Nghiên cứu năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng Việt Nam trong vận chuyển hành khách - Luận án tiến sĩ
Luận án tiến sĩ: Phân tích sâu năng lực cạnh tranh ngành hàng không dân dụng Việt Nam, lĩnh vực vận chuyển hành khách, đề xuất giải pháp.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
198
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Năng lực cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam: Tổng quan
- Số trang:
- 198 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kinh tế phát triển
- Tác giả:
- Nguyễn Thành Nam
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Năng lực cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam Tổng quan
Ngành hàng không dân dụng Việt Nam đóng vai trò chiến lược. Năng lực cạnh tranh ngành này cần được phân tích kỹ lưỡng. Tài liệu tập trung vào lĩnh vực vận chuyển hành khách. Việc nghiên cứu giúp đánh giá vị thế ngành. Đồng thời, nó đề xuất giải pháp nâng cao sức cạnh tranh. Ngành hàng không là động lực tăng trưởng kinh tế. Nó thúc đẩy du lịch và giao thương quốc tế. Phát triển năng lực cạnh tranh là ưu tiên hàng đầu. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững cho ngành.
1.1. Khái niệm năng lực cạnh tranh ngành hàng không
Năng lực cạnh tranh ngành hàng không dân dụng thể hiện khả năng của các hãng và hạ tầng để thu hút và giữ chân khách hàng. Nó bao gồm hiệu quả hoạt động, chất lượng dịch vụ, giá cả cạnh tranh. Khái niệm này liên quan đến khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường. Nó cũng đo lường khả năng đối phó với các đối thủ trong nước và quốc tế. Một ngành hàng không có năng lực cạnh tranh cao sẽ có thị phần lớn. Ngành đó cũng sẽ có lợi nhuận bền vững. Phân tích năng lực cạnh tranh hàng không là bước quan trọng. Việc này giúp xác định điểm mạnh và yếu của ngành. Ngành hàng không Việt Nam cần liên tục cải thiện vị thế của mình trên bản đồ hàng không thế giới.
1.2. Tầm quan trọng phát triển hàng không dân dụng
Phát triển hàng không dân dụng mang lại nhiều lợi ích. Ngành này kết nối các vùng miền, thúc đẩy kinh tế địa phương. Nó là cầu nối quan trọng cho du lịch quốc tế và đầu tư nước ngoài. Một thị trường hàng không Việt Nam sôi động thu hút du khách. Nó cũng tạo ra cơ hội việc làm lớn. Phát triển ngành hàng không giúp nâng cao hình ảnh quốc gia. Nó khẳng định vị thế của Việt Nam trong khu vực và trên thế giới. Ngành này cần được đầu tư và có chính sách hỗ trợ phù hợp. Mục tiêu là để phát huy tối đa tiềm năng, tạo lợi thế cạnh tranh hàng không Việt Nam.
II.Thực trạng năng lực cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam
Ngành hàng không Việt Nam trải qua giai đoạn phát triển nhanh chóng. Số lượng hãng hàng không tăng. Mạng lưới đường bay mở rộng. Tuy nhiên, sự phát triển này đi kèm với nhiều thách thức. Việc đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh là cần thiết. Điều này giúp nhận diện rõ ràng các điểm mạnh và điểm yếu. Từ đó, ngành có thể đề ra các giải pháp phù hợp. Bối cảnh thị trường đang thay đổi nhanh chóng. Sự cạnh tranh diễn ra gay gắt. Ngành hàng không cần thích ứng linh hoạt.
2.1. Bức tranh thị trường hàng không Việt Nam
Thị trường hàng không Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng ấn tượng. Lượng hành khách và hàng hóa tăng liên tục. Sự xuất hiện của các hãng hàng không giá rẻ làm thay đổi cục diện. Các hãng như Vietnam Airlines, Vietjet Air, Bamboo Airways cạnh tranh mạnh mẽ. Thị trường nội địa sôi động. Thị trường quốc tế cũng có nhiều tiềm năng. Điều này tạo ra lợi thế cạnh tranh hàng không Việt Nam nhất định. Tuy nhiên, sự bão hòa và áp lực giá vé cũng là vấn đề. Ngành cần tìm kiếm những hướng đi mới để duy trì đà tăng trưởng.
2.2. Đánh giá hiệu quả hoạt động hãng hàng không
Các hãng hàng không Việt Nam đã đạt được những thành công nhất định. Hiệu quả hoạt động hãng hàng không được thể hiện qua các chỉ số doanh thu và lợi nhuận. Tỷ lệ lấp đầy chuyến bay cao. Chất lượng dịch vụ từng bước được cải thiện. Tuy nhiên, một số hãng vẫn đối mặt với khó khăn tài chính. Hiệu quả khai thác đội bay cần được tối ưu hơn. Chi phí vận hành, đặc biệt là giá nhiên liệu, ảnh hưởng lớn. Việc tối ưu hóa quy trình và quản lý chi phí là rất quan trọng. Điều này giúp các hãng tăng cường năng lực cạnh tranh.
2.3. Hạn chế năng lực cạnh tranh ngành hàng không
Ngành hàng không Việt Nam vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Hạ tầng hàng không dân dụng chưa đáp ứng kịp tốc độ phát triển. Các sân bay lớn thường xuyên quá tải. Năng lực quản lý không lưu cần được nâng cao. Việc chậm trễ chuyến bay thường xuyên xảy ra. Nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu. Điều này tạo ra thách thức ngành hàng không Việt Nam. Các quy định pháp lý đôi khi chưa đồng bộ. Việc cạnh tranh giá khốc liệt cũng ảnh hưởng đến lợi nhuận. Cần có giải pháp đồng bộ để khắc phục những hạn chế này.
III.Yếu tố tác động năng lực cạnh tranh ngành hàng không
Nhiều yếu tố chi phối năng lực cạnh tranh của ngành hàng không. Các yếu tố này bao gồm cả nội tại ngành và bên ngoài. Việc phân tích kỹ lưỡng giúp xác định những điểm cần tập trung cải thiện. Từ đó, xây dựng chiến lược phù hợp. Yếu tố cạnh tranh ngành hàng không rất đa dạng. Nó đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện. Hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng để phát triển bền vững.
3.1. Hạ tầng và công nghệ ảnh hưởng cạnh tranh
Hạ tầng hàng không dân dụng là yếu tố then chốt. Sân bay hiện đại, đường băng đủ năng lực, nhà ga tiện nghi rất cần thiết. Hệ thống kiểm soát không lưu tiên tiến giúp tăng hiệu quả. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong vận hành cũng quan trọng. Hiện đại hóa đội bay bằng máy bay thế hệ mới giúp tiết kiệm nhiên liệu. Nó cũng nâng cao trải nghiệm hành khách. Đầu tư vào hạ tầng và công nghệ là ưu tiên. Điều này giúp nâng cao yếu tố cạnh tranh ngành hàng không Việt Nam.
3.2. Chính sách và quy định ảnh hưởng ngành hàng không
Chính sách phát triển hàng không của chính phủ có tác động lớn. Các quy định về cấp phép bay, an toàn, an ninh cần rõ ràng. Chính sách hỗ trợ đầu tư, ưu đãi thuế có thể thúc đẩy ngành. Vai trò của chính phủ trong hàng không là tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Đồng thời, nó cần bảo vệ lợi ích quốc gia. Việc điều chỉnh quy định kịp thời là cần thiết. Điều này giúp ngành hàng không Việt Nam thích nghi với bối cảnh mới. Chính sách thông thoáng thu hút đầu tư nước ngoài.
3.3. Nguồn nhân lực và chất lượng dịch vụ hàng không
Nguồn nhân lực chất lượng cao là tài sản quý giá. Phi công, tiếp viên, kỹ sư bảo trì cần được đào tạo chuyên sâu. Kỹ năng phục vụ khách hàng, an toàn bay là ưu tiên hàng đầu. Chất lượng dịch vụ ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm hành khách. Nó tạo ra lợi thế cạnh tranh hàng không Việt Nam. Một dịch vụ tốt sẽ giữ chân khách hàng. Ngành cần đầu tư vào đào tạo, phát triển đội ngũ. Điều này giúp đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả.
IV.Thách thức ngành hàng không Việt Nam hiện nay
Ngành hàng không Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Chúng đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng thích ứng cao. Các vấn đề từ hạ tầng đến cạnh tranh quốc tế đều cần được giải quyết. Việc nhận diện rõ ràng thách thức ngành hàng không Việt Nam là bước đầu tiên. Từ đó, xây dựng các giải pháp mang tính chiến lược. Sự phát triển bền vững của ngành phụ thuộc vào cách ứng phó với các vấn đề này.
4.1. Áp lực cạnh tranh quốc tế và khu vực
Sự gia nhập của các hãng hàng không nước ngoài tạo áp lực lớn. Các hãng giá rẻ khu vực đang mở rộng mạng lưới. Điều này làm gia tăng sự cạnh tranh về giá vé. Thị trường hàng không Việt Nam mở cửa hơn. Các hãng nội địa phải cạnh tranh với các đối thủ mạnh. Họ có lợi thế về quy mô, kinh nghiệm. Việc tạo ra sản phẩm khác biệt là cần thiết. Đồng thời, cần nâng cao chất lượng dịch vụ. Các hãng hàng không Việt Nam cần liên tục đổi mới.
4.2. Nút thắt hạ tầng hàng không và chi phí hoạt động
Hạ tầng hàng không dân dụng đang là một nút thắt lớn. Các sân bay lớn như Tân Sơn Nhất, Nội Bài thường xuyên quá tải. Điều này dẫn đến chậm trễ chuyến bay. Chi phí hoạt động của các hãng hàng không cũng cao. Giá nhiên liệu biến động liên tục. Chi phí bảo trì, thuê tàu bay, nhân sự đều tăng. Đây là thách thức ngành hàng không Việt Nam. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và khả năng đầu tư. Cần có giải pháp tổng thể về hạ tầng và quản lý chi phí.
4.3. Yêu cầu phát triển bền vững và môi trường
Ngành hàng không phải đối mặt với áp lực môi trường. Giảm phát thải carbon là yêu cầu toàn cầu. Tiếng ồn và ô nhiễm không khí cũng là vấn đề. Các hãng hàng không cần đầu tư vào công nghệ xanh hơn. Việc tuân thủ các quy định môi trường quốc tế là bắt buộc. Chính sách phát triển hàng không cần tích hợp yếu tố bền vững. Đây là thách thức, nhưng cũng là cơ hội. Nó giúp nâng cao hình ảnh và trách nhiệm xã hội của ngành.
V.Chiến lược phát triển năng lực cạnh tranh hàng không
Để nâng cao năng lực cạnh tranh, ngành hàng không Việt Nam cần có chiến lược rõ ràng. Các giải pháp phải đồng bộ và dài hạn. Chiến lược cạnh tranh hãng hàng không cần tập trung vào nhiều khía cạnh. Nó bao gồm từ hạ tầng đến công nghệ và con người. Việc triển khai hiệu quả các chiến lược này sẽ giúp ngành phát triển vững chắc. Điều này giúp Việt Nam khẳng định vị thế trên thị trường hàng không quốc tế.
5.1. Nâng cấp hạ tầng hàng không và quản lý không gian
Đầu tư vào hạ tầng là ưu tiên hàng đầu. Mở rộng và nâng cấp các sân bay hiện có. Xây dựng sân bay mới như Long Thành là cần thiết. Nâng cao năng lực quản lý không lưu, tối ưu hóa đường bay. Ứng dụng công nghệ mới trong vận hành sân bay. Điều này giúp giảm tắc nghẽn, tăng hiệu suất khai thác. Hạ tầng hàng không dân dụng hiện đại tạo lợi thế lớn. Đây là nền tảng vững chắc cho chiến lược cạnh tranh hãng hàng không. Nó cũng giúp giảm chi phí và thời gian chờ đợi.
5.2. Đổi mới công nghệ và nâng cao chất lượng dịch vụ
Ứng dụng công nghệ số vào mọi khía cạnh hoạt động. Đổi mới trải nghiệm khách hàng thông qua các dịch vụ trực tuyến. Cá nhân hóa dịch vụ để đáp ứng nhu cầu đa dạng. Nâng cao tiêu chuẩn an toàn bay. Điều này tạo ra sự tin cậy. Chất lượng dịch vụ là yếu tố phân biệt quan trọng. Nó giúp các hãng hàng không Việt Nam tạo lợi thế. Việc không ngừng cải thiện hiệu quả hoạt động hãng hàng không là rất quan trọng. Điều này để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.
5.3. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao ngành hàng không
Đầu tư vào đào tạo và phát triển nguồn nhân lực. Đảm bảo đội ngũ phi công, kỹ thuật viên, tiếp viên chuyên nghiệp. Hợp tác với các tổ chức đào tạo quốc tế. Thu hút và giữ chân nhân tài. Nâng cao năng lực quản lý và điều hành. Nguồn nhân lực chất lượng là yếu tố quyết định. Nó giúp thực hiện các chiến lược cạnh tranh hãng hàng không hiệu quả. Ngành cần xây dựng chính sách đãi ngộ tốt.
VI.Vai trò chính phủ phát triển hàng không Việt Nam
Chính phủ đóng vai trò không thể thiếu trong việc phát triển ngành hàng không. Từ xây dựng chính sách đến đầu tư hạ tầng. Sự can thiệp và hỗ trợ của nhà nước tạo ra môi trường thuận lợi. Điều này giúp ngành hàng không dân dụng Việt Nam phát huy tối đa tiềm năng. Vai trò của chính phủ trong hàng không là kiến tạo và điều tiết. Nó đảm bảo sự phát triển công bằng, bền vững cho toàn ngành.
6.1. Hoàn thiện chính sách và khung pháp lý hàng không
Chính phủ cần xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý đồng bộ. Đảm bảo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Khuyến khích đầu tư vào ngành hàng không. Tạo điều kiện cho các hãng hàng không phát triển. Cải cách thủ tục hành chính. Chính sách phát triển hàng không cần linh hoạt. Nó cần thích ứng với xu thế toàn cầu. Điều này giúp thu hút vốn đầu tư nước ngoài. Đồng thời, nó bảo vệ lợi ích của các doanh nghiệp nội địa.
6.2. Đầu tư công và huy động vốn xã hội vào hạ tầng
Chính phủ cần có kế hoạch đầu tư công rõ ràng. Ưu tiên các dự án hạ tầng hàng không trọng điểm. Đồng thời, thu hút vốn từ khu vực tư nhân. Khuyến khích hình thức đối tác công tư (PPP). Tạo cơ chế hấp dẫn cho các nhà đầu tư. Việc này giúp giảm gánh nặng ngân sách. Nó cũng đẩy nhanh tiến độ các dự án. Hạ tầng hàng không dân dụng là nền tảng. Vai trò của chính phủ trong hàng không là tạo ra đòn bẩy tài chính.
6.3. Thúc đẩy hợp tác quốc tế và hội nhập hàng không
Chính phủ cần tích cực đàm phán các hiệp định hàng không song phương và đa phương. Thúc đẩy chính sách bầu trời mở. Tham gia sâu rộng vào các tổ chức hàng không quốc tế. Điều này giúp mở rộng thị trường. Nó cũng tạo cơ hội cho các hãng hàng không Việt Nam. Hợp tác quốc tế giúp học hỏi kinh nghiệm. Nó cũng chuyển giao công nghệ tiên tiến. Vai trò của chính phủ trong hàng không là cầu nối. Nó giúp ngành hội nhập sâu rộng hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (198 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- NGUYỄN THÀNH NAM NGHIÊN CỨU NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH HÀNG KHÔNG DÂN DỤNG VIỆT NAM TRONG LĨNH VỰC VẬN CHUYỂN HÀNH KHÁCH LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ PHÁT TRIỂN HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- NGUYỄN THÀNH NAM NGHIÊN CỨU NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH HÀNG KHÔNG DÂN DỤNG VIỆT NAM TRONG LĨNH VỰC VẬN CHUYỂN HÀNH KHÁCH Chuyên ngành: KINH TẾ PHÁT TRIỂN Mã số: 9310105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. BÙI ĐỨC TUÂN HÀ NỘI – 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thành Nam ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin chân thành cảm ơn tập thể cán bộ và giảng viên Khoa Kế hoạch và Phát triển, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã nhiệt tình hỗ trợ tác giả trong quá trình thực hiện luận án.
Đặc biệt, tác giả xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới người hướng dẫn khoa học - PGS. Bùi Đức Tuân - đã tận tình hướng dẫn, hỗ trợ và động viên tác giả trong quá trình làm luận án. Tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến bạn bè, đồng nghiệp và gia đình, những người luôn sát cánh bên tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Mặc dù đã cố gắng hết sức, nhưng với nguồn lực hạn chế, luận án không thể tránh khỏi những thiếu sót.
Tác giả mong nhận được sự đóng góp từ các thầy cô, nhà khoa học và đồng nghiệp để tác giả tiếp tục hoàn thiện vấn đề nghiên cứu của luận án trong tương lai. Trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thành Nam iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT .vii DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH VẼ.
ix PHẦN MỞ ĐẨU. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH HÀNG KHÔNG DÂN DỤNG. Tổng quan nghiên cứu về năng lực cạnh tranh. Tổng quan các nghiên cứu nước ngoài về năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng.
Nội hàm năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng. Các tiêu chí đánh giá và các nhân tố tác động tới năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng. Tổng quan các nghiên cứu trong nước về năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng. Đánh giá tổng quan nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu .27 Tiểu kết chương 1.
28 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH HÀNG KHÔNG DÂN DỤNG TRONG LĨNH VỰC VẬN CHUYỂN HÀNH KHÁCH. Khái niệm cơ bản về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh và năng lực cạnh tranh cấp ngành. Khái niệm về cạnh tranh. Khái niệm về năng lực cạnh tranh.
Các cấp độ năng lực cạnh tranh. Khung phân tích nghiên cứu nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng trong lĩnh vực vận chuyển hành khách. Khái niệm và đặc điểm cơ bản của ngành hàng không dân dụng. Nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng trong lĩnh vực vận chuyển hành khách .46 Tiểu kết chương 2.
60 CHƯƠNG 3 THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH HÀNG KHÔNG DÂN DỤNG VIỆT NAM TRONG LĨNH VỰC VẬN CHUYỂN HÀNH KHÁCH. Hàng không dân dụng thế giới. Sự ra đời và phát triển của ngành hàng không dân dụng thế giới. Thực trạng ngành hàng không dân dụng thế giới.
Hàng không dân dụng Việt Nam. Tổ chức tiền thân của ngành Hàng không dân dụng Việt Nam. Sự ra đời của Cục Hàng không dân dụng Việt Nam trong giai đoạn từ năm 1956 đến năm 1975. Sự phát triển của ngành Hàng không dân dụng Việt Nam trong giai đoạn từ năm 1976 đến năm 1988.
Sự phát triển của ngành Hàng không dân dụng Việt Nam giai đoạn đổi mới đất nước từ năm 1989 đến nay. Đặc điểm cơ bản của ngành hàng không dân dụng Việt Nam. Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng Việt Nam. Phân tích năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng Việt Nam trong lĩnh vực vận chuyển hành khách theo các nhóm tiêu chí.
Vận dụng mô hình kim cương vào phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng Việt Nam. Đánh giá của hành khách về các hãng hàng không Việt Nam. Đánh giá chung năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng Việt Nam. Những điểm mạnh của ngành HKDDVN.
Những điểm yếu trong quá trình phát triển của ngành HKDDVN. Nguyên nhân của những hạn chế .110 Tiểu kết chương 3. 112 v CHƯƠNG 4 ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH HÀNG KHÔNG DÂN DỤNG VIỆT NAM TRONG LĨNH VỰC VẬN CHUYỂN HÀNH KHÁCH. Các căn cứ, định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng Việt Nam trong lĩnh vực vận chuyển hành khách.
Bối cảnh quốc tế, trong nước đối với các yêu cầu, nhiệm vụ nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng Việt Nam. Tiềm năng phát triển ngành hàng không dân dụng Việt Nam. Mục tiêu phát triển ngành hàng không dân dụng Việt Nam tầm nhìn đến năm 2030 121 4. Quan điểm và định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng Việt Nam trong lĩnh vực vận chuyển hành khách.
Quan điểm nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng Việt Nam của Chính phủ và các Bộ, ngành. Quan điểm nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng Việt Nam của luận án. Định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng Việt Nam trong lĩnh vực vận chuyển hành khách. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng Việt Nam trong lĩnh vực vận chuyển hành khách.
Hoàn thiện quy hoạch để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành hàng không dân dụng Việt Nam trong lĩnh vực vận chuyển hành khách. Tăng cường đầu tư và phát triển khoa học kỹ thuật và cơ sở hạ tầng ngành hàng không dân dụng. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong ngành hàng không dân dụng. Tăng cường các hoạt động quảng bá du lịch và xúc tiến thương mại.
Chủ động phát huy vai trò của các hãng hàng không trong việc tạo dựng năng lực cạnh tranh chung cho ngành hàng không dân dụng Việt Nam trong lĩnh vực vận chuyển hành khách. Kiến nghị với Quốc hội. Kiến nghị với Chính phủ. Kiến nghị với các Bộ .137 vi Tiểu kết chương 4.
141 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ 143 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 159 vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ASEAN Association of Southeast Asian Nations - Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á ASKs Available seat kilometers - Số lượng ghế luân chuyển FAA Federal Aviation Administration - Cục hàng không liên bang Mỹ FSC Full Service Carrier - Hàng không truyền thống GDP Gross domestic product - Tổng sản phẩm quốc nội IASA International Aviation Safety Assessment Program - chương trình Thẩm định An toàn Hàng không Quốc tế IATA International Air Transport Association - Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế ICAO International Civil Aviation Organization - Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế IOSA IATA Operational Safety Audit - Chứng nhận đánh giá An toàn Khai thác của IATA LCC Low Cost Carrier - Hàng không giá rẻ LF Load factor - Tỷ lệ lấp đầy hành khách OECD Organization for Economic Cooperation and Development - Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế OTP On-time Performance - Hệ số đúng giờ RPKs Revenue Passenger Kilometers - Số lượng khách luân chuyển WB World Bank - Ngân hàng thế giới WTO World Trade Organization - Tổ chức thương mại thế giới HKDD Hàng không dân dụng HKDDVN Hàng không dân dụng Việt Nam LTCT Lợi thế cạnh tranh VCHK Vận chuyển hành khách NLCT Năng lực cạnh tranh TCT Tổng công ty VN Việt Nam viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tiêu chí đánh giá NLCT của các hãng hàng không truyền thống. Các nhân tố tác động tới NLCT của các hãng hàng không truyền thống.
Các quốc gia dẫn đầu về số chuyến bay cất cánh và số lượng khách luân chuyển trong năm 2018. Các cơ quan nhà nước tham gia quản lý ngành hàng không dân dụng. Số lượng điểm đến theo hãng hàng không. Danh sách các hãng hàng không dẫn đầu về hệ số đúng giờ.
Quy mô và cấu trúc dân số Việt Nam. Tỷ lệ dân số từ 15 tuổi đang làm việc trong tổng dân số. Tỷ lệ lao động từ 15 tuổi trở lên đang làm việc đã qua đào tạo. Vốn đầu tư phát triển toàn xã hội thực hiện theo giá hiện hành.
Tổng sản phẩm trong nước theo giá so sánh 2010. Cơ cấu GDP theo ngành kinh tế. GDP bình quân đầu người giai đoạn 2010 - 2019. Thu nhập bình quân nhân khẩu 1 tháng.
Chi tiêu bình quân nhân khẩu 1 tháng. Chi tiêu bình quân 1 nhân khẩu/tháng cho đi lại và bưu điện. Các tiêu chí ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn hãng hàng không của hành khách và mức độ quan trọng của những tiêu chí này. Thống kê mô tả các tiêu chí .106 ix DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.
Mô hình nghiên cứu tổng quan. Quan niệm về ngành công nghiệp như một đơn vị gia tăng giá trị. Đề xuất phân loại hoạt động hàng không dân dụng. Mô hình “Kim Cương” mở rộng (The Diamond model).
Các yếu tố trong “Mô hình kim cương” của Porter. Khung phân tích nâng cao NLCT ngành HKDDVN trong lĩnh vực VCHK59 Hình 3. Số lượng khách luân chuyển giai đoạn 1970 - 2018. Số lượng chuyến bay cất cánh giai đoạn 1970 - 2018.
Số lượng máy bay của một số hãng hàng không trên thế giới. Số lượng ghế luân chuyển ngành hàng không dân dụng Việt Nam. Số lượng ghế luân chuyển của các doanh nghiệp HKDD Việt Nam. Số lượng ghế luân chuyển của các hãng hàng không nước ngoài.
Số lượng khách luân chuyển ngành HKDDVN. Số lượng khách luân chuyển ngành hàng không dân dụng Việt Nam. Số lượng khách luân chuyển của một số hãng hàng không nước ngoài. Năng suất lao động ngành hàng không dân dụng Việt Nam .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thành Nam (2021). Năng lực cạnh tranh ngành hàng không dân dụng Việt Nam [Luận án tiến sĩ, trường đại học kinh tế quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-nang-luc-canh-tranh-cua-nganh-hang-khong-dan-dung-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Năng lực cạnh tranh ngành hàng không dân dụng Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: Phân tích sâu năng lực cạnh tranh ngành hàng không dân dụng Việt Nam, lĩnh vực vận chuyển hành khách, đề xuất giải pháp.
Luận án "Năng lực cạnh tranh ngành hàng không dân dụng Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh tế quốc dân. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Năng lực cạnh tranh ngành hàng không dân dụng Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Năng lực cạnh tranh ngành hàng không dân dụng Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Năng lực cạnh tranh ngành hàng không dân dụng Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Năng lực cạnh tranh ngành hàng không dân dụng Việt Nam" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Năng lực cạnh tranh ngành hàng không dân dụng Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.