Luận án: Nghiên cứu đặc điểm giải phẫu ổ cối và ứng dụng điều trị phẫu thuật gãy trật khớp háng
Nghiên cứu đặc điểm giải phẫu ổ cối và ứng dụng điều trị phẫu thuật gãy trật khớp háng trung tâm trong luận án tiến sĩ.
Luan An
Luận án tiến sỹ y học
Năm xuất bản
Số trang
140
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu Giải phẫu Ổ Cối và Khớp Háng Chi tiết
- Số trang:
- 140 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Chấn thương chỉnh hình và tạo hình
- Tác giả:
- Lê Văn Tuấn
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu Giải phẫu Ổ Cối và Khớp Háng Chi tiết
Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm giải phẫu của ổ cối, thành phần quan trọng của khớp háng. Công trình này khám phá cấu trúc xương chậu và ổ cối thông qua cả xương khô và dữ liệu CT scan. Hiểu rõ giải phẫu là nền tảng cho chẩn đoán và điều trị hiệu quả các chấn thương. Luận án đi sâu vào chi tiết các trụ, diện sụn, và mạch máu nuôi dưỡng, cung cấp thông tin cần thiết về Ổ cối xương chậu. Dữ liệu giải phẫu chính xác hỗ trợ lập kế hoạch phẫu thuật, đặc biệt trong các trường hợp gãy ổ cối phức tạp.
1.1. Đặc điểm Giải phẫu Ổ Cối Xương Chậu
Ổ cối xương chậu là một cấu trúc phức tạp, bao gồm trụ trước và trụ sau. Trụ trước hình thành từ phần chậu và mu, còn trụ sau gồm phần ngồi. Các đặc điểm này được mô tả chi tiết, bao gồm kích thước diện vuông và các góc hợp bởi trụ. Tổ chức sụn ổ cối cũng được nghiên cứu, đóng vai trò quan trọng trong chức năng khớp háng. Sự hiểu biết về hình thái và kích thước của các phần ổ cối là thiết yếu. Nghiên cứu trên xương khô cung cấp các số đo chính xác về cấu trúc xương.
1.2. Cấu trúc và Mạch máu Khớp Háng
Chỏm xương đùi khớp với ổ cối tạo thành khớp háng. Mối tương quan giữa chỏm và ổ cối quyết định chức năng khớp. Nghiên cứu cũng khảo sát hệ thống mạch máu của ổ cối. Nắm vững nguồn cấp máu giúp phòng ngừa các biến chứng thiếu máu sau chấn thương hoặc phẫu thuật. Dữ liệu từ phim CT scan ổ cối bổ sung thông tin giải phẫu, đặc biệt là các thông số góc Matta và mức độ di lệch. Phân tích này hỗ trợ đánh giá toàn diện cấu trúc khớp háng.
II. Sinh Cơ Học Khớp Háng Gãy Ổ Cối và Trật Khớp
Sinh cơ học khớp háng đóng vai trò then chốt trong việc duy trì ổn định và chức năng vận động. Khi xảy ra gãy ổ cối hoặc trật khớp háng, các đặc tính cơ sinh học thay đổi đáng kể, dẫn đến mất vững khớp. Nghiên cứu này phân tích cách các lực tác động lên khớp và hậu quả của chấn thương. Sự mất ổn định này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực và vận động của chi dưới. Hiểu rõ những thay đổi này giúp đưa ra phương án điều trị phù hợp, giảm thiểu biến chứng lâu dài. Chấn thương khớp háng gây ra những biến đổi nghiêm trọng về tải trọng và phân bố lực.
2.1. Phân bố lực và Sự vững chắc Khớp Háng
Khớp háng chịu tải trọng lớn từ trọng lượng cơ thể và các hoạt động hàng ngày. Các đặc tính tiếp xúc trong khớp, bao gồm sự phân bố lực, đảm bảo chức năng trơn tru. Sự vững chắc của khớp háng phụ thuộc vào cấu trúc xương, sụn và hệ thống dây chằng. Nghiên cứu xem xét cách các lực xoay trong và xoay ngoài của chỏm xương đùi tương tác với ổ cối. Sự cân bằng lực này duy trì tính toàn vẹn của khớp, ngăn ngừa chấn thương.
2.2. Hậu quả Gãy Ổ Cối lên Sinh Cơ Học
Khi gãy ổ cối, cấu trúc xương và sụn bị tổn thương, làm thay đổi hoàn toàn cơ chế chịu lực. Sự mất vững của khớp háng là hậu quả trực tiếp. Điều này dẫn đến sự phân bố lực không đều, tăng nguy cơ thoái hóa khớp háng sau này. Gãy trật khớp háng trung tâm gây biến dạng khớp, làm giảm khả năng vận động và chịu lực. Tổn thương này đòi hỏi phục hồi giải phẫu chính xác để khôi phục sinh cơ học ban đầu, giảm nguy cơ gãy đầu xương đùi thứ phát.
III. Phân Loại Chẩn Đoán Gãy Trật Khớp Háng Toàn Diện
Chẩn đoán chính xác và phân loại gãy trật khớp háng là bước đầu tiên để điều trị hiệu quả. Tài liệu này mô tả các cơ chế chấn thương thường gặp và vị trí thương tổn. Các hệ thống phân loại khác nhau được sử dụng để đánh giá mức độ nghiêm trọng và hình thái gãy. Việc áp dụng Chẩn đoán hình ảnh khớp háng hiện đại là tối quan trọng để xác định chính xác tổn thương. Từ đó, bác sĩ có thể đưa ra kế hoạch điều trị phù hợp nhất cho từng trường hợp gãy ổ cối. Phân loại giúp tiên lượng và lựa chọn phương pháp can thiệp. Việc hiểu rõ tương thích thứ phát cũng quan trọng trong đánh giá tổn thương.
3.1. Các Phân loại Gãy Ổ Cối và Trật Khớp
Nhiều hệ thống phân loại gãy trật khớp háng được sử dụng trong lâm sàng. Phân loại gãy ổ cối theo Letournel và Judet là một trong những hệ thống phổ biến. Phân loại AO cũng cung cấp chi tiết về các loại gãy phức tạp. Đối với trật khớp háng trung tâm, phân loại Carnesale được áp dụng để đánh giá mức độ di lệch chỏm xương đùi. Việc phân loại giúp chuẩn hóa giao tiếp giữa các bác sĩ và định hướng điều trị. Đặc điểm tổn thương giải phẫu trong gãy ổ cối được mô tả cụ thể theo từng phân loại.
3.2. Vai trò Chẩn đoán Hình ảnh CT Scan
Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò thiết yếu trong đánh giá gãy trật khớp háng. X-quang thường quy là bước khởi đầu, bao gồm các phim thẳng, chéo chậu và chéo bịt để đánh giá góc Matta. Tuy nhiên, CT scan ổ cối cung cấp hình ảnh ba chiều chi tiết về các đường gãy, mức độ di lệch, và các tổn thương phối hợp. CT scan là công cụ không thể thiếu để lập kế hoạch phẫu thuật. Nó giúp xác định rõ các mảnh xương bị kẹt hoặc di lệch, ảnh hưởng đến Gãy đầu xương đùi và quyết định hướng điều trị.
IV. Phương Pháp Điều Trị Phẫu Thuật Gãy Ổ Cối
Điều trị gãy trật khớp háng trung tâm thường đòi hỏi can thiệp phẫu thuật để phục hồi giải phẫu khớp háng. Mục tiêu chính là nắn chỉnh chính xác ổ cối và cố định vững chắc các mảnh gãy. Điều này nhằm khôi phục chức năng khớp, giảm thiểu nguy cơ thoái hóa khớp háng về sau. Nghiên cứu đánh giá các đường mổ và dụng cụ kết xương được sử dụng. Thời điểm phẫu thuật cũng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Phẫu thuật là phương pháp hiệu quả nhất để xử lý Gãy ổ cối phức tạp và Trật khớp háng. Quyết định điều trị dựa trên phân loại gãy và mức độ tổn thương.
4.1. Chỉ định và Thời điểm Can thiệp Phẫu thuật
Phẫu thuật thường được chỉ định cho các trường hợp gãy ổ cối di lệch đáng kể hoặc trật khớp háng không thể nắn kín. Thời điểm phẫu thuật tối ưu thường là sớm sau chấn thương, khi tình trạng bệnh nhân ổn định. Can thiệp sớm giúp giảm phù nề, dễ dàng nắn chỉnh hơn và cải thiện kết quả. Tuy nhiên, các tổn thương phối hợp có thể trì hoãn phẫu thuật. Đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố liên quan đến tổn thương phối hợp là cần thiết trước khi quyết định thời điểm can thiệp.
4.2. Kỹ thuật Mổ và Kết xương Ổ Cối
Các đường mổ phổ biến bao gồm Kocher-Langenbeck và đường mổ chậu bẹn, tùy thuộc vào vị trí và loại gãy. Đường mổ được lựa chọn để tiếp cận tốt nhất các mảnh gãy. Dụng cụ kết xương bao gồm nẹp thẳng, nẹp móc và vít. Số lượng và loại nẹp được sử dụng phụ thuộc vào hình thái gãy và yêu cầu cố định. Kết quả nắn chỉnh sau mổ được đánh giá bằng hình ảnh X-quang và CT scan. Phục hồi giải phẫu là mục tiêu hàng đầu để đảm bảo chức năng dài hạn cho người bệnh Chấn thương khớp háng.
V. Đánh Giá Kết Quả Điều Trị Gãy Trật Khớp Háng
Đánh giá kết quả sau điều trị gãy trật khớp háng là cần thiết để xác định hiệu quả của các phương pháp can thiệp. Nghiên cứu khảo sát kết quả lâm sàng, bao gồm chức năng khớp háng và các biến chứng. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị cũng được phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng về những yếu tố ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực đến quá trình hồi phục. Việc theo dõi lâu dài giúp đánh giá độ bền vững của điều trị và sự phát triển của các biến chứng muộn. Đánh giá này quan trọng cho việc cải thiện phác đồ điều trị Gãy ổ cối và Trật khớp háng trong tương lai.
5.1. Tiêu chí Đánh giá Hiệu quả Điều trị Lâm sàng
Kết quả điều trị được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí. Đánh giá kết quả nắn chỉnh sau mổ qua hình ảnh là một chỉ số quan trọng. Kết quả cơ năng khớp háng được sử dụng để định lượng chức năng vận động của bệnh nhân. Các biến chứng sau mổ như nhiễm trùng, tạo xương lạc chỗ, hoặc hư khớp háng cũng được ghi nhận. Thời gian theo dõi bệnh nhân giúp đánh giá kết quả lâu dài và sự phát triển của các di chứng. Khớp háng được đánh giá bằng các thang điểm tiêu chuẩn như Merle d'Aubigné.
5.2. Các Yếu tố Ảnh hưởng đến Kết quả Lâu dài
Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị gãy ổ cối và trật khớp háng. Mức độ di lệch chỏm xương đùi ban đầu và sự hiện diện của tổn thương phối hợp có liên quan đến tiên lượng. Thời điểm phẫu thuật và chất lượng nắn chỉnh giải phẫu là các yếu tố quyết định. Phân loại gãy theo Carnesale và đường mổ cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả cơ năng và nguy cơ biến chứng. Nguy cơ hư khớp háng và tạo xương lạc chỗ cần được theo dõi sát sao, đặc biệt với các chấn thương khớp háng nặng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (140 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y LÊ VĂN TUẤN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU Ổ CỐI VÀ ỨNG DỤNG ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT GÃY TRẬT KHỚP HÁNG TRUNG TÂM LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI – 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y LÊ VĂN TUẤN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU Ổ CỐI VÀ ỨNG DỤNG ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT GÃY TRẬT KHỚP HÁNG TRUNG TÂM Chuyên ngành: Chấn thương chỉnh hình và tạo hình Mã số: 62 72 01 29 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. LÊ GIA VINH 2. PHẠM ĐĂNG NINH HÀ NỘI – 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả Lê Văn Tuấn MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ DANH MỤC CÁC HÌNH THUẬT NGỮ ANH VIỆT BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN. Đặc điểm về giải phẫu của ổ cối khớp háng. Tổ chức sụn ổ cối.
Trụ trước. Chỏm xương đùi. Mạch máu của ổ cối. Sinh cơ học của khớp háng.
Thay đổi và hậu quả về cơ sinh học khi gãy ổ cối. Các đặc tính tiếp xúc trong khớp. Sự mất vững của khớp háng. Đặc điểm tổn thương giải phẫu trong gãy ổ cối.
Cơ chế chấn thương. Vị trí thương tổn. Tương thích thứ phát. Gãy trật khớp háng trung tâm.
Chẩn đoán hình ảnh trong gãy trật khớp háng trung tâm. Điều trị gãy trật khớp háng trung tâm. 32 CHƯƠNG 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .Đối tượng nghiên cứu. Nghiên cứu về giải phẫu.
Nghiên cứu trên lâm sàng. Phương pháp nghiên cứu. Nghiên cứu về đặc điểm giải phẫu. Nghiên cứu trên lâm sàng.
Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu. 67 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả nghiên cứu về đặc điểm giải phẫu.
Kết quả nghiên cứu giải phẫu trên xương khô. Kết quả nghiên cứu giải phẫu trên phim CT scan. Kết quả nghiên cứu lâm sàng. Đặc điểm mẫu nghiên cứu.
Kết quả điều trị. Khảo sát một số yếu tố liên quan trong nghiên cứu lâm sàng. Kết quả chung. 92 CHƯƠNG 4 BÀN LUẬN.
Về nghiên cứu đặc điểm giải phẫu. Kết quả nghiên cứu giải phẫu trên xương chậu khô. Kết quả nghiên cứu giải phẫu trên phim CT scan. Về nghiên cứu trên lâm sàng.
Đặc điểm nhóm nghiên cứu. Về kết quả điều trị. Các biến cố và biến chứng. 127 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC PHIẾU THU THẬP SỐ LIỆU XƯƠNG KHÔ BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU BIẾN SỐ NGHIÊN CỨU BỆNH ÁN MINH HỌA DANH SÁCH BỆNH NHÂN DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2.
Bảng phân loại Southampton. Đánh giá cơ năng khớp háng của Merle d’Aubigné. Kích thước của diện vuông. Góc hợp bởi trụ trước, trụ sau với diện vuông.
Kích thước trụ trước liên quan với ổ cối. Kích thước trụ sau liên quan với ổ cối. Kích thước phần xương chứa sụn khớp của ổ cối. Góc hợp bởi trụ trước, sau với tiếp tuyến của ổ cối.
Số đo góc Matta trên các phim. Mức độ di lệch chỏm xương đùi. Tổn thương phối hợp. Chi tiết các tổn thương phối hợp.
Thời điểm phẫu thuật. Các đường mổ được sử dụng. Số lươ ̣ng ne ̣p dùng kết xương ổ cối và khung chậu. Số lươ ̣ng ne ̣p kết xương ta ̣i ổ cố i (nep̣ thẳ ng và ne ̣p móc).
Đánh giá kết quả nắn chỉnh sau mổ. Đánh giá sự lành vế t thương theo Southampton. Đánh giá kết quả cơ năng. Biến chứng sau mổ.
Thời gian theo dõi. Liên quan giữa kết quả nắn chỉnh và tổn thương phối hợp. Liên quan giữa kế t quả nắ n chỉnh và phân loa ̣i Carnesale. Liên quan giữa kết quả nắn chỉnh và độ di lệch chỏm xương đùi.
Liên quan kế t qủa nắ n chin̉ h và thời điể m phẫu thuâ ̣t. Liên quan giữa kết quả nắn chỉnh và đường mổ. Liên quan giữa kết quả nắn chỉnh và dụng cụ kết xương. Liên quan giữa kế t quả cơ năng và phân loa ̣i Carnesale.
Liên quan giữa kết quả cơ năng và thời điểm phẫu thuật. Liên quan giữa kết quả cơ năng và kết quả nắn chỉnh. Liên quan giữa đường mổ và phân loa ̣i Carnesale. Liên quan giữa hư khớp háng và phân loa ̣i Carnesale.
Liên quan giữa hư khớp háng và độ di lêch chỏm. Liên quan giữatạo xương lạc chỗ và phân loa ̣i Carnesale. Liên quan giữa tạo xương lạc chỗ và độ di lêch chỏm. Kết quả nắn chỉnh và một số yếu tố liên quan.
Kết quả cơ năng và một số yếu tố liên quan. 92 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Phân bố theo giới. Phân bố theo tuổi.
Tỉ lệ nguyên nhân tai nạn. Phân loại gãy theo Carnesale. 74 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Trụ trước và trụ sau theo phân loại của AO 7 1.
Đường gãy thường gặp ở trụ trước 9 1. Mạch máu của ổ cối 12 1. Lực tác động ở khớp háng 13 1. Sự phân bố của lực trong mối liên quan xoay trong, ngoài của 19 chỏm xương đùi với ổ cối 1.
Phân lọai gãy ổ cối theo Letournel và Judet 22 1. Phân loại gãy ổ cối theo AO 23 1. Phân loại chi tiết của AO 25 1. Phân loại trật khớp háng trung tâm của Carnesale 29 1.
Góc Matta trên các phim X quang thẳng, chéo chậu và chéo 30 bịt 1. Đường mổ Kocher-Langenbeck 35 1. Đường mổ chậu bẹn 37 2. Các du ̣ng cu ̣ đo giải phẫu ổ cố i trên xương khô 46 2.
Đo kić h thước diện vuông 47 2. Đo góc trụ trước với diện vuông 48 2. Đo góc trụ sau với diện vuông 48 2. Đo trụ trước 49 2.
Đo diện sụn ổ cối 50 2. Đo đường kính của ổ cối 51 2. Đo khoảng cách từ gai chậu trước trên tới gai ngồi 51 2. Đo khoảng cách từ khuyết eo đến gai chậu trước dưới 52 2.
Các lát cắt trên CT scan khung chậu 53 2. Hình ảnh CT scan cắ t ngang tâm chỏm và ổ cố i bên phải 53 2. Hình ảnh từ điểm rìa của trụ trước ổ cối bên trái đo vào 5mm 54 trên CT scan 2. Hình ảnh góc hợp bởi trụ trước với tiếp tuyến của ổ cối bên 55 trái trên CT scan 2.
Hình ảnh từ điểm rìa của trụ sau ổ cối bên trái đo vào 5mm 55 trên CT scan 2. Hình ảnh góc hợp bởi trụ sau với tiếp tuyến của ổ cối bên trái 56 trên CT scan 2. Thước ngắm độ tự chế và cách đặt thước khi bắt vít 57 2. Hình ảnh đo góc Matta trên X quang 58 2.
Hình ảnh đo độ di lệch chỏm xương đùi trên X quang 59 2. Trơ ̣ cu ̣ phẫu thuâ ̣t khung châ ̣u và nẹp vít 62 2. Sử dụng thước tự chế trong phẫu thuật 63 3. Gãy trật khớp háng trung tâm 76 4.
Khung ngắ m chữ T với 2 góc khoan cố định 102 BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT - ANH Tiếng Việt Tiếng Anh Lực cơ dạng Abductor force (ABD) Gãy ổ cối Acetabular fracture Diện vuông Acetabular quadrant Ổ cố i Acetabulum Trụ trước Anterior column Vách trước Anterior wall Trọng lượng cơ thể Body weight (BW) Gãy trật khớp háng trung tâm Central acetabular fracture- dislocation Chỏm xương đùi Femoral head Đường chậu bẹn Ilioinguinal approach Phản lực của khớp háng Joint reactive force (JRF) Trụ sau Posterior column Vách sau Posterior wall Vòm chịu lực Weight bearing dome Gờ vô danh Pelvic brim Gãy dưới vòm Infratectal fracture Gãy cận vòm Juxtatectal fracture Gãy ngang vòm Transtectal fracture BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Từ đầy đủ GCTD Gai chậu trước dưới GCTT Gai chậu trước trên ĐM Động mạch 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Chấn thương gãy khung chậu là loại chấn thương nặng và không hiếm gặp, phần lớn do tai nạn giao thông. Ngoài gãy xương phức tạp di lệch lớn còn thường gặp những tổn thương kết hợp (chấn thương sọ não, chấn thương ngực, bụng, tiết niệu…), là một cấp cứu ngoại khoa đe dọa đến tính mạng người bệnh, nguy cơ gây tử vong. Do đó cần thiết lập một hệ thống cấp cứu tại hiện trường hay hệ thống bệnh viện có đủ khả năng điều trị các tổn thương này [46]. Vỡ ổ cối là một dạng gãy khung chậu vì ổ cối do các thành phần của khung chậu cấu tạo thành.
Trong số các loại gãy ổ cối, có một dạng đặc biệt là gãy trật khớp háng trung tâm. Đây là loại gãy đáy ổ cối đồng thời có sự di lệch của chỏm xương đùi và diêṇ vuông vào phía bên trong tiểu khung. Nếu không kéo nắn chỏm xương đùi về vị trí giải phẫu và phục hồi lại diện khớp của đáy ổ cối sẽ dẫn đến hạn chế biên độ vận động và thoái hóa nhanh khớp háng [95], [107]. Bên cạnh việc chụp X quang qui ước khung châ ̣u [4], hiện nay hầu hết các trường hợp được chụp cắt lớp điện toán để chẩn đoán.
Hình ảnh trên phim chụp cắt lớp tái tạo không gian ba chiều cho thấy rõ chi tiết từng tổn thương. Nhờ đó, phẫu thuật viên đưa ra chỉ định điều trị thích hợp, dự kiến kế hoạch điều trị bảo tồn hay phẫu thuật một cách chi tiết và tiên lượng các biến cố biến chứng có thể xảy ra. Trước đây, phương pháp điều trị gãy khung chậu để người bệnh nằm bất động và kéo tạ trong nhiều ngày. Phương pháp điều trị này đơn giản, an toàn nhưng tỉ lệ phục hồi chức năng, nguy cơ thoái hóa khớp háng rất cao.
Dễ hiểu vì di lệch, biến dạng của ổ cối đòi hỏi phải được nắn chỉnh tốt nhất và cố 2 định vững thì người bệnh mới có thể tập phục hồi sớm [22], [92], [98], [105]. Phẫu thuật mở nắn và cố định đối với gãy ổ cối chỉ thật sự phát triển từ những năm 1980, khi mà Letournel thông báo những thành công đồng thời cho xuất bản cuốn sách đầu tiên về gãy ổ cối năm 1974 [30].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Văn Tuấn (2017). Nghiên cứu giải phẫu ổ cối và điều trị gãy trật khớp háng [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-giai-phau-o-coi-va-dieu-tri-gay-trat-khop-hang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu giải phẫu ổ cối và điều trị gãy trật khớp háng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm giải phẫu ổ cối và ứng dụng điều trị phẫu thuật gãy trật khớp háng trung tâm trong luận án tiến sĩ.
Luận án "Nghiên cứu giải phẫu ổ cối và điều trị gãy trật khớp háng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu giải phẫu ổ cối và điều trị gãy trật khớp háng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu giải phẫu ổ cối và điều trị gãy trật khớp háng" thuộc chuyên ngành Chấn thương chỉnh hình và tạo hình. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu giải phẫu ổ cối và điều trị gãy trật khớp háng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu giải phẫu ổ cối và điều trị gãy trật khớp háng" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu giải phẫu ổ cối và điều trị gãy trật khớp háng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.