Nghiên cứu hình thành kỹ năng sử dụng CNTT trong dạy học Sinh học - Một nghiên cứu tại trường ĐHSP

Luận án nghiên cứu về ứng dụng machine learning trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên, đề xuất mô hình cải tiến hiệu quả.

Trường ĐH

ĐHSP

Chuyên ngành
Sinh học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Đề tài nghiên cứu

Số trang

130

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tầm quan trọng Kỹ năng sử dụng CNTT dạy Sinh học
Số trang:
130 trang
Trường:
ĐHSP
Chuyên ngành:
Sinh học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tầm quan trọng Kỹ năng sử dụng CNTT dạy Sinh học

Đầu tư cho giáo dục là đầu tư cho phát triển đất nước. Giáo dục ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nguồn nhân lực. Trường sư phạm có vai trò quan trọng, đào tạo đội ngũ giáo viên. Đổi mới phương pháp dạy học là yêu cầu khách quan. Giáo viên là nhân tố quyết định. Sinh viên sư phạm cần kiến thức và kỹ năng thực tiễn. Kỹ năng của con người thế kỷ XXI đã thay đổi. Cách mạng công nghệ thông tin tạo ra yêu cầu mới. Chuẩn nghiệp vụ giáo viên cần cập nhật. Học sinh thế kỷ XXI cần kỹ năng công nghệ. Giáo viên cần được trang bị kỹ năng công nghệ. Giáo viên phải có khả năng phát triển kỹ năng này cho học sinh. Trường sư phạm cần dẫn đầu đổi mới giáo dục. Kỹ năng sử dụng công nghệ thông tin (CNTT) là kỹ năng mới cần thiết. Chương trình đào tạo sư phạm cần bổ sung nội dung này. Sinh học có nhiều kiến thức trừu tượng. Lượng kiến thức Sinh học gia tăng nhanh. Tổ chức bài dạy Sinh học cần hiệu quả cao. Kiến thức trừu tượng cần được trực quan hóa. Điều này giúp học sinh chủ động chiếm lĩnh tri thức. Học sinh rèn luyện khả năng tự học, tự nghiên cứu. Dạy học Sinh học là quá trình xử lý thông tin. Ưu thế của CNTT phù hợp với quá trình này. Kỹ năng sử dụng CNTT là yêu cầu cần thiết cho giáo viên Sinh học.

1.1. Yêu cầu mới cho giáo viên Sinh học hiện đại

Giáo dục là đầu tư chiến lược cho sự phát triển. Chất lượng nguồn nhân lực phụ thuộc vào giáo dục. Giáo viên đóng vai trò cốt lõi trong hệ thống giáo dục. Đổi mới nội dung, phương pháp dạy học là cấp thiết. Khoa học – công nghệ hiện đại thay đổi kỹ năng con người. Chuẩn nghiệp vụ của giáo viên thế kỷ XXI cũng cần thay đổi. Kỹ năng số cho giáo viên Sinh học trở thành trọng tâm. Giáo viên cần thành thạo công nghệ. Giáo viên còn phải truyền đạt kỹ năng này cho học sinh. Các trường sư phạm đối mặt áp lực lớn. Họ phải là người dẫn đầu đổi mới hoặc bị tụt hậu. Kỹ năng sử dụng công nghệ thông tin là yêu cầu bổ sung. Giáo viên Sinh học cần năng lực sử dụng ICT. Điều này hỗ trợ đổi mới phương pháp dạy Sinh học với CNTT.

1.2. Tính cấp thiết của kỹ năng số trong dạy học Sinh học

Sinh học là môn khoa học chứa nhiều kiến thức trừu tượng. Khối lượng kiến thức Sinh học tăng lên nhanh chóng. Việc tổ chức bài dạy Sinh học cần đạt hiệu quả cao. Kiến thức trừu tượng cần được trực quan hóa. CNTT giúp thực hiện điều này một cách hiệu quả. Học sinh chủ động tiếp thu tri thức. Học sinh rèn luyện khả năng tự học, tự nghiên cứu. Quá trình dạy học Sinh học đòi hỏi xử lý thông tin. CNTT có ưu thế vượt trội trong xử lý thông tin. Kỹ năng sử dụng CNTT trở thành yêu cầu thiết yếu. Giáo viên Sinh học cần nắm vững kỹ năng này. Kỹ năng này giúp tổ chức bài dạy bộ môn hiệu quả hơn.

II.Vai trò Công nghệ thông tin trong giáo dục Sinh học

Công nghệ thông tin (CNTT) mang lại những đột phá cho giáo dục. Đặc biệt trong dạy học Sinh học, vai trò của CNTT ngày càng nổi bật. Môn Sinh học thường có nhiều nội dung phức tạp. Các quá trình sinh học diễn ra bên trong cơ thể, khó quan sát trực tiếp. CNTT cung cấp giải pháp hữu hiệu. CNTT giúp trực quan hóa các kiến thức này. Các phần mềm dạy học Sinh học hỗ trợ minh họa cấu trúc. Mô phỏng Sinh học 3D tái hiện các quá trình sống. Điều này giúp học sinh hình dung rõ ràng hơn. Học sinh dễ dàng tiếp cận kiến thức sâu sắc. CNTT cũng đa dạng hóa các công cụ dạy học. Bài giảng điện tử Sinh học tăng tính tương tác. E-learning trong Sinh học mở rộng môi trường học tập. Học sinh có thể học mọi lúc, mọi nơi. Thí nghiệm ảo Sinh học cho phép thực hành an toàn. Giáo viên có thể trình diễn những thí nghiệm nguy hiểm. Hoặc những thí nghiệm đòi hỏi chi phí lớn. Công cụ trực tuyến hỗ trợ dạy Sinh học phong phú. Các nền tảng học tập trực tuyến, diễn đàn, ứng dụng. Giáo viên có thêm lựa chọn trong thiết kế bài giảng. Học sinh có cơ hội học tập trải nghiệm. Kỹ năng số cho giáo viên Sinh học giúp họ tận dụng triệt để. Nâng cao năng lực sử dụng ICT của giáo viên Sinh học. Từ đó, đổi mới phương pháp dạy Sinh học với CNTT.

2.1. Trực quan hóa kiến thức Sinh học phức tạp

Sinh học chứa nhiều khái niệm trừu tượng, khó hình dung. Các quy trình sinh học thường diễn ra ở cấp độ vi mô. CNTT cung cấp khả năng trực quan hóa mạnh mẽ. Phần mềm dạy học Sinh học giúp tạo ra mô hình 3D. Học sinh có thể quan sát cấu trúc tế bào. Học sinh có thể theo dõi quá trình quang hợp. Thí nghiệm ảo Sinh học tái hiện các thí nghiệm phức tạp. Học sinh dễ dàng hiểu bản chất hiện tượng. Kiến thức trở nên sinh động và dễ tiếp thu hơn. Mô phỏng Sinh học 3D giúp học sinh khám phá. Các cơ chế phức tạp trở nên dễ hiểu. Công nghệ thông tin trong giáo dục Sinh học là cầu nối. Nó giúp thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn.

2.2. Đa dạng hóa phương pháp và công cụ dạy học

CNTT mở ra nhiều phương pháp dạy học mới. Bài giảng điện tử Sinh học tăng cường tương tác. Giáo viên có thể tích hợp đa phương tiện. E-learning trong Sinh học cung cấp tài nguyên phong phú. Học sinh tự học qua các khóa học trực tuyến. Công cụ trực tuyến hỗ trợ dạy Sinh học giúp giao tiếp. Thí nghiệm ảo Sinh học là giải pháp hiệu quả. Nó giảm thiểu rủi ro, chi phí thực hành. Giáo viên có thể sử dụng các ứng dụng mô phỏng. Học sinh được trải nghiệm thực tế ảo. Điều này thúc đẩy sự hứng thú học tập. Đổi mới phương pháp dạy Sinh học với CNTT là cần thiết. Giáo viên cần kỹ năng để khai thác hiệu quả. Nâng cao năng lực sử dụng ICT của giáo viên Sinh học là mục tiêu.

III.Đào tạo Kỹ năng số cho giáo viên Sinh học tương lai

Việc đào tạo giáo viên sử dụng CNTT cần có chiến lược rõ ràng. Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã đề xuất giải pháp. Tuy nhiên, hầu hết chúng tập trung vào phổ cập tin học. Cách tiếp cận này ưu tiên công nghệ hơn nội dung. Các chương trình tập huấn thường thiết kế chung chung. Chúng chưa quan tâm đến tính đặc thù của từng môn học. Điều này gây khó khăn khi áp dụng CNTT vào dạy học Sinh học. Sinh học có những yêu cầu riêng biệt về trực quan hóa. Nó cần các phần mềm chuyên dụng, mô phỏng chuyên sâu. Ở Việt Nam, nghiên cứu cơ bản còn hạn chế. Thiếu các lý luận, quy trình cụ thể. Đặc biệt là quy trình hình thành kỹ năng sử dụng công nghệ. Sinh viên không chuyên tin cần được đào tạo đặc thù. Đặc biệt trong lĩnh vực dạy học Sinh học. Mục tiêu là đổi mới nội dung, phương pháp dạy học. Nâng cao hiệu quả đào tạo sinh viên sư phạm Sinh học. Đề tài này mong muốn xây dựng quy trình hình thành kỹ năng. Sinh viên sử dụng CNTT để tổ chức bài dạy Sinh học. Điều này góp phần nâng cao chất lượng đào tạo. Sinh viên Khoa Sinh trường Đại học Sư phạm sẽ có năng lực tốt hơn.

3.1. Thách thức trong đào tạo kỹ năng CNTT chuyên biệt

Nhiều nghiên cứu hiện tại tập trung phổ cập tin học. Các chương trình đào tạo ưu tiên công nghệ. Tính đặc thù của các môn khoa học chưa được quan tâm. Nội dung tập huấn thường được thiết kế chung. Giáo viên Sinh học cần kỹ năng chuyên biệt. Áp dụng CNTT phải phù hợp với đặc thù bộ môn. Điều này đòi hỏi chương trình đào tạo riêng. Kỹ năng số cho giáo viên Sinh học cần được định hướng rõ. Không chỉ là biết dùng máy tính. Mà còn là biết dùng các phần mềm dạy học Sinh học. Biết cách đổi mới phương pháp dạy Sinh học với CNTT. Năng lực sử dụng ICT của giáo viên Sinh học cần nâng cao có chiều sâu.

3.2. Nhu cầu nghiên cứu và quy trình đào tạo đặc thù

Việt Nam cần thêm nghiên cứu cơ bản về lĩnh vực này. Việc xây dựng lý luận và quy trình còn hạn chế. Đặc biệt là cho sinh viên không chuyên tin. Nhu cầu này càng cấp thiết trong dạy học Sinh học. Cần có một quy trình hình thành kỹ năng hiệu quả. Quy trình này giúp sinh viên sử dụng công nghệ. Họ sẽ tổ chức bài dạy Sinh học một cách khoa học. Mục tiêu là nâng cao chất lượng đào tạo sinh viên. Sinh viên chuyên ngành sư phạm Sinh học cần được trang bị tốt. Họ sẽ là những giáo viên tương lai có đủ năng lực. Năng lực sử dụng ICT của giáo viên Sinh học sẽ được đảm bảo.

IV.Xây dựng Quy trình hình thành Kỹ năng CNTT dạy Sinh học

Mục đích nghiên cứu trọng tâm là xây dựng quy trình. Quy trình này nhằm hình thành kỹ năng sử dụng CNTT cho sinh viên. Sinh viên sẽ có khả năng tổ chức bài dạy Sinh học hiệu quả. Điều này góp phần nâng cao chất lượng đào tạo. Đặc biệt cho sinh viên Khoa Sinh trường Đại học Sư phạm. Khách thể nghiên cứu là sinh viên năm thứ ba. Sinh viên chuyên ngành sư phạm Sinh học. Đối tượng nghiên cứu là quy trình hình thành kỹ năng. Kỹ năng sử dụng CNTT cho sinh viên trong dạy học Sinh học. Một giả thuyết khoa học được đặt ra. Nếu quy trình hình thành kỹ năng phù hợp. Sinh viên sẽ hình thành được kỹ năng thiết kế bài dạy. Bài dạy Sinh học có sự hỗ trợ của CNTT. Sinh viên cũng sẽ sử dụng thành thạo một số phần mềm công cụ. Điều này nâng cao năng lực dạy học của sinh viên. Kỹ năng sử dụng CNTT trong dạy học là một khái niệm rộng. Vì vậy, nghiên cứu có giới hạn cụ thể. Giới hạn này tập trung vào hình thành kỹ năng. Kỹ năng sử dụng một số phần mềm CNTT công cụ cần thiết. Việc này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của đề tài. Nghiên cứu này hướng tới thực tiễn. Nó cung cấp công cụ hữu ích cho giáo dục sư phạm.

4.1. Mục tiêu và đối tượng nghiên cứu trọng tâm

Mục đích nghiên cứu là xây dựng quy trình hiệu quả. Quy trình hình thành kỹ năng sử dụng CNTT. Kỹ năng này áp dụng vào tổ chức bài dạy Sinh học. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng đào tạo. Sinh viên Khoa Sinh trường Đại học Sư phạm sẽ hưởng lợi. Khách thể nghiên cứu là sinh viên năm thứ 3. Sinh viên chuyên ngành sư phạm Sinh học. Đối tượng nghiên cứu cụ thể là quy trình. Quy trình hình thành kỹ năng sử dụng CNTT cho sinh viên. Kỹ năng này giúp sinh viên tổ chức bài dạy Sinh học. Điều này đóng góp vào sự phát triển Kỹ năng số cho giáo viên Sinh học.

4.2. Giới hạn và giả thuyết khoa học của đề tài

Kỹ năng sử dụng CNTT trong dạy học là khái niệm rộng. Để đạt hiệu quả, nghiên cứu có giới hạn rõ ràng. Nghiên cứu tập trung hình thành kỹ năng. Kỹ năng sử dụng một số phần mềm CNTT công cụ cần thiết. Giả thuyết khoa học được kiểm chứng. Nếu quy trình hình thành kỹ năng phù hợp. Sinh viên sẽ thiết kế được bài dạy Sinh học. Bài dạy có tích hợp CNTT hiệu quả. Sinh viên sẽ thành thạo các Phần mềm dạy học Sinh học. Điều này nâng cao năng lực sử dụng ICT của giáo viên Sinh học. Giả thuyết này là cơ sở cho các bước nghiên cứu tiếp theo.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luan an nvhien

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (130 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI 1. Đảng và Nhà nước ta đã khẳng định: đầu tư cho giáo dục là đầu tư cho phát triển, vì giáo dục ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nguồn nhân lực của đất nước. Trong hệ thống giáo dục quốc dân Việt Nam, các trường sư phạm có vai trò hết sức quan trọng vì đây là nơi đào tạo giáo viên, đội ngũ đóng vai trò quyết định trong sự nghiệp trồng người. Điều này cũng được thể hiện trong Chỉ thị số 40 – CT/ TW về việc xây dựng, nâng cao chất lượng đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lí giáo dục (Ban Chấp hành Trung ương ban hành ngày 15 tháng 6 năm 2004), nhiệm vụ đầu tiên được nêu lên trong Chỉ thị là: “Củng cố, nâng cao chất lượng hệ thống các trường sư phạm, các trường cán bộ quản lý giáo dục” [6, tr.

Đổi mới nội dung, phương pháp dạy học trong giáo dục và đào tạo luôn là yêu cầu khách quan. Báo cáo chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khoá VIII tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX của Đảng đã nêu rõ, đổi mới trong giáo dục phải theo nguyên tắc: “phát huy tinh thần độc lập suy nghĩ và sáng tạo của học sinh, sinh viên, đề cao năng lực tự học, tự hoàn thiện học vấn và tay nghề” [3]. Để làm được điều này, người giáo viên (GV) là nhân tố có ý nghĩa quyết định. Sinh viên (SV) trong các trường sư phạm không những được đào tạo về kiến thức khoa học cơ bản mà còn cả kiến thức khoa học giáo dục.

Khoa học giáo dục đối với SV sư phạm không chỉ dừng lại ở hiểu biết mà phải được rèn luyện trở thành kỹ năng áp dụng vào thực tiễn giảng dạy. Với sự phát triển của khoa học - công nghệ hiện đại, đặc biệt là cuộc cách mạng công nghệ thông tin, những kỹ năng của con người trong thế kỉ XXI đã thay đổi, điều này đòi hỏi chuẩn nghiệp vụ của người GV trong thế kỉ XXI cũng phải thay đổi. Học sinh của thế kỉ XXI cần kỹ năng công nghệ, người GV trong thế kỉ XXI cũng vừa cần được trang bị kỹ năng công nghệ vừa phải có khả năng hình thành, phát triển kỹ năng này cho học sinh. Thực tế này đã đặt ra cho các trường sư 12 phạm sức ép mới, hoặc trở thành nơi dẫn đầu trong quá trình đổi mới giáo dục hoặc bị bỏ lại sau sự phát triển như vũ bão của công nghệ [115].

Điều này có nghĩa bên cạnh những kỹ năng “truyền thống”, giờ đây GV cần được trang bị thêm một kỹ năng mới, kỹ năng sử dụng công nghệ thông tin (CNTT). Để trang bị được chuẩn mới cho SV, trong chương trình đào tạo về khoa học giáo dục của các trường sư phạm cần thiết phải bổ sung nội dung về hình thành kỹ năng sử dụng CNTT trong dạy học. Sinh học là một trong những ngành khoa học có nhiều kiến thức trừu tượng và có khối lượng kiến thức gia tăng nhanh. Vì thế, tổ chức bài dạy Sinh học sẽ đạt được hiệu quả cao khi những kiến thức trừu tượng được trực quan hóa, từ đó, tạo điều kiện cho học sinh chủ động chiếm lĩnh tri thức và rèn luyện được khả năng tự học, tự nghiên cứu.

Bên cạnh đó, quá trình dạy học nói chung, dạy học Sinh học nói riêng là quá trình truyền đạt, thu nhận và xử lý thông tin. Mà bản thân ưu thế của CNTT cũng chính là những đặc điểm nêu trên của quá trình dạy học Sinh học. Do đó, có kỹ năng sử dụng CNTT là một yêu cầu hết sức cần thiết đối với GV Sinh học, người tổ chức quá trình dạy học bộ môn. Nhận thức rõ được vai trò và ảnh hưởng của CNTT đối với giáo dục, trên thế giới đã có những nghiên cứu về các giải pháp, chiến lược trong đào tạo, tập huấn GV sử dụng công nghệ trong dạy học.

Song hầu hết các nghiên cứu đều theo hướng phổ cập tin học. Tức là cách tiếp cận ưu tiên công nghệ, chưa quan tâm đến tính đặc thù của các môn khoa học khác nhau khi áp dụng CNTT trong dạy học và do đó, nội dung tập huấn được thiết kế chung cho tất cả các ngành. Bên cạnh đó, ở Việt Nam những nghiên cứu cơ bản về lí luận, xây dựng quy trình để hình thành cho SV không chuyên tin khả năng sử dụng công nghệ trong dạy học lại chưa nhiều, đặc biệt là trong dạy học Sinh học. Xuất phát từ những thực tế trên, với mong muốn đổi mới nội dung, phương pháp dạy học, nhằm nâng cao hiệu quả đào tạo SV chuyên ngành sư phạm Sinh học ở trường ĐHSP, chúng tôi chọn đề tài nghiên cứu “Hình thành cho sinh viên kỹ năng sử dụng công nghệ thông tin để tổ chức bài dạy Sinh học”.

MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU Xây dựng quy trình hình thành cho SV kỹ năng sử dụng CNTT để tổ chức bài dạy Sinh học, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo SV khoa Sinh trường ĐHSP. KHÁCH THỂ VÀ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU 1. Khách thể nghiên cứu: SV năm thứ 3 chuyên ngành sư phạm Sinh học của trường ĐHSP. Đối tượng nghiên cứu: Quy trình hình thành kỹ năng sử dụng CNTT cho SV để tổ chức bài dạy Sinh học.

GIẢ THUYẾT KHOA HỌC Nếu xây dựng được quy trình hình thành kỹ năng sử dụng CNTT phù hợp thì sẽ hình thành được cho SV kỹ năng thiết kế bài dạy Sinh học có sự hỗ trợ của CNTT và kỹ năng sử dụng một số phần mềm công cụ cần thiết, nâng cao được năng lực dạy học cho SV khoa Sinh ĐHSP. GIỚI HẠN NGHIÊN CỨU Kỹ năng sử dụng CNTT trong dạy học là một khái niệm rộng. Vì vậy, để việc nghiên cứu đạt hiệu quả, chúng tôi xác định giới hạn nghiên cứu của mình là: - Nghiên cứu hình thành kỹ năng sử dụng một số phần mềm CNTT công cụ cần thiết cho SV sư phạm ngành Sinh học để tổ chức bài dạy trong giai đoạn hiện nay, gồm: kỹ năng khai thác mạng Internet, kỹ năng sử dụng phần mềm Paint để xử lý hình ảnh và kỹ năng sử dụng phần mềm trình diễn đa phương tiện (Microsoft PowerPoint). - Nghiên cứu hình thành cho SV kỹ năng thiết kế bài dạy Sinh học (bậc trung học phổ thông) có sự hỗ trợ của CNTT.

NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU 1. Xác định cơ sở lý luận và thực tiễn về hình thành kỹ năng dạy học nói chung, kỹ năng sử dụng CNTT trong dạy học nói riêng. Xác định những kỹ năng sử dụng CNTT cần thiết cho GV để tổ chức bài dạy Sinh học trong giai đoạn hiện nay. Xác định thực trạng trình độ kỹ năng sử dụng CNTT của SV chuyên ngành sư phạm Sinh học trong trường Đại học Sư phạm hiện nay.

Xác định khả năng tích hợp nội dung đào tạo kỹ năng sử dụng CNTT cho SV vào các học phần PPDH Sinh học. Đề xuất quy trình nhằm hình thành kỹ năng sử dụng CNTT để tổ chức bài dạy Sinh học cho SV qua dạy học môn “Phương pháp dạy học Sinh học”. Thực nghiệm sư phạm nhằm kiểm tra hiệu quả của quy trình hình thành cho SV kỹ năng sử dụng CNTT để tổ chức bài dạy Sinh học. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 1.

Nghiên cứu lí thuyết: 1. Nghiên cứu các văn bản của Nhà nước và Bộ Giáo dục và Đào tạo về chiến lược phát triển, đổi mới giáo dục nói chung, chiến lược đổi mới PPDH, ứng dụng CNTT vào dạy học nói riêng. Nghiên cứu các công trình nghiên cứu đề cập đến hình thành kỹ năng nói chung, hình thành kỹ năng dạy học nói riêng để làm cơ sở đề xuất quy trình hình thành kỹ năng sử dụng CNTT cho SV trong dạy học Sinh học. Nghiên cứu các tài liệu về hình thành kỹ năng sử dụng CNTT cho GV, cho SV sư phạm ở trong và ngoài nước.

Nghiên cứu chương trình đào tạo cử nhân sư phạm ngành Sinh học để làm cơ sở đề xuất nội dung, chương trình tập huấn kỹ năng sử dụng CNTT cho SV sư phạm Sinh học 1. Nghiên cứu sách giáo khoa (SGK) Sinh học phổ thông để xây dựng bài tập hình thành kỹ năng thiết kế bài dạy Sinh học có sự hỗ trợ của CNTT. Điều tra cơ bản: Điều tra về trình độ sử dụng CNTT của SV năm thứ ba của trường ĐHSP. Phương pháp chuyên gia: Trao đổi, xin ý kiến đóng góp của các giáo sư, các nhà khoa học đầu ngành về PPDH, về CNTT về quy trình hình thành kỹ 15 năng sử dụng CNTT cho SV để tổ chức bài dạy, về đánh giá và tổ chức thực nghiệm; trao đổi với các giảng viên cùng tham gia giảng dạy về nội dung, quy trình hình thành kỹ năng sử dụng CNTT cho SV.

Thực nghiệm sư phạm: Thực nghiệm sư phạm nhằm kiểm tra hiệu quả của quy trình hình thành kỹ năng sử dụng CNTT cho SV để tổ chức bài dạy Sinh học, từ đó rút ra những kết luận và đề nghị liên quan đến việc bồi dưỡng kỹ năng sử dụng CNTT cho SV sư phạm nói chung, SV sư phạm ngành Sinh học nói riêng. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN Trong lĩnh vực lí luận dạy học Sinh học, luận án là công trình đầu tiên nghiên cứu, đề xuất quy trình hình thành cho SV kỹ năng sử dụng CNTT để tổ chức bài dạy Sinh học, sau đây là những đóng góp mới của luận án: - Xác định được những kỹ năng sử dụng CNTT cần thiết cho GV để tổ chức bài dạy Sinh học trong giai đoạn hiện nay. - Xác định được quy trình hình thành cho SV kỹ năng sử dụng CNTT để tổ chức bài dạy Sinh học. - Góp phần hoàn thiện lí luận dạy học Sinh học về sử dụng phương tiện hiện đại trong dạy học Sinh học.

CẤU TRÚC LUẬN ÁN - Mở đầu. - Chương 1: Tổng quan những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến đề tài. - Chương 2: Hình thành cho sinh viên kỹ năng sử dụng CNTT để tổ chức bài dạy Sinh học. - Chương 3: Thực nghiệm sư phạm.

- Kết luận và đề nghị. - Tài liệu tham khảo. - Phụ lục Phụ lục 1: Phiếu điều tra SV sư phạm ngành Sinh học về trình độ sử dụng CNTT. 16 Phụ lục 2: Các dạng bài tập hình thành kỹ năng thiết kế bài dạy Sinh học có sự hỗ trợ của CNTT (Được sử dụng trong dạy phần lý thuyết).

Phụ lục 3: Một số hình ảnh của lớp học trên mạng NiceNet. Phụ lục 4: Các dạng bài tập hình thành kỹ năng sử dụng một số phần mềm công cụ (Bài tập và tài liệu hướng dẫn sử dụng trong dạy phần thực hành).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hình thành kỹ năng sử dụng CNTT trong dạy học Sinh học (n.d.) [Luận án tiến sĩ, ĐHSP]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-hinh-thanh-ky-nang-su-dung-cntt-trong-day-hoc-sinh-hoc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hình thành kỹ năng sử dụng CNTT trong dạy học Sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu về ứng dụng machine learning trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên, đề xuất mô hình cải tiến hiệu quả.

Luận án "Hình thành kỹ năng sử dụng CNTT trong dạy học Sinh học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại ĐHSP.

Luận án "Hình thành kỹ năng sử dụng CNTT trong dạy học Sinh học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hình thành kỹ năng sử dụng CNTT trong dạy học Sinh học" thuộc chuyên ngành Sinh học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Hình thành kỹ năng sử dụng CNTT trong dạy học Sinh học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hình thành kỹ năng sử dụng CNTT trong dạy học Sinh học" có 130 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hình thành kỹ năng sử dụng CNTT trong dạy học Sinh học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter