Luận án nghiên cứu máy gieo hạt đậu tương kết hợp bón phân - Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định một số thông số làm việc chính của máy gieo hạt đậu tương kết hợp bón phân. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nâng cao năng suất đậu tương với máy gieo hạt, bón phân
- Số trang:
- 193 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật cơ khí
- Tác giả:
- Nguyễn Chung Thông
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nâng cao năng suất đậu tương với máy gieo hạt bón phân
Đậu tương là cây trồng chiến lược, có giá trị kinh tế và dinh dưỡng cao. Nhu cầu đậu tương trên thị trường thế giới và trong nước liên tục tăng. Tuy nhiên, phương pháp canh tác truyền thống tại Việt Nam còn lạc hậu. Các công đoạn gieo hạt và bón phân thường được thực hiện thủ công hoặc bán cơ giới. Điều này dẫn đến hiệu quả thấp, tốn kém thời gian, công sức và chi phí sản xuất. Năng suất đậu tương không đạt tối ưu. Hiện trạng cơ giới hóa canh tác đậu tương còn rất hạn chế. Việc phát triển các giải pháp cơ khí nông nghiệp hiện đại là cấp thiết. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các thông số kỹ thuật cốt lõi. Mục tiêu là phát triển một máy gieo hạt đậu tương tích hợp máy bón phân. Máy sẽ cải thiện độ chính xác và hiệu quả. Điều này góp phần nâng cao năng suất đậu tương, đáp ứng tốt nhu cầu dinh dưỡng đậu tương và hiện đại hóa sản xuất.
1.1. Tính cấp thiết của cơ giới hóa đậu tương
Canh tác đậu tương tại Việt Nam đang gặp nhiều khó khăn. Phương pháp thủ công gây lãng phí lao động và tài nguyên. Chi phí nhân công tăng cao liên tục. Các bước gieo hạt truyền thống không đảm bảo độ đồng đều. Hạt thường bị gieo quá nông hoặc quá sâu, ảnh hưởng đến tỷ lệ nảy mầm. Khoảng cách giữa các cây cũng không được tối ưu. Việc bón phân thủ công thiếu chính xác. Phân bón có thể bị phân bố không đều. Điều này làm giảm khả năng hấp thụ dinh dưỡng của cây. Cây đậu tương không phát triển toàn diện. Từ đó, năng suất đậu tương bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Để giải quyết các vấn đề này, việc áp dụng cơ khí nông nghiệp tiên tiến là không thể tránh khỏi. Các giải pháp cơ giới hóa giúp giảm gánh nặng lao động. Chúng tăng cường hiệu quả sản xuất. Một máy gieo hạt đậu tương tích hợp bón phân sẽ mang lại lợi ích kép. Nó đảm bảo độ chính xác cao trong từng khâu canh tác. Nó là bước tiến quan trọng để hiện đại hóa ngành đậu tương Việt Nam.
1.2. Mục tiêu phát triển máy gieo hạt bón phân
Mục tiêu chính của nghiên cứu này là thiết kế và tối ưu hóa một máy gieo hạt đậu tương kết hợp bón phân. Máy cần đảm bảo gieo hạt với độ chính xác cao. Hạt phải được đặt ở độ sâu và khoảng cách tối ưu. Đồng thời, máy bón phân tích hợp phải phân phối dinh dưỡng đồng đều. Nó phải đáp ứng đúng nhu cầu dinh dưỡng đậu tương tại từng giai đoạn. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các thông số làm việc quan trọng. Các thông số này bao gồm tốc độ di chuyển, tần suất nhả hạt, và lượng phân bón được cấp. Việc xác định chính xác các thông số này là cơ sở để máy hoạt động ổn định và hiệu quả. Nó giảm thiểu thất thoát hạt và phân bón. Nó tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một giải pháp công nghệ gieo hạt và kỹ thuật bón phân tiên tiến. Giải pháp này giúp tăng cường đáng kể năng suất đậu tương và chất lượng sản phẩm.
II. Thiết kế máy nông nghiệp đa năng Gieo hạt và bón phân
Việc thiết kế máy nông nghiệp đa năng là một hướng đi quan trọng. Nó nhằm nâng cao hiệu quả canh tác. Máy gieo hạt đậu tương kết hợp bón phân tích hợp nhiều chức năng. Nó giảm số lượt đi lại trên đồng ruộng. Máy bảo vệ cấu trúc đất, tiết kiệm nhiên liệu và thời gian. Thiết kế này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về nguyên lý gieo hạt và bón phân. Nó cũng yêu cầu lựa chọn cẩn thận các bộ phận cấu thành. Nghiên cứu đã tổng quan các công nghệ hiện có. Nó phân tích ưu nhược điểm của các loại bộ phận gieo và bón phân khác nhau. Từ đó, lựa chọn giải pháp phù hợp nhất. Giải pháp này đảm bảo hiệu suất làm việc cao và khả năng thích ứng với điều kiện canh tác tại Việt Nam. Máy được thiết kế để hoạt động ổn định, chính xác. Nó đáp ứng được yêu cầu về công nghệ gieo hạt và kỹ thuật bón phân tiên tiến.
2.1. Sơ đồ kết cấu và nguyên lý làm việc
Máy gieo hạt đậu tương kết hợp bón phân (GBĐ) được thiết kế với cấu trúc tích hợp. Sơ đồ tổng thể bao gồm khung máy chính, bộ phận gieo hạt, bộ phận bón phân và các cơ cấu điều chỉnh. Khung máy có vai trò chịu lực, liên kết các bộ phận. Bộ phận gieo hạt thường sử dụng đĩa gieo hoặc cơ cấu khí nén. Cơ cấu này có nhiệm vụ hút, giữ và nhả hạt đậu tương một cách chính xác. Hạt được đưa xuống rãnh gieo qua ống dẫn. Bộ phận bón phân được thiết kế để phân phối phân bón dạng hạt. Thường sử dụng trục cuốn hoặc đĩa quay. Phân bón được đưa vào rãnh cùng lúc hoặc gần vị trí hạt. Nguyên lý làm việc của máy là đồng bộ. Khi máy di chuyển, các bộ phận làm việc cùng lúc. Đất được mở rãnh, hạt và phân được đặt xuống. Sau đó, rãnh được lấp lại. Toàn bộ quá trình diễn ra liên tục, đảm bảo độ chính xác. Thiết kế này tối ưu hóa quá trình canh tác. Nó giảm thiểu sự xáo trộn đất. Nó đảm bảo hiệu quả cho cả máy gieo hạt đậu tương và máy bón phân.
2.2. Lựa chọn bộ phận gieo và bón phân
Việc lựa chọn bộ phận gieo hạt và bón phân là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của máy gieo hạt đậu tương và máy bón phân. Đối với bộ phận gieo hạt, các lựa chọn phổ biến bao gồm đĩa gieo dạng lỗ, đĩa gieo chân không hoặc cơ cấu cơ khí. Đĩa gieo dạng lỗ được đánh giá cao về độ bền, dễ vận hành và chi phí thấp. Nó phù hợp với nhiều loại hạt. Nghiên cứu đã chọn bộ phận gieo hạt dạng đĩa để đảm bảo độ chính xác. Nó có khả năng phân ly hạt tốt. Đối với bộ phận bón phân, các loại phổ biến gồm trục cuốn, đĩa ly tâm, hoặc hệ thống khí nén. Bộ phận bón phân dạng trục cuốn được ưu tiên. Nó có khả năng phân phối phân bón đồng đều. Nó ít bị tắc nghẽn. Nó phù hợp với nhiều loại phân bón hạt. Các tiêu chí lựa chọn bao gồm độ chính xác, độ bền, dễ bảo trì và khả năng điều chỉnh lượng hạt/phân. Các bộ phận được lựa chọn phải đảm bảo công nghệ gieo hạt và kỹ thuật bón phân đạt hiệu quả cao nhất. Điều này góp phần vào sự thành công tổng thể của thiết kế máy nông nghiệp.
III. Phương pháp nghiên cứu công nghệ gieo hạt chính xác
Nghiên cứu này áp dụng phương pháp tiếp cận đa diện. Nó kết hợp cả phân tích lý thuyết, mô phỏng số và thực nghiệm. Phương pháp này đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả. Các mô hình toán học được xây dựng. Chúng mô tả động học của hạt đậu tương và phân bón. Các mô hình này giúp xác định các thông số thiết kế tối ưu. Phương pháp mô phỏng phần tử rời rạc (DEM) được sử dụng để phân tích hành vi của hạt và phân bón. DEM mô phỏng tương tác giữa các hạt và với bề mặt máy. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình gieo hạt và bón phân. Các thí nghiệm đơn yếu tố và đa yếu tố được tiến hành. Chúng xác định các thông số cơ lý tính của vật liệu. Đồng thời, chúng đánh giá hiệu suất của các bộ phận máy. Việc này là cần thiết để đạt được nông nghiệp chính xác.
3.1. Mô hình hóa và mô phỏng hệ thống kỹ thuật
Nghiên cứu sử dụng các mô hình toán học để phân tích hoạt động của bộ phận gieo và bón phân. Mô hình xác định quy luật chuyển động của hạt trong bộ phận gieo. Nó tính toán khả năng lấy hạt, phân ly hạt và giữ hạt. Mô hình toán học cũng được xây dựng cho bộ phận bón phân. Nó xác định lượng phân bón qua cửa xả. Năng suất và hệ số nạp của trục cuốn cũng được tính toán. Phương pháp phần tử rời rạc số (DEM) là công cụ mạnh mẽ. Nó mô phỏng tương tác giữa các hạt. DEM giúp trực quan hóa hành vi của hạt đậu tương và phân bón trong quá trình gieo. Nó cho phép đánh giá hiệu quả của lưỡi gạt phân ly. Nó kiểm tra khả năng nhả hạt của đĩa gieo. Kết quả mô phỏng cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa thiết kế máy nông nghiệp. Nó giảm thiểu nhu cầu thử nghiệm vật lý. Việc này là nền tảng cho công nghệ gieo hạt và kỹ thuật bón phân tiên tiến.
3.2. Thực nghiệm xác định thông số và thử nghiệm máy
Các thí nghiệm thực địa và trong phòng thí nghiệm là không thể thiếu. Chúng xác định các thông số hình học và cơ lý tính của hạt đậu tương. Các thông số như kích thước, khối lượng, độ ẩm, góc ma sát trong được đo đạc. Tương tự, các đặc tính của phân bón cũng được xác định. Các dữ liệu này là đầu vào quan trọng cho các mô hình toán và mô phỏng. Thí nghiệm đơn yếu tố được thực hiện để đánh giá ảnh hưởng của từng thông số riêng lẻ. Ví dụ, ảnh hưởng của tốc độ quay đĩa gieo. Thí nghiệm đa yếu tố khảo sát sự tương tác giữa nhiều yếu tố. Mục tiêu là tìm ra tổ hợp thông số tối ưu. Các thử nghiệm trên nguyên mẫu máy gieo hạt đậu tương và máy bón phân được tiến hành. Chúng đánh giá khả năng làm việc trong điều kiện thực tế. Các chỉ tiêu như độ đồng đều gieo hạt, lượng phân bón được phân phối, và độ ổn định của máy được đo lường. Kết quả thực nghiệm xác nhận tính đúng đắn của các mô hình. Nó cung cấp bằng chứng vững chắc cho việc phát triển nông nghiệp chính xác.
IV. Kết quả nghiên cứu Tối ưu hóa cơ khí nông nghiệp
Nghiên cứu đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Các mô hình toán học đã được xây dựng và xác thực. Chúng mô tả chính xác hoạt động của bộ phận gieo hạt và bón phân. Các mô phỏng số cung cấp cái nhìn chi tiết về động lực học hạt. Kết quả thực nghiệm xác định các thông số cơ lý tính vật liệu. Đồng thời, nó đánh giá hiệu quả làm việc của máy. Các thí nghiệm đơn và đa yếu tố đã giúp tối ưu hóa các thông số vận hành. Những phát hiện này là cơ sở vững chắc cho việc thiết kế máy nông nghiệp hiện đại. Nó cải thiện hiệu suất của máy gieo hạt đậu tương và máy bón phân. Nó góp phần đáng kể vào sự phát triển của cơ khí nông nghiệp Việt Nam. Các kết quả này mở ra hướng phát triển các giải pháp canh tác thông minh, hiệu quả hơn.
4.1. Mô hình toán bộ phận gieo hạt và bón phân
Nghiên cứu đã xây dựng thành công các mô hình toán học cho bộ phận gieo hạt. Các mô hình này xác định quy luật chuyển động của hạt trong buồng gieo. Nó giúp dự đoán khả năng lấy hạt của đĩa gieo. Mô hình cũng xác định khả năng phân ly và giữ hạt. Đặc biệt, tác động của lưỡi gạt phân ly được phân tích chi tiết. Khả năng nhả hạt của đĩa gieo, bao gồm cả đĩa cố định và ống dẫn hạt, cũng được mô tả bằng toán học. Đối với bộ phận bón phân, mô hình toán xác định lượng phân thoát qua cửa xả. Năng suất và hệ số nạp của trục cuốn bón phân cũng được tính toán. Các mô hình này cung cấp công cụ dự đoán mạnh mẽ. Chúng cho phép kỹ sư tối ưu hóa thiết kế máy nông nghiệp trước khi chế tạo. Việc này giúp giảm chi phí và thời gian phát triển. Nó đảm bảo máy gieo hạt đậu tương và máy bón phân hoạt động theo đúng thông số kỹ thuật mong muốn. Các mô hình này cũng là nền tảng cho việc phát triển hệ thống điều khiển tự động sau này.
4.2. Thử nghiệm và đánh giá hiệu suất máy
Các kết quả nghiên cứu thực nghiệm đã được thu thập kỹ lưỡng. Dữ liệu về thông số hình học và cơ lý tính của đậu tương được xác định. Các đặc tính vật liệu của phân bón cũng được đo đạc. Chúng bao gồm kích thước, khối lượng riêng, độ ẩm, và góc ma sát. Những thông số này là cần thiết để hiệu chỉnh các mô hình toán và mô phỏng. Thí nghiệm đơn yếu tố được tiến hành để đánh giá từng khía cạnh của bộ phận gieo và bón phân. Ví dụ, tốc độ quay của đĩa gieo ảnh hưởng đến độ đồng đều nhả hạt. Lượng phân bón thay đổi theo tốc độ trục cuốn. Thí nghiệm đa yếu tố khảo sát tương tác giữa các yếu tố. Chúng tìm ra tổ hợp tối ưu cho máy gieo hạt đậu tương và máy bón phân. Các kết quả này không chỉ xác nhận tính đúng đắn của lý thuyết. Nó còn cung cấp dữ liệu thực tế cho việc điều chỉnh và cải tiến máy. Hiệu suất gieo hạt chính xác và bón phân đồng đều được kiểm chứng. Điều này đóng góp vào việc tối ưu hóa kỹ thuật bón phân và cơ khí nông nghiệp.
V. Tiềm năng ứng dụng Tự động hóa nông nghiệp hiệu quả
Nghiên cứu này không chỉ giải quyết các vấn đề kỹ thuật. Nó còn mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng thực tiễn. Máy gieo hạt đậu tương kết hợp bón phân là một bước tiến quan trọng. Nó thúc đẩy nông nghiệp chính xác tại Việt Nam. Máy giúp nông dân tối ưu hóa việc sử dụng hạt giống và phân bón. Điều này giảm thiểu lãng phí, bảo vệ môi trường. Các kết quả nghiên cứu là nền tảng vững chắc. Nó cho phép phát triển các thế hệ máy nông nghiệp thông minh hơn. Tích hợp công nghệ cảm biến và điều khiển tự động. Điều này sẽ đưa ngành nông nghiệp Việt Nam tiến gần hơn tới kỷ nguyên tự động hóa nông nghiệp. Nó nâng cao khả năng cạnh tranh và bền vững. Việc này hứa hẹn cải thiện đáng kể năng suất đậu tương và hiệu quả sản xuất chung.
5.1. Đóng góp cho nông nghiệp chính xác Việt Nam
Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học và kỹ thuật vững chắc. Nó hỗ trợ phát triển máy móc phục vụ nông nghiệp chính xác tại Việt Nam. Việc xác định các thông số làm việc chính của máy gieo hạt đậu tương và máy bón phân giúp đảm bảo độ chính xác cao trong canh tác. Hạt được gieo đúng mật độ, đúng độ sâu. Phân bón được cung cấp theo nhu cầu dinh dưỡng đậu tương cụ thể. Điều này tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Nó giảm chi phí đầu vào và tác động tiêu cực đến môi trường. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc xây dựng tiêu chuẩn và quy trình cho các thiết bị cơ khí nông nghiệp trong tương lai. Nó thúc đẩy việc áp dụng các công nghệ tiên tiến. Nó giúp nông dân tăng hiệu quả sản xuất. Nó cải thiện chất lượng nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.
5.2. Hướng phát triển máy gieo hạt bón phân thông minh
Các kết quả từ nghiên cứu này là điểm khởi đầu cho các dự án phát triển tiếp theo. Hướng đi trong tương lai là tích hợp các công nghệ thông minh vào máy gieo hạt đậu tương và máy bón phân. Điều này bao gồm việc trang bị cảm biến độ ẩm đất, cảm biến dinh dưỡng và hệ thống định vị GPS. Các cảm biến này cung cấp dữ liệu theo thời gian thực. Hệ thống điều khiển tự động sẽ sử dụng dữ liệu này. Nó điều chỉnh lượng hạt gieo và phân bón theo từng vùng đất. Điều này tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Nó đẩy mạnh tự động hóa nông nghiệp. Phát triển các hệ thống điều khiển thông minh giúp máy tự động vận hành. Nó giảm thiểu sự can thiệp của con người. Nó nâng cao độ chính xác lên một tầm cao mới. Hướng phát triển này sẽ giúp tối đa hóa năng suất đậu tương. Nó góp phần xây dựng một nền nông nghiệp bền vững và hiện đại tại Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN CHUNG THÔNG NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH MỘT SỐ THÔNG SỐ LÀM VIỆC CHÍNH CỦA MÁY GIEO HẠT ĐẬU TƯƠNG KẾT HỢP BÓN PHÂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2021 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN CHUNG THÔNG NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH MỘT SỐ THÔNG SỐ LÀM VIỆC CHÍNH CỦA MÁY GIEO HẠT ĐẬU TƯƠNG KẾT HỢP BÓN PHÂN N Kỹ t uật cơ k í M 9520103 N ười ướ dẫ k oa ọc 1. N uyễ Xuâ T iết HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Tôi xin cam đoan rằng việc sử dụng kết quả nghiên cứu đã công bố vào một phần nội dung của luận án đã được các đồng tác giả và chủ nhiệm đề tài đồng ý, cho phép sử dụng.
Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn Chung Thông i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ của, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới hai thầy hướng dẫn: PGS. Lê Minh Lư và TS. Nguyễn Xuân Thiết khoa Cơ – Điện, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, những người đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài.
Tôi xin chân thành cảm ơn Bộ môn Cơ học kỹ thuật, Khoa Cơ Điện, Ban Quản lý đào tạo, Ban Tổ chức cán bộ, Ban Giám đốc Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi được đi học nâng cao trình độ và đồng thời là nơi đào tạo tôi trong thời gian qua. Tôi xin chân thành cảm ơn các Khoa, Ban, Viện trong Học viện đã giúp đỡ về chuyên môn và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu, thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn sự động viên, ủng hộ, đóng góp ý kiến của các đồng nghiệp, các thầy cô giáo, các nhà khoa học trong và ngoài nước trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn các thành viên trong gia đình, bạn bè đã ủng hộ, động viên, tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án này.
Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Nguyễn Chung Thông ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục ký hiệu.
vii Danh mục bảng. x Danh mục hình.xii Trích yếu luận án. xv Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Phạm vi nghiên cứu.
Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn.
Tổng quan về vấn đề nghiên cứu. Tình hình sản xuất và cơ giới hóa canh tác đậu tương. Tình hình sản xuất và cơ giới hóa canh tác đậu tương trên thế giới. Tình hình sản xuất và cơ giới hóa canh tác đậu tương ở trong nước.
Kỹ thuật canh tác đậu tương truyền thống. Quy trình và hệ thống máy canh tác đậu tương theo hướng cơ giới hóa đồng bộ. Quy trình canh tác đậu tương. Nguồn động lực và hệ thống máy canh tác.
Phương án canh tác và sơ đồ kết cấu tổng thể của máy GBĐ. Phương án gieo hạt, bón phân. Sơ đồ kết cấu và nguyên lý làm việc của máy GBĐ. Tổng quan về nguyên lý gieo hạt và bón phân, một số mẫu máy gieo hạt - bón phân.
Một số nguyên lý bộ phận gieo hạt. Một số nguyên lý bộ phận bón phân. Một số mẫu máy gieo. Lựa chọn bộ phận gieo và bộ phận bón phân.
Lựa chọn bộ phận gieo. Lựa chọn bộ phận bón phân. 37 Kết luận phần 2. Phương pháp nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp giải tích. Phương pháp số.
Phương pháp mô hình hóa và mô phỏng hệ thống kỹ thuật. Phương pháp phần tử rời rạc số (Discrete element method). Phương pháp nghiên cứu xác định một số thông số hình học và cơ lý tính. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm đơn yếu tố và đa yếu tố.
Phương pháp thử nghiệm máy. Kết quả nghiên cứu. Mô hình toán xác định các thông số cơ bản của bộ phận gieo. Mô hình xác định quy luật chuyển động của hạt.
Mô hình xác định khả năng lấy hạt. Mô hình xác định khả năng phân ly và giữ hạt. Mô hình xác định tác động của lưỡi gạt phân ly. Mô hình toán xác định khả năng nhả hạt của đĩa gieo.
Đĩa cố định và ống dẫn hạt. Mô hình toán xác định các thông số cơ bản của bộ phận bón phân. Xác định lượng phân qua cửa xả. Năng suất và hệ số nạp của trục cuốn.
Nghiên cứu ổn định liên hợp máy gbđ. Mô hình ổn định liên hợp máy GBĐ. Kết quả mô phỏng. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm về một số thông số hình học và cơ lý tính.
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm về đậu tương. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm về phân bón. Kết quả nghiên cứu về một số tham số trong nghiên cứu ổn định máy. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm đơn và đa yếu tố.
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm đơn yếu tố của bộ phận gieo. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm đơn yếu tố của bộ phận bón phân. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm đa yếu tố của bộ phận gieo. Kết quả sơ bộ thử nghiệm máy.
Thời gian, địa điểm và điều kiện thử nghiệm. Kết quả thử nghiệm.135 Kết luận phần 4. Kết luận và kiến nghị. 140 Danh mục các công trình đã công bố có liên quan đến luận ấn.
141 Tài liệu tham khảo. 146 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt DEM Discrete element method (Phương pháp phần tử rời rạc) ĐTĐL Đề tài độc lập FAOSTAT The Food and Agriculture Organization Corporate Statistical Database (Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc) GBĐ Tên của máy gieo hạt đậu tương kết hợp bón phân GMO Genetically Modified (Cải biến di truyền) HP Mã lực LHM Liên hợp máy NN-PTNT Nông nghiệp và Phát triển nông thôn USD United States Dollar (Đô la Mỹ) TTXVN Thông tấn xã Việt Nam VNĐ Việt Nam đồng vi DANH MỤC KÝ HIỆU Ký hiệu Đơn vị Ý nghĩa 3 ρvl kg/m Khối lượng thể tích của hạt đậu tương và phân bón mvl kg Khối lượng của hạt chiếm chỗ trong cốc thí nghiệm 3 Vvl m Thể tích chiếm chỗ trong cốc thí nghiệm λ độ Góc ma sát giữa tấm vật liệu với hạt đậu tương hoặc phân bón (tgλ = f) vm m/s Tốc độ làm việc của máy MSF Trung bình bình phương của nhân tố MSE Trung bình bình phương của phương sai α Mức ý nghĩa f1 Bậc tự do của nhân tố f2 Bậc tự do của sai số N Tổng số thí nghiệm ̅ Giá trị trung bình chung ̅ Giá trị trung bình của mẫu i (mức i). Xi Giá trị thí nghiệm thông số vào thứ i X0i Mức cơ sở của thông số vào thứ i xi Giá trị mã đã chuẩn hóa của thông số vào thứ i ɛi Khoảng biến thiên của thông số thứ i. a0, ai, aij Hệ số phương trình hồi quy (i ≠ j) b0, bi, bij Các ước lượng hệ số hồi quy 2 S y Phương sai 2 2 2 2 S b0, S bi, S bij, S bii Sai số của các hệ số hồi quy theo phương sai B m Bề rộng mặt luống H m Chiều cao luống R m Chiều rộng rãnh luống vii Zh hàng Số hàng gieo Zp hàng Số hàng phân bk m Khoảng cách hai hàng kép nhh hạt/hốc Số hạt trên hốc ah m Khoảng cách hốc Qp kg/ha Lượng phân ωđ rad/s Vận tốc góc của đĩa gieo Dc m Đường kính của cốc định lượng fc Hệ số ma sát của hạt với cánh gạt vlđ m/s Vận tốc lỗ đĩa δđ m Chiều dầy đĩa gieo Δvm m Chiều dài cạnh vát mép dlđ m Đường kính lỗ đĩa dh m Đường kính hạt đậu tương Zlđ lỗ Số lỗ trên đĩa gieo e m Khe hở giữa hai đĩa Phh N Lực phá hủy hạt Ppl N Lực phân ly hạt Kpl N/m Độ cứng tấm phân ly fx Hệ số chảy của cửa xả phân 3 dp kg/m Khối lượng thể tích của phân ex m Chiều rộng cửa xả phân bx m Chiều dài cửa xả phân Ψn % Hệ số nạp đầy Zt rãnh Số rãnh trên trục cuốn dr m Đường kính rãnh trục cuốn Lt m Chiều dài rãnh trục cuốn nt vòng/phút Số vòng quay của trục cuốn Dt m Đường kính ngoài trục cuốn Qt kg/h năng suất làm việc của trục cuốn viii J1, J2 2 kg.m Mô men quán tính với trục y1 và y2 của khối lượng m1 và m2 đi qua trọng tâm O1 và O2 Ct, Clt, Cls N/m Độ cứng tương đương của hai lò xo giảm xóc cầu trước, hai bánh lốp trước và hai bánh bánh lốp sau kt, klt, kls N.s /m Hệ số giảm chấn tương đương của hai lò xo giảm xóc cầu trước, hai bánh lốp trước và hai bánh bánh lốp sau 1, 2 độ Chuyển vị góc của thân máy kéo và thân máy GBĐ quanh trục y1 và y2 đi qua trọng tâm O1 và O2 zt, z1, z2 m Chuyển vị thẳng đứng của các trọng tâm bánh lốp cầu trước, máy kéo và máy GBĐ zA, zB, zk m Chuyển vị thẳng đứng của các điểm trên thân máy kéo và máy GBĐ phía trên bánh lốp cầu trước và cầu sau m Chiều cao mấp mô mặt đường tại điểm tiếp xúc hm, ht, hs với bánh xe máy GBĐ, các bánh xe cầu trước và cầu sau của máy kéo m Biên độ của mấp mô mặt đồng h0 m Bước của mấp mô mặt đồng S0 m Bề rộng làm việc của máy gieo Bm ix DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 2.
Diện tích và sản lượng đậu tương thế giới. Diện tích và sản lượng đậu tương nước ta giai đoạn 2015-2019. Phương án gieo hạt và bón phân. Giá trị các mức thí nghiệm đơn yếu tố của bộ phận gieo.
Giá trị các mức thí nghiệm đơn yếu tố của bộ phận bón phân. Chuyển đổi ký hiệu các thông số vào. Chuyển đổi ký hiệu các thông số ra.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Chung Thông (2021). Nghiên cứu máy gieo hạt đậu tương kết hợp bón phân [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-may-gieo-hat-dau-tuong-ket-hop-bon-phan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu máy gieo hạt đậu tương kết hợp bón phân" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định một số thông số làm việc chính của máy gieo hạt đậu tương kết hợp bón phân. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Nghiên cứu máy gieo hạt đậu tương kết hợp bón phân" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu máy gieo hạt đậu tương kết hợp bón phân" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu máy gieo hạt đậu tương kết hợp bón phân" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu máy gieo hạt đậu tương kết hợp bón phân" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu máy gieo hạt đậu tương kết hợp bón phân" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu máy gieo hạt đậu tương kết hợp bón phân" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.