Luận án: Nghiên cứu giải pháp tích hợp GNSS/INS trên thiết bị thông minh ứng dụng trong Trắc địa - Bản đồ
Luận án: Nghiên cứu giải pháp tích hợp hệ thốnggnssins trên thiết bị thông minhứng dụng trong trắc địa bản đồluận án tiến sĩ kỹ thuật. Xem tóm tắt và tải về tại
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
132
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tích hợp GNSS/INS trên thiết bị thông minh trắc địa
- Số trang:
- 132 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mỏ - Địa chất
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ
- Tác giả:
- Trần Trung Chuyên
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tích hợp GNSS INS trên thiết bị thông minh trắc địa
Nhu cầu định vị chính xác ngày càng tăng trong trắc địa và bản đồ. Thiết bị thông minh, đặc biệt là smartphone, trở thành công cụ phổ biến. Chúng cung cấp nền tảng tiếp cận rộng rãi cho các hoạt động thu thập dữ liệu hiện trường. Tuy nhiên, GNSS đơn lẻ có hạn chế về độ chính xác và khả năng hoạt động ở môi trường khó khăn. Hệ thống định vị quán tính (INS) cung cấp giải pháp định vị liên tục, ngay cả khi tín hiệu GNSS bị gián đoạn. Việc tích hợp GNSS và INS tạo ra một Hệ thống định vị lai mạnh mẽ. Giải pháp này kết hợp ưu điểm của cả hai công nghệ. GNSS cung cấp định vị tuyệt đối chính xác trong điều kiện tốt. INS bù đắp cho các khoảng trống tín hiệu, cung cấp dữ liệu định hướng và tốc độ. Mục tiêu là nâng cao Độ chính xác GNSS/INS, đáp ứng yêu cầu chuyên nghiệp của ngành trắc địa bản đồ. Việc này mở ra kỷ nguyên mới cho Đo đạc bản đồ di động hiệu quả. Công nghệ này biến Thiết bị thông minh trắc địa thành công cụ mạnh mẽ. Nó giảm chi phí, tăng tính linh hoạt cho các dự án.
1.1. Giới thiệu hệ thống định vị lai GNSS INS
Hệ thống định vị lai GNSS/INS kết hợp dữ liệu từ hai nguồn độc lập. GNSS (Global Navigation Satellite System) cung cấp thông tin vị trí và thời gian. INS (Inertial Navigation System) sử dụng cảm biến quán tính để ước tính vị trí, tốc độ, định hướng. Sự tích hợp này giải quyết điểm yếu của từng hệ thống riêng lẻ. GNSS có thể bị nhiễu, tắc nghẽn hoặc mất tín hiệu. INS có độ chính xác trôi dạt theo thời gian. Sự kết hợp tạo ra một giải pháp định vị mạnh mẽ hơn, liên tục và đáng tin cậy. Đây là bước tiến quan trọng cho nhiều ứng dụng di động.
1.2. Vai trò thiết bị thông minh trong đo đạc bản đồ
Thiết bị thông minh, đặc biệt là smartphone, ngày càng có khả năng mạnh mẽ. Chúng tích hợp nhiều cảm biến và bộ xử lý mạnh mẽ. Điện thoại hiện đại có sẵn chip GNSS đa tần và IMU. Điều này mở ra tiềm năng lớn cho ứng dụng trắc địa bản đồ. Chi phí thấp, tính di động cao là ưu điểm vượt trội. Thiết bị thông minh cho phép thu thập dữ liệu hiện trường dễ dàng. Chúng hỗ trợ trực quan hóa, xử lý và chia sẻ thông tin. Công nghệ này dân chủ hóa quyền tiếp cận các công cụ đo đạc. Nó thúc đẩy sự phát triển của Đo đạc bản đồ di động.
1.3. Lợi ích của độ chính xác GNSS INS cao
Độ chính xác GNSS/INS cao mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Nó cải thiện chất lượng dữ liệu trong các dự án trắc địa. Khả năng định vị đáng tin cậy trong môi trường khó khăn được nâng cao. Ví dụ, khu vực đô thị, rừng rậm hoặc trong nhà. Điều này giảm thiểu công sức và thời gian đo đạc. Nó cũng giảm chi phí hoạt động. Với độ chính xác cao, các ứng dụng như kiểm kê tài sản, quản lý hạ tầng trở nên hiệu quả. Dữ liệu chính xác là nền tảng cho quyết định tốt hơn trong quy hoạch và phát triển.
II.Khắc phục sai số cảm biến quán tính IMU điện thoại
Cảm biến IMU (Inertial Measurement Unit) trong điện thoại thông minh là thành phần cốt lõi. Chúng bao gồm gia tốc kế, con quay hồi chuyển và từ kế. Các cảm biến này được thiết kế cho mục đích tiêu dùng, không phải ứng dụng trắc địa chính xác. Do đó, chất lượng dữ liệu của chúng thường thấp hơn cảm biến chuyên dụng. Chúng gặp phải các vấn đề như nhiễu, độ lệch (bias), và sai số tỷ lệ (scale factor). Sai số này tích lũy nhanh chóng, làm giảm độ chính xác định vị. Việc Ước lượng sai số cảm biến quán tính của Smartphone là bước đầu tiên quan trọng. Sau đó, cần áp dụng các kỹ thuật mô hình hóa và bù trừ hiệu quả. Các phương pháp Hiệu chuẩn cảm biến là cần thiết. Chúng giúp làm sạch và cải thiện đáng kể chất lượng dữ liệu IMU điện thoại. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho quá trình Fusion cảm biến sau này. Nâng cao chất lượng dữ liệu IMU là chìa khóa để đạt được Độ chính xác GNSS/INS mong muốn.
2.1. Hạn chế của IMU điện thoại thông minh
IMU điện thoại thông minh đối mặt với nhiều hạn chế. Chúng có giá thành thấp, kích thước nhỏ gọn. Do đó, chất lượng linh kiện không cao như IMU chuyên dụng. Các cảm biến này nhạy cảm với nhiệt độ, rung động và nhiễu điện từ. Độ nhiễu ngẫu nhiên và độ trôi bias đáng kể là vấn đề chính. Các sai số này biến đổi theo thời gian và môi trường. Sự thiếu ổn định này ảnh hưởng lớn đến độ tin cậy của dữ liệu. Nó gây khó khăn cho việc sử dụng IMU trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.
2.2. Ước lượng và mô hình sai số cảm biến
Để khắc phục hạn chế, cần ước lượng và mô hình hóa sai số cảm biến. Sai số bao gồm nhiễu ngẫu nhiên (random noise), độ lệch (bias), sai số tỷ lệ (scale factor). Mô hình toán học được xây dựng để biểu diễn hành vi của các sai số này. Các thuật toán như phân tích Allan variance giúp xác định đặc tính nhiễu. Phương pháp hiệu chuẩn tĩnh và động được áp dụng để ước tính bias và scale factor. Việc hiểu rõ và mô hình hóa chính xác các sai số là bước quan trọng. Nó giúp bù trừ hiệu quả và cải thiện chất lượng dữ liệu IMU.
2.3. Kỹ thuật hiệu chuẩn để cải thiện dữ liệu
Kỹ thuật hiệu chuẩn đóng vai trò trung tâm trong việc cải thiện dữ liệu IMU. Hiệu chuẩn tĩnh thường được thực hiện ở trạng thái nghỉ. Nó xác định bias và sai số tỷ lệ bằng cách đặt cảm biến theo các hướng đã biết. Hiệu chuẩn động liên quan đến chuyển động của cảm biến. Nó thường sử dụng một hệ thống tham chiếu có độ chính xác cao. Mục tiêu là tạo ra các thông số bù sai số cho cảm biến. Dữ liệu IMU đã hiệu chuẩn có độ tin cậy cao hơn nhiều. Nó sẵn sàng cho quá trình Fusion cảm biến với GNSS. Điều này tăng cường Độ chính xác GNSS/INS tổng thể.
III.Phương pháp tích hợp GNSS INS và Bộ lọc Kalman
Việc kết hợp dữ liệu từ GNSS và INS đòi hỏi một phương pháp xử lý phức tạp. Fusion cảm biến là kỹ thuật chính để tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn. Mục tiêu là tạo ra một ước tính trạng thái tối ưu hơn so với từng cảm biến riêng lẻ. Trong lĩnh vực định vị lai, Bộ lọc Kalman đóng vai trò then chốt. Đây là thuật toán đệ quy mạnh mẽ, ước tính trạng thái của một hệ thống. Nó xử lý dữ liệu từ các cảm biến khác nhau, giảm thiểu nhiễu và sai số. Bộ lọc Kalman ước tính vị trí, vận tốc và định hướng của thiết bị. Nó liên tục cập nhật ước tính dựa trên dữ liệu GNSS và IMU. Độ chính xác của kết quả đầu ra phụ thuộc vào chất lượng mô hình động lực. Nó cũng phụ thuộc vào mô hình sai số cảm biến và ma trận hiệp phương sai. Các biến thể như Extended Kalman Filter (EKF) và Unscented Kalman Filter (UKF) thường được sử dụng. Chúng xử lý các hệ thống phi tuyến tính đặc trưng trong định vị lai. Phương pháp tích hợp này là trái tim của hệ thống định vị GNSS/INS trên thiết bị thông minh. Nó đảm bảo định vị chính xác và liên tục trong nhiều điều kiện hoạt động.
3.1. Nguyên lý hoạt động của fusion cảm biến
Fusion cảm biến là quá trình kết hợp dữ liệu từ nhiều cảm biến. Mục đích là để có được cái nhìn toàn diện và chính xác hơn về môi trường. Đối với GNSS/INS, dữ liệu vị trí từ GNSS được hợp nhất với dữ liệu chuyển động từ IMU. Quá trình này giúp bù trừ điểm yếu của từng cảm biến. GNSS cung cấp thông tin vị trí tuyệt đối. INS cung cấp thông tin chuyển động tương đối ở tốc độ cao. Khi GNSS bị mất tín hiệu, INS vẫn có thể duy trì ước tính vị trí trong thời gian ngắn. Khi GNSS hoạt động trở lại, nó hiệu chỉnh lại sự trôi dạt của INS. Fusion cảm biến tạo ra một luồng dữ liệu liên tục và đáng tin cậy.
3.2. Ứng dụng Bộ lọc Kalman trong định vị lai
Bộ lọc Kalman là thuật toán tối ưu để Fusion cảm biến trong định vị lai. Nó hoạt động theo hai bước chính: dự đoán và cập nhật. Bước dự đoán sử dụng mô hình động lực học của hệ thống. Nó ước tính trạng thái hiện tại dựa trên trạng thái trước đó và dữ liệu IMU. Bước cập nhật sử dụng dữ liệu quan sát từ GNSS. Nó điều chỉnh ước tính dự đoán, giảm thiểu sai số. Bộ lọc Kalman xử lý hiệu quả các nhiễu ngẫu nhiên trong dữ liệu cảm biến. Nó cung cấp ước tính tối ưu theo tiêu chí bình phương tối thiểu. Điều này giúp đạt được Độ chính xác GNSS/INS cao.
3.3. Cải thiện độ chính xác với thuật toán tích hợp
Các thuật toán tích hợp tiên tiến cải thiện đáng kể độ chính xác. Ngoài Kalman Filter cơ bản, các biến thể như EKF, UKF được áp dụng. Chúng xử lý tốt hơn các mối quan hệ phi tuyến tính của hệ thống. Các phương pháp khác như Particle Filter cũng được nghiên cứu. Mục tiêu là tối ưu hóa việc sử dụng thông tin từ cả GNSS và INS. Chúng giảm thiểu tác động của nhiễu và sai số cảm biến. Việc tinh chỉnh các tham số bộ lọc cũng rất quan trọng. Nó đảm bảo hiệu suất tối ưu trong các điều kiện môi trường khác nhau. Sự kết hợp này mang lại khả năng định vị cấp độ trắc địa trên thiết bị thông minh.
IV.Ứng dụng GNSS INS trên smartphone cho trắc địa
Việc tích hợp GNSS/INS trên thiết bị thông minh mở ra nhiều ứng dụng mới. Nó đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực trắc địa và bản đồ. Khả năng Đo đạc bản đồ di động được nâng cấp đáng kể. Người dùng có thể thu thập dữ liệu vị trí chính xác hơn. Các hoạt động như khảo sát địa hình, quản lý tài nguyên, kiểm kê hạ tầng trở nên dễ dàng hơn. Đặc biệt, việc sử dụng các công nghệ tăng cường như RTK và PPK trên thiết bị di động mang lại tiềm năng lớn. GNSS/INS cung cấp nền tảng định vị ổn định. Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất của RTK trên smartphone. Điều này cho phép đạt được độ chính xác cấp độ centimet trong thời gian thực. Tương tự, PPK trên thiết bị di động có thể xử lý dữ liệu sau. Nó đạt được độ chính xác cao hơn bằng cách sử dụng các trạm CORS. Công nghệ này giúp Thiết bị thông minh trắc địa trở thành công cụ chuyên nghiệp. Nó giảm sự phụ thuộc vào các thiết bị chuyên dụng đắt tiền. Điều này thúc đẩy sự phát triển của các giải pháp đo đạc hiệu quả và tiết kiệm chi phí.
4.1. Đo đạc bản đồ di động với smartphone
Smartphone trang bị GNSS/INS tích hợp biến thành công cụ đo đạc bản đồ di động. Người dùng có thể ghi lại vị trí của các đối tượng địa lý. Điều này hữu ích cho việc cập nhật bản đồ hiện trạng. Nó cũng hỗ trợ việc kiểm kê tài sản, quản lý rừng, nông nghiệp thông minh. Dữ liệu có thể được hiển thị trực tiếp trên nền bản đồ số. Khả năng định vị liên tục giúp người dùng di chuyển tự do. Họ vẫn duy trì được độ chính xác cần thiết cho các nhiệm vụ. Điều này tăng cường hiệu quả công việc hiện trường.
4.2. Tiềm năng RTK trên smartphone
Công nghệ RTK (Real-Time Kinematic) mang lại độ chính xác centimet. Việc tích hợp RTK trên smartphone là một bước đột phá. Nó sử dụng dữ liệu hiệu chỉnh từ một trạm tham chiếu gần đó. GNSS/INS cung cấp một ước tính vị trí ban đầu ổn định hơn. Điều này giúp Bộ lọc Kalman khóa pha tín hiệu hiệu quả hơn. Kết quả là, smartphone có thể đạt được độ chính xác cao trong thời gian thực. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng yêu cầu định vị tức thì. Ví dụ như bố trí công trình, khảo sát chi tiết hoặc điều hướng chính xác.
4.3. Tối ưu hóa PPK trên thiết bị di động
PPK (Post-Processed Kinematic) cung cấp độ chính xác tương tự RTK. Tuy nhiên, nó xử lý dữ liệu sau khi thu thập. PPK trên thiết bị di động đặc biệt hữu ích khi không có kết nối RTK ổn định. Dữ liệu GNSS và IMU được ghi lại thô trên smartphone. Sau đó, nó được xử lý cùng với dữ liệu từ trạm tham chiếu. Quá trình xử lý hậu kỳ cho phép sử dụng các thuật toán phức tạp hơn. Điều này dẫn đến kết quả định vị đáng tin cậy và chính xác cao hơn. Đây là lựa chọn tuyệt vời cho các dự án yêu cầu độ chính xác cao. Nó không yêu cầu kết nối mạng liên tục tại hiện trường.
V.Triển vọng và phát triển hệ thống định vị thông minh
Sự tích hợp GNSS/INS trên thiết bị thông minh vẫn đang tiếp tục phát triển. Tiềm năng của công nghệ này là rất lớn. Nó hứa hẹn mở rộng khả năng của Thiết bị thông minh trắc địa. Cải tiến chip GNSS trên smartphone sẽ tiếp tục nâng cao độ chính xác. Các cảm biến IMU cũng sẽ được cải thiện về chất lượng. Thuật toán Fusion cảm biến sẽ ngày càng tinh vi hơn. Đặc biệt là các kỹ thuật học máy và trí tuệ nhân tạo. Điều này sẽ tối ưu hóa việc xử lý dữ liệu từ nhiều nguồn. Tác động đến ngành công nghiệp trắc địa bản đồ sẽ rất sâu rộng. Các công cụ định vị chuyên nghiệp sẽ trở nên dễ tiếp cận hơn. Nó giảm chi phí đầu tư ban đầu cho các doanh nghiệp và cá nhân. Các ứng dụng mới sẽ xuất hiện, thúc đẩy sự đổi mới. Hướng nghiên cứu trong tương lai tập trung vào việc nâng cao hơn nữa Độ chính xác GNSS/INS. Đặc biệt là trong môi trường khắc nghiệt. Việc phát triển các giải pháp dựa trên đám mây cũng là một hướng đi quan trọng. Điều này cho phép xử lý và chia sẻ dữ liệu dễ dàng hơn. Tóm lại, công nghệ này đang định hình lại cách chúng ta đo đạc và lập bản đồ.
5.1. Mở rộng khả năng thiết bị thông minh trắc địa
Thiết bị thông minh trắc địa sẽ tiếp tục được nâng cao khả năng. Điện thoại và máy tính bảng sẽ tích hợp chip GNSS đa tần tốt hơn. IMU sẽ có độ nhiễu thấp hơn và ổn định hơn. Các ứng dụng phần mềm sẽ phát triển để tận dụng tối đa phần cứng này. Điều này cho phép thực hiện nhiều tác vụ trắc địa phức tạp hơn. Ví dụ như thu thập dữ liệu 3D, quét LiDAR hoặc giám sát biến dạng. Sự kết hợp với các phụ kiện ngoại vi cũng sẽ mở rộng chức năng. Thiết bị thông minh sẽ trở thành một nền tảng đa năng cho ngành trắc địa.
5.2. Tác động đến ngành công nghiệp trắc địa bản đồ
Tác động của công nghệ này đến ngành trắc địa bản đồ là rất lớn. Nó dân chủ hóa việc tiếp cận các công cụ định vị chính xác. Các công ty nhỏ và cá nhân có thể thực hiện các dự án trước đây đòi hỏi thiết bị đắt tiền. Nó thúc đẩy sự đổi mới trong quy trình làm việc. Thời gian thu thập dữ liệu và xử lý được rút ngắn. Hiệu quả tổng thể của các dự án tăng lên. Các dịch vụ dựa trên vị trí chính xác sẽ phát triển mạnh mẽ. Toàn bộ ngành công nghiệp sẽ chứng kiến sự chuyển đổi sang các giải pháp di động, linh hoạt hơn.
5.3. Hướng nghiên cứu nâng cao độ chính xác
Nghiên cứu tương lai tập trung vào việc nâng cao hơn nữa độ chính xác. Việc phát triển các mô hình sai số IMU tinh vi hơn là cần thiết. Các thuật toán Bộ lọc Kalman thích nghi sẽ được cải tiến. Chúng có khả năng điều chỉnh theo điều kiện môi trường thay đổi. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và học máy trong Fusion cảm biến là một hướng quan trọng. Chúng giúp nhận dạng và bù trừ sai số tốt hơn. Mục tiêu cuối cùng là đạt được độ chính xác ngang với thiết bị chuyên dụng. Điều này sẽ mở rộng phạm vi ứng dụng của GNSS/INS trên smartphone.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (132 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT TRẦN TRUNG CHUYÊN NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP TÍCH HỢP HỆ THỐNG GNSS/INS TRÊN THIẾT BỊ THÔNG MINH ỨNG DỤNG TRONG TRẮC ĐỊA - BẢN ĐỒ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT TRẦN TRUNG CHUYÊN NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP TÍCH HỢP HỆ THỐNG GNSS/INS TRÊN THIẾT BỊ THÔNG MINH ỨNG DỤNG TRONG TRẮC ĐỊA - BẢN ĐỒ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Ngành: Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ Mã số: 9520503 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Trường Xuân 2. Đào Ngọc Long HÀ NỘI - 2018 i Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả của luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Nghiên cứu sinh Trần Trung Chuyên ii Lời cảm ơn Luận án tiến sĩ kỹ thuật này được chính phủ Việt Nam hỗ trợ một phần kinh phí thông qua Đề án 911 và được thực hiện tại Bộ môn Đo ảnh và Viễn thám, Khoa Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai cùng sự hỗ trợ của Bộ môn Tin học trắc địa, Khoa Công nghệ thông tin, sự hỗ trợ về mặt thủ tục của Phòng Đào tạo sau đại học, Trường đại học Mỏ - Địa chất, sự hỗ trợ trong thực nghiệm của Phòng thí nghiệm Địa tin học, Trường Đại học Mỏ - Địa chất, Phòng thí nghiệm Vi cơ điện tử và Vi hệ thống, Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội. Tôi xin chân thành cảm ơn các đơn vị, tổ chức này đã giúp đỡ tôi trong thời gian nghiên cứu. Luận án sẽ không thể thực hiện nếu không có sự hướng dẫn, hợp tác và hỗ trợ của một số cá nhân đã đóng góp rất nhiều cho việc chuẩn bị và hoàn thành nghiên cứu này. Trước hết tôi xin chân thành cảm ơn NGƯT.
Nguyễn Trường Xuân và TS. Đào Ngọc Long đã trực tiếp tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, luôn sẵn lòng và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu. Tôi rất biết ơn PGS. Đỗ Ngọc Đường và PGS.
Đặng Nam Chinh đã giúp tôi có được ý tưởng ban đầu về đề tài nghiên cứu, chia sẻ cho tôi nhiều kinh nghiệm và hiểu biết. Tôi rất biết ơn PGS. Trần Đình Trí đã luôn quan tâm và giúp đỡ tôi từ thời gian chuẩn bị cho đến khi hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn PGS.
Trần Xuân Trường, PGS. Trần Vân Anh và TS. Trần Trung Anh về sự quan tâm sâu sắc, đã chỉ đạo sát sao, tạo điều kiện giúp đỡ tích cực và chia sẻ nhiều hiểu biết cho các nghiên cứu sinh. Tôi biết ơn GS.
Phan Văn Lộc, TS. Trần Thùy Dương đã chia sẻ cho tôi nhiều hiểu biết liên quan đến nội dung nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Văn Sáng, TS.
Đinh Công Hòa, PGS. Nguyễn Quang Phúc, PGS. Nguyễn Văn Trung, TS. Phạm Quốc Khánh, TS.
Nhữ Việt Hà, TS. Đồng Thị Bích Phương vì sự góp ý rất chân thành và thẳng thắn, giúp cho luận án của tôi được hoàn thiện tốt hơn. Xin chân thành cảm ơn GS. Trương Xuân Luận, iii PGS.
Phạm Vọng Thành, TS. Diêm Công Hoàng, ThS. Nông Thị Oanh về sự giúp đỡ, động viên và hỗ trợ. Tôi rất biết ơn GS.
Bùi Tiến Diệu, làm việc tại Geographic Information System Group, University of South-Easten Norway (USN) đã phản hồi, hợp tác và sáng tạo đã đóng góp rất nhiều cho nghiên cứu của tôi. Nguyễn Thị Mai Dung, TS. Lê Hồng Anh, TS. Dương Thành Trung mà tôi được thường xuyên hợp tác trong nghiên cứu, trao đổi thảo luận về các kết quả nghiên cứu của tôi.
Tôi rất biết ơn PGS. Trần Đức Tân, phó trưởng khoa Điện tử - Viễn thông, Trường ĐH Công nghệ - ĐHQG Hà Nội đã chia sẻ những hiểu biết sâu sắc, thảo luận và giải thích một số kết quả nghiên cứu của tôi. Tôi xin chân thành cảm ơn các nhà nghiên cứu: ThS. Nguyễn Đình Chinh làm việc tại Trường ĐH Công nghệ - ĐHQG Hà Nội đã giúp đỡ tôi trong quá trình sử dụng thiết bị thu thập dữ liệu hiệu chuẩn cảm biến; ThS.
Phạm Anh Dũng làm việc tại Leica Geosystems, KS. Phùng Thanh Tùng làm việc tại Công ty CP thiết bị và khảo sát Việt Nam, ThS. Đào Xuân Vương, ThS. Nguyễn Đức Hạnh làm việc tại Công ty CP Dịch vụ Thương mại Khảo sát Hà Đông và KS.
Trần Hữu Đức đã giúp tôi trong xác định tuyến tham chiếu bằng công nghệ RTK với máy thu Trimble R2; KS. Nguyễn Đạt Quảng cùng KS. Quách Mạnh Tuấn làm việc tại Công ty TNHH Máy đo đạc Miền Bắc và KS. Bùi Tiến Dũng, đã giúp tôi trong sử dụng UAV để bay chụp và xử lý ảnh khu vực thử nghiệm.
Tôi xin cảm ơn tất cả các bạn của tôi vì đã có nhiều thời gian vui vẻ ngoài giờ làm việc như hội lớp, các kỳ nghỉ, bóng đá, và những khoảnh khắc thư giãn khác, để sau đó tôi có thể tập trung vào nghiên cứu được tốt hơn. Cuối cùng, tôi muốn nói lời cảm ơn đặc biệt tới vợ tôi Mai Ngọc Liên, con gái tôi Trần Mai Anh và con trai tôi Trần Trung Hiếu về tình yêu và sự cảm thông, cho phép tôi dành nhiều thời gian cho công việc nghiên cứu. Tôi hết lòng biết ơn bố mẹ tôi về tình yêu và sự cống hiến to lớn để tôi trưởng thành như ngày hôm nay, cảm ơn các anh chị của tôi về tình yêu gia đình và sự quan tâm giúp đỡ của họ cho công việc này. iv Mục lục Lời cam đoan.
ii Danh mục các ký hiệu. vii Danh mục các thuật ngữ và từ viết tắt. ix Danh sách bảng. x Danh sách hình vẽ.
xi Mở đầu. 6 1 Ước lượng sai số cảm biến quán tính của Smartphone .3 Mô hình sai số và bù nhiễu cảm biến .4 Hiệu chuẩn cảm biến quán tính .2 Kỹ thuật hiệu chuẩn cảm biến sáu vị trí .5 Phân tích và mô hình hóa dữ liệu cảm biến quán tính .2 Phương pháp luận .3 Phân tích nhiễu dùng phương sai Allan .4 Chất lượng ước lượng phương sai Allan. 33 2 Tích hợp GNSS/INS trên Smartphone .3 Khái quát các hệ tọa độ và động học Trái Đất .1 Các hệ tọa độ được sử dụng .2 Động học Trái Đất .4 Hệ thống dẫn đường quán tính .5 Hệ thống định vị vệ tinh toàn cầu .6 Sử dụng Smartphone để xác định vị trí điểm .7 Xây dựng IMU trong Smartphone .1 Định hướng từ cảm biến tốc độ góc .2 Định hướng từ cảm biến gia tốc .3 Giải thuật định hướng kết hợp để xây dựng IMU .8 Tích hợp GNSS/INS trong Smartphone .1 Kiến trúc tích hợp .2 Xử lý dữ liệu với phép lọc Kalman mở rộng. 71 3 Thực nghiệm và các kết quả .1 Hiệu chuẩn cảm biến quán tính .1 Môi trường thực nghiệm .2 Các kết quả và thảo luận .2 Phân tích và mô hình hóa dữ liệu cảm biến quán tính .1 Môi trường thực nghiệm .2 Các kết quả và thảo luận .3 Tích hợp GNSS/INS trên Smartphone .1 Môi trường thực nghiệm .2 Các kết quả và thảo luận .4 Ứng dụng trong Trắc địa - Bản đồ .1 Môi trường thực nghiệm .2 Khu vực thực nghiệm .3 Các kết quả và thảo luận.
90 Kết luận và kiến nghị. 93 Một số công trình đã công bố của tác giả. 96 Bài báo tạp chí khoa học quốc tế SCIE. 96 Bài báo tạp chí khoa học trong nước.
96 Bài báo hội nghị khoa học quốc tế. 96 Phần mềm ứng dụng di động App Store. 96 Tài liệu tham khảo. I Phụ lục A Dữ liệu hiệu chuẩn cảm biến gia tốc.
II Phụ lục B Dữ liệu hiệu chuẩn cảm biến tốc độ góc. III Phụ lục C So sánh các kết quả. IV Phụ lục D Một số mã nguồn Matlab được phát triển .1 Mã nguồn mô-đun hiệu chuẩn cảm biến .2 Mã nguồn hàm bù nhiễu .3 Mã nguồn hàm tính trọng lực cục bộ .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Trung Chuyên (2018). Tích hợp GNSS/INS trên thiết bị thông minh cho Trắc địa - Bản đồ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-giai-phap-tich-hop-gnss-ins-thiet-bi-thong-minh-trac-dia-ban-do
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tích hợp GNSS/INS trên thiết bị thông minh cho Trắc địa - Bản đồ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu giải pháp tích hợp hệ thốnggnssins trên thiết bị thông minhứng dụng trong trắc địa bản đồluận án tiến sĩ kỹ thuật. Xem tóm tắt và tải về tại
Luận án "Tích hợp GNSS/INS trên thiết bị thông minh cho Trắc địa - Bản đồ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Tích hợp GNSS/INS trên thiết bị thông minh cho Trắc địa - Bản đồ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tích hợp GNSS/INS trên thiết bị thông minh cho Trắc địa - Bản đồ" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Tích hợp GNSS/INS trên thiết bị thông minh cho Trắc địa - Bản đồ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tích hợp GNSS/INS trên thiết bị thông minh cho Trắc địa - Bản đồ" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tích hợp GNSS/INS trên thiết bị thông minh cho Trắc địa - Bản đồ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.