Luận án: Nghiên cứu sự thay đổi HS-CRP, IL-17A và hiệu quả Secukinumab trị Vảy nến thông thường

Luận án: Luận án tiến sĩ file word nghiên cứu sự thay đổi nồng độ hscrp il17a và hiệu quả điều trị bệnh vảy vến thông thường bằng secukinumab. Xem tóm tắt và tả

Chuyên ngành
Da liễu
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

159

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu Vảy nến: Tổng quan, Sinh bệnh học & Dấu ấn viêm
Số trang:
159 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
Chuyên ngành:
Da liễu
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu Vảy nến Tổng quan Sinh bệnh học Dấu ấn viêm

Bệnh vảy nến là một tình trạng viêm mạn tính của da. Tình trạng này ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới. Các dạng phổ biến bao gồm vảy nến thể mảng. Bệnh gây ra các mảng da đỏ, có vảy, gây khó chịu. Ngoài ra, vảy nến còn có thể liên quan đến các bệnh lý toàn thân khác. Các bệnh này bao gồm viêm khớp vảy nến và tăng nguy cơ bệnh tim mạch. Sự hiểu biết sâu hơn về sinh bệnh học của vảy nến rất quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào các yếu tố viêm chủ chốt. Các yếu tố này bao gồm Protein phản ứng C độ nhạy cao (HS-CRP) và Interleukin-17A (IL-17A). Đây là những marker viêm toàn thân quan trọng. Việc khám phá vai trò của chúng giúp cải thiện chẩn đoán và điều trị. Mục tiêu là phát triển các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu hiệu quả hơn cho bệnh vảy nến.

1.1. Tổng quan bệnh vảy nến thông thường

Vảy nến là một bệnh da liễu mạn tính, tự miễn. Bệnh biểu hiện bằng các tổn thương da đặc trưng. Các tổn thương thường là mảng đỏ, dày, có vảy bạc. Vảy nến thể mảng là dạng phổ biến nhất, chiếm khoảng 80-90% các trường hợp. Các vị trí thường gặp là khuỷu tay, đầu gối, da đầu và vùng lưng dưới. Bệnh không chỉ ảnh hưởng đến ngoại hình. Bệnh còn tác động đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Tình trạng này có thể gây đau, ngứa, nứt da. Đôi khi, bệnh còn dẫn đến suy giảm chức năng. Nhiều bệnh nhân vảy nến cũng mắc viêm khớp vảy nến. Đây là một dạng viêm khớp mạn tính. Bệnh đòi hỏi sự quản lý y tế toàn diện. Các phương pháp điều trị hiện tại nhằm kiểm soát triệu chứng. Chúng cũng ngăn ngừa sự tiến triển của bệnh. Tuy nhiên, vẫn cần những lựa chọn điều trị tiên tiến hơn.

1.2. Sinh bệnh học và yếu tố khởi phát

Sinh bệnh học của bệnh vảy nến rất phức tạp. Bệnh liên quan đến sự rối loạn chức năng của hệ miễn dịch. Đặc biệt, các tế bào T đóng vai trò trung tâm. Các tế bào T hoạt hóa quá mức giải phóng các cytokine gây viêm. Các cytokine này dẫn đến sự tăng sinh nhanh chóng của tế bào sừng. Quá trình này tạo ra các mảng vảy nến đặc trưng. Nhiều yếu tố có thể khởi phát hoặc làm nặng thêm bệnh. Các yếu tố này bao gồm di truyền, căng thẳng, nhiễm trùng, chấn thương da. Một số loại thuốc cũng có thể là tác nhân. Hiểu rõ các yếu tố này giúp phòng ngừa và quản lý bệnh hiệu quả. Nghiên cứu tiếp tục khám phá các con đường tín hiệu viêm mới. Điều này mở ra các mục tiêu điều trị tiềm năng. Mục tiêu là làm giảm phản ứng viêm quá mức. Qua đó, kiểm soát bệnh tốt hơn.

