Nghiên cứu kết quả điều trị u trung thất nguyên phát bằng phẫu thuật nội soi lồng ngực - Huỳnh Quang Khánh

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị u trung thất nguyên phát bằng phẫu thuật nội soi. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

189

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị u trung thất nguyên phát
Số trang:
189 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Ngoại Lồng Ngực
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị u trung thất nguyên phát

U trung thất nguyên phát là nhóm bệnh lý đa dạng. Các khối u này xuất hiện ở nhiều vị trí trong khoang trung thất. Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính. Phẫu thuật nội soi lồng ngực (VATS) là kỹ thuật tiên tiến. Kỹ thuật này giảm thiểu xâm lấn. Nghiên cứu tập trung vào hiệu quả và an toàn của VATS. Mục tiêu là đánh giá kết quả điều trị u trung thất nguyên phát. Phân tích các yếu tố liên quan đến thành công phẫu thuật. Đây là phương pháp ít đau, thời gian hồi phục nhanh. VATS ngày càng được áp dụng rộng rãi. Nhiều bệnh viện đã triển khai kỹ thuật này. Việc đánh giá kỹ lưỡng là cần thiết. Dữ liệu thực tế hỗ trợ quyết định lâm sàng. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này hữu ích cho các bác sĩ và bệnh nhân. Xác định vai trò của VATS trong điều trị u trung thất nguyên phát.

1.1. Tổng quan về u trung thất nguyên phát và VATS

U trung thất nguyên phát bao gồm nhiều loại khối u. Chúng có thể là u lành tính hoặc ác tính. Các khối u phổ biến gồm u tuyến ức (thymoma), u thần kinh, u quái. Phẫu thuật là lựa chọn điều trị hàng đầu. Phẫu thuật nội soi lồng ngực (VATS) là một kỹ thuật hiện đại. VATS thực hiện qua các vết mổ nhỏ. Kỹ thuật này giúp giảm đau sau mổ. Bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. Thời gian nằm viện cũng rút ngắn. So với mổ mở truyền thống, VATS mang lại nhiều ưu điểm. Tuy nhiên, VATS đòi hỏi kỹ năng chuyên biệt của phẫu thuật viên. Nghiên cứu này góp phần làm rõ lợi ích của VATS.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu về phẫu thuật nội soi

Nghiên cứu đánh giá kết quả sớm và xa của phẫu thuật nội soi lồng ngực. Đối tượng là bệnh nhân u trung thất nguyên phát. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật. Xác định hiệu quả điều trị u trung thất bằng VATS. So sánh với phương pháp mổ mở nếu có. Nghiên cứu cũng khảo sát các biến chứng phẫu thuật nội soi. Đánh giá tỷ lệ tái phát u trung thất. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng khoa học. Bằng chứng này hỗ trợ việc áp dụng VATS rộng rãi hơn. Đảm bảo an toàn và tối ưu hóa lợi ích cho người bệnh.

II. Kết quả điều trị u trung thất bằng phẫu thuật nội soi VATS

Nghiên cứu tổng hợp dữ liệu từ các bệnh nhân được phẫu thuật nội soi. Các đặc điểm về tuổi, giới, loại u trung thất được ghi nhận. Kích thước khối u và vị trí cũng được phân tích. Hầu hết các ca phẫu thuật đều được hoàn thành bằng VATS. Một số ít trường hợp phải chuyển sang mổ mở. Thời gian mổ trung bình và lượng máu mất được đánh giá. Kết quả phẫu thuật u trung thất cho thấy hiệu quả tích cực. Tỷ lệ cắt bỏ hoàn toàn khối u cao. Thời gian nằm viện sau mổ ngắn. Mức độ đau sau mổ giảm đáng kể. Các yếu tố như kích thước u, tính chất khối u có thể ảnh hưởng đến kết quả. Sự hiện diện của các bệnh lý kèm theo cũng được xem xét. Kết quả này khẳng định vai trò của VATS.

2.1. Đặc điểm bệnh nhân và khối u trung thất

Nghiên cứu bao gồm một nhóm bệnh nhân đa dạng. Tuổi trung bình của bệnh nhân được ghi nhận. Tỷ lệ nam nữ cũng được xác định. Các loại u trung thất nguyên phát phổ biến nhất được thống kê. Ví dụ: u tuyến ức (thymoma), nang phế quản, u mỡ. Kích thước trung bình của khối u được đo. Vị trí cụ thể của u trong trung thất được phân loại. Dữ liệu này giúp định hình đặc điểm dân số nghiên cứu. Nó cũng cung cấp bối cảnh cho các kết quả điều trị. Hiểu rõ đặc điểm bệnh nhân là cơ sở đánh giá kết quả phẫu thuật.

2.2. Kết quả phẫu thuật nội soi lồng ngực

Phẫu thuật nội soi lồng ngực (VATS) cho thấy kết quả khả quan. Thời gian mổ trung bình được ghi nhận. Lượng máu mất trong quá trình phẫu thuật thấp. Tỷ lệ chuyển mổ mở rất thấp. Điều này cho thấy tính an toàn của kỹ thuật. Sau mổ, bệnh nhân ít đau hơn. Thời gian rút dẫn lưu và xuất viện được rút ngắn. Đánh giá kết quả phẫu thuật u trung thất trên nhiều khía cạnh. Sự hồi phục nhanh chóng của bệnh nhân là một điểm nổi bật. Các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng đều cải thiện. Những kết quả này ủng hộ việc sử dụng VATS.

III. Hiệu quả và biến chứng phẫu thuật nội soi u trung thất

Phẫu thuật nội soi lồng ngực (VATS) cho u trung thất nguyên phát mang lại hiệu quả cao. Hiệu quả điều trị u trung thất được thể hiện qua tỷ lệ cắt bỏ hoàn toàn khối u. Điều này giúp ngăn ngừa tái phát. Bệnh nhân cải thiện triệu chứng đáng kể sau phẫu thuật. Giảm đau và tăng chất lượng cuộc sống là ưu điểm. Tuy nhiên, mọi phẫu thuật đều có nguy cơ biến chứng. Biến chứng phẫu thuật nội soi cần được theo dõi sát sao. Các biến chứng có thể gặp bao gồm chảy máu, nhiễm trùng. Rò khí kéo dài hoặc tổn thương các cơ quan lân cận cũng có thể xảy ra. Tỷ lệ biến chứng thường thấp. Việc nhận biết và xử lý kịp thời là rất quan trọng. Nghiên cứu phân tích chi tiết các biến chứng này. Mục đích là nâng cao an toàn cho bệnh nhân.

3.1. Đánh giá hiệu quả điều trị u trung thất

Hiệu quả điều trị u trung thất được đánh giá khách quan. Tỷ lệ cắt bỏ hoàn toàn khối u là chỉ số quan trọng. Hầu hết các trường hợp đều đạt được điều này. Các triệu chứng lâm sàng như khó thở, đau ngực giảm rõ rệt. Bệnh nhân có chất lượng cuộc sống tốt hơn sau phẫu thuật. Thời gian hồi phục nhanh chóng cho phép bệnh nhân trở lại hoạt động bình thường sớm. Điều này cho thấy VATS không chỉ an toàn mà còn rất hiệu quả. Kết quả này củng cố vị thế của phẫu thuật nội soi lồng ngực.

3.2. Biến chứng phẫu thuật nội soi lồng ngực

Biến chứng phẫu thuật nội soi xảy ra với tỷ lệ thấp. Các biến chứng thường gặp bao gồm đau nhẹ đến trung bình, chảy máu ít. Rò khí kéo dài qua dẫn lưu màng phổi cũng được ghi nhận. Hiếm gặp hơn là tổn thương thần kinh hoành hoặc thần kinh quặt ngược. Các biến chứng nặng như tổn thương mạch máu lớn rất hiếm. Việc quản lý biến chứng được thực hiện hiệu quả. Hầu hết biến chứng đều được xử lý thành công. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu chi tiết về tỷ lệ và loại biến chứng. Dữ liệu này giúp các phẫu thuật viên chuẩn bị tốt hơn.

IV. Phẫu thuật nội soi u tuyến ức Tỷ lệ sống và tái phát

U tuyến ức (thymoma) là loại u trung thất nguyên phát phổ biến. Phẫu thuật nội soi lồng ngực (VATS) đã trở thành phương pháp điều trị được chấp nhận. Nghiên cứu đặc biệt chú trọng kết quả VATS cho u tuyến ức. Phân tích các trường hợp u tuyến ức không nhược cơ. Kỹ thuật mổ nội soi u trung thất đối với thymoma có những đặc thù riêng. Đánh giá tỷ lệ sống thêm u trung thất là mục tiêu quan trọng. Tỷ lệ tái phát u trung thất sau VATS cũng được theo dõi sát sao. Các yếu tố như giai đoạn bệnh, mô học u ảnh hưởng đến tiên lượng. Kết quả cho thấy VATS an toàn và hiệu quả cho u tuyến ức. Đặc biệt là ở giai đoạn sớm. Việc theo dõi lâu dài là cần thiết để đánh giá tỷ lệ tái phát.

4.1. Kỹ thuật mổ nội soi u tuyến ức

Kỹ thuật mổ nội soi u trung thất cho u tuyến ức được mô tả chi tiết. Vị trí các lỗ trocar được xác định cẩn thận. Sử dụng phương pháp một hoặc nhiều cổng. Việc bóc tách khối u cần sự tỉ mỉ. Mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn khối u và mô tuyến ức xung quanh. Tránh làm vỡ bao u là nguyên tắc quan trọng. Điều này giúp giảm nguy cơ tái phát u trung thất. Kỹ thuật VATS cho phép tầm nhìn rõ ràng. Phẫu thuật viên thao tác chính xác trong không gian hẹp. Quy trình chuẩn hóa nâng cao độ an toàn và hiệu quả.

4.2. Tỷ lệ sống thêm và tái phát sau phẫu thuật

Tỷ lệ sống thêm u trung thất sau phẫu thuật nội soi u tuyến ức rất khả quan. Đặc biệt ở bệnh nhân u giai đoạn sớm. Theo dõi lâu dài cho thấy tỷ lệ sống thêm 5 năm cao. Tuy nhiên, tái phát u trung thất vẫn là một thách thức. Các yếu tố nguy cơ tái phát bao gồm giai đoạn bệnh, loại mô học. Tình trạng cắt bỏ không hoàn toàn cũng là yếu tố. Việc theo dõi định kỳ sau mổ là bắt buộc. Chụp CT ngực định kỳ giúp phát hiện sớm tái phát. Từ đó, có thể can thiệp kịp thời để cải thiện tiên lượng.

V. Chỉ định và kỹ thuật phẫu thuật nội soi trung thất

Việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp là yếu tố quyết định thành công. Chỉ định phẫu thuật nội soi trung thất dựa trên nhiều tiêu chí. Kích thước khối u, vị trí u, tính chất lành hay ác tính đều được cân nhắc. Tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân cũng là quan trọng. Các xét nghiệm hình ảnh như CT, MRI giúp xác định chỉ định. Không phải mọi u trung thất nguyên phát đều có thể mổ nội soi. Đối với các khối u lớn hoặc xâm lấn, mổ mở có thể cần thiết. Kỹ thuật mổ nội soi u trung thất đòi hỏi trang thiết bị hiện đại. Đội ngũ phẫu thuật viên cần có kinh nghiệm. Nắm vững kỹ thuật giúp giảm thiểu rủi ro. Việc chuẩn bị chu đáo trước mổ cũng rất quan trọng. Điều này bao gồm đánh giá chức năng hô hấp và tim mạch.

5.1. Chỉ định phẫu thuật nội soi trung thất

Chỉ định phẫu thuật nội soi trung thất bao gồm các khối u có kích thước vừa phải. U khu trú, ít xâm lấn là đối tượng ưu tiên. Các u lành tính như nang, u mỡ thường được chỉ định. Đối với u tuyến ức (thymoma) giai đoạn sớm, VATS là lựa chọn tốt. Bệnh nhân có chức năng hô hấp và tim mạch ổn định. Không có tiền sử phẫu thuật lồng ngực phức tạp. Các trường hợp nghi ngờ u ác tính cũng có thể được sinh thiết bằng VATS. Sau đó, phẫu thuật triệt căn sẽ được thực hiện. Việc lựa chọn bệnh nhân đúng giúp tối ưu hóa kết quả điều trị u trung thất.

5.2. Các kỹ thuật mổ nội soi u trung thất tiên tiến

Kỹ thuật mổ nội soi u trung thất đã phát triển đáng kể. Các phương pháp gồm kỹ thuật một cổng (uniportal VATS) hoặc nhiều cổng (multiportal VATS). Robot-assisted thoracoscopic surgery (RATS) cũng đang được áp dụng. Mỗi kỹ thuật có ưu điểm riêng. Uniportal VATS giúp giảm thiểu vết mổ. RATS tăng cường độ chính xác và tầm nhìn 3D. Việc sử dụng dụng cụ chuyên biệt giúp thao tác dễ dàng hơn. Áp lực CO2 trong lồng ngực hỗ trợ tạo khoang mổ. Nâng cao kỹ năng phẫu thuật viên là yếu tố then chốt. Đào tạo liên tục đảm bảo an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân u trung thất nguyên phát.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị u trung thất nguyên phát bằng phẫu thuật nội soi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (189 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HUỲNH QUANG KHÁNH NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ U TRUNG THẤT NGUYÊN PHÁT BẰNG PHẪU THUẬT NỘI SOI LỒNG NGỰC LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Thành phố Hồ Chí Minh - Năm 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HUỲNH QUANG KHÁNH NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ U TRUNG THẤT NGUYÊN PHÁT BẰNG PHẪU THUẬT NỘI SOI LỒNG NGỰC Chuyên ngành: Ngoại lồng ngực Mã số: 62720124 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Hoài Nam 2. Phạm Minh Ánh Thành phố Hồ Chí Minh - Năm 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào.

Tác giả Huỳnh Quang Khánh MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các ký hiệu Bảng đối chiếu Anh - Việt Danh mục các bảng, biểu đồ, hình ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giải phẫu học và phân chia trung thất. Nguyên nhân và phân loại một số u trung thất.

Đặc điểm một số u trung thất nguyên phát thường gặp. Chẩn đoán u trung thất. Điều trị ngoại khoa u trung thất. Tình hình nghiên cứu hiện nay về PTNS lồng ngực điều trị u trung thất.

33 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Cách xử lý khi bệnh nhân không tái khám.

Biến số phân tích. Xác định các biến số. Thu thập và xử lý số liệu. Vai trò của người nghiên cứu.

Vấn đề y đức trong nghiên cứu. Đánh giá về phương pháp nghiên cứu. 62 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu.

Kết quả phẫu thuật nội soi điều trị u trung thất. Các yếu tố liên quan đến kết quả sớm trong mổ nội soi. Mổ nội soi u tuyến ức không nhược cơ. 91 Chương 4: BÀN LUẬN.

Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Kết quả phẫu thuật nội soi điều trị u trung thất. Các yếu tố trên CT ngực liên quan đến kết quả sớm trong mổ nội soi điều trị u trung thất nguyên phát. Mổ nội soi trong điều trị u tuyến ức không nhược cơ.

135 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BN Bệnh nhân DLMP Dẫn lưu khoang màng phổi GĐ Giai đoạn KS Khảo sát KTC Khoảng tin cậy N Số trường hợp N/C Nghiên cứu NS Nội soi PP Phương pháp TG Thời gian TB Tế bào TD Theo dõi TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh TT Trung thất XQ X quang BẢNG ĐỐI CHIẾU ANH - VIỆT VIẾT TẮT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT FEV1 Forced Expiratory Volume in Thể tích khí thở ra gắng sức 1st Second trong 1 giây đầu tiên MVV Maximum Voluntary Thông khí tự ý tối đa Ventilation VC Vital Capacity Dung tích sống ASA American Society of Hiệp hội bác sĩ gây mê Hoa Anesthesiologist Kỳ CCI Charson Comorbidity Index Chỉ số các bệnh kèm theo VTS Video Thoracoscopic Surgery Phẫu thuật nội soi lồng ngực hoàn toàn VATS Video-Assisted Thoracic Phẫu thuật nội soi lồng ngực Surgery có hỗ trợ VAS Visual Analog Score Thang điểm đau HU Hounsfield Unit Đơn vị Hounsfield CT Computed Tomography Chụp cắt lớp điện toán MRI Magnetic R Magnetic Chụp cộng hưởng từ Resonance Imaging DSA Digital Subtraction Chụp mạch máu kỹ thuật số Angiography xóa nền PET Positron Emission Chụp cắt lớp phát xạ Tomography FNA Fine Needle Aspiration Chọc hút bằng kim nhỏ DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân loại theo mô học. Liên quan vị trí u với tính chất lành-ác. Tuổi, giới, địa chỉ của nhóm mổ nội soi và mổ mở.

Các đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu về lâm sàng. Các đặc điểm u trung thất trên X quang ngực. Các đặc điểm u trung thất trên CT ngực. Đặc điểm kích thước u của nhóm nghiên cứu.

Đặc điểm một số xét nghiệm cận lâm sàng khác. Đặc điểm giải phẫu bệnh sau mổ. Thời gian mổ và lượng máu mất. Thời gian hậu phẫu và đau sau mổ.

Kết quả và biến chứng sớm trong nhóm mổ nội soi. Kết quả theo dõi xa trong nhóm mổ nội soi. Đối chiếu các đặc điểm trong và sau mổ. Đối chiếu biến chứng, kết quả sớm mổ nội soi và mổ mở.

Đối chiếu kết quả xa mổ nội soi với mổ mở. Liên quan nhóm kích thước u và kết quả sớm. Liên quan loại u với kết quả trong mổ nội soi. Liên quan từng vị trí u với kết quả trong mổ nội soi.

Liên quan tăng tỷ trọng của u với kết quả trong mổ nội soi. Liên quan tính chất u với kết quả trong mổ nội soi. Liên quan chèn ép tổ chức xung quanh với kết quả trong mổ nội soi. Liên quan tình trạng u vôi hóa với kết quả trong mổ nội soi.

Đặc điểm giải phẫu bệnh u liên quan tuyến ức. Phân loại mô học u tuyến ức theo WHO. Phân loại theo Masaoka. Liên quan giữa mô bệnh học và giai đoạn bệnh.

Đối chiếu kết quả trong, sau mổ giữa hai nhóm trong u tuyến ức. Đối chiếu kết quả giữa hai nhóm trong u tuyến ức. Đối chiếu thời gian mổ với các tác giả khác. Đối chiếu kích thước u với các tác giả khác.

Đặc điểm nghiên cứu của Chang C. Đối chiếu phân loại Masaoka với các tác giả khác. Đối chiếu kích thước u tuyến ức với tác giả khác. 126 DANH MỤC SƠ ĐỒ - BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.

Phân bố tuổi. Phân bố kích thước u. Liên quan kích thước u hai nhóm. Các phương pháp mổ.

Sơ đồ tóm lược các bước tiến hành trong nghiên cứu. 64 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Trung thất nhìn phía trước. Trung thất chia thành 2 phần.

Trung thất chia thành 4 phần. Trung thất chia thành 3 phần. Trung thất nhìn từ bên phải. Trung thất nhìn từ bên trái.

Vị trí camera và dụng cụ phẫu thuật. 30 1 ĐẶT VẤN ĐỀ U trung thất là một khái niệm bao quát về bệnh lý ở trung thất, bao gồm tất cả các khối u lành tính và ác tính, bẩm sinh và mắc phải, các khối u tiên phát và thứ phát. Trong đó 60% là các u tuyến ức, u thần kinh và các nang lành tính. Có đến 30% là u tế bào lymphô, u quái trung thất [45].

Cho đến nay, phẫu thuật là phương pháp điều trị cơ bản và hiệu quả các khối u trung thất. Đa phần các phẫu thuật viên thống nhất ý kiến là cần phải chỉ định mổ sớm các khối u lành tính và các nang ở trung thất vì tỉ lệ ung thư hóa các u, nang lành tính ở trung thất khá cao tới 37-41%. Các khối u ác tính ở trung thất phát triển rất nhanh vào các cơ quan quan trọng lân cận như tim, các mạch máu lớn, khí quản, thực quản. chèn ép vào các cơ quan này và gây nên triệu chứng trầm trọng trên lâm sàng.

Chính vì thế cần phát hiện sớm và mổ sớm các khối u trung thất khi chưa xuất hiện các dấu hiệu chèn ép ở trung thất. Chỉ định mổ sẽ rất hạn chế khi đã có hội chứng chèn ép trung thất hay di căn hạch ở thượng đòn [45], [73]. Ra đời sau phẫu thuật mở, phẫu thuật lồng ngực qua nội soi trong thời gian qua đã được cả thầy thuốc và bệnh nhân nhanh chóng chấp nhận do mang lại nhiều lợi ích như giảm đau sau mổ, sẹo mổ thẩm mỹ, thời gian nằm viện ngắn, người bệnh nhanh chóng trở lại cuộc sống bình thường. Nhờ những cải tiến về quang học và các dụng cụ nội soi, phẫu thuật nội soi ngày càng được cải tiến và có thể cho phép thực hiện nhiều loại phẫu thuật khác nhau trong lồng ngực.

Nội soi cho chúng ta quan sát tốt các cấu trúc bên trong lồng ngực, qua đó giúp định rõ các tổn thương, hướng dẫn sinh thiết hay lấy bỏ các thương tổn hoặc thực hiện các thủ thuật khác trên các thương tổn của u trung thất mà không cần phải mở ngực lớn. Trên thế giới, từ thập niên 90 nhiều tác giả đã ứng dụng phẫu thuật nội soi lồng ngực trong điều trị các khối u trung thất. Cắt u tuyến ức có biểu hiện nhược cơ 2 hay không, cắt u trung thất trước dạng nang, cắt nang hay u mỡ màng ngoài tim, u thần kinh vùng trung thất sau. Trong thời gian gần đây cắt u tuyến ức bằng robot phẫu thuật “da Vinci” cũng được nhiều tác giả báo cáo [74], [101].

Trong xu thế hội nhập, phẫu thuật nội soi ngày càng phát triển và có nhiều ứng dụng trong phẫu thuật lồng ngực nói chung và phẫu thuật bệnh lý u trung thất nói riêng. Kết quả không chỉ phụ thuộc vào trình độ, kinh nghiệm của phẫu thuật viên, các dụng cụ, trang thiết bị của cơ sở mà còn phụ thuộc rất nhiều vào việc chỉ định đúng lựa chọn bệnh nhân hợp lý. Ở Việt Nam, phẫu thuật nội soi được ứng dụng từ năm 1992, nhưng đến năm 1996 phẫu thuật nội soi lồng ngực mới bắt đầu được thực hiện và cho đến những năm 2002 bước đầu có những báo cáo sơ bộ về phẫu thuật nội soi trong chẩn đoán và điều trị một vài loại u trung thất. Phẫu thuật vào vùng trung thất là phẫu thuật lớn và rất khó, bởi vì trung thất là một khoang chật hẹp nằm trong lồng ngực giữa hai phổi chứa các tạng quan trọng nằm sát vào nhau như tim, các mạch máu lớn, thực quản, khí quản, ống ngực.

Chính vì vậy hiện nay sự cần thiết phải có một nghiên cứu cơ bản đánh giá về tính khả thi, an toàn, hiệu quả, chỉ định phẫu thuật cũng như những lợi điểm và hạn chế của phẫu thuật nội soi so với phẫu thuật mở trong điều trị u trung thất. Tại Việt Nam hiện nay phẫu thuật nội soi đã được một số bệnh viện lớn triển khai trong điều trị u trung thất. Đến nay cũng có một số báo cáo tổng kết kinh nghiệm thực hiện phẫu thuật nội soi lồng ngực điều trị u trung thất [39], nhưng chưa có báo cáo nào quy mô và chi tiết so sánh kết quả giữa mổ nội soi và mổ mở trong điều trị u trung thất nguyên phát. Vì vậy câu hỏi đặt ra cho chúng ta trong giai đoạn hiện nay là: “Phẫu thuật nội soi lồng ngực có tốt hơn mổ mở trong điều trị u trung thất nguyên phát hay không?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Huỳnh Quang Khánh (2015). Kết quả điều trị u trung thất nguyên phát bằng phẫu thuật nội soi [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-ket-qua-dieu-tri-u-trung-that-nguyen-phat-bang-phau-thuat-noi-soi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kết quả điều trị u trung thất nguyên phát bằng phẫu thuật nội soi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị u trung thất nguyên phát bằng phẫu thuật nội soi. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Kết quả điều trị u trung thất nguyên phát bằng phẫu thuật nội soi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Kết quả điều trị u trung thất nguyên phát bằng phẫu thuật nội soi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kết quả điều trị u trung thất nguyên phát bằng phẫu thuật nội soi" thuộc chuyên ngành Ngoại lồng ngực. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Kết quả điều trị u trung thất nguyên phát bằng phẫu thuật nội soi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kết quả điều trị u trung thất nguyên phát bằng phẫu thuật nội soi" có 189 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kết quả điều trị u trung thất nguyên phát bằng phẫu thuật nội soi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter