểm mạnh - thách thức, ñiểm yếu - cơ hội ñề xuất giải 133 pháp phát triển ổn ñịnh ngành hàng lợn thịt 4.3 Kết quả ñánh giá xếp hạng khó khăn 135 DANH MỤC CÁC ðỒ THỊ TT Tên ñồ thị Trang 1.1 Sản lượng thịt lợn toàn thế giới 32 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Ngọc Hướng (2012). Nghiên cứu ngành hàng lợn thịt trên địa bàn tỉnh hưng yên [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-nganh-hang-lon-thit-tren-dia-ban-tinh-hung-yen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ngành hàng lợn thịt trên địa bàn tỉnh hưng yên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu ngành hàng lợn thịt trên địa bàn tỉnh hưng yên. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Nghiên cứu ngành hàng lợn thịt trên địa bàn tỉnh hưng yên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Nghiên cứu ngành hàng lợn thịt trên địa bàn tỉnh hưng yên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ngành hàng lợn thịt trên địa bàn tỉnh hưng yên" thuộc chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu ngành hàng lợn thịt trên địa bàn tỉnh hưng yên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ngành hàng lợn thịt trên địa bàn tỉnh hưng yên" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ngành hàng lợn thịt trên địa bàn tỉnh hưng yên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.