Luận án: Chẩn đoán và điều trị phẫu thuật tạo hình khúc nối bể thận-niệu quản
Luận án: Luận án nghiên cứu từ ngữ xưng hô qua lời thoại nhân vật trong tác phẩm gone with the wind và bản dịch cuốn theo chiều gió. Xem tóm tắt và tải về tại L
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hẹp khúc nối bể thận niệu quản: Tổng quan và bệnh sinh
- Số trang:
- 181 trang
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hẹp khúc nối bể thận niệu quản Tổng quan và bệnh sinh
Hẹp khúc nối bể thận niệu quản (KNBTTNQ), hay còn gọi là UPJ obstruction, là tình trạng tắc nghẽn dòng chảy nước tiểu từ bể thận xuống niệu quản. Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây thận ứ nước ở cả trẻ em và người lớn. Tình trạng hẹp KNBTTNQ có thể là bẩm sinh, phát sinh do quá trình phát triển phôi thai không hoàn chỉnh. Tắc nghẽn tại vị trí này gây tích tụ nước tiểu trong bể thận, dẫn đến giãn nở và tổn thương nhu mô thận theo thời gian. Sự cản trở dòng chảy nước tiểu làm tăng áp lực trong bể thận, ảnh hưởng đến chức năng lọc và bài tiết của thận. Các nguyên nhân gây UPJ obstruction rất đa dạng. Có thể do một đoạn niệu quản hẹp bẩm sinh, niệu quản có bất thường về cơ học hoặc hình thái, hoặc do mạch máu bắt chéo gây chèn ép từ bên ngoài. Một số trường hợp hẹp khúc nối bể thận niệu quản cũng có thể xuất hiện sau các tổn thương viêm nhiễm hoặc phẫu thuật. Việc hiểu rõ về bệnh sinh và cơ chế hình thành thận ứ nước là nền tảng cho việc chẩn đoán và điều trị hiệu quả. Hẹp khúc nối bể thận niệu quản cần được phát hiện sớm để tránh các biến chứng nghiêm trọng, bao gồm suy giảm chức năng thận vĩnh viễn.
1.1. Định nghĩa và nguyên nhân hẹp UPJ obstruction
Hẹp khúc nối bể thận niệu quản là sự cản trở dòng nước tiểu tại điểm nối giữa bể thận và niệu quản. Tình trạng này dẫn đến giãn bể thận và đài thận. UPJ obstruction có thể xuất hiện từ khi còn trong bụng mẹ, được phát hiện qua siêu âm thai nhi. Nguyên nhân chính thường là do bất thường trong quá trình biệt hóa của niệu quản. Vùng hẹp thường có cấu trúc cơ không đủ hoặc không có, gây suy yếu khả năng co bóp tống nước tiểu. Một nguyên nhân khác là sự hiện diện của mạch máu bắt chéo. Các mạch máu này đè ép vào niệu quản, tạo ra điểm tắc nghẽn chức năng hoặc cơ học. Sẹo sau viêm nhiễm hoặc chấn thương cũng có thể gây hẹp thứ phát. Điều trị hẹp KNBTTNQ tập trung vào việc loại bỏ nguyên nhân gây tắc nghẽn. Phát hiện sớm và can thiệp kịp thời là yếu tố quyết định để bảo tồn chức năng thận. Tầm soát UPJ obstruction ngày càng phổ biến hơn nhờ các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến.
1.2. Phôi thai học và giải phẫu liên quan thận niệu quản
Thận và niệu quản phát triển từ hai nguồn gốc phôi thai khác nhau. Mầm niệu quản phát triển từ ống trung thận. Mầm này tạo ra niệu quản, bể thận, các đài thận và ống góp. Vùng nối giữa bể thận và niệu quản là một trong những vị trí dễ bị bất thường nhất trong quá trình phát triển. Sự thất bại trong quá trình tái định hình của mầm niệu quản có thể dẫn đến hẹp bẩm sinh. Về mặt giải phẫu, khúc nối bể thận niệu quản là một đoạn hẹp tự nhiên. Tuy nhiên, ở người bệnh UPJ obstruction, đoạn này hẹp bất thường. Vị trí giải phẫu này rất quan trọng trong sinh lý bài tiết nước tiểu. Bất kỳ sự cản trở nào tại đây cũng gây ảnh hưởng lớn. Hiểu biết về phôi thai học giúp giải thích các dạng hẹp KNBTTNQ khác nhau. Các cấu trúc giải phẫu lân cận như mạch máu cũng có vai trò quan trọng. Phân tích giải phẫu trước mổ giúp lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu cho hẹp khúc nối bể thận niệu quản. Điều trị hẹp KNBTTNQ cần cân nhắc các yếu tố giải phẫu cụ thể của từng bệnh nhân.
1.3. Cơ chế ứ nước thận do hẹp khúc nối
Khi khúc nối bể thận niệu quản bị hẹp, nước tiểu không thể thoát ra khỏi bể thận một cách hiệu quả. Sự tắc nghẽn này làm tăng áp lực trong bể thận. Áp lực cao kéo dài gây giãn nở bể thận và các đài thận. Đây là tình trạng thận ứ nước (Hydronephrosis). Ban đầu, nhu mô thận có thể cố gắng bù trừ. Tuy nhiên, nếu tắc nghẽn kéo dài, áp lực nội thận liên tục tăng sẽ gây tổn thương các đơn vị thận. Các ống thận và cầu thận bị ảnh hưởng, dẫn đến suy giảm chức năng thận. Thận ứ nước nặng có thể làm mỏng nhu mô thận. Quá trình này không thể đảo ngược nếu không điều trị kịp thời. Cơ chế này giải thích tầm quan trọng của việc can thiệp sớm khi chẩn đoán hẹp KNBTTNQ. Các biểu hiện lâm sàng như đau hông lưng, nhiễm trùng tiểu tái phát cũng xuất phát từ tình trạng thận ứ nước. Phẫu thuật tạo hình bể thận (Pyeloplasty) là giải pháp hiệu quả để khôi phục dòng chảy nước tiểu.
II.Chẩn đoán hẹp khúc nối bể thận niệu quản Phương pháp
Chẩn đoán hẹp khúc nối bể thận niệu quản đòi hỏi sự kết hợp của các phương pháp lâm sàng và cận lâm sàng. Việc phát hiện sớm là chìa khóa để ngăn ngừa tổn thương thận không hồi phục. Bệnh nhân thường đến khám vì các triệu chứng liên quan đến thận ứ nước. Các phương tiện chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò trung tâm trong xác định vị trí và mức độ tắc nghẽn. Siêu âm là xét nghiệm ban đầu, không xâm lấn, hữu ích cho việc phát hiện thận ứ nước. Chụp UIV và xạ hình thận cung cấp thông tin chi tiết hơn về chức năng thận và đường bài tiết. Chẩn đoán hẹp KNBTTNQ cần phân biệt với các nguyên nhân khác gây thận ứ nước. Một quy trình chẩn đoán chuẩn hóa giúp đưa ra quyết định điều trị chính xác. Việc theo dõi định kỳ sau chẩn đoán cũng rất quan trọng, đặc biệt ở các trường hợp thận ứ nước nhẹ hoặc không triệu chứng. Chẩn đoán chính xác là bước đầu tiên trong quá trình điều trị hẹp khúc nối bể thận niệu quản. Các phương pháp chẩn đoán tiên tiến giúp tăng cường độ nhạy và độ đặc hiệu.
2.1. Đặc điểm lâm sàng khi có thận ứ nước
Các triệu chứng lâm sàng của hẹp khúc nối bể thận niệu quản rất đa dạng. Đau hông lưng là biểu hiện thường gặp nhất. Cơn đau có thể xuất hiện đột ngột hoặc âm ỉ, tăng lên khi uống nhiều nước hoặc sau khi vận động. Đau là dấu hiệu của tình trạng thận ứ nước gây căng giãn bể thận. Nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát cũng là một triệu chứng phổ biến. Nước tiểu bị ứ đọng tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển. Một số bệnh nhân, đặc biệt là trẻ nhỏ, có thể sờ thấy khối ở bụng. Khối này tương ứng với thận bị giãn to. Trẻ em có thể biểu hiện chậm lớn, biếng ăn hoặc nôn trớ không rõ nguyên nhân. Trong một số trường hợp, hẹp KNBTTNQ được phát hiện tình cờ qua siêu âm. Đặc biệt là siêu âm thai nhi hoặc siêu âm kiểm tra sức khỏe định kỳ. Các dấu hiệu lâm sàng cần được đánh giá kỹ lưỡng để hỗ trợ chẩn đoán chính xác. Chẩn đoán hẹp khúc nối bể thận niệu quản dựa vào sự kết hợp các yếu tố.
2.2. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hẹp KNBTTNQ
Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò then chốt trong xác định hẹp khúc nối bể thận niệu quản. Siêu âm là phương pháp đầu tiên được sử dụng. Siêu âm giúp đánh giá mức độ thận ứ nước và kích thước nhu mô thận. Tuy nhiên, siêu âm không đánh giá được chức năng thận. Chụp niệu đồ tĩnh mạch (UIV) cung cấp thông tin về cấu trúc đường tiết niệu và chức năng bài tiết. UIV có thể cho thấy vị trí hẹp và sự chậm lưu thông thuốc cản quang. Chụp cắt lớp vi tính (CT Scanner) hoặc cộng hưởng từ (MRI) có thể cung cấp hình ảnh 3D chi tiết hơn. Các phương pháp này giúp xác định nguyên nhân gây hẹp, như mạch máu bắt chéo. MRI được ưu tiên ở trẻ em để tránh bức xạ ion hóa. Chẩn đoán hẹp KNBTTNQ đòi hỏi sự lựa chọn phù hợp các kỹ thuật hình ảnh. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Kết quả chẩn đoán hình ảnh là cơ sở để quyết định phương pháp điều trị. Đặc biệt là đối với phẫu thuật tạo hình bể thận (Pyeloplasty).
2.3. Chức năng thận qua xạ hình và UIV
Để đánh giá chức năng thận và mức độ tắc nghẽn, xạ hình thận là một công cụ không thể thiếu. Xạ hình thận sử dụng các chất đồng vị phóng xạ như Technetium-99m DTPA hoặc MAG3. Phương pháp này cung cấp thông tin về mức lọc cầu thận (GFR) tương đối của từng thận. Xạ hình thận cũng giúp đánh giá đường cong bài xuất nước tiểu. Đường cong bài xuất bị phẳng hoặc kéo dài cho thấy sự tắc nghẽn. Chụp UIV (Urographie Intra Veineuse) cũng đánh giá chức năng bài tiết. UIV cho phép hình ảnh hóa đường tiết niệu sau khi tiêm thuốc cản quang. Sự chậm trễ hoặc không thấy thuốc cản quang ở phía niệu quản là dấu hiệu của tắc nghẽn. Cả hai phương pháp đều cung cấp thông tin quan trọng cho chẩn đoán hẹp KNBTTNQ. Chúng giúp xác định mức độ cần thiết của phẫu thuật tạo hình bể thận. Theo dõi chức năng thận sau điều trị cũng được thực hiện bằng các phương pháp này. Đánh giá chức năng thận là một phần quan trọng trong quản lý bệnh nhân.
III.Điều trị hẹp khúc nối bể thận niệu quản Phẫu thuật Pyeloplasty
Điều trị chính cho hẹp khúc nối bể thận niệu quản là phẫu thuật. Mục tiêu là loại bỏ tắc nghẽn và khôi phục dòng chảy nước tiểu bình thường. Phẫu thuật tạo hình bể thận (Pyeloplasty) là kỹ thuật được lựa chọn. Kỹ thuật này giúp giải quyết hiệu quả tình trạng thận ứ nước. Quyết định phẫu thuật dựa trên mức độ tắc nghẽn, triệu chứng lâm sàng và chức năng thận. Chỉ định phẫu thuật đặc biệt quan trọng ở trẻ em. Việc can thiệp sớm có thể ngăn ngừa tổn thương thận vĩnh viễn. Có nhiều kỹ thuật phẫu thuật pyeloplasty khác nhau. Sự lựa chọn phụ thuộc vào nguyên nhân hẹp và kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Các đường tiếp cận phẫu thuật cũng đa dạng, từ mổ mở đến phẫu thuật nội soi hẹp KNBTTNQ hoặc phẫu thuật robot hẹp KNBTTNQ. Chuẩn bị trước mổ và chăm sóc sau mổ đóng vai trò quan trọng trong thành công của điều trị. Điều trị hẹp khúc nối bể thận niệu quản đòi hỏi sự phối hợp giữa các chuyên gia. Phẫu thuật tạo hình bể thận mang lại kết quả tốt. Khôi phục chức năng thận và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
3.1. Chỉ định phẫu thuật tạo hình bể thận ở trẻ em
Chỉ định phẫu thuật tạo hình bể thận ở trẻ em được xem xét cẩn thận. Các yếu tố bao gồm sự tiến triển của thận ứ nước trên siêu âm. Triệu chứng lâm sàng như đau hông lưng, nhiễm trùng tiểu tái phát cũng là yếu tố quan trọng. Suy giảm chức năng thận trên xạ hình thận là một chỉ định rõ ràng. Mức lọc cầu thận (GFR) giảm hoặc sự khác biệt đáng kể giữa hai thận là dấu hiệu cần can thiệp. Một số trường hợp, hẹp khúc nối bể thận niệu quản được phát hiện trước sinh. Việc theo dõi chặt chẽ sau sinh là cần thiết. Phẫu thuật được khuyến nghị khi có bằng chứng về tắc nghẽn chức năng. Đặc biệt khi tình trạng thận ứ nước ngày càng nặng. Mục tiêu chính là bảo tồn tối đa chức năng thận đang phát triển. Phẫu thuật tạo hình bể thận giúp ngăn chặn các biến chứng lâu dài. Quyết định phẫu thuật cần được cá thể hóa. Cân nhắc giữa nguy cơ và lợi ích cho từng bệnh nhi.
3.2. Mục tiêu và nguyên tắc phẫu thuật pyeloplasty
Mục tiêu chính của phẫu thuật tạo hình bể thận (Pyeloplasty) là loại bỏ hoàn toàn vùng hẹp. Đồng thời tạo lại một khúc nối bể thận niệu quản rộng rãi và không tắc nghẽn. Điều này giúp khôi phục dòng chảy nước tiểu từ bể thận xuống bàng quang. Từ đó giảm áp lực trong bể thận và cải thiện tình trạng thận ứ nước. Nguyên tắc cơ bản là cắt bỏ đoạn niệu quản hẹp. Sau đó tái nối bể thận với phần niệu quản lành mạnh. Đảm bảo miệng nối rộng, không gập góc và không có chèn ép từ mạch máu. Phẫu thuật viên cần bảo tồn tối đa nhu mô thận. Đặc biệt cần tránh làm tổn thương mạch máu nuôi thận và niệu quản. Đặt ống thông JJ hoặc ống thông niệu quản thường được thực hiện sau mổ. Ống thông giúp duy trì miệng nối trong quá trình lành thương. Điều trị hẹp KNBTTNQ thông qua phẫu thuật pyeloplasty hướng tới kết quả lâu dài. Phẫu thuật tạo hình bể thận thành công mang lại cải thiện đáng kể. Từ đó bệnh nhân có chức năng thận tốt hơn.
3.3. Chuẩn bị trước mổ và chăm sóc sau mổ
Chuẩn bị trước mổ là bước quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả của phẫu thuật pyeloplasty. Bệnh nhân được khám tổng quát, làm các xét nghiệm cần thiết. Các xét nghiệm bao gồm công thức máu, chức năng đông máu, chức năng thận. Đánh giá chức năng thận qua xạ hình thận hoặc UIV được thực hiện. Sàng lọc và điều trị các nhiễm trùng đường tiết niệu trước mổ là bắt buộc. Kháng sinh dự phòng thường được sử dụng. Chăm sóc sau mổ tập trung vào giảm đau và theo dõi các biến chứng. Bệnh nhân được theo dõi lượng nước tiểu, tình trạng ống dẫn lưu và ống thông JJ. Ống thông JJ thường được rút sau vài tuần. Siêu âm thận định kỳ được thực hiện để đánh giá tình trạng thận ứ nước. Chụp UIV và xạ hình thận được lặp lại sau một thời gian. Đánh giá kết quả điều trị hẹp khúc nối bể thận niệu quản. Theo dõi lâu dài là cần thiết để đảm bảo không có tái phát. Điều trị hẹp KNBTTNQ thành công đòi hỏi sự chăm sóc toàn diện.
IV.Phẫu thuật tạo hình bể thận Kỹ thuật nội soi robot
Phẫu thuật tạo hình bể thận đã phát triển đáng kể qua nhiều thập kỷ. Từ mổ mở truyền thống đến các kỹ thuật xâm lấn tối thiểu. Mục tiêu chung vẫn là giải quyết hẹp khúc nối bể thận niệu quản một cách hiệu quả. Kỹ thuật mổ mở Anderson-Hynes là tiêu chuẩn vàng trong một thời gian dài. Tuy nhiên, các phương pháp mới hơn như phẫu thuật nội soi hẹp KNBTTNQ và phẫu thuật robot hẹp KNBTTNQ đang ngày càng phổ biến. Những kỹ thuật này mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân. Chúng bao gồm thời gian hồi phục nhanh hơn, ít đau hơn và vết mổ nhỏ hơn. Việc lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên, tình trạng bệnh nhân và trang thiết bị y tế sẵn có là những yếu tố chính. Dù là phương pháp nào, kết quả cuối cùng vẫn là khôi phục dòng chảy nước tiểu. Cải thiện tình trạng thận ứ nước và bảo tồn chức năng thận là ưu tiên hàng đầu. Sự tiến bộ trong phẫu thuật đã cải thiện đáng kể tiên lượng cho bệnh nhân hẹp KNBTTNQ. Các kỹ thuật tiên tiến giúp tối ưu hóa kết quả điều trị.
4.1. Kỹ thuật tạo hình bể thận Anderson Hynes
Kỹ thuật tạo hình bể thận Anderson-Hynes là phương pháp mổ mở kinh điển. Đây là kỹ thuật đã được áp dụng rộng rãi và chứng minh hiệu quả. Kỹ thuật này bao gồm việc cắt bỏ đoạn niệu quản hẹp hoặc thừa. Sau đó, bể thận được tạo hình lại và nối với niệu quản lành mạnh. Miệng nối được tạo hình lại để đảm bảo không còn tắc nghẽn và dòng chảy nước tiểu trơn tru. Đường mổ thường được thực hiện ở hông lưng. Kỹ thuật Anderson-Hynes cho phép phẫu thuật viên có tầm nhìn trực tiếp và thao tác chính xác. Nó vẫn là lựa chọn đáng tin cậy trong các trường hợp phức tạp hoặc khi các kỹ thuật khác không khả thi. Mặc dù là mổ mở, kết quả lâu dài của kỹ thuật này rất tốt. Pyeloplasty theo phương pháp Anderson-Hynes vẫn được giảng dạy và thực hiện. Kỹ thuật này đã cứu sống nhiều chức năng thận bị đe dọa. Đây là một cột mốc quan trọng trong điều trị hẹp khúc nối bể thận niệu quản.
4.2. Phẫu thuật nội soi hẹp KNBTTNQ
Phẫu thuật nội soi hẹp khúc nối bể thận niệu quản (UPJ obstruction) là một tiến bộ lớn. Kỹ thuật này sử dụng các dụng cụ nội soi và camera nhỏ. Các dụng cụ được đưa vào qua các lỗ nhỏ trên thành bụng hoặc hông lưng. Phẫu thuật viên thực hiện cắt bỏ đoạn niệu quản hẹp và tạo hình bể thận mới. Lợi ích của phẫu thuật nội soi bao gồm vết mổ nhỏ hơn, ít đau sau mổ. Thời gian nằm viện ngắn hơn và hồi phục nhanh chóng hơn. Các phương pháp tiếp cận có thể là nội soi sau phúc mạc hoặc nội soi qua phúc mạc. Kỹ thuật nội soi đòi hỏi phẫu thuật viên có kinh nghiệm. Hình ảnh trên màn hình giúp phẫu thuật viên quan sát rõ ràng cấu trúc giải phẫu. Phẫu thuật nội soi hẹp KNBTTNQ đã trở thành phương pháp điều trị được ưa chuộng. Đặc biệt là ở những trung tâm có đủ trang thiết bị và đội ngũ chuyên gia. Đây là một lựa chọn hiệu quả cho điều trị hẹp khúc nối bể thận niệu quản.
4.3. Ứng dụng phẫu thuật robot trong tạo hình bể thận
Phẫu thuật robot hẹp khúc nối bể thận niệu quản là bước phát triển tiếp theo. Nó dựa trên nguyên tắc của phẫu thuật nội soi. Hệ thống robot cung cấp tầm nhìn 3D phóng đại và độ phân giải cao. Các cánh tay robot có khả năng di chuyển linh hoạt hơn. Điều này giúp phẫu thuật viên thực hiện các thao tác chính xác và tinh vi hơn. Đặc biệt là trong các trường hợp cần khâu nối phức tạp. Lợi ích của phẫu thuật robot bao gồm giảm run tay, cải thiện độ khéo léo và tư thế làm việc thoải mái cho phẫu thuật viên. Đối với bệnh nhân, phẫu thuật robot mang lại kết quả tương tự hoặc tốt hơn nội soi thông thường. Cụ thể là về thời gian hồi phục và tính thẩm mỹ. Chi phí phẫu thuật robot hẹp KNBTTNQ thường cao hơn. Tuy nhiên, kết quả lâm sàng và sự hài lòng của bệnh nhân rất đáng kể. Phẫu thuật tạo hình bể thận bằng robot đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi. Đặc biệt tại các bệnh viện lớn và trung tâm y tế tiên tiến.
V.Kết quả nghiên cứu điều trị hẹp khúc nối bể thận
Nghiên cứu về hẹp khúc nối bể thận niệu quản cung cấp cái nhìn sâu sắc. Đặc biệt là về đặc điểm bệnh nhân, kết quả phẫu thuật và hiệu quả lâu dài. Nghiên cứu tập trung vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thành công điều trị. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm cải thiện thận ứ nước, chức năng thận và tỷ lệ biến chứng. Dữ liệu được thu thập từ đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng trước mổ. Các yếu tố trong quá trình phẫu thuật cũng được ghi nhận. Thời gian mổ, tình trạng bể thận và các yếu tố kỹ thuật khác được xem xét. Kết quả sau mổ được đánh giá cả trong thời gian nằm viện và theo dõi lâu dài. Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, UIV và xạ hình thận được sử dụng để theo dõi. Nghiên cứu này đóng góp vào việc tối ưu hóa quy trình chẩn đoán và điều trị hẹp KNBTTNQ. Từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân và giảm gánh nặng y tế. Phân tích kết quả giúp đưa ra các khuyến nghị lâm sàng cụ thể. Từ đó tăng cường hiệu quả của phẫu thuật tạo hình bể thận.
5.1. Đặc điểm bệnh nhân và chẩn đoán trước mổ
Nghiên cứu đã thu thập dữ liệu chi tiết về đặc điểm của nhóm đối tượng. Tuổi trung bình của bệnh nhân khi phẫu thuật được ghi nhận. Sự phân bố tỷ lệ giới tính nam/nữ cũng được phân tích. Các đặc điểm lâm sàng trước mổ bao gồm triệu chứng đau, nhiễm trùng tiểu. Cũng như tình trạng sờ thấy khối ở hông lưng. Các kết quả cận lâm sàng trước mổ rất quan trọng. Chúng bao gồm kích thước bể thận trên siêu âm. Mức độ ứ nước thận trên UIV và chức năng thận trên xạ hình thận. Việc chẩn đoán hẹp khúc nối bể thận niệu quản thường dựa trên sự kết hợp các bằng chứng này. Một số bệnh nhân được chẩn đoán trước sinh. Trong khi đó, các trường hợp khác được phát hiện muộn hơn. Nghiên cứu cũng đánh giá mối liên quan giữa các đặc điểm này. Từ đó xác định yếu tố dự báo kết quả điều trị. Hiểu rõ đặc điểm bệnh nhân giúp cá thể hóa phác đồ điều trị. Đặc biệt khi áp dụng phẫu thuật tạo hình bể thận.
5.2. Kết quả phẫu thuật và thời gian hồi phục
Kết quả phẫu thuật được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí. Thời gian mổ trung bình và các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian mổ được phân tích. Các yếu tố này bao gồm kích thước bể thận và hình thức mổ. Tình trạng viêm nhiễm trong mổ cũng được ghi nhận. Thời gian nằm viện sau phẫu thuật là một chỉ số quan trọng về quá trình hồi phục. Nghiên cứu đã phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian nằm viện. Các diễn biến sau mổ trong thời gian nằm viện cũng được theo dõi sát sao. Ví dụ như sốt, nhiễm trùng vết mổ, hoặc rò rỉ nước tiểu. Các biến chứng sớm sau phẫu thuật tạo hình bể thận cũng được ghi nhận. Kết quả cho thấy phẫu thuật tạo hình bể thận mang lại tỷ lệ thành công cao. Đa số bệnh nhân hồi phục tốt trong thời gian ngắn. Phẫu thuật nội soi hẹp KNBTTNQ và phẫu thuật robot hẹp KNBTTNQ thường có thời gian hồi phục nhanh hơn.
5.3. Đánh giá hiệu quả điều trị lâu dài
Hiệu quả điều trị hẹp khúc nối bể thận niệu quản được đánh giá lâu dài. Siêu âm sau mổ định kỳ là phương pháp theo dõi chính. Siêu âm giúp đánh giá sự cải thiện của tình trạng thận ứ nước. Kích thước bể thận sau mổ được so sánh với trước mổ để đánh giá sự thay đổi. Chụp UIV và xạ hình thận cũng được thực hiện sau một thời gian. Các kỹ thuật này đánh giá lại chức năng thận và sự thông suốt của khúc nối. Sự cải thiện về đường cong bài xuất nước tiểu trên xạ hình là dấu hiệu tốt. Các chỉ số chức năng thận như GFR cũng được theo dõi. Nghiên cứu đã đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả xa. Ví dụ như tuổi bệnh nhân, mức độ hẹp ban đầu. Tỷ lệ tái tắc nghẽn hoặc cần phẫu thuật lại được ghi nhận. Kết quả nghiên cứu khẳng định hiệu quả của phẫu thuật tạo hình bể thận. Phương pháp này mang lại lợi ích lâu dài cho bệnh nhân. Giúp duy trì chức năng thận và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. SƠ LƯỢC PHÔI THAI HỌC, LIÊN QUAN GIẢI PHẪU CỦA THẬN, NIỆU QUẢN. Phôi thai học của thận, niệu quản.
Liên quan giải phẫu của thận, niệu quản. SINH LÝ HIỆN TƯỢNG BÀI TIẾT NƯỚC TIỂU, NGUYÊN NHÂN, BỆNH SINH CỦA HẸP KHÚC NỐI BỂ THẬN- NIỆU QUẢN. Sự bài tiết của nước tiểu. Sự lưu thông nước tiểu khi hẹp khúc nối.
CHẨN ĐOÁN Ứ NƯỚC THẬN DO HẸP KHÚC NỐI BỂ THẬN- NIỆU QUẢN. Đặc điểm lâm sàng. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh bệnh lý hẹp khúc nối bể thận- niệu quản. ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT TẠO HÌNH KHÚC NỐI BỂ THẬN- NIỆU QUẢN.
Chỉ định điều trị phẫu thuật tạo hình khúc nối bể thận- niệu quản ở trẻ em. Các kỹ thuật tạo hình khúc nối bể thận- niệu quản. Các đường tiếp cận sử dụng trong phẫu thuật tạo hình điều trị hẹp khúc nối bể thận- niệu quản. Nội soi tiết niệu can thiệp.
MỘT SỐ NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân vào nghiên cứu.
Tiêu chuẩn loại trừ khỏi nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. CÁCH THỨC TIẾN HÀNH NGHIÊN CỨU.
Các chỉ tiêu nghiên cứu trước mổ. Các chỉ tiêu nghiên cứu trong mổ. Các chỉ tiêu nghiên cứu sau mổ. QUẢN LÝ VÀ XỬ LÝ SỐ LIỆU.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CỦA NHÓM ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU .Tuổi bệnh nhân lúc phẫu thuật. Phân bố tỷ lệ giới. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG.
Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng về chẩn đoán hình ảnh trước mổ. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM TRONG MỔ. Thời gian mổ.
Một số đặc điểm trong mổ ảnh hưởng tới kỹ thuật. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ SAU MỔ TRONG THỜI GIAN NẰM VIỆN. KẾT QUẢ XA CỦA PHẪU THUẬT. Siêu âm sau mổ.
Chụp UIV sau mổ. Xạ hình thận sau mổ. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. CHỈ ĐỊNH PHẪU THUẬT NỘI SOI HỖ TRỢ SAU PHÚC MẠC 1 TROCAR TẠO HÌNH KHÚC NỐI BỂ THẬN- NIỆU QUẢN.
Tuổi phẫu thuật. Chẩn đoán và chỉ định phẫu thuật tạo hình khúc nối bể thận- niệu quản. KỸ THUẬT TRONG MỔ VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ KỸ THUẬT ẢNH HƯỞNG ĐẾN KẾT QUẢ PHẪU THUẬT. Thời gian mổ.
Kỹ thuật trong mổ và một số yếu tố ảnh hưởng tới kết quả phẫu thuật 1. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ SAU MỔ TRONG THỜI GIAN NẰM VIỆN. Thời gian nằm viện. Diễn biến sau mổ trong thời gian nằm viện.
Các yếu tố ảnh hưởng kéo dài thời gian nằm viện. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ SAU KHI RA VIỆN. TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN CỦA TÁC GIẢ PHỤ LỤC Phụ lục 1: Bệnh án nghiên cứu Phụ lục 2: Cân nặng theo tuổi của trẻ dưới 5 tuổi (WHO) Phụ lục 3: Danh sách bệnh nhân DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 CT Scanner Computed Tomography Scanner (Chụp cắt lớp vi tính) 2 DTPA Technetium 99m diethylenetriaminepentaacetic acide 3 GFR Glomerular Filtration Rate (Mức lọc cầu thận) 4 MRI Magnetic Resonance Imaging (Chụp cộng hưởng từ) 5 SFU Society of Fetal Urology (Hiệp hội tiết niệu thai nhi) 6 UIV Urographie Intra Veineuse (Chụp niệu đồ tĩnh mạch) DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 3. Phân bố của nhóm tuổi bệnh nhân khi phẫu thuật.
Chẩn đoán trước sinh và các nhóm tuổi. Các hoàn cảnh phát hiện bệnh. Kích thước bể thận trên siêu âm và khám sờ thấy thận to. Khám lâm sàng sờ thấy thận to ở các nhóm tuổi.
Kích thước bể thận và triệu chứng lâm sàng. Xét nghiệm bạch cầu trong nước tiểu. Tương quan xét nghiệm bạch cầu trong máu và nước tiểu. Các thăm dò hình ảnh trước mổ.
Kích thước bể thận trước mổ. Kích thước bể thận trước mổ và chẩn đoán trước sinh. Kích thước bể thận theo các nhóm tuổi. Dày nhu mô thận trước mổ.
Kết quả chụp UIV trước mổ: mức độ ứ nước thận. Kết quả chụp bàng quang niệu đạo. Chức năng thận trên xạ hình thận trước mổ. Chức năng thận và kích thước bể thận trước mổ.
Thời gian xuất hiện thuốc tối đa trên xạ hình thận trước mổ (Tmax). Liên quan kích thước bể thận và đồ thị bài tiết nước tiểu. Hình thức mổ. Tình trạng viêm bể thận và mở rộng vết mổ.
Xét nghiệm nước tiểu và tình trạng bể thận trong mổ. Thời gian mổ và kích thước bể thận. Thời gian mổ và hình thức mổ. Bảng Tên bảng Trang 3.
Thời gian mổ ở các nhóm tuổi. Thời gian nằm viện. Liên quan kích thước bể thận với thời gian nằm viện. Liên quan thời gian mổ với thời gian nằm viện.
Diễn biến trong thời gian nằm viện. Các nguyên nhân nằm viện trên 4 ngày. Liên quan hình thức mổ và thời gian nằm viện. Kết quả sau mổ.
Các thăm dò hình ảnh của bệnh nhân được theo dõi. Kích thước bể thận sau mổ. Sự thay đổi kích thước bể thận sau mổ so với trước mổ. Kích thước bể thận sau mổ theo nhóm tuổi.
Chức năng thận trước mổ và sau mổ. Đường cong bài xuất sau mổ. Kích thước bể thận trước mổ trên siêu âm và sự bài tiết nước tiểu sau mổ trên xạ hình thận. Kích thước bể thận và đồ thị bài tiết nước tiểu sau mổ.
So sánh kích thước bể thận, dày nhu mô, Tmax trước mổ và sau mổ. Thời gian mổ nội soi tạo hình khúc nối. 109 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 3. Triệu chứng cơ năng.
Kết quả xét nghiệm nước tiểu .68 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Sự phát triển của thận và niệu quản. Sự phát triển bất thường của niệu quản tạo nên thận niệu quản đôi. Các biến đổi giải phẫu do sự phát triển bất thường của thận và niệu quản.
Liên quan giải phẫu của thận với các tạng. Các hình ảnh tổn thương giải phẫu bệnh của hẹp khúc nối bể thận- niệu quản. Phân loại ứ nước thận trước sinh. Hẹp khúc nối bể thận- niệu quản trên siêu âm.
Xạ hình thận: thận trái bình thường, thận phải bắt thuốc và bài tiết thuốc chậm. Các dạng đường cong bài xuất. Tạo hình bể thận Y- V của Foley. Tạo hình mảnh ghép xoắn của Culp và De Weerd.
Tạo hình của Anderson -Hynes. Tạo hình của Kuss. Đường mổ dưới sườn. Đường mổ sau lưng.
Mổ nội soi sau phúc mạc 3 trocar. Chụp UIV trước mổ. Xạ hình thận trước mổ- Đồ thị dạng tích lũy. Xạ hình thận trước mổ- Đồ thị dạng chậm bài tiết.
Chụp bàng quang niệu đạo. Ống kính nội soi và trocar. Hình Tên hình Trang 2. Dụng cụ nội soi.
Tư thế bệnh nhân. Vị trí đặt trocar. Phẫu tích nội soi. Khâu tạo hình khúc nối bể thận- niệu quản.
Chụp UIV sau mổ. Xạ hình thận sau mổ. 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Khúc nối bể thận- niệu quản là phần tiếp nối giữa bể thận và niệu quản. Tắc nghẽn hoàn toàn hay một phần khúc nối bể thận- niệu quản làm cản trở lưu thông nước tiểu qua khúc nối xuống niệu quản, gây nên tình trạng ứ nước thận.
Nguyên nhân tắc nghẽn là do đè ép từ bên ngoài hoặc chít hẹp bên trong. Mức độ ứ nước thận tùy thuộc vào mức độ tắc nghẽn tại khúc nối. Bệnh lý này được mô tả lần đầu tiên vào năm 1816. Đến năm 1841, đặc tính của bệnh mới được mô tả đầy đủ trên y văn thế giới.
Bệnh có thể do nguyên nhân bẩm sinh hoặc mắc phải ,,. Hẹp khúc nối bể thận- niệu quản là bệnh lý thường gặp nhất trong các dị tật bẩm sinh gây ứ nước thận ở trẻ em. Tỷ lệ gặp là 1/1500 trẻ sơ sinh. Phẫu thuật Anderson -Hynes được báo cáo lần đầu tiên trên y văn vào năm 1949 đã được chứng minh là một phẫu thuật cho kết quả điều trị tốt nhất bệnh lý hẹp khúc nối bể thận- niệu quản ở trẻ em với tỷ lệ thành công tới trên 95%.
Nguyên tắc của phẫu thuật Anderson -Hynes là cắt bỏ khúc nối bị hẹp và nối bể thận đã thu nhỏ với niệu quản. và cộng sự đã áp dụng thành công phẫu thuật nội soi điều trị hẹp khúc nối bể thận- niệu quản ở người lớn [71]. và cộng sự (1996) là người đầu tiên thông báo đã áp dụng thành công phẫu thuật nội soi điều trị hẹp khúc nối bể thận- niệu quản ở trẻ em [85]. Phẫu thuật nội soi cho kết quả điều trị tương đương như phẫu thuật mổ mở kinh điển.
Với ưu thế là một phẫu thuật ít xâm hại, có tính thẩm mỹ cao, các nghiên cứu đều khẳng định phẫu thuật nội soi là sự lựa chọn hàng đầu trong điều trị bệnh lý hẹp khúc nối bể thận- niệu quản, đặc biệt ở trẻ em. Phẫu thuật nội soi có thể được thực hiện bằng đường qua phúc mạc hay sau phúc mạc. Tuy nhiên, kỹ thuật này đòi hỏi rất cao về dụng cụ phẫu thuật cũng như trình độ của phẫu thuật viên do phẫu trường làm việc rất hạn chế, 2 đặc biệt với đường sau phúc mạc. Để rút ngắn thời gian phẫu thuật, đặc biệt ở trẻ em, một số tác giả đã đề xuất việc sử dụng nội soi để phẫu tích khúc nối rồi đưa ra ngoài khâu nối.
và cộng sự (2007), Caione P. và cộng sự (2010) đã chứng minh phương pháp này mang lại kết quả rất tốt ở trẻ nhỏ. Nội soi hỗ trợ đường sau phúc mạc với 1 trocar cho phép phẫu tích dễ dàng khúc nối bằng nội soi sau đó đưa ra ngoài thành bụng để cắt và khâu nối. Phương pháp này tận dụng được tối đa các lợi điểm của cả phẫu thuật nội soi và phẫu thuật mổ mở trong điều trị bệnh lý hẹp khúc nối niệu quản bể thận ở trẻ em.
Phẫu thuật nội soi điều trị bệnh hẹp khúc nối bể thận- niệu quản bẩm sinh ở trẻ em đã được áp dụng tại Bệnh viện Nhi trung ương từ năm 2007. Lúc đầu chúng tôi sử dụng đường qua phúc mạc. Việc sử dụng phẫu thuật nội soi đường sau phúc mạc đã được áp dụng từ năm 2009.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu hẹp khúc nối bể thận-niệu quản (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-hep-khuc-noi-be-than-nieu-quan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu hẹp khúc nối bể thận-niệu quản" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án nghiên cứu từ ngữ xưng hô qua lời thoại nhân vật trong tác phẩm gone with the wind và bản dịch cuốn theo chiều gió. Xem tóm tắt và tải về tại L
Luận án "Nghiên cứu hẹp khúc nối bể thận-niệu quản" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu hẹp khúc nối bể thận-niệu quản" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu hẹp khúc nối bể thận-niệu quản" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu hẹp khúc nối bể thận-niệu quản" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu hẹp khúc nối bể thận-niệu quản" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.