Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu hạn hán ở khu vực Nam Trung Bộ trong điều kiện biến đổi khí hậu
Nghiên cứu hạn hán ở Nam Trung Bộ trong điều kiện biến đổi khí hậu, đề xuất giải pháp ứng phó hiệu quả dựa trên kết quả dự tính từ luận án tiến sĩ.
Năm xuất bản
Số trang
150
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu hạn hán Nam Trung Bộ: Tổng quan và bối cảnh
- Số trang:
- 150 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Khoa học môi trường
- Tác giả:
- Trương Đức Trí
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu hạn hán Nam Trung Bộ Tổng quan và bối cảnh
Khu vực Nam Trung Bộ Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Hạn hán là vấn đề môi trường cấp bách. Biến đổi khí hậu làm trầm trọng thêm tình hình này. Nghiên cứu tập trung vào hạn hán khí tượng, hạn hán thủy văn và hạn hán nông nghiệp. Tình trạng thiếu nước ngọt ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống, sản xuất. Toàn cầu, hạn hán gây thiệt hại kinh tế lớn. Ở Việt Nam, các tỉnh Nam Trung Bộ thường xuyên chịu ảnh hưởng. Nguồn tài nguyên nước chịu áp lực lớn. Nhiệt độ tăng và biến động lượng mưa là các yếu tố chính. Luận án này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó đánh giá thực trạng hạn hán. Nó dự tính các kịch bản tương lai. Nó đề xuất giải pháp ứng phó hiệu quả. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro cho khu vực.
1.1. Thực trạng hạn hán ở Việt Nam và thế giới
Hạn hán là thiên tai toàn cầu. Nhiều khu vực trên thế giới đối mặt với thiếu nước. Hạn hán khí tượng kéo dài ảnh hưởng lượng mưa. Hạn hán thủy văn làm giảm mực nước sông, hồ. Hạn hán nông nghiệp gây thất thoát mùa màng nghiêm trọng. Tại Việt Nam, hạn hán đã trở thành mối lo thường trực. Các tỉnh miền Trung và Nam Trung Bộ đặc biệt dễ tổn thương. Biến đổi khí hậu làm thay đổi chu kỳ mưa. Hiện tượng El Niño La Niña tác động mạnh. Nguồn nước ngọt ngày càng khan hiếm. Các hồ chứa không đủ khả năng cấp nước. Đời sống người dân và sản xuất bị đình trệ. Cần có đánh giá sâu sắc về tình trạng này.
1.2. Tổng quan khu vực Nam Trung Bộ Đặc điểm tự nhiên xã hội
Nam Trung Bộ có địa hình phức tạp. Khí hậu đặc trưng bởi mùa khô kéo dài. Biến động lượng mưa lớn giữa các năm. Nhiệt độ tăng là xu hướng rõ rệt. Vùng này có nhiều sông ngắn, dốc. Khả năng tích trữ nước tự nhiên hạn chế. Kinh tế chủ yếu là nông nghiệp, thủy sản. Thiếu nước ngọt ảnh hưởng trực tiếp sản xuất nông nghiệp. Các ngành công nghiệp, du lịch cũng bị ảnh hưởng. Mật độ dân số tăng, nhu cầu sử dụng nước cao. Các hoạt động phát triển kinh tế làm tăng áp lực lên tài nguyên nước. Đánh giá toàn diện các yếu tố này là cần thiết. Nghiên cứu tập trung vào sự tương tác giữa tự nhiên và xã hội.
1.3. Mục tiêu và ý nghĩa của nghiên cứu này
Nghiên cứu đặt mục tiêu đánh giá hiện trạng hạn hán. Nó dự tính biến động hạn hán trong điều kiện biến đổi khí hậu. Nó đề xuất các giải pháp ứng phó phù hợp. Luận án có ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó đóng góp vào cơ sở dữ liệu về hạn hán. Nó phát triển phương pháp luận đánh giá, dự báo. Về thực tiễn, nghiên cứu cung cấp thông tin quý giá. Các nhà hoạch định chính sách có thể tham khảo. Các cộng đồng địa phương có thể áp dụng giải pháp. Mục tiêu cuối cùng là tăng cường khả năng chống chịu. Nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên nước. Bảo vệ sinh kế người dân khỏi thiếu nước ngọt.
II. Phương pháp đánh giá dự tính hạn hán khu vực Nam Trung Bộ
Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp hiện đại. Đánh giá hạn hán dựa trên dữ liệu khí tượng. Sử dụng mô hình khí hậu toàn cầu và khu vực. Phương pháp này đảm bảo tính khoa học. Số liệu quan trắc được kiểm tra kỹ lưỡng. Sai số được đánh giá và hiệu chỉnh. Quá trình này tăng độ tin cậy của kết quả. Các chỉ số hạn hán được lựa chọn cẩn thận. Chúng phản ánh đúng bản chất hạn hán tại địa phương. Phương pháp dự tính tích hợp nhiều kịch bản. Nó cung cấp cái nhìn đa chiều về tương lai.
2.1. Các chỉ số hạn hán được sử dụng trong nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng nhiều chỉ số hạn hán. Chỉ số hạn hán SPI (Standardized Precipitation Index) được áp dụng. Chỉ số này đánh giá hạn hán khí tượng. Nó dựa vào lượng mưa. Chỉ số hạn hán SPEI (Standardized Precipitation Evapotranspiration Index) cũng được sử dụng. SPEI tính đến cả bốc thoát hơi nước. Nó phản ánh hạn hán nông nghiệp và thủy văn. Chỉ số Palmer Drought Severity Index (PDSI) cũng được xem xét. Các chỉ số này giúp phân loại mức độ hạn hán. Từ hạn nhẹ đến cực kỳ khắc nghiệt. Chúng cung cấp cái nhìn tổng quan. Sự kết hợp các chỉ số mang lại kết quả chính xác hơn.
2.2. Phương pháp dự tính nhiệt độ lượng mưa và biến đổi khí hậu
Dự tính khí hậu dựa trên mô hình tiên tiến. Mô hình khí hậu toàn cầu (GCM) cung cấp dữ liệu ban đầu. Mô hình khí hậu khu vực (RCM) chi tiết hóa kết quả. Các kịch bản nồng độ khí nhà kính (RCPs) được sử dụng. Chúng đại diện cho các mức phát thải khác nhau. Phương pháp hiệu chỉnh bias được áp dụng. Điều này giúp điều chỉnh sai số của mô hình. Kết quả dự tính bao gồm biến động lượng mưa. Nó cũng bao gồm xu thế nhiệt độ tăng. Các dự báo này là nền tảng. Chúng đánh giá tác động của biến đổi khí hậu. Chúng xác định rủi ro thiếu nước ngọt trong tương lai.
2.3. Quy trình thu thập xử lý số liệu khí tượng thủy văn
Dữ liệu quan trắc là yếu tố cốt lõi. Số liệu về nhiệt độ, lượng mưa, dòng chảy được thu thập. Các trạm khí tượng thủy văn trong khu vực cung cấp thông tin. Số liệu lịch sử được kéo dài nhiều thập kỷ. Quy trình kiểm tra chất lượng dữ liệu rất nghiêm ngặt. Sai số được phát hiện và loại bỏ. Dữ liệu bị thiếu được điền vào bằng phương pháp thống kê. Chuỗi số liệu thống nhất được tạo ra. Nó phục vụ cho việc tính toán các chỉ số hạn hán. Nó cũng được dùng để so sánh với kết quả mô hình. Quy trình này đảm bảo tính toàn vẹn của nghiên cứu. Nó cung cấp nền tảng dữ liệu đáng tin cậy.
III. Phân tích hạn hán quá khứ và dự báo tương lai tại Nam Trung Bộ
Đánh giá hạn hán quá khứ mang lại cái nhìn sâu sắc. Nó chỉ ra tần suất, cường độ, thời gian hạn hán. Khu vực Nam Trung Bộ đã trải qua nhiều đợt hạn hán nghiêm trọng. Dữ liệu lịch sử cho thấy xu hướng biến động. Biến đổi khí hậu đang làm thay đổi mô hình này. Các kết quả dự tính là cần thiết. Chúng giúp hình dung tình hình hạn hán trong tương lai. Dự báo này hỗ trợ công tác quy hoạch. Nó cũng giúp xây dựng kế hoạch ứng phó kịp thời. Mức độ khắc nghiệt dự kiến sẽ tăng.
3.1. Đánh giá diễn biến hạn hán lịch sử theo mùa và năm
Các chỉ số hạn hán được áp dụng. Chúng phân tích diễn biến hạn hán từng tháng, mùa, năm. Số tháng hạn trong mùa khô có xu hướng tăng. Mùa mưa cũng xuất hiện các đợt hạn hán cục bộ. Tần suất và cường độ các đợt hạn cực đoan tăng lên. Điều này được thể hiện rõ ràng qua các chỉ số SPI và SPEI. Thời gian kéo dài của mỗi đợt hạn cũng dài hơn. Các vùng ven biển và nội địa có mức độ ảnh hưởng khác nhau. Dữ liệu lịch sử chỉ ra sự liên hệ với hiện tượng El Niño La Niña. Đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng biến động lượng mưa.
3.2. Dự tính sự biến đổi lượng mưa nhiệt độ trong tương lai
Dựa trên các kịch bản khí hậu, nhiệt độ tăng rõ rệt. Mức tăng nhiệt độ có thể đạt vài độ C vào cuối thế kỷ. Biến động lượng mưa phức tạp hơn. Một số kịch bản cho thấy lượng mưa giảm. Một số kịch bản khác dự báo lượng mưa tăng cục bộ. Tuy nhiên, sự phân bố lượng mưa sẽ thất thường hơn. Các đợt mưa lớn có thể xen kẽ các giai đoạn khô hạn. Điều này tạo ra thách thức lớn. Nó gây ra cả lũ lụt và thiếu nước ngọt. Các mô hình cung cấp dữ liệu chi tiết cho từng giai đoạn.
3.3. Dự báo mức độ khắc nghiệt và tần suất hạn hán
Các dự báo chỉ ra mức độ khắc nghiệt của hạn hán tăng. Tần suất các đợt hạn hán cũng sẽ cao hơn. Đặc biệt là hạn hán nông nghiệp. Thời gian kéo dài của mỗi đợt hạn có thể lên tới nhiều tháng. Vùng Nam Trung Bộ sẽ đối mặt với tình trạng thiếu nước ngọt nghiêm trọng hơn. Chỉ số hạn hán SPI và SPEI dự báo giá trị thấp. Điều này cảnh báo về nguy cơ mất mùa. Nguồn nước sinh hoạt cũng bị đe dọa. Các dự báo này là cơ sở quan trọng. Chúng giúp các nhà quản lý đưa ra cảnh báo sớm. Chúng giúp chuẩn bị các biện pháp phòng ngừa.
IV. Biến đổi khí hậu Tác động đến tình trạng hạn hán Nam Trung Bộ
Biến đổi khí hậu là nguyên nhân chính. Nó gây ra những thay đổi sâu sắc. Tình trạng hạn hán khu vực Nam Trung Bộ trở nên trầm trọng hơn. Nhiệt độ tăng thúc đẩy quá trình bốc hơi. Nó làm giảm lượng nước sẵn có. Mực nước biển dâng cũng ảnh hưởng. Nó gây xâm nhập mặn vào các nguồn nước ngọt. Sự biến động lượng mưa làm giảm khả năng dự trữ. Hiện tượng El Niño La Niña xuất hiện thường xuyên hơn. Chúng gây ra những dao động cực đoan. Toàn bộ hệ sinh thái và kinh tế xã hội chịu tác động. Cần hiểu rõ mối liên hệ này.
4.1. Liên hệ giữa biến đổi khí hậu và tần suất hạn hán
Biến đổi khí hậu thay đổi chu trình thủy văn toàn cầu. Nó làm tăng tần suất và cường độ các sự kiện cực đoan. Trong đó có hạn hán. Nhiệt độ tăng trực tiếp đẩy nhanh tốc độ bốc hơi nước. Điều này dẫn đến hạn hán khí tượng. Sự thay đổi mô hình gió và áp suất cũng tác động. Nó làm biến động lượng mưa theo không gian và thời gian. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ. Khu vực Nam Trung Bộ đặc biệt nhạy cảm. Tần suất hạn hán tăng đáng kể. Điều này đe dọa an ninh lương thực. Nó cũng đe dọa an ninh nước cho khu vực.
4.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ tăng và mực nước biển dâng
Nhiệt độ tăng cao gây nhiều hệ lụy. Nhu cầu nước cho cây trồng và sinh hoạt tăng. Khả năng giữ ẩm của đất giảm sút. Hạn hán nông nghiệp trở nên nghiêm trọng. Nguồn nước mặt và nước ngầm cạn kiệt nhanh hơn. Mực nước biển dâng gây xâm nhập mặn. Nước ngọt ở các cửa sông, vùng ven biển bị ô nhiễm. Nó không thể sử dụng cho sinh hoạt và tưới tiêu. Vấn đề thiếu nước ngọt càng trở nên cấp bách. Hai yếu tố này kết hợp. Chúng tạo thành áp lực kép lên tài nguyên nước. Chúng làm gia tăng rủi ro hạn hán ở Nam Trung Bộ.
4.3. Các kịch bản khí nhà kính và dự báo hạn hán
Các kịch bản nồng độ khí nhà kính (RCPs) cung cấp bức tranh tương lai. Chúng mô tả các mức độ phát thải khác nhau. Dưới các kịch bản phát thải cao, hạn hán sẽ nghiêm trọng hơn. Tần suất và cường độ hạn hán khí tượng tăng. Hạn hán thủy văn và hạn hán nông nghiệp cũng vậy. Các mô hình dự báo cho thấy Nam Trung Bộ là điểm nóng. Khu vực này đối mặt với nguy cơ thiếu nước ngọt triền miên. Việc hiểu rõ các kịch bản này là then chốt. Nó giúp chuẩn bị các chiến lược ứng phó. Nó cũng giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu.
V. Giải pháp ứng phó hạn hán và thiếu nước ngọt ở Nam Trung Bộ
Ứng phó với hạn hán là ưu tiên hàng đầu. Khu vực Nam Trung Bộ cần các giải pháp tổng thể. Các giải pháp phải bền vững, thích ứng với biến đổi khí hậu. Mục tiêu là giảm thiểu thiệt hại, bảo vệ sinh kế. Việc quản lý tài nguyên nước cần được tối ưu hóa. Các biện pháp kỹ thuật và phi kỹ thuật đều quan trọng. Sự tham gia của cộng đồng là yếu tố then chốt. Các chính sách cần được xây dựng đồng bộ. Chúng phải phù hợp với điều kiện địa phương. Mục tiêu là đảm bảo an ninh nước cho toàn khu vực. Giảm tình trạng thiếu nước ngọt.
5.1. Giải pháp tổng thể về quản lý tài nguyên nước
Tăng cường công tác quy hoạch, điều phối nước. Xây dựng thêm hồ chứa, đập dâng hợp lý. Cải thiện hệ thống thủy lợi, giảm thất thoát nước. Áp dụng công nghệ tưới tiết kiệm nước tiên tiến. Tái sử dụng nước thải đã qua xử lý. Nâng cao hiệu quả sử dụng nước trong sản xuất, sinh hoạt. Bảo vệ rừng đầu nguồn, tăng cường khả năng giữ nước. Thực hiện các biện pháp tích trữ nước mưa. Quản lý nguồn nước ngầm bền vững. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ. Chúng hướng tới mục tiêu quản lý tài nguyên nước hiệu quả. Chúng giảm thiểu tác động của thiếu nước ngọt.
5.2. Giải pháp ứng phó gắn với quy hoạch sử dụng đất lúa
Quy hoạch sử dụng đất lúa cần linh hoạt hơn. Thay đổi cơ cấu cây trồng phù hợp với điều kiện hạn hán. Ưu tiên các giống lúa chịu hạn, ít nước. Chuyển đổi một phần diện tích lúa sang cây trồng cạn. Áp dụng các kỹ thuật canh tác tiết kiệm nước. Ví dụ như tưới khô ướt xen kẽ. Nâng cao nhận thức cho nông dân. Hỗ trợ họ tiếp cận công nghệ mới. Chính sách hỗ trợ chuyển đổi sản xuất cần thiết. Mục tiêu là giảm phụ thuộc vào nguồn nước tự nhiên. Đồng thời đảm bảo an ninh lương thực. Ứng phó hạn hán nông nghiệp hiệu quả.
5.3. Các khuyến nghị chính sách và hành động cấp thiết
Chính phủ cần ban hành các chính sách cụ thể. Khuyến khích đầu tư vào hạ tầng chống hạn. Hỗ trợ nghiên cứu khoa học, công nghệ mới. Tăng cường hợp tác quốc tế trong quản lý nước. Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm hạn hán. Nâng cao năng lực dự báo khí tượng thủy văn. Giáo dục cộng đồng về tiết kiệm nước. Áp dụng các quy định pháp luật nghiêm minh. Điều này đảm bảo sử dụng nước bền vững. Các hành động cấp thiết cần được triển khai ngay. Mục tiêu là xây dựng một Nam Trung Bộ kiên cường. Đối phó hiệu quả với tình trạng thiếu nước ngọt và hạn hán.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (150 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN -----***----- TRƢƠNG ĐỨC TRÍ NGHIÊN CỨU HẠN HÁN Ở KHU VỰC NAM TRUNG BỘ TRONG ĐIỀU KIỆN BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU, KẾT QUẢ DỰ TÍNH VÀ GIẢI PHÁP ỨNG PHÓ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÔI TRƢỜNG Hà Nội - 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN -----***----- TRƢƠNG ĐỨC TRÍ NGHIÊN CỨU HẠN HÁN Ở KHU VỰC NAM TRUNG BỘ TRONG ĐIỀU KIỆN BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU, KẾT QUẢ DỰ TÍNH VÀ GIẢI PHÁP ỨNG PHÓ Chuyên ngành: Khoa học môi trƣờng Mã số: 62440301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÔI TRƢỜNG CÁN BỘ HƢỚNG DẪN: 1. Trần Quang Đức 2. Lê Văn Thiện Hà Nội - 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong Luận án này là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dƣới bất kỳ hình thức nào.
Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã đƣợc thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả Luận án Trƣơng Đức Trí i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại Khoa Môi trường, Trường Đại học Khoa học Tự Nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Quang Đức và PGS. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới hai nhà khoa học đã hết lòng động viên, định hướng, tận tình giúp đỡ và luôn quan tâm sâu sắc tới từng kết quả của Luận án.
Để thực hiện Luận án, tác giả đã được hỗ trợ về thời gian và các điều kiện học tập, nghiên cứu từ Bộ môn Thổ nhưỡng và Môi trường Đất, Ban Chủ nhiệm Khoa Môi trường, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội; Cục Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu, Bộ Tài nguyên và Môi trường. Tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến sự giúp đỡ quý báu đó. Tác giả chân thành cảm ơn các chuyên gia, các nhà khoa học và các cơ quan liên quan đã có những góp ý về khoa học cũng như hỗ trợ nguồn tài liệu, số liệu cho tác giả trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Cuối cùng, tác giả xin gửi lời cảm ơn tới những người thân yêu trong gia đình đã luôn ở bên cạnh, là những nguồn động viên tinh thần quý giá để tác giả hoàn thành tốt Luận án của mình.
TÁC GIẢ ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC MỤC LỤC. i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. 2 DANH MỤC BẢNG. 5 DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ .13 Phạm vi nghiên cứu .13 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn .13 Những đóng góp mới của luận án .13 Cấu trúc của luận án .1 Khái niệm chung .1 Định nghĩa hạn hán .2 Phân loại hạn hán .2 Tình hình hạn hán và các nghiên cứu về hạn hán trên thế giới .1 Tình hình hạn hán trên thế giới .2 Các nghiên cứu về hạn hán trên thế giới .3 Tình hình hạn hán và các nghiên cứu về hạn hán ở Việt Nam .1 Tình hình hạn hán ở Việt Nam.2 Các nghiên cứu về hạn hán ở Việt Nam .4 Tổng quan khu vực nghiên cứu .1 Điều kiện tự nhiên .2 Đặc điểm kinh tế - xã hội.
37 CHƢƠNG 2 ĐỐI TƢỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Đối tƣợng nghiên cứu .3 Phƣơng pháp .1 Phƣơng pháp đánh giá sai số số liệu quan trắc .2 Phƣơng pháp xác định xu thế nhiệt độ, lƣợng mƣa, hạn hán .3 Phƣơng pháp hiệu chỉnh kết quả mô hình.1 Đánh giá sai số.2 Hiệu chỉnh kết quả mô hình. 43 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.4 Phƣơng pháp dự tính nhiệt độ và lƣợng mƣa .1 Mô hình khí hậu toàn cầu .2 Mô hình khí hậu khu vực.3 Kịch bản nồng độ khí nhà kính .5 Phƣơng pháp đánh giá hạn hán .1 Chỉ số SPI .2 Chỉ số Ped .3 Chỉ số Palmer .4 Số liệu sử dụng .1 Số liệu quan trắc .2 Số liệu mô hình .3 Số liệu khác. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Đánh giá hạn hán trong quá khứ .1 Lựa chọn chỉ số hạn .2 Số tháng hạn theo mùa và năm .3 Số đợt hạn và thời gian kéo dài .4 Mức độ khắc nghiệt của hạn hán .2 Dự tính biến đổi hạn hán theo kịch bản nồng độ khí nhà kính .1 Đánh giá khả năng mô phỏng hạn hán .2 Dự tính sự biến đổi của nhiệt độ và lƣợng mƣa .1 Dự tính biến đổi của nhiệt độ .2 Dự tính biến đổi của lƣợng mƣa .3 Dự tính biến đổi của hạn hán .1 Số tháng hạn theo mùa và năm .2 Số đợt hạn và thời gian kéo dài .3 Mức độ khắc nghiệt của hạn hán .3 Giải pháp ứng phó với hạn hán .1 Giải pháp tổng thể .2 Giải pháp ứng phó gắn với quy hoạch sử dụng đất lúa đến năm 2020 và tầm nhìn đến năm 2030. 127 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .135 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ .137 TÀI LIỆU THAM KHẢO .138 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT A : Chỉ số ẩm A ACCESS1-0 : Mô hình khí hậu toàn cầu của Úc AGCM : Mô hình hoàn lƣu khí quyển AOGCM : Mô hình hoàn lƣu chung khí quyển đại dƣơng AR5 : Báo cáo lần thứ 5 của IPCC AWC : Sức giữ ẩm cực đại của đất CCAM : Mô hình khí hậu khu vực độ phân giải cao của Úc clWRF : Mô hình khí hậu khu vực độ phân giải cao của Mỹ CNRM-CM5 : Mô hình khí hậu toàn cầu của Pháp CSM : Mô hình hệ thống khí hậu cộng đồng D : Chênh lệch mƣa thực tế và mƣa theo phƣơng diện khí hậu EDI : Chỉ số ẩm EDI ET : Bốc thoát hơi thực tế GDP : Tổng sản phẩm quốc nội GFDL-CM3 : Mô hình khí hậu toàn cầu của Mỹ HadCM3 : Mô hình khí hậu toàn cầu của Vƣơng quốc Anh IPCC : Ủy ban liên chính phủ về biến đổi khí hậu K : Hệ số kinh nghiệm của Palmer L : Lƣợng nƣớc thực tế mất đi từ đất MAE : Sai số tuyệt đối trung bình ME : Sai số trung bình MPI-ESM-LR : Mô hình khí hậu toàn cầu của Đức NORESM : Mô hình hệ thống trái đất của Na Uy OGCM : Mô hình hoàn lƣu chung đại dƣơng Palmer : Chỉ số Palmer PDSI : Chỉ số hạn tích lũy Ped : Chỉ số Ped PET : Bốc thoát hơi tiềm năng PL : Tiềm năng lƣợng nƣớc mất đi từ đất PR : Lƣợng nƣớc tiềm năng nạp lại cho đất 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com PRECIS : Mô hình khí hậu khu vực của Vƣơng quốc Anh PRO : Lƣợng nƣớc chảy tràn tiềm năng R : Lƣợng nƣớc thực tế nạp lại cho đất R_lower : Độ ẩm tầng dƣới R_surface : Độ ẩm tầng trên RCP : Nồng độ khí nhà kính đại diện RMSE : Sai số căn bình phƣơng RO : Lƣợng nƣớc chảy tràn thực tế SPI : Chỉ số chuẩn hóa lƣợng mƣa Ss : Độ ẩm tối đa tầng trên Su : Độ ẩm tối đa tầng dƣới USD : Đô la Mỹ WMO : Tổ chức Khí tƣợng thế giới Z : Chỉ số dị thƣờng độ ẩm 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Diện tích trồng lúa ở các tỉnh thuộc khu vực Nam Trung Bộ (ngàn ha) .1 Tóm tắt đặc trƣng các kịch bản, mức tăng nhiệt độ so với thời kỳ tiền công nghiệp .2 Phân cấp hạn theo SPI .3 Phân cấp hạn theo Ped.4 Phân cấp hạn theo chỉ số Z .5 Phân cấp hạn theo chỉ số PDSI .6 Danh sách các trạm quan trắc khí tƣợng khu vực Nam Trung Bộ .7 Danh sách dữ liệu mô phỏng từ mô hình khí hậu toàn cầu .8 Danh sách mô hình khí hậu khu vực.9 Sức giữ ẩm cực đại của đất (AWC) ở khu vực nghiên cứu .1 Đợt hạn và không hạn điển hình ở khu vực Nam Trung Bộ thời kỳ 1986 - 2005 .2 Kết quả tính toán các chỉ số hạn cho năm 1993.3 Kết quả tính toán các chỉ số hạn từ vụ hè thu năm 2003 đến vụ đông xuân năm 2005 .4 Kết quả tính toán các chỉ số hạn từ vụ hè thu năm 1999 đến vụ đông xuân năm 2001 .5 Tỷ lệ số tháng hạn theo mùa và năm.6 Số đợt hạn và thời gian kéo dài đợt hạn .7 Xu thế biến đổi của hạn nhẹ, hạn nặng và hạn rất nặng .8 Tổng số tháng hạn nặng và rất nặng và tỷ lệ theo mùa (%).9 Kết quả mô phỏng hạn hán bằng số liệu chƣa hiệu chỉnh và đã hiệu chỉnh so với thực tế .10 Mức thay đổi nhiệt độ trung bình tháng, mùa và năm (oC) ở giai đoạn đầu thế kỷ 21 theo kịch bản RCP4.11 Mức thay đổi nhiệt độ trung bình tháng, mùa và năm (oC) ở giai đoạn giữa thế kỷ 21 theo kịch bản RCP4.12 Mức thay đổi nhiệt độ trung bình tháng, mùa và năm (oC) ở giai đoạn cuối thế kỷ 21 theo kịch bản RCP4.13 Mức thay đổi nhiệt độ trung bình tháng, mùa và năm (oC) ở giai đoạn 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đầu thế kỷ 21 theo kịch bản RCP8.14 Mức thay đổi nhiệt độ trung bình tháng, mùa và năm (oC) ở giai đoạn giữa thế kỷ 21 theo kịch bản RCP8.15 Mức thay đổi nhiệt độ trung bình tháng, mùa và năm (oC) ở giai đoạn cuối thế kỷ 21 theo kịch bản RCP8.16 Mức thay đổi lƣợng mƣa trung bình tháng, mùa và năm (%) ở giai đoạn đầu thế kỷ 21 theo kịch bản RCP4.17 Mức thay đổi lƣợng mƣa trung bình tháng, mùa và năm (%) ở giai đoạn giữa thế kỷ 21 theo kịch bản RCP4.18 Mức thay đổi lƣợng mƣa trung bình tháng, mùa và năm (%) ở giai đoạn cuối thế kỷ 21 theo kịch bản RCP4.19 Mức thay đổi lƣợng mƣa trung bình tháng, mùa và năm (%) ở giai đoạn đầu thế kỷ 21 theo kịch bản RCP8.20 Mức thay đổi lƣợng mƣa trung bình tháng, mùa và năm (%) ở giai đoạn giữa thế kỷ 21 theo kịch bản RCP8.21 Mức thay đổi lƣợng mƣa trung bình tháng, mùa và năm (%) ở giai đoạn cuối thế kỷ 21 theo kịch bản RCP8.22 Tổng số đợt hạn và trung bình số tháng trong một đợt hạn thời kỳ 1986 - 2005 .23 Số tháng hạn theo các mức hạn thời kỳ 1986 - 2005 .24 Mức thay đổi số tháng hạn (%) theo mùa và năm ở giai đoạn đầu thế kỷ 21 theo kịch bản RCP4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trương Đức Trí (2016). Nghiên cứu hạn hán ở Nam Trung Bộ trong điều kiện biến đổi khí hậu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-han-han-o-nam-trung-bo-trong-dieu-kien-bien-doi-khi-hau
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu hạn hán ở Nam Trung Bộ trong điều kiện biến đổi khí hậu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu hạn hán ở Nam Trung Bộ trong điều kiện biến đổi khí hậu, đề xuất giải pháp ứng phó hiệu quả dựa trên kết quả dự tính từ luận án tiến sĩ.
Luận án "Nghiên cứu hạn hán ở Nam Trung Bộ trong điều kiện biến đổi khí hậu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Nghiên cứu hạn hán ở Nam Trung Bộ trong điều kiện biến đổi khí hậu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu hạn hán ở Nam Trung Bộ trong điều kiện biến đổi khí hậu" thuộc chuyên ngành Khoa học môi trường. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu hạn hán ở Nam Trung Bộ trong điều kiện biến đổi khí hậu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu hạn hán ở Nam Trung Bộ trong điều kiện biến đổi khí hậu" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu hạn hán ở Nam Trung Bộ trong điều kiện biến đổi khí hậu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.