1.3. Vảy nến và các dấu ấn viêm toàn thân

Vảy nến không chỉ là bệnh của da. Bệnh còn là một tình trạng viêm toàn thân. Điều này được chứng minh qua sự hiện diện của các dấu ấn viêm cao. Các dấu ấn này tồn tại trong máu của bệnh nhân. Protein phản ứng C độ nhạy cao (HS-CRP) là một marker viêm toàn thân quan trọng. Nồng độ HS-CRP tăng cao trong bệnh vảy nến. Điều này phản ánh tình trạng viêm cấp tính và mạn tính. Interleukin-17A (IL-17A) cũng là một cytokine tiền viêm chủ chốt. IL-17A đóng vai trò trung tâm trong sinh bệnh học vảy nến. Các marker này không chỉ phản ánh mức độ viêm. Chúng còn có thể dự đoán nguy cơ mắc các bệnh đồng mắc. Các bệnh này bao gồm bệnh tim mạch. Việc theo dõi các dấu ấn viêm này giúp đánh giá hiệu quả điều trị. Chúng cũng giúp điều chỉnh liệu pháp kịp thời.

II.HS CRP trong Vảy nến Vai trò Marker viêm Đánh giá

Protein phản ứng C độ nhạy cao (HS-CRP) là một chỉ số quan trọng. Chỉ số này phản ánh tình trạng viêm toàn thân ở bệnh nhân vảy nến. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa nồng độ HS-CRP và mức độ nghiêm trọng của bệnh. HS-CRP không chỉ là một dấu ấn viêm. Nó còn là một yếu tố nguy cơ cho các biến chứng tim mạch. Biến chứng này thường gặp ở những người mắc bệnh vảy nến nặng. Việc định lượng HS-CRP giúp bác sĩ đánh giá tổng thể tình trạng viêm. Nó cũng giúp theo dõi đáp ứng với các liệu pháp điều trị. Mục tiêu là giảm viêm, cải thiện sức khỏe tổng thể. HS-CRP trở thành một công cụ hữu ích trong quản lý bệnh Psoriasis. Đặc biệt, trong bối cảnh viêm toàn thân và nguy cơ bệnh đồng mắc cao.

2.1. Protein phản ứng C độ nhạy cao HS CRP

HS-CRP là một protein được sản xuất bởi gan. Gan sản xuất protein này để đáp ứng với tình trạng viêm. Khác với CRP tiêu chuẩn, HS-CRP có độ nhạy cao hơn. Nó có thể phát hiện mức độ viêm rất thấp trong cơ thể. Điều này giúp nhận diện sớm các tình trạng viêm mạn tính. Các tình trạng này bao gồm bệnh vảy nến. Nồng độ HS-CRP tăng cho thấy có tình trạng viêm. Viêm có thể do nhiễm trùng, chấn thương hoặc bệnh tự miễn. Trong bệnh vảy nến, HS-CRP là một dấu ấn viêm toàn thân đáng tin cậy. Nó phản ánh sự hoạt động của các con đường viêm. Việc theo dõi HS-CRP cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này giúp hiểu rõ hơn về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

2.2. Mối liên hệ HS CRP và bệnh vảy nến

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh. Nồng độ HS-CRP thường tăng cao ở bệnh nhân vảy nến. Đặc biệt là ở những người mắc vảy nến thể mảng mức độ trung bình đến nặng. Sự tăng này tỷ lệ thuận với chỉ số PASI (Psoriasis Area and Severity Index). Điều này cho thấy HS-CRP có thể là một chỉ số khách quan. Nó giúp đánh giá mức độ hoạt động của bệnh. Ngoài ra, HS-CRP cao còn liên quan đến nguy cơ tim mạch gia tăng. Bệnh nhân Psoriasis có nguy cơ cao mắc bệnh xơ vữa động mạch. HS-CRP được coi là một marker viêm độc lập. Marker này giúp dự đoán các biến cố tim mạch. Do đó, việc kiểm soát HS-CRP cũng là một phần quan trọng. Phần này là của chiến lược điều trị toàn diện bệnh vảy nến.

2.3. Đánh giá nồng độ HS CRP huyết thanh

Đánh giá nồng độ HS-CRP huyết thanh được thực hiện bằng xét nghiệm máu đơn giản. Phương pháp này cung cấp kết quả nhanh chóng. Các phòng thí nghiệm có thể dễ dàng thực hiện. Giá trị HS-CRP bình thường thường dưới 1 mg/L. Tuy nhiên, ở bệnh nhân vảy nến, giá trị này có thể cao hơn đáng kể. Việc theo dõi định kỳ nồng độ HS-CRP giúp đánh giá hiệu quả điều trị. Nếu nồng độ HS-CRP giảm sau điều trị, điều này cho thấy phản ứng viêm giảm. Nó cũng thể hiện sự cải thiện tình trạng bệnh. Ngược lại, nồng độ HS-CRP tăng có thể báo hiệu bệnh đang trở nặng. Nó cũng có thể gợi ý sự xuất hiện của các biến chứng. Vì vậy, xét nghiệm HS-CRP là công cụ quan trọng. Nó giúp quản lý bệnh vảy nến và các bệnh đồng mắc.

III.IL 17A và Vảy nến Cơ chế bệnh sinh Mục tiêu điều trị

Interleukin-17A (IL-17A) đóng vai trò trung tâm trong sinh bệnh học của vảy nến. Cytokine này thúc đẩy quá trình viêm và tăng sinh tế bào sừng. Việc nghiên cứu sâu về IL-17A đã mở ra các hướng điều trị mới. Mục tiêu là nhắm trực tiếp vào con đường miễn dịch này. Sự ức chế IL-17A đã cho thấy hiệu quả đáng kể. Điều này mang lại hy vọng cho bệnh nhân vảy nến thể mảng trung bình đến nặng. Các liệu pháp sinh học ức chế IL-17A đã được phát triển. Chúng đại diện cho một bước tiến quan trọng trong điều trị Psoriasis. Hiểu rõ cơ chế hoạt động của IL-17A giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị. Mục tiêu là đạt được kiểm soát bệnh lâu dài và an toàn.

3.1. Interleukin 17A IL 17A và chức năng

IL-17A là một cytokine tiền viêm mạnh mẽ. Cytokine này chủ yếu được sản xuất bởi tế bào T helper 17 (Th17). Nó cũng được tạo ra bởi một số loại tế bào miễn dịch khác. IL-17A đóng vai trò quan trọng trong miễn dịch chống lại vi khuẩn và nấm. Tuy nhiên, sự điều hòa sai lệch của IL-17A có thể dẫn đến bệnh tự miễn. Bệnh vảy nến là một ví dụ điển hình. IL-17A kích thích tế bào sừng tăng sinh. Nó cũng thu hút các tế bào viêm khác đến da. Quá trình này tạo ra chu trình viêm luẩn quẩn. Chu trình này dẫn đến các tổn thương da đặc trưng của vảy nến. Hiểu biết về chức năng của IL-17A rất quan trọng. Nó giúp phát triển các phương pháp điều trị mục tiêu.

3.2. Vai trò của IL 17A trong sinh bệnh học vảy nến

Trong bệnh vảy nến, nồng độ IL-17A tăng cao đáng kể. Tăng cao này xảy ra trong cả mô da và huyết thanh. IL-17A hoạt động trên các tế bào sừng. Nó thúc đẩy sự tăng sinh và biệt hóa bất thường. Điều này dẫn đến sự hình thành các mảng vảy nến dày. IL-17A cũng kích hoạt giải phóng các cytokine và chemokine khác. Các yếu tố này duy trì và khuếch đại phản ứng viêm. Con đường IL-17A được coi là một con đường trung tâm. Con đường này nằm trong mạng lưới cytokine gây bệnh của Psoriasis. Sự hiểu biết này đã biến IL-17A thành một mục tiêu điều trị hấp dẫn. Các liệu pháp nhắm vào IL-17A có thể cắt đứt chuỗi phản ứng viêm.

3.3. IL 17A như mục tiêu điều trị Psoriasis

Với vai trò quan trọng của IL-17A trong sinh bệnh học. Cytokine này đã trở thành một mục tiêu điều trị chiến lược cho bệnh vảy nến. Các liệu pháp sinh học được thiết kế để trung hòa IL-17A. Chúng ngăn chặn khả năng liên kết với thụ thể của nó. Điều này làm gián đoạn chuỗi phản ứng viêm. Các thuốc ức chế IL-17A đã chứng minh hiệu quả vượt trội. Các thuốc này giúp cải thiện nhanh chóng các triệu chứng lâm sàng. Chúng cũng giúp giảm các tổn thương da ở bệnh nhân vảy nến thể mảng. Các liệu pháp này cũng cho thấy tiềm năng trong điều trị Viêm khớp vảy nến. Sự phát triển của các thuốc nhắm mục tiêu Interleukin-17A đánh dấu một bước tiến lớn. Đây là bước tiến trong việc quản lý các bệnh viêm mạn tính.

IV.Secukinumab điều trị Vảy nến Cơ chế Hiệu quả An toàn

Secukinumab là một liệu pháp sinh học tiên tiến. Thuốc này được sử dụng để điều trị bệnh vảy nến thể mảng. Thuốc cũng được dùng cho viêm khớp vảy nến. Secukinumab hoạt động bằng cách nhắm mục tiêu và trung hòa Interleukin-17A. Đây là một cytokine chủ chốt gây viêm. Cơ chế hoạt động đặc hiệu này giúp giảm nhanh các triệu chứng. Nó cũng cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân Psoriasis. Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả và độ an toàn của Secukinumab. Thuốc mang lại tỷ lệ đáp ứng cao. Đồng thời, tác dụng phụ được quản lý tốt. Secukinumab đã trở thành một lựa chọn quan trọng. Lựa chọn này dành cho những bệnh nhân không đáp ứng với các liệu pháp truyền thống. Nó cũng dành cho những người cần kiểm soát bệnh hiệu quả hơn.

4.1. Tổng quan về Secukinumab

Secukinumab là một kháng thể đơn dòng hoàn toàn ở người. Kháng thể này được phát triển đặc biệt để điều trị các bệnh tự miễn. Thuốc này được cấp phép sử dụng cho bệnh vảy nến thể mảng từ trung bình đến nặng. Nó cũng được chỉ định cho viêm khớp vảy nến và viêm cột sống dính khớp. Secukinumab đại diện cho một thế hệ thuốc sinh học mới. Các thuốc này nhắm vào các con đường viêm cụ thể. Khác với các liệu pháp ức chế miễn dịch diện rộng, Secukinumab có tính đặc hiệu cao. Điều này giúp giảm thiểu các tác dụng phụ không mong muốn. Bệnh nhân vảy nến có thể đạt được tình trạng da gần như sạch hoàn toàn. Họ cũng có thể duy trì hiệu quả điều trị lâu dài.

4.2. Cơ chế hoạt động của Secukinumab

Secukinumab hoạt động bằng cách liên kết chọn lọc với Interleukin-17A (IL-17A). Sự liên kết này ngăn chặn IL-17A gắn vào thụ thể của nó trên các tế bào đích. Khi IL-17A bị trung hòa, nó không thể truyền tín hiệu viêm. Điều này dẫn đến việc giảm sản xuất các cytokine và chemokine khác. Các cytokine này gây ra tình trạng viêm và tăng sinh tế bào sừng trong bệnh vảy nến. Cơ chế độc đáo này làm giảm phản ứng viêm quá mức. Nó cũng giúp bình thường hóa chu kỳ tăng trưởng của tế bào da. Kết quả là các tổn thương vảy nến giảm dần. Da trở nên lành lặn hơn. Đây là một phương pháp tiếp cận mục tiêu. Nó giải quyết nguyên nhân gốc rễ của bệnh. Nó không chỉ làm giảm triệu chứng.

4.3. Hiệu quả lâm sàng Secukinumab trên Vảy nến

Các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn đã xác nhận hiệu quả của Secukinumab. Thuốc này đặc biệt hiệu quả trong điều trị bệnh vảy nến thể mảng. Nhiều bệnh nhân đạt được chỉ số PASI 75, 90, thậm chí 100. PASI là chỉ số đánh giá mức độ sạch da. Hiệu quả này được duy trì trong thời gian dài. Đối với Viêm khớp vảy nến, Secukinumab cũng cải thiện đáng kể. Nó làm giảm đau khớp, sưng và cứng khớp. Đồng thời, thuốc còn làm chậm tiến trình tổn thương khớp. Hồ sơ an toàn của Secukinumab cũng được đánh giá tích cực. Các tác dụng phụ phổ biến thường nhẹ và thoáng qua. Các tác dụng này bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp trên. Hiệu quả cao và hồ sơ an toàn thuận lợi. Điều này biến Secukinumab thành một lựa chọn hàng đầu. Lựa chọn này dành cho bệnh nhân vảy nến và viêm khớp vảy nến.

V.Kết quả nghiên cứu Nồng độ HS CRP IL 17A Hiệu quả điều trị

Nghiên cứu đã đánh giá sự thay đổi nồng độ Protein phản ứng C độ nhạy cao (HS-CRP) và Interleukin-17A (IL-17A). Đánh giá này được thực hiện ở bệnh nhân vảy nến trước và sau điều trị bằng Secukinumab. Kết quả cho thấy sự giảm đáng kể của cả hai marker viêm toàn thân này. Điều này chứng tỏ hiệu quả của Secukinumab trong việc kiểm soát phản ứng viêm. Đồng thời, nghiên cứu cũng chi tiết hóa hiệu quả lâm sàng của Secukinumab. Hiệu quả này được đo lường qua các chỉ số cải thiện tổn thương da. Dữ liệu cung cấp bằng chứng rõ ràng. Bằng chứng về vai trò của HS-CRP và IL-17A. Chúng đóng vai trò là chỉ điểm sinh học. Chỉ điểm này giúp theo dõi đáp ứng điều trị cho bệnh nhân Psoriasis. Nghiên cứu cũng ghi nhận các tác dụng không mong muốn. Điều này giúp có cái nhìn toàn diện về liệu pháp.

5.1. Thay đổi nồng độ HS CRP và IL 17A

Trước điều trị, bệnh nhân vảy nến thể mảng trung bình đến nặng có nồng độ HS-CRP và IL-17A cao. Điều này phản ánh tình trạng viêm toàn thân đáng kể. Sau khi sử dụng Secukinumab, nồng độ của cả hai marker viêm này đã giảm rõ rệt. Sự giảm này có ý nghĩa thống kê. Nó song hành với sự cải thiện lâm sàng của bệnh vảy nến. Kết quả này củng cố vai trò của HS-CRP và IL-17A. Chúng là các dấu ấn viêm toàn thân hữu ích. Chúng giúp theo dõi hiệu quả của liệu pháp ức chế IL-17A. Sự giảm nồng độ các marker này cho thấy Secukinumab không chỉ tác động cục bộ. Thuốc còn có khả năng điều hòa hệ thống miễn dịch toàn cơ thể. Điều này mang lại lợi ích lâu dài cho bệnh nhân Psoriasis.

5.2. Đánh giá hiệu quả điều trị Secukinumab

Nghiên cứu đã ghi nhận hiệu quả điều trị vượt trội của Secukinumab. Các chỉ số lâm sàng như PASI (Psoriasis Area and Severity Index) đã cải thiện đáng kể. Nhiều bệnh nhân đạt được chỉ số PASI 75 hoặc 90. Điều này có nghĩa là mức độ tổn thương da giảm 75% hoặc 90%. Chỉ số chất lượng cuộc sống (DLQI) cũng được cải thiện rõ rệt. Bệnh nhân báo cáo giảm ngứa, đau và cải thiện giấc ngủ. Hiệu quả này duy trì ổn định qua các tuần điều trị. Các kết quả này phù hợp với các nghiên cứu toàn cầu. Chúng khẳng định Secukinumab là một lựa chọn điều trị mạnh mẽ. Thuốc này có khả năng mang lại sự sạch da gần như hoàn toàn. Đồng thời, nó cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân bệnh vảy nến.

5.3. Tác dụng không mong muốn của Secukinumab

Trong quá trình nghiên cứu, tác dụng không mong muốn của Secukinumab đã được theo dõi chặt chẽ. Hầu hết các tác dụng phụ đều nhẹ và thoáng qua. Các tác dụng phụ phổ biến bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp trên và tiêu chảy. Không có tác dụng phụ nghiêm trọng mới nào được ghi nhận. Hồ sơ an toàn này tương tự như các nghiên cứu lâm sàng trước đó. Điều này cho thấy Secukinumab có mức độ dung nạp tốt. Lợi ích điều trị vượt trội hơn so với các rủi ro tiềm ẩn. Việc quản lý các tác dụng phụ cũng dễ dàng. Chúng không ảnh hưởng đáng kể đến quá trình điều trị. Các kết quả này hỗ trợ việc sử dụng Secukinumab. Thuốc là một liệu pháp hiệu quả và an toàn. Thuốc dành cho bệnh nhân vảy nến thể mảng và Viêm khớp vảy nến.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ file word nghiên cứu sự thay đổi nồng độ hscrp il17a và hiệu quả điều trị bệnh vảy vến thông thường bằng secukinumab

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (159 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 TRẦN NGUYÊN ÁNH TÚ NGHIÊN CỨU SỰ THAY ĐỔI NỒNG ĐỘ HS-CRP, IL-17A VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH VẢY NẾN THÔNG THƯỜNG BẰNG SECUKINUMAB LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà Nội – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 TRẦN NGUYÊN ÁNH TÚ NGHIÊN CỨU SỰ THAY ĐỔI NỒNG ĐỘ HS-CRP, IL-17A VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH VẢY NẾN THÔNG THƯỜNG BẰNG SECUKINUMAB Chuyên ngành: DA LIỄU Mã số: 62720152 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN TRỌNG HÀO Hà Nội – 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Nguyên Ánh Tú, nghiên cứu sinh khóa 2017 Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, chuyên ngành Da liễu, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của: - PGS.TS Đặng Văn Em - TS Nguyễn Trọng Hào 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3.

Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày … tháng … năm 2021 Tác giả Trần Nguyên Ánh Tú MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Mục lục Các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan về vảy nến thông thường.

Lịch sử bệnh vảy nến thông thường. Một số đặc điểm dịch tễ bệnh vảy nến thông thường. Sinh bệnh học bệnh vảy nến thông thường. Yếu tố khởi động trong bệnh vảy nến.

Các thể, típ, mức độ bệnh và giai đoạn bệnh vảy nến thông thường. Mô bệnh học. Chẩn đoán phân biệt. Vảy nến và interleukin-17A (IL-17A).

Vai trò của IL-17A trong sinh bệnh học vảy nến. Con đường giữa vảy nến và sự hình thành mảng xơ vữa động mạch. Một số nghiên cứu về IL-17A huyết thanh trên bệnh nhân VNTT 24 1. Vảy nến thông thường và hs-CRP.

Tổng quan về hs-CRP. Vai trò của CRP trong bệnh vảy nến và các nghiên cứu. Tổng quan về Secukinumab. Thành phần và dạng bào chế.

Cơ chế hoạt động. Tác động về dược lực học. Liều lượng và cách dùng. Chống chỉ định.

Cảnh báo đặc biệt và những thận trọng khi dùng thuốc. Một số nghiên cứu điều trị bệnh VNTT bằng Secukinumab.32 Chương 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chẩn đoán.

Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Vật liệu nghiên cứu. Hóa chất xét nghiệm.

Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫn nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu.

Các chỉ số, biến số trong nghiên cứu. Các kỹ thuật ứng dụng trong nghiên cứu. Xử lý số liệu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứu. Đạo đức nghiên cứu. Hạn chế của đề tài.51 Chương 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Một số yếu tố liên quan và đặc điểm lâm sàng bệnh VNTT.

Một số yếu tố liên quan đến bệnh VNTT. Đặc điểm lâm sàng bệnh vảy nến thông thường. Nồng độ hs-CRP và IL-17A huyết thanh của bệnh nhânVNTT mức trung bình và nặng trước và sau điều trị bằng Secukinumab. Nồng độ hs-CRP và IL-17 huyết thanh của bệnh nhân VNTT mức trung bình và nặng trước điều trị Secukinumab.

Nồng độ hs-CRP và IL-17A huyết thanh của bệnh nhân VNTT mức trung bình và nặng sau điều trị bằng Secukinumab. Hiệu quả điều trị bệnh VNTT mức trung bình và nặng bằng Secukinumab. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu. Kết quả điều trị bệnh VNTT mức độ trung bình và nặng bằng Secukinumab.

Kết quả tác dụng không mong muốn của Secukinumab. 84 Chương 4 BÀN LUẬN. Một số yếu tố liên quan và đặc điểm lâm sàng bệnh vảy nến thông thường. Một số yếu tố liên quan đến bệnh vảy nến thông thường.

Đặc điểm lâm sàng bệnh vảy nến thông thường. Nồng độ hs-CRP và IL-17A huyết thanh của bệnh nhân vảy nến thông thường trung bình - nặng trước và sau điều trị với Secukinumab. Nồng độ hs-CRP và IL-17A huyết thanh của bệnh nhân vảy nến thông thường trung bình - nặng trước điều trị với Secukinumab. Nồng độ hs-CRP và IL-17A huyết thanh của bệnh nhân vảy nến thông thường trung bình-nặng sau điều trị với Secukinumab.

Hiệu quả điều trị bệnh vảy nến thông thường mức độ trung bình-nặng bằng Secukinumab. Đặc điểm đối tượng. Kết quả điều trị bệnh vảy nến thông thường mức độ trung bình- nặng bằng Secukinumab. Kết quả tác dụng không mong muốn.

Theo dõi tái phát và hướng điều trị lâu dài. 126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ALT : Alanine Aminotransferase APCs : Antigen-presenting cells Tế bào trình diện kháng nguyên Apo : Apolipoprotein ASCVD : Atherosclerotic Cardiovascular Bệnh tim mạch do xơ vữa Disease AST : Aspartate Aminotransferase ATP III : Adult Treatment Panel III BB-UVB : Broadband Ultraviolet B Tia UVB phổ rộng BMI : Body mass index Chỉ số khối cơ thể BSA : Body surface area Chỉ số diện tích bề mặt cơ thể BV : Bệnh viện CK : Creatin Kinase CsA : Cyclosporine A ĐDTT : Đỏ da toàn thân ĐLC : Độ lệch chuẩn DLQI : Dermatology Life Quality Chỉ số chất lượng cuộc sống của Index bệnh da DNA : Deoxyribonucleic Acid EMA : European Medicines Agency Cơ quan quản lý thuốc châu Âu FAE : Fumaric acid ester FDA : Food and Drug Administration Cơ quan quản lý thuốc và thực phẩm Hoa Kỳ GPx : Glutathione Peroxidase HA : Huyết áp HDL-C : High-density lipoprotein cholesterol HLA : Human Leucocyte Antigen Kháng nguyên bạch cầu ở người hsCRP : high-sensitivity C-Reactive Protein phản ứng C độ nhạy cao Protein IL-17A : interleukin 17 A DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Những loại thuốc tác động đến bệnh VNTT [37]. Những yếu tố môi trường tác động đến bệnh VNTT [10].

Chỉ số PASI [30]. Đo diện tích vùng da bệnh (BSA) bằng quy luật số 9.5: Kết quả tuần thứ 12 các nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng phase III của Secukinumab điều trị vảy nến thông thường [80]. Các chỉ số theo dõi điều trị. Phân loại tình trạng dinh dưỡng theo BMI [89].

Phân bố theo nhóm tuổi (n=150). Phân bố theo nghề nghiệp (n=150). Phân bố theo trình độ học vấn (n=150). Phân bố theo hoạt động thể lực (n=150).

Phân bố theo tiền sử gia đình vảy nến (n=150). Tuổi khởi phát bệnh (n=150). Phân bố theo thời gian bệnh (n=150). Phân bố theo các yếu tố khởi động bệnh vảy nến (n=150).

Phân bố các thuốc đã điều trị (n=150). So sánh PASI theo giới tính (n = 150). So sánh PASI theo nhóm tuổi (n = 150). So sánh PASI theo thời gian bệnh (n = 150).

So sánh PASI theo BMI (n = 150). So sánh PASI theo tổn thương móng (n=150). So sánh PASI theo tổn thương da đầu (n=150). So sánh PASI theo tổn thương nếp gấp (n=150).

So sánh DLQI theo tổn thương móng (n=150). So sánh DLQI theo tổn thương da đầu (n=150). So sánh DLQI theo tổn thương nếp gấp (n=150). So sánh đặc điểm đối tượng của 2 nhóm (n=50).

So sánh nồng độ của hs-CRP huyết thanh của 2 nhóm (n=50).So sánh nồng độ hs-CRP huyết thanh với giới tính (n=50). Mối liên quan giữa nồng độ hs-CRP huyết thanh với nhóm tuổi. Mối liên quan giữa nồng độ hs-CRP huyết thanh và BMI (n=50)65 Bảng 3. Mối liên quan giữa nồng độ hs-CRP huyết thanh và béo phì (n=50).

Mối liên quan giữa nồng độ hs-CRP huyết thanh và thời gian bệnh (n=50). Mối liên quan giữa nồng độ hs-CRP và tổn thương móng (n=50). Mối liên quan giữa nồng độ hs-CRP huyết thanh và tổn thương da đầu (n=50). Mối liên quan giữa nồng độ hs-CRP và tổn thương nếp gấp (n=50).

Mối liên quan giữa nồng độ hs-CRP và mức độ bệnh (n=50). So sánh nồng độ của IL-17A giữa 2 nhóm (n=50). Mối liên quan giữa nồng độ IL-17A huyết thanh và giới tính (n=50). Mối liên quan giữa nồng độ IL-17A huyết thanh và BMI (n=50) 69 Bảng 3.

Mối liên quan giữa nồng độ IL-17A huyết thanh và béo phì (n=50). Mối liên quan giữa nồng độ IL-17A và thời gian bị bệnh (n=50) 70 Bảng 3. Mối liên quan giữa nồng độ IL-17A và tổn thương móng (n=50)70 Bảng 3. Mối liên quan giữa nồng độ IL-17A và tổn thương da đầu (n=50).

Mối liên quan giữa nống độ IL-17A và tổn thương nếp gấp (n=50). Mối liên quan giữa nồng độ IL-17A và mức độ bệnh (n=50) 72 Bảng 3. Sự thay đổi nồng độ hs-CRP theo thời gian điều trị (n=50) 73 Bảng 3. Sự thay đổi nồng độ IL-17A theo thời gian điều trị (n=50).43: So sánh nồng độ hs-CRP và IL-17A huyết thanh trước-sau điều trị của bệnh nhân VNTT mức độ trung bình (n= 26).

So sánh nồng độ hs-CRP và IL-17A huyết thanh trước-sau điều trị của bệnh nhân VNTT mức độ nặng (n= 24). Mối liên quan giữa sự thay đổi nồng độ IL-17A và hs-CRP huyết thanh với PASI sau tuần thứ 12 và 24 (n=50). Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu (n=50). Cải thiện chỉ số PASI theo thời gian điều trị (n=50).

Kết quả điều trị theo mức độ đánh giá (n=50). Kết quả điều trị theo mức độ bệnh sau 4 tuần (n=50). Liên quan giữa kết quả điều trị (đạt PASI-90) với tuổi. Liên quan giữa kết quả điều trị (đạt PASI-90) với giới.

Liên quan giữa kết quả điều trị (đạt PASI-90) với tuổi khởi phát 80 Bảng 3. Liên quan giữa kết quả điều trị (đạt PASI-90) với tình trạng béo phì. Liên quan giữa kết quả lâm sàng (đạt PASI-90) với tiền sử gia đình. Liên quan giữa đạt PASI-90 và có tổn thương móng.

Liên quan giữa đạt PASI-90 và có tổn thương da đầu. Liên quan giữa đạt PASI-90 và có tổn thương nếp gấp. Liên quan giữa kết quả lâm sàng (đạt PASI-90) với PASI. Liên quan giữa kết quả lâm sàng (đạt PASI-90) với DLQI.

Liên quan giữa kết quả lâm sàng (đạt PASI-90) với hs-CRP. Liên quan giữa đạt PASI-90 và nồng độ IL-17.62: Các biến cố bất lợi của Secukinumab (n=50).63: So sánh kết quả xét nghiệm trước-sau điều trị (n=50).64: Tỷ lệ tái phát theo thời gian (n=50).84 DANH MỤC CÁC BIỂU Biểu đồ 3. Phân bố theo giới tính (n=150). Phân bố theo BMI (n=150).

Cách phân bố thương tổn (n = 150). Phân mức độ bệnh theo PASI (n=150). Phân mức độ bệnh theo BSA (n=150). Phân mức độ bệnh theo DLQI (n=150).

Tương quan PASI và DLQI (n=150). Tương quan giữa hs-CRP huyết thanh và PASI (n=50). Tương quan giữa nồng độ IL-17A và PASI(n=50). Sự thay đổi nồng độ hs-CRP theo thời gian điều trị (n=50).

Sự thay đổi nồng độ IL-17A theo thời gian điều trị (n=50). Tỷ lệ bệnh nhân đạt PASI-50, PASI-75, PA-SI-90, PASI-100 sau điều trị Secukinumab (n=50).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Nguyên Ánh Tú (2021). Nghiên cứu HS-CRP, IL-17A và Secukinumab trong điều trị Vảy nến [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-hs-crp-il-17a-secukinumab-dieu-tri-vay-nen

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu HS-CRP, IL-17A và Secukinumab trong điều trị Vảy nến" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ file word nghiên cứu sự thay đổi nồng độ hscrp il17a và hiệu quả điều trị bệnh vảy vến thông thường bằng secukinumab. Xem tóm tắt và tả

Luận án "Nghiên cứu HS-CRP, IL-17A và Secukinumab trong điều trị Vảy nến" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Nghiên cứu HS-CRP, IL-17A và Secukinumab trong điều trị Vảy nến" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu HS-CRP, IL-17A và Secukinumab trong điều trị Vảy nến" thuộc chuyên ngành Da liễu. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu HS-CRP, IL-17A và Secukinumab trong điều trị Vảy nến" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu HS-CRP, IL-17A và Secukinumab trong điều trị Vảy nến" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu HS-CRP, IL-17A và Secukinumab trong điều trị Vảy nến" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter