Nghiên cứu Đặc điểm Lâm sàng, Cận Lâm sàng và Kết quả Kết hợp Quân-Dân Y Phát hiện Lao Phổi

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, kết quả kết hợp quân dân y trong phát hiện và quản lý lao phổi, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị.

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Nghiên cứu

Năm xuất bản

Số trang

132

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tình hình dịch tễ lao phổi: Gánh nặng toàn cầu và Việt Nam.
Số trang:
132 trang
Chuyên ngành:
Y học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tình hình dịch tễ lao phổi Gánh nặng toàn cầu và Việt Nam

Bệnh lao tiếp tục là một trong những thách thức sức khỏe lớn nhất trên thế giới. Nó đứng thứ hai về nguyên nhân tử vong do bệnh truyền nhiễm, chỉ sau HIV/AIDS. Ước tính có khoảng một phần tư dân số toàn cầu mang mầm bệnh lao. Bệnh gây ra gánh nặng bệnh tật và tử vong đáng kể, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Việc kiểm soát bệnh lao là ưu tiên hàng đầu của nhiều tổ chức y tế. Các nỗ lực quốc tế đang được triển khai để giảm thiểu tác động của căn bệnh này. Tuy nhiên, tỷ lệ mắc và tử vong vẫn còn cao ở nhiều khu vực.

1.1. Mức độ nghiêm trọng của bệnh lao phổi toàn cầu.

Bệnh lao phổi là nguyên nhân gây tử vong thứ hai trong các bệnh truyền nhiễm. Năm 2013, ước tính khoảng 9 triệu ca lao mới được ghi nhận. Cùng năm đó, khoảng 1.1 triệu người tử vong do lao. Khoảng một phần tư dân số thế giới đang nhiễm lao. Người nhiễm lao có nguy cơ phát triển thành bệnh lao. Một bệnh nhân lao phổi AFB (+) không điều trị có thể lây nhiễm cho 5-10 người khác. Lao gây tàn phế và tác động lớn đến sức khỏe cộng đồng.

1.2. Dịch tễ học lao tại Việt Nam và những thách thức.

Việt Nam nằm trong nhóm các quốc gia có gánh nặng lao cao của Tổ chức Y tế Thế giới. Năm 2013, Việt Nam đứng thứ 12 về tình hình dịch tễ lao toàn cầu. Nước này cũng đứng thứ 14 về gánh nặng lao kháng đa thuốc. Chương trình chống lao Quốc gia năm 2013 phát hiện 100.721 bệnh nhân lao các thể. Tỷ lệ phát hiện lao phổi AFB (+) mới là 55.2/100.000 dân. Mục tiêu là phát hiện 110/100.000 dân và điều trị khỏi trên 85% bệnh nhân AFB (+). Việc đạt được các mục tiêu này đòi hỏi nỗ lực lớn trong chẩn đoán và điều trị.

II. Thách thức phòng chống lao tại vùng sâu vùng xa

Công tác phòng chống lao ở các vùng sâu, vùng xa đối mặt với nhiều rào cản. Điều kiện địa lý khắc nghiệt, cơ sở hạ tầng kém phát triển làm hạn chế tiếp cận y tế. Kinh tế xã hội khó khăn, dân trí thấp cũng góp phần làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Các vùng này thường thiếu thốn nguồn lực và nhân sự y tế. Hà Giang là một ví dụ điển hình cho những thách thức này. Tỷ lệ phát hiện lao phổi tại đây thấp hơn mức trung bình cả nước. Việc vượt qua những rào cản này là rất quan trọng để cải thiện tình hình dịch tễ lao.

2.1. Khó khăn địa lý và cơ sở hạ tầng y tế yếu kém.

Hà Giang là một tỉnh miền núi biên giới, địa hình hiểm trở. Đường sá khó khăn, việc đi lại không thuận lợi. Hầu hết các xã thuộc vùng sâu, vùng xa. Địa bàn rộng, mật độ dân cư thưa thớt. Hệ thống y tế cơ sở còn mỏng và yếu. Nhiều xã chưa có trạm y tế. Nguồn lực và trang thiết bị y tế còn thiếu thốn. Điều này cản trở việc chẩn đoán và điều trị lao phổi sớm.

2.2. Đặc điểm kinh tế xã hội ảnh hưởng đến phòng chống lao.

Hà Giang có thu nhập bình quân đầu người thấp, tỷ lệ hộ nghèo cao. Dân trí còn hạn chế ở nhiều nơi. Điều kiện sống chật chội, dinh dưỡng kém là yếu tố nguy cơ cao. Tỉnh có 22 dân tộc anh em sinh sống, dân tộc thiểu số chiếm tỷ lệ lớn. Những yếu tố này góp phần làm tăng tỷ lệ mắc lao phổi. Chúng cũng làm phức tạp thêm việc triển khai các chương trình phòng chống lao hiệu quả.

III. Hợp tác quân dân y Giải pháp phát hiện lao phổi hiệu quả

Để vượt qua các rào cản trong phòng chống lao tại vùng khó khăn, mô hình hợp tác quân dân y đã được triển khai. Lực lượng quân y có mặt thường trực ở nhiều địa bàn xa xôi, hẻo lánh. Họ có thể cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh cho cả quân nhân và dân thường. Sự phối hợp này tăng cường khả năng tiếp cận y tế cho người dân. Nó đặc biệt quan trọng trong việc phát hiện lao sớm. Mô hình này được kỳ vọng sẽ nâng cao tỷ lệ chẩn đoán và quản lý lao phổi tại các khu vực này. Đây là một cách tiếp cận sáng tạo để tăng cường hệ thống y tế.

3.1. Vai trò của y tế quân đội trong công tác y tế cộng đồng.

Lực lượng bộ đội địa phương, biên phòng đóng quân ở các huyện vùng sâu. Nhiều cán bộ quân y thường trực tại các địa bàn này. Họ có khả năng đảm nhiệm khám chữa bệnh cho bộ đội và nhân dân. Hoạt động này tuân thủ Thông tư liên tịch số 08/2005 giữa Bộ Quốc phòng và Bộ Y tế. Sự hiện diện của quân y giúp bổ sung nguồn lực y tế còn thiếu. Họ tiếp cận được những khu vực khó khăn nhất, tăng cường phòng chống lao.

3.2. Tăng cường phát hiện và quản lý lao phổi qua mô hình kết hợp.

Năm 2013, Chương trình chống lao Quốc gia hợp tác với Học viện Quân y. Dự án tăng cường phát hiện lao được triển khai tại Hà Giang. Mục tiêu chính là tăng tỷ lệ phát hiện bệnh lao phổi. Phát hiện lao sớm đặc biệt quan trọng. Nó giúp phòng ngừa và kiểm soát bệnh hiệu quả trong cộng đồng. Việc này giảm tỷ lệ lây lan và góp phần vào việc thanh toán bệnh lao. Mô hình sử dụng chụp X-quang ngực chuẩn để phát hiện chủ động.

IV. Nghiên cứu lao phổi Đặc điểm lâm sàng và quản lý ca

Nghiên cứu về lao phổi tại Hà Giang tập trung vào việc mô tả các đặc điểm bệnh. Nó bao gồm cả biểu hiện lâm sàng và kết quả cận lâm sàng. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình bệnh tại địa phương. Đồng thời, nghiên cứu cũng đánh giá hiệu quả của sự hợp tác quân dân y. Kết quả này giúp tối ưu hóa công tác quản lý lao phổi. Nó cũng góp phần vào việc xây dựng các chiến lược chẩn đoán và điều trị hiệu quả hơn. Các phát hiện sẽ hỗ trợ việc cải thiện chăm sóc bệnh nhân và phòng ngừa bệnh.

4.1. Mục tiêu nghiên cứu về đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng.

Nghiên cứu nhằm mô tả đặc điểm lâm sàng bệnh lao phổi tại tỉnh Hà Giang. Các yếu tố cận lâm sàng cũng được khảo sát chi tiết. Mục tiêu này giúp hiểu rõ hơn về bệnh cảnh. Nó cung cấp dữ liệu quan trọng để chẩn đoán lao chính xác. Việc này là nền tảng cho các can thiệp y tế phù hợp. Dữ liệu thu thập sẽ phục vụ cho việc lập kế hoạch phòng chống.

4.2. Đánh giá kết quả kết hợp quân dân y trong quản lý lao phổi.

Nghiên cứu đánh giá kết quả của sự hợp tác quân dân y. Đánh giá này tập trung vào việc phát hiện và quản lý bệnh lao phổi. Mục tiêu là xác định hiệu quả của mô hình này. Nó cũng nhận diện các yếu tố thành công và hạn chế. Việc này quan trọng để cải thiện công tác quản lý y tế. Các bài học rút ra sẽ áp dụng để tối ưu hóa điều trị lao và phòng chống lao kháng thuốc.

V. Tác động kinh tế xã hội và nguy cơ mắc lao phổi

Bệnh lao không chỉ là vấn đề sức khỏe mà còn tác động sâu sắc đến kinh tế xã hội. Bệnh ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lao động và gây đói nghèo dai dẳng. Lao phổi phổ biến hơn ở những cộng đồng có điều kiện sống kém. Các yếu tố nguy cơ khác như HIV, tiểu đường, suy dinh dưỡng và hút thuốc cũng làm tăng khả năng mắc bệnh. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược phòng chống lao toàn diện. Nó đòi hỏi không chỉ giải pháp y tế mà còn cả cải thiện điều kiện sống.

5.1. Ảnh hưởng của lao phổi đến phát triển kinh tế xã hội.

Bệnh lao tác động mạnh đến 70% đối tượng lao động chính của xã hội. Nó làm giảm lực lượng sản xuất và năng suất lao động. Lao phổi là nguyên nhân chính gây đói nghèo dai dẳng. Bệnh cản trở sự phát triển kinh tế xã hội. Bệnh lao thường gặp ở người nghèo. Nó lây lan trong cộng đồng có điều kiện sống chật chội, thiếu vệ sinh, thông khí kém và dinh dưỡng thấp.

5.2. Các yếu tố nguy cơ cao dẫn đến mắc bệnh lao phổi.

Người nhiễm HIV có nguy cơ mắc lao cao gấp 28 lần. Các bệnh nền như đái tháo đường, bệnh bụi phổi cũng tăng nguy cơ. Suy dinh dưỡng là một yếu tố nguy hiểm, đặc biệt ở Châu Phi. Hút thuốc lá tăng tỷ lệ mắc lao ở người Châu Á. Môi trường sống đông đúc, vệ sinh kém cũng là nguy cơ lớn. Việc kiểm soát các yếu tố này rất cần thiết cho công tác phòng chống lao hiệu quả.

VI. Cải thiện chẩn đoán và điều trị lao phổi tại Việt Nam

Chương trình chống lao Quốc gia tại Việt Nam đặt ra nhiều mục tiêu quan trọng. Phát hiện lao sớm là yếu tố then chốt để kiểm soát dịch bệnh. Việc này giúp giảm lây lan và tử vong trong cộng đồng. Áp dụng các chiến lược quản lý và điều trị hiệu quả là cần thiết. Điều trị khỏi cho bệnh nhân AFB (+) mới là một chỉ số quan trọng. Nỗ lực này cũng bao gồm việc đối phó với thách thức lao kháng thuốc. Các can thiệp phải được thực hiện đồng bộ từ chẩn đoán đến điều trị và theo dõi.

6.1. Tầm quan trọng của phát hiện sớm trong kiểm soát lao.

Phát hiện lao phổi sớm đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Việc này giúp phòng ngừa và kiểm soát bệnh lao hiệu quả. Nó làm giảm tỷ lệ lây lan trong cộng đồng. Phát hiện sớm cũng góp phần giảm gánh nặng tử vong. Nhiều quốc gia, bao gồm Việt Nam, triển khai mô hình phát hiện chủ động. Chụp X-quang ngực chuẩn là một phương pháp hiệu quả để chẩn đoán lao sớm. Điều này hỗ trợ mục tiêu thanh toán bệnh lao.

6.2. Triển khai chiến lược quản lý và điều trị lao phổi hiệu quả.

Mục tiêu của Chương trình chống lao Quốc gia là điều trị khỏi. Tỷ lệ điều trị khỏi cho bệnh nhân AFB (+) mới phải đạt trên 85%. Việc này đòi hỏi chiến lược quản lý y tế toàn diện. Các phác đồ điều trị chuẩn cần được tuân thủ nghiêm ngặt. Nỗ lực cũng hướng đến việc giảm thiểu lao kháng thuốc. Việc cải thiện chẩn đoán và điều trị lao phổi là ưu tiên hàng đầu. Nó góp phần nâng cao chất lượng sống cho người dân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng kết quả kết hợp quân dân y phát hiện và quản lý lao phổi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (132 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh lao là nguyên nhân thứ 2 gây tử vong trong các bệnh truyền nhiễm, chỉ đứng sau HIV/AIDS, khoảng ¼ dân số thế giới bị nhiễm lao. Năm 2013, ước tính có khoảng 9 triệu trường hợp mắc lao mới và khoảng 1,1 triệu người chết do lao [1], [2], [3]. Bệnh lao có tỷ lệ mắc và tử vong cao ở các nước đang phát triển. Tỷ lệ mắc và tử vong cao hơn ở vùng sâu, vùng xa, nơi có lực lượng y tế mỏng và yếu, nơi có điều kiện giao thông không thuận lợi, dân trí thấp, điều kiện kinh tế xã hội khó khăn, sống chật chội, dinh dưỡng kém [4], [5], [6], [7], [8].

Theo Tổ chức Y tế Thế giới, năm 2013, Việt Nam thuộc nhóm các nước có gánh nặng bệnh lao cao, đứng 12/22 nước có có tình hình dịch tễ lao cao nhất trên toàn cầu, đứng thứ 14 trong số 27 quốc gia có gánh nặng bệnh lao kháng đa thuốc cao nhất thế giới và đứng thứ 3 trong khu vực Châu Á- Thái Bình Dương, chỉ sau Trung Quốc và Philippines [1], [2], [3]. Theo báo cáo của Chương trình chống lao Quốc gia năm 2013, tổng số bệnh nhân lao các thể được phát hiện là 100.721 người và tỷ lệ phát hiện lao các thể là 111,2/100.031 bệnh nhân lao phổi AFB (+) mới chiếm 49,7%, tỷ lệ phát hiện lao phổi AFB (+) mới là 55,2/100. Mục tiêu của Chương trình chống lao Quốc gia năm 2013 là tỷ lệ phát hiện lao các thể là 110/100.000 dân và tỷ lệ điều trị khỏi cho bệnh nhân AFB (+) mới trên 85% [9]. Phát hiện lao sớm đặc biệt quan trọng để phòng ngừa và kiểm soát bệnh lao hiệu quả trong cộng đồng, làm giảm tỷ lệ lây lan và góp phần thanh toán bệnh lao.

Để tăng hiệu quả phát hiện lao sớm, nhiều quốc gia trên thế giới và trong đó có Việt Nam đã triển khai mô hình phát hiện lao chủ động thông qua chụp X- quang ngực chuẩn [10], [11], [12]. Hà Giang là một tỉnh miền núi biên giới phía Bắc, công tác phòng chống lao gặp nhiều khó khăn do đường xá hiểm trở, đi lại khó khăn, địa bàn rừng 2 núi, hầu hết các xã thuộc vùng sâu, vùng xa (trừ thành phố Hà Giang và một số thị trấn), địa bàn rộng, mật độ dân cư thưa, thu nhập bình quân thấp, tỷ lệ hộ nghèo cao, dân trí thấp [13]. Trên địa bàn tỉnh có 22 dân tộc anh em sinh sống, trong đó đồng bào dân tộc thiểu số chiếm tỷ lệ cao (H’Mông: 32,98%; Tày: 23,15%; Dao: 4,82%, Nùng: 10%…). Hệ thống y tế cơ sở mỏng, nguồn lực và trang thiết bị y tế còn thiếu, nhiều xã còn chưa có trạm y tế.

Năm 2013, tỉnh Hà Giang chỉ có 177/195 xã, phường, thị trấn, cơ quan xí nghiệp có trạm y tế [13], [14]. Trên địa bàn tỉnh Hà Giang, lực lượng bộ đội đội địa phương, bộ đội biên phòng, đoàn kinh tế quốc phòng đóng quân ở các huyện, địa bàn vùng sâu, vùng xa có nhiều cán bộ quân y thường trực, có thể đảm nhiệm khám chữa bệnh cho bộ đội và nhân dân theo Thông tư liên tịch số 08 ngày 16/3/2005 giữa Bộ Quốc phòng và Bộ Y tế [15]. Do đặc điểm khó khăn của tỉnh Hà Giang nên tỷ lệ phát hiện lao phổi của tỉnh còn thấp, năm 2013 lao phổi AFB (+) mới chỉ phát hiện được là 54,6/100.000 dân, thấp hơn tỷ lệ phát hiện của cả nước [9]. Để làm tăng tỷ lệ phát hiện bệnh lao phổi ở tỉnh Hà Giang, từ năm 2013, Chương trình chống lao Quốc gia đã phối hợp với Học viện Quân y triển khai dự án tăng cường phát hiện lao tại tỉnh Hà Giang và một số địa bàn vùng sâu, vùng xa khác.

Vì vậy, chúng tôi tiến hành “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, kết quả kết hợp quân- dân y phát hiện và quản lý lao phổi tại tỉnh Hà Giang” với mục tiêu: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh lao phổi tại tỉnh Hà Giang. Đánh giá kết quả kết hợp quân- dân y trong phát hiện và quản lý bệnh lao phổi tại tỉnh Hà Giang. 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1.

TÌNH HÌNH BỆNH LAO TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM 1. Tình hình bệnh lao trên thế giới Bệnh lao là một trong 10 nguyên nhân hàng đầu gây bệnh và tàn phế. Trong các bệnh truyền nhiễm, lao là nguyên nhân tử vong thứ 2, chỉ sau HIV/AIDS. Khoảng một phần tư dân số thế giới bị nhiễm lao và có nguy cơ phát triển thành bệnh lao.

Theo quy luật, một người bệnh (NB) lao có đờm AFB (+), không được điều trị thì gây ra 5-10 trường hợp nhiễm lao. Số ca lao phổi đờm AFB (+) chiếm 0,1% tỷ lệ lao toàn bộ (khoảng 100/100. Khoảng 5-10% người nhiễm lao sẽ phát triển thành bệnh lao. Quá trình phát triển lao nhiễm sang lao bệnh từ 2- 4 năm, khoảng 2/3 trường hợp lao phổi đờm AFB (+) không điều trị sẽ tử vong trong vòng 5- 8 năm, chủ yếu tử vong trong 2 năm đầu tiên [16], [17].

Những người có nguy cơ mắc lao cao nhất là những người nhiễm HIV (cao gấp 28 lần người không nhiễm HIV trong vòng 25 tháng). Những nguy cơ khác là một số bệnh như đái tháo đường (ĐTĐ), bệnh bụi phổi, suy dinh dưỡng, hít khói (hút thuốc). Người Châu Á hút thuốc lá có tỷ lệ mắc lao cao, người Châu Phi suy dinh dưỡng có tỷ lệ mắc lao cao [4]. Bệnh lao đã tác động mạnh tới 70% đối tượng lao động chính của xã hội, làm giảm lực lượng sản xuất, giảm năng suất lao động.

Bệnh lao là nguyên nhân chủ yếu làm đói nghèo dai dẳng và trở ngại đối với sự phát triển kinh tế xã hội. Bệnh lao là bệnh của người nghèo, lây lan trong cộng đồng có điều kiện sống chật chội, thiếu vệ sinh, thông khí và dinh dưỡng kém. Các yếu tố nguy cơ của bệnh lao gồm: sức đề kháng miễn dịch, các yếu tố môi trường, kinh tế- xã hội và chủng tộc [7], [8]. Các yếu tố nguy cơ phát triển lao Các yếu tố nguy cơ Nguy cơ chuyển lao nhiễm nhiễm lao sang lao bệnh - Quốc gia tỷ lệ mắc lao cao; - Người nhiễm HIV, tiêm chích ma tuý, - Dân tộc thiểu số, người vô gia cư; ĐTĐ, nghiện rượu, suy giảm miễn dịch, - Người nghiện ma túy; điều trị corticoid kéo dài (>15mg - Người ở trại tập thể; prednisolon/ngày ≥ 2 tuần); - Người tiếp xúc lao; - NB cắt dạ dày, suy dinh dưỡng, suy - Người cao tuổi, người du lịch đến thận giai đoạn cuối ở NB lọc máu chu nước có tỷ lệ mắc lao cao; kỳ, bệnh bụi phổi silic, xạ trị; - Nhân viên y tế (NVYT) tiếp xúc - Có thai, sau giai đoạn sinh nở; với người lao (bệnh lao nghề - Người cao tuổi, không được điều trị; nghiệp); - Chuyển test da với tuberculosis từ (-) - Người tiếp xúc nhóm nguy cơ cao.

*Nguồn: Theo Long R. Trên thế giới, bệnh lao đang có xu hướng giảm với tỷ lệ mới mắc giảm khoảng 2%/năm. Trong kế hoạch chiến lược giai đoạn 2011-2015, Tổ chức Y tế Thế giới (TCYTTG) đã đề ra mục tiêu phát là đến năm 2015 giảm 50% số người bệnh lao hiện mắc và tử vong so với năm 1990. Mục tiêu này có thể đạt được ở một số khu vực trên thế giới, tuy nhiên sẽ không đạt được ở khu vực Châu Phi vì liên quan đến tình hình dịch tễ HIV cao.

Đối với khu vực Tây Thái Bình Dương, trong đó có Việt Nam, mục tiêu này được đặt ra ở mức cao hơn do lấy chỉ số tham chiếu vào năm 2000 [2]. Trên toàn cầu, năm 2018, ước tính có 10,0 triệu người (9,0- 11,1 triệu người) bị bệnh lao, tương đương với 132 (118- 146)/100. Hầu hết các trường hợp mắc mới năm 2018 là ở khu vực Đông Nam Á (44%), Châu Phi (24%) và Tây Thái Bình Dương (18%); chiếm tỷ lệ thấp hơn là ở Địa Trung Hải (8,0%), Châu Mỹ (3,0%) và Châu Âu (3,0%) (bảng 1. Tình hình bệnh lao trên thế giới năm 2018 Tỷ lệ hiện mắc lao Tỷ lệ lao/HIV Khu vực (/100.000 dân) KTC 95% Tỷ lệ KTC 95% Tỷ lệ Châu Phi 231 206–257 25 23–27 Châu Mỹ 29 27–31 10 7,7–13 Địa Trung Hải 115 91–142 0,86 0,36–1,6 Châu Âu 28 24–32 12 7,5–16 Đông Nam Á 220 175–271 3,2 2,4–4,1 Tây Thái Bình Dương 96 79–114 2,2 1,2–3,5 Toàn cầu 132 118–146 8,6 7,4–9,9 *Nguồn: Theo Tổ chức Y tế Thế giới (2019) [8] Tỷ lệ bệnh lao giảm dần trong vòng hai thập kỷ qua là do giảm nguy cơ lây lan, giảm khả năng tiếp xúc của con người với bệnh lao và giảm độc tính của vi khuẩn.

Theo TCYTTG, mặc dù đã đạt được một số thành tựu đáng kể trong công tác phòng chống lao (PCL), nhưng bệnh lao vẫn đang là một trong các vấn đề sức khoẻ cộng đồng trên toàn cầu. Tình hình dịch tễ lao kháng thuốc đang diễn biến phức tạp và đã xuất hiện ở hầu hết các quốc gia [3], [4]. Năm 2018, trên thế giới có 30 quốc gia có gánh nặng bệnh lao cao, chiếm 87% các trường hợp mắc lao trên toàn thế giới và có 8 quốc gia có tỷ lệ bệnh lao chiếm 2/3 toàn cầu là Ấn Độ (27%), Trung Quốc (9%), Indonesia (8%), Philippines (6%), Pakistan (6%), Nigeria (4%), Bangladesh (4%) và Nam Phi (3%) (bảng 1. Tình hình bệnh lao ở 30 quốc gia có gánh nặng bệnh lao cao Tỷ lệ hiện mắc lao Tỷ lệ lao/HIV Quốc gia (/100.000 dân) Tỷ lệ KTC 95% Tỷ lệ KTC 95% Angola 355 230 –507 9,6 9,4–9,8 Bangladesh 221 161–291 0,20 0,11– 0,32 Brazil 45 39–52 11 11–12 Cam Pu Chia 302 169–473 2,1 2,0 –2,3 Cộng hòa Trung Phi 540 349–771 26 25–27 Trung Quốc 61 52–70 2,0 1,2–3,2 Congo 375 238–543 29 18–41 CHDCND Triều Tiên 513 446–584 0,17 0,093– 0,27 Cộng hòa Congo 321 208–458 11 3,9–22 Ethiopia 151 107–204 4,6 4,5–4,7 Ấn Độ 199 136–273 3,4 3,4–3,4 Indonesia 316 288–345 2,5 1,1–4,5 Kenya 292 179–432 27 27–27 Lesotho 611 395–872 65 64–66 Liberia 308 199–440 17 16–18 Mozambique 551 356–787 36 35–36 Myanmar 338 222–477 8,5 8,4–8,7 Namibia 524 375–697 35 34–36 Nigeria 219 143–311 12 12–12 Pakistan 265 188–355 0,68 0,55– 0,82 Papua New Guinea 432 352–521 7,3 7,0 –7,6 Philippines 554 311–866 1,7 0,94–2,7 Liên bang Nga 54 35–77 20 20 –20 Sierra Leone 298 191–427 13 12–13 Nam Phi 520 373–691 59 59–59 Thái Lan 153 116–195 10 9,9–10 Tanzania 253 119–435 28 28–28 Việt Nam 182 116–263 3,4 3,3–3,5 Zambia 346 225–493 59 59–60 Zimbabwe 210 155–272 62 61–63 Các nước có gánh nặng 180 159–202 8,2 7,1–9,3 bệnh lao cao *Nguồn: Theo Tổ chức Y tế Thế giới (2019) [8].

7 Mức độ nghiêm trọng của dịch lao (tỷ lệ mới mắc) có sự khác nhau giữa các quốc gia.000 dân ở hầu hết các quốc gia có thu nhập cao, 150-400/100.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu lao phổi: Kết hợp quân dân y và quản lý (2013) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-lao-phoi-ket-hop-quan-dan-y-ha-giang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu lao phổi: Kết hợp quân dân y và quản lý" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, kết quả kết hợp quân dân y trong phát hiện và quản lý lao phổi, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị.

Luận án "Nghiên cứu lao phổi: Kết hợp quân dân y và quản lý" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu lao phổi: Kết hợp quân dân y và quản lý" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu lao phổi: Kết hợp quân dân y và quản lý" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu lao phổi: Kết hợp quân dân y và quản lý" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu lao phổi: Kết hợp quân dân y và quản lý" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter