Nghiên cứu Hệ thống Tài khoản Kế toán áp dụng trong các Doanh nghiệp Sản xuất - Kinh doanh ở Việt Nam

Nghiên cứu hệ thống tài khoản kế toán cho doanh nghiệp sản xuất kinh doanh Việt Nam. Phân tích, đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

218

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở pháp lý tài khoản kế toán doanh nghiệp Việt Nam
Số trang:
218 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Kế toán (kế toán, kiểm toán và phân tích)
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở pháp lý tài khoản kế toán doanh nghiệp Việt Nam

Hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp tại Việt Nam được xây dựng trên nền tảng pháp luật vững chắc. Các quy định này đảm bảo tính thống nhất, minh bạch cho hoạt động kế toán. Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) đóng vai trò kim chỉ nam. Các VAS định hình nguyên tắc ghi nhận, đo lường, trình bày thông tin tài chính. Chúng là cơ sở để ban hành các chế độ kế toán cụ thể. Chế độ kế toán doanh nghiệp hiện hành được cụ thể hóa qua Thông tư 200 và Thông tư 133. Thông tư 200/2014/TT-BTC áp dụng cho doanh nghiệp lớn, phức tạp. Thông tư 133/2016/TT-BTC dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Sự phân chia này giúp các doanh nghiệp áp dụng chế độ phù hợp quy mô, đặc điểm hoạt động. Mục tiêu chung là cung cấp thông tin tài chính đáng tin cậy. Thông tin này phục vụ quản lý nội bộ và các bên liên quan. Khuôn khổ pháp lý tạo điều kiện cho việc định khoản kế toán chính xác. Đồng thời, nó hỗ trợ việc ghi sổ kế toán hiệu quả, phản ánh đúng bản chất giao dịch. Việc tuân thủ pháp luật kế toán là bắt buộc. Nó góp phần nâng cao chất lượng báo cáo tài chính. Tính đồng bộ của hệ thống giúp dễ dàng so sánh, đánh giá hiệu quả kinh doanh. Việc nắm vững các quy định này là thiết yếu đối với mọi kế toán viên.

1.1. Khái niệm và vai trò tài khoản kế toán trong doanh nghiệp

Tài khoản kế toán là công cụ cơ bản của kế toán. Chúng dùng để phản ánh và kiểm soát tình hình biến động tài sản, nguồn vốn, doanh thu, chi phí. Mỗi tài khoản kế toán có tên gọi, số hiệu riêng. Nó phản ánh một đối tượng kế toán cụ thể. Ví dụ, tài khoản "Tiền mặt" phản ánh tiền mặt tồn quỹ. Vai trò của tài khoản rất quan trọng. Nó giúp hệ thống hóa thông tin kinh tế. Thông tin được phân loại theo từng đối tượng. Từ đó, kế toán viên có thể thực hiện định khoản kế toán chính xác. Các nghiệp vụ kinh tế phát sinh được ghi nhận vào bên Nợ hoặc bên Có của tài khoản. Việc ghi sổ kế toán được thực hiện dựa trên nguyên tắc cân đối. Tổng số tiền ghi Nợ luôn bằng tổng số tiền ghi Có. Điều này đảm bảo tính chính xác của dữ liệu. Tài khoản kế toán cũng là cơ sở để lập báo cáo tài chính. Chúng cung cấp số liệu chi tiết cho việc phân tích. Hệ thống tài khoản chuẩn mực giúp doanh nghiệp quản lý hiệu quả. Nó hỗ trợ việc ra quyết định kinh doanh kịp thời. Sự hiểu biết sâu sắc về tài khoản kế toán là nền tảng cho mọi hoạt động kế toán.

1.2. Các quy định pháp luật về chế độ kế toán hiện hành

Chế độ kế toán hiện hành tại Việt Nam được quy định chặt chẽ. Hai văn bản pháp lý chủ yếu là Thông tư 200/2014/TT-BTC và Thông tư 133/2016/TT-BTC. Thông tư 200 áp dụng cho các doanh nghiệp quy mô lớn. Nó cung cấp hệ thống tài khoản kế toán đầy đủ, chi tiết. Điều này giúp phản ánh đa dạng các nghiệp vụ phức tạp. Thông tư 133 có cấu trúc đơn giản hơn. Nó phù hợp với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Mục đích là giảm gánh nặng hành chính cho các đơn vị này. Cả hai thông tư đều hướng dẫn phân loại tài khoản theo 9 loại chính. Các loại này bao gồm tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, doanh thu, chi phí. Hệ thống tài khoản cấp 1 và tài khoản cấp 2 được quy định rõ ràng. Điều này giúp kế toán viên dễ dàng thực hiện định khoản kế toán. Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) là cơ sở nền tảng. Các chế độ kế toán phải tuân thủ VAS. Điều này đảm bảo tính minh bạch, nhất quán của thông tin. Việc nắm vững các quy định này là cần thiết. Nó giúp doanh nghiệp tránh sai sót. Đồng thời, nó đảm bảo tuân thủ pháp luật kế toán.

II. Thực trạng hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp Việt Nam

Hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp tại Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Mỗi giai đoạn đều có những điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh kinh tế. Từ những năm đầu đổi mới, hệ thống tài khoản đã dần được cải thiện. Nó hướng tới việc tiệm cận với chuẩn mực quốc tế. Hiện nay, hệ thống này được đánh giá cao về tính toàn diện. Nó bao gồm đầy đủ các nhóm tài khoản cần thiết. Phân loại tài khoản rõ ràng giúp việc ghi sổ kế toán và định khoản kế toán thuận tiện. Tài khoản cấp 1 và tài khoản cấp 2 được thiết kế logic. Chúng phản ánh chi tiết các đối tượng kế toán. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức nhất định. Một số tài khoản chưa thực sự linh hoạt. Chúng có thể không hoàn toàn đáp ứng nhu cầu thông tin đa dạng của các loại hình doanh nghiệp. Đặc biệt là các doanh nghiệp có đặc thù riêng biệt. Việc áp dụng Thông tư 200 và Thông tư 133 đã tạo ra sự phân hóa. Doanh nghiệp phải lựa chọn chế độ phù hợp. Điều này đôi khi gây khó khăn ban đầu. Tuy nhiên, về tổng thể, hệ thống tài khoản hiện hành là một công cụ mạnh mẽ. Nó hỗ trợ đắc lực cho công tác kế toán và quản lý tài chính doanh nghiệp.

2.1. Quá trình phát triển và các giai đoạn áp dụng tài khoản

Quá trình hình thành hệ thống tài khoản kế toán Việt Nam gắn liền với sự phát triển kinh tế. Giai đoạn từ năm 1954 đến năm 1995, kế toán chịu ảnh hưởng từ mô hình kinh tế tập trung. Hệ thống tài khoản còn đơn giản. Nó chủ yếu phục vụ quản lý nhà nước. Từ năm 1995 đến tháng 3/2006, nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa hình thành. Chế độ kế toán có những cải cách đáng kể. Nó bắt đầu tiếp cận chuẩn mực quốc tế. Số lượng tài khoản tăng lên. Nội dung phản ánh chi tiết hơn. Giai đoạn từ tháng 3/2006 đến nay chứng kiến sự ra đời của Thông tư 200 và Thông tư 133. Đây là những bước tiến lớn. Chúng tạo ra hệ thống tài khoản kế toán linh hoạt hơn. Chuẩn mực kế toán Việt Nam được áp dụng rộng rãi. Các doanh nghiệp có thể lựa chọn chế độ phù hợp. Quá trình này thể hiện sự nỗ lực của Việt Nam. Mục tiêu là xây dựng hệ thống kế toán hiện đại. Nó đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế. Mỗi giai đoạn đều có những đóng góp quan trọng. Chúng tạo nên nền tảng vững chắc cho hệ thống hiện tại.

2.2. Đánh giá ưu nhược điểm của hệ thống tài khoản hiện hành

Hệ thống tài khoản kế toán hiện hành của Việt Nam có nhiều ưu điểm. Ưu điểm nổi bật là tính khoa học, logic. Nó được xây dựng dựa trên Chuẩn mực kế toán Việt Nam. Điều này đảm bảo thông tin tài chính đáng tin cậy. Phân loại tài khoản rõ ràng, bao gồm tài khoản cấp 1 và tài khoản cấp 2. Nó giúp kế toán viên dễ dàng định khoản kế toán. Hệ thống cũng cung cấp thông tin chi tiết cho việc lập báo cáo tài chính. Việc áp dụng Thông tư 200 và Thông tư 133 tạo sự linh hoạt. Doanh nghiệp có thể lựa chọn chế độ phù hợp quy mô. Tuy nhiên, hệ thống vẫn tồn tại một số nhược điểm. Một số tài khoản còn mang tính hành chính. Chúng chưa thực sự phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp sản xuất - kinh doanh hiện đại. Khả năng cung cấp thông tin quản trị nội bộ còn hạn chế. Doanh nghiệp phải tự xây dựng thêm các tài khoản chi tiết. Điều này có thể gây phức tạp. Độ linh hoạt của hệ thống tài khoản chưa cao. Nó gây khó khăn khi có sự thay đổi nhanh chóng của môi trường kinh doanh. Việc hoàn thiện hệ thống là cần thiết. Mục tiêu là đáp ứng tốt hơn nhu cầu thông tin.

III. Phân loại và cấu trúc tài khoản kế toán doanh nghiệp

Phân loại tài khoản kế toán là bước quan trọng. Nó giúp tổ chức thông tin tài chính một cách có hệ thống. Hệ thống tài khoản kế toán Việt Nam hiện hành phân chia tài khoản thành nhiều loại. Các loại chính bao gồm tài sản, nguồn vốn, doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh. Mỗi loại tài khoản có những đặc điểm riêng về nguyên tắc ghi nhận và số dư. Ví dụ, tài khoản loại 1 và 2 phản ánh tài sản. Tài khoản loại 3 và 4 phản ánh nguồn vốn. Cấu trúc tài khoản được thiết kế theo cấp bậc. Tài khoản cấp 1 là các tài khoản tổng hợp. Chúng cung cấp thông tin khái quát. Tài khoản cấp 2 là các tài khoản chi tiết. Chúng bổ sung thông tin cụ thể hơn cho tài khoản cấp 1. Sự phân cấp này giúp kế toán viên dễ dàng thực hiện định khoản kế toán. Đồng thời, nó tạo điều kiện cho việc ghi sổ kế toán một cách khoa học. Việc hiểu rõ cách phân loại và cấu trúc tài khoản là nền tảng. Nó giúp đảm bảo tính chính xác của dữ liệu kế toán. Đây là yếu tố then chốt để lập báo cáo tài chính đáng tin cậy. Từ đó, doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định kinh doanh hiệu quả.

3.1. Nguyên tắc phân loại tài khoản kế toán chính

Hệ thống tài khoản kế toán được phân loại theo nhiều nguyên tắc. Nguyên tắc cơ bản nhất là phân loại theo đối tượng kế toán. Các đối tượng này bao gồm tài sản, nguồn vốn, doanh thu và chi phí. Tài khoản tài sản (như Tiền mặt, Tiền gửi ngân hàng, Hàng tồn kho) thường có số dư Nợ. Tài khoản nguồn vốn (như Vay ngắn hạn, Vốn đầu tư của chủ sở hữu) thường có số dư Có. Tài khoản doanh thu có số dư Có. Tài khoản chi phí có số dư Nợ. Nguyên tắc thứ hai là phân loại theo mục đích sử dụng. Có tài khoản tổng hợp và tài khoản chi tiết. Tài khoản tổng hợp cung cấp thông tin khái quát. Tài khoản chi tiết đi sâu vào từng đối tượng. Nguyên tắc này giúp việc định khoản kế toán linh hoạt. Nó đảm bảo cung cấp đầy đủ thông tin. Ngoài ra, tài khoản còn được phân loại theo nội dung kinh tế. Ví dụ, tài khoản tài sản ngắn hạn, tài sản dài hạn. Việc phân loại chuẩn mực giúp chuẩn hóa việc ghi sổ kế toán. Nó đảm bảo sự thống nhất trong hệ thống kế toán doanh nghiệp. Điều này là cốt lõi để tạo ra báo cáo tài chính minh bạch.

3.2. Cấu trúc tài khoản cấp 1 và cấp 2 trong hệ thống

Cấu trúc hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp được thiết kế theo dạng cấp bậc. Cấu trúc này gồm tài khoản cấp 1 và tài khoản cấp 2. Tài khoản cấp 1 là tài khoản tổng hợp. Chúng phản ánh các chỉ tiêu lớn, mang tính khái quát. Ví dụ, tài khoản 111 - Tiền mặt, tài khoản 156 - Hàng hóa. Mỗi tài khoản cấp 1 có một mã số riêng, thường là ba chữ số. Các tài khoản này cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình tài chính. Tài khoản cấp 2 là tài khoản chi tiết. Chúng bổ sung thông tin cụ thể cho tài khoản cấp 1. Ví dụ, dưới tài khoản 111 - Tiền mặt, có thể có 1111 - Tiền Việt Nam, 1112 - Ngoại tệ. Tài khoản cấp 2 giúp theo dõi sâu hơn các đối tượng kế toán. Nó đáp ứng yêu cầu quản lý chi tiết của doanh nghiệp. Việc sử dụng tài khoản cấp 1 và cấp 2 giúp việc định khoản kế toán chính xác. Nó đảm bảo việc ghi sổ kế toán đầy đủ. Hệ thống này cũng cho phép doanh nghiệp tự bổ sung tài khoản cấp 3, cấp 4. Điều này nhằm đáp ứng nhu cầu quản trị nội bộ. Cấu trúc này tạo nên sự linh hoạt và khả năng mở rộng của hệ thống tài khoản kế toán.

IV. Định khoản kế toán và ghi sổ theo chuẩn mực Việt Nam

Định khoản kế toán và ghi sổ kế toán là hai nghiệp vụ cốt lõi. Chúng là bước không thể thiếu trong quy trình kế toán. Định khoản kế toán là việc xác định các tài khoản liên quan đến một nghiệp vụ kinh tế. Đồng thời, nó xác định số tiền ghi Nợ và ghi Có của mỗi tài khoản. Nguyên tắc cơ bản là mỗi nghiệp vụ phải ảnh hưởng đến ít nhất hai tài khoản. Tổng số tiền ghi Nợ phải bằng tổng số tiền ghi Có. Điều này đảm bảo nguyên tắc cân đối của kế toán. Sau khi định khoản, nghiệp vụ được ghi sổ kế toán. Ghi sổ là quá trình chép các bút toán vào các sổ sách kế toán. Các sổ sách này có thể là sổ cái, sổ nhật ký, sổ chi tiết. Việc ghi sổ phải tuân thủ các quy định của chế độ kế toán hiện hành. Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) hướng dẫn chi tiết quy trình này. Mục tiêu là đảm bảo tính chính xác, kịp thời của thông tin. Định khoản và ghi sổ đúng cách giúp doanh nghiệp có dữ liệu đáng tin cậy. Dữ liệu này phục vụ cho việc lập báo cáo tài chính. Nó cũng hỗ trợ việc phân tích hoạt động kinh doanh. Kế toán viên cần thành thạo nghiệp vụ này. Nó là chìa khóa để duy trì hệ thống kế toán hiệu quả.

4.1. Quy trình định khoản kế toán cơ bản và ví dụ

Quy trình định khoản kế toán bắt đầu khi một nghiệp vụ kinh tế phát sinh. Đầu tiên, kế toán viên cần xác định đối tượng kế toán bị ảnh hưởng. Ví dụ, mua hàng hóa bằng tiền mặt ảnh hưởng đến tài khoản "Hàng hóa" và "Tiền mặt". Bước tiếp theo là xác định sự tăng hoặc giảm của các đối tượng này. Hàng hóa tăng là ghi Nợ. Tiền mặt giảm là ghi Có. Cuối cùng, xác định tài khoản kế toán tương ứng và số tiền. Bút toán sẽ là Nợ TK Hàng hóa / Có TK Tiền mặt. Quy trình này phải tuân thủ nguyên tắc ghi kép. Mỗi nghiệp vụ phải được ghi vào ít nhất hai tài khoản. Một tài khoản ghi Nợ, một tài khoản ghi Có. Tổng số tiền ghi Nợ phải luôn bằng tổng số tiền ghi Có. Điều này tạo nên sự cân bằng. Việc định khoản chính xác là nền tảng. Nó đảm bảo tính đúng đắn của thông tin trên các sổ kế toán. Đồng thời, nó là tiền đề cho việc lập báo cáo tài chính chuẩn xác. Kế toán viên cần có kiến thức vững chắc về phân loại tài khoản và nguyên tắc ghi Nợ/Có.

4.2. Phương pháp ghi sổ kế toán theo chế độ hiện hành

Phương pháp ghi sổ kế toán tại Việt Nam được quy định rõ ràng trong các Thông tư. Thông tư 200 và Thông tư 133 hướng dẫn chi tiết các hình thức sổ kế toán. Các hình thức phổ biến bao gồm Nhật ký chung, Nhật ký sổ cái, Chứng từ ghi sổ. Mỗi hình thức có cách tổ chức sổ sách khác nhau. Tuy nhiên, nguyên tắc chung là ghi chép các nghiệp vụ phát sinh. Các bút toán sau khi định khoản được ghi vào sổ nhật ký. Từ sổ nhật ký, chúng được chuyển sang sổ cái của từng tài khoản. Sổ cái tổng hợp số liệu cho từng tài khoản cấp 1. Sổ chi tiết theo dõi từng tài khoản cấp 2. Việc ghi sổ kế toán phải đảm bảo tính kịp thời, đầy đủ, rõ ràng. Mọi số liệu phải có căn cứ từ chứng từ gốc. Cuối kỳ, kế toán viên phải cộng sổ. Sau đó, họ đối chiếu số liệu giữa các sổ. Việc này nhằm đảm bảo sự khớp đúng. Nó giúp phát hiện sai sót kịp thời. Quy trình ghi sổ chuẩn mực là yếu tố quan trọng. Nó giúp tạo ra báo cáo tài chính đáng tin cậy. Từ đó, nó phục vụ công tác kiểm toán và phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh.

V. Hoàn thiện hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp Việt Nam

Việc hoàn thiện hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp là một quá trình liên tục. Nó nhằm đáp ứng tốt hơn yêu cầu của nền kinh tế thị trường hội nhập. Mục tiêu chính là tăng cường tính linh hoạt và khả năng cung cấp thông tin. Hệ thống cần phản ánh đầy đủ, kịp thời các nghiệp vụ phát sinh. Đồng thời, nó phải đảm bảo tuân thủ chuẩn mực kế toán quốc tế. Các giải pháp hoàn thiện tập trung vào việc điều chỉnh, bổ sung tài khoản. Điều này nhằm tối ưu hóa việc phân loại tài khoản và cấu trúc. Đặc biệt, cần xem xét lại các tài khoản cấp 1 và cấp 2. Chúng cần được thiết kế phù hợp hơn với đặc thù của doanh nghiệp sản xuất - kinh doanh. Việc loại bỏ các tài khoản không còn phù hợp cũng là cần thiết. Điều này giúp hệ thống tinh gọn hơn. Hơn nữa, việc tích hợp các yêu cầu về kế toán quản trị là quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp có thêm công cụ để ra quyết định nội bộ. Sự hợp tác giữa các cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp là then chốt. Điều này đảm bảo các giải pháp hoàn thiện mang tính khả thi. Nó đáp ứng được cả yêu cầu vĩ mô và vi mô.

5.1. Mục tiêu và quan điểm hoàn thiện hệ thống tài khoản

Mục tiêu của việc hoàn thiện hệ thống tài khoản kế toán là nâng cao chất lượng thông tin. Thông tin phải hữu ích cho việc ra quyết định của các bên liên quan. Hệ thống cần đạt được sự cân bằng. Nó phải đảm bảo tính thống nhất và tính linh hoạt. Tính thống nhất giúp việc so sánh, phân tích dữ liệu giữa các doanh nghiệp. Tính linh hoạt cho phép doanh nghiệp điều chỉnh phù hợp với đặc thù ngành. Quan điểm hoàn thiện cần bám sát Chuẩn mực kế toán Việt Nam. Đồng thời, nó cần tiếp thu kinh nghiệm quốc tế. Việc này nhằm đảm bảo tính hội nhập. Hệ thống tài khoản phải đơn giản hóa quy trình định khoản kế toán. Nó cũng phải tối ưu hóa việc ghi sổ kế toán. Đặc biệt, nó cần tăng cường khả năng cung cấp thông tin quản trị. Doanh nghiệp cần thông tin chi tiết về chi phí sản xuất, giá thành. Việc loại bỏ các tài khoản ngoài bảng cân đối kế toán cũng là một mục tiêu. Điều này giúp báo cáo tài chính minh bạch hơn. Nó cũng giảm bớt sự phức tạp không cần thiết. Quá trình hoàn thiện đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ. Nó cần có sự tham gia của các nhà hoạch định chính sách và cộng đồng doanh nghiệp.

5.2. Các giải pháp đề xuất cho từng loại tài khoản cụ thể

Các giải pháp hoàn thiện hệ thống tài khoản kế toán tập trung vào từng nhóm tài khoản. Đối với tài khoản loại 1 (Tài sản ngắn hạn) và loại 2 (Tài sản dài hạn), cần bổ sung. Nó cần có các tài khoản chi tiết hơn. Điều này giúp theo dõi tài sản theo từng loại hình. Ví dụ, tài sản tài chính, tài sản vô hình. Đối với tài khoản loại 3 (Nợ phải trả) và loại 4 (Nguồn vốn chủ sở hữu), cần làm rõ. Nó cần làm rõ các khoản mục đặc thù của doanh nghiệp. Điều này nhằm phản ánh đúng bản chất nguồn lực. Tài khoản loại 5 (Doanh thu và thu nhập khác) và loại 6 (Chi phí hoạt động) cần phân tách rõ. Nó cần phân tách rõ doanh thu, chi phí theo hoạt động sản xuất kinh doanh. Đồng thời, nó cần có chi phí quản lý, chi phí tài chính. Điều này giúp đánh giá hiệu quả từng hoạt động. Tài khoản loại 7 (Kết quả hoạt động) cần được thiết kế để tổng hợp kết quả. Nó cần tổng hợp kết quả một cách minh bạch. Việc loại bỏ các tài khoản ngoài bảng cân đối kế toán cũng được đề xuất. Các thông tin này có thể được trình bày trong thuyết minh báo cáo tài chính. Điều này giúp tinh gọn bảng cân đối kế toán. Đồng thời, nó vẫn đảm bảo cung cấp đầy đủ thông tin cho người sử dụng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu hệ thống tài khoản kế toán áp dụng trong các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (218 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i Bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n  NGUYÔN THÞ B×NH YÕN Nghiªn cøu HÖ ThèNG TµI KHO¶N KÕ TO¸N ¸P DôNG TRONG C¸C DOANH NGHIÖP S¶N XUÊT – KINH DOANH ë VIÖT NAM Hµ néi, n¨m 2013 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 ii Bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n  NGUYÔN THÞ B×NH YÕN Nghiªn cøu HÖ ThèNG TµI KHO¶N KÕ TO¸N ¸P DôNG TRONG C¸C DOANH NGHIÖP S¶N XUÊT – KINH DOANH ë VIÖT NAM Chuyªn ngµnh: KÕ to¸n (KÕ to¸n, KiÓm to¸n vµ Ph©n tÝch) tÝch) M· sè: 62.01 Người hướng dẫn khoa học: 1. trÇn quý liªn Hµ néi, n¨m 2013 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 iii LỜI CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan Luận án “Nghiên cứu hệ thống tài khoản kế toán áp dụng trong các doanh nghiệp sản xuất - kinh doanh ở Việt Nam” do tự tôi nghiên cứu và hoàn thành, các số liệu và tài liệu trung thực. Nếu có gì sai tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả Luận án Nguyễn Thị Bình Yến Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 iv MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam ñoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục sơ ñồ và bảng LỜI MỞ ðẦU.

Lý do chọn ñề tài. Mục tiêu nghiên cứu. ðối tượng và phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Những ñóng góp mới của ñề tài. Kết cấu của ñề tài.14 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ HỆ THỐNG TÀI KHOẢN KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP.14 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 .27 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÀI KHOẢN KẾ TOÁN VÀ HỆ THỐNG TÀI KHOẢN KẾ TOÁN ÁP DỤNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT - KINH DOANH. Kế toán, khuôn khổ pháp luật và các quy ñịnh về kế toán doanh nghiệp.

Mô hình kế toán. Khuôn khổ pháp luật và các quy ñịnh về kế toán doanh nghiệp. Tài khoản kế toán và hệ thống tài khoản kế toán trong doanh nghiệp sản xuất - kinh doanh. Tài khoản kế toán.

Hệ thống tài khoản kế toán trong doanh nghiệp sản xuất - kinh doanh. Nguyên tắc, yêu cầu và nội dung phản ánh của hệ thống tài khoản kế toán trong doanh nghiệp sản xuất - kinh doanh. Kinh nghiệm xây dựng và hoàn thiện hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp sản xuất - kinh doanh của các nước trên thế giới và bài học kinh nghiệm áp dụng cho Việt Nam. Kinh nghiệm của các nước trên thế giới.

Bài học kinh nghiệm áp dụng cho Việt Nam.53 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 .55 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ HỆ THỐNG TÀI KHOẢN KẾ TOÁN HIỆN HÀNH ÁP DỤNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT - KINH DOANH Ở VIỆT NAM. Quá trình hình thành và phát triển hệ thống tài khoản kế toán áp dụng trong các doanh nghiệp sản xuất-kinh doanh ở Việt Nam. Giai ñoạn từ năm 1954 ñến năm 1995. Giai ñoạn từ năm 1995 ñến tháng 3/2006.

Giai ñoạn từ tháng 3/2006 ñến nay.63 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail. Thực trạng hệ thống tài khoản kế toán hiện hành áp dụng trong các doanh nghiệp sản xuất - kinh doanh ở Việt Nam. Về ñối tượng vận dụng. Về số lượng, mã hiệu và tên gọi tài khoản.

Về khả năng cung cấp thông tin. Về nội dung phản ánh. Về khả năng vận dụng. Về ñộ linh hoạt của hệ thống tài khoản .78 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .82 THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ ðỀ XUẤT GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỆ THỐNG TÀI KHOẢN KẾ TOÁN HIỆN HÀNH ÁP DỤNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT –KINH DOANH Ở VIỆT NAM.

Thảo luận kết quả nghiên cứu về hệ thống tài khoản kế toán hiện hành áp dụng trong các doanh nghiệp sản xuất - kinh doanh ở Việt Nam. Về quy ñịnh của chế ñộ kế toán. Về tình hình vận dụng hệ thống tài khoản kế toán tại các doanh nghiệp. Về quan ñiểm hoàn thiện và xây dựng hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp sản xuất - kinh doanh mới.

Giải pháp xây dựng và hoàn thiện hệ thống tài khoản kế toán hiện hành áp dụng trong các doanh nghiệp sản xuất – kinh doanh ở Việt Nam. Thống nhất loại và nhóm tài khoản. Xây dựng và hoàn thiện các tài khoản loại 1 "Tài sản ngắn hạn". Xây dựng và hoàn thiện các tài khoản loại 2 "Tài sản dài hạn".

Xây dựng và hoàn thiện các tài khoản loại 3 “Nợ phải trả”. Xây dựng và hoàn thiện các tài khoản loại 4 "Nguồn vốn chủ sở hữu". Xây dựng và hoàn thiện các tài khoản loại 5 “Doanh thu và thu nhập khác”. Xây dựng và hoàn thiện các tài khoản loại 6 “Chi phí hoạt ñộng”.

Xây dựng và hoàn thiện các tài khoản loại 7 “Kết quả hoạt ñộng”. Loại bỏ các tài khoản ngoài bảng cân ñối kế toán. ðiều kiện thực hiện giải pháp hoàn thiện hệ thống tài khoản kế toán hiện hành áp dụng trong các doanh nghiệp sản xuất – kinh doanh ở Việt Nam. Về phía Nhà nước và các cơ quan quản lý Nhà nước.

Về phía các doanh nghiệp .142 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 .143 KẾT LUẬN CHUNG.144 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.147 DANH MỤC CÁC TÀI LIỆU THAM KHẢO.155 Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BCðKT Bảng cân ñối kế toán BCTC Báo cáo tài chính BCLCTT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ CðKT Chế ñộ kế toán CMKT Chuẩn mực kế toán CNH-HðH Công nghiệp hóa- Hiện ñại hóa GTGT Giá trị gia tăng KKðK Kiểm kê ñịnh kỳ KKTX Kê khai thường xuyên KQHðKD Kết quả hoạt ñộng kinh doanh NSNN Ngân sách Nhà nước SXKD Sản xuất kinh doanh TKKT Tài khoản kế toán TK Tài khoản TNDN Thu nhập doanh nghiệp TNHH Trách nhiệm hữu hạn TP Trái phiếu TSCð Tài sản cố ñịnh XDCB Xây dựng cơ bản XHCN Xã hội chủ nghĩa Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 vii DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 3.1 Danh mục các loại tài khoản kế toán ban hành theo 57 Quyết ñịnh số 425-TC/CðKT năm 1970 Bảng 3.2 Danh mục 9 loại tài khoản kế toán ban hành theo Quyết 59 ñịnh số 212-TC/CðKT năm 1989 Bảng 3.3 Danh mục 9 loại tài khoản kế toán ban hành theo Quyết 61 ñịnh số 1141-TC/CðKT năm 1995 Bảng 3.4 Danh mục 9 loại TKKT ban hành theo Quyết ñịnh số 64 15/2006/Qð - BTC ngày 20/3/2006 DANH MỤC BIỂU ðỒ Biểu ñồ 3.1 Phân loại doanh nghiệp ñã khảo sát theo tiêu chí sở hữu 67 và thành phần kinh tế Biểu ñồ 3.2 Phân loại doanh nghiệp ñã khảo sát quy mô vốn 67 Biểu ñồ 3.3 Chế ñộ kế toán áp dụng tại nhóm doanh nghiệp khác ñã 68 khảo sát có quy mô nhỏ và vừa Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.399 1 LỜI MỞ ðẦU 1. Lý do chọn ñề tài Hệ thống kế toán là một bộ phận cấu thành quan trọng của hệ thống công cụ quản lý kinh tế - tài chính, có vai trò tích cực phục vụ cho việc quản lý, ñiều hành và kiểm soát các hoạt ñộng kinh tế. Với xu hướng hội nhập kinh tế thế giới và khu vực, ñòi hỏi hệ thống kế toán doanh nghiệp cần thiết phải ñược hoàn thiện một cách ñồng bộ và phù hợp trong việc cung cấp thông tin nhằm ñáp ứng những yêu cầu quản lý mới. Hệ thống kế toán doanh nghiệp có nhiều nội dung, trong ñó hệ thống tài khoản kế toán (TKKT) là nội dung quan trọng, có liên quan và có ảnh hưởng quyết ñịnh ñến tất cả các nội dung còn lại của hệ thống kế toán doanh nghiệp ñó.

Thông qua hệ thống TKKT doanh nghiệp, kế toán tiến hành phân loại, phản ánh, ghi chép và xử lý các nghiệp vụ kinh tế phát sinh rõ ràng, kịp thời và ñầy ñủ. Từ ñó giúp cho việc cung cấp, kiểm tra và phân tích ñầy ñủ các thông tin về các nghiệp vụ kinh tế phát sinh theo yêu cầu quản trị doanh nghiệp, nhằm giúp ban lãnh ñạo doanh nghiệp ñưa ra các quyết ñịnh kinh tế và ñiều hành quản lý kịp thời. ðồng thời, thông qua hệ thống TKKT doanh nghiệp, kế toán tiến hành thu thập các thông tin cần thiết làm cơ sở cho việc lập và trình bày báo cáo tài chính (BCTC), sẽ là căn cứ ñáng tin cậy ñể các nhà quản lý ñánh giá ñúng tình trạng tình hình tài chính, dự báo ñược nhu cầu tài chính trong tương lai của doanh nghiệp. Vì vậy, hệ thống TKKT ñóng vai trò quan trọng trong việc quyết ñịnh chất lượng, thông tin kế toán cũng như chất lượng công tác kế toán.

Do vậy, trong quá trình hoàn thiện hệ thống kế toán doanh nghiệp thì yêu cầu tiếp tục hoàn thiện hệ thống TKKT doanh nghiệp ñược ñặt lên hàng ñầu. Ở phần lớn các nước ñã và ñang phát triển (trừ các nước Pháp, Tiệp Khắc, Nga, …), Nhà nước không quy ñịnh hệ thống TKKT ñể doanh nghiệp phải áp dụng thống nhất. Ở các nước này, Nhà nước thường ban hành Luật Kế toán, các văn bản hướng dẫn Luật Kế toán và các chuẩn mực kế toán (CMKT). Các doanh nghiệp phải tự thiết kế và thực hiện hệ thống TKKT cho phù hợp với ñặc ñiểm kinh doanh và yêu cầu quản lý ñể có thể cung cấp ñầy ñủ thông tin cho ñiều hành, quản lý của Viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sỉ - Luận Văn A-Z Mail: luanvanaz@gmail.

Có những nước như Mỹ, Singapore, Malaixia, các nước thuộc khối Liên minh Châu Âu (EU),… CMKT không phải do cơ quan Nhà nước ban hành mà do các tổ chức nghề nghiệp về kế toán, kiểm toán ban hành. Theo quy ñịnh của EU, tất cả các doanh nghiệp là ñơn vị có lợi ích công chúng như công ty niêm yết, tổ chức tín dụng, doanh nghiệp bảo hiểm bắt buộc phải áp dụng các CMKT quốc tế. ðồng thời, ở các nước phát triển, hoạt ñộng nghề nghiệp kế toán rất phát triển do các doanh nghiệp (ñặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa) có nhu cầu ñược cung cấp dịch vụ kế toán như ghi sổ và lập BCTC ngày càng tăng ñể tiết kiệm chi phí và ñảm bảo chất lượng của BCTC. Các tổ chức, cá nhân phải ñủ ñiều kiện hành nghề chuyên nghiệp mới ñược cung cấp dịch vụ ghi sổ và lập BCTC.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Bình Yến (2013). Hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp sản xuất - kinh doanh Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-he-thong-tai-khoan-ke-toan-doanh-nghiep-san-xuat-kinh-doanh-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp sản xuất - kinh doanh Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu hệ thống tài khoản kế toán cho doanh nghiệp sản xuất kinh doanh Việt Nam. Phân tích, đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Luận án "Hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp sản xuất - kinh doanh Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp sản xuất - kinh doanh Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp sản xuất - kinh doanh Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán (Kế toán, Kiểm toán và Phân tích). Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp sản xuất - kinh doanh Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp sản xuất - kinh doanh Việt Nam" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp sản xuất - kinh doanh Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter