Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu tình trạng mất cơ ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2
Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu tình trạng mất cơ ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 và bước đầu đánh giá hiệu quả can thiệp bằng luyện tập. Xem tóm tắt
Luan An
Số trang
257
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hiểu rõ mất cơ: Ảnh hưởng và nguy cơ sức khỏe
- Số trang:
- 257 trang
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hiểu rõ mất cơ Ảnh hưởng và nguy cơ sức khỏe
Mất cơ, còn gọi là sarcopenia, là tình trạng suy giảm khối lượng và chức năng cơ bắp. Tình trạng này đang trở nên phổ biến, đặc biệt trong cộng đồng người cao tuổi. Sự suy giảm này không chỉ ảnh hưởng đến thể lực mà còn tác động sâu rộng đến sức khỏe tổng thể. Việc nhận diện và hiểu rõ mất cơ là bước đầu tiên để can thiệp kịp thời. Cộng đồng y tế đang ngày càng quan tâm đến mức độ phổ biến và những hậu quả nghiêm trọng của mất cơ. Đây không chỉ là một phần tất yếu của quá trình lão hóa mà còn là một vấn đề sức khỏe có thể phòng ngừa và quản lý.
1.1. Định nghĩa và sự phổ biến của mất cơ
Mất cơ được định nghĩa là sự giảm cả về khối lượng và sức mạnh của cơ bắp. Quá trình này thường liên quan đến tuổi tác, nhưng không giới hạn ở người cao tuổi. Tình trạng mất cơ đang gia tăng nhanh chóng trên toàn cầu, trở thành một thách thức sức khỏe cộng đồng. Sự phổ biến của nó đòi hỏi sự chú ý cao hơn từ giới chuyên môn và cộng đồng. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu mất cơ là rất quan trọng.
1.2. Nguy cơ sức khỏe từ mất cơ ở người cao tuổi
Mất cơ gây ra nhiều nguy cơ nghiêm trọng cho người cao tuổi. Tình trạng này làm tăng nguy cơ té ngã lên đến 3,23 lần. Nguy cơ tử vong cũng tăng đáng kể, lên 2,39 lần. Suy giảm khối lượng cơ dẫn đến yếu ớt, hạn chế khả năng vận động. Người bệnh khó thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày. Mất cơ cũng góp phần vào tình trạng tàn tật và giảm chất lượng cuộc sống, đòi hỏi sự chăm sóc y tế liên tục.
1.3. Các yếu tố thúc đẩy quá trình mất cơ sớm
Mất cơ được coi là quá trình sinh lý tự nhiên của lão hóa. Tuy nhiên, nhiều yếu tố có thể thúc đẩy quá trình này diễn ra sớm và nhanh hơn. Các bệnh mạn tính, bao gồm đái tháo đường, đóng vai trò quan trọng. Lối sống ít vận động, thiếu hoạt động thể chất làm tăng tốc độ suy giảm cơ bắp. Tình trạng dinh dưỡng kém, thiếu protein và các dưỡng chất thiết yếu cũng là nguyên nhân. Các yếu tố này kết hợp đẩy nhanh tình trạng mất cơ.
II. Mất cơ tăng cao ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2
Bệnh đái tháo đường typ 2 (ĐTĐ typ 2) là một yếu tố nguy cơ đáng kể làm tăng tốc độ và mức độ mất cơ. Sự kết hợp giữa ĐTĐ typ 2 và mất cơ tạo ra một vòng luẩn quẩn, làm trầm trọng thêm tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Các nghiên cứu đã liên tục chỉ ra rằng người mắc ĐTĐ typ 2 có tỷ lệ mất cơ cao hơn rõ rệt so với nhóm không mắc bệnh. Điều này đặt ra một thách thức lớn trong việc quản lý bệnh ĐTĐ, không chỉ tập trung vào kiểm soát đường huyết mà còn vào việc bảo tồn khối lượng và chức năng cơ.
2.1. Tỷ lệ mất cơ đáng báo động ở ĐTĐ typ 2
Nhiều nghiên cứu quốc tế đã chứng minh tỷ lệ mất cơ gia tăng ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2. Tại Trung Quốc, bệnh nhân ĐTĐ typ 2 có nguy cơ mất cơ cao gấp 1,56 lần. Nguy cơ này tăng lên 2-3 lần ở những bệnh nhân trên 70 tuổi. Một nghiên cứu ở Hàn Quốc cũng chỉ ra tỷ lệ mất cơ ở người mắc ĐTĐ typ 2 tăng gấp ba lần. Các số liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sàng lọc mất cơ sớm ở nhóm đối tượng này.
2.2. Cơ chế phức tạp gây mất cơ do ĐTĐ
Mất cơ ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2 không chỉ do lão hóa. Bệnh đái tháo đường thúc đẩy quá trình này thông qua nhiều cơ chế phức tạp. Đề kháng insulin làm giảm khả năng tổng hợp protein cơ. Tăng glucose máu kéo dài gây viêm mạn tính và tổn thương tế bào cơ. Béo phì, thường đi kèm ĐTĐ, cũng làm tăng viêm và rối loạn chuyển hóa cơ. Suy giảm dẫn truyền thần kinh do biến chứng ĐTĐ cũng góp phần làm giảm chất lượng và khối lượng cơ.
2.3. Hậu quả đa dạng khi ĐTĐ kết hợp mất cơ
Khi ĐTĐ typ 2 kết hợp với mất cơ, các biến chứng trở nên nghiêm trọng hơn. Nguy cơ nhập viện tăng cao đáng kể. Tình trạng té ngã và tàn tật trở nên phổ biến hơn, ảnh hưởng nặng nề đến sự độc lập. Các biến chứng tim mạch cũng trầm trọng hơn. Nguy cơ tử vong ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2 có mất cơ được ghi nhận là cao hơn. Việc quản lý đồng thời cả hai tình trạng là rất cần thiết.
III. Thực trạng đái tháo đường Thách thức y tế toàn cầu
Đái tháo đường đã trở thành một đại dịch thầm lặng, ảnh hưởng đến hàng trăm triệu người trên thế giới. Tốc độ gia tăng của bệnh này đang đặt ra những thách thức lớn cho hệ thống y tế và kinh tế của nhiều quốc gia. Đặc biệt, tại Việt Nam, con số người mắc ĐTĐ đang tăng nhanh chóng, đòi hỏi những chiến lược phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Sự phổ biến của ĐTĐ càng làm nổi bật tầm quan trọng của việc sàng lọc các biến chứng liên quan, trong đó có mất cơ, để cải thiện kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
3.1. Số liệu ĐTĐ trên thế giới Một đại dịch thầm lặng
Đái tháo đường là một trong những bệnh có tốc độ phát triển nhanh nhất toàn cầu. Năm 2015, có khoảng 425 triệu người mắc bệnh, và hơn một nửa trong số đó chưa được chẩn đoán. Liên đoàn Đái tháo đường Thế giới (IDF) dự báo con số này có thể tăng lên 642 triệu người vào năm 2040. ĐTĐ và các biến chứng của nó gây ra khoảng 5 triệu ca tử vong mỗi năm, với tần suất một người chết do ĐTĐ cứ mỗi sáu giây.
3.2. Tình hình ĐTĐ tại Việt Nam Tốc độ gia tăng đáng kể
Việt Nam là một trong những quốc gia có tốc độ gia tăng bệnh ĐTĐ nhanh nhất. Tỷ lệ mắc bệnh đã tăng gấp đôi chỉ trong mười năm, từ 2,7% (2002) lên 5,42% (2012). Ước tính cứ 20 người trưởng thành tại Việt Nam thì có 1 người mắc ĐTĐ. Con số này dự kiến sẽ tiếp tục tăng mạnh trong những thập kỷ tới. Thực trạng này đặt ra áp lực lớn lên hệ thống y tế và đòi hỏi các biện pháp can thiệp phòng ngừa hiệu quả.
3.3. Sự cần thiết của sàng lọc mất cơ ở ĐTĐ typ 2
Với tỷ lệ ĐTĐ typ 2 gia tăng nhanh chóng, việc sàng lọc mất cơ ở nhóm bệnh nhân này trở nên vô cùng cần thiết. Sàng lọc sớm giúp phát hiện kịp thời tình trạng mất cơ. Từ đó, có thể đưa ra các can thiệp sớm nhằm làm chậm hoặc đảo ngược quá trình suy giảm cơ. Điều này giúp ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng và cải thiện đáng kể chất lượng sống của bệnh nhân ĐTĐ typ 2.
IV. Can thiệp sớm Chiến lược giảm mất cơ ĐTĐ hiệu quả
Việc chẩn đoán và can thiệp sớm mất cơ ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện tiên lượng và chất lượng cuộc sống. Mất cơ không phải là một quá trình không thể đảo ngược; ngược lại, có những phương pháp can thiệp hiệu quả có thể giúp phục hồi khối lượng và chức năng cơ. Đặc biệt, luyện tập thể chất, nhất là luyện tập đối kháng, đã được chứng minh mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với các phương pháp điều trị khác, với ít tác dụng phụ và hiệu quả bền vững.
4.1. Mất cơ có thể đảo ngược Cơ hội cải thiện sức khỏe
Quá trình mất cơ có thể được đảo ngược thông qua các can thiệp phù hợp. Phục hồi hoạt động thể chất và cải thiện khối lượng cơ là những mục tiêu chính. Chẩn đoán và can thiệp sớm mang lại cơ hội lớn để ngăn ngừa biến chứng. Nó cũng giúp giảm thiểu mức độ mất cơ ở người ĐTĐ typ 2. Sự chủ động trong can thiệp có thể cải thiện đáng kể sức khỏe và sự độc lập của bệnh nhân.
4.2. Luyện tập đối kháng Giải pháp tự nhiên cho khối cơ
Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của luyện tập đối kháng. Phương pháp này giúp tăng khối lượng và chất lượng cơ ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2. Ngoài ra, luyện tập đối kháng còn có lợi trong kiểm soát glucose máu. Nó giúp giảm mỡ bụng, cải thiện độ nhạy cảm insulin và giảm mỡ máu. Đây là một giải pháp tự nhiên, an toàn và toàn diện cho việc quản lý mất cơ và ĐTĐ typ 2.
4.3. Ưu điểm của tập luyện so với liệu pháp dùng thuốc
Thử nghiệm lâm sàng về các loại thuốc giúp tăng khối cơ vẫn còn nhiều băn khoăn. Các lợi ích cần được cân nhắc cẩn thận so với các tác dụng phụ tiềm ẩn. Ngược lại, luyện tập thể chất mang lại nhiều lợi ích toàn diện mà không có các rủi ro tương tự. Tập luyện là một phương pháp can thiệp bền vững và an toàn hơn. Nó nên được ưu tiên như một chiến lược chính trong quản lý mất cơ ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2.
V. Mục tiêu nghiên cứu Đánh giá mất cơ và hiệu quả tập luyện
Nghiên cứu hiện tại được thực hiện với các mục tiêu cụ thể nhằm làm rõ tình trạng mất cơ ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 tại Việt Nam. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng mà còn đi sâu phân tích các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đề xuất các giải pháp can thiệp. Đặc biệt, việc đánh giá hiệu quả của chương trình luyện tập là trọng tâm, cung cấp bằng chứng khoa học cho việc áp dụng phương pháp này trong thực hành lâm sàng.
5.1. Xác định tình trạng mất cơ ở ĐTĐ typ 2 trên 60 tuổi
Mục tiêu đầu tiên của nghiên cứu là nhận xét tình trạng mất cơ. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân đái tháo đường typ 2 trên 60 tuổi. Việc này nhằm cung cấp dữ liệu chi tiết về mức độ phổ biến và đặc điểm của mất cơ trong nhóm dân số này. Kết quả giúp đánh giá gánh nặng bệnh tật và nhu cầu can thiệp cho người cao tuổi mắc ĐTĐ typ 2.
5.2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến mất cơ
Nghiên cứu sẽ đi sâu vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng tới mất cơ. Các yếu tố này có thể bao gồm đặc điểm lâm sàng, tình trạng dinh dưỡng, mức độ hoạt động thể chất và các biến chứng ĐTĐ khác. Phân tích này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh và các yếu tố nguy cơ cụ thể. Từ đó, có thể phát triển các chiến lược phòng ngừa và can thiệp mục tiêu hơn.
5.3. Đánh giá kết quả can thiệp luyện tập sau 12 tháng
Mục tiêu cuối cùng là đánh giá hiệu quả của can thiệp bằng luyện tập. Chương trình luyện tập được thực hiện trong 12 tháng. Nghiên cứu sẽ đo lường sự thay đổi về khối lượng cơ, chức năng cơ và các chỉ số sức khỏe khác. Kết quả này cung cấp bằng chứng quan trọng. Bằng chứng này hỗ trợ việc tích hợp luyện tập vào phác đồ điều trị cho bệnh nhân đái tháo đường typ 2 nhằm giảm mất cơ.
VI. Đái tháo đường Tổng quan bệnh học và biến chứng mạn tính
Đái tháo đường không chỉ là một bệnh đơn lẻ mà là một nhóm các bệnh chuyển hóa phức tạp, với tăng glucose máu kéo dài là đặc điểm cốt lõi. Tình trạng này gây ra những tổn thương nghiêm trọng và suy giảm chức năng của nhiều cơ quan trong cơ thể, dẫn đến hàng loạt các biến chứng mạn tính nguy hiểm. Việc hiểu rõ bản chất của bệnh ĐTĐ và các biến chứng của nó là nền tảng để đưa ra các biện pháp quản lý và phòng ngừa hiệu quả, đặc biệt là các biến chứng liên quan đến tim mạch, mắt, thận và thần kinh.
6.1. Định nghĩa ĐTĐ Bệnh rối loạn chuyển hóa glucose
Đái tháo đường (ĐTĐ) là một nhóm bệnh chuyển hóa. Đặc điểm chính là tăng glucose máu kéo dài. Tình trạng này phát sinh do sự thiếu hụt trong tiết insulin, tác động của insulin, hoặc cả hai. Glucose máu cao liên tục gây ra tổn thương, rối loạn chức năng và suy giảm các cơ quan. Các cơ quan bị ảnh hưởng bao gồm mắt, thận, thần kinh, tim và mạch máu. Kiểm soát glucose máu là yếu tố then chốt trong quản lý bệnh.
6.2. Biến chứng tim mạch Mối đe dọa hàng đầu
Bệnh ĐTĐ thường đi kèm với các yếu tố nguy cơ tim mạch. Tăng huyết áp và rối loạn lipid máu là phổ biến. Đây là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến các biến cố tim mạch nghiêm trọng. Bao gồm bệnh động mạch vành, bệnh động mạch ngoại vi và nhồi máu não. Thống kê của IDF năm 2017 cho thấy hàng nghìn người mắc ĐTĐ typ 2 tử vong mỗi năm do biến chứng tim mạch. Phòng ngừa biến chứng tim mạch là ưu tiên hàng đầu.
6.3. Tác động của tăng glucose máu kéo dài
Tăng glucose máu kéo dài là nguyên nhân chính gây ra các tổn thương mạn tính. Tình trạng này dẫn đến suy giảm chức năng của nhiều cơ quan. Các biến chứng bao gồm bệnh võng mạc đái tháo đường, bệnh thận đái tháo đường và bệnh thần kinh đái tháo đường. Những tổn thương này ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Kiểm soát chặt chẽ đường huyết giúp ngăn ngừa hoặc làm chậm tiến triển của các biến chứng này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (257 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẶT VẤN ĐỀ Trong những năm gần đây, mất cơ được chú ý nhiều hơn bởi sự phổ biến và mức độ ảnh hưởng đến sức khỏe của cộng đồng. Mất cơ được mô tả là sự giảm khối lượng và chức năng của cơ liên quan đến tuổi [1]. Theo Arango Lopera, thì mất cơ làm tăng nguy cơ ngã là 3,23 lần và nguy cơ tử vong lên 2,39 lần ở người cao tuổi [2]. Mặc dù mất cơ được coi là quá trình sinh lý liên quan tới già hóa, tuy nhiên có nhiều yếu tố làm gia tăng quá trình này như bệnh mạn tính, lối sống tĩnh tại, tình trạng dinh dưỡng… Một số bệnh mạn tính thường gặp trong đó có đái tháo đường typ 2 (ĐTĐ typ 2) làm thúc đẩy quá trình mất cơ sớm hơn, nhanh hơn.
Mất cơ ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2 làm gia tăng nguy cơ nhập viện, ngã, tàn tật, các biến chứng tim mạch và tử vong [3],[4], [5]. Theo Liên đoàn Đái tháo đườ ng Thế giới (IDF) , năm 2015 đã có 425 triệu người mắc ĐTĐ, hơn một nửa số bệnh nhân chưa đượ c chẩn đoán. Dự kiến đến năm 2040 con số này tăng lên là 642 triệu người. Việt Nam là một trong những quốc gia có tốc độ gia tăng nhanh nhất số bệnh nhân ĐTĐ với ước tính cứ 20 người trưởng thành có 1 ngườ i mắc ĐTĐ [ 6], [7].
Tỷ lệ ĐTĐ typ 2 gia tăng ở người trưởng thành càng cho thấy việc sàng lọc mất cơ ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2 là vô cùng cần thiết. Các nghiên cứu gần đây đã cảnh báo về tỷ lệ mất cơ gia tăng có ý nghĩa thống kê ở nhóm bệnh nhân ĐTĐ typ 2 so với nhóm không mắc bệnh ĐTĐ. Theo một nghiên cứu ở Trung Quốc thì bệnh nhân ĐTĐ typ 2 có nguy cơ mất cơ cao gấp 1,56 lần so với ng ười không mắc ĐTĐ và nguy cơ này tăng lên 23 lần ở bệnh nhân trên 70 tuổi [8]. Nghiên cứu ở Hàn Quốc cũng cho thấy tỷ lệ mất cơ ở người mắc ĐTĐ typ 2 tăng gấp 3 so với người không mắc ĐTĐ typ 2 [9].
Bệnh nhân ĐTĐ typ 2 cao tuổi không những chịu ảnh hưởng của mất cơ sinh lý do lão hoá, mà còn chịu ảnh hưởng mất cơ do bệnh gây nên, cùng với béo phì, đề kháng insulin, tăng glucose máu, suy giảm dẫn truyền thần kinh dẫn đến giảm khối lượng và chất lượng cơ thúc đẩy quá trình mất cơ nhanh hơn và nhiều hơn [10], [11]. Trong khi đó, mất cơ là quá trình có thể đảo ngược được thông qua việc phục hồi về hoạt động thể chất và cải thiện về khối cơ. Do đó, chẩn đoán và can thiệp sớm có thể ngăn ngừa các biến chứng và giảm thiểu mất cơ ở người ĐTĐ typ 2 là vô cùng quan trọng. Cho tới nay, thử nghiệm lâm sàng về các thuốc giúp tăng khối cơ vẫn còn nhiều băn khoăn giữa lợi ích và tác dụng phụ.
Trong khi đó, nhiều nghiên cứu cho thấy tập luyện đối kháng mang lại hiệu quả trong kiểm soát glucose máu, giảm mỡ bụng, cải thiện nhạy cảm insulin , giảm mỡ máu và giúp tăng khối cơ và chất lượng cơ ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2 [12], [13]. Ở Việt Nam, một số tác giả cũng đã nghiên cứu về mất cơ ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2. Tuy nhiên, nghiên cứu về tập luyện ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2 còn chưa nhiều. Vì vậy, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu tình trạng mất cơ ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 và bước đầu đánh giá hiệu quả can thiệp bằng luyện tập” nhằm mục tiêu sau: 1) Nhận xét tình trạng mất cơ ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 trên 60 tuổi.
2) Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới mất cơ ở nhóm bệnh nhân đái tháo đường typ 2. 3) Đánh giá hiệu quả can thiệp bằng luyện tập nhằm giảm mất cơ cho bệnh nhân đái tháo đường typ 2 sau 12 tháng. Chương 1 TỔNG QUAN 1. Tổng quan về tình hình mắc bệnh ĐTĐ và các biến chứng mạn tính Đái tháo đường (ĐTĐ) là bệnh của nhóm các bệnh chuyển hóa, có đặc điểm tăng glucose máu do thiếu hụt về tiết insulin, về tác động của insulin hoặc cả hai.
Tăng glucose máu kéo dài gây nên những tổn thương, rối loạn chức năng và suy giảm các cơ quan trong cơ thể, đặc biệt là mắt, thận, thần kinh, tim và mạch máu. Trên thế giới: ĐTĐ là một trong những bệnh có tốc độ phát triển nhanh nhất trên thế giới, năm 2003 mới có 194 triệu người mắc bệnh ĐTĐ, năm 2015 đã tăng lên 415 triệu người và được dự báo sẽ tăng nhanh đến 642 triệu người vào năm 2040. ĐTĐ và biến chứng của nó là những nguyên nhân chính gây tử vong sớm ở hầu hết các quốc gia. Năm 2015, khoảng 5 triệu người tuổi từ 20 79 chết do ĐTĐ, cứ mỗi 6 giây có một người chết do ĐTĐ [6], [14].
Tại Việt Nam: tốc độ phát triển ĐTĐ cũng không nằm ngoài xu hướng chung của thế giới, tỷ lệ mắc ĐTĐ đã tăng gấp hơn 2 lần sau 10 năm, từ 2,7% (năm 2002) lên 5,42% (năm 2012), tỷ lệ này cao hơn ở các thành phố [7]. Theo IDF, Việt Nam có 3,535 triệu người mắc bệnh ĐTĐ trong nhóm tuổi từ 20 79 tuổi tương ứng với 6% và con số này dự kiến sẽ tăng lên khoảng 6,128 triệu người mắc vào năm 2045 [6]. Biến chứng tim mạch: bệnh ĐTĐ thường đi kèm với tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, là nguyên nhân hàng đầu dẫn tới các biến chứng tim mạch như bệnh động mạch vành, bệnh ĐMNV, nhồi máu não. Theo thống kê của IDF năm 2017, hàng năm có khoàng 14 47/ 1000 người tuổi từ 5069 tuổi sống tại các nước có thu nhập trung bình cao mắc một biến cố về tim mạch.
Trong đó, 2 16/ 1000 người mắc bệnh động mạch vành, 2 18/ 1000 người bị nhồi 4 máu não. Hàng năm, có 27/1000 người mắc ĐTĐ týp 2 tử vong vì biến chứng tim mạch [6]. Biến chứng mắt do bệnh ĐTĐ cũng là nguyên nhân hàng đầu gây mù loà ở nhóm bệnh nhân trong độ tuổi từ 20 65 tuổi. Thống kê của IDF năm 2017, cứ 3 người mắc bệnh ĐTĐ thì có 1 bệnh nhân mắc biến chứng về mắt, 1/10 trong số những bệnh nhân này bị mất thị lực rất nặng [6].
Biến chứng thận : theo một kết quả nghiên cứu tại Mỹ, 40% bệnh nhân ĐTĐ có bệnh thận mạn. Trong số những b ệnh nhân này, 19% có tổn thương thận ≥ giai đoạn 3. Theo số liệu thống kê từ 54 quốc gia, hơn 80% bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối đượ c gây ra bởi bệnh ĐTĐ, tăng huyết áp hoặc cả hai [ 6], [11]. Đối với biến chứng thần kinh ngoại vi (BCTKNV) và biến chứng bàn chân do ĐTĐ, theo số liệu thống kê từ IDF năm 2017, 16% 66% bệnh nhân ĐTĐ mắc BCTKNV.
Bệnh nhân ĐTĐ có nguy cơ bị cắt cụt chi cao gấp 10 20 lần so với người không mắc bệnh ĐTĐ [6] ,[11]. Biến chứng thần kinh cảm giác ngoại vi: gần 58% bệnh nhân bị mắc bệnh ĐTĐ có biểu hiện của biến chứng thần kinh cảm giác ngoại vi , khoảng 82% các trường hợp loét bàn chân do ĐTĐ có biến chứng thần kinh cảm giác ngoại vi đi kèm. Mất cảm giác đau làm cho bệnh nhân không thể tự điều chỉnh được bản thân khi có những tiếp xúc hoặc tì đè quá mức. Mất cảm giác nhiệt ở bàn chân còn là nguyên nhân gây ra những tổn thương ở bàn chân như bỏng nhiệt, bỏng hoá chất.
Biến chứng thần kinh cảm giác ngoại vi là một chìa khóa quan trọng trong việc hình thành và thúc đẩy vết thương tiến triển nặng hơn [6] ,[11]. Biến chứng thần kinh vận động ngoại vi: gây yếu và teo hệ thống các cơ gian cốt và hệ thống các cơ nhỏ ở bàn chân, từ đó làm thay đổi cấu trúc giải phẫu và chức năng của bàn chân và khớp. Tình trạng teo cơ có thể xuất hiện trước khi bệnh nhân có các biểu hiện lâm sàng của biến chứng thần kinh ngoại vi và tiến triển tăng dần cùng với tình trạng nặng của bệnh. Sự tăng thâm nhập mỡ vào trong cơ, tăng các sản phẩm chuyển hóa cuối của glycat, gi ảm nồng độ neurotrophin 3 trong kh ối c ơ …gây giảm khối cơ và cơ lực tứ chi ở người bệnh [ 15].
Mất cơ làm bệnh nhân khó đứng vững, mất thăng bằng khi đi lại và gây ra các biến dạng bàn chân như tật ngón cái vẹo ngoài, ngón chân hình vuốt, gia tăng nguy cơ ngã, tàn tật và tử vong ở bệnh nhân ĐTĐ typ 2 [11],[15]. Mất cơ và các yếu tố liên quan 1. Khái niệm về mất cơ Năm 1989, Irwin Rosenberg đã đưa ra khái niệm mất cơ (“sarcopenia”, xuất phát từ Hy Lạp “sarx” nghĩa là cơ và “penia” nghĩa là mất), lần đầu tiên mô tả sự giảm khối cơ và chức năng của cơ liên quan đến tuổi [1]. Sau đó, các tổ chức và hiệp hội đã dần hoàn thiện hơn về tiêu chuẩn chẩn đoán.
Năm 2009, sáu tổ chức quốc tế đã đạt được sự đồng thuận để đánh giá khối lượng cơ và điểm cut off giúp xác định sự giảm khối lượng cơ. Và, mất cơ được định nghĩa là giảm khối lượng cơ, kết hợp với giảm cơ lực và hoặc giảm chức năng vận động cơ [16]. Tùy theo định nghĩa, các tổ chức đánh giá khác nhau theo tiêu chuẩn khối cơ tứ chi/ chiều cao2, hoặc khối cơ tứ chi/ BMI, đều cho rằng tốc độ đi bộ là phương pháp hiệu quả và dễ sử dụng trong lâm sàng nhất để đánh giá sức mạnh cơ. Tuy nhiên, hiện tại vẫn còn chưa thống nhất về điểm cut off tốt nhất cho tốc độ đi bộ, thường sử dụng là hoặc thấp hơn 0,8 m/s hoặc thấp hơn 1 m/s.
Dịch tễ học Quá trình mất cơ xảy ra từ 40 tuổi, ước tính mất khoảng 0,8% trọng lượng cơ thể mỗi năm. Sau 70 tuổi tốc độ mất cơ tăng thêm 1,5% mỗi năm và sau 80 tuổi sự mất cơ xảy ra nhanh hơn, dao động từ 2,5% đến 4,0% mỗi năm [17]. Ở Châu Âu tỷ lệ mất cơ ở người cao tuổi từ 10 – 20,2% năm 2016, dự tính tăng lên 64% vào năm 2045. Ở Mĩ, tỷ lệ này là 12 14% ở người trên 65 tuổi và dự báo tăng gấp đôi vào năm 2050.
Mất cơ ảnh hưởng tới 33% dân số trên 60 tuổi và trên 50% dân số trên 80 tuổi [18]. Tổng hợp các nghiên cứu dịch tễ ở Châu Á thì tỷ lệ mất cơ là 5,5% 25,7%, ở nam là 5,1% 21,0%, ở nữ là 4,1% 16,3% [19].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu mất cơ ở bệnh nhân đái tháo đường (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-mat-co-o-benh-nhan-dai-thao-duong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu mất cơ ở bệnh nhân đái tháo đường" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu tình trạng mất cơ ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 và bước đầu đánh giá hiệu quả can thiệp bằng luyện tập. Xem tóm tắt
Luận án "Nghiên cứu mất cơ ở bệnh nhân đái tháo đường" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu mất cơ ở bệnh nhân đái tháo đường" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu mất cơ ở bệnh nhân đái tháo đường" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu mất cơ ở bệnh nhân đái tháo đường" có 257 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu mất cơ ở bệnh nhân đái tháo đường" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.