Luận án tiến sĩ dược học: Thực trạng hoạt động cung ứng thuốc tại miền Bắc

Nghiên cứu thực trạng hoạt động cung ứng thuốc của các nhà thuốc tại một số tỉnh thành phố miền Bắc, đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả cung ứng thuốc.

Chuyên ngành
Dược học
Tác giả

Luan An

Số trang

146

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tầm quan trọng của cung ứng thuốc thiết yếu tại miền Bắc
Số trang:
146 trang
Chuyên ngành:
Dược học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tầm quan trọng của cung ứng thuốc thiết yếu tại miền Bắc

Thuốc là hàng hóa đặc biệt và thiết yếu. Chúng đóng vai trò quan trọng trong phòng bệnh, chữa bệnh, nâng cao sức khỏe. Nhờ phát minh thuốc và mạng lưới cung ứng phát triển, nhiều dịch bệnh lớn đã được khống chế. Điều này góp phần tích cực vào phát triển kinh tế xã hội. Hệ thống nhà thuốc cộng đồng có vai trò then chốt trong chăm sóc sức khỏe. Nghiên cứu tập trung vào hoạt động cung ứng thuốc tại miền Bắc, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì chất lượng và hiệu quả của chuỗi cung ứng thuốc.

1.1. Thuốc Hàng hóa đặc biệt thiết yếu cho sức khỏe

Thuốc là một loại hàng hóa đặc biệt. Thuốc rất thiết yếu cho cuộc sống. Thuốc giúp phòng ngừa, điều trị bệnh tật. Thuốc bảo vệ và nâng cao sức khỏe con người. Sự phát triển của ngành dược phẩm và hệ thống phân phối thuốc đã giúp kiểm soát nhiều bệnh dịch nguy hiểm. Điều này đã đóng góp đáng kể vào sự tiến bộ của xã hội. Mạng lưới cung ứng thuốc hiệu quả là nền tảng cho một hệ thống y tế vững mạnh.

1.2. Vai trò mạng lưới cung ứng và chăm sóc dược cộng đồng

Liên đoàn Dược phẩm Quốc tế (FIP) đánh giá cao nhà thuốc cộng đồng. Các nhà thuốc đóng vai trò quan trọng trong việc cung ứng và sử dụng thuốc có trách nhiệm. Dược sĩ tại đây đảm bảo cung ứng thuốc chất lượng. Dược sĩ hướng dẫn người bệnh sử dụng thuốc đúng cách. Họ tư vấn hợp lý để tăng cường tuân thủ điều trị. Hệ thống này là điểm tiếp cận chính của người dân với thuốc thiết yếu.

1.3. Lợi ích GPP trong việc bảo đảm chất lượng thuốc

Tại Việt Nam, hệ thống nhà thuốc phát triển mạnh mẽ từ năm 2007. Chúng bao phủ khắp các xã, phường, đáp ứng nhu cầu thuốc thiết yếu. Thông tư 46/2011/TT-BYT ban hành nguyên tắc 'Thực hành tốt nhà thuốc' (GPP). GPP tạo ra thay đổi lớn trong thực hành nghề nghiệp. Bảo quản, tồn trữ, cấp phát thuốc là biện pháp kỹ thuật. Chăm sóc dược là vấn đề cốt lõi. Dược sĩ đặt lợi ích người bệnh lên hàng đầu. Họ cung cấp thuốc đảm bảo chất lượng. Dược sĩ cung cấp thông tin, tư vấn thích hợp, theo dõi việc sử dụng thuốc. Điều này góp phần đẩy mạnh kê đơn phù hợp, kinh tế và sử dụng thuốc an toàn, hợp lý, hiệu quả. Lộ trình thực hiện GPP đã hoàn tất và đi vào giai đoạn ổn định. Mục tiêu là duy trì chất lượng thuốc trong toàn bộ chuỗi cung ứng thuốc.

II. Thực trạng hoạt động cung ứng dược phẩm miền Bắc

Mặc dù GPP đã được triển khai và ổn định, nhiều nghiên cứu gần đây chỉ ra các hạn chế. Các nhà thuốc GPP còn bộc lộ nhiều bất cập trong việc chấp hành quy định. Điều này đặt ra câu hỏi về việc duy trì điều kiện hoạt động và chất lượng dịch vụ. Nghiên cứu này hướng đến việc đánh giá thực trạng hoạt động cung ứng thuốc tại miền Bắc, nhận diện những điểm mạnh và điểm yếu còn tồn tại trong chuỗi cung ứng thuốc của khu vực.

2.1. Bối cảnh phát triển nhà thuốc GPP tại Việt Nam

Hệ thống nhà thuốc GPP đã có sự phát triển đáng kể. Chúng phủ khắp các khu vực từ đô thị đến nông thôn. Việc này giúp đáp ứng cơ bản nhu cầu thuốc thiết yếu của người dân. Các nhà thuốc GPP được kỳ vọng nâng cao chất lượng dịch vụ dược. Chúng đóng vai trò quan trọng trong logistics dược phẩm. GPP góp phần chuẩn hóa quy trình mua sắm thuốc, bảo quản thuốc, và phân phối thuốc. Điều này nhằm đảm bảo chất lượng thuốc đến tay người tiêu dùng.

2.2. Hạn chế bất cập trong tuân thủ GPP gần đây

Một số nghiên cứu gần đây chỉ ra hạn chế của nhà thuốc GPP. Ví dụ, tại Cần Thơ (2016), chỉ 10% dược sĩ phụ trách có mặt. Khi mua kháng sinh, chỉ 57% khách hàng được hỏi thông tin. Tỷ lệ tư vấn về liều dùng hoặc khám bác sĩ rất thấp (19,5% và 14%). Điều này cho thấy sự chưa đầy đủ trong quản lý cung ứng dược phẩm và tuân thủ GPP.

2.3. Nghiên cứu thực tế hoạt động cung ứng thuốc tại miền Bắc

Nghiên cứu tại Đồng Tháp (2017) cũng cho thấy hạn chế. Tỷ lệ nhân viên bán thuốc tư vấn thời điểm dùng thuốc chỉ 10%. Số lần dùng thuốc/ngày chỉ 1,7%. Từ thực trạng trên, nghiên cứu đặt câu hỏi. Liệu hoạt động cung ứng thuốc tại miền Bắc có duy trì các điều kiện GPP không? Chất lượng thuốc, cơ sở vật chất, trang thiết bị, nhân sự, thực hành chuyên môn có đảm bảo? Mức độ hài lòng của khách hàng như thế nào? Đây là cơ sở cho nghiên cứu thực trạng hoạt động cung ứng thuốc tại một số tỉnh/thành phố miền Bắc.

III. Thách thức quản lý chuỗi cung ứng thuốc GPP chất lượng

Việc duy trì các tiêu chuẩn GPP là một thách thức lớn. Đặc biệt, nó liên quan đến sự hiện diện của dược sĩ và chất lượng tư vấn. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự thiếu sót trong việc tuân thủ các quy định. Điều này có thể ảnh hưởng đến chất lượng thuốc và an toàn người sử dụng. Hoạt động mua sắm thuốc, bảo quản thuốc, phân phối thuốc cần được kiểm soát chặt chẽ. Nghiên cứu này phân tích những thách thức trong quản lý chuỗi cung ứng thuốc và các biện pháp để đảm bảo chất lượng thuốc liên tục.

3.1. Thiếu sót trong thực hành GPP Cần Thơ Đồng Tháp

Các nghiên cứu điển hình tại Cần Thơ và Đồng Tháp đã làm nổi bật các điểm yếu. Sự vắng mặt của dược sĩ phụ trách chuyên môn là một vấn đề. Tỷ lệ tư vấn cho khách hàng mua thuốc còn thấp. Việc này gây ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng thuốc. Nó cũng ảnh hưởng đến trách nhiệm của nhà thuốc. Các thiếu sót này đặt ra yêu cầu cải thiện quản lý cung ứng dược phẩm.

3.2. Đảm bảo nhân sự cơ sở vật chất thực hành chuyên môn

Để duy trì chuẩn GPP, các nhà thuốc cần đảm bảo nhiều yếu tố. Cơ sở vật chất và trang thiết bị phải đạt chuẩn. Nhân sự phải đủ số lượng và năng lực. Việc thực hành chuyên môn của dược sĩ cần được duy trì. Các yếu tố này là nền tảng để bảo đảm chất lượng thuốc. Chúng cũng đảm bảo an toàn cho người sử dụng thuốc. Hệ thống y tế miền Bắc cần sự kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này.

3.3. Duy trì chất lượng thuốc trong phân phối và bảo quản

Hoạt động bảo quản, tồn trữ và cấp phát thuốc là rất quan trọng. Chúng cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc GPP. Việc này nhằm đảm bảo chất lượng thuốc không bị ảnh hưởng. Từ khâu mua sắm thuốc đến khi phân phối thuốc đến tay người bệnh. Mọi giai đoạn trong logistics dược phẩm cần được giám sát liên tục. Đảm bảo chất lượng thuốc là ưu tiên hàng đầu, đặc biệt đối với thuốc thiết yếu.

IV. Đánh giá mức độ hài lòng khách hàng về phân phối thuốc

Mức độ hài lòng của khách hàng là yếu tố quan trọng. Nó phản ánh hiệu quả của hoạt động cung ứng thuốc. Nghiên cứu này đặt mục tiêu đánh giá sự hài lòng của khách hàng. Việc này nhằm tìm hiểu trải nghiệm của họ khi mua thuốc và nhận tư vấn từ dược sĩ. Kết quả đánh giá sẽ cung cấp thông tin giá trị. Thông tin này giúp các nhà thuốc cải thiện dịch vụ và nâng cao chất lượng chăm sóc dược, đặc biệt trong bối cảnh hệ thống y tế miền Bắc đang phát triển.

4.1. Tầm quan trọng của sự hài lòng khách hàng

Sự hài lòng của khách hàng là thước đo quan trọng. Nó đánh giá chất lượng dịch vụ tại các nhà thuốc. Khách hàng hài lòng sẽ tin tưởng hơn vào nhà thuốc. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng thuốc. Việc hiểu rõ nhu cầu khách hàng giúp cải thiện hoạt động cung ứng thuốc. Nó cũng giúp cải thiện chính sách dược. Điều này thúc đẩy sự phát triển bền vững.

4.2. Khảo sát trải nghiệm mua thuốc và tư vấn dược sĩ

Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá sự hài lòng. Các khía cạnh được khảo sát gồm: trải nghiệm mua thuốc. Tư vấn của dược sĩ cũng là yếu tố then chốt. Việc này bao gồm thông tin về thuốc, liều dùng, tác dụng phụ. Mục tiêu là thu thập dữ liệu khách quan. Dữ liệu này phản ánh thực trạng dịch vụ tại các nhà thuốc GPP. Nó cũng đánh giá chất lượng thuốc được phân phối.

4.3. Nâng cao dịch vụ cung ứng để đáp ứng nhu cầu

Kết quả đánh giá sự hài lòng sẽ chỉ ra các điểm cần cải thiện. Các nhà thuốc có thể dựa vào đó để nâng cao chất lượng dịch vụ. Việc này bao gồm cải thiện giao tiếp và tư vấn. Cần đảm bảo cung ứng thuốc kịp thời, đủ số lượng. Nâng cao dịch vụ là cách để xây dựng lòng tin. Nó cũng đảm bảo lợi ích tối đa cho người bệnh. Đây là mục tiêu quan trọng của quản lý cung ứng dược phẩm.

V. Quy định pháp lý và chính sách dược hỗ trợ cung ứng

Hoạt động cung ứng thuốc phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật. Luật Dược 2016 đã ban hành các điều kiện kinh doanh dược. Luật cũng quy định trách nhiệm của các cơ sở kinh doanh. Các quy định này nhằm đảm bảo chất lượng thuốc và an toàn cho người sử dụng. Nghiên cứu xem xét cách các chính sách dược và khung pháp lý hiện hành ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng thuốc. Việc tuân thủ pháp luật là chìa khóa để duy trì một hệ thống phân phối thuốc đáng tin cậy tại hệ thống y tế miền Bắc.

5.1. Khái niệm và vai trò của nhà thuốc cộng đồng

Liên đoàn Dược phẩm Quốc tế (FIP) định nghĩa nhà thuốc cộng đồng. Đây là cơ sở hành nghề dược. Thuốc và sản phẩm liên quan được bán hoặc cung cấp trực tiếp cho cộng đồng. Có thể theo đơn bác sĩ hoặc không kê đơn (OTC). Tại Việt Nam, nhà thuốc là một trong bốn loại hình cơ sở bán lẻ thuốc. Luật Dược số 105/2016/QH13 đã quy định rõ vai trò này. Nhà thuốc là mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng thuốc.

5.2. Điều kiện kinh doanh dược theo Luật Dược 2016

Để được cấp phép, nhà thuốc cần đáp ứng các điều kiện. Điều kiện này quy định bởi Luật Dược năm 2016. Cơ quan quản lý y tế địa phương cấp phép. Các yêu cầu gồm địa điểm, khu vực bảo quản, trang thiết bị. Tài liệu chuyên môn kỹ thuật và nhân sự phải đạt chuẩn. Tất cả phải tuân thủ nguyên tắc, tiêu chuẩn GPP. Việc này đảm bảo quản lý cung ứng dược phẩm chặt chẽ. Nó cũng đảm bảo chất lượng thuốc.

5.3. Trách nhiệm của cơ sở kinh doanh trong phân phối thuốc

Điều 42 Luật Dược năm 2016 quy định trách nhiệm của cơ sở kinh doanh thuốc. Có 5/15 yêu cầu liên quan trực tiếp đến hoạt động cung ứng thuốc. Các cơ sở phải bảo đảm duy trì đầy đủ điều kiện kinh doanh dược. Điều này phải thực hiện trong suốt quá trình hoạt động. Tuân thủ pháp luật là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo chất lượng thuốc và an toàn cho người sử dụng. Chính sách dược rõ ràng hỗ trợ cho hoạt động này.

VI. Mục tiêu nghiên cứu hoạt động cung ứng thuốc khu vực Bắc

Nghiên cứu này có hai mục tiêu chính. Thứ nhất, phân tích thực trạng hoạt động cung ứng thuốc của các nhà thuốc GPP tại miền Bắc. Thứ hai, đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ tại các nhà thuốc này. Dữ liệu giai đoạn 2016 – 2018 sẽ được sử dụng. Các mục tiêu này nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về chuỗi cung ứng thuốc và đề xuất giải pháp cải thiện. Việc này sẽ góp phần nâng cao hiệu quả logistics dược phẩm và chất lượng thuốc tại hệ thống y tế miền Bắc.

6.1. Phân tích thực trạng chuỗi cung ứng thuốc GPP

Mục tiêu đầu tiên là phân tích thực trạng. Nghiên cứu tập trung vào hoạt động cung ứng thuốc. Đối tượng là các nhà thuốc đạt chuẩn GPP. Phạm vi nghiên cứu bao gồm một số tỉnh/thành phố miền Bắc. Dữ liệu thu thập từ giai đoạn 2016 – 2018. Phân tích này sẽ làm rõ các khía cạnh về cơ sở vật chất, nhân sự, quy trình. Nó cũng đánh giá việc tuân thủ các nguyên tắc GPP hiện hành.

6.2. Đánh giá sự hài lòng khách hàng về chất lượng dịch vụ

Mục tiêu thứ hai là đánh giá sự hài lòng. Khách hàng mua thuốc tại các nhà thuốc được khảo sát. Chất lượng dịch vụ là trọng tâm đánh giá. Điều này giúp xác định những điểm mạnh và điểm cần cải thiện. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả hoạt động. Đồng thời, cải thiện trải nghiệm khách hàng trong chuỗi cung ứng thuốc.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ dược học full tcqld nghiên cứu thực trạng hoạt động cung ứng thuốc của các nhà thuốc tại một số tỉnh thành phố miền bắc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (146 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Thuốc vừa hàng hóa đặc biệt, vừa là hàng hóa thiết yếu, có vai trò quan trọng trong phòng bệnh, chữa bệnh, chăm sóc, bảo vệ và nâng cao sức khỏe. Nhờ phát minh ra thuốc và nhờ vào mạng lưới cung ứng thuốc cho người dân tại cộng đồng ngày càng phát triển về số lượng và cải thiện chất lượng, do đó nhiều bệnh dịch lớn trên thế giới và ở Việt Nam đã được khống chế và thanh toán, góp phần tích cực vào phá triển kinh tế - xã hội ở mỗi quốc gia [1]. Liên đoàn Dược phẩm Quốc tế (FIP) đánh giá hoạt động chăm sóc thuốc cho người dân thông qua hệ thống các nhà thuốc và cơ sở bán lẻ thuốc trong cộng đồng đóng vai trò rất quan trọng trong việc “cung ứng và sử dụng thuốc có trách nhiệm”, tại đây người dược sĩ thể hiện được trách nhiệm của mình trong việc cung ứng thuốc đảm bảo chất lượng, hướng dẫn giúp người bệnh được sử dụng đúng thuốc và tư vấn hợp lý để họ hiểu và tuân thủ điều trị [2]. Tại Việt Nam, từ năm 2007 đến nay, hệ thống nhà thuốc phát triển mạnh mẽ cả số lượng và chất lượng, bao phủ khắp các xã, phường trên phạm vi cả nước, đáp ứng cơ bản nhu cầu về thuốc thiết yếu cho người dân trong chăm sóc sức khỏe ban đầu, song việc thực hành nhà thuốc vẫn chủ yếu tập trung vào thuốc hơn là vào người bệnh.

Thông tư 46/2011/TT- BYT về việc ban hành nguyên tắc, tiêu chuẩn "Thực hành tốt nhà thuốc", được gọi tắt là GPP, đã tạo ra sự thay đổi lớn trong thực hành nghề nghiệp ở nhà thuốc. Theo đó, các hoạt động bảo quản, tồn trữ và cấp phát thuốc được coi là các biện pháp kỹ thuật còn vấn đề cốt lõi của thực hành nghề nghiệp ở nhà thuốc là chăm sóc dược. Điều này thể hiện ở việc dược sĩ và nhân viên nhà thuốc đặt lợi ích của người bệnh và sức khỏe cộng đồng lên trên hết, cung cấp thuốc đảm bảo chất lượng kèm theo thông tin về thuốc, tư vấn thích hợp cho người sử dụng và theo dõi việc sử dụng 2 thuốc của họ, góp phần đẩy mạnh kê đơn phù hợp, kinh tế và việc sử dụng thuốc an toàn, hợp lý, hiệu quả [3], [4], đến nay đã hơn 10 năm, khi mà lộ trình thực hiện GPP đã hoàn tất và đi vào giai đoạn ổn định. Tuy nhiên, một số nghiên cứu những năm gần đây cho thấy các nhà thuốc GPP còn bộc lộ nhiều hạn chế, bất cập và thiếu sót trong việc chấp hành các quy định “Thực hành tốt nhà thuốc”.

Một nghiên cứu 40 nhà thuốc tại Cần Thơ năm 2016 cho thấy, chỉ có 10% dược sĩ phụ trách chuyên môn có mặt khi nhà thuốc hoạt động; trong 200 lượt đóng vai khách hàng mua thuốc kháng sinh, chỉ có 57,0% lượt khách hàng được người bán thuốc hỏi một số nội dung như: đơn thuốc (8,0%), nguyên nhân mua thuốc (30,5%), dấu hiệu nhiễm khuẩn (3,5%) và chỉ có 19,5% và 14,0% lượt khách hàng được người bán thuốc đưa ra lời khuyên – tư vấn dùng đủ liều và cần đi khám bác sĩ. Một nghiên cứu tại 60 nhà thuốc ở Đồng Tháp (2017), cho thấy, nhân viên bán thuốc có hướng dẫn, tư vấn về sử dụng thuốc cho khách hàng mua thuốc đạt tỷ lệ rất thấp: thời điểm dùng thuốc trong ngày (10,0%), số lần dùng thuốc/ngày (1,7%). Từ thực trạng trên, câu hỏi được đặt ra là hoạt động cung ứng thuốc của các nhà thuốc liệu có tiếp tục được duy trì và đảm bảo các điều kiện về cơ sở vật chất, trang thiết bị, nhân sự, thực hành chuyên môn như kết quả thẩm định GPP ban đầu không? Mức độ hài lòng của khách hàng mua thuốc như thế nào? Vì vậy, chúng tôi nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu thực trạng hoạt động cung ứng thuốc của các nhà thuốc tại một số tỉnh/thành phố miền Bắc”. Mục tiêu nghiên cứu: 1.

Phân tích thực trạng hoạt động cung ứng thuốc của các nhà thuốc đạt chuẩn GPP tại một số tỉnh/thành phố miền Bắc (2016 – 2018). Đánh giá sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ tại các nhà thuốc nghiên cứu (2016 – 2018). 3 Chương 1 TỔNG QUAN 1. Vai trò của nhà thuốc và quy định về thực hành tốt nhà thuốc 1.

Một số khái niệm liên quan đến nhà thuốc và thực hành tốt nhà thuốc 1. Khái niệm nhà thuốc Theo Liên đoàn Dược phẩm Quốc tế (FIP), nhà thuốc cộng đồng được định nghĩa là khu vực hành nghề dược mà ở đó các loại thuốc và các sản phẩm liên quan được bán hay cung cấp trực tiếp cho cộng đồng từ một đại lý bán lẻ được thiết kế chủ yếu cho mục đích cung cấp thuốc. Việc bán hoặc cung cấp các loại thuốc có thể là theo yêu cầu hoặc theo đơn của bác sĩ, hoặc không kê đơn (OTC) [7]. Tại Việt Nam, nhà thuốc là một trong bốn loại hình của cơ sở bán lẻ thuốc được quy định trong điều 32 - Luật Dược số 105/2016/QH13 [8].

Theo quy định của pháp luật, để được cấp phép hoạt động, nhà thuốc phải được thẩm định đủ điều kiện kinh doanh dược, do cơ quan quản lý y tế địa phương cấp phép trên cơ sở đáp ứng đầy đủ các điều kiện quy định về địa điểm, khu vực bảo quản, trang thiết bị bảo quản, tài liệu chuyên môn kỹ thuật và nhân sự đáp ứng theo nguyên tắc, tiêu chuẩn thực hành tốt nhà thuốc [8]. Điều 42, Luật Dược năm 2016 quy định về quyền và trách nhiệm của các cơ sở kinh doanh thuốc trong quá trình hoạt động, có 5/15 yêu cầu trách nhiệm liên quan trực tiếp đến hoạt động kinh doanh, cung ứng thuốc của các nhà thuốc, gồm: (1) Bảo đảm duy trì đầy đủ điều kiện kinh doanh dược trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh, cung ứng thuốc; (2) Niêm yết giá bán và tuân thủ các quy định về quản lý giá thuốc: (3) Bảo quản thuốc theo đúng điều kiện ghi trên nhãn; (4) Ghi rõ tên thuốc, hàm lượng, hạn dùng cho người sử dụng trong trường hợp bán lẻ thuốc không đựng trong bao bì ngoài, và đồng thời có thêm 4 thông tin về liều dùng, số lần dùng, cách dùng thuốc trong trường hợp khách hàng không có đơn thuốc đi kèm khi mua; (6) Chỉ được bán thuốc kê đơn cho khách hàng có đơn thuốc chỉ định [8]. Khái niệm về cung ứng thuốc Cung ứng thuốc là quá trình phân phối thuốc, đưa thuốc từ các nhà sản xuất đến người tiêu dùng. Quy trình này bao gồm việc lựa chọn nguồn thuốc đảm bảo chất lượng, đặt mua thuốc, điều kiện cơ sở, vật chất, trang thiết bảo quản, tư vấn, bán cho người dùng và hướng dẫn họ cách sử dụng [9], [10].

Khái niệm về chăm sóc dược Chăm sóc Dược là nhiệm vụ tập trung vào việc điều trị bằng thuốc với mục đích cải thiện về chất lượng cuộc sông cho bệnh nhân. Chăm sóc dược là sự chăm sóc mà từng bệnh nhân yêu cầu và nhận được khi trị liệu bằng thuốc, giúp đảm bảo việc sử dụng thuốc an toàn và hợp lý. Khác với thực hành dược lâm sàng, chăm sóc dược chỉ tập trung vào bệnh nhân cụ thể, nói cách khác là tập trung vào thực hành dược lâm sàng trên từng người bệnh. Để đạt được mục tiêu này, người bệnh không chỉ được cung cấp thuốc với chất lượng tốt, giá cả phù hợp mà còn được hưởng quyền lợi nhận được các loại thuốc có cách sử dụng thuận tiện, ít gây khó chịu và phiền toái nhất.

Mặt khác thuốc được sử dụng phải chữa khỏi bệnh những cũng phải ít để lại hậu quả nhất sau điều trị, nghĩa là phải hạn chế tối đa phản sứng có hại và các vấn đề phát sinh khi sử dụng thuốc. Như vậy, vai trò chính trong chăm sóc dược rõ ràng đã đặt vào tay người dược sĩ [11]. Vai trò của nhà thuốc trên thế giới và ở Việt Nam 1. Vai trò của nhà thuốc ở một số nước trên thế giới Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã xác định rõ “Dược sĩ cộng đồng tại các nhà thuốc là các chuyên gia y tế dễ tiếp cận nhất với công chúng.

Họ cung 5 cấp thuốc theo đơn, hoặc khi được pháp luật cho phép, bán thuốc mà không cần đơn thuốc. Ngoài việc đảm bảo cung cấp chính xác các sản phẩm phù hợp, dược sĩ cộng đồng còn đảm trách các hoạt động chuyên môn bao gồm: tư vấn cho người bệnh tại thời điểm phân phối thuốc theo đơn và thuốc không kê đơn, thông tin thuốc cho các NVYT, người bệnh và cộng đồng nói chung, và tham gia vào các chương trình tăng cường sức khỏe. Dược sĩ cộng đồng duy trì liên kết với các NVYT khác trong CSSKBĐ” [12]. Thụy Điển, một nghiên cứu đã chỉ ra vai trò của nhà thuốc đối với CSSK của cộng đồng là giảm thiểu các nguy cơ liên quan đến thuốc.

Hệ thống theo dõi và phát hiện các vấn đề liên quan đến thuốc trong cộng đồng (DRPs) và vai trò của nhà thuốc trong can thiệp giảm thiểu các nguy cơ liên quan đến sử dụng thuốc trong cộng đồng cũng đã được khẳng định [13]. Cộng hòa Liên Bang Đức, trong 1.146 nhà thuốc tham gia khảo sát, có tới 10.427 vấn đề liên quan đến thuốc trong cộng đồng đã được ghi nhận và hơn 80% vấn đề liên quan đến thuốc được xác định có thể được giải quyết hoàn toàn. Nghiên cứu khẳng định vai trò của dược sĩ trong nhà thuốc cộng đồng là rất phù hợp để giải quyết các vấn đề liên quan đến thuốc và trách nhiệm của dược sĩ trong đảm bảo sử dụng đúng cả thuốc kê đơn và thuốc OTC. Nghiên cứu này còn đưa ra khuyến cáo vai trò cụ thể của dược sĩ trong hệ thống CSSK cần phải được công nhận đầy đủ hơn [14].

Jordan, là một quốc gia Ả Rập tại Trung Đông có hơn 90% trong 310 dược sĩ cộng đồng cho biết họ hoàn toàn ủng hộ dịch vụ chăm sóc dược do các nhà thuốc cung cấp và có hơn 60% số người được hỏi đã hiểu đúng về vai trò chăm sóc dược của các nhà thuốc cộng đồng [15]. Parkistan, vai trò của dược sĩ tại nhà thuốc đã được công nhận, đánh giá từ phía người bệnh. Trong 301 người tham gia khảo sát, có 51,8% báo cáo thường xuyên tương tác với dược sĩ ở các nhà thuốc. Những lý do chính của sự tương tác là thay thế thuốc và hỏi về thuốc có sẵn (41,5% và 26,2%); 6 84,1% khách hàng cho rằng dược sĩ tại nhà thuốc là một phần quan trọng của hệ thống CSSK [16].

Tại thời điểm năm 2013, Parkistan có một mạng lưới khoảng 63.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu hoạt động cung ứng thuốc tại miền Bắc (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-hoat-dong-cung-ung-thuoc-tai-mien-bac

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu hoạt động cung ứng thuốc tại miền Bắc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu thực trạng hoạt động cung ứng thuốc của các nhà thuốc tại một số tỉnh thành phố miền Bắc, đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả cung ứng thuốc.

Luận án "Nghiên cứu hoạt động cung ứng thuốc tại miền Bắc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu hoạt động cung ứng thuốc tại miền Bắc" thuộc chuyên ngành Dược học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu hoạt động cung ứng thuốc tại miền Bắc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu hoạt động cung ứng thuốc tại miền Bắc" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu hoạt động cung ứng thuốc tại miền Bắc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter