Luận án nghiên cứu leptin adiponectin trên đối tượng thừa cân béo phì

Luận án: Luận án tiến sĩ y học hoàn chỉnh nghiên cứu nồng độ leptin adiponectin huyết tương và tỷ leptina diponectin trên đối tượng thừa cân béo phì. Xem tóm tắ

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

163

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về Leptin, Adiponectin ở người Béo phì
Số trang:
163 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan về Leptin Adiponectin ở người Béo phì

Thừa cân và béo phì là vấn đề sức khỏe toàn cầu. Tình trạng này liên quan đến nhiều rối loạn chuyển hóa. Mô mỡ không chỉ là nơi dự trữ năng lượng. Nó còn sản xuất các chất hoạt hóa sinh học, gọi là adipokine. Leptin và adiponectin là hai adipokine quan trọng. Chúng đóng vai trò cốt lõi trong điều hòa năng lượng, chuyển hóa glucose và lipid. Rối loạn chức năng của chúng góp phần vào các biến chứng của béo phì. Hiểu rõ cơ chế này giúp phòng ngừa, điều trị hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào vai trò của leptin và adiponectin. Khám phá mối liên hệ của chúng với tình trạng thừa cân, béo phì. Các phát hiện cung cấp cái nhìn sâu sắc về sinh lý bệnh học.

1.1. Đại cương Adipokin và chức năng mô mỡ

Adipokin là các cytokine được tiết ra từ mô mỡ. Chúng có vai trò đa dạng trong cơ thể. Các adipokin ảnh hưởng đến quá trình viêm, miễn dịch, chuyển hóa. Leptin và adiponectin là hai adipokin được nghiên cứu nhiều nhất. Leptin liên quan đến cảm giác no và chuyển hóa năng lượng. Adiponectin cải thiện độ nhạy insulin và có tác dụng chống viêm. Mô mỡ không chỉ là nơi lưu trữ chất béo. Nó là một cơ quan nội tiết tích cực. Rối loạn chức năng mô mỡ dẫn đến sự thay đổi tiết adipokin. Điều này góp phần vào sự phát triển của kháng insulin, tiểu đường type 2 và bệnh tim mạch. Sự hiểu biết về adipokin giúp làm sáng tỏ bệnh sinh của béo phì. Nó mở ra hướng điều trị mới.

1.2. Tình hình nghiên cứu Leptin gần đây

Nghiên cứu về leptin đã phát triển mạnh mẽ. Leptin là một hormone do tế bào mỡ sản xuất. Nó điều chỉnh sự thèm ăn và cân bằng năng lượng. Ở người béo phì, nồng độ leptin huyết tương thường tăng cao. Điều này thường đi kèm với tình trạng kháng leptin. Kháng leptin có nghĩa là cơ thể không phản ứng đúng với tín hiệu no của leptin. Kết quả là việc kiểm soát cân nặng trở nên khó khăn. Các nghiên cứu gần đây tập trung vào cơ chế kháng leptin. Họ tìm hiểu tác động của nó lên chuyển hóa glucose và lipid. Ngoài ra, mối liên hệ giữa leptin và các bệnh tim mạch cũng được xem xét. Leptin có thể là một yếu tố dự báo nguy cơ cho các biến chứng của béo phì. Việc phát triển các phương pháp điều trị kháng leptin là mục tiêu quan trọng.

II.Phương pháp nghiên cứu Thừa cân Béo phì

Nghiên cứu này tuân thủ một quy trình khoa học nghiêm ngặt. Mục tiêu là đánh giá chính xác các mối liên hệ. Phương pháp được thiết kế để đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy. Việc lựa chọn đối tượng nghiên cứu rất quan trọng. Các tiêu chí bao gồm chỉ số khối cơ thể (BMI) và các yếu tố sức khỏe khác. Dữ liệu được thu thập một cách cẩn thận. Bao gồm các chỉ số nhân trắc, xét nghiệm máu. Nồng độ leptin và adiponectin huyết tương được đo lường chính xác. Các phương pháp thống kê phù hợp được sử dụng để phân tích dữ liệu. Điều này giúp xác định mối tương quan và liên quan. Kết quả nghiên cứu dựa trên dữ liệu thực tế và phân tích kỹ lưỡng. Nó cung cấp cái nhìn khoa học về thừa cân và béo phì.

2.1. Đối tượng nghiên cứu và tiêu chuẩn chọn

Đối tượng nghiên cứu bao gồm người trưởng thành. Họ được chia thành các nhóm: thừa cân, béo phì và nhóm chứng. Nhóm chứng là những người có cân nặng bình thường. Tiêu chuẩn chọn đối tượng dựa trên BMI của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cho người châu Á. Các tiêu chí loại trừ bao gồm bệnh mãn tính nặng, sử dụng thuốc ảnh hưởng chuyển hóa. Số lượng mẫu được tính toán để đảm bảo đủ khả năng thống kê. Thông tin về giới tính, tuổi và các yếu tố nhân trắc khác được thu thập. Việc lựa chọn đối tượng cẩn thận giúp giảm thiểu sai lệch. Nó đảm bảo tính đại diện cho quần thể nghiên cứu.

