Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu thành phần nấm lớn Myxomycota, Ascomycota, Basidiomycota ở núi Ngọc Linh

Luận án: Nghiên cứu thành phần loài nấm lớn thuộc ngành myxomycota ascomycota basidiomycota ở núi ngọc linh tỉnh quảng nam luận án tiến sĩ thực vật học. Xem tóm

Chuyên ngành
Thực vật học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

266

Thời gian đọc

40 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nấm lớn Ngọc Linh: Giới thiệu và Ý nghĩa nghiên cứu
Số trang:
266 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Thực vật học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nấm lớn Ngọc Linh Giới thiệu và Ý nghĩa nghiên cứu

Núi Ngọc Linh, tỉnh Quảng Nam, là một khu vực có ý nghĩa sinh học đặc biệt. Nơi đây sở hữu hệ sinh thái rừng nguyên sinh phong phú. Tài liệu này tập trung nghiên cứu thành phần loài nấm lớn tại khu vực này. Đặc biệt, nó khảo sát ba ngành quan trọng: Myxomycota, Ascomycota và Basidiomycota. Công trình này mang lại cái nhìn toàn diện về đa dạng Giới nấm (Kingdom Fungi) ở một trong những vùng núi cao nhất Việt Nam. Việc nghiên cứu nấm lớn Ngọc Linh là cần thiết. Nó cung cấp dữ liệu khoa học nền tảng cho Nấm học Việt Nam. Nấm đóng vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái. Chúng tham gia vào chu trình dinh dưỡng và phân hủy chất hữu cơ. Sự đa dạng sinh học Ngọc Linh là một kho tàng tiềm ẩn. Việc khám phá các loài nấm mới, nấm dược liệu, và nấm ăn Việt Nam là trọng tâm. Nghiên cứu này khẳng định tầm quan trọng của việc bảo tồn các loài nấm. Nó hỗ trợ phát triển bền vững tài nguyên sinh vật của quốc gia.

1.1. Tính cấp thiết của nghiên cứu nấm Ngọc Linh

Núi Ngọc Linh, tỉnh Quảng Nam, sở hữu hệ sinh thái đa dạng. Khu vực này tiềm ẩn nhiều loài nấm lớn chưa được khám phá. Nghiên cứu thành phần loài nấm lớn tại đây mang tính cấp thiết. Nó cung cấp dữ liệu khoa học nền tảng. Điều này hỗ trợ công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Đặc biệt là Giới nấm (Kingdom Fungi). Các loài nấm Myxomycota, Ascomycota, Basidiomycota đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. Chúng tham gia vào quá trình phân hủy chất hữu cơ. Nghiên cứu này góp phần lấp đầy khoảng trống thông tin về Nấm học Việt Nam. Việc thiếu hụt dữ liệu về nấm lớn ở Ngọc Linh cản trở việc đánh giá đúng tiềm năng tài nguyên. Nó cũng hạn chế khả năng khai thác bền vững. Công trình này là bước đi quan trọng. Nó xác định các loài nấm lớn Ngọc Linh. Đồng thời, nó đánh giá giá trị kinh tế và dược liệu tiềm năng. Nấm lớn Ngọc Linh có thể chứa nhiều hợp chất quý. Chúng cần được nghiên cứu sâu hơn. Nghiên cứu này tạo tiền đề cho các dự án bảo tồn sau này. Nó bảo vệ các loài nấm quý hiếm. Tài liệu góp phần vào sự phát triển của Nấm học. Nó giúp nâng cao nhận thức về giá trị của nấm. Việc xác định chính xác thành phần loài là ưu tiên hàng đầu. Nó phục vụ cho việc quản lý và phát triển bền vững khu vực.

1.2. Mục tiêu chính của luận án nấm học

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là xác định thành phần loài nấm lớn. Tập trung vào Myxomycota, Ascomycota, Basidiomycota. Các mẫu vật được thu thập tại núi Ngọc Linh, tỉnh Quảng Nam. Luận án nghiên cứu đặc điểm hình thái và cấu trúc hiển vi của nấm. Xây dựng danh lục chi tiết các loài nấm lớn Ngọc Linh. Đánh giá đa dạng sinh học của khu hệ nấm. Phân tích giá trị tài nguyên của các loài nấm đã được ghi nhận. Mục tiêu cũng bao gồm mô tả các loài nấm mới. Nó xác định các loài có giá trị kinh tế và dược liệu cao. Nghiên cứu đóng góp vào hệ thống phân loại nấm. Cung cấp cơ sở khoa học cho việc bảo tồn. Luận án còn hướng tới xây dựng các khóa định loại. Các khóa này giúp xác định nấm đến cấp ngành, lớp, bộ, họ, chi và loài. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các nghiên cứu Nấm học tương lai. Nó hỗ trợ công tác giảng dạy và đào tạo trong lĩnh vực thực vật học. Việc phát hiện các loài nấm dược liệu và nấm ăn Việt Nam tiềm năng là trọng tâm. Công trình này mang lại cái nhìn toàn diện về Giới nấm Ngọc Linh. Nó khẳng định tầm quan trọng của đa dạng sinh học Ngọc Linh.

1.3. Tổng quan khu vực núi Ngọc Linh

Núi Ngọc Linh thuộc dãy Trường Sơn. Nó nằm ở ranh giới giữa Quảng Nam và Kon Tum. Khu vực này nổi tiếng với hệ sinh thái rừng nguyên sinh phong phú. Độ cao lớn tạo nên khí hậu độc đáo. Điều này thúc đẩy sự phát triển của đa dạng sinh học. Trong đó có Giới nấm. Các loại địa hình và điều kiện khí hậu ẩm ướt thuận lợi cho nấm lớn. Nơi đây là điểm nóng về đa dạng sinh học. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra tiềm năng lớn về nấm. Tuy nhiên, thông tin về Myxomycota, Ascomycota, Basidiomycota còn hạn chế. Núi Ngọc Linh cũng là nơi sinh sống của nhiều cộng đồng dân tộc. Họ có tri thức bản địa về nấm. Việc kết hợp tri thức này với khoa học là cần thiết. Điều kiện tự nhiên thuận lợi cho các loài nấm dược liệu phát triển. Nhiều loài nấm ăn Việt Nam cũng có mặt. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khảo sát toàn diện. Việc đánh giá điều kiện tự nhiên giúp hiểu rõ hơn về phân bố nấm. Nó hỗ trợ việc xác định các khu vực có mật độ nấm cao. Vùng núi Ngọc Linh là một trong những khu vực ưu tiên bảo tồn ở Việt Nam.

II.Đa dạng Myxomycota tại Ngọc Linh Quảng Nam

Myxomycota, hay còn gọi là nấm nhầy, là một nhóm sinh vật có đặc điểm độc đáo. Mặc dù không phải nấm thực sự theo phân loại hiện đại, chúng thường được nghiên cứu trong Nấm học. Nghiên cứu tại núi Ngọc Linh đã khám phá sự đa dạng của Myxomycota. Các loài này có chu trình sống phức tạp, bao gồm giai đoạn sinh dưỡng di động và giai đoạn tạo thể quả. Việc xác định các loài Myxomycota đòi hỏi phân tích kỹ lưỡng về hình thái đại thể và cấu trúc hiển vi. Sự hiện diện của Myxomycota ở Ngọc Linh cho thấy một hệ sinh thái rừng phong phú và ẩm ướt, điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của chúng. Công trình này đóng góp vào danh mục các loài Giới nấm và các sinh vật liên quan tại Việt Nam, tăng cường hiểu biết về đa dạng sinh học Ngọc Linh.

2.1. Đặc điểm hình thái và cấu trúc Myxomycota

Myxomycota, thường được gọi là nấm nhầy, không phải là nấm thực sự theo phân loại hiện đại. Tuy nhiên, chúng có nhiều đặc điểm giống nấm. Chúng được nghiên cứu chung trong Nấm học. Các loài Myxomycota có chu trình sống phức tạp. Chúng bao gồm giai đoạn sinh dưỡng (plasmodium) dạng amip. Plasmodium di chuyển và ăn vi khuẩn, bào tử nấm, và các mảnh vụn hữu cơ. Sau đó, chúng tạo thành thể quả (sporocarp). Thể quả có hình thái đa dạng. Chúng có thể là dạng túi (sporangia), lưới (aethalia), hoặc dạng bột (plasmodiocarp). Màu sắc và kích thước của thể quả rất biến động. Việc quan sát cấu trúc hiển vi là cần thiết. Nó giúp phân biệt các loài. Ví dụ, cấu trúc bào tử, sợi mao (capillitium) và vỏ bọc (peridium) rất quan trọng. Nghiên cứu tại Ngọc Linh đã tập trung vào việc mô tả chi tiết các đặc điểm này. Điều này giúp nhận diện chính xác các loài Myxomycota. Nấm nhầy thường sống ở môi trường ẩm ướt. Chúng xuất hiện trên gỗ mục, lá cây rụng, hoặc đất. Sự đa dạng sinh học Ngọc Linh tạo điều kiện lý tưởng cho Myxomycota.

2.2. Phương pháp thu thập và định loại Myxomycota

Việc thu thập mẫu Myxomycota đòi hỏi kỹ năng chuyên biệt. Các nhà Nấm học tìm kiếm chúng ở những nơi ẩm thấp. Cụ thể là trên gỗ mục, lá rụng, vỏ cây, hoặc đất. Mẫu vật được thu thập cẩn thận. Chúng được ghi nhận vị trí, môi trường sống, và các thông tin liên quan. Sau đó, mẫu được bảo quản khô ráo hoặc trong dung dịch cồn. Phương pháp xử lý mẫu vật bao gồm làm khô và gắn tiêu bản. Điều này giúp bảo toàn hình thái. Quan sát hình thái đại thể rất quan trọng. Tuy nhiên, đặc điểm hiển vi là yếu tố quyết định. Sử dụng kính hiển vi quang học và kính hiển vi điện tử (SEM) là bắt buộc. Điều này giúp phân tích bào tử, sợi mao, và các cấu trúc khác. Việc định loại Myxomycota dựa trên các khóa định loại chuyên biệt. Chúng được phát triển bởi các chuyên gia Nấm học. Quá trình này yêu cầu kiến thức sâu rộng về phân loại nấm. Nghiên cứu này đã áp dụng các phương pháp tiêu chuẩn. Nó đảm bảo tính chính xác của danh lục loài Myxomycota Ngọc Linh. Nó đóng góp vào dữ liệu về Giới nấm Việt Nam.

2.3. Danh lục loài Myxomycota ghi nhận

Nghiên cứu tại núi Ngọc Linh đã ghi nhận một số lượng đáng kể các loài Myxomycota. Danh lục này cung cấp cái nhìn đầu tiên về đa dạng của nhóm này. Các loài được xác định thuộc nhiều chi và họ khác nhau. Chúng thể hiện sự phong phú của hệ sinh thái Ngọc Linh. Một số loài Myxomycota phổ biến đã được tìm thấy. Ngoài ra, có những loài hiếm hoặc mới cho khu hệ nấm Việt Nam. Các kết quả này đóng góp vào phân loại nấm ở cấp độ quốc gia. Nó mở rộng hiểu biết về phân bố địa lý của Myxomycota. Việc xây dựng danh lục là một bước quan trọng. Nó tạo cơ sở cho các nghiên cứu sâu hơn về sinh thái và sinh học. Nấm nhầy đóng vai trò quan trọng trong chu trình dinh dưỡng. Chúng là thành phần thiết yếu của đa dạng sinh học Ngọc Linh. Danh lục này là tài liệu tham khảo quý giá. Nó phục vụ cho các nhà Nấm học. Nó cũng hỗ trợ các nhà nghiên cứu bảo tồn. Công trình này làm nổi bật sự cần thiết của việc bảo vệ môi trường tự nhiên. Điều này bảo vệ Giới nấm và các thành phần khác.

III.Thành phần loài Ascomycota ở núi Ngọc Linh

Ascomycota, hay còn gọi là nấm túi, là một trong những ngành nấm lớn nhất. Chúng thể hiện sự đa dạng đáng kinh ngạc về hình thái và chức năng. Nghiên cứu tại Ngọc Linh đã tập trung vào việc xác định các loài Ascomycota lớn. Nhiều loài Ascomycota có giá trị sinh thái quan trọng. Chúng đóng vai trò là tác nhân phân hủy, nấm rễ cộng sinh, hoặc nấm địa y. Một số loài còn được biết đến là nấm dược liệu hoặc nấm ăn Việt Nam. Việc khám phá thành phần loài Ascomycota tại khu vực này làm giàu thêm tri thức về đa dạng Giới nấm. Nó cung cấp thông tin quý giá cho Phân loại nấm và các nỗ lực bảo tồn. Các phát hiện tại Ngọc Linh nhấn mạnh tiềm năng to lớn của khu vực này đối với Nấm học.

3.1. Phân loại và đặc trưng chung Ascomycota

Ngành Ascomycota, hay còn gọi là nấm túi, là một trong những ngành lớn nhất Giới nấm. Chúng có đặc trưng là tạo bào tử túi (ascospores) bên trong một túi gọi là ascus. Ascomycota có hình thái và môi trường sống cực kỳ đa dạng. Chúng bao gồm nấm men, nấm mốc, nấm địa y, và nhiều loại nấm lớn. Nấm túi lớn thường có thể quả rõ rệt. Chúng có thể có dạng chén, đĩa, hoặc não. Màu sắc và kích thước của thể quả cũng rất phong phú. Nhiều loài Ascomycota là nấm dược liệu. Một số khác là nấm ăn Việt Nam được ưa chuộng. Vai trò sinh thái của chúng rất quan trọng. Chúng là tác nhân phân hủy, cộng sinh với cây, hoặc gây bệnh. Việc nghiên cứu Ascomycota tại Ngọc Linh mang lại nhiều thông tin quý giá. Nó giúp hiểu rõ hơn về phân loại nấm và mối quan hệ tiến hóa. Các đặc điểm hiển vi như hình dạng ascus, bào tử túi, và sợi nấm được phân tích kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo việc định loại chính xác.

3.2. Vai trò sinh thái của Ascomycota Ngọc Linh

Ascomycota đóng vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái rừng Ngọc Linh. Chúng là những tác nhân phân hủy chủ chốt. Chúng giúp phân giải chất hữu cơ từ cây chết và lá rụng. Điều này tái chế chất dinh dưỡng trở lại đất. Góp phần duy trì độ phì nhiêu của đất rừng. Nhiều loài Ascomycota hình thành mối quan hệ cộng sinh. Chúng sống với cây (nấm rễ - mycorrhizal fungi). Điều này giúp cây hấp thụ nước và khoáng chất tốt hơn. Ngược lại, cây cung cấp đường cho nấm. Một số Ascomycota là nấm địa y. Chúng cộng sinh với tảo hoặc vi khuẩn lam. Tạo nên những sinh vật phức hợp độc đáo. Chúng cũng có thể là nấm ký sinh. Chúng ảnh hưởng đến sức khỏe của cây và côn trùng. Sự đa dạng Ascomycota tại Ngọc Linh phản ánh sức khỏe của hệ sinh thái. Nghiên cứu này đã góp phần làm rõ vai trò của chúng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng Giới nấm. Việc bảo vệ Ascomycota là bảo vệ toàn bộ chuỗi thức ăn và hệ sinh thái rừng.

3.3. Các loài Ascomycota nổi bật đã tìm thấy

Nghiên cứu ở Ngọc Linh đã ghi nhận nhiều loài Ascomycota đáng chú ý. Các loài này bao gồm cả những loài phổ biến và những loài hiếm. Một số loài có thể quả đẹp mắt. Chúng có giá trị thẩm mỹ cao. Một số khác có tiềm năng làm nấm dược liệu. Hoặc là nấm ăn Việt Nam. Ví dụ, các chi như Cordyceps (nấm trùng thảo) có giá trị y học cao. Việc tìm thấy các loài thuộc chi này là phát hiện quan trọng. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới về dược tính. Danh mục các loài Ascomycota được xây dựng cẩn thận. Nó dựa trên phân tích hình thái và hiển vi. Các loài mới cho khoa học hoặc cho khu hệ nấm Việt Nam cũng được mô tả. Việc này làm giàu thêm tri thức về đa dạng Giới nấm. Nó khẳng định Ngọc Linh là một trung tâm đa dạng sinh học quan trọng. Các phát hiện này đóng vai trò quan trọng trong việc lập kế hoạch bảo tồn. Nó giúp nhận diện các khu vực cần được ưu tiên bảo vệ. Đồng thời, nó khuyến khích khai thác bền vững các loài nấm có giá trị.

IV.Nấm lớn Basidiomycota Đặc trưng khu hệ Ngọc Linh

Basidiomycota là ngành nấm lớn nhất, bao gồm hầu hết các loại nấm mũ quen thuộc. Các loài Basidiomycota ở núi Ngọc Linh thể hiện sự đa dạng cao về hình thái và sinh thái. Chúng đóng vai trò cốt yếu trong hệ sinh thái rừng. Nhiều loài là nấm phân hủy gỗ, giúp tái chế chất dinh dưỡng. Một số khác hình thành mối quan hệ cộng sinh với cây. Nghiên cứu này đã xác định và mô tả chi tiết các loài Basidiomycota. Nó tập trung vào đặc điểm hình thái và hiển vi. Công trình này cũng đánh giá giá trị tiềm năng của chúng. Nhiều loài Basidiomycota được biết đến là nấm dược liệu quý và nấm ăn Việt Nam được ưa chuộng. Các phát hiện này góp phần quan trọng vào Phân loại nấm và Nấm học Việt Nam, đồng thời cung cấp cơ sở cho các chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học Giới nấm tại khu vực Ngọc Linh.

4.1. Khảo sát đa dạng sinh học Basidiomycota

Basidiomycota là ngành nấm lớn nhất. Nó bao gồm hầu hết các loại nấm mũ quen thuộc. Ví dụ như nấm rơm, nấm linh chi, và nấm độc. Chúng đặc trưng bởi cấu trúc sinh sản gọi là basidium. Basidium tạo ra bào tử (basidiospores) trên bề mặt của thể quả. Đa dạng Basidiomycota tại núi Ngọc Linh rất phong phú. Chúng có nhiều hình dạng, kích thước, và màu sắc khác nhau. Từ nấm mọc trên gỗ đến nấm mọc trên đất. Chúng đóng vai trò quan trọng trong chu trình dinh dưỡng. Công trình nghiên cứu đã tiến hành khảo sát rộng khắp. Nó thu thập mẫu vật từ nhiều môi trường sống khác nhau. Điều này giúp có được cái nhìn toàn diện về đa dạng sinh học. Việc xác định các loài Basidiomycota là cần thiết. Nó phục vụ cho mục đích phân loại nấm. Đồng thời, nó đánh giá tiềm năng sử dụng. Nhiều loài Basidiomycota là nấm dược liệu. Chúng được sử dụng trong y học cổ truyền. Một số là nấm ăn Việt Nam có giá trị dinh dưỡng cao. Nghiên cứu này đã làm rõ thành phần loài. Nó cung cấp dữ liệu quan trọng cho Nấm học Việt Nam.

4.2. Đặc điểm hiển vi và định loại Basidiomycota

Việc định loại Basidiomycota dựa chủ yếu vào đặc điểm hiển vi. Các nhà Nấm học tập trung vào cấu trúc basidium. Bao gồm hình dạng, kích thước, và số lượng bào tử trên basidium. Hình thái bào tử cũng là yếu tố quan trọng. Kích thước, màu sắc, hình dạng, và các đặc điểm bề mặt của bào tử được phân tích. Các cấu trúc khác như hệ sợi nấm (hyphal system), tế bào nang (cystidia) cũng được xem xét. Sử dụng kính hiển vi quang học và các thuốc thử hóa học chuyên dụng là bắt buộc. Điều này giúp làm nổi bật các đặc điểm vi mô. Kỹ thuật xử lý mẫu trên kính hiển vi điện tử (SEM) cung cấp hình ảnh chi tiết. Nó giúp xác định chính xác các loài nấm lớn. Nghiên cứu đã áp dụng các phương pháp này. Nó đảm bảo độ tin cậy của kết quả định loại. Việc mô tả chi tiết các đặc điểm hiển vi là cần thiết. Nó phục vụ cho việc xây dựng các khóa định loại. Các khóa này hỗ trợ cho các nhà Nấm học trong tương lai. Nó góp phần vào việc hoàn thiện phân loại Giới nấm.

4.3. Giá trị tiềm năng của Basidiomycota Ngọc Linh

Nhiều loài Basidiomycota tìm thấy ở Ngọc Linh có giá trị tiềm năng cao. Một số là nấm ăn Việt Nam được ưa chuộng. Chúng mang lại giá trị kinh tế cho người dân địa phương. Ví dụ, các loài nấm hương, nấm mỡ có thể được nuôi trồng. Ngoài ra, nhiều loài là nấm dược liệu quý. Điển hình là các loài thuộc chi Ganoderma (nấm Linh Chi). Chúng có hoạt tính sinh học mạnh. Chúng được sử dụng trong y học cổ truyền. Nghiên cứu này đã xác định được các loài có giá trị này. Nó mở ra hướng nghiên cứu về dược tính và ứng dụng. Việc khai thác bền vững các loài nấm này là cần thiết. Nó phải đi đôi với các biện pháp bảo tồn. Thông tin về giá trị tiềm năng giúp nâng cao nhận thức. Nó khuyến khích bảo vệ đa dạng sinh học Ngọc Linh. Công trình này là cơ sở để phát triển các sản phẩm từ nấm. Nó tạo ra nguồn thu nhập cho cộng đồng. Đồng thời, nó bảo tồn tài nguyên Giới nấm quý giá.

V.Giá trị tài nguyên và bảo tồn Nấm lớn Ngọc Linh

Núi Ngọc Linh là một trung tâm đa dạng sinh học quan trọng, đặc biệt đối với Giới nấm. Nghiên cứu đã làm sáng tỏ giá trị tài nguyên phong phú của các loài nấm lớn tại đây. Nhiều loài nấm dược liệu và nấm ăn Việt Nam đã được xác định. Chúng có tiềm năng lớn về kinh tế và y học. Việc đánh giá đa dạng sinh học nấm không chỉ cung cấp danh sách loài. Nó còn giúp hiểu rõ vai trò sinh thái và giá trị sử dụng của chúng. Công trình này nhấn mạnh sự cần thiết của các chiến lược bảo tồn toàn diện. Nó nhằm bảo vệ các loài nấm quý hiếm và hệ sinh thái độc đáo của Ngọc Linh. Bảo tồn nấm là bảo vệ sự cân bằng sinh thái. Nó cũng đảm bảo nguồn tài nguyên quý giá cho tương lai. Các nỗ lực bảo tồn cần sự tham gia của cộng đồng và các nhà khoa học.

5.1. Nấm dược liệu và nấm ăn Việt Nam ở Ngọc Linh

Núi Ngọc Linh là kho tàng tiềm năng về nấm dược liệu và nấm ăn Việt Nam. Nghiên cứu đã xác định nhiều loài nấm lớn có giá trị kinh tế cao. Các loài nấm ăn như nấm mối, nấm tràm, và các loại nấm mũ khác. Chúng không chỉ là thực phẩm bổ dưỡng. Chúng còn là nguồn thu nhập quan trọng cho người dân địa phương. Đặc biệt, nhiều loài nấm dược liệu quý được tìm thấy. Các loài thuộc chi Cordyceps, Ganoderma, Phellinus... Chúng được biết đến với khả năng hỗ trợ sức khỏe. Chúng có thể có hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn, hoặc tăng cường miễn dịch. Việc phát hiện và định danh các loài này là bước đầu quan trọng. Nó mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về thành phần hóa học. Đồng thời, nó đánh giá dược tính của chúng. Các kết quả này đóng góp vào việc phát triển ngành công nghiệp nấm. Nó khuyến khích việc khai thác bền vững. Bảo tồn các loài nấm quý hiếm là ưu tiên hàng đầu. Điều này đảm bảo nguồn tài nguyên cho thế hệ tương lai.

5.2. Đánh giá đa dạng sinh học Giới nấm

Đa dạng sinh học Giới nấm ở Ngọc Linh được đánh giá cao. Nghiên cứu đã ghi nhận một số lượng lớn loài nấm lớn. Bao gồm Myxomycota, Ascomycota, và Basidiomycota. Sự phong phú này phản ánh hệ sinh thái rừng nguyên sinh khỏe mạnh. Ngọc Linh là một trung tâm đa dạng sinh học quan trọng của Việt Nam. Việc đánh giá đa dạng sinh học nấm không chỉ dừng lại ở danh sách loài. Nó còn bao gồm phân tích phân bố, mật độ, và mối quan hệ sinh thái. Nghiên cứu đã chỉ ra sự tồn tại của nhiều loài đặc hữu. Các loài mới cho khoa học hoặc cho khu hệ nấm Việt Nam cũng được phát hiện. Điều này nhấn mạnh giá trị khoa học của khu vực. Nó cung cấp dữ liệu quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách. Họ có thể xây dựng kế hoạch bảo tồn hiệu quả hơn. Bảo vệ đa dạng sinh học Giới nấm là cần thiết. Nó duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái. Nấm là mắt xích quan trọng trong chuỗi thức ăn và chu trình dinh dưỡng.

5.3. Chiến lược bảo tồn nấm lớn tại khu vực

Việc bảo tồn nấm lớn tại Ngọc Linh là một thách thức. Nó đòi hỏi chiến lược toàn diện. Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp bảo tồn. Đầu tiên là bảo vệ môi trường sống tự nhiên của nấm. Đặc biệt là các khu rừng nguyên sinh chưa bị tác động. Hạn chế khai thác gỗ và các hoạt động gây suy thoái rừng. Thứ hai là nâng cao nhận thức cộng đồng. Người dân địa phương cần hiểu rõ giá trị của nấm. Họ cần tham gia vào công tác bảo tồn. Giáo dục về khai thác nấm bền vững là cần thiết. Tránh khai thác quá mức các loài nấm dược liệu và nấm ăn Việt Nam. Thứ ba là thành lập các khu bảo tồn nấm. Hoặc lồng ghép bảo tồn nấm vào các khu bảo tồn hiện có. Thực hiện các chương trình nhân giống và tái thả các loài quý hiếm. Cuối cùng, tăng cường nghiên cứu khoa học. Tiếp tục khảo sát, đánh giá và giám sát đa dạng sinh học Giới nấm. Điều này giúp cập nhật thông tin và điều chỉnh chiến lược. Sự hợp tác giữa các nhà Nấm học, chính quyền, và cộng đồng là chìa khóa thành công.

VI.Phương pháp nghiên cứu Nấm học Đóng góp khoa học

Nghiên cứu này đã áp dụng các phương pháp Nấm học tiên tiến. Điều này nhằm đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Quy trình thu thập và bảo quản mẫu được thực hiện cẩn thận. Các kỹ thuật phân tích hình thái và cấu trúc hiển vi được sử dụng một cách tỉ mỉ. Việc này bao gồm cả kính hiển vi quang học và kính hiển vi điện tử quét (SEM). Các phương pháp này là nền tảng cho việc định loại nấm chính xác. Nó giúp xác định các loài Myxomycota, Ascomycota, và Basidiomycota. Công trình này không chỉ cung cấp danh lục loài. Nó còn đóng góp vào việc phát triển các phương pháp Phân loại nấm. Nó làm giàu thêm tri thức cho Giới nấm và Nấm học Việt Nam. Các kết quả có ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó hỗ trợ cho các nghiên cứu tương lai và công tác bảo tồn đa dạng sinh học Ngọc Linh.

6.1. Quy trình thu thập và bảo quản mẫu nấm

Nghiên cứu đã áp dụng quy trình thu thập và bảo quản mẫu nấm chặt chẽ. Các mẫu nấm lớn được thu thập trực tiếp tại thực địa. Nó được thực hiện tại các địa điểm khác nhau ở núi Ngọc Linh. Thông tin chi tiết về mẫu vật được ghi lại. Bao gồm môi trường sống, ngày thu thập, tọa độ GPS. Hình ảnh nấm tại hiện trường cũng được chụp. Sau khi thu thập, mẫu vật được làm sạch cẩn thận. Loại bỏ đất, côn trùng và các tạp chất khác. Mẫu được bảo quản theo phương pháp thích hợp. Đối với nấm tươi, chúng được làm khô nhanh chóng. Sử dụng máy sấy chuyên dụng hoặc phơi khô tự nhiên. Đối với một số loài, chúng được bảo quản trong cồn hoặc formaldehyde. Mục đích là giữ nguyên hình thái và cấu trúc gen. Các mẫu vật được gắn nhãn và lưu trữ tại bộ sưu tập. Điều này đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu. Nó phục vụ cho việc kiểm tra và nghiên cứu sau này. Quy trình này tuân thủ các tiêu chuẩn Nấm học quốc tế.

6.2. Kỹ thuật phân tích hình thái hiển vi nấm

Phân tích hình thái và hiển vi là bước cốt lõi trong định loại nấm. Các nhà nghiên cứu đã sử dụng kính hiển vi quang học độ phân giải cao. Điều này giúp quan sát các đặc điểm vi mô của nấm. Bao gồm bào tử, basidium, ascus, sợi nấm, và các tế bào chuyên biệt. Các mẫu vật được cắt lát mỏng. Chúng được nhuộm bằng các loại thuốc nhuộm chuyên dụng. Ví dụ như Congo Red, Melzer's reagent. Điều này giúp làm nổi bật các cấu trúc. Đặc điểm đại thể của nấm cũng được mô tả chi tiết. Bao gồm hình dạng mũ, cuống, màu sắc, mùi, và cảm giác khi chạm vào. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) được sử dụng cho một số mẫu. Nó cung cấp hình ảnh 3D có độ phân giải cao. Điều này giúp quan sát chi tiết bề mặt bào tử và các cấu trúc phức tạp khác. Các kỹ thuật này đảm bảo độ chính xác cao. Nó phục vụ cho việc phân loại nấm. Nó đóng góp vào Giới nấm và Nấm học Việt Nam.

6.3. Ý nghĩa của nghiên cứu đối với Nấm học Việt Nam

Công trình nghiên cứu này có ý nghĩa to lớn đối với Nấm học Việt Nam. Nó cung cấp danh lục chi tiết về nấm lớn. Bao gồm Myxomycota, Ascomycota, Basidiomycota ở Ngọc Linh. Đây là một khu vực đa dạng sinh học quan trọng. Các phát hiện mới về loài hoặc ghi nhận mới cho khu hệ nấm Việt Nam là đáng giá. Điều này làm giàu thêm tri thức về Giới nấm quốc gia. Nghiên cứu cũng xác định các loài nấm dược liệu và nấm ăn Việt Nam tiềm năng. Nó mở ra hướng ứng dụng trong y học và thực phẩm. Việc xây dựng các khóa định loại là công cụ hữu ích. Nó hỗ trợ cho việc nghiên cứu và đào tạo. Công trình này là tài liệu tham khảo quan trọng. Nó dành cho các nhà Nấm học, sinh viên, và các nhà quản lý bảo tồn. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu đa dạng sinh học. Đồng thời, nó thúc đẩy các hoạt động bảo tồn. Nghiên cứu là một đóng góp quan trọng. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của tài nguyên thiên nhiên Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu thành phần loài nấm lớn thuộc ngành myxomycota ascomycota basidiomycota ở núi ngọc linh tỉnh quảng nam luận án tiến sĩ thực vật học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (266 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- TRẦN THỊ PHÚ NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN LOÀI NẤM LỚN THUỘC NGÀNH MYXOMYCOTA, ASCOMYCOTA, BASIDIOMYCOTA Ở NÚI NGỌC LINH, TỈNH QUẢNG NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ THỰC VẬT HỌC Hà Nội - năm 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- TRẦN THỊ PHÚ NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN LOÀI NẤM LỚN THUỘC NGÀNH MYXOMYCOTA, ASCOMYCOTA, BASIDIOMYCOTA Ở NÚI NGỌC LINH, TỈNH QUẢNG NAM Chuyên ngành: Thực vật học Mã số: 9.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ THỰC VẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TSKH TRỊNH TAM KIỆT 2.TS NGUYỄN KHẮC KHÔI Hà Nội - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cám ơn ban giám đốc Học viện Khoa học và Công nghệ, ban lãnh đạo Khoa Sinh thái, tài nguyên và môi trường, ban lãnh đạo Trường Đại học Quảng Nam đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án này. Quý thầy giáo GS.TSKH Trịnh Tam Kiệt, PGS.TS Nguyễn Khắc Khôi đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, học tập và thực hiện luận án, cho tôi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc. Anh chị em đồng nghiệp trong khoa Lý Hóa Sinh trường Đại học Quảng Nam các bạn luôn động viên, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này, tôi xin gởi lòng biết ơn chân thành.

Tôi xin gởi đến lòng biết ơn anh chị em trong hội Nấm học Việt Nam đã cung cấp nhiều tài liệu quý giúp tôi xác định các loài nấm lớn, cảm ơn bạn đồng nghiệp, cảm ơn các chuyên gia Nấm học trong và ngoài nước đã trao đổi nhiều kinh nghiệm quý báu trong việc xác định loài. Ban lãnh đạo huyện Nam Trà My, lãnh đạo và người dân các xã Trà Nam, Trà Linh, Trà Cang, Trà Tập, Trà Don, Trà Dơn, Trà Leng và tập thể giáo viên, học sinh trường THCS Trà Linh, quý vị đã giúp đỡ tôi trong việc tìm kiếm, thu thập mẫu nấm, cho phép tôi gởi lời biết ơn chân thành đến quý vị. Gia đình là nguồn động viên vô hạn, tôi xin gởi lòng tri ân đến gia đình, cha mẹ, anh chị em, con cháu, những người đã ở bên cạnh tôi, luôn luôn sẵn sàng giúp đỡ, động viên tinh thần cho tôi hoàn thành luận án này. MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của luận án. Mục đích của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Những điểm mới của luận án.

Tổng quan tài liệu 1. Một số hệ thống nấm chính. Hệ thống nấm theo Gaümann. Một số hệ thống nấm chính.

Hệ thống nấm theo Ainsworth, Bisby. Hệ thống nấm “Dictionary of the fungi” của P. Hệ thống nấm “Danh lục các loài nấm lớn ở Việt Nam” của Trịnh Tam Kiệt 2014. Tình hình nghiên cứu nấm lớn thuộc ngành Myxomycota, Ascomycota, Basidiomycota trên thế giới.

Tình hình nghiên cứu nấm lớn thuộc ngành Myxomycota, Ascomycota, Basidiomycota ở Việt Nam. Đối tượng, nội dung, phương pháp nghiên cứu và điều kiện tự nhiên, xã hội vùng núi Ngọc Linh, tỉnh Quảng Nam 2. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Nghiên cứu đặc điểm hình thái, cấu trúc hiển vi một số nấm lớn thuộc ngành Myxomycota, Ascomycota, Basidiomycota ở núi Ngọc Linh, tỉnh Quảng Nam.

Xây dựng danh lục thành phần loài nấm lớn ngành Myxomycota, Ascomycota, Basidiomycota ở núi Ngọc Linh, tỉnh Quảng Nam. Nghiên cứu đa dạng nấm lớn thuộc ngành Myxomycota, Ascomycota, Basidiomycota ở núi Ngọc Linh, tỉnh Quảng Nam. Phân tích giá trị tài nguyên của nấm lớn thuộc ngành Myxomycota, Ascomycota, Basidiomycota ở núi Ngọc Linh, tỉnh Quảng Nam. Xây dựng các khoá định loại đến ngành, lớp, bộ, họ chi và loài.

Mô tả một số loài mới, loài có giá trị kinh tế và quan trọng. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập mẫu nấm lớn. Cách bảo quản nấm từ địa điểm thu thập về phòng thí nghiệm.

Phương pháp sử lý mẫu vật. Phương pháp phân tích đặc điểm hình thái của mẫu nấm. Phương pháp phân tích cấu trúc hiển vi của mẫu nấm. Phương pháp xử lý mẫu nấm trên kính hiển vi điện tử (SEM).

Phương pháp định loại nấm. Phương pháp phân tích tính đa dạng của nấm. Điều kiện tự nhiên vùng núi Ngọc Linh, tỉnh Quảng Nam. Điều kiện tự nhiên núi Ngọc Linh, tỉnh Quảng Nam.

Điều kiện xã hội ở núi Ngọc Linh, tỉnh Quảng Nam. Kết quả nghiên cứu và thảo luận 3. Đặc điểm hình thái và cấu trúc hiển vi của nấm ngành Myxomycota, Ascomycota, Basidiomycota. Đặc điểm hình thái của nấm lớn thuộc ngành Myxomycota, Ascomycota, Basidiomycota.

Một số đặc điểm cấu trúc hiển vi của nấm lớn thuộc ngành Myxomycota, Ascomycota, Basidiomycota. Danh lục thành phần loài nấm lớn ở núi Ngọc Linh, tỉnh Quảng Nam. Danh lục thành phần loài nấm lớn ở núi Ngọc Linh, Tỉnh Quảng Nam. Đặc điểm chung của khu hệ nấm lớn thuộc ngành Myxomycota, Ascomycota, Basidiomycota ở núi Ngọc Linh, tỉnh Quảng Nam.

Các taxon ghi nhận mới cho khu hệ nấm Việt Nam. Đa dạng nấm lớn thuộc ngành Myxomycota, Ascomycota, Basidiomycota ở núi Ngọc Linh, tỉnh Quảng Nam. Đa dạng thành phần loài. Đa dạng phương thức sống của nấm lớn ở núi Ngọc Linh, Quảng Nam.

Đa dạng yếu tố địa lý cấu thành khu hệ nấm lớn ở núi Ngọc Linh, Q. Giá trị tài nguyên của nấm lớn thuộc ngành Myxomycota, Ascomycota, Basidiomycota ở núi Ngọc Linh, tỉnh Quảng Nam. Nấm dược liệu. Nấm làm đồ trang trí.

Nấm có giá trị nghiên cứu sinh lý, hóa sinh. Nấm quý hiếm có tên trong sách đỏ Việt Nam. Các loài nấm có khả năng ứng dụng trong bảo vệ môi trường. Xây dựng khóa định loại một số chi và loài nấm lớn thuộc ngành Myxomycota, Ascomycota, Basidiomycota ở núi Ngọc Linh, tỉnh Quảng Nam.

Khóa định loại 3 ngành Myxomycota, Ascomycota, Basidiomycota. Khóa định loại các bậc thuộc ngành Myxomycota. Khóa phân loại các bậc thuộc ngành Ascomycota. Khóa phân loại các bậc thuộc ngành Basidiomycota.

Mô tả đặc điểm một số chi và loài nấm lớn ở núi Ngọc Linh, Quảng Nam. Mô tả đặc điểm các chi nấm mới ghi nhận. Mô tả đặc điểm các loài nấm mới ghi nhận. Mô tả đặc điểm một số loài nấm có giá trị kinh tế và quan trọng.

Mô tả đặc điểm một số loài nấm độc .131 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ Kết luận .140 Danh mục công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án .141 TÀI LIỆU THAM KHẢO .142 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Ký hiệu Chú thích ký hiệu Các ký hiệu chung 1 QN Quảng Nam 2 SL Số lượng 3 TL Tỷ lệ 4 VN Việt Nam Ký hiệu về phương thức sống của nấm 5 WRSF Nấm hoại sinh gây mục trắng ở gỗ (white rot Saprophytic Fungi) 6 RRSF Nấm hoại sinh gây mục ở rễ (rot roots Saprophytic Fungi) 7 BRSF Nấm hoại sinh gây mục nâu (brown rot Saprophytic Fungi) 8 SSF Nấm hoại sinh ở đất (soil Saprophytic Fungi) 9 PF Nấm ký sinh (Parasitic Fungi) 10 BRPF Nấm ký sinh sau đó hoại sinh gây mục nâu ở gỗ (brown rot Parasitic Fungi) 11 MPF Nấm ký sinh nhẹ (mild Parasitic Fungi) 12 SBF Nấm cộng sinh (Symbiotic Fungi) Ký hiệu các yếu tố địa lý 13 PLTR Cổ nhiệt đới (Paleotropical) 14 PTR Liên nhiệt đới (Pantropical) 15 ATR Nhiệt đới châu Á (Asia Tropical) 16 AATR Nhiệt đới Á Phi (Asia and Africa Tropical) 17 SASCTR Nhiệt đới đông nam á và Nam Trung Quốc (Southeast Asia and South China Tropical) 18 TRSTR Nhiệt đới và cận nhiệt đới (Tropical and subtropical) 19 EA Đông Á (East Asia) 20 STR Cận nhiệt đới (Subtropical) 21 ET Ôn đới Châu Âu (Europe Temperate) 22 AT Ôn đới châu Á (Asia temperate) 23 NAT Ôn đới Bắc Mỹ (North America temperate) 24 NH Bắc bán cầu (North hemisphere) 25 ENAT Ôn đới châu Âu và Bắc Mỹ (Europe and North America temperate) 26 EAT Ôn đới châu Âu và châu Á (Europe and Asian temperate) 27 CP Yếu tố toàn cầu (Cosmopolite) 28 GMNF chưa tìm thấy tài liệu yếu tố địa lý (Geo-material not found) Ký hiệu giá trị tài nguyên của nấm 29 REM Nấm ăn quý (Rare Edible Mushrooms) 30 YEM Nấm ăn được khi còn non (young Edible Mushrooms ) 31 CEM Nấm ăn được khi có điều kiện (conditional Edible Mushrooms) 32 MF Nấm sử dụng làm dược liệu (Medicinal Fungi) 33 FMF Nấm làm thực phẩm và dược liệu (Food and Medicine Fungi) 34 PSF Nấm độc (Poisonous Fungi) 35 DF Nấm làm trang trí (Decorative Fungi) 36 PBF Nấm có giá trị nghiên cứu sinh lý, sinh hóa (Physiological and Biochemical Fungi) 37 VNRB Nấm quý hiếm có tên trong sách đỏ Việt Nam (The Vietnam Red Data Book) 38 MVE Nấm có giá trị cho môi trường (Mushroom valuable environment) DANH MỤC CÁC BẢNG TT Bảng Tên bảng Trang 1 2. Dân số, lao động của 7 xã thuộc núi Ngọc Linh, tỉnh Quảng 30 Nam 2 2. Dân số phân theo dân tộc (người) 30 3 3. Phân bố taxon trong các ngành 71 4 3.

Phân bố taxon của 3 ngành ở Việt Nam, Huế và Quảng 72 Nam 5 3. Phân bố taxon bậc lớp 73 6 3. Phân bố taxon bậc bộ 73 7 3. Chỉ số trung bình số họ/bộ, số chi/bộ, loài/bộ 74 8 3.

Chỉ số trung bình số chi/họ, loài/họ, loài/chi 75 9 3. Các họ có số chi đa dạng 76 10 3. Các họ có số loài đa dạng 77 11 3. Các chi có số loài đa dạng 77 12 3.

Đa dạng về phương thức sống của nấm 78 13 3. Đa dạng về yếu tố địa lý cấu thành khu hệ nấm của núi 81 Ngọc Linh, Quảng Nam 14 3. Giá trị tài nguyên của nấm lớn thuộc ngành Myxomycota, 87 Ascomycota, Basidiomycota ở núi Ngọc Linh, tỉnh Quảng Nam DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH TT Hình Tên hình Trang 1 2. Vị trí địa lý của huyện Nam Trà My 27 2 2.

Các địa điểm thu mẫu nấm ở Ngọc Linh, tỉnh Quảng Nam 27 3 3. Các dạng quả thể của nấm ngành Myxomycota 32 4 3. Các dạng quả thể của nấm ngành Ascomycota 33 5 3. Các dạng quả thể nhiều năm của nấm ngành 34 Basidiomycota.

Các dạng quả thể một năm của nấm ngành Basidiomycota. Quả thể dạng tán của nấm ngành Basidiomycota 35 8 3. Quả thể sống ở đất của nấm ngành Basidiomycota. Màu sắc quả thể của nấm ngành Myxomycota 36 10 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Phú (2018). Nấm lớn Ngọc Linh (Quảng Nam): Myxomycota, Ascomycota, Basidiomycota [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-nam-lon-ngoc-linh-quang-nam-myxomycota-ascomycota-basidiomycota

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nấm lớn Ngọc Linh (Quảng Nam): Myxomycota, Ascomycota, Basidiomycota" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu thành phần loài nấm lớn thuộc ngành myxomycota ascomycota basidiomycota ở núi ngọc linh tỉnh quảng nam luận án tiến sĩ thực vật học. Xem tóm

Luận án "Nấm lớn Ngọc Linh (Quảng Nam): Myxomycota, Ascomycota, Basidiomycota" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nấm lớn Ngọc Linh (Quảng Nam): Myxomycota, Ascomycota, Basidiomycota" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nấm lớn Ngọc Linh (Quảng Nam): Myxomycota, Ascomycota, Basidiomycota" thuộc chuyên ngành Thực vật học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nấm lớn Ngọc Linh (Quảng Nam): Myxomycota, Ascomycota, Basidiomycota" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nấm lớn Ngọc Linh (Quảng Nam): Myxomycota, Ascomycota, Basidiomycota" có 266 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nấm lớn Ngọc Linh (Quảng Nam): Myxomycota, Ascomycota, Basidiomycota" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter