Nghiên cứu hiệu quả của phác đồ ngắn hMG và rFSH - Trường Đại học Y Hà Nội
Luận án: Nghiên cứu hiệu quả của phác đồ ngắn hmg và phác đồ ngắn rfsh để xử trí buồng trứng đáp ứng kém trong thụ tinh ống nghiệm luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
134
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hiệu quả phác đồ ngắn hMG và rFSH cho buồng trứng đáp ứng kém
- Số trang:
- 134 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Sản Phụ Khoa
- Tác giả:
- Đào Lan Hương
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hiệu quả phác đồ ngắn hMG và rFSH cho buồng trứng đáp ứng kém
Buồng trứng đáp ứng kém (POR) là thách thức lớn trong thụ tinh ống nghiệm (IVF). Tỷ lệ POR dao động từ 9% đến 24% chu kỳ IVF. Tình trạng này làm giảm số lượng noãn thu được, ảnh hưởng số phôi chuyển, và giảm tỷ lệ thành công. Cải thiện tỷ lệ mang thai lâm sàng cho nhóm bệnh nhân này là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu tìm kiếm phác đồ kích thích buồng trứng hiệu quả đã được thực hiện. Phác đồ ngắn được xem xét ưu tiên cho POR. Phác đồ này không gây ức chế tuyến yên quá mức như phác đồ dài. HMG và rFSH là các loại gonadotropin thường được sử dụng. HMG chứa cả FSH và LH, trong khi rFSH chủ yếu là FSH. Vai trò của LH trong phát triển nang noãn đã được chứng minh. Bổ sung LH có thể tăng tỷ lệ thành công IVF cho buồng trứng đáp ứng kém. Tuy nhiên, hiệu quả cụ thể của hMG so với rFSH cần được đánh giá rõ ràng. Nghiên cứu này tập trung vào hiệu quả của phác đồ ngắn/hMG và phác đồ ngắn/rFSH. Mục tiêu là tìm ra phương pháp tối ưu giúp tăng khả năng thành công cho bệnh nhân POR.
1.1. So sánh phác đồ hMG và rFSH
Hai phác đồ chính được so sánh là phác đồ ngắn/hMG và phác đồ ngắn/rFSH. HMG cung cấp cả FSH và LH. LH đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển nang noãn. R-FSH là FSH tái tổ hợp, ít hoặc không chứa LH. Việc bổ sung LH cho buồng trứng đáp ứng kém là điểm mấu chốt. Nghiên cứu đánh giá sự khác biệt về hiệu quả giữa hai nguồn gonadotropin này. Mục tiêu là xác định phác đồ nào mang lại kết quả tốt hơn. Điều này bao gồm số lượng noãn thu được và tỷ lệ mang thai lâm sàng.
1.2. Tối ưu hóa kích thích buồng trứng
Kích thích buồng trứng là bước then chốt trong IVF. Đối với buồng trứng đáp ứng kém, việc tìm phác đồ tối ưu càng quan trọng. Nhiều nghiên cứu đã tìm kiếm các phương pháp kích thích buồng trứng mới. Mục đích là thu được nhiều noãn có chất lượng tốt. Điều này giúp tăng cơ hội thành công IVF. Phác đồ ngắn là một trong những lựa chọn được quan tâm. Phác đồ này hạn chế tác động tiêu cực lên dự trữ buồng trứng thấp. Việc cân nhắc giữa hMG và rFSH giúp tối ưu hóa liệu trình cá thể hóa.
1.3. Mục tiêu cải thiện kết quả IVF
Mục tiêu cuối cùng là cải thiện kết quả IVF cho bệnh nhân POR. Các chỉ số quan trọng bao gồm tỷ lệ mang thai lâm sàng và tỷ lệ sinh sống. Ngoài ra, số lượng noãn thu được và chất lượng phôi cũng là yếu tố then chốt. Việc tìm ra phác đồ hiệu quả hơn sẽ giảm gánh nặng chi phí điều trị. Đồng thời, nó tăng cơ hội cho các cặp vợ chồng hiếm muộn. Nghiên cứu này đóng góp vào việc đưa ra quyết định lâm sàng tốt hơn.
II. Thách thức xử trí buồng trứng đáp ứng kém POR trong IVF
Buồng trứng đáp ứng kém (POR) là một trong những vấn đề khó khăn nhất trong điều trị vô sinh bằng IVF. Tình trạng này được đặc trưng bởi việc buồng trứng phản ứng kém với thuốc kích thích buồng trứng. Hậu quả là số lượng noãn thu được ít. Điều này làm giảm đáng kể cơ hội thành công của chu kỳ điều trị. POR xảy ra với tỷ lệ đáng kể, khoảng 9% đến 24% tổng số chu kỳ IVF. Việc cải thiện kết quả cho bệnh nhân POR là nhiệm vụ cấp bách. Các chuyên gia hỗ trợ sinh sản liên tục tìm kiếm các giải pháp mới. Mục tiêu là tối ưu hóa phác đồ kích thích buồng trứng và kỹ thuật labo. Từ đó, tăng tỷ lệ mang thai lâm sàng và tỷ lệ sinh sống. Nếu không thành công, giải pháp cuối cùng có thể là IVF xin noãn. Tuy nhiên, việc tìm kiếm phác đồ hiệu quả hơn vẫn là ưu tiên hàng đầu. Nó giúp bệnh nhân có cơ hội sử dụng noãn của chính mình.
2.1. Định nghĩa và tỷ lệ POR
Buồng trứng đáp ứng kém (POR) được định nghĩa khi buồng trứng phản ứng không đủ. Điều này xảy ra dù đã sử dụng liều gonadotropin đầy đủ. Tiêu chuẩn chẩn đoán POR thường dựa trên số noãn thu được. Số noãn thu được thường dưới ba hoặc bốn noãn sau kích thích. Tỷ lệ POR thay đổi tùy thuộc vào tiêu chí chẩn đoán. Tuy nhiên, nó phổ biến trong các trung tâm IVF. Tỷ lệ này được ghi nhận dao động từ 9% đến 24% các chu kỳ. Việc nhận diện sớm POR giúp lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp.
2.2. Hậu quả của buồng trứng đáp ứng kém
Hậu quả chính của POR là giảm số lượng noãn thu được. Điều này trực tiếp làm giảm số lượng phôi có sẵn để chuyển. Do đó, tỷ lệ mang thai lâm sàng và tỷ lệ sinh sống giảm đáng kể. Bệnh nhân POR cũng thường phải đối mặt với chi phí điều trị cao hơn. Họ có thể cần nhiều chu kỳ IVF hơn. Thậm chí, họ có thể không đạt được noãn để làm IVF. Đây là một gánh nặng về thể chất, tinh thần và tài chính.
2.3. Nhu cầu phác đồ kích thích buồng trứng tối ưu
Với những thách thức của POR, nhu cầu về một phác đồ kích thích buồng trứng tối ưu rất cao. Các phác đồ truyền thống có thể không hiệu quả. Phác đồ antagonist thường được ưu tiên. Chúng nhằm mục đích giảm ức chế tuyến yên. Mục tiêu là kích thích buồng trứng một cách nhẹ nhàng hơn. Điều này giúp tối đa hóa số noãn thu được. Các nghiên cứu liên tục so sánh hiệu quả của các loại gonadotropin khác nhau. HMG và rFSH là hai ứng cử viên chính cho buồng trứng đáp ứng kém.
III. Vai trò quan trọng của hMG và rFSH trong kích thích buồng trứng
Gonadotropin đóng vai trò trung tâm trong kích thích buồng trứng cho IVF. HMG (Human Menopausal Gonadotropin) và rFSH (recombinant Follicle-Stimulating Hormone) là hai loại gonadotropin chính. HMG được chiết xuất từ nước tiểu phụ nữ mãn kinh. Nó chứa cả FSH và LH với tỷ lệ gần 1:1. Trong khi đó, rFSH được sản xuất bằng công nghệ tái tổ hợp. Nó chủ yếu là FSH tinh khiết. Các bằng chứng lâm sàng và thực nghiệm đã chỉ ra vai trò của LH. LH rất cần thiết cho sự phát triển nang noãn tối ưu. Nó cũng quan trọng cho quá trình trưởng thành nang noãn và gây phóng noãn. Đối với bệnh nhân có buồng trứng đáp ứng kém, bổ sung LH được xem xét. Điều này nhằm tăng tỷ lệ thành công IVF. Tuy nhiên, việc sử dụng LH từ hMG hay LH tái tổ hợp vẫn còn nhiều tranh cãi. Nghiên cứu này góp phần làm rõ hiệu quả của hMG so với rFSH. Nó giúp xác định liệu sự có mặt của LH trong hMG có mang lại lợi ích đặc biệt cho bệnh nhân POR hay không.
3.1. Đặc điểm hMG và rFSH
HMG chứa cả FSH và LH. Tỷ lệ FSH/LH thường là 1:1. HMG là một gonadotropin tự nhiên. R-FSH là FSH tinh khiết. Nó được sản xuất trong phòng thí nghiệm. R-FSH ít hoặc không có hoạt tính LH. Giá thành của rFSH kết hợp LH tái tổ hợp thường cao. HMG có giá thành rẻ hơn. Việc lựa chọn giữa hMG và rFSH phụ thuộc vào nhu cầu LH của bệnh nhân. Nó cũng phụ thuộc vào kinh nghiệm của bác sĩ điều trị.
3.2. Bổ sung LH cho buồng trứng đáp ứng kém
Các nghiên cứu đã chứng minh lợi ích của việc bổ sung LH. Đặc biệt đối với nhóm buồng trứng đáp ứng kém. LH giúp tăng cường sự phát triển nang noãn. Nó cũng cải thiện chất lượng noãn. Bổ sung LH có thể làm tăng tỷ lệ thành công của chu kỳ IVF. HMG cung cấp nguồn LH tự nhiên. Điều này làm cho hMG trở thành một lựa chọn hấp dẫn. Đặc biệt khi cần bổ sung LH với chi phí hợp lý. Tuy nhiên, vẫn còn tranh cãi về mức độ cần thiết của LH. Cũng như tỷ lệ FSH/LH tối ưu.
3.3. Tối ưu hóa gonadotropin
Tối ưu hóa việc sử dụng gonadotropin là chìa khóa. Điều này nhằm đạt được kết quả tốt nhất. Đối với buồng trứng đáp ứng kém, liều lượng và loại gonadotropin rất quan trọng. Phác đồ antagonist với hMG hoặc rFSH là những lựa chọn hàng đầu. Quyết định sử dụng hMG hay rFSH phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Các yếu tố bao gồm dự trữ buồng trứng thấp. Ngoài ra, tiền sử đáp ứng kém cũng là một yếu tố. Mục tiêu là đạt được số lượng noãn thu được tối đa. Đồng thời, đảm bảo chất lượng phôi tốt nhất.
IV. Ưu điểm phác đồ ngắn cho buồng trứng đáp ứng kém POR hiệu quả
Phác đồ ngắn được xem là lựa chọn ưu tiên cho bệnh nhân buồng trứng đáp ứng kém (POR). Lý do chính là cơ chế hoạt động của phác đồ này. Phác đồ ngắn không gây ức chế tuyến yên quá mức. Điều này khác biệt so với phác đồ dài. Phác đồ dài sử dụng agonist GnRH kéo dài. Nó có thể dẫn đến ức chế mạnh mẽ tuyến yên. Đối với bệnh nhân POR, dự trữ buồng trứng thấp. Sự ức chế mạnh có thể làm giảm phản ứng của buồng trứng. Phác đồ ngắn thường kết hợp với antagonist GnRH. Nó cho phép buồng trứng phản ứng tốt hơn. Đồng thời, phác đồ ngắn duy trì sự kích thích nội sinh của gonadotropin. Điều này đặc biệt có lợi cho việc thu nhận noãn. Phác đồ này giúp tăng số lượng noãn thu được. Nó cũng cải thiện chất lượng noãn. Từ đó, nâng cao tỷ lệ mang thai lâm sàng cho nhóm bệnh nhân khó khăn này.
4.1. Cơ chế hoạt động của phác đồ ngắn
Phác đồ ngắn thường sử dụng antagonist GnRH. Thuốc antagonist có tác dụng ức chế tuyến yên nhanh chóng. Nó ngăn chặn đỉnh LH sớm. Tuy nhiên, sự ức chế này không kéo dài. Nó ít gây ức chế quá mức tuyến yên. Điều này giúp buồng trứng đáp ứng tốt hơn. Đặc biệt khi dự trữ buồng trứng thấp. So với phác đồ dài, phác đồ ngắn thường ít dùng thuốc hơn. Thời gian điều trị cũng ngắn hơn. Điều này mang lại sự thoải mái cho bệnh nhân.
4.2. Giảm ức chế tuyến yên
Phác đồ ngắn giúp giảm ức chế tuyến yên. Điều này rất quan trọng đối với buồng trứng đáp ứng kém. Tuyến yên không bị ức chế hoàn toàn. Nó vẫn có khả năng tiết ra một lượng gonadotropin nhất định. Sự tiết gonadotropin nội sinh này có thể hỗ trợ phát triển nang noãn. Nó giúp duy trì môi trường nội tiết tố cân bằng hơn. Từ đó, tăng khả năng phản ứng của buồng trứng. Mục tiêu là tăng số lượng noãn thu được và chất lượng phôi.
4.3. Lợi ích cho dự trữ buồng trứng thấp
Bệnh nhân POR thường có dự trữ buồng trứng thấp. Phác đồ ngắn mang lại lợi ích đáng kể cho nhóm này. Việc giảm ức chế tuyến yên giúp tối ưu hóa phản ứng của các nang noãn còn lại. Nó tránh làm cạn kiệt nhanh chóng nguồn dự trữ. Phác đồ này tạo điều kiện thuận lợi hơn. Nó cho phép các nang noãn phát triển một cách hiệu quả. Điều này góp phần vào việc cải thiện tỷ lệ mang thai lâm sàng. Đặc biệt đối với IVF cho buồng trứng đáp ứng kém.
V. Cải thiện kết quả IVF Tỷ lệ mang thai số noãn thu được
Mục tiêu cuối cùng của mọi phác đồ kích thích buồng trứng là cải thiện kết quả IVF. Đặc biệt là đối với bệnh nhân buồng trứng đáp ứng kém (POR). Các chỉ số quan trọng được theo dõi bao gồm số lượng noãn thu được, chất lượng phôi, tỷ lệ mang thai lâm sàng và tỷ lệ sinh sống. Đối với POR, việc tăng số lượng noãn là một thách thức lớn. Phác đồ hiệu quả cần đảm bảo thu được đủ số noãn. Điều này để có thể tạo ra phôi chất lượng. Các nghiên cứu chỉ ra rằng việc tối ưu hóa gonadotropin có thể ảnh hưởng tích cực đến các chỉ số này. Bổ sung LH, như có trong hMG, được kỳ vọng sẽ cải thiện chất lượng noãn. Từ đó, nó nâng cao tỷ lệ làm tổ của phôi. Mục tiêu là đạt được tỷ lệ mang thai lâm sàng và tỷ lệ sinh sống cao nhất. Điều này mang lại hy vọng cho bệnh nhân có dự trữ buồng trứng thấp. Đồng thời, nó giảm thiểu số chu kỳ IVF thất bại.
5.1. Tăng số lượng noãn thu được
Số lượng noãn thu được là yếu tố then chốt. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội thành công của IVF. Đối với buồng trứng đáp ứng kém, số noãn thường rất thấp. Mục tiêu của phác đồ kích thích là tối đa hóa số lượng noãn. Việc lựa chọn phác đồ antagonist phù hợp có thể giúp. Kết hợp với gonadotropin như hMG hoặc rFSH cũng quan trọng. Tăng số noãn thu được giúp có nhiều lựa chọn phôi hơn. Điều này làm tăng khả năng có phôi chất lượng để chuyển.
5.2. Nâng cao tỷ lệ mang thai lâm sàng
Tỷ lệ mang thai lâm sàng là một chỉ số thành công chính. Nó phản ánh hiệu quả của toàn bộ quy trình IVF. Đối với buồng trứng đáp ứng kém, tỷ lệ này thường thấp. Các phác đồ như phác đồ ngắn/hMG và phác đồ ngắn/rFSH được kỳ vọng. Chúng nhằm nâng cao tỷ lệ này bằng cách cải thiện phản ứng buồng trứng. Ngoài ra, việc bổ sung LH từ hMG có thể góp phần. Nó hỗ trợ sự phát triển nang noãn và chất lượng noãn. Điều này giúp tăng khả năng làm tổ của phôi.
5.3. Chất lượng phôi và tỷ lệ sinh sống
Chất lượng phôi là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng đến tỷ lệ làm tổ và tỷ lệ sinh sống. Phác đồ kích thích buồng trứng phù hợp không chỉ tăng số lượng noãn. Nó còn phải đảm bảo chất lượng noãn và phôi. Một phôi chất lượng cao sẽ có khả năng làm tổ tốt hơn. Điều này dẫn đến tỷ lệ sinh sống cao hơn. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá. Xem liệu hMG hay rFSH tạo ra phôi có chất lượng tốt hơn. Đặc biệt đối với IVF cho buồng trứng đáp ứng kém.
VI. Định hướng nghiên cứu Phác đồ ngắn hMG và rFSH tại BV Phụ sản TW
Nghiên cứu này được tiến hành tại Trung tâm Hỗ trợ sinh sản, Bệnh viện Phụ sản Trung ương. Đây là một trung tâm IVF lớn tại Việt Nam. Tỷ lệ buồng trứng đáp ứng kém ở nhóm dùng phác đồ dài tại đây là 21%. Con số này cho thấy nhu cầu cấp thiết về các phác đồ hiệu quả hơn. Phác đồ ngắn kết hợp rFSH hoặc phác đồ ngắn bổ sung LH là những lựa chọn đầu tay. Đặc biệt cho bệnh nhân có tiền sử hoặc nguy cơ buồng trứng đáp ứng kém. Nghiên cứu này nhằm giải đáp những câu hỏi quan trọng. Các câu hỏi về hiệu quả của hMG so với rFSH. Liệu hMG có gây tăng nguy cơ hoàng thể hóa sớm? Nó có ảnh hưởng đến niêm mạc tử cung và tỷ lệ có thai? Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả của phác đồ ngắn/hMG và phác đồ ngắn/rFSH. Nghiên cứu cũng phân tích các yếu tố liên quan đến kết quả kích thích buồng trứng và IVF. Kết quả sẽ cung cấp bằng chứng lâm sàng quý giá. Điều này giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt hơn. Nó tối ưu hóa tỷ lệ thành công cho bệnh nhân POR.
6.1. Nghiên cứu tại Trung tâm Hỗ trợ sinh sản
Trung tâm Hỗ trợ sinh sản, Bệnh viện Phụ sản Trung ương là nơi thực hiện nghiên cứu. Trung tâm này có kinh nghiệm rộng lớn trong điều trị vô sinh. Việc tiến hành nghiên cứu tại một cơ sở lớn đảm bảo tính đại diện. Nó cung cấp dữ liệu lâm sàng đáng tin cậy. Nghiên cứu tập trung vào việc tìm kiếm giải pháp cho buồng trứng đáp ứng kém. Đây là một vấn đề phổ biến tại trung tâm này. Tỷ lệ POR cao đòi hỏi các phương pháp điều trị tiên tiến hơn.
6.2. Đánh giá hiệu quả hai phác đồ
Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả của hai phác đồ. Phác đồ ngắn/hMG và phác đồ ngắn/rFSH được so sánh trực tiếp. Các chỉ số hiệu quả bao gồm số lượng noãn thu được. Ngoài ra, chất lượng phôi, tỷ lệ mang thai lâm sàng và tỷ lệ sinh sống cũng được đánh giá. Nghiên cứu này nhằm cung cấp bằng chứng rõ ràng. Nó giúp xác định phác đồ nào ưu việt hơn. Đặc biệt cho IVF cho buồng trứng đáp ứng kém. Việc này giúp cải thiện kết quả điều trị.
6.3. Phân tích yếu tố liên quan đến kết quả
Ngoài việc so sánh hai phác đồ, nghiên cứu còn phân tích các yếu tố. Các yếu tố liên quan đến kết quả kích thích buồng trứng và IVF. Điều này bao gồm tuổi bệnh nhân, dự trữ buồng trứng thấp, và các yếu tố khác. Việc phân tích này giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng. Nó hỗ trợ việc cá thể hóa phác đồ điều trị. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị lâm sàng chính xác hơn. Điều này tối ưu hóa cơ hội thành công cho bệnh nhân buồng trứng đáp ứng kém.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (134 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI Đào Lan Hƣơng Nghiên cứu hiệu quả của phác đồ ngắn/ hMG và phác đồ ngắn/rFSH để xử trí buồng trứng đáp ứng kém trong thụ tinh ống nghiệm Chuyên ngành: Sản phụ khoa Mã số : 62720131 Nghiên cứu sinh: Đào Lan Hƣơng Ngƣời hƣớng dẫn: PGS.Nguyễn Viết Tiến 2 ĐẶT VẤN ĐỀ Sự ra đời của Luise Brown vào năm 1978 tại Anh bằng phƣơng pháp thụ tinh trong ống nghiệm đã mở đầu cho phƣơng pháp thụ tinh trong ống nghiệm và đánh dấu một bƣớc ngoặt lớn trong điều trị vô sinh, mang lại hạnh phúc đƣợc làm cha làm mẹ cho các cặp vợ chồng hiếm muộn trên toàn thế giới. Một trong các quy trình quan trọng của thụ tinh trong ống nghiệm là khâu kích thích buồng trứng. Dƣới tác động của thuốc kích thích buồng trứng, khoảng 80% các chu kỳ có đáp ứng buồng trứng phù hợp, 5-10% có xu hƣớng quá kích buồng trứng, nhƣng có khoảng 10-20% buồng trứng đáp ứng kém hoặc hoàn toàn không đáp ứng [1]. Tỷ lệ buồng trứng đáp ứng kém trong thụ tinh ống nghiệm xảy ra vào khoảng 9 – 24% [2].
Hậu quả làm giảm số noãn thu đƣợc, giảm số phôi chuyển, giảm tỷ lệ thành công và làm tăng chi phí điều trị. Cải thiện tỷ lệ có thai lâm sàng ở nhóm bệnh nhân này là một nhiệm vụ vô cùng khó khăn đối với những ngƣời thực hiện kỹ thuật hỗ trợ sinh sản. Ngoài việc cải tiến kỹ thuật trong Labo để tăng tỷ lệ làm tổ của phôi, các thay đổi trong phác đồ kích thích buồng trứng cũng rất đƣợc quan tâm nhằm mục đích thu đƣợc nhiều noãn tốt trƣớc khi đi đến giải pháp cuối cùng là thụ tinh trong ống nghiệm xin noãn [2]. Sự ức chế tuyến yên của phác đồ ngắn không nhƣ phác đồ dài, không gây ức chế tuyến yên quá mức nên đƣợc ƣu tiên sử dụng cho nhóm buồng trứng đáp ứng kém [3].
Ngoài ra, những bằng chứng thực nghiệm và lâm sàng chứng tỏ vai trò của LH trong sự phát triển nang noãn tối ƣu, trƣởng thành hoàn toàn nang noãn và gây phóng noãn [4]. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng bổ sung LH cho nhóm buồng trứng đáp ứng kém làm tăng tỷ lệ thành công của các chu kỳ thụ tinh ống nghiệm trên nhóm bệnh nhân này [5],[6]. Tuy nhiên các nghiên cứu khác nhau đƣa ra những kết quả khác nhau do cách lựa 3 chọn đối tƣợng nghiên cứu, thiết kế nghiên cứu và cỡ mẫu khác nhau nên vẫn chƣa thống nhất đƣợc phƣơng pháp nào thực sự hiệu quả. Trung tâm Hỗ trợ sinh sản- Bệnh viện phụ sản Trung ƣơng là một trung tâm thụ tinh ống nghiệm lớn nhất miền Bắc.
Tỷ lệ buồng trứng đáp ứng kém ở nhóm dùng phác đồ dài là 21% [7]. Phác đồ ngắn kết hợp với FSH tái tổ hợp (rFSH) hoặc phác đồ ngắn bổ sung LH là những lựa chọn đầu tay với nhóm bệnh nhân có tiền sử hoặc có nguy cơ đáp ứng kém [8]. LH có thể là LH tái tổ hợp, cũng có thể từ hMG (Human Menopausal Gonadotropin). Trên thị trƣờng hiện nay không có chế phẩm LH tái tổ hợp đơn thuần mà chỉ có chế phẩm FSH kết hợp với LH tái tổ hợp theo tỷ lệ 2:1 có giá thành cao.
hMG có tỷ lệ giữa FSH và LH là 1:1 với giá thành rẻ hơn. Vì vậy LH có trong hMG là một lựa chọn khi cần phải bổ sung LH. Tuy nhiên việc sử dụng LH có trong hMG cũng còn nhiều tranh cãi và còn phụ thuộc vào kinh nghiệm riêng của từng bác sỹ. Hiệu quả của hMG với nhóm buồng trứng đáp ứng kém sẽ ra sao? Bổ sung LH có làm tăng nguy gây hoàng thể hoá sớm không? LH có ảnh hƣởng đến niêm mạc tử cung và tỷ lệ có thai nhƣ thế nào? Sự kết hợp giữa phác đồ ngắn với hMG (phác đồ ngắn/hMG) có thực sự hiệu quả nhƣ phác đồ ngắn với rFSH (phác đồ ngắn/rFSH)? Để trả lời những câu hỏi trên, nhằm tìm ra phác đồ kích thích buồng trứng có hiệu quả đối với nhóm buồng trứng đáp ứng kém trong thụ tinh ống nghiêm chúng tôi tiến hành nghiên cứu: “Nghiên cứu hiệu quả của phác đồ ngắn/hMG và phác đồ ngắn/rFSH để xử trí buồng trứng đáp ứng kém trong thụ tinh trong ống nghiệm” với các mục tiêu sau: 1.
Đánh giá hiệu quả của phác đồ ngắn/hMG và phác đồ ngắn/rFSH để xử trí buồng trứng đáp ứng kém trong thụ tinh trong ống nghiệm tại bệnh viện Phụ sản Trung ương. Phân tích một số yếu tố liên quan đến kết quả kích thích buồng trứng - thụ tinh trong ống nghiệm của hai phác đồ này. 4 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1. KÍCH THÍCH BUỒNG TRỨNG TRONG THỤ TINH ỐNG NGHIỆM 1.
Sinh lý sự điều hoà hoạt động sinh dục nữ Để có thuốc và phác đồ kích thích phù hợp với sinh lý của ngƣời phụ nữ, các nhà khoa học đã dựa trên nguyên lý sự điều hoà hoạt động sinh dục nữ, sinh lý phát triển nang noãn và noãn của buồng trứng trong chu kỳ kinh nguyệt. Vùng dưới đồi Sinh lý sinh sản nữ đƣợc điều hòa bởi trục dƣới đồi-tuyến yên-buồng trứng. Vùng dƣới đồi là một cấu trúc thuộc não trung gian, nằm quanh não thất ba và nằm chính giữa hệ thống viền (limbic).Vùng dƣới đồi chế tiết ra GnRH là một decapeptid gồm 10 acid amin Pyro-Glu-His-Trp-Ser-Tyr-Gly- Leu-Arg-Pro-Gly-NH2 [9], [10]. Tác dụng của GnRH là kích thích tế bào thùy trƣớc tuyến yên bài tiết FSH và LH.
Vắng mặt GnRH hoặc nếu đƣa GnRH vào máu liên tục đến tuyến yên thì cả FSH và LH đều không đƣợc bài tiết [10]. Nhịp bài tiết GnRH trong pha nang noãn là 1 giờ, trong pha hoàng thể là 2-3 giờ. Sự bài tiết gonadotropins bình thƣờng cần sự bài tiết GnRH theo tần số và biên độ phù hợp [11]. 5 Pha nang noãn Phóng noãn Pha hoàng thể Hình 1.1: Sự bài tiết GnRH theo nhịp trong pha nang noãn và pha hoàng thể [11] 1.
Tuyến yên Tuyến yên là một tuyến nhỏ đƣờng kính khoảng 1cm, nặng từ 0,5- 1g. Tuyến yên nằm trong hố yên của xƣơng bƣớm thuộc nền sọ. Tuyến yên gồm thùy trƣớc và thùy sau. FSH và LH đƣợc bài tiết từ thùy trƣớc của tuyến yên.
Bản chất hóa học của FSH và LH đều là glycoprotein. FSH kích thích các nang noãn phát triển. LH phối hợp với FSH làm nang noãn phát triển tới chín, gây phóng noãn, kích thích những tế bào hạt và lớp vỏ còn lại phát triển thành hoàng thể, kích thích lớp tế bào hạt của nang noãn và hoàng thể bài tiết estrogen và progesteron [9]. Buồng trứng * Sự hình thành của buồng trứng: Vào tuần thứ 8 của thời kỳ phôi thai, buồng trứng đƣợc hình thành do quá trình biệt hoá của tuyến sinh dục trung tính.
Các nang noãn nguyên thuỷ đƣợc hình thành từ các dây sinh dục vỏ của tuyến sinh dục trung tính. Mỗi nang noãn nguyên thuỷ gồm có noãn bào I đang ngừng ở cuối giai đoạn tiền kỳ I và một hàng tế bào nang dẹt vây xung quanh. Buồng trứng có rất nhiều nang noãn nguyên thuỷ, số lƣợng nang noãn này giảm rất nhanh theo thời gian. Ở tuần thứ 30 của thai nhi, cả 2 buồng trứng có khoảng 6.000 nang 6 noãn nguyên thuỷ, đến tuổi dậy thì chỉ còn khoảng 40.
Trong suốt thời kỳ sinh sản (30 năm) chỉ có khoảng 400 – 500 nang này phát triển tới chín và phóng noãn hàng tháng. Số còn lại bị thoái hoá [12]. * Sự hình thành và phát triển của dòng noãn (Oogenesis): Sự phát triển của noãn là sự hình thành, lớn lên và trƣởng thành của noãn. Quá trình này bắt đầu từ rất sớm trong bào thai và chấm dứt vào tuổi mãn kinh của ngƣời phụ nữ, gồm có 4 giai đoạn: • Nguồn gốc ngoài cơ quan sinh dục của tế bào mầm nguyên thủy và sự di chuyển các tế bào mầm vào cơ quan sinh dục.
• Sự gia tăng số lƣợng các tế bào mầm bằng gián phân. • Sự giảm chất liệu di truyền bằng giảm phân. • Sự trƣởng thành về cấu trúc và chức năng của noãn. Những noãn chứa trong các nang noãn là những tế bào sinh dục gọi là dòng noãn.
Từ đầu dòng đến cuối dòng có: noãn nguyên bào, noãn bào 1, noãn bào 2 và noãn chín [12], [13]. Quá trình tạo noãn [12] * Cấu trúc của một nang noãn trưởng thành (nang de Graaf): 7 Cấu trúc của một nang de Graaf từ ngoài vào trong gồm tế bào vỏ ngoài, tế bào vỏ trong, hệ thống lƣới mao mạch, màng đáy, lớp các tế bào hạt, khoang chứa dịch nang, noãn, các lớp tế bào hạt bao quanh noãn. Cấu trúc của nang noãn de Graaf [14] *Sự phát triển của nang noãn: Quá trình này bắt đầu từ sự phát triển của nang noãn nguyên thuỷ (primordial follicle), qua các giai đoạn nang sơ cấp (preantral follicle), nang noãn thứ cấp (antral follicle) và nang de Graaf. Một chu kỳ phát triển nang noãn trung bình kéo dài 85 ngày và thông thƣờng chỉ có 1 nang de Graaf trƣởng thành và phóng noãn trong một chu kỳ kinh [14].
8 Nang sơ cấp Nang thứ cấp Nang De Graff Hoàng thể Phóng noãn Hình 1. Sự phát triển của nang noãn [15] 1. Cơ sở khoa học của kích thích buồng trứng Mục đích của kích thích buồng trứng làm phát triển các nang noãn từ các nang nhỏ thành các nang noãn trƣởng thành và sau đó hút đƣợc nhiều noãn có chất lƣợng tốt để làm thụ tinh trong ống nghiệm [16]. Cơ chế phát triển nang noãn và tăng hàm lƣợng estradiol trong quá trình phát triển nang noãn đƣợc hiểu biết qua khái niệm "ngƣỡng FSH", "trần LH" và hệ thống hai tế bào, hai gonadotropins.
“Ngưỡng” FSH (FSH threshold) FSH đóng vai trò quan trọng trong quá trình tuyển mộ, chọn lọc và vƣợt trội của nang noãn. Một lƣợng nhất định FSH đƣợc bài tiết cần thiết để tạo nên sự phát triển của nang noãn gọi là ngƣỡng “FSH”. “Ngƣỡng” FSH không giống nhau đối với các nang noãn, cho nên để phát triển nhiều nang noãn thì lƣợng FSH phải vƣợt quá ngƣỡng của các nang nhạy cảm ít nhất với FSH. Khái niệm về “ngƣỡng” FSH cho thấy, sự tăng FSH trong giai đoạn đầu của chu kỳ là yếu tố then chốt trong quá trình tuyển mộ nang noãn.
Duy trì hàm lƣợng FSH ở trên ngƣỡng của các nang vƣợt trội cho đến giai đoạn nang noãn trƣởng thành là yếu tố quan trọng của kích thích buồng trứng có kiểm soát [17].“Trần” LH (LH ceiling) Các thụ thể LH có mặt ở trên các tế bào vỏ và xuất hiện trên tế bào hạt khi tế bào hạt đƣợc kích thích FSH đầy đủ. Sự phát triển này cho phép các tế bào hạt trƣởng thành ở trong nang trƣớc phóng noãn đáp ứng trực tiếp với LH.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đào Lan Hương (n.d.). Hiệu quả phác đồ ngắn hMG và rFSH cho buồng trứng đáp ứng kém [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-hieu-qua-phac-do-ngan-hmg-va-rfsh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu quả phác đồ ngắn hMG và rFSH cho buồng trứng đáp ứng kém" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu hiệu quả của phác đồ ngắn hmg và phác đồ ngắn rfsh để xử trí buồng trứng đáp ứng kém trong thụ tinh ống nghiệm luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt
Luận án "Hiệu quả phác đồ ngắn hMG và rFSH cho buồng trứng đáp ứng kém" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Hà Nội.
Luận án "Hiệu quả phác đồ ngắn hMG và rFSH cho buồng trứng đáp ứng kém" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu quả phác đồ ngắn hMG và rFSH cho buồng trứng đáp ứng kém" thuộc chuyên ngành Sản phụ khoa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Hiệu quả phác đồ ngắn hMG và rFSH cho buồng trứng đáp ứng kém" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu quả phác đồ ngắn hMG và rFSH cho buồng trứng đáp ứng kém" có 134 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu quả phác đồ ngắn hMG và rFSH cho buồng trứng đáp ứng kém" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.