Nghiên cứu lựa chọn hợp lý thông số kỹ thuật đường sắt cao tốc áp dụng cho tuyến Hà Nội - Vinh
Luận án: Nghiên cứu lựa chọn hợp lý các thông số kỹ thuật cơ bản của tuyến đường sắt cao tốc và áp dụng cho tuyến đường sắt hà nội vinh luận án tiến sĩ. Xem tóm
Xây dựng Đường sắt
Luan An
Luận án tiến sĩ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
272
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Thông số kỹ thuật đường sắt cao tốc cần thiết
- Số trang:
- 272 trang
- Trường:
- Trường Đại học Giao thông Vận tải
- Chuyên ngành:
- Xây dựng Đường sắt
- Tác giả:
- Phạm Sỹ Lợi
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.Thông số kỹ thuật đường sắt cao tốc cần thiết
Việc lựa chọn các thông số kỹ thuật đường sắt cao tốc là yếu tố then chốt. Chúng quyết định hiệu suất, an toàn và chi phí dự án. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các thông số hợp lý. Đây là nền tảng cho thiết kế đường sắt cao tốc. Các thông số này bao gồm tốc độ thiết kế, bán kính đường cong, và độ dốc. Tiêu chuẩn quốc tế và điều kiện cụ thể của Việt Nam được xem xét. Mục tiêu là xây dựng tuyến đường sắt hiện đại. Tuyến Hà Nội - Vinh là trường hợp nghiên cứu điển hình. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho các quyết định kỹ thuật. Nó đóng góp vào sự phát triển của kết cấu hạ tầng đường sắt quốc gia. Công nghệ đường sắt cao tốc đòi hỏi độ chính xác cao. Việc phân tích đa chỉ tiêu giúp đánh giá toàn diện các yếu tố. Quyết định lựa chọn thông số kỹ thuật đường sắt phải cân nhắc nhiều khía cạnh. Nó đảm bảo tính khả thi và hiệu quả lâu dài của dự án. Đây là bước quan trọng để hiện thực hóa dự án đường sắt cao tốc Việt Nam.
1.1. Các yếu tố cơ bản trong thiết kế đường sắt
Thiết kế đường sắt cao tốc đòi hỏi xem xét nhiều yếu tố. Các thông số kỹ thuật cơ bản bao gồm tốc độ vận hành, khổ đường sắt, và tải trọng trục. Bán kính đường cong tối thiểu đảm bảo an toàn. Độ dốc tối đa ảnh hưởng đến công suất kéo. Khoảng cách giữa hai tim tuyến cũng là một thông số quan trọng. Hệ thống tín hiệu đường sắt và điện khí hóa đường sắt phải đồng bộ. Sự lựa chọn hợp lý các thông số này tối ưu hóa chi phí. Đồng thời nó đảm bảo hiệu suất khai thác cao. Nghiên cứu xác định các giới hạn và yêu cầu kỹ thuật. Nó so sánh các tiêu chuẩn đường sắt phổ thông và cận cao tốc. Điều này giúp định hình các yêu cầu riêng cho đường sắt cao tốc. Việc đánh giá kỹ lưỡng từng yếu tố là cần thiết. Nó tạo ra một nền tảng thiết kế vững chắc.
1.2. Tổng quan về công nghệ đường sắt cao tốc
Công nghệ đường sắt cao tốc phát triển nhanh chóng trên thế giới. Nó bao gồm nhiều thành phần tiên tiến. Đầu máy, toa xe, kết cấu hạ tầng đường sắt đều cần công nghệ hiện đại. Hệ thống cấp điện, hệ thống điều khiển tàu tự động (ATC) là trọng tâm. Công nghệ đường sắt cao tốc giúp giảm thời gian di chuyển. Nó tăng cường an toàn và nâng cao năng lực vận tải. Các quốc gia như Nhật Bản, Pháp, Đức có kinh nghiệm lâu năm. Việt Nam cần học hỏi các kinh nghiệm quốc tế. Đồng thời phải áp dụng phù hợp với điều kiện địa hình và khí hậu. Việc lựa chọn công nghệ phải đảm bảo tính tương thích. Nó cần có khả năng nâng cấp trong tương lai. Nắm vững tổng quan công nghệ giúp đưa ra quyết định thông số kỹ thuật đúng đắn. Nó đảm bảo dự án tuyến Hà Nội - Vinh đạt chuẩn quốc tế.
1.3. Tiêu chuẩn quốc tế và Việt Nam
Việc tham khảo tiêu chuẩn quốc tế là bước quan trọng. Các quy định về thông số kỹ thuật đường sắt của nhiều nước được phân tích. Điều này bao gồm tốc độ thiết kế, bán kính đường cong, và độ dốc. Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Pháp là các ví dụ điển hình. Mỗi quốc gia có những đặc điểm riêng về địa hình và quy hoạch. Việt Nam cần xây dựng các tiêu chuẩn phù hợp. Chúng phải dựa trên điều kiện địa lý, kinh tế - xã hội cụ thể. Các quy định hiện hành về đường sắt phổ thông không còn phù hợp. Cần có bộ tiêu chuẩn riêng cho thiết kế đường sắt cao tốc. Việc hài hòa giữa tiêu chuẩn quốc tế và điều kiện địa phương là cần thiết. Nó đảm bảo tính khả thi và bền vững cho tuyến Hà Nội - Vinh. Đây là một thách thức nhưng cũng là cơ hội để phát triển ngành đường sắt.
II.Lựa chọn thông số thiết kế tuyến Hà Nội Vinh tối ưu
Tuyến Hà Nội - Vinh là một phần quan trọng của hành lang đường sắt Bắc - Nam. Việc lựa chọn thông số kỹ thuật đường sắt cho tuyến này rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả khai thác và chi phí đầu tư. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa các thông số. Các yếu tố như tốc độ thiết kế, bán kính đường cong được phân tích kỹ. Địa hình đặc trưng của Việt Nam là một thách thức. Vùng đồng bằng và vùng đồi núi xen kẽ đòi hỏi giải pháp linh hoạt. Mục tiêu là đạt được sự cân bằng giữa hiệu suất và chi phí. Công nghệ đường sắt cao tốc được áp dụng một cách hợp lý. Điều này nhằm đảm bảo tính bền vững của dự án. Quyết định về thông số kỹ thuật đường sắt phải có tính chiến lược. Nó phục vụ nhu cầu vận tải trong dài hạn. Tuyến Hà Nội - Vinh sẽ là hình mẫu cho các dự án tương lai.
2.1. Xác định tốc độ thiết kế phù hợp
Tốc độ thiết kế là thông số kỹ thuật đường sắt quan trọng nhất. Nó ảnh hưởng đến hầu hết các yếu tố khác. Tốc độ này cần được lựa chọn dựa trên nhiều tiêu chí. Nhu cầu vận tải, chi phí xây dựng, và khả năng tài chính là các yếu tố chính. Tuyến Hà Nội - Vinh có tiềm năng lớn về hành khách và hàng hóa. Tốc độ 250 km/h, 300 km/h, hay 350 km/h cần được cân nhắc. Tốc độ cao hơn đòi hỏi kết cấu hạ tầng đường sắt phức tạp hơn. Điều này bao gồm yêu cầu về bán kính đường cong lớn hơn và độ dốc thấp hơn. Hệ thống tín hiệu đường sắt và điện khí hóa đường sắt cũng phải đáp ứng. Nghiên cứu đánh giá các kịch bản tốc độ khác nhau. Mục tiêu là tìm ra tốc độ tối ưu. Tốc độ này cần phù hợp với mục tiêu phát triển kinh tế khu vực.
2.2. Bán kính đường cong và độ dốc tối đa
Bán kính đường cong tròn tối thiểu (Rmin) và độ dốc tối đa là các thông số kỹ thuật đường sắt then chốt. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ và an toàn vận hành. Tốc độ thiết kế càng cao, Rmin càng lớn. Độ dốc tối đa càng nhỏ. Điều này đòi hỏi chi phí xây dựng cao hơn. Cần nhiều công trình cầu, hầm, nền đường đắp cao. Địa hình phức tạp của tuyến Hà Nội - Vinh đặt ra nhiều thách thức. Việc cân bằng giữa Rmin, độ dốc và chi phí là rất quan trọng. Nghiên cứu đề xuất các giá trị Rmin và độ dốc hợp lý. Các giá trị này dựa trên kinh nghiệm quốc tế và phân tích địa hình. Chúng đảm bảo khả năng vận hành ổn định. Đồng thời giảm thiểu chi phí giải phóng mặt bằng. Lựa chọn đúng đắn giúp tuyến đường sắt cao tốc vận hành an toàn và hiệu quả.
2.3. Khổ đường sắt và khoảng cách tim tuyến
Khổ đường sắt là thông số cơ bản quyết định sự tương thích. Hầu hết đường sắt cao tốc trên thế giới sử dụng khổ tiêu chuẩn (1435 mm). Việt Nam đang sử dụng khổ hẹp (1000 mm) và khổ lồng (1000/1435 mm). Tuyến đường sắt cao tốc mới cần áp dụng khổ tiêu chuẩn. Điều này đảm bảo khả năng kết nối với mạng lưới khu vực. Khoảng cách giữa hai tim tuyến cũng là một thông số quan trọng. Nó ảnh hưởng đến an toàn và khả năng khai thác song song. Khoảng cách này phải đủ lớn để tránh va chạm. Đồng thời cho phép bảo trì và nâng cấp dễ dàng. Các tiêu chuẩn về khổ đường sắt và khoảng cách tim tuyến được xem xét. Chúng cần phù hợp với các quy định quốc tế. Việc thống nhất các thông số này là cần thiết. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển đồng bộ ngành đường sắt.
III.Phương pháp phân tích đa chỉ tiêu trong thiết kế
Việc lựa chọn thông số kỹ thuật đường sắt cao tốc phức tạp. Nó liên quan đến nhiều yếu tố kỹ thuật, kinh tế, xã hội. Phương pháp phân tích đa chỉ tiêu (MCDA) là công cụ hiệu quả. Nó giúp đưa ra quyết định hợp lý trong các tình huống có nhiều mục tiêu xung đột. Nghiên cứu này ứng dụng MCDA để tối ưu hóa quá trình lựa chọn. Nó vượt qua những hạn chế của phương pháp truyền thống. MCDA cho phép đánh giá đồng thời các tiêu chí định lượng và định tính. Các bên liên quan được tham gia vào quá trình đánh giá. Điều này tăng tính minh bạch và độ tin cậy của kết quả. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho dự án tuyến Hà Nội - Vinh. Nó giải quyết các vấn đề phức tạp trong thiết kế đường sắt cao tốc. Việc áp dụng MCDA là một điểm mới của nghiên cứu.
3.1. Giới thiệu phương pháp phân tích đa chỉ tiêu
Phân tích đa chỉ tiêu là một tập hợp các kỹ thuật. Nó hỗ trợ người ra quyết định trong việc lựa chọn. Các lựa chọn này dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. MCDA giúp cấu trúc vấn đề phức tạp. Nó định lượng các yếu tố định tính và so sánh các phương án. Các khái niệm như ma trận quyết định, trọng số chỉ tiêu được sử dụng. MCDA có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực. Từ quy hoạch đô thị đến lựa chọn công nghệ. Trong thiết kế đường sắt cao tốc, MCDA là công cụ mạnh mẽ. Nó đánh giá toàn diện các thông số kỹ thuật đường sắt. Các quyết định trở nên khách quan hơn. Điều này giúp tránh được các sai lầm do chỉ nhìn nhận một chiều. Giới thiệu MCDA là cơ sở để áp dụng vào tuyến Hà Nội - Vinh.
3.2. Ưu điểm so với phương pháp truyền thống
Phương pháp truyền thống lựa chọn thông số kỹ thuật đường sắt thường tập trung vào từng yếu tố riêng lẻ. Nó ít khi xem xét mối quan hệ tương hỗ giữa chúng. Điều này có thể dẫn đến các quyết định không tối ưu. Nó bỏ qua các tác động tổng thể. Phương pháp truyền thống thường thiếu tính hệ thống. Nó khó xử lý các tiêu chí không lượng hóa được. Phân tích đa chỉ tiêu khắc phục những hạn chế này. Nó cho phép đánh giá tổng hợp. Các chỉ tiêu kỹ thuật, kinh tế, môi trường được xem xét đồng thời. MCDA cung cấp một khung làm việc rõ ràng. Nó giúp so sánh các phương án một cách có cấu trúc. Ưu điểm này đặc biệt quan trọng cho dự án quy mô lớn như tuyến Hà Nội - Vinh. Nó nâng cao chất lượng của quá trình thiết kế đường sắt cao tốc.
3.3. Các mô hình toán học hỗ trợ lựa chọn
Phân tích đa chỉ tiêu được hỗ trợ bởi nhiều mô hình toán học. Các mô hình phổ biến bao gồm AHP (Analytic Hierarchy Process), TOPSIS, ELECTRE. Phương pháp AHP đặc biệt phù hợp cho các vấn đề phức tạp. Nó giúp xác định trọng số tương đối của các chỉ tiêu. AHP cho phép người ra quyết định đưa ra các so sánh cặp đôi. Từ đó xây dựng một thang đo ưu tiên. Các mô hình này giúp lượng hóa các đánh giá chủ quan. Chúng biến các ý kiến thành số liệu có thể tính toán được. Chương trình Expert Choice là một công cụ ứng dụng AHP. Nó giúp thực hiện các tính toán phức tạp một cách dễ dàng. Việc lựa chọn mô hình phù hợp là chìa khóa. Nó đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả phân tích. Các mô hình này là xương sống của quá trình tối ưu hóa thiết kế đường sắt cao tốc.
IV.Ứng dụng cụ thể cho tuyến đường sắt Hà Nội Vinh
Nghiên cứu áp dụng phương pháp phân tích đa chỉ tiêu vào tuyến Hà Nội - Vinh. Đây là một ứng dụng thực tiễn quan trọng. Quy trình gồm nhiều bước cụ thể. Từ xác định các chỉ tiêu đánh giá đến phân tích độ nhạy. Mục tiêu là đưa ra các thông số kỹ thuật đường sắt tối ưu. Chúng phải phù hợp với đặc điểm và yêu cầu của tuyến. Việc thu thập ý kiến chuyên gia đóng vai trò then chốt. Dữ liệu này được xử lý một cách khoa học. Các kịch bản khác nhau được đánh giá. Kết quả cuối cùng là lựa chọn phương án tốt nhất. Phương án này sẽ là cơ sở cho thiết kế chi tiết. Nó đảm bảo tính khả thi về kỹ thuật và hiệu quả về kinh tế. Ứng dụng này cung cấp một ví dụ minh họa. Nó cho thấy cách tiếp cận hiện đại trong thiết kế đường sắt cao tốc ở Việt Nam.
4.1. Quy trình đánh giá và xác định chỉ tiêu
Quy trình đánh giá bắt đầu bằng việc xác định các chỉ tiêu. Các chỉ tiêu này bao gồm chi phí xây dựng, thời gian di chuyển, an toàn, tác động môi trường. Chúng được sắp xếp thành một sơ đồ phân tích (cây phân tích). Cấu trúc phân cấp giúp phân tách vấn đề lớn thành các phần nhỏ hơn. Các chỉ tiêu được lựa chọn dựa trên sự tư vấn của chuyên gia. Điều này đảm bảo tính toàn diện và phù hợp. Sau đó, các phương án thiết kế khác nhau được đề xuất. Các phương án không khả thi sẽ bị loại bỏ sớm. Quy trình này giúp tập trung vào các lựa chọn thực sự tiềm năng. Nó định hướng quá trình phân tích một cách có hệ thống. Việc xác định rõ ràng các chỉ tiêu là bước đầu tiên. Nó quyết định chất lượng của toàn bộ quá trình lựa chọn thông số kỹ thuật đường sắt.
4.2. Thu thập ý kiến chuyên gia và xử lý dữ liệu
Ý kiến từ các chuyên gia trong ngành đường sắt là rất quý giá. Các chuyên gia được mời tham gia vào quá trình đánh giá. Họ đóng góp ý kiến về tầm quan trọng của các chỉ tiêu. Đồng thời họ đánh giá độ lớn tương đối của các phương án. Các phương pháp như Delphi hoặc Nominal Group được sử dụng để thu thập ý kiến. Dữ liệu thu thập được sau đó được xử lý bằng các công cụ toán học. Ví dụ, chương trình Expert Choice giúp tổng hợp và phân tích. Nó biến các đánh giá định tính thành các giá trị định lượng. Việc xử lý số liệu đảm bảo tính khách quan của kết quả. Nó giảm thiểu ảnh hưởng của ý kiến chủ quan cá nhân. Quá trình này tăng cường độ tin cậy cho các quyết định về thông số kỹ thuật đường sắt cao tốc.
4.3. Phân tích độ nhạy và lựa chọn phương án tối ưu
Sau khi có kết quả ban đầu, cần thực hiện phân tích độ nhạy. Phân tích độ nhạy kiểm tra tính ổn định của kết quả. Nó xem xét liệu kết quả có thay đổi khi trọng số chỉ tiêu thay đổi. Điều này giúp đánh giá độ vững chắc của quyết định. Nó xác định các chỉ tiêu có ảnh hưởng lớn nhất. Nếu kết quả nhạy cảm với một chỉ tiêu nào đó, cần xem xét lại. Sau cùng, phương án tốt nhất được xác định. Phương án này đại diện cho sự cân bằng tối ưu. Nó cân bằng giữa các yêu cầu kỹ thuật, kinh tế và môi trường. Lựa chọn này là cơ sở cho các bước thiết kế tiếp theo. Nó góp phần vào sự thành công của dự án đường sắt cao tốc tuyến Hà Nội - Vinh. Phân tích độ nhạy là bước cuối cùng nhưng rất quan trọng.
V.Tối ưu hóa kết cấu hạ tầng đường sắt cao tốc
Việc tối ưu hóa kết cấu hạ tầng đường sắt là cần thiết. Nó đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của tuyến. Các thông số kỹ thuật đường sắt đã chọn phải được hiện thực hóa. Đây là một thách thức lớn đối với Việt Nam. Cần có sự đầu tư vào công nghệ hiện đại và nguồn nhân lực chất lượng cao. Điện khí hóa đường sắt và hệ thống tín hiệu đường sắt tiên tiến là bắt buộc. Điều này giúp vận hành an toàn và hiệu quả ở tốc độ cao. Nghiên cứu cung cấp định hướng cho việc tối ưu hóa này. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp các hệ thống. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống đường sắt cao tốc bền vững. Hệ thống này có khả năng thích ứng với các yêu cầu trong tương lai. Tuyến Hà Nội - Vinh sẽ là minh chứng cho khả năng này. Nó khẳng định tầm nhìn phát triển giao thông hiện đại của đất nước.
5.1. Yêu cầu về điện khí hóa và tín hiệu
Điện khí hóa đường sắt là một yêu cầu cơ bản cho đường sắt cao tốc. Hệ thống điện cần cung cấp đủ năng lượng cho tàu chạy tốc độ cao. Các tiêu chuẩn về điện áp, tần số và hệ thống cấp điện được quy định chặt chẽ. Hệ thống tín hiệu đường sắt phải đảm bảo an toàn tuyệt đối. Nó cần khả năng điều khiển tàu tự động (ATP/ATC/ERTMS). Hệ thống này giúp duy trì khoảng cách an toàn giữa các tàu. Nó ngăn ngừa các sự cố và tối ưu hóa lưu lượng. Việc lựa chọn công nghệ điện khí hóa và tín hiệu hiện đại là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và an toàn. Các tiêu chuẩn quốc tế cần được áp dụng. Điều này giúp đảm bảo sự tương thích và độ tin cậy cao cho tuyến Hà Nội - Vinh. Sự đầu tư vào các hệ thống này là không thể thiếu.
5.2. Đánh giá tác động đến môi trường và kinh tế
Mọi dự án kết cấu hạ tầng đường sắt đều cần đánh giá tác động. Tác động môi trường bao gồm ô nhiễm tiếng ồn, rung động, và mất đa dạng sinh học. Cần có các biện pháp giảm thiểu phù hợp. Đánh giá kinh tế bao gồm chi phí xây dựng, vận hành, bảo trì. Nó cũng xem xét lợi ích kinh tế xã hội. Các lợi ích này gồm tạo việc làm, thúc đẩy du lịch, và phát triển vùng. Phân tích lợi ích – chi phí là một phần của quá trình đánh giá. Nó giúp xác định tính khả thi của dự án. Nghiên cứu này gián tiếp đóng góp vào việc đánh giá này. Việc lựa chọn thông số kỹ thuật đường sắt hợp lý giúp giảm thiểu chi phí. Đồng thời nó tối đa hóa lợi ích. Đây là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự chấp thuận của cộng đồng và chính phủ.
5.3. Công nghệ đường sắt cao tốc bền vững Việt Nam
Việt Nam đang hướng tới phát triển bền vững. Công nghệ đường sắt cao tốc phải đóng góp vào mục tiêu này. Việc lựa chọn thông số kỹ thuật đường sắt cần tính đến khả năng mở rộng. Nó phải có khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Sử dụng vật liệu thân thiện môi trường là một yếu tố quan trọng. Các giải pháp năng lượng tái tạo cũng cần được xem xét. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống giao thông hiệu quả. Hệ thống này giảm phát thải carbon. Nghiên cứu này là một bước đi đầu tiên. Nó đặt nền móng cho việc áp dụng công nghệ đường sắt cao tốc. Công nghệ này phù hợp với điều kiện Việt Nam. Nó đảm bảo sự phát triển lâu dài của ngành đường sắt quốc gia. Tuyến Hà Nội - Vinh là cơ hội để chứng minh cam kết này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (272 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBé Gi¸o dôc vµ §µo t¹o Trêng §¹i häc Giao th«ng vËn t¶i Ph¹m Sü Lîi Nghiªn cøu lùa chän hîp lý c¸c th«ng sè kü thuËt c¬ b¶n cña tuyÕn ®êng s¾t cao tèc Vµ ¸P DôNG CHO TUYÕN §êng s¾t hµ néi - vinh LuËn ¸n tiÕn sü kü thuËt Hµ Néi - 2015 Bé Gi¸o dôc vµ §µo t¹o Trêng §¹i häc Giao th«ng vËn t¶i Ph¹m Sü Lîi Nghiªn cøu lùa chän hîp lý c¸c th«ng sè kü thuËt c¬ b¶n cña tuyÕn ®êng s¾t cao tèc Vµ ¸P DôNG CHO TUYÕN §êng s¾t hµ néi - vinh Ngµnh : Kü thuËt x©y dùng c«ng tr×nh giao th«ng Chuyªn ngµnh : X©y dùng §êng s¾t M· sè : 62580205 LuËn ¸n tiÕn sü kü thuËt Ngêi híng dÉn khoa häc: 1. §ç ViÖt H¶i Hµ Néi - 2015 CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do -Hạnh phúc Hà Nội, ngày tháng năm 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án NCS.
Phạm Sỹ Lợi LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án, tác giả xin trân trọng cảm ơn các cơ quan đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ: Khoa Công trình, phòng Đào tạo Sau Đại học, bộ môn Đường sắt thuộc Trường Đại học Giao thông Vận tải. Nghiên cứu sinh trân trọng cảm ơn các Giáo sư, Phó Giáo sư, Tiến sĩ trong và ngoài Trường Đại học Giao thông Vận tải đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ trong suốt quá trình nghiên cứu luận án. Xin cảm ơn các Chuyên gia trong và ngoài ngành đã quan tâm, đóng góp ý kiến đối với luận án này. Tác giả luận án NCS.
Phạm Sỹ Lợi MỤC LỤC Mở đầu 1. Lý do chọn đề tài 1 2. Mục đích nghiên cứu đề tài 1 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 1 4.
Phương pháp nghiên cứu 1 5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 2 Chương 1: Tổng quan về lựa chọn các thông số kỹ thuật cơ bản 3 (TSKTCB) của tuyến đường sắt cao tốc 1. Đường sắt phổ thông 3 1. Đường sắt cận cao tốc 3 1.
Đường sắt cao tốc 3 1. Thông số kỹ thuật cơ bản của tuyến đường sắt 3 1. Các thông số kỹ thuật cơ bản và các quy định chung 3 1. Thông số kỹ thuật cơ bản của đường sắt phổ thông 3 1.
Thông số kỹ thuật cơ bản của tuyến đường sắt cao tốc 4 1. Cơ sở xác định các TSKTCB của tuyến đường sắt cao tốc 4 1. Giới thiệu quy định về TSKTCB của 1 số nước 4 1. Đối với Việt Nam 6 1.
TSKTCB của tuyến đường sắt cao tốc 7 1. Sự cần thiết phải lựa chọn hợp lý các TSKT trên tuyến đường sắt cao tốc 11 1. Lựa chọn TSKTCB trên tuyến đường sắt cao tốc 11 1. Phương pháp lựa chọn riêng biệt từng TSKTCB 11 1.
Chọn tốc độ thiết kế (tốc độ mục tiêu) 11 1. Bán kính đường cong tròn tối thiểu (Rmin) 12 1. Độ dốc tối đa của chính tuyến 17 1. Khoảng cách giữa hai tim tuyến 19 1.
Phân tích đánh giá phương pháp truyền thống lựa chọn tổ hợp các 24 TSKTCB về các yếu tố tuyến đường 1. Phân tích những công trinh nghiên cứu ở trong nước liên quan đến chọn 26 TSKTCB của tuyến đường sắt cao tốc 1. Những tồn tại trong việc tìm các TSKTCB theo phương pháp truyền 26 thống 1. Mục tiêu của luận án 26 1.
Nội dung và phương pháp nghiên cứu 27 Chương 2: Ứng dụng phương pháp phân tích đa chỉ tiêu để lựa chọn các 28 TSKTCB của tuyến đường sắt cao tốc 2. Giới thiệu về phương pháp phân tích đa chỉ tiêu 28 2. Phân tích đa chỉ tiêu 28 2. Các khái niệm của phân tích đa chỉ tiêu 28 2.
Mô hình đánh giá đa chỉ tiêu 29 2. Các mô hình toán học hỗ trợ trong phương pháp phân tích đa chỉ tiêu 30 2. Phương pháp Conjunctive 30 2. Phương pháp AHP 31 2.
Lựa chọn những người tham gia vào quá trình đánh giá đa chỉ tiêu 35 2. Những người tham ra vào quá trình đánh giá và ra quyết định 37 2. Lãnh đạo quá trình đánh giá 37 2. Nhóm chuyên gia phân tích 37 2.
Ý kiến của công chúng 37 2. Các phương pháp ra quyết định trong quá trình đánh giá đa chỉ tiêu 38 2. Phương pháp bầu cử 39 2. Phương pháp bỏ phiếu 39 2.
Phương pháp thảo luận trực tiếp 40 2. Phương pháp Nominal Group 40 2. Phương pháp Delphi 40 2. Giới thiệu quy trình đánh giá đa chỉ tiêu 41 2.
Lựa chọn những người tham gia vào quá trình ra quyết định 41 2. Xác định các chỉ tiêu đánh giá và thiết lập sơ đồ phân tích (cây phân tích) 42 2. Xác định các chỉ tiêu đánh giá và thiết lập sơ đồ phân tích 42 2. Thiết lập các phương án và loại bỏ các phương án không thể chấp nhận 43 2.
Xác định tầm quan trọng tương đối của các chỉ tiêu 43 2. Xác định độ lớn tương đối của các chỉ tiêu 45 2. Xác định độ lớn tương đối của các chỉ tiêu lượng hóa được 45 2. Xác định độ lớn tương đối của các chỉ tiêu không lượng hóa được 46 2.
Thu thập ý kiến chuyên gia để so sánh và xác định độ lớn các chỉ tiêu 46 2. Xử lý số liệu thu thập từ ý kiến chuyên gia 47 2. Xác định phương án tốt nhất 47 2. Xác định độ lớn tương đối của các chỉ tiêu của phương án 47 2.
Phân tích độ nhạy 48 2. Chương trình Expert Choice 48 2. Tổng hợp sơ đồ thực hiện đánh giá đa chỉ tiêu để ựa chọn phương án 49 2. Các đặc điểm và các ứng dụng hiện nay của phân tích đa chỉ tiêu 50 2.
Đặc điểm phân tích đa chỉ tiêu 50 2.Ứng dụng của phân tích đa chỉ tiêu hiện nay 50 2. Ứng dụng phương pháp phân tích đa chỉ tiêu để lựa chọn các TSKTCB của 51 đường sắt cao tốc 2. Cơ sở đề xuất ứng dụng phương pháp phân tích đa chỉ tiêu để lựa chọn 51 các TSKTCB của ĐSCT 2. Các bước thực hiện phân tích đa chỉ tiêu để lựa chọn các TSKTCB của 52 ĐSCT 2.
Xây dựng bài toán và thiết lập sơ đồ phân tích 52 2. Lựa chọn chuyên gia tham gia vào quá trình ra quyết định 53 2. Phân tích các chỉ tiêu đánh giá 54 2. Thiết lập phương án và xác định tầm quan trọng tương đối của các chỉ 69 tiêu 2.
Tính toán, xác định phương án tốt nhất bằng cách tính trọng số R của 70 từng phương án 2. Phân tích độ nhạy, ra quyết định lựa chọn phương án 71 2. Kết luận Chương 2 71 Chương 3: Lựa chọn các TSKTCB của tuyến đường sắt cao tốc Hà Nội - 73 Vinh 3. Giới thiệu đường sắt hiện tại 73 3.
Xác định bài toán và thiết lập sơ đồ phân tích số liệu đầu vào 74 3. Thiết lập bài toán 74 3. Sơ đồ phân tích các chỉ tiêu và sơ đồ tính toán 74 3. Các số liệu ban đầu phục vụ việc phân tích 75 3.
Lựa chọn các chuyên gia đánh giá 76 3. Phân tích các chỉ tiêu đánh giá để lựa chọn thực hiện cho điểm so sánh các 76 chỉ tiêu 3. Phân tích, lựa chọn miền các tiêu chuẩn kỹ thuật 76 3. Phân tích các chỉ tiêu 76 3.
Tổng hợp ý kiến chuyên gia để tính toán các trọng số và thành lập các 78 phương án so sánh 3. Từ kết quả chấm điểm so sánh của các chuyên gia đối với từng chỉ tiêu, 78 thực hiện tổng hợp, sử lý số liệu để đưa vào tính toán 3. Tính trọng số các chỉ tiêu tiêu chuẩn 78 3. Tính trọng số các chỉ tiêu chi tiết trong từng chỉ tiêu tiêu chuẩn.
Chỉ tiêu Kỹ thuật - Công nghệ 79 3. Chỉ tiêu Kinh tế 80 3. Chỉ tiêu Môi trường 81 3. Chỉ tiêu Xã hội 81 3.
Chỉ tiêu các Dữ liệu mờ 82 3. Thiết lập phương án 83 3. Tính toán, xác định phương án tốt nhất bằng cách tính trọng số R của 84 từng phương án 3. Tính trọng số R của phương án tốc độ mục tiêu 300(km/h) theo phần 84 mềm Expert choice 3.
Tính trọng số R của phương án tốc độ mục tiêu 300(km/h) theo phần 86 mềm VBA 3. Ra quyết định lựa chọn phương án 109 3. So sánh với kết quả nghiên cứu của các tổ chức quốc tế 109 Kết luận và kiến nghị 111 Danh mục các công trình công bố kết quả nghiên cứu của đề tài, luận án 113 Tài liệu tham khảo 114 Phụ lục đính kèm DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1. AGC : Hiệp hội Đường sắt Châu Âu 2.
ECE : Hội đồng kinh tế châu Âu 3. TSKTCB : Thông số kỹ thuật cơ bản 4. GTVT : Giao thông vận tải 4. ĐSCT : Đường sắt cao tốc 5.
TGV : Công nghệ động lực tập trung 6. EMU : Công nghệ động lực phân tán 7. MCA : Phương pháp phân tích đa chỉ tiêu 8. Vmax : Tốc độ mục tiêu 9.
Rmin : Bán kính đường cong tối thiểu 10. Imax : Độ dốc dọc tối đa 11. D : Khoảng cách 2 tim tuyến 12. Lsd : Chiều dài đường đón gửi tầu 13.
P : Tải trọng bánh tĩnh trên trục 15. H : Lực ngang ở giữa bánh xe ray 16. hq : Siêu cao thiếu 18. Hg : Siêu cao thường 19.
B : Chiều rộng thân toa xe 20. ĐSPT : Đường sắt phổ thông 21. TSKT : Thông số kỹ thuật DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1-1. Thống kê TSKTCB của một số tuyến đường sắt cao tốc trên thế giới.
Trị số siêu cao thiếu, thừa cho phép (mm) [16], [7], [8]. Quan hệ tương thích giữa tốc độ và độ dốc với công suất đầu máy. Bảng các giá trị của chỉ số nhất quán RI. Bảng tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng đến các thông số cơ bản.
Bảng tốc độ và lực cản. Năng lực cạnh tranh với các phương tiện giao thông khác. Diện tích đất đối với tốc độ thiết kế khác nhau. Mức tiếng ồn tối đa cho phép ở khu vực công cộng và dân cư.
Dự báo nhu cầu vận chuyển hành khách tuyến Hà nội - Vinh. Dự báo nhu cầu vận chuyển hàng hóa. Hiện trạng các điểm văn hoá - lịch sử - môi trường ở khu vực tuyến đi qua cần lưu giữ. Hiện trạng các khu vực bảo tồn môi trường sống/loại sinh vật.
Ma trận mức độ ưu tiên của 5 chỉ tiêu tiêu chuẩn. Bảng chuẩn hóa ma trận mức độ ưu tiên của 5 chỉ tiêu tiêu chuẩn .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Sỹ Lợi (2015). Chọn thông số kỹ thuật đường sắt cao tốc: Nghiên cứu Hà Nội - Vinh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giao thông Vận tải]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-lua-chon-thong-so-ky-thuat-duong-sat-cao-toc-ha-noi-vinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chọn thông số kỹ thuật đường sắt cao tốc: Nghiên cứu Hà Nội - Vinh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu lựa chọn hợp lý các thông số kỹ thuật cơ bản của tuyến đường sắt cao tốc và áp dụng cho tuyến đường sắt hà nội vinh luận án tiến sĩ. Xem tóm
Luận án "Chọn thông số kỹ thuật đường sắt cao tốc: Nghiên cứu Hà Nội - Vinh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông Vận tải. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Chọn thông số kỹ thuật đường sắt cao tốc: Nghiên cứu Hà Nội - Vinh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chọn thông số kỹ thuật đường sắt cao tốc: Nghiên cứu Hà Nội - Vinh" thuộc chuyên ngành Xây dựng Đường sắt. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Chọn thông số kỹ thuật đường sắt cao tốc: Nghiên cứu Hà Nội - Vinh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chọn thông số kỹ thuật đường sắt cao tốc: Nghiên cứu Hà Nội - Vinh" có 272 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chọn thông số kỹ thuật đường sắt cao tốc: Nghiên cứu Hà Nội - Vinh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.