Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu và thiết kế hợp chất vòng thơm chứa nitrogen có khả năng chống oxy hóa

Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu thiết kế hợp chất vòng thơm nitrogen chống oxy hóa. Khám phá cơ chế, tối ưu hóa cấu trúc cho hiệu quả cao.

Chuyên ngành
Hóa học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

148

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Hợp chất vòng thơm nitrogen chống oxy hóa: Tổng quan
Số trang:
148 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Hóa học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Hợp chất vòng thơm nitrogen chống oxy hóa Tổng quan

Nghiên cứu tập trung vào hợp chất vòng thơm chứa nitrogen có khả năng chống oxy hóa. Stress oxy hóa là nguyên nhân của nhiều bệnh lý. Gốc tự do oxy (ROS) và gốc tự do nitơ (RNS) gây tổn thương tế bào. Các chất chống oxy hóa đóng vai trò quan trọng trong việc dọn dẹp các gốc tự do này. Hợp chất dị vòng nitrogen, đặc biệt các hợp chất amine thơm, thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ. Chúng có cấu trúc đặc trưng, dễ dàng chuyển electron hoặc proton để trung hòa gốc tự do. Nghiên cứu này đánh giá tiềm năng của các hệ hợp chất này. Mục tiêu là tìm kiếm các ứng dụng mới trong y học và công nghiệp. Việc hiểu rõ cơ chế và cấu trúc tối ưu là yếu tố then chốt.

1.1. Gốc tự do và stress oxy hóa trong cơ thể

Gốc tự do là các nguyên tử hoặc phân tử có electron chưa cặp đôi. Chúng rất không ổn định, phản ứng mạnh với các cấu trúc sinh học. Gốc tự do oxy (ROS) như superoxide (O2•−), hydroxyl (•OH) và peroxyl (ROO•) là sản phẩm phụ của quá trình trao đổi chất. Gốc tự do nitơ (RNS) như nitric oxide (•NO) cũng gây hại. Stress oxy hóa xảy ra khi sự sản sinh gốc tự do vượt quá khả năng phòng vệ của cơ thể. Điều này dẫn đến tổn thương DNA, protein, lipid. Nhiều bệnh lý liên quan đến stress oxy hóa, bao gồm ung thư, bệnh tim mạch và lão hóa. Nhu cầu về chất dọn gốc tự do hiệu quả ngày càng tăng.

1.2. Vai trò chất chống oxy hóa từ hợp chất dị vòng

Chất chống oxy hóa bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do. Chúng hoạt động bằng cách dọn dẹp gốc tự do hoặc ức chế sự hình thành chúng. Hợp chất dị vòng nitrogen có khả năng này. Nitrogen trong vòng thơm cung cấp điểm phản ứng. Electron cặp không chia của nitrogen hoặc sự cộng hưởng của hệ vòng thơm làm tăng độ ổn định của gốc tạo thành. Điều này giúp các hợp chất này trở thành chất dọn gốc tự do hiệu quả. Các hợp chất như Indole và dẫn xuất, Pyridine và dẫn xuất, Quinoline và dẫn xuất thường được nghiên cứu. Vai trò của chúng rất hứa hẹn trong việc phòng ngừa và điều trị bệnh.

1.3. Các loại hợp chất vòng thơm nitrogen nghiên cứu

Nghiên cứu tập trung vào các hệ hợp chất vòng thơm chứa nitrogen khác nhau. Các hệ amine thơm đặc trưng như Aniline và dẫn xuất được khảo sát. Dẫn xuất diphenylamine cũng được xem xét do cấu trúc mở rộng. Polyaniline (PANI), một polymer dẫn điện chứa nitrogen, cũng là đối tượng. Đặc biệt, các hợp chất dị vòng thơm như Phenoxazine và Phenothiazine được thiết kế. Những hợp chất này có cấu trúc vòng phức tạp. Chúng thể hiện khả năng chống oxy hóa tiềm năng. Việc lựa chọn các hệ chất này dựa trên cấu trúc, tính ổn định và khả năng phản ứng. Mục đích là tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính vượt trội.

II.Cơ chế chống oxy hóa dị vòng nitrogen Chi tiết

Hoạt tính chống oxy hóa của hợp chất vòng thơm nitrogen chủ yếu thông qua ba cơ chế chính. Các cơ chế này bao gồm chuyển nguyên tử hydrogen (HAT), chuyển một electron - chuyển proton (SET-PT) và mất proton, chuyển electron (SPLET. Mỗi cơ chế mô tả con đường phản ứng khác nhau giữa chất chống oxy hóa và gốc tự do. Sự ưu tiên của một cơ chế phụ thuộc vào cấu trúc của hợp chất, môi trường phản ứng và bản chất của gốc tự do. Hiểu rõ các cơ chế này rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa thiết kế các chất chống oxy hóa mới. Nitrogen trong vòng thơm đóng vai trò trung tâm trong các quá trình này.

2.1. Cơ chế chuyển nguyên tử hydrogen HAT

Cơ chế HAT liên quan đến sự chuyển đồng thời một nguyên tử hydrogen (proton và electron) từ chất chống oxy hóa đến gốc tự do. Đây là cơ chế phổ biến cho các hợp chất có liên kết O-H hoặc N-H tương đối yếu. Đối với hợp chất vòng thơm chứa nitrogen, liên kết N-H là điểm khởi đầu. Gốc tự do phản ứng trực tiếp với hydrogen của nhóm amine. Nó tạo ra một gốc tự do mới trên phân tử chống oxy hóa, nhưng ổn định hơn. Năng lượng phân ly liên kết N-H (BDE) là chỉ số quan trọng. Giá trị BDE thấp hơn cho thấy khả năng chống oxy hóa tốt hơn. Cơ chế HAT thường ưu tiên trong môi trường không phân cực.

2.2. Cơ chế chuyển một electron chuyển proton SET PT

Cơ chế SET-PT bao gồm hai bước riêng biệt: chuyển một electron, sau đó là chuyển một proton. Đầu tiên, chất chống oxy hóa nhường một electron cho gốc tự do. Bước này tạo ra một cation gốc tự do và anion gốc tự do. Tiếp theo, cation gốc tự do giải phóng một proton. Proton này có thể được gốc tự do hoặc môi trường chấp nhận. Tiềm năng ion hóa (IP) là yếu tố quyết định bước đầu. Ái lực proton (PA) quyết định bước thứ hai. Cơ chế SET-PT thường ưu tiên trong môi trường phân cực. Các hợp chất giàu electron và dễ dàng nhường electron có xu hướng hoạt động qua cơ chế này.

2.3. Cơ chế mất proton chuyển electron SPLET

Cơ chế SPLET cũng là một quá trình hai bước. Tuy nhiên, thứ tự diễn ra ngược lại so với SET-PT. Đầu tiên, chất chống oxy hóa mất một proton. Điều này tạo ra một anion. Tiếp theo, anion này nhường một electron cho gốc tự do. Năng lượng mất proton (PA) và tiềm năng oxy hóa (E) của anion là các yếu tố then chốt. Cơ chế SPLET thường xảy ra trong môi trường kiềm hoặc môi trường có khả năng chấp nhận proton mạnh. Nó đặc biệt quan trọng đối với các hợp chất có tính axit yếu. Việc phân biệt giữa HAT, SET-PT và SPLET giúp hiểu sâu sắc hơn về phản ứng chống oxy hóa.

III.Phương pháp nghiên cứu khả năng chống oxy hóa

Nghiên cứu sử dụng hóa học tính toán để đánh giá khả năng chống oxy hóa. Phương pháp này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các thông số nhiệt động học và động học. Nó giúp dự đoán hoạt tính của các hợp chất mà không cần tổng hợp thực nghiệm. Hóa học lượng tử, đặc biệt là lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT), là công cụ chính. DFT cho phép tính toán cấu trúc điện tử và năng lượng của các phân tử. Điều này giúp xác định các giá trị như năng lượng phân ly liên kết (BDE), tiềm năng ion hóa (IP), và ái lực proton (PA). Phương pháp này đã được chứng minh là đáng tin cậy. Nó giúp hiểu rõ cơ chế phản ứng ở cấp độ phân tử.

3.1. Hóa học tính toán lượng tử và lý thuyết DFT

Hóa học tính toán lượng tử là một phương pháp dựa trên các nguyên lý cơ học lượng tử. Nó mô phỏng hành vi của electron và hạt nhân trong phân tử. Lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) là một trong những phương pháp phổ biến nhất. DFT tính toán năng lượng của hệ dựa trên mật độ electron. Phương pháp này cân bằng giữa độ chính xác và chi phí tính toán. DFT cho phép tối ưu hóa cấu trúc phân tử. Nó xác định các trạng thái chuyển tiếp và tính toán hàng rào năng lượng. Các thông số nhiệt động học được thu được từ các phép tính này. Các thông số này là chìa khóa để đánh giá khả năng chống oxy hóa.

3.2. Công cụ phần mềm và độ tin cậy phương pháp

Các phép tính được thực hiện bằng phần mềm chuyên dụng như Gaussian 09 và Gaussview. Gaussian 09 là gói phần mềm hóa học lượng tử hàng đầu. Gaussview là giao diện đồ họa hỗ trợ chuẩn bị dữ liệu và hình dung kết quả. Phần mềm Eyringpy được sử dụng để phân tích động học. Độ tin cậy của phương pháp tính toán được khảo sát kỹ lưỡng. Các phép tính được so sánh với dữ liệu thực nghiệm hoặc các phương pháp lý thuyết khác. Sự phù hợp giữa kết quả tính toán và thực nghiệm khẳng định độ chính xác của phương pháp. Điều này đảm bảo kết quả nghiên cứu có giá trị khoa học cao.

IV.Hoạt tính chống oxy hóa của dẫn xuất Aniline và PANI

Nghiên cứu tập trung vào khả năng chống oxy hóa của các dẫn xuất Aniline và Polyaniline. Các hợp chất này thuộc nhóm amine thơm, có tiềm năng cao trong việc dọn dẹp gốc tự do. Các thông số nhiệt động học và động học được tính toán cho các cơ chế HAT, SET-PT và SPLET. Kết quả cho thấy ảnh hưởng đáng kể của nhóm thế và cấu trúc phân tử đến hoạt tính. Việc phân tích mối tương quan giữa cấu trúc và hoạt tính giúp định hướng thiết kế các chất chống oxy hóa hiệu quả hơn. Các dẫn xuất này có thể đóng góp vào việc phát triển chất dọn gốc tự do mới cho các ứng dụng đa dạng.

4.1. Dẫn xuất Aniline và Diphenylamine

Các dẫn xuất Aniline và Diphenylamine được khảo sát chi tiết. Khả năng chống oxy hóa của chúng được đánh giá qua các cơ chế HAT, SET-PT và SPLET. Ảnh hưởng của các nhóm thế tại vị trí para đến các thông số nhiệt động học được nghiên cứu. Các nhóm thế đẩy electron thường tăng hoạt tính, trong khi nhóm hút electron giảm hoạt tính. Động học của phản ứng dập tắt gốc tự do CH3OO• cũng được phân tích. Mối tương quan giữa các thông số nhiệt động, cấu trúc và động học với hằng số thế Hammett được thiết lập. Điều này cung cấp cái nhìn định lượng về ảnh hưởng của nhóm thế đến hoạt tính chống oxy hóa. Dẫn xuất diphenylamine thể hiện hoạt tính mạnh mẽ hơn so với aniline đơn giản.

4.2. Dẫn xuất Polyaniline PANI và cơ chế chống oxy hóa

Polyaniline (PANI) là một polymer dẫn điện quan trọng. Khả năng chống oxy hóa của PANI ở dạng leucoemeraldine và emeraldine được nghiên cứu. Các thông số nhiệt động học của PANI với n=1 và n=2 được khảo sát. Kết quả chỉ ra PANI có khả năng tương tác hiệu quả với gốc tự do HOO•. Bề mặt thế năng và động học của phản ứng giữa PANI với HOO• được phân tích. Sự chuyển electron và proton từ PANI đến gốc tự do là cơ chế chính. Động học của phản ứng giữa leucocemeraldine và emeraldine với gốc tự do HOO• được đánh giá. PANI thể hiện tiềm năng như một chất chống oxy hóa trong các hệ thống polymer hoặc vật liệu tiên tiến.

V.Dị vòng thơm nitrogen Phenoxazine Phenothiazine

Nghiên cứu mở rộng sang thiết kế các dẫn xuất dị vòng thơm phức tạp hơn. Phenoxazine và Phenothiazine là hai hợp chất dị vòng nitrogen tiêu biểu. Chúng có cấu trúc vòng ba vòng, chứa cả nitrogen và oxy hoặc lưu huỳnh. Các hợp chất này được thiết kế và đánh giá khả năng chống oxy hóa bằng phương pháp hóa tính toán. Mục tiêu là tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính vượt trội. Ảnh hưởng của các nhóm thế và dung môi đến động học phản ứng được khảo sát kỹ lưỡng. Mối tương quan giữa cấu trúc và hoạt tính được phân tích sâu. Điều này giúp tối ưu hóa thiết kế phân tử cho các ứng dụng cụ thể.

5.1. Thiết kế hợp chất Phenoxazine và Phenothiazine mới

Các dẫn xuất từ Phenoxazine và Phenothiazine được thiết kế với các nhóm thế khác nhau. Ảnh hưởng của nhóm thế tại vị trí para đến các thông số nhiệt động học được nghiên cứu. Các nhóm thế có khả năng đẩy hoặc hút electron được lựa chọn. Sự thay đổi cấu trúc electron do nhóm thế ảnh hưởng đến năng lượng phân ly liên kết và tiềm năng oxy hóa. Mối tương quan giữa các thông số nhiệt động và hằng số thế Hammett được thiết lập. Điều này cung cấp hướng dẫn về cách điều chỉnh cấu trúc để tăng cường hoạt tính chống oxy hóa. Việc thiết kế này dựa trên nguyên lý hóa học cấu trúc và hoạt tính.

5.2. Ảnh hưởng dung môi và tương quan Hammett

Ảnh hưởng của dung môi đến động học của phản ứng dập tắt gốc tự do (HOO•) được khảo sát. Các dung môi có độ phân cực khác nhau được sử dụng để mô phỏng môi trường sinh học đa dạng. Kết quả cho thấy dung môi có thể thay đổi cơ chế ưu tiên. Điều này ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng. Tương quan giữa giá trị logk (hằng số tốc độ) với hằng số Hammett cũng được phân tích. Mối tương quan này cung cấp cái nhìn định lượng về ảnh hưởng của nhóm thế và dung môi. Nó giúp dự đoán hoạt tính của các dẫn xuất mới trong các môi trường khác nhau. Điều này rất quan trọng cho việc ứng dụng thực tế.

VI.Ứng dụng và tiềm năng của chất chống oxy hóa mới

Nghiên cứu về hợp chất vòng thơm chứa nitrogen đã mở ra nhiều hướng phát triển mới. Các chất chống oxy hóa hiệu quả là cần thiết trong nhiều lĩnh vực. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Nó giúp phát triển các chất chống oxy hóa thế hệ mới. Các hợp chất dị vòng nitrogen thể hiện tiềm năng lớn. Chúng có thể được sử dụng trong dược phẩm, thực phẩm, và khoa học vật liệu. Việc tối ưu hóa cấu trúc dựa trên hiểu biết về cơ chế phản ứng là rất quan trọng. Điều này giúp tạo ra các sản phẩm an toàn và hiệu quả hơn.

6.1. Phát triển chất chống oxy hóa mới từ nitrogen

Các hợp chất vòng thơm chứa nitrogen có tiềm năng lớn. Chúng là nguồn cảm hứng để phát triển chất chống oxy hóa mới. Kết quả nghiên cứu đã xác định các yếu tố cấu trúc ảnh hưởng đến hoạt tính. Việc kết hợp các nhóm thế phù hợp có thể tối ưu hóa hiệu quả dọn gốc tự do. Khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ của các dẫn xuất Aniline, Diphenylamine, Polyaniline, Phenoxazine, và Phenothiazine là minh chứng. Sự hiểu biết sâu sắc về cơ chế (HAT, SET-PT, SPLET) giúp định hướng tổng hợp. Các chất này có thể được sử dụng làm thành phần hoạt chất trong các sản phẩm thương mại.

6.2. Hướng nghiên cứu và ứng dụng tiềm năng

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tổng hợp các hợp chất đã thiết kế. Sau đó, cần xác nhận hoạt tính bằng thực nghiệm. Việc khảo sát độc tính và khả năng hấp thu cũng là cần thiết. Các ứng dụng tiềm năng rất đa dạng. Trong dược phẩm, chúng có thể là thành phần của thuốc chống viêm, chống ung thư, hoặc chống lão hóa. Trong thực phẩm, chúng có thể làm chất bảo quản tự nhiên. Trong khoa học vật liệu, chúng có thể tăng cường độ bền cho polymer hoặc vật liệu composite. Nghiên cứu này tạo nền tảng vững chắc cho các công trình trong tương lai.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC HỢP CHẤT VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ CHẤT NGHIÊN CỨU
1.1. TỔNG QUAN VỀ HỢP CHẤT CHỐNG OXY HÓA
1.1.1. Gốc tự do, sự oxy hóa và các chất chống oxy hóa
1.1.2. Vai trò chất chống oxy hóa
1.2. TỔNG QUAN VỀ HỢP CHẤT VÒNG THƠM CHỨA NITROGEN CÓ TÁC DỤNG CHỐNG OXY HÓA
1.2.1. Các chất chống oxy hóa họ amine thơm đặc trưng
1.2.2. Các hệ chất họ amine thơm được nghiên cứu trong Luận án
1.2.3. Các hợp chất dị vòng thơm được định hướng thiết kế trong Luận án
1.3. CƠ CHẾ CHỐNG OXY HÓA CỦA CÁC HỢP CHẤT HỌ AMINE THƠM
1.3.1. Cơ chế chuyển nguyên tử hydrogen (Hydrogen Atom Transfer - HAT)
1.3.2. Cơ chế chuyển một electron - chuyển proton (Single Electron Transfer - Proton Transfer (SET-PT))
1.3.3. Cơ chế mất proton, chuyển electron (Sequential Proton Loss Electron Transfer - SPLET)
1.3.4. Cơ chế chuyển proton, chuyển electron trong phản ứng
1.4. PHƯƠNG TRÌNH HAMMETT
1.4.1. Hằng số thế Hammett
1.4.2. Hằng số Hammett biến đổi
1.5. TÌNH HÌNH ỨNG DỤNG HÓA HỌC TÍNH TOÁN TRONG NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG CHỐNG OXY HÓA CỦA HỢP CHẤT AMINE THƠM
1.5.1. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam
1.5.2. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài
2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
2.2. TỔNG QUAN VỀ PHƯƠNG PHÁP TÍNH
2.2.1. Cơ sở phương pháp tính toán hóa lượng tử - phương trình Schrödinger
2.2.2. Bộ hàm cơ cở
2.2.3. Cấu hình electron và trạng thái của hệ
2.2.4. Phương pháp lí thuyết phiếm hàm mật độ
2.2.5. Phương pháp ONIOM
2.3. CÁC PHẦN MỀM TÍNH TOÁN
2.3.1. Phần mềm Gaussian 09
2.3.2. Phần mềm Gaussview
2.3.3. Phần mềm Eyringpy
2.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ÁP DỤNG TRONG LUẬN ÁN
2.4.1. Tính toán năng lượng điểm đơn (single point energy)
2.4.2. Tối ưu hóa cấu trúc (geometry optimization)
2.4.3. Xác định trạng thái chuyển tiếp và hàng rào năng lượng
2.4.3.1. Xác định trạng thái chuyển tiếp
2.4.4. Tính các thông số nhiệt động học
2.5. KHẢO SÁT ĐỘ TIN CẬY CỦA PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.5.1. Khảo sát phương pháp tính trên một số hợp chất chứa nitrogen
2.5.2. So sánh với các phương pháp khác
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN KHẢ NĂNG CHỐNG OXY HÓA CỦA CÁC HỢP CHẤT
3.1. NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG CHỐNG OXY HÓA CỦA CÁC DẪN XUẤT ANILINE
3.1.1. Cơ chế chuyển nguyên tử hydrogen trong hệ ArNH2
3.1.2. Cơ chế chuyển electron − chuyển proton trong hệ ArNH2
3.1.3. Cơ chế mất proton − chuyển electron trong hệ ArNH2
3.1.4. Tiểu kết
3.2. KHẢ NĂNG CHỐNG OXY HÓA CỦA DẪN XUẤT DIPHENYLAMINE
3.2.1. Ảnh hưởng của nhóm thế tại vị trí para đến các thông số nhiệt động
3.2.2. Động học của phản ứng dập tắt gốc tự do CH3OO• trong hệ Ar2NH
3.2.3. Sự tương quan của các thông số nhiệt động, cấu trúc và động học với hằng số thế Hammett
3.2.4. Tiểu kết
3.3. KHẢ NĂNG CHỐNG OXY HÓA CỦA DẪN XUẤT POLYANILINE
3.3.1. Khảo sát các thông số nhiệt động của PANI ở dạng leucoemeraldine và emeraldine với n = 1
3.3.2. Khảo sát các thông số nhiệt động của PANI ở dạng leucoemeraldine và emeraldine với n = 2
3.3.3. Bề mặt thế năng và động học của phản ứng giữa PANI với HOO
3.3.4. Động học của phản ứng giữa leucocemeraldine và emeraldine với gốc tự do HOO
3.3.5. Tiểu kết
3.4. THIẾT KẾ CÁC DẪN XUẤT DỊ VÒNG THƠM TỪ PHENOXAZINE VÀ PHENOTHIAZINE CÓ KHẢ NĂNG CHỐNG OXY HÓA BẰNG PHƯƠNG PHÁP HÓA TÍNH TOÁN
3.4.1. Ảnh hưởng của nhóm thế tại vị trí para đến các thông số nhiệt động
3.4.2. Mối tương quan giữa các thông số nhiệt động và hằng số thế Hammett
3.4.3. Ảnh hưởng của nhóm thế đến động học của phản ứng dập tắt gốc tự do (HOO•) trong hệ Phoz và Phtz
3.4.4. Ảnh hưởng của dung môi đến động học của phản ứng chuyển nguyên tử hydrogen giữa các dẫn xuất Phoz và Phtz với HOO•
3.4.5. Tương quan giữa giá trị logk với hằng số Hammett
3.4.6. Tiểu kết
3.5. THIẾT KẾ CÁC DẪN XUẤT DIPHENYLAMINE
3.5.1. Ảnh hưởng của N, CF3, N(CH3)2 đến giá trị E (N H) và IE của các dẫn xuất mới được thiết kế từ Ar2NH
3.5.2. Phản ứng của các dẫn xuất Ar2NH với gốc tự do CH3OO
3.5.3. Tiểu kết
3.6. THIẾT KẾ CÁC HỢP CHẤT NANO LAI FULLEREN-POLYANILINE
3.6.1. Khả năng chống oxy hóa theo các cơ chế trong hệ polyaniline – fullerene
3.6.2. Phản ứng giữa fullerene và polyaniline tính toán bằng phương pháp ONIOM
3.6.3. Tiểu kết
NHỮNG KẾT LUẬN CHÍNH CỦA LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu và thiết kế các hợp chất vòng thơm chứa nitrogen có khả năng chống oxy hóa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (148 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong Luận án này là trung thực, đƣợc các đồng tác giả cho phép sử dụng và chƣa từng công bố trong bất kì một công trình nào khác. Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã đƣợc trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả Phạm Thị Thu Thảo i LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.

Phạm Cẩm Nam và PGS. Trần Thúc Bình những ngƣời Thầy đã tận tình hƣớng dẫn, giúp đỡ tôi, dành nhiều thời gian và công sức hƣớng dẫn cho tôi hoàn thành Luận án. Tôi xin chân thành cám ơn quý thầy giáo, cô giáo Khoa Hóa học và Phòng Đào tạo sau đại học - Trƣờng Đại học Khoa học, Đại học Huế đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện Luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn lãnh đạo Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Quảng Trị, lãnh đạo và chuyên viên các phòng thuộc sở; Ban Giám hiệu, quý thầy cô giáo tổ Hóa học và các đồng nghiệp trƣờng Trung học Phổ thông Chuyên Lê Quý Đôn Quảng Trị đã giúp đỡ, hỗ trợ, tạo điều kiện cho tôi hoàn thành tốt nhiệm vụ trong thời gian vừa học tập vừa công tác.

Tôi xin gửi lời cám ơn đến các anh chị trong nhóm nghiên cứu đã dành thời gian thảo luận khoa học cũng nhƣ đóng góp các ý kiến quý báu cho tôi hoàn thành Luận án. Lời cuối cùng, tôi xin gửi lời cám ơn yêu thƣơng nhất đến gia đình, nơi tôi đƣợc sẻ chia, động viên và hỗ trợ tối đa về mọi mặt để cho tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này. Thành phố Huế, tháng 11 năm 2020 Tác giả Phạm Thị Thu Thảo ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC HỢP CHẤT VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN. viii DANH MỤC CÁC BẢNG .ix DANH MỤC CÁC HÌNH .xi MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ HỆ CHẤT NGHIÊN CỨU.

TỔNG QUAN VỀ HỢP CHẤT CHỐNG OXY HÓA. Gốc tự do, sự oxy hóa và các chất chống oxy hóa. Vai trò chất chống oxy hóa. TỔNG QUAN VỀ HỢP CHẤT VÒNG THƠM CHỨA NITROGEN CÓ TÁC DỤNG CHỐNG OXY HÓA.

Các chất chống oxy hóa họ amine thơm đặc trƣng. Các hệ chất họ amine thơm đƣợc nghiên cứu trong Luận án. Các hợp chất dị vòng thơm đƣợc định hƣớng thiết kế trong Luận án. CƠ CHẾ CHỐNG OXY HÓA CỦA CÁC HỢP CHẤT HỌ AMINE THƠM.

Cơ chế chuyển nguyên tử hydrogen (Hydrogen Atom Transfer - HAT). Cơ chế chuyển một electron - chuyển proton (Single Electron Transfer - Proton Transfer (SET-PT)). Cơ chế mất proton, chuyển electron (Sequential Proton Loss Electron Transfer - SPLET). Cơ chế chuyển proton, chuyển electron trong phản ứng.

PHƢƠNG TRÌNH HAMMETT. Hằng số thế Hammett. Hằng số Hammett biến đổi. TÌNH HÌNH ỨNG DỤNG HÓA HỌC TÍNH TOÁN TRONG NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG CHỐNG OXY HÓA CỦA HỢP CHẤT AMINE THƠM.

Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu ở nƣớc ngoài. NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.

TỔNG QUAN VỀ PHƢƠNG PHÁP TÍNH. Cơ sở phƣơng pháp tính toán hóa lƣợng tử - phƣơng trình Schrödinger. Bộ hàm cơ cở. Cấu hình electron và trạng thái của hệ.

Phƣơng pháp lí thuyết phiếm hàm mật độ. Phƣơng pháp ONIOM. CÁC PHẦN MỀM TÍNH TOÁN. Phần mềm Gaussian 09.

Phần mềm Gaussview. Phần mềm Eyringpy. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ÁP DỤNG TRONG LUẬN ÁN. Tính toán năng lƣợng điểm đơn (single point energy).

Tối ƣu hóa cấu trúc (geometry optimization). Xác định trạng thái chuyển tiếp và hàng rào năng lƣợng. Xác định trạng thái chuyển tiếp. Tính các thông số nhiệt động học.

KHẢO SÁT ĐỘ TIN CẬY CỦA PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Khảo sát phƣơng pháp tính trên một số hợp chất chứa nitrogen. So sánh với các phƣơng pháp khác. Tiểu kết Mục 3.

NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG CHỐNG OXY HÓA CỦA CÁC DẪN XUẤT ANILINE. Cơ chế chuyển nguyên tử hydrogen trong hệ ArNH2. Cơ chế chuyển electron − chuyển proton trong hệ ArNH2. Cơ chế mất proton − chuyển electron trong hệ ArNH2.

Tiểu kết Mục 3. KHẢ NĂNG CHỐNG OXY HÓA CỦA DẪN XUẤT DIPHENYLAMINE. Ảnh hƣởng của nhóm thế tại vị trí para đến các thông số nhiệt động. Động học của phản ứng dập tắt gốc tự do CH3OO• trong hệ Ar2NH.

Sự tƣơng quan của các thông số nhiệt động, cấu trúc và động học với hằng số thế Hammett. Tiểu kết Mục 3. KHẢ NĂNG CHỐNG OXY HÓA CỦA DẪN XUẤT POLYANILINE. Khảo sát các thông số nhiệt động của PANI ở dạng leucoemeraldine và emeraldine với n = 1.

Khảo sát các thông số nhiệt động của PANI ở dạng leucoemeraldine và emeraldine với n = 2. Bề mặt thế năng và động học của phản ứng giữa PANI với HOO. Động học của phản ứng giữa leucocemeraldine và emeraldine với gốc tự do HOO. Tiểu kết Mục 3.

THIẾT KẾ CÁC DẪN XUẤT DỊ VÒNG THƠM TỪ PHENOXAZINE VÀ PHENOTHIAZINE CÓ KHẢ NĂNG CHỐNG OXY HÓA BẰNG PHƢƠNG PHÁP HÓA TÍNH TOÁN. Ảnh hƣởng của nhóm thế tại vị trí para đến các thông số nhiệt động. Mối tƣơng quan giữa các thông số nhiệt động và hằng số thế Hammett. Ảnh hƣởng của nhóm thế đến động học của phản ứng dập tắt gốc tự do (HOO•) trong hệ Phoz và Phtz.

Ảnh hƣởng của dung môi đến động học của phản ứng chuyển nguyên tử hydrogen giữa các dẫn xuất Phoz và Phtz với HOO•. Tƣơng quan giữa giá trị logk với hằng số Hammett. Tiểu kết Mục 3. THIẾT KẾ CÁC DẪN XUẤT DIPHENYLAMINE.

Ảnh hƣởng của N, CF3, N(CH3)2 đến giá trị E (N H) và IE của các dẫn xuất mới đƣợc thiết kế từ Ar2NH. Phản ứng của các dẫn xuất Ar2NH với gốc tự do CH3OO. Tiểu kết Mục 3. THIẾT KẾ CÁC HỢP CHẤT NANO LAI FULLEREN-POLYANILINE.

Khả năng chống oxy hóa theo các cơ chế trong hệ polyaniline – fullerene. Phản ứng giữa fullerene và polyaniline tính toán bằng phƣơng pháp ONIOM. Tiểu kết Mục 3.106 NHỮNG KẾT LUẬN CHÍNH CỦA LUẬN ÁN .110 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .111 TÀI LIỆU THAM KHẢO .112 PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AO Atomic Orbital: orbital nguyên tử BDE ond issociation Enthalpy: năng lƣợng phân li liên kết DFT Density Functional Theory: lí thuyết phiếm hàm mật độ DOS Density Of States: phổ mật độ năng lƣợng EDG Electron onating Group: nhóm đẩy electron ETE Electron Transfer Enthalpy: năng lƣợng chuyển electron EWG Electron Withdrawing Group: nhóm hút electron HAT Hydrogen Atomic Transfer: cơ chế chuyển nguyên tử hydrogen HOMO Highest Occupied Molecular Orbital: orbital phân tử bị chiếm cao nhất IE Ionization Energy: năng lƣợng ion hóa IRC Intrinsic Reaction Coordinate: tọa độ phản ứng nội LUMO Lowest Unoccupied Molecular Orbital: orbital phân tử chƣa bị chiếm thấp nhất MO Molecular Orbital: Orbital phân tử ONIOM Our own N-layered Integrated molecular Orbital and molecular Mechanics: phƣơng pháp tích hợp cơ học phân tử và orbital phân tử với N lớp (phƣơng pháp ONIOM) P Products: sản phẩm PA Proton Affinity: ái lực proton PC Post-complex: trạng thái trung gian sau trạng thái chuyển tiếp PCET Proton Coupled Electron Transfer: cơ chế chuyển đồng thời proton- electron PDE Proton issociation Enthalpy: năng lƣợng phân li proton PES Potential Energy Surface: bề mặt thế năng R Reagent: chất phản ứng RC Pre-complex: trạng thái trung gian trƣớc trạng thái thái chuyển tiếp RMSD Root Mean Square eviation: độ lệch bình phƣơng trung bình vii RTA Radical trapping antioxidant: chất chống oxy hóa bắt gốc tự do SET-PT Single Electron Transfer-Proton Transfer: chuyển electron - chuyển proton SPLET Sequential Proton Loss Electron Transfer: mất proton chuyển electron TLTK Tài liệu tham khảo TS Transition State: trạng thái chuyển tiếp UV Ultraviolet: tia tử ngoại/tia cực tím DANH MỤC CÁC HỢP CHẤT VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN ABTS 2,2'-azino-bis(3-ethylbenzothiazoline-6-sulphonic) acid Ar2NH Diphenylamine ArNH2 Aniline CSA Camphor sulfonic acid DMSO Dimethyl sulfoxide DPPH 1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl PANI Polyaniline Phoz Phenoxazine Phtz Phenothiazine Quy ƣớc viết tên thuật ngữ khoa học và hợp chất hóa học Để tăng tính hội nhập quốc tế, trong Luận án này, các thuật ngữ khoa học, tên hợp chất hóa học đƣợc viết theo các quy ƣớc sau: Thuật ngữ khoa học: Các thuật ngữ khoa học đã có thuật ngữ tiếng Việt tƣơng đƣơng và đƣợc sử dụng thông dụng sẽ đƣợc viết bằng tiếng Việt. Ngƣợc lại các thuật ngữ khoa học chƣa có các cụm thuật ngữ tiếng Việt tƣơng đƣơng, để dễ dàng tra cứu các tài liệu trên các tạp chí quốc tế sẽ đƣợc viết nguyên tên tiếng Anh của cụm thuật ngữ đó.

Tên hợp chất hóa học Sử dụng thống nhất tên theo quy định của IUPAC và viết bằng tiếng Anh thay vì dịch sang tiếng Việt (ví dụ: viết nitrogen thay vì ni-tơ). viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Các thông số nhiệt động tính toán tại phƣơng pháp M05-2X/6- 311++G(d,p) và giá trị thực nghiệm của một vài hợp chất chứa liên kết NH. So sánh giá trị BDE(NH) của 4Y-Ar2NH tính toán theo phƣơng pháp M05-2X với một số phƣơng pháp phổ biến.

Giá trị BDE(NH) của aniline và các dẫn xuất chứa một nhóm thế tại vị trí meta và para. Giá trị IE của aniline và các dẫn xuất 4Y-ArNH2. Thông số nhiệt động và thông số cấu trúc đặc trƣng của các anion hình thành theo cơ chế SPLET. Thông số cấu trúc của trạng thái TS trong các hợp chất đƣợc hình thành từ phản ứng CH3OO• + 4Y-ArNH2.

Giá trị H của các trạng thái RC, TS, PC và P trong phản ứng giữa CH3OO• và 4Y-ArNH2 theo hai cơ chế. Giá trị năng lƣợng tự do hoạt hóa và hằng số tốc độ của phản ứng CH3OO• + 4Y-ArNH2 theo hai cơ chế. Giá trị IE, PA, ETE, PDE của 4Y-Ar2NH. Giá trị H của các trạng thái RC, TS, PC và P trong phản ứng CH3OO• + 4Y-Ar2NH theo hai cơ chế.

Giá trị ∆G# và hằng số tốc độ của phản ứng CH3OO• + 4Y-Ar2NH theo HAT và PCET. Giá trị các thông số nhiệt động của 4Y-Ar2NH. Giá trị H và thông số cấu trúc của trạng thái TS trong các hợp chất đƣợc hình thành từ phản ứng CH3OO• + 4Y-Ar2NH. Các thông số nhiệt động (đơn vị kcal.mol1) của PANI ở dạng leucoemeraldine và emeraldine với n = 1.

Các thông số nhiệt động (đơn vị kcal.mol1) của PANI ở dạng leucoemeraldine và emeraldine với n = 2. Giá trị enthalpy tƣơng đối của các trạng thái trong phản ứng giữa leucoemeraldine và emeraldine (n = 1) với gốc tự do HOO•. Giá trị hằng số tốc độ k (L.s1) của phản ứng giữa leucoemeraldine và emeraldine (n = 1) với HOO. Thông số nhiệt động (kcal.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thị Thu Thảo (2020). Nghiên cứu hợp chất vòng thơm chứa nitrogen chống oxy hóa [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-hop-chat-vong-thom-chua-nitrogen-chong-oxy-hoa

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu hợp chất vòng thơm chứa nitrogen chống oxy hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu thiết kế hợp chất vòng thơm nitrogen chống oxy hóa. Khám phá cơ chế, tối ưu hóa cấu trúc cho hiệu quả cao.

Luận án "Nghiên cứu hợp chất vòng thơm chứa nitrogen chống oxy hóa" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu hợp chất vòng thơm chứa nitrogen chống oxy hóa" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu hợp chất vòng thơm chứa nitrogen chống oxy hóa" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu hợp chất vòng thơm chứa nitrogen chống oxy hóa" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu hợp chất vòng thơm chứa nitrogen chống oxy hóa" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu hợp chất vòng thơm chứa nitrogen chống oxy hóa" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter