Luận án: Nghiên cứu đa dạng và sinh tổng hợp depsipeptide của nấm ký sinh côn trùng Việt Nam
Nghiên cứu đa dạng và sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide của nấm ký sinh côn trùng tại Copia và Xuân Sơn về tiềm năng ứng dụng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
222
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đa dạng nấm ký sinh côn trùng Việt Nam và tiềm năng ứng dụng
- Số trang:
- 222 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Sinh học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thùy Vân
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đa dạng nấm ký sinh côn trùng Việt Nam và tiềm năng ứng dụng
Nghiên cứu khám phá đa dạng nấm ký sinh côn trùng tại Khu bảo tồn thiên nhiên Copia và Vườn quốc gia Xuân Sơn, Việt Nam. Các loài nấm này đóng vai trò quan trọng trong cân bằng sinh thái, kiểm soát quần thể côn trùng. Nấm ký sinh côn trùng cũng là nguồn sản xuất các chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học đa dạng. Trong số đó, cyclooligomer depsipeptide được chú ý đặc biệt. Các depsipeptide thể hiện tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, từ dược phẩm đến nông nghiệp. Việt Nam, với đa dạng sinh học phong phú, là một địa điểm lý tưởng để tìm kiếm các chủng nấm mới, mang lại các hợp chất tự nhiên độc đáo. Mục tiêu chính là phân lập, định danh nấm và nghiên cứu khả năng sinh tổng hợp depsipeptide của chúng. Việc này mở ra hướng phát triển thuốc trừ sâu sinh học an toàn và các ứng dụng dược phẩm tiềm năng.
1.1. Giới thiệu nấm gây bệnh côn trùng
Nấm gây bệnh côn trùng là nhóm vi sinh vật có khả năng lây nhiễm và gây chết côn trùng. Chúng tấn công vật chủ bằng cách bám dính, nảy mầm và xâm nhập qua lớp biểu bì. Sau đó, nấm phát triển bên trong cơ thể côn trùng, tiết ra các độc tố và enzyme, gây suy yếu hoặc tử vong. Nhiều loài nấm này đã được nghiên cứu rộng rãi để kiểm soát sinh học côn trùng gây hại. Sử dụng nấm ký sinh côn trùng mang lại giải pháp thay thế hiệu quả, thân thiện môi trường cho thuốc trừ sâu hóa học. Sự đa dạng của chúng ở Việt Nam cho thấy tiềm năng lớn trong việc phát triển các chiến lược quản lý dịch hại bền vững.
1.2. Cyclooligomer depsipeptide và tiềm năng sinh học
Cyclooligomer depsipeptide là một nhóm chất chuyển hóa thứ cấp phức tạp do nấm sản xuất. Các hợp chất này bao gồm các đơn vị amino acid và hydroxy acid xen kẽ, tạo thành cấu trúc vòng. Chúng thể hiện nhiều hoạt tính sinh học đáng chú ý. Bao gồm hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm, kháng virus và gây độc tế bào. Một số depsipeptide còn có hoạt tính diệt côn trùng hoặc điều hòa miễn dịch. Nghiên cứu tập trung vào việc tìm kiếm các depsipeptide mới từ nấm ký sinh côn trùng. Khám phá này có thể dẫn đến việc phát triển các loại thuốc mới hoặc thuốc trừ sâu sinh học tiên tiến. Hoạt tính sinh học depsipeptide là trọng tâm chính của nghiên cứu này.
II. Phân lập và định danh nấm từ các khu bảo tồn tự nhiên
Nghiên cứu đã tiến hành thu thập mẫu tại hai khu vực có đa dạng sinh học cao: Khu bảo tồn thiên nhiên Copia và Vườn quốc gia Xuân Sơn. Các mẫu côn trùng chết do nấm, hoặc đất chứa bào tử nấm, được thu thập cẩn thận. Mục tiêu là phân lập các chủng nấm ký sinh côn trùng tiềm năng. Quy trình phân lập nấm đòi hỏi kỹ thuật vô trùng nghiêm ngặt. Mỗi chủng nấm được nuôi cấy riêng biệt để đảm bảo sự thuần khiết. Các đặc điểm sinh trưởng và hình thái ban đầu của từng chủng được ghi nhận chi tiết. Bước này cực kỳ quan trọng để xác định sự đa dạng của hệ nấm tại các khu vực nghiên cứu. Kết quả phân lập tạo nền tảng cho các nghiên cứu sâu hơn về tiềm năng sinh tổng hợp depsipeptide.
2.1. Thu thập mẫu và phân lập nấm
Mẫu vật được thu thập từ các khu vực rừng tự nhiên đa dạng sinh học cao. Các vật liệu bao gồm côn trùng bị nhiễm nấm, đất, và các vật chất hữu cơ khác. Sau khi thu thập, các mẫu được xử lý trong phòng thí nghiệm. Quy trình phân lập nấm bao gồm việc đặt mẫu lên môi trường nuôi cấy chọn lọc. Các nấm mọc ra được tách riêng và nuôi cấy thuần chủng. Mỗi chủng nấm thuần được gán một mã số định danh riêng. Mục tiêu là xây dựng bộ sưu tập các chủng nấm ký sinh côn trùng từ Việt Nam.
2.2. Đặc điểm hình thái và định danh phân tử
Định danh nấm bắt đầu bằng việc quan sát đặc điểm hình thái. Các tiêu chí như màu sắc khuẩn lạc, tốc độ sinh trưởng, cấu trúc bào tử được ghi nhận. Sau đó, các phương pháp sinh học phân tử được áp dụng. Kỹ thuật PCR khuếch đại các vùng gen đặc trưng, như ITS. Trình tự DNA sau đó được so sánh với cơ sở dữ liệu quốc tế. Việc kết hợp cả hai phương pháp giúp xác định chính xác loài nấm. Định danh phân tử nấm là bước quan trọng để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của nghiên cứu. Điều này cũng góp phần vào việc bảo tồn và hiểu rõ hơn về đa dạng sinh học Việt Nam.
III. Tối ưu hóa sinh tổng hợp depsipeptide từ nấm phân lập
Sau khi phân lập và định danh, các chủng nấm tiềm năng được sàng lọc khả năng sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide. Chủng nấm CPA14V được lựa chọn để nghiên cứu sâu hơn. Quá trình tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy là cần thiết để đạt được năng suất cao nhất. Các yếu tố như môi trường dinh dưỡng, pH, nguồn cacbon, và nguồn nitơ được khảo sát. Mục tiêu là xác định điều kiện tối ưu cho sự sinh trưởng của nấm và sản xuất depsipeptide. Việc này có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển quy trình sản xuất hiệu quả các chất chuyển hóa thứ cấp nấm. Nông nghiệp bền vững có thể hưởng lợi từ các phương pháp sản xuất thuốc trừ sâu sinh học hiệu quả hơn.
3.1. Khảo sát khả năng sản xuất depsipeptide
Các chủng nấm phân lập được nuôi cấy trong môi trường lỏng. Sau thời gian nuôi cấy nhất định, dịch lọc được thu hồi. Sau đó, tiến hành chiết tách sơ bộ các hợp chất thứ cấp. Các phương pháp sắc ký lớp mỏng (TLC) hoặc LC-MS được sử dụng để sàng lọc sự hiện diện của depsipeptide. Chủng nấm CPA14V cho thấy khả năng sinh tổng hợp depsipeptide đáng kể. Việc xác định khả năng này là bước đầu tiên để khai thác tiềm năng của chủng nấm. Kết quả này giúp định hướng các nghiên cứu tiếp theo.
3.2. Điều kiện nuôi cấy ảnh hưởng sinh tổng hợp
Nghiên cứu đã tập trung vào ảnh hưởng của các yếu tố môi trường. pH môi trường nuôi cấy được điều chỉnh ở các mức khác nhau. Các nguồn cacbon (glucose, sucrose) và nitơ (peptone, cao nấm men) cũng được thử nghiệm. Sự sinh trưởng của nấm và nồng độ depsipeptide được định lượng. Mục tiêu là tìm ra tổ hợp các điều kiện tối ưu. Ví dụ, một pH cụ thể hoặc một tỷ lệ C/N nhất định có thể tối đa hóa sản lượng depsipeptide. Việc tối ưu hóa này rất quan trọng để đưa sản phẩm từ phòng thí nghiệm ra ứng dụng thực tế, đặc biệt trong sản xuất thuốc trừ sâu sinh học.
IV. Tách chiết cấu trúc hoạt tính sinh học depsipeptide
Sau khi tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy, các depsipeptide được sản xuất với lượng lớn hơn. Bước tiếp theo là tách chiết, tinh sạch và xác định cấu trúc hóa học của chúng. Quá trình này đòi hỏi các kỹ thuật phân tích hiện đại. Mục tiêu là thu được các hợp chất tinh khiết để đánh giá hoạt tính sinh học. Chất beauvericin được xác định là một trong những depsipeptide chính được sản xuất bởi chủng nấm C. cateniannulata CPA14V. Việc xác định cấu trúc là nền tảng để hiểu cơ chế hoạt động của depsipeptide. Nghiên cứu cũng khảo sát các hoạt tính sinh học của các cao chiết và chất tinh khiết. Điều này mở ra hướng ứng dụng dược phẩm và kiểm soát sinh học côn trùng.
4.1. Quy trình tách chiết và tinh sạch depsipeptide
Dịch nuôi cấy nấm được thu hoạch và tiến hành chiết bằng dung môi hữu cơ. Quá trình chiết lỏng-lỏng được lặp lại để thu các cao chiết thô. Sau đó, các kỹ thuật sắc ký được áp dụng để tinh sạch. Bao gồm sắc ký cột silica gel, sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Mỗi bước tinh sạch giúp loại bỏ tạp chất và tăng độ tinh khiết của hợp chất đích. Mục tiêu là thu được các depsipeptide ở dạng tinh khiết cao. Quy trình này đảm bảo chất lượng mẫu cho các phân tích cấu trúc tiếp theo.
4.2. Xác định cấu trúc hóa học và hoạt tính sinh học
Cấu trúc hóa học của các depsipeptide tinh khiết được xác định bằng phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và phổ khối lượng (MS). Các dữ liệu phổ được phân tích để xác định công thức phân tử và cấu trúc không gian. Chất beauvericin đã được định danh. Sau đó, tiến hành khảo sát hoạt tính sinh học của các cao chiết, phân đoạn và chất sạch. Hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm, và hoạt tính gây độc tế bào được đánh giá. Kết quả cho thấy Hoạt tính sinh học depsipeptide mạnh mẽ. Điều này khẳng định tiềm năng của các hợp chất này làm thuốc trừ sâu sinh học hoặc ứng dụng dược phẩm mới.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (222 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ---------- NGUYỄN THỊ THÙY VÂN NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG VÀ SINH TỔNG HỢP CYCLOOLIGOMER DEPSIPEPTIDE CỦA NẤM KÝ SINH CÔN TRÙNG TẠI KHU BẢO TỒN THIÊN NHIÊN COPIA VÀ VƯỜN QUỐC GIA XUÂN SƠN LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ---------- NGUYỄN THỊ THÙY VÂN NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG VÀ SINH TỔNG HỢP CYCLOOLIGOMER DEPSIPEPTIDE CỦA NẤM KÝ SINH CÔN TRÙNG TẠI KHU BẢO TỒN THIÊN NHIÊN COPIA VÀ VƯỜN QUỐC GIA XUÂN SƠN Chuyên ngành: Vi sinh vật học Mã số: 9.07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS DƯƠNG MINH LAM 2. TS NGÔ SỸ HIỀN HÀ NỘI - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tôi. Các kết quả công bố trong luận án là trung thực, chính xác.
Tôi xin chịu trách nhiệm hoàn toàn về số liệu, nội dung đã trình bày trong luận án. Hà Nội, ngày 27 tháng 4 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thùy Vân ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: - Thầy PGS.TS Dương Minh Lam, người thầy kính mến luôn tận tình hướng dẫn, dạy bảo, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi có thể hoàn thành tốt các công việc của luận án này. TS Ngô Sỹ Hiền, người thầy luôn theo sát bên tôi, chỉ bảo tận tình và có những góp ý vô cùng quý báu trong quá trình nghiên cứu. - Quý thầy cô trong bộ môn Công nghệ sinh học - Vi sinh, TS Trần Thị Thúy, PGS.
TS Đoàn Văn Thược, TS Phan Duệ Thanh, ThS Tống Thị Mơ, CN Phạm Thị Hồng Hoa về những góp ý, hỗ trợ tinh thần trong suốt quá trình tôi thực hiện nghiên cứu. - Quý thầy cô trong PTN Hóa Hữu cơ, Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội; Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giúp tôi rất nhiều trong việc thực hiện luận án. TS Trương Xuân Lam đã giúp đỡ tôi trong định loại mẫu côn trùng thu thập ở khu vực nghiên cứu. - Phòng Sau đại học, Ban Chủ nhiệm Khoa Sinh - Đại học Sư phạm Hà Nội đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình thực hiện luận án.
- Ban Giám đốc Học viện Cảnh sát nhân dân, Lãnh đạo Khoa Kỹ thuật hình sự đã luôn động viên và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. - Gia đình nhỏ, đồng nghiệp, bạn bè đã luôn yêu thương, động viên, và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi hoàn thành khóa học. Hà Nội, ngày 27 tháng 4 năm 2022 Tác giả luận án iii Nguyễn Thị Thùy Vân MỤC LỤC Trang phụ bìa LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC BẢNG.
vii DANH MỤC HÌNH. viii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU. Nấm và nấm ký sinh côn trùng.
Giới thiệu về nấm. Nấm ký sinh côn trùng. Nấm ký sinh côn trùng sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide. Đa dạng nấm ký sinh côn trùng sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide.
Con đường sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide ở nấm. Nhu cầu dinh dưỡng và điều kiện nuôi cấy của nấm ký sinh côn trùng sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide. Lựa chọn môi trường nuôi cấy. Tách chiết, tinh sạch và nghiên cứu cấu trúc cyclooligomer depsipeptide từ nấm ký sinh côn trùng.
Nghiên cứu cấu trúc. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nguyên vật liệu và đối tượng nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Hóa chất và thiết bị. Môi trường. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp vi sinh vật học. Các phương pháp sinh học phân tử. Phương pháp tách chiết và tinh sạch cyclooligomer depsipeptide. Các phương pháp phân tích.
Phương pháp toán học. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Đa dạng nấm ký sinh côn trùng phân lập từ mẫu thu ở Khu bảo tồn thiên nhiên Copia và Vườn quốc gia Xuân Sơn. Kết quả phân lập và nghiên cứu đặc điểm của nấm ký sinh côn trùng ở Khu bảo tồn thiên nhiên Copia và Vườn quốc gia Xuân Sơn.
Một số nhận xét về đa dạng các chủng nấm ký sinh côn trùng tại Khu bảo tồn thiên nhiên Copia và Vườn quốc gia Xuân Sơn. Khả năng sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide của các chủng nấm ký sinh côn trùng đã phân lập. Định loại chủng nấm CPA14V bằng đặc điểm hình thái và sinh học phân tử. Đặc điểm hình thái của chủng nấm CPA14V.
Định loại chủng nấm CPA14V bằng phương pháp sinh học phân tử. Nghiên cứu môi trường và điều kiện nuôi cấy sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide của chủng nấm C. Lựa chọn môi trường lên men sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide99 3. Ảnh hưởng của độ pH môi trường đến sự sinh trưởng và khả năng sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide của chủng C.
Ảnh hưởng của nguồn cacbon đến sinh trưởng và khả năng sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide của chủng nấm C. Ảnh hưởng của nguồn nitơ đến sinh trưởng và khả năng sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide của chủng nấm C. Nghiên cứu tách chiết, tinh sạch và xác định cấu trúc cyclooligomer depsipeptide từ C. Tách chiết và tinh sạch cyclooligomer depsipeptide từ C.
cateniannulata CPA14V ở quy mô phòng thí nghiệm. Xác định cấu trúc hóa học của cyclooligomer depsipeptide. Nghiên cứu khảo sát một số hoạt tính sinh học của các cao chiết tổng, phân đoạn và chất sạch beauvericin của chủng nấm C. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào in vitro.
Đánh giá hoạt tính chống oxi hóa. Đánh giá hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định .125 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.130 TÀI LIỆU THAM KHẢO.I vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT ADN: Acid deoxyribonucleotide ARN: Acid ribonucleotide CDW: (Cell dry weight): Sinh khối khô COD: Cyclooligomer depsipeptide CzD: Môi trường Czapek – Dox EDTA: Ethylendiamin Tetra Acetic Acid FDM: Môi trường xác định Fusarium HPLC: (High Performance Liquid Chromatography): Sắc kí lỏng hiệu năng cao áp IC50: (Inhibitory Concentration): Nồng độ ức chế 50% KBTTN: Khu bảo tồn thiên nhiên MIC: (Minimum Inhibitory Concentration): Nồng độ ức chế tối thiểu MM: Môi trường khoáng tối thiểu NCBI: National Center for Biotechnology Information NMR: (Nuclear Magnetic Resonance): Quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân NRPSs Nonribosomal peptide synthetases PBG: Môi trường dịch chiết khoai tây TLC: (Thin Layer Chromatography): Sắc kí bản mỏng TSB: Trypcase Soya Broth SBR: Môi trường Sabouraud SDB: Sabouraud Dextrose Broth UV: (Untraviolet and Vissible Spectra): Tia tử ngoại VQG: Vườn quốc gia vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Một số cyclooligomer depsipeptide (COD) phổ biến ở nấm. Khả năng ức chế sự sinh trưởng của tế bào ung thư của một số COD.
Khả năng kháng khuẩn của beauvericin. Thành phần một số loài thuộc chi Beauveria, Fusarium và Isaria sinh tổng hợp COD. Môi trường lên men thu nhận COD. Các trình tự được sử dụng để xây dựng cây phát sinh loài trên ba vùng gen ITS, LSU, Rpb1.
Phương pháp thực nghiệm khảo sát và thí nghiệm sau khảo sát tách chiết, tinh sạch COD. Thành phần nấm ký sinh côn trùng phân lập được. Khả năng sinh tổng hợp COD của các chủng nấm ký sinh côn trùng phân lập được ở khu vực nghiên cứu. Dữ liệu phổ 1H, 13C-NMR của CC1 và tài liệu tham khảo.
Hoạt tính gây độc tế bào in vitro của cao chiết và beauvericin từ chủng nấm C. Hoạt tính chống oxi hóa in vitro của cao chiết và beauvericin từ chủng nấm C. Hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định in vitro của cao chiết và beauvericin từ chủng nấm C.126 viii DANH MỤC HÌNH Hình 1. Cấu trúc một số loại cyclooligomer depsipeptide.
Cấu trúc chung của các liên kết este giữa nhóm carboxyl C-terminus α- hydroxy acid, ß-hydroxy acid và hydroxy- acid chuỗi dài. Cấu trúc Pseudoxylallemycin. Cấu trúc một số diketomorpholine. Sinh tổng hợp COD.
Con đường sinh tổng hợp beauvericin. Đồ thị đường chuẩn xác định COD tích lũy theo. Hình thái mẫu CPA1. Hình thái mẫu CPA3.
Hình thái mẫu CPA5. Hình thái mẫu CPA13V. Hình thái mẫu CPA14V. Hình thái mẫu CPA15.
Hình thái mẫu CPA16. Hình thái mẫu CPA31. Hình thái mẫu CPA40. Hình thái mẫu CPA44.
Hình thái mẫu XS01. Hình thái mẫu XS07. Hình thái mẫu XS12. Hình thái mẫu XS36.
Hình thái mẫu XS37. Hình thái mẫu XS38. Hình thái mẫu XS57. Hình thái mẫu XS65.
Hình thái mẫu XS66. Hình thái mẫu XS67. Hình thái mẫu XS69. Hình thái mẫu XS71.
Hình thái mẫu XS77. Hình thái mẫu XS83. Mối quan hệ phát sinh chủng loại của các chủng nấm ký sinh côn trùng phân lập tại khu vực nghiên cứu. Sắc ký đồ HPLC UV 203 nm của chất chuẩn (A).
Đặc điểm hình thái của chủng Cordyceps sp. Kết quả xây dựng cây phát sinh loài dựa trên vùng gen. Kết quả xây dựng cây phát sinh loài dựa trên vùng gen LSU. Kết quả xây dựng cây phát sinh loài dựa trên 3 vùng gen ITS1-5.8S rDNA-ITS2, LSU và Rpb1.
Khả năng sinh trưởng và sinh tổng hợp COD của chủng nấm C. cateniannulata CPA14V trong 05 loại môi trường nghiên cứu. Ảnh hưởng của pH đến sự sinh trưởng và sinh tổng hợp COD của chủng C. Ảnh hưởng của nguồn cacbon đến khả năng sinh trưởng và sinh tổng hợp COD của chủng C.
Ảnh hưởng của nguồn nitơ đến khả năng sinh trưởng và sinh tổng hợp COD của chủng C. Quy trình thu nhận COD (CC1) quy mô phòng thí nghiệm. Ảnh hưởng của dung môi chiết đến hàm lượng CC1. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến hàm lượng CC1.
Ảnh hưởng của thời gian siêu âm đến hàm lượng CC1. Phổ LC/MS Q-TOF của CC1. Phổ 1H-NMR của CC1. Phổ 13C-NMR, phổ DEPT, phổ HSQC của CC1.
Phổ COSY, phổ NOESY và phổ HMBC của CC1. Cấu trúc hóa học, tương tác 1H-1H COSY và HMBC (HC) chính của CC1. Đặt vấn đề Nấm ký sinh côn trùng (Entomopathogenic fungi - EPF) hay nấm côn trùng (Insect fungi) là nhóm nấm gây bệnh cho côn trùng [96]. Đây là nhóm nấm có vai trò rất quan trọng đối với hệ sinh thái.
Cho đến nay có gần 2000 loài nấm ký sinh côn trùng được ghi nhận [19, 222]. Nấm ký sinh côn trùng có khả năng sinh tổng hợp đa dạng các chất chuyển hóa thứ cấp như: Cyclic depsipeptide, peptide, dẫn xuất amino acid, polyketide, peptide hybrid, terpenoid… [48], [196]. Các chất chuyển hóa thứ cấp từ nấm ký sinh côn trùng có phổ hoạt tính mạnh đã và đang thu hút được sự quan tâm của các nhà nghiên cứu. Trong đó đáng chú ý là nhóm hoạt chất cyclooligomer depsipeptide.
Cyclooligomer depsipeptide (COD) là một nhóm đặc biệt của nonribosomal peptid gồm 2, 3 hoặc 4 đơn phân. Trong đó mỗi đơn phân được cấu tạo bởi ít nhất một 2-hydroxycarboxylic acid và một 2-amino acid. COD được sinh tổng hợp nhờ hệ enzyme non-ribosomal peptide synthetase (NRPSs) [53].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thùy Vân (2022). Nghiên cứu nấm ký sinh côn trùng và depsipeptide tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-nam-ky-sinh-con-trung-va-depsipeptide-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu nấm ký sinh côn trùng và depsipeptide tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đa dạng và sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide của nấm ký sinh côn trùng tại Copia và Xuân Sơn về tiềm năng ứng dụng.
Luận án "Nghiên cứu nấm ký sinh côn trùng và depsipeptide tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu nấm ký sinh côn trùng và depsipeptide tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu nấm ký sinh côn trùng và depsipeptide tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Sinh học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu nấm ký sinh côn trùng và depsipeptide tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu nấm ký sinh côn trùng và depsipeptide tại Việt Nam" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu nấm ký sinh côn trùng và depsipeptide tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.