Luận án: Nghiên cứu làm giàu hóa học quặng apatit Lào Cai loại 2 và ứng dụng
Nghiên cứu làm giàu hóa học quặng apatit Lào Cai loại 2, tối ưu hiệu quả khai thác và xử lý. Phân tích ứng dụng đa dạng của sản phẩm apatit giàu.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
121
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quặng Apatit Lào Cai Loại 2: Đặc điểm & Thách thức
- Số trang:
- 121 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Hóa Học
- Tác giả:
- Bùi Quốc Huy
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quặng Apatit Lào Cai Loại 2 Đặc điểm Thách thức
Quặng apatit là tài nguyên khoáng sản quan trọng, đóng góp lớn vào ngành công nghiệp phân bón. Apatit Lào Cai có trữ lượng đáng kể tại Việt Nam. Tuy nhiên, quặng apatit Lào Cai loại 2 thường có hàm lượng P2O5 thấp. Hàm lượng P2O5 trong quặng loại 2 chỉ đạt khoảng 18-25%. Cùng với đó là tạp chất cao, chủ yếu là cacbonat. Điều này gây khó khăn trong quá trình khai thác và chế biến. Việc sử dụng trực tiếp quặng apatit loại 2 kém hiệu quả. Nâng cấp quặng là yêu cầu cấp thiết. Công nghệ làm giàu khoáng sản giúp nâng cao giá trị sử dụng. Các phương pháp làm giàu truyền thống thường gặp hạn chế với quặng loại 2. Cần có giải pháp làm giàu hóa học quặng apatit Lào Cai loại 2 hiệu quả. Mục tiêu là tạo ra tinh quặng apatit đạt chuẩn cho sản xuất phân lân và hóa chất.
1.1. Tổng quan quặng phốt phát và apatit Lào Cai
Quặng phốt phát là nguồn cung cấp phốt pho chính. Đây là nguyên tố thiết yếu cho nông nghiệp và công nghiệp. Apatit Lào Cai là một trong những mỏ phốt phát lớn. Quặng đóng vai trò chiến lược với nền kinh tế Việt Nam. Việc khai thác và chế biến quặng apatit cần tối ưu hóa. Nhu cầu về phân lân ngày càng tăng cao. Quặng apatit là nguyên liệu cơ bản cho ngành sản xuất phân lân.
1.2. Phân loại và thành phần quặng apatit loại 2
Quặng apatit Lào Cai được phân loại theo hàm lượng P2O5. Quặng apatit loại 2 có chất lượng thấp hơn. Đặc điểm chính là hàm lượng P2O5 không đạt tiêu chuẩn. Ngoài ra, quặng chứa nhiều tạp chất. Các tạp chất bao gồm oxit sắt, magie và đặc biệt là cacbonat. Sự hiện diện của cacbonat làm phức tạp quá trình xử lý. Thành phần hóa học này ảnh hưởng đến hiệu suất làm giàu vật lý. Việc phân tích thành phần là bước đầu tiên quan trọng. Điều này giúp xác định phương pháp làm giàu hóa học phù hợp nhất.
1.3. Nhu cầu làm giàu hóa học quặng apatit
Công nghệ làm giàu khoáng sản là cần thiết. Đặc biệt cho quặng apatit loại 2. Hàm lượng P2O5 thấp và tạp chất cao hạn chế giá trị. Làm giàu hóa học quặng giúp nâng cao chất lượng. Tinh quặng apatit có thể sử dụng rộng rãi hơn. Nó giảm lượng chất thải và tăng hiệu quả sử dụng tài nguyên. Mục tiêu là đạt hàm lượng P2O5 cao. Đồng thời giảm thiểu chi phí xử lý tiếp theo. Điều này đảm bảo nguồn cung nguyên liệu ổn định cho các ngành sản xuất phân lân.
II. Phương Pháp Làm Giàu Hóa Học Quặng Apatit
Nghiên cứu tập trung vào các phương pháp làm giàu hóa học quặng apatit. Các phương pháp này được phát triển để xử lý quặng apatit Lào Cai loại 2. Mục đích là nâng cao hàm lượng P2O5. Đồng thời loại bỏ các tạp chất gây hại. Các kỹ thuật được lựa chọn dựa trên đặc điểm của quặng. Phương pháp nung kết hợp trích ly bằng dung dịch muối amoni đã được nghiên cứu. Một phương pháp khác là nung, hydrat hóa và gạn. Việc sử dụng axit mạnh như HCl cũng được xem xét. Mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm. Việc tối ưu hóa điều kiện phản ứng là rất quan trọng. Điều này đảm bảo hiệu quả làm giàu cao nhất. Đồng thời giảm thiểu tác động môi trường. Các hóa chất tuyển nổi và thuốc tuyển quặng được thử nghiệm. Điều này nhằm đạt được tinh quặng apatit chất lượng cao. Các phương pháp này hứa hẹn cải thiện đáng kể giá trị kinh tế của quặng.
2.1. Các phương pháp làm giàu vật lý và hạn chế
Phương pháp tuyển nổi apatit là kỹ thuật làm giàu vật lý phổ biến. Tuyển nổi hoạt động dựa trên sự khác biệt về tính chất bề mặt. Tuy nhiên, quặng apatit Lào Cai loại 2 có nhiều tạp chất cacbonat. Tạp chất này làm giảm hiệu quả tuyển nổi. Việc tuyển nổi apatit trở nên khó khăn. Hàm lượng P2O5 sau tuyển nổi vật lý vẫn không đạt yêu cầu. Hơn nữa, việc sử dụng hóa chất tuyển nổi có thể phức tạp. Điều này đòi hỏi các phương pháp làm giàu hóa học. Mục đích là để khắc phục hạn chế của phương pháp vật lý.
2.2. Phương pháp làm giàu bằng nung và trích ly
Phương pháp này bao gồm hai bước chính. Đầu tiên là nung quặng ở nhiệt độ cao. Mục đích là chuyển hóa các tạp chất cacbonat thành oxit. Sau đó, tiến hành trích ly bằng dung dịch. Dung dịch NH4Cl đã được sử dụng. Dung dịch này phản ứng chọn lọc với tạp chất. Tạp chất được loại bỏ khỏi apatit. Nghiên cứu khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ nung và thời gian nung. Nồng độ dung dịch NH4Cl cũng được điều chỉnh. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình. Kết quả mong muốn là tinh quặng apatit có hàm lượng P2O5 cao hơn.
2.3. Phương pháp làm giàu hóa học bằng axit
Sử dụng axit là một hướng khác. Axit HCl được dùng để hòa tan tạp chất. Axit phản ứng với các khoáng vật không mong muốn. Tinh quặng apatit được thu hồi sau đó. Phương pháp này đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ. Lượng axit sử dụng cần tối ưu. Tỷ lệ rắn lỏng ảnh hưởng đến hiệu suất. Các nghiên cứu đã đánh giá các điều kiện này. Mục tiêu là đạt được P2O5 cao. Đồng thời giảm thiểu sự mất mát của apatit. Điều này giúp tăng hiệu quả làm giàu quặng apatit loại 2.
III. Tối Ưu Hóa Quy Trình Làm Giàu Apatit Loại 2
Quá trình tối ưu hóa các phương pháp làm giàu hóa học đã được thực hiện. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố bao gồm nhiệt độ, thời gian phản ứng, nồng độ hóa chất. Quặng apatit Lào Cai loại 2 được phân tích kỹ lưỡng. Điều này giúp hiểu rõ đặc tính và thành phần. Việc tối ưu hóa giúp đạt được hàm lượng P2O5 cao nhất. Đồng thời giảm thiểu tạp chất. Các kết quả thực nghiệm đã chứng minh hiệu quả. Tinh quặng apatit thu được có chất lượng vượt trội. Hàm lượng P2O5 đạt tiêu chuẩn công nghiệp. Các phương pháp đã chứng tỏ tiềm năng ứng dụng. Chúng góp phần nâng cao giá trị kinh tế của nguồn quặng apatit Lào Cai loại 2. Các sản phẩm sau làm giàu hóa học có thể dùng làm nguyên liệu. Chúng dùng cho sản xuất phân bón lân và các hóa chất khác.
3.1. Xác định đặc tính quặng apatit Lào Cai loại 2
Bước đầu tiên là phân tích quặng apatit loại 2. Hàm lượng P2O5 ban đầu được xác định. Thành phần các tạp chất cũng được phân tích. Các phương pháp hóa học và vật lý được sử dụng. Phân tích XRD, SEM, EDS cung cấp thông tin chi tiết. Thông tin này về cấu trúc và thành phần pha. Việc hiểu rõ đặc tính quặng rất quan trọng. Nó giúp lựa chọn và điều chỉnh phương pháp làm giàu. Điều này đảm bảo hiệu quả cao nhất cho quá trình xử lý.
3.2. Ảnh hưởng các yếu tố đến hiệu quả làm giàu hóa học
Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Đối với phương pháp nung-trích ly, nhiệt độ và thời gian nung được điều chỉnh. Nồng độ dung dịch NH4Cl cũng được tối ưu. Với phương pháp axit, lượng axit HCl và tỷ lệ rắn lỏng là các yếu tố chính. Mỗi yếu tố đều có tác động đáng kể đến hàm lượng P2O5 trong tinh quặng. Các điều kiện tối ưu đã được xác định. Điều này giúp đạt được hiệu suất làm giàu cao nhất. Đồng thời đảm bảo chất lượng tinh quặng apatit.
3.3. Đặc điểm tinh quặng apatit thu được sau làm giàu
Sau quá trình làm giàu hóa học, tinh quặng apatit được thu hồi. Các mẫu tinh quặng này được phân tích lại. Hàm lượng P2O5 trong tinh quặng đã tăng đáng kể. Hàm lượng tạp chất như cacbonat được giảm thiểu. Phân tích XRD cho thấy sự thay đổi về thành phần pha. Điều này khẳng định hiệu quả của các phương pháp. Tinh quặng apatit đạt yêu cầu làm nguyên liệu. Nó sẵn sàng cho các ứng dụng tiếp theo trong công nghiệp phân lân và hóa chất.
IV. Ứng Dụng Tinh Quặng Apatit Thu Được Hiệu Quả
Tinh quặng apatit sau khi làm giàu hóa học có chất lượng cao. Nó có thể được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Ứng dụng quan trọng nhất là sản xuất phân lân. Phân lân là thành phần không thể thiếu trong nông nghiệp. Tinh quặng apatit cung cấp nguồn P2O5 dồi dào. Nó giúp sản xuất các loại phân bón như DAP (Diammonium Phosphate) và H3PO4 (axit photphoric). Ngoài ra, tinh quặng còn được sử dụng để điều chế dicanxi photphat (DCP). DCP là một phụ gia thức ăn chăn nuôi quan trọng. Việc làm giàu hóa học quặng apatit Lào Cai loại 2 mở ra cơ hội. Nó giúp tận dụng hiệu quả nguồn tài nguyên khoáng sản. Đồng thời giảm sự phụ thuộc vào quặng chất lượng cao nhập khẩu. Đây là bước tiến quan trọng trong công nghệ làm giàu khoáng sản. Nó đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp hóa chất Việt Nam.
4.1. Điều chế các sản phẩm phốt phát từ tinh quặng
Tinh quặng apatit đã làm giàu là nguyên liệu lý tưởng. Nó dùng để sản xuất axit photphoric. Axit photphoric là sản phẩm trung gian quan trọng. Từ axit này, nhiều hóa chất phốt phát khác được tạo ra. Dicanxi photphat (CaHPO4) là một ví dụ. DCP được tổng hợp từ tinh quặng apatit. Đây là một phụ gia quan trọng trong sản xuất thức ăn chăn nuôi. Việc điều chế các sản phẩm này tăng thêm giá trị cho quặng apatit Lào Cai loại 2.
4.2. Sản xuất phân bón lân và hóa chất công nghiệp
Phân bón lân là ứng dụng chính của apatit. Tinh quặng apatit là nguyên liệu để sản xuất DAP. DAP là loại phân bón kép có giá trị cao. Nó cung cấp đồng thời nitơ và phốt pho cho cây trồng. Ngoài ra, tinh quặng cũng có thể dùng sản xuất các loại phân lân khác. Ví dụ như supe lân và phân NPK. Sự cải thiện chất lượng quặng apatit giúp giảm chi phí sản xuất. Nó cũng nâng cao hiệu quả sản xuất phân bón. Điều này góp phần vào an ninh lương thực quốc gia.
V. Công Nghệ Làm Giàu Khoáng Sản Hướng Phát Triển
Nghiên cứu về làm giàu hóa học quặng apatit Lào Cai loại 2 là một hướng đi chiến lược. Nó góp phần giải quyết thách thức về tài nguyên. Các phương pháp được đề xuất đã chứng minh tính khả thi. Chúng mang lại hiệu quả kinh tế cao. Việc tối ưu hóa các quy trình là không ngừng. Điều này nhằm nâng cao hiệu suất và giảm chi phí. Công nghệ làm giàu khoáng sản tiếp tục phát triển. Mục tiêu là khai thác tối đa giá trị từ quặng apatit loại 2. Nghiên cứu này mở ra những triển vọng mới. Chúng cho việc ứng dụng công nghệ hóa học trong chế biến khoáng sản. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp khai thác. Đồng thời đảm bảo cung cấp nguyên liệu cho các ngành sản xuất quan trọng.
5.1. Tiềm năng phát triển công nghệ làm giàu apatit
Công nghệ làm giàu hóa học có tiềm năng lớn. Nó có thể được mở rộng và áp dụng cho các loại quặng khác. Việc nghiên cứu sâu hơn về hóa chất tuyển nổi mới là cần thiết. Khám phá các thuốc tuyển quặng thân thiện môi trường. Tích hợp các quy trình tự động hóa giúp nâng cao hiệu quả. Tiềm năng phát triển còn nằm ở việc tận dụng các sản phẩm phụ. Điều này giúp tạo ra một quy trình sản xuất tuần hoàn. Nó góp phần vào nền kinh tế xanh và bền vững.
5.2. Đóng góp vào chuỗi giá trị quặng apatit Lào Cai
Nghiên cứu này đóng góp quan trọng. Nó nâng cao giá trị cho quặng apatit Lào Cai loại 2. Việc chuyển đổi quặng chất lượng thấp thành tinh quặng cao cấp. Điều này giúp tối ưu hóa chuỗi giá trị. Nó giảm thiểu lãng phí tài nguyên. Đồng thời tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Công nghệ này mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Nó tạo thêm việc làm và tăng nguồn thu. Điều này củng cố vị thế của ngành khai thác khoáng sản Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (121 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI BÙI QUỐC HUY NGHIÊN CỨU MỘT SỐ PHƢƠNG PHÁP LÀM GIÀU HÓA HỌC QUẶNG APATIT LÀO CAI LOẠI 2 VÀ ỨNG DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC HÀ NỘI – 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI BÙI QUỐC HUY NGHIÊN CỨU MỘT SỐ PHƢƠNG PHÁP LÀM GIÀU HÓA HỌC QUẶNG APATIT LÀO CAI LOẠI 2 VÀ ỨNG DỤNG Chuyên ngành: Kỹ Thuật Hóa học Mã số: 62520301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Lê Xuân Thành HÀ NỘI – 2016 LỜI CAM ĐOAN Tên tôi là Bùi Quốc Huy, nghiên cứu sinh chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học, khóa 2011 – 2015. Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ “Nghiên cứu một số phương pháp làm giàu hóa học quặng apatit Lào Cai loại 2 và ứng dụng” là công trình nghiên cứu của riêng tôi, đây là công trình do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của người hướng dẫn khoa học PGS.TS Lê Xuân Thành. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án thu được từ thực nghiệm, trung thực và không sao chép.
GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN NGHIÊN CỨU SINH PGS.TS Lê Xuân Thành Bùi Quốc Huy LỜI CẢM ƠN Tôi xin được gửi lời cảm ơn tới PGS.TS Lê Xuân Thành – người đã tận tâm hướng dẫn, truyền cho tôi tri thức, nhiệt huyết nghiên cứu khoa học và luôn tạo mọi điều kiện tốt nhất để cho tôi hoàn thành luận án. Tôi xin cảm ơn Ban giám hiệu Trường Đại học Sư phạm kỹ thuật Hưng Yên đã tạo điều kiện thuận lợi nhất để tôi yên tâm hoàn thành khóa học nghiên cứu sinh. Tôi xin cảm ơn Quý thầy cô Bộ môn công nghệ các chất vô cơ, Viện kỹ thuật Hóa học, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian tôi làm nghiên cứu sinh. Tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ trân thành của đồng nghiệp tại Khoa công nghệ hóa học và môi trường – Trường Đại học Sư phạm kỹ thuật Hưng Yên.
Tôi đồng thời cũng xin cảm ơn đến các Quý công ty đã giúp tôi nhiệt tình trong quá trình thực hiện luận án: Công ty TNHH MTV Apatit Việt Nam, Công ty Cổ phần supe phốt phát và hóa chất Lâm Thao, Công ty Cổ phần DAP – VINACHEM , Công ty Cổ phần DAP số 2, Công ty Cổ phần xi măng Bỉm Sơn. Tôi gửi lời cảm ơn tới gia đình, bạn bè và các bạn sinh viên Khoa công nghệ hóa học và môi trường - những người đã luôn tin tưởng, động viên và giúp đỡ tôi vượt qua khó khăn để hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn! TÁC GIẢ LUẬN ÁN Bùi Quốc Huy MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. IV DANH MỤC CÁC BẢNG.
V DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ. VII MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN .1 Quặng phốt phát .1 Giới thiệu về quặng phốt phát .1 Nguồn gốc quặng phốt phát .2 Phân bố quặng phốt phát trên thế giới .3 Trữ lượng và tài nguyên dự báo quặng phốt phát trên thế giới .4 Tình hình khai thác và sử dụng quặng phốt phát trên thế giới .5 Các vấn đề tài nguyên quặng phốt phát cần giải quyết. Giới thiệu về quặng apatit Lào Cai .1 Giới thiệu chung .2 Phân loại và thành phần quặng apatit Lào Cai.
Phương pháp vật lí làm giàu quặng phốt phát .1 Phương pháp tuyển nổi .2 Phối hợp các phương pháp vật lí làm giàu quặng phốt phát .3 Các kết quả làm giàu quặng apatit theo phương pháp vật lí .3 Làm giàu hóa học quặng phốt phát .4 Các kết quả làm giàu quặng apatit Lào Cai loại 2 .5 Một số sản phẩm từ quặng apatit [62,72] .2 Dicanxi photphat CaHPO4 .6 Lựa chọn hướng đề tài. 40 CHƢƠNG 2: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .2 Các phương pháp làm giàu quặng .1 Làm giàu theo phương pháp nung và trích ly bằng dung dịch NH4Cl hay hydrat hóa và gạn .2 Phương pháp làm giàu quặng bằng axit HCl hay H3PO4.3 Điều chế dicanxi photphat (DCP) .4 Điều chế axit photphoric theo công nghệ dihydrat .5 Điều chế phân bón DAP. Các phương pháp phân tích .1 Các phương pháp phân tích hóa học [111,15]. a Phương pháp khối lượng phân tích P2O5 ở trong quặng apatit [108].
b Phương pháp khối lượng phân tích MgO ở trong quặng [112] .2 Phương pháp xác định nồng độ Ca2+ và Mg2+ [108,110] .2 Các phương pháp phân tích vật lý và hóa lý [5,99,32] .1 Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM) .2 Phương pháp phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) [27] .3 Phương pháp phân tích nhiệt [64,63] .4 Phương pháp phổ tán xạ năng lượng (EDS) .5 Phương pháp phổ phát xạ plasma. 50 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN .1 Xác định đặc tính quặng apatit Lào Cai loại 2 – mẫu AP1(45) .2 Nghiên cứu làm giàu quặng AP1(45) theo phương pháp nung và trích ly bằng dung dịch NH4Cl .1 Ảnh hưởng của nhiệt độ nung .2 Ảnh hưởng của thời gian nung .3 Khảo sát trích ly quặng sau nung bằng dung dịch NH4Cl .1 Ảnh hưởng của nhiệt độ nung.2 Ảnh hưởng của nồng độ NH4Cl .3 Thu hồi nước sau trích ly .4 Đặc điểm tinh quặng thu được sau trích ly bằng NH4Cl (kí hiệu AP1(45)K) .3 Nghiên cứu làm giàu quặng AP1(45) theo phương pháp nung – hydrat hóa và gạn 66 3.1 Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến mức độ làm giàu quặng .2 Nghiên cứu ảnh hưởng của thể tích nước khi lắng gạn và tuần hoàn nước .3 Thu hồi nước sau lắng gạn .4 Đặc điểm tinh quặng thu được (kí hiệu AP1 (45)L) .4 Nghiên cứu làm giàu quặng AP1(45) theo phương pháp dùng axit HCl .1 Khảo sát lượng axit HCl sử dụng.2 Ảnh hưởng của tỷ lệ rắn lỏng đến quá trình làm giàu.3 Dạng pha và thành phần hóa học tinh quặng sau làm giàu bằng HCl (kí hiệu AP1(45)M) .5 Nghiên cứu làm giàu quặng AP2 theo phương pháp dùng axit H3PO4. Đặc tính quặng apatit loại 2 Mỏ Cóc Lào Cai – mẫu AP2 .2 Nghiên cứu làm giàu hóa học quặng theo phương pháp hòa tách chọn lọc dùng H3PO4 .1 Khảo sát lượng axit H3PO4 sử dụng .2 Ảnh hưởng của thời gian phản ứng đến quá trình làm giàu .3 Ảnh hưởng của tỷ lệ rắn lỏng đến quá trình làm giàu .4 Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng đến quá trình làm giàu .6 Nghiên cứu tổng hợp dicanxi photphat từ dung dịch thu được sau làm giàu AP2 bằng axit photphoric .1 Nghiên cứu tổng hợp dicanxi photphat từ hóa chất sẵn có .1 Ảnh hưởng của nồng độ axit photphoric .2 Ảnh hưởng của nhiệt độ khi tổng hợp .2 Tổng hợp DCP từ dung dịch sau làm giàu (kí hiệu DCPthu hồi) .7 Bước đầu khảo sát khả năng áp dụng tinh quăng thu được – mẫu AP1 (45)M trong điều chế axit photphoric và phân bón diamoni photphat .1 Điều chế axit photphoric theo công nghệ dihydrat .1 Tỷ lệ phối liệu và lựa chọn điều kiện công nghệ .2 Hiệu suất thu hồi photpho từ quặng và số bậc rửa cần thiết .2 Điều chế phân bón DAP .1 Xác định lượng NH3 cần thiết khi trung hòa: .2 Tạo hạt cho DAP bột. 96 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
98 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 109 iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT CHỮ VIẾT NGHĨA TIẾNG STT TÊN ĐẦY ĐỦ GHI CHÚ TẮT VIỆT International Fertilizer Trung tâm phát triển 1 IFDC Development Center phân bón quốc tế United States Cơ quan khảo sát địa 2 USGS Geological Survey chất Hoa Kỳ Văn phòng khai thác 3 IBM Indian bureau of mines mỏ International Fertilizer Hiệp hội phân bón thế 4 IFA Industry Association giới Mất khối lượng khi Độ giảm khối lượng 5 MKLN nung khi nung Chất không tan khi phá 6 CKT Chất không tan mẫu Di mono canxi 7 DMCP Dimonocanxiphosphat photphat 8 DAP Diamoniphotphat Di amoni photphat 9 MAP Monoamoniphotphat Mono amoni photphat 10 XRD X – ray Diffraction Nhiễu xạ tia X 11 SEM Scanning Electron Hiển vi điện tử quét Microscope 12 EDS Energy-dispersive X-ray Phổ tán xạ năng lượng spectroscopy tia X iv DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Trữ lượng và tài nguyên quặng phốt phát – IFDC, 2010 .2: Thành phần quặng photphat thương mại điển hình .3: Thành phần quặng photphat cần thiết cho sản xuất axit photphoric trích ly .4: Thành phần khoáng trong quặng apatit Lào Cai .5: Thành phần hóa học trong quặng apatit Lào Cai.6: Thành phần khoáng vật của quặng apatit loại 2 ở một số khu vực,% .7: Thành phần hóa học của quặng apatit loại 2 ở một số khu vực .1: Thành phần hóa học của quặng apatit Mỏ cóc - Lào Cai loại 2 ( mẫu AP1 (45)) .2: Độ giảm khối lượng và mức độ làm giàu quặng AP1 (45) theo nhiệt độ nung .3: Các kết quả về làm giàu quặng theo thời gian nung ở 8500C .4: Trích ly quặng AP1(45) sau nung bằng NH4Cl 2,5 M .5: Các kết quả về việc làm giàu quặng AP1(45) sau nung và trích ly bằng NH4Cl 2,5 M tính theo lượng CaO và MgO hòa tan .6: Các kết quả về việc làm giàu quặng sau nung ở 8500C và trích ly bằng NH4Cl ở các nồng độ khác nhau tính theo lượng CaO và MgO hòa tan .b: Ảnh hưởng của thời gian phản ứng khi trích ly .7: Kết quả làm giàu quặng theo phương pháp nung và hydrat hóa - đánh giá theo % P2O5 trong tinh quặng .8: Các kết quả làm giàu quặng sau nung và trích ly bằng nước – đánh giá theo lượng CaO và MgO ở dung dịch gạn rửa .9: Ảnh hưởng của thể tích nước khi lắng gạn - theo lượng CaO và MgO hòa tan .10: Khảo sát mức độ làm giàu quặng ứng với lượng axit HCl khác nhau .11: Ảnh hưởng của tỷ lệ rắn lỏng đến quá trình làm giàu .12: Thành phần hóa học của tinh quặngAP1(45)M theo phương pháp ICP-OES 76 Bảng 3.13: Thành phần hóa học của quặng apatit loại 2 Lào Cai- mẫu AP2 theo phương pháp ICP-OES .14: Khảo sát mức độ làm giàu quặng ứng với các thể tích axit H3PO4 85% khác nhau ( mquặng = 20 g, nhiệt độ phản ứng 800C, tỷ lệ L:R là 5:1) .15: Ảnh hưởng của thời gian phản ứng đến quá trình làm giàu .16: Ảnh hưởng của tỷ lệ rắn lỏng (g/ml) đến quá trình làm giàu .17: Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng đến quá trình làm giàu .18: Ảnh hưởng của nồng độ axit photphoric khi tổng hợp DCP từ H3PO4 và Ca(OH)2 .19: Ảnh hưởng của nhiệt độ khi tổng hợp CaHPO4 từ H3PO4 và Ca(OH)2 .20: Bảng tổng hợp kết quả phân tích axit dư, ion canxi và magie.21: Thể tích thu được sau lọc, rửa và nồng độ axit photphoric .22 : Kết quả xác định lượng NH3 25% cần thiết khi trung hòa .23: Thành phần phân bón DAP thu được .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Quốc Huy (2016). Làm giàu hóa học quặng apatit Lào Cai loại 2 và ứng dụng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-lam-giau-hoa-hoc-quang-apatit-lao-cai-loai-2
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Làm giàu hóa học quặng apatit Lào Cai loại 2 và ứng dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu làm giàu hóa học quặng apatit Lào Cai loại 2, tối ưu hiệu quả khai thác và xử lý. Phân tích ứng dụng đa dạng của sản phẩm apatit giàu.
Luận án "Làm giàu hóa học quặng apatit Lào Cai loại 2 và ứng dụng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Làm giàu hóa học quặng apatit Lào Cai loại 2 và ứng dụng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Làm giàu hóa học quặng apatit Lào Cai loại 2 và ứng dụng" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Làm giàu hóa học quặng apatit Lào Cai loại 2 và ứng dụng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Làm giàu hóa học quặng apatit Lào Cai loại 2 và ứng dụng" có 121 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Làm giàu hóa học quặng apatit Lào Cai loại 2 và ứng dụng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.