2.2. Phương pháp đo lường nồng độ Leptin Adiponectin

Nồng độ leptin và adiponectin huyết tương được xác định. Mẫu máu được lấy sau ít nhất 8 giờ nhịn ăn. Huyết tương được tách và bảo quản đúng cách. Phương pháp miễn dịch điện hóa phát quang (ECLIA) hoặc ELISA được sử dụng. Đây là các kỹ thuật chuẩn để đo lường adipokine. Các chỉ số khác như glucose máu đói, insulin máu đói, bilan lipid cũng được đo. Chỉ số HOMA-IR được tính để đánh giá kháng insulin. Độ nhạy insulin cũng được ước tính bằng chỉ số QUICKI. Việc sử dụng các phương pháp đo lường chính xác là cần thiết. Nó đảm bảo độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu.

III.Nồng độ Leptin Adiponectin huyết tương Kết quả

Nghiên cứu đã thu thập và phân tích dữ liệu từ các đối tượng. Các đặc điểm nhân trắc và sinh hóa được ghi nhận. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm. Nồng độ leptin và adiponectin huyết tương có sự biến đổi đáng kể. Đặc biệt ở nhóm thừa cân và béo phì. Tỷ lệ leptin/adiponectin cũng được đánh giá. Đây là một chỉ số quan trọng cho thấy sự mất cân bằng. Các phát hiện này cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó khẳng định vai trò của adipokine trong béo phì. Hiểu rõ sự biến đổi này giúp định hướng các can thiệp. Nồng độ adipokine có thể là dấu ấn sinh học tiềm năng.

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng Thừa cân Béo phì

Các đối tượng thừa cân, béo phì có chỉ số BMI cao hơn đáng kể. Vòng bụng và vòng mông cũng lớn hơn nhóm chứng. Tỷ lệ tăng huyết áp và rối loạn lipid máu cũng cao hơn. Nồng độ glucose máu đói và insulin máu đói cũng tăng. Điều này cho thấy tình trạng kháng insulin phổ biến. Các chỉ số nhân trắc như VAI (Visceral Adiposity Index) và BAI (Body Adiposity Index) cũng cao hơn. Đặc điểm chung này xác nhận tình trạng sức khỏe kém hơn ở nhóm bệnh. Chúng là nền tảng để phân tích sâu hơn về adipokine. Dữ liệu này giúp định hình bối cảnh lâm sàng của nghiên cứu.

3.2. Nồng độ Leptin Adiponectin và tỷ lệ Leptin Adiponectin

Nghiên cứu chỉ ra nồng độ leptin huyết tương tăng cao rõ rệt ở nhóm thừa cân, béo phì. Ngược lại, nồng độ adiponectin lại giảm ở nhóm này. Tỷ lệ leptin/adiponectin cũng tăng lên đáng kể. Điều này phản ánh sự mất cân bằng adipokine. Nồng độ leptin tăng cao có thể gây kháng leptin. Nồng độ adiponectin thấp làm giảm độ nhạy insulin. Sự thay đổi này góp phần vào các rối loạn chuyển hóa. Chúng liên quan đến tình trạng thừa cân, béo phì. Kết quả này củng cố vai trò của adipokine trong bệnh sinh. Nó là một chỉ dấu cho tình trạng sức khỏe.

3.3. So sánh nồng độ Leptin Adiponectin theo giới tính tuổi

Nồng độ leptin có sự khác biệt giữa nam và nữ. Phụ nữ thường có nồng độ leptin cao hơn nam giới. Điều này có thể liên quan đến tỷ lệ mỡ cơ thể cao hơn ở nữ. Nồng độ adiponectin cũng có thể thay đổi theo tuổi và giới tính. Tuy nhiên, xu hướng giảm adiponectin và tăng leptin vẫn nhất quán ở nhóm béo phì. Bất kể giới tính hay nhóm tuổi. Việc phân tích theo giới tính và tuổi cung cấp cái nhìn chi tiết hơn. Nó giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng. Sự biến đổi này cần được tính đến trong các nghiên cứu và can thiệp. Việc cá thể hóa điều trị có thể dựa trên các yếu tố này.

IV.Leptin Adiponectin liên quan Kháng insulin Lipid máu

Mối liên hệ giữa adipokine và các yếu tố nguy cơ là rất quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào kháng insulin và rối loạn lipid máu. Nồng độ leptin cao thường đi kèm với kháng insulin. Ngược lại, adiponectin có tác dụng cải thiện độ nhạy insulin. Sự mất cân bằng giữa hai adipokine này góp phần vào bệnh sinh. Đặc biệt trong béo phì và tiểu đường type 2. Phân tích tương quan giúp xác định các mối quan hệ định lượng. Tỷ lệ leptin/adiponectin cũng là một chỉ số mạnh. Nó phản ánh tình trạng chuyển hóa tổng thể. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp phát triển các chiến lược điều trị. Mục tiêu là cải thiện chuyển hóa glucose và lipid. Chúng có thể giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

4.1. Liên quan Leptin Adiponectin với Kháng insulin

Nghiên cứu tìm thấy mối liên quan chặt chẽ. Nồng độ leptin huyết tương tương quan thuận với chỉ số HOMA-IR. Điều này cho thấy leptin cao liên quan đến tình trạng kháng insulin nặng hơn. Ngược lại, nồng độ adiponectin tương quan nghịch với HOMA-IR. Adiponectin cao hơn thường đi kèm với độ nhạy insulin tốt hơn. Sự mất cân bằng giữa leptin và adiponectin làm trầm trọng thêm kháng insulin. Đây là một đặc điểm chính của béo phì. Kháng insulin là yếu tố nguy cơ chính cho tiểu đường type 2. Việc điều hòa adipokine có thể là mục tiêu điều trị tiềm năng.

4.2. Mối liên hệ Adiponectin với chuyển hóa Lipid máu

Adiponectin có vai trò quan trọng trong điều hòa chuyển hóa lipid. Nồng độ adiponectin thấp có liên quan đến rối loạn lipid máu. Cụ thể là tăng nồng độ triglycerid và LDL-C. Đồng thời giảm nồng độ HDL-C. Adiponectin cải thiện quá trình oxy hóa axit béo. Nó ức chế tổng hợp triglyceride ở gan. Nồng độ adiponectin giảm ở người béo phì. Điều này có thể góp phần vào xơ vữa động mạch. Việc tăng adiponectin có thể là một chiến lược. Nó giúp cải thiện profil lipid và bảo vệ tim mạch.

4.3. Tương quan tỷ Leptin Adiponectin với yếu tố nguy cơ

Tỷ lệ leptin/adiponectin là một chỉ số mạnh. Nó phản ánh tổng thể tình trạng viêm và rối loạn chuyển hóa. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ này tương quan thuận với BMI, huyết áp. Nó cũng tương quan thuận với glucose máu, insulin và HOMA-IR. Tỷ lệ này cũng liên quan đến profil lipid không thuận lợi. Một tỷ lệ cao chỉ ra nguy cơ cao hơn về kháng insulin và các bệnh tim mạch. Chỉ số này có thể hữu ích trong sàng lọc. Nó giúp đánh giá nguy cơ ở người thừa cân, béo phì. Việc giảm tỷ lệ này có thể là mục tiêu điều trị để cải thiện sức khỏe.

V.Vai trò Adipokine trong chuyển hóa Glucose Lipid

Adipokine là những cầu nối quan trọng giữa mô mỡ và chuyển hóa. Leptin và adiponectin ảnh hưởng trực tiếp đến nhiều con đường sinh hóa. Chúng điều hòa sự hấp thu glucose, tổng hợp glycogen và oxy hóa lipid. Sự rối loạn trong hệ thống adipokine gây ra các hậu quả nghiêm trọng. Nó dẫn đến tình trạng kháng insulin và rối loạn lipid máu. Hiểu rõ cơ chế hoạt động của chúng rất cần thiết. Nó giúp phát triển các phương pháp điều trị mới. Mục tiêu là phục hồi cân bằng chuyển hóa. Các chiến lược tập trung vào adipokine có thể mang lại lợi ích lớn. Chúng giúp cải thiện sức khỏe cho người thừa cân, béo phì.

5.1. Ảnh hưởng của Adipokine đến độ nhạy insulin

Adiponectin tăng cường độ nhạy insulin. Nó hoạt động thông qua việc kích hoạt AMPK và PPAR-γ. Các cơ chế này thúc đẩy hấp thu glucose vào cơ và gan. Chúng cũng làm giảm sản xuất glucose ở gan. Ngược lại, leptin có thể gây kháng insulin trong một số điều kiện. Đặc biệt khi nồng độ leptin quá cao. Kháng leptin làm giảm tín hiệu insulin. Điều này dẫn đến sự suy giảm chức năng tế bào beta tụy. Sự mất cân bằng giữa hai adipokine này là yếu tố chính. Nó dẫn đến kháng insulin và tiến triển bệnh tiểu đường type 2.

5.2. Chức năng Adiponectin trong điều hòa chuyển hóa glucose

Adiponectin đóng vai trò trung tâm trong điều hòa chuyển hóa glucose. Nó tăng cường hấp thu glucose ở cơ và mô mỡ. Nó cũng ức chế tổng hợp glucose ở gan. Điều này giúp duy trì đường huyết ổn định. Adiponectin có tác dụng chống viêm. Nó bảo vệ các tế bào beta tụy khỏi bị tổn thương. Mức adiponectin thấp thường liên quan đến kháng insulin. Nó cũng liên quan đến bệnh tiểu đường type 2. Tăng cường nồng độ adiponectin có thể là một phương pháp điều trị hiệu quả. Nó giúp cải thiện kiểm soát đường huyết và giảm biến chứng.

5.3. Leptin và cơ chế điều hòa chuyển hóa lipid cơ thể

Leptin điều hòa chuyển hóa lipid thông qua nhiều con đường. Nó ức chế tổng hợp lipid và tăng cường oxy hóa axit béo. Điều này giúp giảm tích lũy mỡ trong các mô không phải mô mỡ. Ở người béo phì, kháng leptin làm suy giảm các tác dụng này. Điều này dẫn đến tích lũy lipid ngoại vị. Nó góp phần vào bệnh gan nhiễm mỡ và xơ vữa động mạch. Leptin cũng ảnh hưởng đến sự tiết hormone tuyến giáp. Hormone này có vai trò trong chuyển hóa lipid. Hiểu rõ cơ chế này giúp xác định mục tiêu điều trị. Nó có thể khôi phục cân bằng chuyển hóa lipid.

VI.Điểm cắt dự báo Leptin Adiponectin ở người Béo phì

Việc xác định các điểm cắt là rất quan trọng. Nó giúp nhận diện sớm nguy cơ ở người thừa cân, béo phì. Các chỉ số nhân trắc như vòng bụng (VB) và tỷ lệ vòng bụng/vòng mông (VB/VM) có thể hữu ích. Chúng có thể dự báo nồng độ adipokine bất thường. Nghiên cứu đã tìm ra các điểm cắt cụ thể. Chúng có khả năng dự báo nồng độ leptin cao. Cũng như dự báo nồng độ adiponectin thấp. Các điểm cắt này có giá trị ứng dụng lâm sàng. Nó giúp các bác sĩ sàng lọc và can thiệp kịp thời. Chúng cung cấp một công cụ đơn giản nhưng hiệu quả. Nó hỗ trợ quản lý sức khỏe người béo phì.

6.1. Dự báo nồng độ Leptin cao từ chỉ số nhân trắc

Nghiên cứu đã xác định các điểm cắt cho VB, VB/VM và BMI. Các điểm cắt này có khả năng dự báo nồng độ leptin tăng cao. Ví dụ, một giá trị VB nhất định có thể chỉ ra nguy cơ leptin cao. Điều này phản ánh sự gia tăng mô mỡ, đặc biệt là mỡ nội tạng. Mỡ nội tạng là nguồn chính của leptin. Việc sử dụng các chỉ số nhân trắc đơn giản này là thực tế. Nó giúp sàng lọc nhanh chóng trong cộng đồng. Nó cho phép phát hiện sớm những người có nguy cơ kháng leptin. Từ đó, có thể đưa ra các can thiệp lối sống hoặc điều trị phù hợp.

6.2. Dự báo giảm Adiponectin bằng chỉ số hình thái

Tương tự, các điểm cắt của VB, VB/VM và BMI cũng có thể dự báo giảm nồng độ adiponectin. Mức adiponectin thấp liên quan chặt chẽ đến tích tụ mỡ. Đặc biệt là mỡ bụng và mỡ nội tạng. Các chỉ số hình thái đơn giản cung cấp thông tin. Nó cho thấy nguy cơ về rối loạn chuyển hóa. Việc sử dụng các điểm cắt này giúp nhận diện cá nhân. Những người có nguy cơ thấp adiponectin cao. Đây là những người cần được theo dõi và can thiệp. Mục tiêu là cải thiện độ nhạy insulin và chức năng chuyển hóa tổng thể. Việc này góp phần vào việc phòng ngừa các biến chứng của béo phì.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
ĐẶT VẤN ĐỀ
prefix.1. Thừa cân - béo phì
prefix.2. Đại cương adipokin và sản phẩm bài tiết của mô mỡ
prefix.3. Tình hình nghiên cứu leptin gần đây
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
prefix.1. Đối tượng nghiên cứu
prefix.2. Phương pháp nghiên cứu
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
prefix.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
prefix.2. Nồng độ leptin, adiponectin huyết tương và tỷ leptin/adiponectin trên đối tượng thừa cân-béo phì
prefix.3. Liên quan, tương quan giữa nồng độ leptin, adiponectin huyết tương và tỷ leptin/adiponectin với một số yếu tố nguy cơ trên đối tượng thừa cân-béo phì
prefix.4. Nồng độ leptin, adiponectin huyết tương và tỷ leptin/adiponectin của các nhóm nghiên cứu
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
DANH MỤC NHỮNG TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC BẢNG
appendix.1. Giới hạn chỉ số BMI liên quan với tuổi
appendix.2. Tiêu chuẩn phân biệt tăng cân quá mức và béo phì theo chỉ số khối lượng cơ thể BMI (kg/m2)
appendix.3. Phân độ béo phì theo chỉ số BMI
appendix.4. Phân độ béo phì cho người trưởng thành châu Á
appendix.5. Tiêu chuẩn chẩn đoán béo phì của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2000 dành cho người trưởng thành châu Á
appendix.6. Phân độ tăng huyết áp
appendix.7. Khuyến cáo của Hội Tim mạch Việt Nam về rối loạn lipid máu 2008
appendix.8. Tứ phân vị của chỉ số HOMA-IR ở nhóm chứng
appendix.9. Tứ phân vị của chỉ số QUICKI ở nhóm chứng
appendix.10. Đặc điểm giới tính, tuổi
appendix.11. Phân bố BMI theo giới tính và nhóm tuổi trên nhóm bệnh
appendix.12. Chỉ số nhân trắc của các nhóm nghiên cứu
appendix.13. Chỉ số nhân trắc của các nhóm nghiên cứu theo giới tính
appendix.14. Chỉ số VAI, BAI giữa nhóm thừa cân, béo phì và nhóm chứng
appendix.15. Chỉ số VAI, BAI giữa nhóm thừa cân, béo phì kháng insulin; nhóm thừa cân, béo phì không kháng insulin và nhóm chứng
appendix.16. Huyết áp và tỷ lệ tăng huyết áp của các nhóm nghiên cứu
appendix.17. Bilan lipid máu của các nhóm nghiên cứu
appendix.18. Bilan lipid máu giữa các nhóm tuổi của các nhóm nghiên cứu
appendix.19. Nồng độ glucose máu đói của các nhóm nghiên cứu
appendix.20. Nồng độ insulin máu đói của các nhóm nghiên cứu
appendix.21. Chỉ số kháng insulin của các nhóm nghiên cứu
appendix.22. Nguy cơ tăng huyết áp ở nhóm bệnh theo các tiêu chuẩn kháng insulin
appendix.23. Nồng độ leptin của các nhóm nghiên cứu
appendix.24. Nồng độ leptin theo giới tính, nhóm tuổi
appendix.25. Nồng độ leptin theo giới tính, nhóm tuổi ở nhóm thừa cân, béo phì
appendix.26. Nồng độ leptin của nhóm chứng theo + SD và tứ phân vị
appendix.27. Tỷ lệ tăng nồng độ leptin ở nhóm bệnh theo ≥ + SD nhóm chứng
appendix.28. Nồng độ adiponectin của các nhóm nghiên cứu
appendix.29. Nồng độ adiponectin theo giới tính, nhóm tuổi
appendix.30. Nồng độ adiponectin theo giới, nhóm tuổi ở nhóm thừa cân, béo phì
appendix.31. Nồng độ adiponectin của nhóm chứng theo và tứ phân vị
appendix.32. Tỷ leptin/adiponectin của các nhóm nghiên cứu
appendix.33. Tỷ leptin/adiponectin theo giới tính, nhóm tuổi
appendix.34. Tỷ leptin/adiponectin theo giới tính, nhóm tuổi ở nhóm thừa cân, béo phì
appendix.35. Tỷ leptin/ adiponectin của nhóm chứng theo + SD và tứ phân vị
appendix.36. Tỷ lệ tăng tỷ leptin/ adiponectin ở nhóm bệnh theo ≥ + SD nhóm chứng
appendix.37. Liên quan giữa nồng độ leptin với I0/G0, HOMA-IR, QUICKI
appendix.38. Liên quan giữa leptin với biland lipid
appendix.39. Tương quan của nồng độ leptin với các yếu tố nguy cơ ở nhóm thừa cân, béo phì theo giới tính
appendix.40. Liên quan giữa nồng độ adiponectin với I0/G0, HOMA-IR, QUICKI
appendix.41. Liên quan giữa adiponectin với biland lipid
appendix.42. Tương quan của nồng độ adiponectin với một số yếu tố nguy cơ ở nhóm thừa cân, béo phì theo giới tính
appendix.43. Liên quan giữa tỷ leptin/adiponectin với I0G0, HOMA, QUICKI
appendix.44. Liên quan giữa tỷ leptin/adiponectin với biland lipid
appendix.45. Tương quan giữa tỷ leptin/adiponectin với một số yếu tố nguy cơ ở nhóm thừa cân, béo phì theo giới
appendix.46. Điểm cắt VB, tỷ VB/VM và BMI dự báo tăng nồng độ leptin
appendix.47. Điểm cắt VB, tỷ VB/VM và BMI dự báo giảm nồng độ adiponectin
appendix.48. So sánh nồng độ insulin máu của một số tác giả
appendix.49. So sánh nồng độ leptin huyết tương của một số tác giả
DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ SƠ ĐỒ
appendix.1. Tác động của leptin ở não trên thái độ ăn uống
appendix.2. Chức năng cơ bản của leptin
appendix.3. Sơ đồ tín hiệu của thụ thể LEPRB và cơ chế đề kháng leptin
appendix.4. Chức năng cơ bản của adiponectin
appendix.5. Đường cong chuẩn dựa vào nồng độ các giếng chuẩn đã pha loãng
appendix.6. Cách tính toán để tìm công thức xác định BAI
appendix.7. Minh họa nguyên lý ELISA định lượng nồng độ leptin
appendix.8. Thiết kế nghiên cứu
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ
appendix.1. Phân bố mẫu nghiên cứu
appendix.2. Tỷ lệ thay đổi bilan lipid máu của các nhóm nghiên cứu
appendix.3. Tỷ lệ kháng insulin của các nhóm nghiên cứu
appendix.4. Tương quan giữa nồng độ leptin và insulin
appendix.5. Tương quan giữa nồng độ leptin và cholesterol
appendix.6. Tương quan giữa nồng độ leptin và LDL-C
appendix.7. Tương quan giữa nồng độ leptin và BAI
appendix.8. Tương quan giữa nồng độ leptin và HOMA-IR
appendix.9. Tương quan giữa nồng độ leptin và QUICKI
appendix.10. Tương quan giữa nồng độ adiponectin và VB
appendix.11. Tương quan giữa nồng độ adiponectin và VM
appendix.12. Tương quan giữa nồng độ adiponectin và BMI
appendix.13. Tương quan giữa tỷ leptin/adiponectin và glucose
appendix.14. Tương quan giữa tỷ leptin/adiponectin và BMI
appendix.15. Tương quan giữa tỷ leptin/adiponectin và HOMA-IR
appendix.16. Tương quan giữa tỷ leptin/adiponectin và QUICKI
appendix.17. Đường cong ROC của VB, tỷ VB/VM và BMI dự báo tăng nồng độ leptin
appendix.18. Đường cong ROC của VB, tỷ VB/VM và BMI dự báo giảm nồng độ adiponectin
TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI
Ý NGHĨA KHOA HỌC
Ý NGHĨA THỰC TIỄN
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. THỪA CÂN - BÉO PHÌ
1.1.1. Dịch tễ học của béo phì
1.1.1.1. Thực trạng thừa, cân béo phì trên thế giới và Việt Nam
1.1.2. Một số yếu tố nguy cơ của béo phì
1.1.3. Phân loại béo phì
1.1.3.1. Phân loại béo phì theo sinh bệnh học
1.1.3.2. Phân loại béo phì theo vùng của mô mỡ và vị trí giải phẫu
1.1.4. Nguyên nhân béo phì
1.1.4.1. Nguyên nhân di truyền
1.1.4.2. Nguyên nhân nội tiết
1.1.4.3. Nguyên nhân về dinh dưỡng
1.1.4.4. Nguyên nhân khác
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học hoàn chỉnh nghiên cứu nồng độ leptin adiponectin huyết tương và tỷ leptina diponectin trên đối tượng thừa cân béo phì

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (163 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả luận án MỤC LỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ. Thừa cân - béo phì.

Đại cương adipokin và sản phẩm bài tiết của mô mỡ. Tình hình nghiên cứu leptin gần đây. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Nồng độ leptin, adiponectin huyết tương và tỷ leptin/adiponectin trên đối tượng thừa cân-béo phì.

Liên quan, tương quan giữa nồng độ leptin, adiponectin huyết tương và tỷ leptin/adiponectin với một số yếu tố nguy cơ trên đối tượng thừa cân-béo phì. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Nồng độ leptin, adiponectin huyết tương và tỷ leptin/adiponectin của các nhóm nghiên cứu. 131 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC NHỮNG TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN ASEAN : Association of South East Asian Nations Hiệp hội các nước Đông Nam Á BMI : Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể BAI : Body Adiposity Index Chỉ số mỡ cơ thể CC : Chiều cao CHO : Cholesterol ECLIA : Electrochemiluminescence Immunoassay Phương pháp miễn dịch điện hóa phát quang ELISA : Enzyme Linked Immuno Sorbent Assay Phương pháp miễn dịch hấp thụ liên kết enzyme HA : Huyết áp HATT : Huyết áp tâm thu HATr : Huyết áp tâm trương HOMA-IR : Homeostatic Model Assessment of Insulin Resistance Chỉ số HOMA về kháng insulin HDL-C : High Density Lipoprotein-Cholesterol Cholesterol Lipoprotein tỷ trọng cao LDL-C : Low Density Lipoprotein-Cholesterol Lipoprotein tỷ trọng thấp PAI-1 : Plasminogen activator inhibitor-1 Yếu tố ức chế hoạt hóa plasminogen-1 PPAR-γ : Peroxisome Proliferator Activated Receptor-γ Thụ thể hoạt hóa tăng sinh peroxidase-γ QUICKKI : Quantitative Insulin Sensitivity Index Chỉ số QUICKKI RIA : Radio Immuno Assay Phương pháp miễn dịch phóng xạ SCAT : Subcutaneous Adipose Tissue Mô mỡ dưới da THA : Tăng huyết áp TRI : Triglycerid TNF-α : Tumor necrosis factor-α Yếu tố hoại tử u- α VAI : Visceral Adiposity Index Chỉ số mỡ nội tạng VAT : Visceral Adipose Tissue Mô mỡ nội tạng VB : Vòng bụng VM : Vòng mông WHO : World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.

Giới hạn chỉ số BMI liên quan với tuổi. Tiêu chuẩn phân biệt tăng cân quá mức và béo phì theo chỉ số khối 2 lượng cơ thể BMI (kg/m ). Phân độ béo phì theo chỉ số BMI. Phân độ béo phì cho người trưởng thành châu Á.

Tiêu chuẩn chẩn đoán béo phì của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2000 dành cho người trưởng thành châu Á. Phân độ tăng huyết áp. Khuyến cáo của Hội Tim mạch Việt Nam về rối loạn lipid máu 2008. Tứ phân vị của chỉ số HOMA-IR ở nhóm chứng.

Tứ phân vị của chỉ số QUICKI ở nhóm chứng. Đặc điểm giới tính, tuổi. Phân bố BMI theo giới tính và nhóm tuổi trên nhóm bệnh. Chỉ số nhân trắc của các nhóm nghiên cứu.

Chỉ số nhân trắc của các nhóm nghiên cứu theo giới tính. Chỉ số VAI, BAI giữa nhóm thừa cân, béo phì và nhóm chứng. Chỉ số VAI, BAI giữa nhóm thừa cân, béo phì kháng insulin; nhóm thừa cân, béo phì không kháng insulin và nhóm chứng. Huyết áp và tỷ lệ tăng huyết áp của các nhóm nghiên cứu.

Bilan lipid máu của các nhóm nghiên cứu. Bilan lipid máu giữa các nhóm tuổi của các nhóm nghiên cứu. Nồng độ glucose máu đói của các nhóm nghiên cứu. Nồng độ insulin máu đói của các nhóm nghiên cứu.

Chỉ số kháng insulin của các nhóm nghiên cứu. Nguy cơ tăng huyết áp ở nhóm bệnh theo các tiêu chuẩn kháng insulin. Nồng độ leptin của các nhóm nghiên cứu. Nồng độ leptin theo giới tính, nhóm tuổi.

Nồng độ leptin theo giới tính, nhóm tuổi ở nhóm thừa cân, béo phì. Nồng độ leptin của nhóm chứng theo + SD và tứ phân vị. Tỷ lệ tăng nồng độ leptin ở nhóm bệnh theo ≥ + SD nhóm chứng. Nồng độ adiponectin của các nhóm nghiên cứu.

Nồng độ adiponectin theo giới tính, nhóm tuổi. Nồng độ adiponectin theo giới, nhóm tuổi ở nhóm thừa cân, béo phì. Nồng độ adiponectin của nhóm chứng theo và tứ phân vị. Tỷ leptin/adiponectin của các nhóm nghiên cứu.

Tỷ leptin/adiponectin theo giới tính, nhóm tuổi. Tỷ leptin/adiponectin theo giới tính, nhóm tuổi ở nhóm thừa cân, béo phì. Tỷ leptin/ adiponectin của nhóm chứng theo + SD và tứ phân vị. Tỷ lệ tăng tỷ leptin/ adiponectin ở nhóm bệnh theo ≥ + SD nhóm chứng.

Liên quan giữa nồng độ leptin với I0/G0, HOMA-IR, QUICKI. Liên quan giữa leptin với biland lipid. Tương quan của nồng độ leptin với các yếu tố nguy cơ ở nhóm thừa cân, béo phì theo giới tính. Liên quan giữa nồng độ adiponectin với I0/G0, HOMA-IR, QUICKI.

Liên quan giữa adiponectin với biland lipid. Tương quan của nồng độ adiponectin với một số yếu tố nguy cơ ở nhóm thừa cân, béo phì theo giới tính. Liên quan giữa tỷ leptin/adiponectin với I0G0, HOMA, QUICKI. Liên quan giữa tỷ leptin/adiponectin với biland lipid.

Tương quan giữa tỷ leptin/adiponectin với một số yếu tố nguy cơ ở nhóm thừa cân, béo phì theo giới. Điểm cắt VB, tỷ VB/VM và BMI dự báo tăng nồng độ leptin. Điểm cắt VB, tỷ VB/VM và BMI dự báo giảm nồng độ adiponectin. So sánh nồng độ insulin máu của một số tác giả.

So sánh nồng độ leptin huyết tương của một số tác giả.111 DANH MỤC CÁC HÌNH VÀ SƠ ĐỒ Trang Hình Hình 1. Tác động của leptin ở não trên thái độ ăn uống. Chức năng cơ bản của leptin. Sơ đồ tín hiệu của thụ thể LEPRB và cơ chế đề kháng leptin.

Chức năng cơ bản của adiponectin. Đường cong chuẩn dựa vào nồng độ các giếng chuẩn đã pha loãng. Cách tính toán để tìm công thức xác định BAI. Minh họa nguyên lý ELISA định lượng nồng độ leptin.

Thiết kế nghiên cứu.61 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3. Phân bố mẫu nghiên cứu. Tỷ lệ thay đổi bilan lipid máu của các nhóm nghiên cứu. Tỷ lệ kháng insulin của các nhóm nghiên cứu.

Tương quan giữa nồng độ leptin và insulin. Tương quan giữa nồng độ leptin và cholesterol. Tương quan giữa nồng độ leptin và LDL-C. Tương quan giữa nồng độ leptin và BAI.

Tương quan giữa nồng độ leptin và HOMA-IR. Tương quan giữa nồng độ leptin và QUICKI. Tương quan giữa nồng độ adiponectin và VB. Tương quan giữa nồng độ adiponectin và VM.

Tương quan giữa nồng độ adiponectin và BMI. Tương quan giữa tỷ leptin/adiponectin và glucose. Tương quan giữa tỷ leptin/adiponectin và BMI. Tương quan giữa tỷ leptin/adiponectin và HOMA-IR.

Tương quan giữa tỷ leptin/adiponectin và QUICKI. Đường cong ROC của VB, tỷ VB/VM và BMI dự báo tăng nồng độ leptin. Đường cong ROC của VB, tỷ VB/VM và BMI dự báo giảm nồng độ adiponectin. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Béo phì được biết đến như một vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng ở nhiều nước Đông Tây Âu, Bắc Mỹ và Nam Mỹ.

Không những ở các nước và khu vực nói trên - nơi tỷ lệ béo phì ở người trưởng thành dao động lên đến 30-40% - mà ngay cả ở những nước đang phát triển, thừa cân béo phì đang có xu hướng tăng nhanh. Cùng với sự tăng trưởng liên tục về kinh tế ở các nước châu Á - Thái Bình Dương, trong đó có Việt Nam, tình hình thừa cân-béo phì có khuynh hướng gia tăng nhanh chóng hơn nữa trong những thập niên tới [6], [7], [15]. Năm 1997, tại Hội nghị quốc tế béo phì tổ chức ở Geneva (Thụy Sĩ), béo phì lần đầu tiên được xem xét dưới góc độ là đại dịch toàn cầu (Global Epidemic) [18]. Thừa cân, béo phì gây ra nhiều biến chứng làm tăng tỷ lệ bệnh tật và tử vong.

Ngoài biến chứng tim mạch còn có những biến chứng nội tiết chuyển hóa nghiêm trọng [6]. Theo số liệu công bố của WHO (2008), toàn thế giới có khoảng 1,5 tỷ người từ 20 tuổi trở lên thừa cân, hơn 200 triệu nam giới và 300 triệu phụ nữ bị béo phì. Dự báo đến năm 2030 sẽ có khoáng 1,9 tỷ người thừa cân, béo phì trên toàn thế giới [62]. Quan niệm mô mỡ xem như là nơi dự trữ năng lượng một cách thụ động hiện nay không còn phù hợp nữa.

Năm 1994, lần đầu tiên khi phát hiện ra leptin, khoa học đã khẳng định mô mỡ hoạt động như một cơ quan nội tiết. Hiện nay, mô mỡ được biết là nơi tiết ra nhiều loại protein khác nhau có hoạt tính sinh học đa dạng [8], [23]. Thông qua mạng tương tác này, mô mỡ tham gia vào các tiến trình sinh học khác nhau bao gồm chuyển hoá năng lượng, chức năng thần kinh nội tiết và chức năng miễn dịch. Béo phì được định nghĩa đơn giản là tình trạng tích lũy quá nhiều và bất thường của lipid trong các tố chức mỡ ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.

Gần đây, người ta đã thừa nhận rằng các đại thực bào mô mỡ là một thành phần quan trọng trong chức năng tiết của mô mỡ và là nguồn chính bài tiết các cytokin viêm như TNF-α và IL-6. Sự gia tăng lưu thông của đại thực bào ở người béo phì dẫn tới trạng thái 2 viêm mãn tính có liên quan đến sự phát triển của đề kháng insulin và đái tháo đường. Các protein này thường được gọi là adipokin. Các adipokin là trung tâm của sự kiểm soát năng lượng, chuyển hóa năng lượng, truyền đạt trạng thái dinh dưỡng của cơ thể với các mô chịu trách nhiệm kiểm soát lượng năng lượng cũng như độ nhạy cảm với insulin.

Leptin là một trong những adipokin được phát hiện đầu tiên của mô mỡ và khẳng định vai trò quan trọng của mô mỡ là một cơ quan nội tiết. Leptin giúp điều hòa sự trao đổi chất trong cơ thể bằng cách kích thích sự tiêu hao năng lượng, ức chế ăn vào. Trong hầu hết các trường hợp béo phì, tình trạng đề kháng leptin biểu hiện ở sự gia tăng nồng độ leptin huyết tương đã làm giới hạn hiệu quả sinh học của nó. Trái ngược với leptin, sự tiết adiponectin thường bị suy giảm trong béo phì.

Adiponectin làm tăng sự nhạy cảm với insulin, oxy hóa acid béo cũng như tiêu hao năng lượng và làm giảm lượng glucose trong gan [53]. Đây là hai sản phẩm bài tiết quan trọng của mô mỡ có vai trò gần như đối lập nhau. Adiponectin là chất bảo vệ còn leptin có tác dụng tấn công. Do đó khi thừa cân, béo phì nồng độ adiponectin giảm còn leptin tăng.

Biểu hiện trên được nhận biết rõ nét nhất khi có thừa cân, béo phì ở tất cả các đối tượng. Biến đổi nồng độ của 2 chỉ số trên đều liên quan mật thiết với một số yếu tố nguy cơ tim mạch, chuyển hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu leptin adiponectin thừa cân béo phì (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-leptin-adiponectin-thua-can-beo-phi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu leptin adiponectin thừa cân béo phì" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ y học hoàn chỉnh nghiên cứu nồng độ leptin adiponectin huyết tương và tỷ leptina diponectin trên đối tượng thừa cân béo phì. Xem tóm tắ

Luận án "Nghiên cứu leptin adiponectin thừa cân béo phì" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu leptin adiponectin thừa cân béo phì" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu leptin adiponectin thừa cân béo phì" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter