Luận án tiến sĩ y học về hiệu quả điều trị bệnh phổi

Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu hiệu quả điều trị giảm thể tích phổi qua nội soi phế quản bằng van một chiều ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.

Chuyên ngành
Nội khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

150

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng Quan Về Bệnh Phổi Tắc Nghẽn Mạn Tính (COPD)
Số trang:
150 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Nội khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng Quan Về Bệnh Phổi Tắc Nghẽn Mạn Tính COPD

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là một thách thức y tế toàn cầu. Bệnh đặc trưng bởi sự tắc nghẽn đường thở dai dẳng. Nguyên nhân chính liên quan đến việc tiếp xúc với khói thuốc lá và các chất kích thích có hại. COPD gây suy giảm chức năng hô hấp tiến triển. Bệnh ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Hiểu rõ về COPD là nền tảng cho mọi phương pháp điều trị. Đây là bệnh mạn tính cần được quản lý lâu dài.

1.1. Định nghĩa và dịch tễ học COPD

COPD được định nghĩa là tình trạng tắc nghẽn luồng khí không hồi phục hoàn toàn. Bệnh bao gồm viêm phế quản mạn tính và khí phế thũng. Tỷ lệ mắc COPD đang gia tăng trên toàn thế giới. Bệnh là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật. Dịch tễ học cho thấy gánh nặng bệnh tật đáng kể đối với xã hội.

1.2. Đặc điểm sinh lý bệnh và giải phẫu bệnh COPD

Cơ chế sinh lý bệnh COPD liên quan đến phản ứng viêm mạn tính. Các đường thở nhỏ bị co thắt và phá hủy. Khí phế thũng là sự giãn rộng bất thường các phế nang. Điều này dẫn đến mất tính đàn hồi của phổi. Tình trạng này gây ứ khí và suy giảm trao đổi khí. Giải phẫu bệnh cho thấy sự phá hủy cấu trúc phổi.

1.3. Các rối loạn chức năng hô hấp điển hình

Bệnh nhân COPD biểu hiện rối loạn thông khí tắc nghẽn. Chỉ số FEV1/FVC giảm xuống dưới 0.7. FEV1 giảm dưới 80% giá trị dự đoán sau test giãn phế quản. Các chỉ số dung tích phổi như RV và TLC thường tăng. Điều này phản ánh tình trạng ứ khí phổi nặng. Đo chức năng hô hấp là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán.

II. Giảm Thể Tích Phổi Phương Pháp Mới Cho Bệnh COPD Nặng

Giảm thể tích phổi là một chiến lược điều trị cho bệnh nhân COPD nặng. Đặc biệt hiệu quả ở bệnh nhân có khí phế thũng chiếm ưu thế. Phương pháp này nhằm mục đích loại bỏ hoặc làm xẹp các vùng phổi bệnh lý nặng. Điều này giúp cải thiện cơ học hô hấp và chức năng phổi. Có hai hình thức chính: phẫu thuật và nội soi. Phẫu thuật giảm thể tích phổi (LVRS) là phương pháp kinh điển. Tuy nhiên, kỹ thuật nội soi đang ngày càng phổ biến. Kỹ thuật nội soi ít xâm lấn hơn, mang lại nhiều lợi ích.

2.1. Lịch sử và cơ sở khoa học của điều trị

Lịch sử điều trị giảm thể tích phổi bắt nguồn từ phẫu thuật. Mục tiêu là làm giảm thể tích phổi bị ứ khí. Cơ sở khoa học là cải thiện hiệu quả hoạt động của cơ hoành. Điều này giảm công hô hấp và tăng lưu lượng khí thở ra. Phương pháp giúp giảm triệu chứng khó thở và tăng dung nạp gắng sức.

2.2. Phương pháp giảm thể tích phổi nội soi phế quản

Giảm thể tích phổi qua nội soi phế quản là kỹ thuật mới. Kỹ thuật này sử dụng các thiết bị đưa qua ống nội soi phế quản. Các thiết bị bao gồm van phế quản một chiều hoặc cuộn coil. Mục tiêu là làm xẹp vùng phổi bị khí phế thũng nặng. Đây là giải pháp ít xâm lấn hơn so với phẫu thuật. Phương pháp này phù hợp với nhiều bệnh nhân hơn.

2.3. Van phế quản một chiều trong giảm thể tích phổi

Van phế quản một chiều là một thiết bị nhỏ. Van được đặt vào đường thở dẫn đến vùng phổi bệnh lý. Van cho phép khí thoát ra khi thở ra. Đồng thời, van ngăn khí đi vào khi hít vào. Điều này dẫn đến sự xẹp dần vùng phổi bị ứ khí. Kết quả là giảm thể tích phổi và cải thiện cơ học hô hấp.

III. Hiệu Quả Van Phế Quản Một Chiều Điều Trị BPTNMT

Việc đặt van phế quản một chiều đã chứng minh hiệu quả trong điều trị Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Đặc biệt là ở những bệnh nhân COPD có khí phế thũng nặng. Kỹ thuật này giúp cải thiện đáng kể các chỉ số chức năng hô hấp. Bệnh nhân có thể giảm tần suất đợt cấp COPD. Chất lượng cuộc sống cũng được nâng cao rõ rệt. Đây là một lựa chọn điều trị đầy hứa hẹn. Tuy nhiên, việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp rất quan trọng.

3.1. Nguyên lý hoạt động của van phế quản

Van phế quản một chiều hoạt động bằng cách tạo ra sự xẹp thùy phổi bệnh lý. Van ngăn chặn luồng khí đi vào vùng phổi ứ khí. Đồng thời, van cho phép khí thoát ra khỏi vùng đó. Điều này giải quyết tình trạng ứ khí cục bộ. Mục tiêu là phục hồi cơ học hô hấp tối ưu.

3.2. Chỉ định và chống chỉ định điều trị

Chỉ định chính là bệnh nhân COPD có khí phế thũng nặng không đồng nhất. Bệnh nhân cần có thông nối kẽ thùy (collateral ventilation) ít. Bệnh nhân có triệu chứng khó thở nghiêm trọng và đã điều trị nội khoa tối ưu. Chống chỉ định bao gồm nhiễm trùng cấp tính. Tiền sử tràn khí màng phổi hoặc tổn thương mạch máu lớn cũng là chống chỉ định.

3.3. Các nghiên cứu lâm sàng về hiệu quả

Nhiều nghiên cứu toàn cầu đã chứng minh hiệu quả của van phế quản. Các báo cáo cho thấy sự cải thiện đáng kể FEV1. Bệnh nhân giảm khó thở và tăng khoảng cách đi bộ 6 phút. Tần suất đợt cấp cũng giảm rõ rệt. Nghiên cứu trong nước cũng cho thấy kết quả khả quan, tương tự với thế giới.

IV. Cải Thiện Chức Năng Hô Hấp Sau Điều Trị Bệnh Phổi

Cải thiện chức năng hô hấp là một trong những mục tiêu chính của điều trị giảm thể tích phổi. Sau khi đặt van phế quản một chiều, các chỉ số quan trọng thường được cải thiện. Điều này bao gồm thể tích thở ra gắng sức và dung tích sống. Việc giảm thể tích phổi ứ khí giúp phổi hoạt động hiệu quả hơn. Bệnh nhân cảm thấy dễ thở hơn và có thể tham gia các hoạt động hàng ngày. Đây là bằng chứng rõ ràng về hiệu quả lâm sàng của phương pháp.

4.1. Thay đổi chỉ số FEV1 và FVC

Sau điều trị, FEV1 và FVC thường tăng lên đáng kể. FEV1 là thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu tiên. FVC là dung tích sống gắng sức. Sự tăng này cho thấy luồng khí ra được cải thiện. Thể tích phổi ứ khí giảm, giúp phổi hoạt động hiệu quả hơn. Điều này trực tiếp giảm tình trạng tắc nghẽn đường thở.

4.2. Giảm thể tích khí cặn và dung tích toàn phổi

Thể tích khí cặn (RV) và dung tích toàn phổi (TLC) giảm đáng kể. RV là lượng khí còn lại trong phổi sau thở ra tối đa. TLC là tổng lượng khí trong phổi sau hít vào tối đa. Việc giảm các chỉ số này chứng tỏ giảm tình trạng ứ khí. Điều này cải thiện cơ học hô hấp, giảm công hô hấp. Phổi hoạt động hiệu quả hơn.

4.3. Ảnh hưởng đến khả năng vận động và tập luyện

Khả năng vận động của bệnh nhân được cải thiện rõ rệt. Khoảng cách đi bộ trong 6 phút (6MWD) thường tăng. Bệnh nhân cảm thấy ít khó thở hơn khi hoạt động. Điều này giúp họ tham gia các hoạt động thể chất. Tăng cường khả năng vận động là một mục tiêu quan trọng. Nó giúp nâng cao chất lượng cuộc sống tổng thể.

V. Tác Động Điều Trị Đến Chất Lượng Cuộc Sống Bệnh Nhân COPD

Một trong những lợi ích quan trọng nhất của điều trị giảm thể tích phổi là cải thiện chất lượng cuộc sống. Bệnh nhân COPD thường phải đối mặt với nhiều hạn chế. Điều trị bằng van phế quản giúp giảm các triệu chứng khó chịu. Các thang điểm chất lượng cuộc sống chuyên biệt được sử dụng để đánh giá. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Bệnh nhân ít khó thở hơn, hoạt động tốt hơn. Điều này giúp họ tái hòa nhập vào các hoạt động hàng ngày.

5.1. Cải thiện thang điểm chất lượng cuộc sống CAT

Nghiệm pháp đánh giá BPTNMT (CAT) là công cụ quan trọng. Thang điểm này đánh giá tác động của COPD lên cuộc sống hàng ngày. Sau điều trị, điểm CAT thường giảm đáng kể. Điều này phản ánh sự cải thiện về triệu chứng. Bệnh nhân cảm thấy thoải mái hơn, giảm ho và khó thở. Sự cải thiện này mang lại lợi ích rõ ràng cho bệnh nhân.

5.2. Thay đổi thang điểm SGRQ và các chỉ số liên quan

Thang điểm chất lượng cuộc sống St. George (SGRQ) cũng được sử dụng rộng rãi. SGRQ đánh giá các khía cạnh khác nhau của chất lượng cuộc sống. Điểm SGRQ giảm sau điều trị, cho thấy sự cải thiện tổng thể. Các chỉ số như mệt mỏi, lo âu, trầm cảm có thể giảm. Chất lượng giấc ngủ của bệnh nhân cũng được cải thiện. Các chỉ số tâm lý xã hội cũng được nâng cao.

5.3. Giảm tần suất đợt cấp và nhập viện

Điều trị bằng van phế quản một chiều giúp giảm tần suất đợt cấp COPD. Đợt cấp là giai đoạn bệnh nặng lên đột ngột. Giảm đợt cấp dẫn đến giảm số lần nhập viện. Điều này không chỉ cải thiện sức khỏe bệnh nhân. Nó còn giảm gánh nặng chi phí y tế cho cả bệnh nhân và hệ thống y tế. Đây là một lợi ích kinh tế xã hội quan trọng.

VI. Các Biến Chứng Và Yếu Tố Ảnh Hưởng Hiệu Quả Điều Trị

Mặc dù kỹ thuật đặt van phế quản một chiều mang lại nhiều lợi ích, nhưng nó không hoàn toàn không có rủi ro. Các biến chứng có thể xảy ra, đòi hỏi sự theo dõi và quản lý chặt chẽ. Hơn nữa, hiệu quả điều trị không đồng nhất ở mọi bệnh nhân. Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Việc nhận diện các yếu tố này giúp bác sĩ lựa chọn bệnh nhân phù hợp hơn và tối ưu hóa kết quả điều trị. Quản lý sau can thiệp là bước không thể thiếu để duy trì hiệu quả.

6.1. Tai biến và biến chứng của kỹ thuật đặt van

Kỹ thuật đặt van phế quản có thể gây ra một số biến chứng. Biến chứng thường gặp nhất là tràn khí màng phổi. Các biến chứng khác bao gồm viêm phổi sau can thiệp. Viêm phế quản hoặc chảy máu nhẹ cũng có thể xảy ra. Đa số các biến chứng đều có thể được kiểm soát. Tuy nhiên, chúng đòi hỏi sự can thiệp y tế kịp thời.

6.2. Yếu tố dự đoán thành công và thất bại

Thành công của điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Quan trọng nhất là lựa chọn bệnh nhân phù hợp. Sự hiện diện của thông nối kẽ thùy (collateral ventilation) là yếu tố dự đoán thất bại. Phân tích hình ảnh CT lồng ngực trước can thiệp rất quan trọng. Vị trí và mức độ khí phế thũng cũng ảnh hưởng đến kết quả. Kỹ thuật đặt van chính xác là yếu tố then chốt.

6.3. Tầm quan trọng của theo dõi và quản lý sau can thiệp

Sau khi đặt van, bệnh nhân cần được theo dõi sát sao. Các chỉ số chức năng hô hấp và triệu chứng lâm sàng được đánh giá định kỳ. Việc quản lý các biến chứng, tái phát là cần thiết. Chương trình phục hồi chức năng hô hấp hỗ trợ cải thiện lâu dài. Điều trị nội khoa duy trì vẫn rất quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa lợi ích từ van phế quản.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu hiệu quả điều trị giảm thể tích phổi qua nội soi phế quản bằng van một chiều ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (150 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ĐÀO NGỌC BẰNG NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ GIẢM THỂ TÍCH PHỔI QUA NỘI SOI PHẾ QUẢN BẰNG VAN MỘT CHIỀU Ở BỆNH NHÂN BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2018 BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ĐÀO NGỌC BẰNG NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ GIẢM THỂ TÍCH PHỔI QUA NỘI SOI PHẾ QUẢN BẰNG VAN MỘT CHIỀU Ở BỆNH NHÂN BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH Chuyên ngành: Nội khoa Mã số: 9.07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Đồng Khắc Hƣng 2. Tạ Bá Thắng HÀ NỘI – 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hƣớng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hƣớng dẫn. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và đƣợc công bố một phần trong các bài báo khoa học.

Luận án chƣa từng đƣợc công bố. Nếu có điều gì sai, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Ngƣời cam đoan Đào Ngọc Bằng DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BB : (Blue bloater) Xanh phị. BMI : (Body mass index) Chỉ số khối cơ thể.

BN : Bệnh nhân. BPTNMT : Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. C : (Compliance) Độ đàn hồi của phổi. CAT : (COPD Assessment Test) Nghiệm pháp đánh giá BPTNMT.

CCQ : (Clinical COPD Questionare) Câu hỏi lâm sàng BPTNMT. CLVT : Cắt lớp vi tính. CNHH : Chức năng hô hấp. COPD : (Chronic Obstructive Pulmonary Disease) Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.

CV : (Closing volume) Thể tích đóng kín. DLCO : (Diffusing capacity of the lung for carbon monoxide) Khuếch tán carbon monoxit của phổi. E : (Esionophil) Bạch cầu ái toan. FEV1 : (Forced expiratory volume in the first second) Thể tích thở ra tối đa ở giây đầu tiên.

FRC : (Functional residual capacity) Dung tích cặn chức năng. FVC : (Forced vital capacity) Dung tích sống thở mạnh. GOLD : (Global Initiative for Chronic Obstructive Lung Disease) Chiến lƣợc toàn cầu về BPTNMT. HI : (Heterogenity index) Chỉ số đồng nhất.

HU : (Hounsfield unit) Đơn vị Hounsfield. ICS : (Inhaled corticosteroid) Corticoid dạng hít. KPT : Khí phế thũng. DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT L : (Lympho) Bạch cầu Lympho.

LABA : (Long-acting beta-adrenocetor agonists) Cƣờng β2 tác dụng dài. LAMA : (Long-acting muscarinic antagonists) Kháng muscarinic tác dụng kéo dài. mMRC : Modified British Medical Research Council. MVV : (Maximal voluntary ventilation) Thông khí tự ý tối đa.

N : (Neutrophil) Bạch cầu Neutro. PaCO2 : Phân áp riêng phần carbonic máu động mạch. PaO2 : Phân áp riêng phần oxy máu động mạch. PEF : (Peak expiratory flow) Lƣu lƣợng thở ra đỉnh.

PP : (Pink puffer) Hồng thổi. Raw : (Airway resistance) Sức cản đƣờng thở. RLTK : Rối loạn thông khí. RV : (Thể tích khí cặn) Residual volume.

SLT : Số lý thuyết. SABA : (Short-acting beta-adrenocetor agonist) Cƣờng β2 tác dụng ngắn. SAMA : (Short-acting muscarinic antagonists) Kháng muscarinic tác dụng ngắn. SaO2 : Độ bão hòa oxy máu động mạch.

George Respiratory Questionare. SMWD : (Six-minute walk distance) Khoảng cách đi bộ trong 6 phút. TGHH : Trung gian hóa học. TKMP : Tràn khí màng phổi.

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TLC : (Total lung capacity) Dung tích toàn phổi. TNF-α : (Tumor necrosis Factor α) Yếu tố hoại tử u α. VC : (Vital capacity) Dung tích sống. VPQ : Van phế quản.

MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục sơ đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ. ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ, SINH LÝ BỆNH VÀ GIẢI PHẪU BỆNH CỦA BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH. Sinh lý bệnh của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính có khí phế thũng nặng. Giải phẫu bệnh của khí phế thũng.

ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, HÌNH ẢNH XQUANG VÀ RỐI LOẠN CHỨC NĂNG HÔ HẤP CỦA BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH CÓ KHÍ PHẾ THŨNG NẶNG. Đặc điểm lâm sàng. Hình ảnh Xquang. Rối loạn chức năng hô hấp.

ĐIỀU TRỊ GIẢM THỂ TÍCH PHỔI. Lịch sử điều trị giảm thể tích phổi. Cơ sở khoa học điều trị giảm thể tích phổi. Cải thiện chức năng phổi sau điều trị giảm thể tích phổi.

Nội soi điều trị giảm thể tích phổi. NỘI SOI PHẾ QUẢN ĐIỀU TRỊ GIẢM THỂ TÍCH PHỔI BẰNG ĐẶT VAN PHẾ QUẢN MỘT CHIỀU. Nguyên lý hoạt động van phế quản một chiều. Các loại van phế quản một chiều.

Chỉ định đặt van phế quản một chiều. Chống chỉ định đặt van phế quản một chiều. Tai biến, biến chứng của của kỹ thuật đặt van phế quản một chiều. Các nghiên cứu về nội soi điều trị giảm thể tích phổi bằng van phế quản một chiều điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính trên thế giới và trong nƣớc.

29 CHƢƠNG 2 ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ.

NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Điều trị nội khoa bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính giai đoạn ổn định.

Phƣơng pháp đánh giá các chỉ tiêu nghiên cứu. Phƣơng pháp xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, HÌNH ẢNH CẮT LỚP VI TÍNH LỒNG NGỰC VÀ RỐI LOẠN CHỨC NĂNG HÔ HẤP CỦA BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm hình ảnh cắt lớp vi tính lồng ngực. Đặc điểm rối loạn chức năng hô hấp.

Tƣơng quan giữa mức độ khí phế thũng trên hình ảnh cắt lớp vi tính với các thông số chức năng hô hấp. KẾT QUẢ ĐẶT VAN PHẾ QUẢN MỘT CHIỀU. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của 2 nhóm bệnh nhân trƣớc đặt van phế quản. Số lƣợng, kích thƣớc và vị trí đặt van.

Thay đổi lâm sàng sau đặt van. Thay đổi hình ảnh khí phế thũng trên cắt lớp vi tính sau đặt van. Thay đổi các thông số thông khí phổi và thể tích ký thân sau đặt van. Thay đổi thông số khí máu động mạch sau đặt van.

Biến chứng sau đặt van. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, HÌNH ẢNH CẮT LỚP VI TÍNH LỒNG NGỰC VÀ RỐI LOẠN CHỨC NĂNG HÔ HẤP CỦA BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm khí phế thũng trên hình ảnh chụp cắt lớp vi tính lồng ngực.

Đặc điểm rối loạn chức năng hô hấp. Tƣơng quan giữa mức độ khí phế thũng trên hình ảnh cắt lớp vi tính và các thông số chức năng hô hấp. KẾT QUẢ NỘI SOI PHẾ QUẢN ĐẶT VAN PHẾ QUẢN MỘT CHIỀU GIẢM THỂ TÍCH PHỔI. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của nhóm đặt van và nhóm chứng.

Kết quả đặt van phế quản một chiều. Biến chứng của đặt van phế quản. Hạn chế của đề tài. 129 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.

Kết quả các nghiên cứu đặt van tiêu biểu trên thế giới. Bảng câu hỏi mMRC. Bảng câu hỏi CAT (COPD Assessment Test). Các loại catheter mang van.

Các kích cỡ van Zephyr. Lựa chọn thuốc điều trị BPTNMT đợt ổn định. Phân loại chỉ số khối cơ thể. Phân loại mức độ tắc nghẽn đƣờng thở.

Phân nhóm bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Đặc điểm tuổi, giới. Thời gian mắc bệnh. Đặc điểm yếu tố nguy cơ.

Đặc điểm triệu chứng toàn thân, quãng đƣờng đi bộ trong 6 phút và số đợt bùng phát trong 1 năm. Đặc điểm triệu chứng hô hấp và điểm CAT. Phân loại thể khí phế thũng trên hình ảnh cắt lớp vi tính. Mức độ khí phế thũng trên hình ảnh cắt lớp vi tính.

Giá trị trung bình các thông số thông khí phổi. Giá trị trung bình các thông số đo bằng thể tích ký thân. Giá trị trung bình các thông số khí máu động mạch. Đặc điểm rối loạn khí máu động mạch.

Tƣơng quan giữa mức độ khí phế thũng với thông số thông khí phổi. Tƣơng quan giữa mức độ khí phế thũng với các thông số đo bằng thể tích ký thân. 69 DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 3. Tƣơng quan giữa mức độ khí phế thũng với các thông số khí máu động mạch.

Đặc điểm lâm sàng của 2 nhóm bệnh nhân trƣớc đặt van phế quản. Đặc điểm cận lâm sàng của 2 nhóm bệnh nhân trƣớc đặt van phế quản. Số lƣợng và vị trí van phế quản. Thay đổi lâm sàng sau 3 tháng đặt van.

Thay đổi lâm sàng sau đặt 1 van so với trƣớc điều trị. Thay đổi điểm và mức độ khí phế thũng sau đặt 1 van so với trƣớc điều trị. Thay đổi các thông số thông khí phổi sau 3 tháng đặt van. Mức độ thay đổi các thông số thông khí phổi sau 3 tháng đặt van so với trƣớc điều trị.

Thay đổi các thông số đo bằng thể tích ký thân sau 3 tháng đặt van so với trƣớc điều trị. Mức độ thay đổi các thông số đo bằng thể tích ký thân sau 3 tháng đặt van so với trƣớc điều trị. Mức độ thay đổi các thông số thông khí phổi sau 1, 3 tháng đặt 1 van so với trƣớc điều trị. Thay đổi các thông số đo bằng thể tích ký thân sau 1, 3 tháng đặt 1 van so với trƣớc điều trị.

Mức độ thay đổi thể tích thở ra tối đa trong giây đầu tiên sau đặt 1 van so với trƣớc điều trị. Mức độ thay đổi thể tích khí cặn sau đặt 1 van so với trƣớc điều trị. Mức độ thay đổi dung tích toàn phổi sau đặt 1 van so với trƣớc điều trị. 84 DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 3.

Thay đổi các thông số thông khí phổi và thể tích ký thân sau 6 tháng đặt van so với trƣớc điều trị. Thay đổi các thông số khí máu động mạch sau 3 tháng đặt van. Mức độ thay đổi các thông số khí máu động mạch sau 3 tháng đặt van. Thay đổi các thông số khí máu động mạch sau đặt 1 van so với trƣớc điều trị.

Mức độ thay đổi các thông số khí máu động mạch sau đặt 1 van so với trƣớc điều trị. Thay đổi các thông số khí máu động mạch sau 6 tháng đặt van so với trƣớc điều trị. Biến chứng sớm sau đặt van. Biến chứng xa sau đặt van.

91 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Phân bố độ tuổi bệnh nhân nghiên cứu. Phân loại nhóm bệnh nhân nghiên cứu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đào Ngọc Bằng (2018). Nghiên cứu hiệu quả điều trị bệnh phổi tắc nghẽn [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-hieu-qua-dieu-tri-benh-phoi-tac-nghen

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả điều trị bệnh phổi tắc nghẽn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu hiệu quả điều trị giảm thể tích phổi qua nội soi phế quản bằng van một chiều ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả điều trị bệnh phổi tắc nghẽn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả điều trị bệnh phổi tắc nghẽn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả điều trị bệnh phổi tắc nghẽn" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả điều trị bệnh phổi tắc nghẽn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả điều trị bệnh phổi tắc nghẽn" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu hiệu quả điều trị bệnh phổi tắc nghẽn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter