Nghiên cứu kỹ thuật sấy mực ống

Luận án: Nghiên cứu kỹ thuật sấy mực ống. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

195

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan kỹ thuật sấy mực ống hiệu quả và tiên tiến
Số trang:
195 trang
Trường:
Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kỹ thuật cơ khí
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan kỹ thuật sấy mực ống hiệu quả và tiên tiến

Nghiên cứu tập trung vào kỹ thuật sấy mực ống. Nó khám phá ảnh hưởng của bức xạ hồng ngoại. Quá trình sấy kết hợp bơm nhiệt và bức xạ hồng ngoại. Mục tiêu là duy trì chất lượng mực ống. Một mô hình toán học được phát triển. Mô hình này mô phỏng sự truyền nhiệt và truyền ẩm. Thực nghiệm xác định chế độ sấy tối ưu. Công trình kế thừa các kết quả nghiên cứu trước đó. Lý thuyết truyền nhiệt truyền ẩm là nền tảng. Các vật liệu nhạy nhiệt khác cũng được xem xét. Lý thuyết toán học và vật lý ứng dụng. Mô hình vật lý, toán học mô tả bản chất truyền nhiệt truyền ẩm. Vật liệu ẩm là đối tượng chính. Phương pháp sai phân hữu hạn giải mô hình toán. Các thông số nhiệt vật lý của mực ống được xác định. Lý thuyết được kiểm chứng bằng thực nghiệm. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó tối ưu hóa quy trình sấy mực ống.

1.1. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu sấy mực

Luận án nhắm đến việc nghiên cứu ảnh hưởng của bức xạ hồng ngoại. Ảnh hưởng này tác động đến quá trình sấy mực ống. Chất lượng mực ống sau sấy cũng được đánh giá. Phương pháp sấy bơm nhiệt kết hợp bức xạ hồng ngoại được sử dụng. Một mô hình toán học được xây dựng. Mô hình mô phỏng truyền nhiệt và truyền ẩm. Chế độ sấy cho mực ống được xác định thực nghiệm. Đây là cách tiếp cận toàn diện.

1.2. Kế thừa và ứng dụng lý thuyết sấy mực in

Nghiên cứu tận dụng các kết quả trước đó. Các nghiên cứu lý thuyết trong lĩnh vực truyền nhiệt truyền ẩm được sử dụng. Chúng liên quan đến sấy mực và vật liệu nhạy nhiệt. Lý thuyết toán học và vật lý được ứng dụng. Chúng xây dựng mô hình vật lý và toán học. Mô hình mô tả bản chất truyền nhiệt truyền ẩm. Đối tượng là vật liệu ẩm. Phương pháp sai phân hữu hạn được sử dụng để giải. Nó tìm nghiệm của mô hình toán truyền nhiệt truyền ẩm.

II. Xác định thông số nhiệt vật lý cơ bản của mực ống

Nghiên cứu đã xác định các thông số nhiệt vật lý quan trọng. Chúng đặc trưng cho mực ống tại Việt Nam. Các thông số này phụ thuộc vào độ ẩm của vật liệu. Sự phụ thuộc này là yếu tố then chốt. Dữ liệu thực nghiệm hỗ trợ các công thức. Nhiệt dung riêng của mực ống được xác định. Giá trị Cp liên hệ tuyến tính với độ ẩm. Khối lượng riêng của mực ống cũng được đo. Giá trị ρp phụ thuộc phức tạp vào tỷ lệ độ ẩm. Độ ẩm cân bằng của mực ống được tính toán. Nó liên quan đến nhiệt độ môi trường. Cuối cùng, thông số nhiệt ẩn hóa hơi cũng được xác định. Giá trị hfg liên hệ với nhiệt ẩn hóa hơi chuẩn và độ ẩm. Các công thức này rất quan trọng. Chúng cung cấp nền tảng cho mô hình toán học. Chúng hỗ trợ việc dự đoán hành vi sấy.

2.1. Nhiệt dung riêng và khối lượng riêng mực ống

Nghiên cứu đã xác định nhiệt dung riêng của mực ống. Công thức Cp = 3,108 + 0,006.ω được đưa ra. Hệ số R2 là 0,976. Khối lượng riêng của mực ống cũng được xác định. Công thức phức tạp hơn: ρp = 2059 – 71(ω/ω0) – 736exp(0,247ω/ω0). Hệ số R2 là 0,976. Các thông số này biến đổi theo độ ẩm. Chúng cần thiết cho mô phỏng truyền nhiệt.

2.2. Độ ẩm cân bằng và nhiệt ẩn hóa hơi mực

Độ ẩm cân bằng của mực ống được tính. Công thức ωe = [exp(–1,383 – 0,029.(T + 273,15))] được sử dụng. Nhiệt ẩn hóa hơi của mực ống cũng được xác định. Công thức hfg = (1 + 0,5549exp(–2,3115∙ω))hfg0. Các thông số này thay đổi theo nhiệt độ và độ ẩm. Chúng đóng vai trò quan trọng. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ thoát ẩm. Việc này rất cần thiết trong quá trình sấy mực.

III. Công nghệ sấy mực ống bơm nhiệt kết hợp bức xạ hồng ngoại

Phương pháp sấy mực ống được lựa chọn kỹ lưỡng. Thiết bị sấy bơm nhiệt kết hợp bức xạ hồng ngoại được chọn. Đây là công nghệ sấy mực ống tiên tiến. Nó tối ưu hóa hiệu quả và chất lượng. Một mô hình toán học đã được xây dựng. Mô hình này biểu diễn quá trình truyền nhiệt truyền ẩm. Quá trình này diễn ra trong mực ống. Phương pháp sấy bơm nhiệt kết hợp bức xạ hồng ngoại được xét đến. Mô hình tính cả ảnh hưởng của độ ẩm. Độ ẩm tác động đến hiện tượng dẫn nhiệt. Hệ phương trình truyền nhiệt truyền ẩm được thiết lập. Hệ phương trình này được giải đồng thời. Phương pháp sai phân hữu hạn được áp dụng. Điều này cho phép phân tích chi tiết. Mô hình dự đoán chính xác diễn biến sấy.

3.1. Mô hình toán truyền nhiệt truyền ẩm mực in

Mô hình toán học biểu diễn chi tiết quá trình sấy. Nó mô tả sự truyền nhiệt và truyền ẩm. Quá trình này diễn ra trong mực ống. Phương pháp sấy bơm nhiệt kết hợp bức xạ hồng ngoại được tích hợp. Mô hình xét đến ảnh hưởng của độ ẩm. Độ ẩm tác động đến hiện tượng dẫn nhiệt. Đây là yếu tố quan trọng. Mô hình giúp hiểu rõ hơn về cơ chế sấy mực.

3.2. Giải pháp sai phân hữu hạn mô phỏng sấy

Hệ phương trình truyền nhiệt truyền ẩm được giải. Phương pháp sai phân hữu hạn được áp dụng. Việc giải đồng thời hệ phương trình là cần thiết. Điều này đảm bảo tính chính xác của mô hình. Kết quả tính toán từ mô hình được so sánh. Chúng so sánh với dữ liệu thực nghiệm. Sự phù hợp được ghi nhận. Điều này khẳng định độ tin cậy của mô hình. Mô hình có thể dự đoán tốc độ sấy mực. Nó cũng dự đoán phân bố nhiệt độ và độ chứa ẩm.

IV. Kiểm chứng thực nghiệm quy trình sấy mực ống chính xác

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành. Chúng kiểm chứng mô hình toán học đã xây dựng. Phân bố nhiệt độ từ mô hình phù hợp thực tế. Độ chứa ẩm cũng có xu hướng tương tự. "Tốc độ sấy mực" được tính toán. Nó cũng tương đồng với diễn biến thực nghiệm. Sai số về độ chứa ẩm trung bình là 12,3%. Đây là sai số lớn nhất. Sai số này xảy ra khi sấy bằng bơm nhiệt kết hợp hồng ngoại. Mặc dù có sai số, biên dạng và xu hướng phù hợp. Điều này khẳng định độ tin cậy của mô hình. Mô hình toán học có thể được ứng dụng. Nó hỗ trợ phân tích và tối ưu hóa quy trình sấy mực ống. Nó cung cấp cơ sở vững chắc cho các cải tiến.

4.1. Phân bố nhiệt độ và tốc độ sấy mực in

Thực nghiệm cho thấy sự phù hợp. Phân bố nhiệt độ và độ chứa ẩm phù hợp. Tốc độ sấy cũng tương đồng. Các kết quả này đến từ mô hình toán. Chúng khớp với diễn biến thực tế. Điều này xảy ra khi tiến hành thực nghiệm. Mô hình dự đoán chính xác hành vi của mực. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về "quy trình sấy mực in".

4.2. Độ chính xác mô hình và sai số sấy mực

Mô hình toán được đánh giá độ chính xác. Sai số về độ chứa ẩm trung bình là 12,3%. Đây là sai số lớn nhất được ghi nhận. Sai số này xảy ra khi sấy bằng bơm nhiệt kết hợp bức xạ hồng ngoại. Tuy nhiên, biên dạng và xu hướng kết quả vẫn phù hợp. Mô hình vẫn đáng tin cậy. Nó là công cụ hiệu quả cho phân tích sấy mực.

V. Tối ưu hóa các thông số công nghệ sấy mực ống hiệu quả

Phương pháp quy hoạch thực nghiệm được sử dụng. Nó xác định mô hình hồi quy. Mô hình này biểu diễn sự phụ thuộc. Thời gian sấy, hàm lượng NH3, và ứng suất cắt là các yếu tố. Chúng phụ thuộc vào nhiệt độ, vận tốc và công suất hồng ngoại. Nghiên cứu đã xác định các thông số công nghệ phù hợp. Các thông số này đảm bảo chất lượng mực ống. Giá trị cụ thể được đưa ra. "Nhiệt độ sấy mực" tối ưu là Ta = 46,5°C. Vận tốc tối ưu là v = 1,1 m/s. Công suất hồng ngoại tối ưu là P = 528 W. Các thông số này giúp tối ưu hóa. Chúng đảm bảo hiệu quả và chất lượng sản phẩm. "Công nghệ sấy mực ống" trở nên hiệu quả hơn.

5.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ vận tốc công suất hồng ngoại

Mô hình hồi quy đã xác định. Nó biểu diễn sự phụ thuộc giữa các yếu tố. Thời gian sấy phụ thuộc vào nhiệt độ. Hàm lượng NH3 và ứng suất cắt cũng bị ảnh hưởng. Các yếu tố tác động chính là nhiệt độ. Vận tốc và công suất nguồn phát hồng ngoại cũng quan trọng. Việc này giúp hiểu rõ cơ chế sấy. Nó cung cấp cơ sở cho việc điều chỉnh "sấy mực hồng ngoại".

5.2. Chế độ sấy mực in đảm bảo chất lượng

Các thông số công nghệ tối ưu được xác định. Chúng đảm bảo chất lượng mực ống. Nhiệt độ Ta = 46,5°C là lý tưởng. Vận tốc v = 1,1 m/s là phù hợp. Công suất hồng ngoại P = 528 W là hiệu quả. Các giá trị này được lựa chọn cẩn thận. Chúng tối ưu hóa quá trình sấy mực. Đồng thời, chúng duy trì chất lượng sản phẩm cuối cùng. Đây là "quy trình sấy mực in" hiệu quả nhất.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu kỹ thuật sấy mực ống

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (195 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP. HCM PHẠM VĂN TOẢN NGHIÊN CỨU KỸ THUẬT SẤY MỰC ỐNG Chuyên ngành: Kỹ thuật Cơ khí Mã số: 9.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Người hướng dẫn khoa học: PGS. LÊ ANH ĐỨC GS. NGUYỄN HAY TP.

HCM - Năm 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nếu sai tôi sẽ chịu mọi hình thức kỷ luật theo quy định. Phạm Văn Toản ii LỜI CÁM ƠN Trước hết tôi xin trân trọng cám ơn trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh đã tiếp nhận và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành chương trình học “Nghiên cứu sinh 2011 – 2019” Đặc biệt, tôi xin trân trọng gửi lời cám ơn chân thành tới thầy hướng dẫn GS.

Nguyễn Hay và PGS. Lê Anh Đức đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Kế tiếp tôi xin chân thành cám ơn PGS. Nguyễn Huy Bích, TS.

Bùi Ngọc Hùng cùng quý thầy cô trong khoa Cơ khí Công nghệ đã góp ý, bổ sung cho những nội dung và hình thức để tôi hoàn thành tốt luận án. Tôi xin chân thành cám ơn TS. Lâm Thành Hiển, TS. Nguyễn Vũ Quỳnh, Ban lãnh đạo trường và đồng nghiệp của khoa Cơ điện – Điện tử trường Đại học Lạc Hồng đã luôn khuyến khích, động viên, giúp đỡ và tạo điều kiện tốt cho tôi thực hiện luận án.

Cuối cùng tôi xin gửi lời cám ơn đến các thành viên trong gia đình đã luôn khuyến khích, động viên và tạo điều kiện tốt nhất trong suốt thời gian tôi làm Nghiên cứu sinh. Phạm Văn Toản iii TÓM TẮT - Đề tài: Nghiên cứu kỹ thuật sấy mực ống - Tác giả: Phạm Văn Toản - Chuyên ngành: Kỹ thuật cơ khí Mã số: 9.03 Mục tiêu của luận án là nghiên cứu ảnh hưởng của bức xạ hồng ngoại đến quá trình sấy cũng như chất lượng của mực ống khi sấy bằng phương pháp sấy bơm nhiệt kết hợp bức xạ hồng ngoại, thông qua việc xây dựng mô hình toán để mô phỏng truyền nhiệt truyền ẩm và thực nghiệm xác định chế độ sấy cho mực ống. Để giải quyết mục tiêu nghiên cứu của luận án đã kế thừa các kết quả nghiên cứu lý thuyết của các tác giả trong lĩnh vực truyền nhiệt truyền ẩm về sấy mực và các vật liệu nhạy nhiệt khác; ứng dụng lý thuyết toán học, vật lý để xây dựng mô hình vật lý, toán học mô tả bản chất truyền nhiệt truyền ẩm trong vật liệu ẩm; ứng dụng phương pháp sai phân hữu hạn để giải và tìm nghiệm của mô hình toán truyền nhiệt truyền ẩm, sử dụng phương pháp thực nghiệm để xác định các thông số nhiệt vật lý của mực ống và kiểm chứng lý thuyết. Kết quả nghiên cứu của luận án đã thực hiện được các nội dung cụ thể như sau: Bằng thực nghiệm xác định được các thông số nhiệt vật lý của mực ống ở Việt Nam phụ thuộc theo độ ẩm của vật liệu sấy, các thông số này gồm: - Nhiệt dung riêng của mực ống; C p  3,108  0,006. (R2 = 0,976) - Khối lượng riêng của mực ống;     2  p  2059  71   736exp  0, 247  (R = 0,976)  0   0  - Độ ẩm cân bằng của mực ống; e  [exp(1,383  0,029.(T  273,15)  iv - Thông số nhiệt ẩn hóa hơi của mực ống.

h fg  1  0,5549exp(2,3115   ) h fgo Lựa chọn được phương pháp sấy mực ống bằng thiết bị sấy bơm nhiệt kết hợp bức xạ hồng ngoại. Xây dựng được mô hình toán biểu diễn quá trình truyền nhiệt truyền ẩm trong quá trình sấy mực ống bằng phương pháp sấy bơm nhiệt kết hợp bức xạ hồng ngoại có xét đến ảnh hưởng của độ ẩm đến hiện tượng dẫn nhiệt. Hệ phương trình truyền nhiệt truyền ẩm được giải đồng thời bằng phương pháp sai phân hữu hạn. Kết quả thực nghiệm cho thấy phân bố nhiệt độ, độ chứa ẩm, tốc độ sấy được tính từ mô hình toán xây dựng có biên dạng và xu hướng phù hợp với diễn biến thực tế khi tiến hành thực nghiệm, sai số về độ chứa ẩm trung bình lớn nhất khi sấy bằng phương pháp bơm nhiệt kết hợp bức xạ hồng ngoại là 12,3%.

Bằng phương pháp quy hoạch thực nghiệm đã xác định được mô hình hồi qui biểu diễn sự phụ thuộc giữa thời gian sấy, hàm lượng NH3 và ứng suất cắt với nhiệt độ, vận tốc và công suất nguồn phát hồng ngoại. Xác định được các thông số công nghệ phù hợp cho quá trình sấy nhằm đảm bảo chất lượng với các giá trị cụ thể như: Nhiệt độ Ta = 46,5°C, vận tốc v = 1,1 m/s và công suất hồng ngoại P = 528 W. v SUMMARY - Doctoral dissertation title: Study on squid drying technique - PhD Student: Pham Van Toan - Major: Mechanical Engineering Code no.03 The aim of this dissertation is to study the effect of infrared radiation on the drying process as well as the quality of squid by heat pump drying method combined with infrared radiation; thereby developing a mathematical model to simulate moisture and heat transfer and determining experimentally the drying mode for squid. By inheriting results from researches in the field of heat and mass transfer on drying squid and other heat sensitive materials and applying mathematical and physical theories, a mathematical model describing the heat and mass transfer in the squid during drying process has been developed.

The finite difference method and the invertible matrix theorem were then employed to solve the heat and mass transfer equations of the model. Additionally, a set of experiments has been conducted to determine thermo-physical properties of the squid and to verify the numerical results. The main results are as follows: The thermo-physical properties of the squid in Vietnam has been determined and expressed as functions of moisture content of the squid and that of environment. (R2 = 0,976)     2 - Density:  p  2059  71   736exp  0, 247  (R = 0,976)  0   0  - Equilibrium moisture content: e  [exp(1,383  0,029.(T  273,15)  h fg - Specific latent heat of vaporization:  1  0,5549 exp(2,3115. ) h fgo Infrared assisted heat pump drying has been found to be suitable for dying the squid and a mathematical model describing the heat and mass transfer in the material vi during the drying process considering the influence of moisture transfer on heat transfer has been developed and numerically solved. Experimental results of temperature distribution inside the squid, moisture content of the squid and drying rate has been consistent with those of the numerical results.

The maximum error of average moisture content between the results was 12. Using the experimental design method, a regression model represented the dependence of output parameters such as drying time, NH3 content, and shear stress on input parameters like drying temperature, air velocity, and infrared emission power has been built. Furthermore, a suitable drying mode ensuring the product quality and economic efficiency has been determined with a set of parameter values such as drying temperature Ta = 46,5°C, air velocity v = 1,1 m/s, and infrared emission power P = 528 W. vii MỤC LỤC TRANG LỜI CAM ĐOAN.

iii MỞ ĐẦU. Tổng quan về mực ống. Nguồn lợi và đặc điểm hình thái. Thành phần hóa học của mực.

Xử lý và bảo quản mực ống. Tiêu chuẩn chất lượng mực ống. Cơ chế truyền nhiệt bức xạ hồng ngoại. Tình hình nghiên cứu trong, ngoài nước về sấy hải sản và hệ thống sấy hồng ngoại.

Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Tình hình nghiên cứu trong nước. Thực trạng sấy mực ống tại các cơ sở sản xuất. Phương pháp phơi nắng.

Phương pháp sấy không khí nóng. Phương pháp sấy bơm nhiệt. Phương pháp sấy vi sóng. Kết luận chương 1.

VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Vật liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu lý thuyết. Phương pháp xác định các thông số nhiệt vật lý của mực.

Xác định khối lượng riêng. Xác định nhiệt dung riêng. Xác định hệ số dẫn nhiệt. Phương pháp xác định độ ẩm cân bằng của mực.

Phương pháp xác định nhiệt ẩn hóa hơi của ẩm trong vật liệu mực ống. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm kiểm chứng lý thuyết và xây dựng chế độ sấy. Phương pháp quy hoạch thực nghiệm. Xác định các thông số nghiên cứu.

Lập ma trận thí nghiệm. Xây dựng mô hình hồi quy thực nghiệm. Đánh giá độ chính xác của mô hình hồi quy. Phương pháp tối ưu hóa mô hình.

Thiết bị thực nghiệm. Phương pháp đo các thông số. Phương pháp đánh giá chất lượng của mực. Kết luận chương 2.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU LÝ THUYẾT TRUYỀN NHIỆT TRUYỀN ẨM TRONG SẤY MỰC ỐNG. Kết quả xác định các thông số nhiệt vật lý của mực. Xác định khối lượng riêng của mực. Xác định nhiệt dung riêng của mực.

Kết quả xác định độ ẩm cân bằng của mực. Kết quả xác định nhiệt ẩn hóa hơi của mực. Kết quả xác định hệ số khuếch tán ẩm. Kết quả xây dựng mô hình toán truyền nhiệt truyền ẩm.

Xây dựng mô hình toán. Xác định năng lượng của bộ phát hồng ngoại (IFR). Yếu tố vị trí. Sự phân bố năng lượng do bức xạ đến bề mặt vật liệu sấy.

Năng lượng hấp thụ. Xác định hệ số trao đổi nhiệt đối lưu hc và hệ số trao đổi chất đối lưu hm. Kết quả giải hệ phương trình truyền nhiệt truyền ẩm. Thiết lập hệ phương trình sai phân và thuật toán giải.

Phương trình sai phân truyền nhiệt. Hệ phương trình sai phân truyền ẩm. Kiểm chứng mô hình lý thuyết với các nghiên cứu về sấy mực đã công bố. Động lực học quá trình sấy.

Đường cong sấy. Đường cong nhiệt độ sấy. Đường cong tốc độ sấy. Kết luận chương 3.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM KIỂM CHỨNG LÝ THUYẾT VÀ XÁC ĐỊNH CHẾ ĐỘ SẤY. Chuẩn bị nguyên liệu. Kiểm chứng mô hình lý thuyết với kết quả thực nghiệm tại các mức nhiệt độ khác nhau. Kiểm chứng mô hình lý thuyết với kết quả thực nghiệm theo nhiệt độ vật liệu sấy.

Kiểm chứng mô hình lý thuyết với kết quả thực nghiệm theo quá trình giảm ẩm. Tại mức nhiệt độ 40°C. Tại mức nhiệt độ 45°C. Tại mức nhiệt độ 50°C.

Kiểm chứng mô hình lý thuyết với kết quả thực nghiệm tại các mức công suất khác nhau. Quy hoạch thực nghiệm. Phát biểu bài toán hộp đen. Xác định vùng nghiên cứu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Văn Toản (2019). Nghiên cứu kỹ thuật sấy mực ống [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm TP. HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-ky-thuat-say-muc-ong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu kỹ thuật sấy mực ống" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu kỹ thuật sấy mực ống. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Nghiên cứu kỹ thuật sấy mực ống" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm TP. HCM. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu kỹ thuật sấy mực ống" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu kỹ thuật sấy mực ống" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Cơ khí. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu kỹ thuật sấy mực ống" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu kỹ thuật sấy mực ống" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu kỹ thuật sấy mực ống" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter