Nghiên cứu sử dụng ánh sáng cấu trúc nâng cao chất lượng đo chi tiết cơ khí - Luận án TS

Cải thiện độ chính xác đo lường chi tiết cơ khí với công nghệ ánh sáng cấu trúc tiên tiến. Đảm bảo chất lượng sản phẩm vượt trội.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

195

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan đo chi tiết cơ khí bằng ánh sáng cấu trúc
Số trang:
195 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật cơ khí
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan đo chi tiết cơ khí bằng ánh sáng cấu trúc

Ngành công nghiệp cơ khí hiện đại đòi hỏi độ chính xác cao trong sản xuất và kiểm tra. Đo lường kích thước chi tiết cơ khí là bước thiết yếu để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Phương pháp đo truyền thống thường tốn thời gian, dễ gây biến dạng bề mặt. Công nghệ đo lường 3D bằng ánh sáng cấu trúc nổi lên như một giải pháp ưu việt. Phương pháp này cung cấp khả năng đo không tiếp xúc, thu thập dữ liệu nhanh chóng và toàn diện về biên dạng vật thể. Ánh sáng cấu trúc chiếu một mẫu ánh sáng đã biết (ví dụ: các dải sọc, mã Gray) lên bề mặt chi tiết. Một hoặc nhiều camera ghi lại hình ảnh của mẫu bị biến dạng. Dựa trên sự biến dạng của mẫu, thuật toán tính toán tọa độ 3D của các điểm trên bề mặt vật thể. Điều này tạo ra đám mây điểm 3D chi tiết. Công nghệ này đặc biệt hữu ích cho kiểm tra chất lượng cơ khí, giúp kiểm soát kích thước và phát hiện lỗi sản xuất kịp thời. Nó cho phép quét 3D ánh sáng cấu trúc các chi tiết phức tạp, mang lại cái nhìn toàn diện về hình dạng và kích thước. Việc áp dụng đo 3D quang học giúp nâng cao hiệu quả và độ tin cậy trong quy trình sản xuất cơ khí. Luận án này đi sâu vào việc nâng cao chất lượng của phương pháp đo chi tiết cơ khí sử dụng ánh sáng cấu trúc, giải quyết các thách thức còn tồn tại để đạt được độ chính xác đo lường tối ưu. Mục tiêu là phát triển các kỹ thuật cải tiến, góp phần vào sự phát triển của công nghệ đo lường 3D.

1.1. Giới thiệu công nghệ đo lường 3D ánh sáng cấu trúc

Công nghệ đo lường 3D ánh sáng cấu trúc là kỹ thuật đo không tiếp xúc tiên tiến. Nó sử dụng một máy chiếu để tạo ra các mẫu ánh sáng được mã hóa lên bề mặt vật thể. Các mẫu này thường là các dải sọc, chấm, hoặc mã Gray. Sau đó, một hoặc nhiều camera ghi lại hình ảnh của các mẫu ánh sáng này sau khi chúng bị biến dạng bởi hình dạng của vật thể. Từ những hình ảnh này, thuật toán xử lý để tính toán tọa độ 3D của hàng triệu điểm trên bề mặt. Quá trình này tạo ra một đám mây điểm 3D chính xác, mô tả chi tiết hình dạng của chi tiết cơ khí. Ưu điểm nổi bật của đo 3D quang học là tốc độ thu thập dữ liệu nhanh, khả năng quét các bề mặt phức tạp mà không cần tiếp xúc vật lý. Điều này giúp tránh làm hỏng hoặc biến dạng chi tiết. Công nghệ này được ứng dụng rộng rãi trong kiểm tra chất lượng cơ khí, kỹ thuật ngược, so sánh CAD, và kiểm soát kích thước. Nó cung cấp dữ liệu toàn diện, cho phép phân tích hình học chi tiết và phát hiện các sai lệch nhỏ. Nâng cao chất lượng đo chi tiết cơ khí bằng phương pháp này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về nguyên lý và các yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình để đạt được độ chính xác đo lường cao nhất, đặc biệt khi quét 3D ánh sáng cấu trúc các vật thể có đặc tính bề mặt đa dạng.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác đo chi tiết cơ khí

Độ chính xác đo lường của hệ thống ánh sáng cấu trúc bị chi phối bởi nhiều yếu tố. Một trong những yếu tố quan trọng nhất là quá trình hiệu chuẩn hệ thống. Hiệu chuẩn không chính xác dẫn đến sai số tích lũy trong dữ liệu 3D. Các thông số của bảng hiệu chuẩn, góc đặt, và độ phân giải của nó đều ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả. Yếu tố thứ hai là đặc tính phản xạ bề mặt của chi tiết cơ khí. Bề mặt vật liệu có độ bóng cao, mờ, hoặc trong suốt gây ra các vấn đề nghiêm trọng cho việc thu nhận dữ liệu. Ánh sáng phản xạ mạnh có thể làm bão hòa cảm biến camera (CCD), dẫn đến mất thông tin hoặc dữ liệu nhiễu. Ngược lại, bề mặt hấp thụ ánh sáng cũng gây khó khăn trong việc thu nhận đủ tín hiệu. Ngoài ra, điều kiện môi trường như ánh sáng xung quanh, nhiệt độ, và độ rung cũng góp phần vào sự sai lệch. Độ nhiễu của cảm biến, chất lượng của máy chiếu và camera cũng ảnh hưởng đáng kể. Để nâng cao chất lượng đo chi tiết cơ khí, cần phải kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này. Việc nghiên cứu các phương pháp hiệu chuẩn tối ưu và kỹ thuật xử lý dữ liệu để giảm ảnh hưởng của phản xạ bề mặt là trọng tâm. Các cải tiến này đảm bảo rằng máy quét 3D cung cấp dữ liệu đo 3D quang học tin cậy cho kiểm soát kích thước và kiểm tra chất lượng cơ khí.

II.Tối ưu độ chính xác đo lường với ánh sáng cấu trúc PSGC

Để nâng cao độ chính xác đo lường trong công nghệ ánh sáng cấu trúc, việc phát triển các phương pháp tiên tiến là cần thiết. Phương pháp dịch pha kết hợp mã Gray (PSGC) là một trong những kỹ thuật hiệu quả. PSGC kết hợp ưu điểm của cả hai phương pháp: dịch pha mang lại độ phân giải cao và mã Gray giúp giải quyết vấn đề mơ hồ pha. Sự kết hợp này cải thiện đáng kể khả năng tái tạo hình dạng 3D của các chi tiết cơ khí. Nền tảng của phương pháp PSGC giúp tăng cường độ tin cậy trong việc xác định các điểm ảnh tương ứng giữa hình ảnh chiếu và hình ảnh thu được. Điều này là cốt lõi để xây dựng một đám mây điểm 3D chính xác. Tuy nhiên, hiệu suất của PSGC phụ thuộc rất nhiều vào quá trình hiệu chuẩn hệ thống. Một quy trình hiệu chuẩn chặt chẽ và chính xác là chìa khóa để đạt được kết quả tối ưu. Nghiên cứu tập trung vào việc nâng cao độ chính xác hiệu chuẩn của máy quét 3D. Điều này bao gồm việc lựa chọn các thông số hiệu chuẩn tối ưu và khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố môi trường. Các cải tiến trong hiệu chuẩn giúp hệ thống đo chi tiết cơ khí bằng ánh sáng cấu trúc có khả năng tạo ra dữ liệu độ chính xác cao. Điều này trực tiếp hỗ trợ kiểm soát kích thước và kiểm tra chất lượng cơ khí một cách hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu sai số, đảm bảo độ tin cậy của phép đo 3D quang học.

2.1. Nền tảng phương pháp dịch pha kết hợp Gray PSGC

Phương pháp dịch pha kết hợp mã Gray (PSGC) là một kỹ thuật tiên tiến trong công nghệ đo lường 3D ánh sáng cấu trúc. PSGC giải quyết các hạn chế của phương pháp dịch pha truyền thống, vốn dễ gặp phải vấn đề mơ hồ pha khi có sự gián đoạn bề mặt hoặc vùng tối. Dịch pha cung cấp độ phân giải cao, cho phép xác định chính xác các điểm ảnh. Mã Gray được sử dụng để mã hóa các dải sọc, giúp gán một giá trị duy nhất cho mỗi vị trí trong trường chiếu. Điều này cho phép giải quyết triệt để vấn đề mơ hồ pha, ngay cả trên các bề mặt có độ phức tạp cao. Khi kết hợp, mã Gray xác định vùng tuyệt đối, sau đó dịch pha tinh chỉnh vị trí với độ chính xác micromet. Phương pháp này nâng cao đáng kể độ tin cậy và độ chính xác đo lường của hệ thống. PSGC đặc biệt hiệu quả khi quét 3D ánh sáng cấu trúc các chi tiết cơ khí có hình dạng phức tạp. Nó cải thiện khả năng thu nhận dữ liệu không tiếp xúc từ các bề mặt có cấu trúc không liên tục. Ứng dụng PSGC giúp máy quét 3D đạt được kết quả đo 3D quang học chất lượng cao hơn, cần thiết cho kiểm tra chất lượng cơ khí và kiểm soát kích thước trong sản xuất hiện đại. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa các thuật toán PSGC để đảm bảo hiệu suất tối đa.

2.2. Nâng cao chuẩn hiệu chuẩn hệ thống máy quét 3D

Hiệu chuẩn là bước nền tảng để đảm bảo độ chính xác đo lường của mọi hệ thống máy quét 3D quang học. Để nâng cao chất lượng đo chi tiết cơ khí, việc tối ưu hóa quy trình hiệu chuẩn là cực kỳ quan trọng. Luận án nghiên cứu sâu vào việc nâng cao độ chính xác hiệu chuẩn bằng bảng ô vuông bàn cờ. Bảng hiệu chuẩn này được sử dụng để xác định các thông số nội và ngoại của camera và máy chiếu. Các yếu tố như kích thước ô vuông bàn cờ tối ưu được phân tích. Kích thước này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nhận diện điểm ảnh và độ chính xác của mô hình quang học. Ngoài ra, ảnh hưởng của góc bảng hiệu chuẩn cũng được khảo sát. Một góc đặt không phù hợp có thể gây ra biến dạng ảnh, làm giảm độ chính xác của các thông số nội. Quá trình chuyển đổi từ pha sang tọa độ thực cũng được tối ưu hóa, đảm bảo tính toán 3D chính xác. Việc xác định giới hạn vùng đo (w × h × d) một cách chính xác cũng là một phần của quy trình hiệu chuẩn nâng cao. Các cải tiến trong quy trình hiệu chuẩn giúp đảm bảo rằng hệ thống đo không tiếp xúc PSGC cung cấp dữ liệu 3D đáng tin cậy. Điều này là thiết yếu cho các ứng dụng kiểm soát kích thước và kiểm tra chất lượng cơ khí, đặc biệt khi cần độ chính xác cao cho đo chi tiết cơ khí.

2.3. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác hiệu chuẩn

Để thực sự nâng cao độ chính xác đo lường của hệ thống ánh sáng cấu trúc, cần có một khảo sát chi tiết về các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hiệu chuẩn. Nghiên cứu thực hiện các thí nghiệm kỹ lưỡng để đánh giá tác động của từng thông số. Ảnh hưởng của kích thước ô vuông bàn cờ là một trong những khảo sát chính. Việc lựa chọn kích thước ô phù hợp giúp thuật toán nhận diện các điểm đặc trưng trên bảng hiệu chuẩn một cách chính xác hơn, từ đó cải thiện chất lượng của mô hình hiệu chuẩn. Khảo sát cũng đi sâu vào ảnh hưởng của góc bảng hiệu chuẩn. Góc đặt bảng trong quá trình chụp ảnh hiệu chuẩn có thể gây ra lỗi biến dạng hoặc che khuất, làm sai lệch các thông số nội của hệ thống. Tìm ra góc tối ưu giúp giảm thiểu những lỗi này. Một yếu tố quan trọng khác là ảnh hưởng của ánh sáng môi trường. Ánh sáng xung quanh không được kiểm soát có thể tạo ra nhiễu, làm giảm độ tương phản của các mẫu ánh sáng cấu trúc, ảnh hưởng đến khả năng giải mã pha. Kết quả của các khảo sát này cung cấp cơ sở dữ liệu quý giá. Từ đó, các điều chỉnh và tối ưu hóa được thực hiện để cải thiện độ chính xác hiệu chuẩn tổng thể của máy quét 3D. Điều này trực tiếp nâng cao khả năng của hệ thống trong việc đo chi tiết cơ khí với độ tin cậy cao, phục vụ cho kiểm soát kích thước và kiểm tra chất lượng cơ khí.

III.Khắc phục phản xạ bề mặt trong đo không tiếp xúc 3D

Phản xạ bề mặt là một thách thức lớn đối với công nghệ đo lường 3D sử dụng ánh sáng cấu trúc. Các chi tiết cơ khí thường có bề mặt kim loại bóng loáng hoặc bán mờ, gây ra hiện tượng chói hoặc hấp thụ ánh sáng. Điều này dẫn đến sự bão hòa cục bộ của cảm biến CCD của camera hoặc mất tín hiệu hoàn toàn. Kết quả là tạo ra các lỗ hổng hoặc vùng nhiễu trong đám mây điểm 3D, làm giảm chất lượng đo và độ chính xác đo lường. Để khắc phục vấn đề này, luận án đề xuất các phương pháp tiên tiến. Một trong số đó là phương pháp ghép đám mây điểm với các thời gian phơi sáng phù hợp. Kỹ thuật này chụp nhiều ảnh với các mức phơi sáng khác nhau để thu thập thông tin từ cả vùng sáng và vùng tối. Sau đó, các đám mây điểm thu được sẽ được ghép lại để tạo ra một mô hình 3D hoàn chỉnh hơn. Phương pháp thứ hai là ghép đám mây điểm bù vùng phản xạ lớn, được thiết kế đặc biệt cho các bề mặt có độ phản xạ cực cao. Các phương pháp này giúp máy quét 3D thu thập dữ liệu đáng tin cậy hơn từ các chi tiết cơ khí khó đo. Việc giải quyết triệt để vấn đề phản xạ bề mặt là then chốt để nâng cao chất lượng đo chi tiết cơ khí bằng ánh sáng cấu trúc, đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu cho kiểm soát kích thước và kiểm tra chất lượng cơ khí.

3.1. Phân tích ảnh hưởng của phản xạ bề mặt đến chất lượng đo

Phản xạ bề mặt là một trong những trở ngại lớn nhất khi sử dụng công nghệ đo không tiếp xúc bằng ánh sáng cấu trúc. Khi ánh sáng chiếu lên các bề mặt có độ bóng cao hoặc bán phản xạ, nó có thể gây ra hiện tượng chói lóa. Điều này làm cho cảm biến CCD của camera bị bão hòa cục bộ, dẫn đến việc mất thông tin chi tiết tại những vùng này. Ngược lại, bề mặt quá mờ hoặc hấp thụ ánh sáng mạnh cũng gây khó khăn cho việc thu nhận đủ tín hiệu. Kết quả là dữ liệu 3D thu được bị nhiễu, không đầy đủ, hoặc có những lỗ hổng lớn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đo chi tiết cơ khí và làm giảm độ chính xác đo lường. Các thuật toán giải mã pha cũng gặp khó khăn trong việc tính toán chính xác do tín hiệu không ổn định. Việc không có khả năng quét 3D ánh sáng cấu trúc một cách đầy đủ các vùng bị phản xạ làm cho quá trình kiểm soát kích thước trở nên không hiệu quả. Nó cũng cản trở quá trình kiểm tra chất lượng cơ khí toàn diện. Do đó, việc hiểu rõ và phân tích các cơ chế phản xạ bề mặt là bước đầu tiên để phát triển các giải pháp hiệu quả nhằm nâng cao độ tin cPậy của đo 3D quang học.

3.2. Phương pháp ghép đám mây điểm đa thời gian phơi sáng

Để giảm thiểu ảnh hưởng của phản xạ bề mặt, phương pháp ghép đám mây điểm với các thời gian phơi sáng phù hợp đã được nghiên cứu. Kỹ thuật này hoạt động dựa trên nguyên tắc chụp nhiều bộ ảnh của cùng một chi tiết cơ khí, mỗi bộ ảnh được thực hiện với một thời gian phơi sáng khác nhau. Với thời gian phơi sáng ngắn, các vùng bề mặt bóng loáng sẽ không bị bão hòa, nhưng các vùng tối có thể thiếu thông tin. Ngược lại, thời gian phơi sáng dài giúp thu thập dữ liệu từ các vùng tối, nhưng có thể làm bão hòa các vùng sáng. Sau khi thu thập các đám mây điểm 3D tương ứng với từng thời gian phơi sáng, một thuật toán sẽ được sử dụng để ghép chúng lại. Thuật toán này sẽ chọn lọc và kết hợp những dữ liệu tốt nhất từ mỗi bộ ảnh, loại bỏ các vùng bị chói hoặc quá tối. Kết quả là tạo ra một đám mây điểm 3D hoàn chỉnh và đồng nhất hơn, với ít lỗ hổng và nhiễu hơn. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả cho việc quét 3D ánh sáng cấu trúc các chi tiết có độ phản xạ không đồng đều. Nó góp phần nâng cao chất lượng đo chi tiết cơ khí, cải thiện độ chính xác đo lường và khả năng kiểm soát kích thước cho các ứng dụng kiểm tra chất lượng cơ khí sử dụng đo 3D quang học.

3.3. Kỹ thuật bù vùng phản xạ lớn cho quét 3D ánh sáng cấu trúc

Đối với các chi tiết cơ khí có bề mặt cực kỳ bóng hoặc có vùng phản xạ lớn, phương pháp ghép đám mây điểm đa thời gian phơi sáng vẫn có thể chưa đủ. Kỹ thuật bù vùng phản xạ lớn được phát triển để giải quyết những thách thức này một cách triệt để hơn. Phương pháp này không chỉ dựa vào việc điều chỉnh thời gian phơi sáng mà còn sử dụng các chiến lược bổ sung để thu thập dữ liệu từ các vùng khó. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng vật liệu phủ mờ tạm thời, hoặc các kỹ thuật xử lý hình ảnh nâng cao để trích xuất thông tin từ các vùng bị ảnh hưởng. Luận án khảo sát việc ghép đám mây điểm bù vùng phản xạ lớn với các mẫu khuôn nhôm và chi tiết nhôm bề mặt phức tạp. Các thí nghiệm cho thấy phương pháp này có khả năng khôi phục hiệu quả dữ liệu 3D từ các khu vực trước đây bị mất hoặc nhiễu nặng do phản xạ. Nó giúp tạo ra một đám mây điểm 3D gần như hoàn chỉnh, nâng cao độ tin cậy của việc đo không tiếp xúc. Ứng dụng kỹ thuật này giúp cải thiện đáng kể chất lượng đo chi tiết cơ khí, đảm bảo độ chính xác đo lường cao hơn cho các sản phẩm công nghiệp. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong kiểm tra chất lượng cơ khí và kiểm soát kích thước bằng công nghệ đo lường 3D.

IV.Đánh giá chất lượng đo 3D quang học kiểm soát kích thước

Việc đánh giá độ chính xác của một hệ thống đo 3D quang học là bước cuối cùng và quan trọng nhất để khẳng định hiệu quả của các cải tiến. Luận án xây dựng một quy trình đánh giá độ chính xác hệ thống PSGC toàn diện. Điều này đảm bảo rằng các phương pháp nâng cao chất lượng đo chi tiết cơ khí đã thực sự mang lại hiệu quả. Quy trình này bao gồm việc thiết lập các tiêu chuẩn đánh giá khách quan và phát triển các thuật toán cụ thể. Các tiêu chuẩn này cho phép so sánh kết quả đo lường với các giá trị chuẩn đã biết. Việc khảo sát độ chính xác hệ thống được thực hiện trên nhiều loại mẫu chuẩn khác nhau. Điều này giúp đánh giá khả năng của máy quét 3D trong các điều kiện thực tế. Kết quả của quá trình đánh giá cung cấp bằng chứng vững chắc về độ chính xác đo lường của hệ thống. Đồng thời, nó khẳng định khả năng của hệ thống trong việc kiểm soát kích thước chi tiết cơ khí một cách tin cậy. Cuối cùng, hệ thống được ứng dụng để đo các chi tiết máy và khuôn cơ khí thực tế. Việc này chứng minh tính ứng dụng và hiệu quả thực tiễn của công nghệ đo lường 3D đã được cải tiến. Nó đóng góp vào việc nâng cao tổng thể quy trình kiểm tra chất lượng cơ khí, đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao nhất.

4.1. Xây dựng tiêu chuẩn đánh giá độ chính xác hệ thống

Để đánh giá khách quan chất lượng đo chi tiết cơ khí, việc xây dựng các tiêu chuẩn và thuật toán đánh giá độ chính xác là cần thiết. Luận án đề xuất các thuật toán cụ thể cho chuẩn đo kiểu A1 và chuẩn kiểu E1. Chuẩn kiểu A1 tập trung vào đánh giá độ lặp lại và độ chính xác cục bộ của phép đo. Nó giúp xác định mức độ phân tán của các điểm dữ liệu khi đo cùng một khu vực nhiều lần. Chuẩn kiểu E1 liên quan đến độ chính xác kích thước tổng thể, so sánh các kích thước đo được với giá trị danh nghĩa. Ngoài ra, việc đánh giá độ chính xác theo mặt phẳng chuẩn cũng được thực hiện. Một mặt phẳng được tạo ra từ đám mây điểm và so sánh với một mặt phẳng lý tưởng để tính toán độ lệch. Những tiêu chuẩn này cung cấp một khuôn khổ chặt chẽ để định lượng độ chính xác đo lường của hệ thống ánh sáng cấu trúc PSGC. Chúng là công cụ không thể thiếu trong kiểm tra chất lượng cơ khí, giúp đảm bảo máy quét 3D đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt của công nghiệp. Các tiêu chuẩn này cũng hỗ trợ việc kiểm soát kích thước hiệu quả, cho phép các nhà sản xuất tin tưởng vào dữ liệu từ công nghệ đo lường 3D này.

4.2. Kiểm tra độ chính xác đo lường trên các mẫu chuẩn

Sau khi thiết lập các tiêu chuẩn đánh giá, quá trình kiểm tra độ chính xác đo lường được tiến hành trên nhiều mẫu chuẩn khác nhau. Việc này nhằm xác nhận khả năng của hệ thống ánh sáng cấu trúc PSGC trong việc đo chi tiết cơ khí một cách tin cậy. Nghiên cứu thực hiện đo biên dạng bề mặt của mẫu bước chuẩn. Mẫu này có các bước với chiều cao và chiều rộng chính xác, cho phép đánh giá khả năng thu nhận các thay đổi độ cao đột ngột. Kết quả đo được so sánh với các giá trị tham chiếu để xác định sai số. Tiếp theo, hệ thống được sử dụng để đo biên dạng mặt cầu. Mặt cầu là một hình dạng phức tạp, thường được dùng để kiểm tra độ chính xác tổng thể và khả năng tái tạo hình dạng cong của máy quét 3D. Ngoài ra, khảo sát độ chính xác theo mặt phẳng chuẩn cũng được thực hiện. Việc này giúp đánh giá độ phẳng và độ chính xác cục bộ của dữ liệu. Các kết quả từ những thử nghiệm này chứng minh hiệu quả của các phương pháp cải tiến. Chúng khẳng định rằng hệ thống có độ chính xác đo lường cao, đủ điều kiện cho các ứng dụng kiểm tra chất lượng cơ khí và kiểm soát kích thước trong sản xuất, đặc biệt là khi sử dụng quét 3D ánh sáng cấu trúc.

4.3. Ứng dụng đo các chi tiết cơ khí phức tạp

Khả năng ứng dụng thực tiễn của công nghệ đo lường 3D ánh sáng cấu trúc được nâng cao là rất lớn. Hệ thống đo đã được kiểm nghiệm và chứng minh độ chính xác đo lường thông qua các mẫu chuẩn. Tiếp theo, nó được áp dụng để đo các chi tiết máy và khuôn cơ khí có độ phức tạp cao trong môi trường công nghiệp. Các chi tiết này thường có hình dạng không đồng đều, nhiều lỗ, rãnh, và bề mặt phản xạ. Việc đo không tiếp xúc bằng hệ thống PSGC cho phép thu thập dữ liệu 3D một cách nhanh chóng và toàn diện. Kết quả đo được sử dụng để so sánh với thiết kế CAD, kiểm soát kích thước, và phát hiện các sai lệch so với tiêu chuẩn. Điều này hỗ trợ đắc lực cho quy trình kiểm tra chất lượng cơ khí, đảm bảo các chi tiết sản xuất đạt yêu cầu kỹ thuật. Khả năng quét 3D ánh sáng cấu trúc các bề mặt khó đã được cải thiện đáng kể nhờ các phương pháp bù phản xạ. Ứng dụng này chứng minh rằng công nghệ đo 3D quang học tiên tiến có thể giải quyết các thách thức thực tế trong sản xuất. Nó mang lại giá trị to lớn trong việc nâng cao chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa quy trình sản xuất.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu sử dụng phương pháp ánh sáng cấu trúc để nâng cao chất lượng đo chi tiết cơ khí

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (195 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN THỊ KIM CÚC NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG PHƯƠNG PHÁP ÁNH SÁNG CẤU TRÚC ĐỂ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG ĐO CHI TIẾT CƠ KHÍ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ Hà nội - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN THỊ KIM CÚC NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG PHƯƠNG PHÁP ÁNH SÁNG CẤU TRÚC ĐỂ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG ĐO CHI TIẾT CƠ KHÍ Ngành: Kỹ thuật cơ khí Mã số: 9520103 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Xuân Khải Hà Nội – 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan tất cả những nội dung trong luận án “Nghiên cứu sử dụng phương pháp ánh sáng cấu trúc để nâng cao chất lượng đo chi tiết cơ khí” là công trình nghiên cứu của riêng tôi, thực hiện dưới sự hướng dẫn của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực, trích dẫn đầy đủ và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà nội, ngày 18 tháng 01 năm 2019 TM.

Tập thể hướng dẫn Tác giả luận án PGS. Nguyễn Văn Vinh Nguyễn Thị Kim Cúc LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, góp ý, động viên và chia sẻ của mọi người. Lời đầu tiên tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn tới Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo, Viện Cơ khí, Bộ môn Cơ Khí Chính Xác & Quang học – Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Tôi đặc biệt cảm ơn PGS.TS Nguyễn Văn Vinh, PGS.TS Nguyễn Thị Phương Mai, TS.

Phạm Xuân Khải đã hướng dẫn, chỉ bảo cho tôi những ý kiến vô cùng quý báu và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi về mặt chuyên môn trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy cô trong Bộ môn Cơ khí chính xác & Quang học – Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã đóng góp cho tôi những ý kiến bổ ích cũng như tạo điều kiện thuận lợi về thời gian cho tôi trong suốt quá trình làm luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Phòng thí nghiệm Quang - Cơ Điện Tử 307 C4-5 Bộ môn Cơ Khí Chính Xác & Quang học – Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo mọi điều kiện tốt nhất về cơ sở vật chất thí nghiệm, nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình làm luận án. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến gia đình, bố mẹ, chồng và các con gái, anh chị em, bạn bè đã động viên, giúp đỡ, chia sẻ những khó khăn trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này.

Tác giả luận án Nguyễn Thị Kim Cúc MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC CÁC BẢNG. xi DANH MỤC HÌNH ẢNH VÀ ĐỒ THỊ.

xii MỞ ĐẦU. Lý do lựa chọn đề tài luận án. Mục đích, đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án.

Phương pháp nghiên cứu. Kết cấu của luận án. Các kết quả mới. 5 Chương 1 TỔNG QUAN VỀ ĐO LƯỜNG CHI TIẾT CƠ KHÍ SỬ DỤNG ÁNH SÁNG CẤU TRÚC .1 Phương pháp đo sử dụng ánh sáng cấu trúc.2 Phương pháp đo sử dụng ánh sáng mã dịch pha kết hợp Gray .1 Phương pháp dịch pha .2 Phương pháp mã Gray .3 Phương pháp dịch pha kết hợp Gray .3 Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác khi đo chi tiết cơ khí .1 Độ chính xác hiệu chuẩn hệ thống.2 Ảnh hưởng của phản xạ bề mặt đến độ chính xác khi đo chi tiết cơ khí .1 Mô hình phản xạ bề mặt .2 Các nghiên cứu làm giảm ảnh hưởng của phản xạ bề mặt .3 Đánh giá độ chính xác hệ thống PSGC .4 Kết luận chương 1 .5 Hướng nghiên cứu của luận án.

48 Chương 2 NÂNG CAO ĐỘ CHÍNH XÁC HIỆU CHUẨN SỬ DỤNG PHƯƠNG PHÁP ĐO PSGC .1 Cơ sở phương pháp đo sử dụng dịch pha kết hợp mã Gray (PSGC) .2 Nâng cao độ chính xác hiệu chuẩn ô vuông bàn cờ .1 Lựa chọn kích thước ô vuông bàn cờ tối ưu .2 Ảnh hưởng của góc bảng hiệu chuẩn .3 Chuyển đổi từ pha sang tọa độ thực .4 Xác định giới hạn vùng đo (w  h  d) .3 Xây dựng hệ thống thiết bị thực nghiệm .4 Khảo sát nâng cao độ chính xác hiệu chuẩn ô vuông bàn cờ .1 Ảnh hưởng của kích thước ô vuông bàn cờ .2 Khảo sát ảnh hưởng của góc bảng hiệu chuẩn .3 Ảnh hưởng của ánh sáng môi trường đến độ chính xác hiệu chuẩn .5 Kết luận chương 2. 86 Chương 3 PHƯƠNG PHÁP GIẢM ẢNH HƯỞNG CỦA PHẢN XẠ BỀ MẶT .1 Các thông số ảnh hưởng đến độ bão hòa của CCD máy ảnh .2 Phương pháp ghép đám mây điểm với các thời gian phơi sáng phù hợp .3 Phương pháp ghép đám mây điểm bù vùng phản xạ .4 Khảo sát đánh giá hiệu quả giảm ảnh hưởng phản xạ bề mặt .1 Khảo sát ghép đám mây điểm với các thời gian phơi sáng phù hợp .1 Khảo sát với mẫu khuôn nhôm .2 Khảo sát với mẫu nhôm bậc M1 .2 Khảo sát ghép đám mây điểm bù vùng phản xạ lớn.1 Khảo sát với chi tiết nhôm bề mặt phức tạp .2 Khảo sát với chi tiết nhôm bề mặt bậc .5 Kết luận chương 3. 117 Chương 4 XÂY DỰNG QUY TRÌNH ĐÁNH GIÁ ĐỘ CHÍNH XÁC HỆ THỐNG ĐO PSGC .1 Xây dựng tiêu chuẩn đánh giá độ chính xác .1 Xây dựng thuật toán cho chuẩn đo kiểu A1 .2 Xây dựng thuật toán xác định chuẩn kiểu E1 .3 Đánh giá độ chính xác theo mặt phẳng chuẩn .2 Khảo sát độ chính xác hệ thống .1 Đo biên dạng bề mặt của mẫu bước chuẩn .2 Đo biên dạng mặt cầu .3 Khảo sát độ chính xác theo mặt phẳng chuẩn .3 Đo các chi tiết máy và khuôn cơ khí.4 Kết luận chương 4. 135 KẾT LUẬN CHUNG CỦA LUẬN ÁN.

136 HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 137 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 138 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 1 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Danh mục các chữ viết tắt Viết tắt Tên tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt 2D 2 Dimension Không gian 2 chiều 3D 3 Dimension Không gian 3 chiều CNC Computer numerical control Điều khiển số bằng máy tính CMM Coordinate measuring machine Máy đo tọa độ CCD Charge Coupled Device Cảm biến máy ảnh.

DMD Digital micromirror device Thiết bị vi gương kỹ thuật số DLP Digital light processing Xử lí ánh sáng kỹ thuật số LCD Liquid crystal display Màn hình tinh thể lỏng Phương pháp đo sử dụng ánh Phase shift combined with Gray PSGC sáng cấu trúc dịch pha kết hợp code mã Gray DOF Depth of field Độ sâu trường ảnh HDR High dynamic range Dải tương phản động mở rộng RP Reference phase Bản đồ pha mặt phẳng chiếu OP Object phase Bản đồ pha khi có vật DFP Digital fringe projection Chiếu vân kỹ thuật số SNR Signal-to-Noise ratio Tỉ số tín hiệu trên nhiễu Bidirectional reflectance chức năng phân bố phản xạ hai BRDF distribution function chiều khác nhau MIGL Maximum input graylevel Mức xám đầu vào tối đa ICP Iterative Closest Points Các điểm lặp gần nhất Phương pháp đồng nhất mẫu RANSAC RANdom SAmple Consensus ngẫu nhiên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Kim Cúc (2018). Nâng cao chất lượng đo chi tiết cơ khí bằng ánh sáng cấu trúc [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-nang-cao-chat-luong-do-chi-tiet-co-khi-bang-anh-sang-cau-truc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nâng cao chất lượng đo chi tiết cơ khí bằng ánh sáng cấu trúc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Cải thiện độ chính xác đo lường chi tiết cơ khí với công nghệ ánh sáng cấu trúc tiên tiến. Đảm bảo chất lượng sản phẩm vượt trội.

Luận án "Nâng cao chất lượng đo chi tiết cơ khí bằng ánh sáng cấu trúc" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nâng cao chất lượng đo chi tiết cơ khí bằng ánh sáng cấu trúc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nâng cao chất lượng đo chi tiết cơ khí bằng ánh sáng cấu trúc" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nâng cao chất lượng đo chi tiết cơ khí bằng ánh sáng cấu trúc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nâng cao chất lượng đo chi tiết cơ khí bằng ánh sáng cấu trúc" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nâng cao chất lượng đo chi tiết cơ khí bằng ánh sáng cấu trúc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter