Luận án: Đặc điểm hình ảnh & kết quả nội soi phế quản siêu âm ung thư phổi
Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm hình ảnh và kết quả nội soi phế quản siêu âm ở bệnh nhân ung thư phổi nguyên phát. Xem tóm tắt và tải về tại
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- EBUS trong chẩn đoán ung thư phổi nguyên phát
- Số trang:
- 163 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Nội khoa
- Tác giả:
- Trần Tấn Cường
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.EBUS trong chẩn đoán ung thư phổi nguyên phát
EBUS (Endobronchial Ultrasound) là phương pháp chẩn đoán ung thư phổi nguyên phát tiên tiến. Kỹ thuật này kết hợp nội soi phế quản và siêu âm. Nó cung cấp hình ảnh chi tiết về đường thở và các cấu trúc lân cận. EBUS-TBNA (Sinh thiết kim qua nội soi phế quản siêu âm) cho phép sinh thiết các tổn thương. Đặc biệt, nó hữu ích trong việc lấy mẫu hạch trung thất và khối u phổi. EBUS cải thiện độ chính xác chẩn đoán ung thư phổi bằng EBUS. Nó cũng giúp phân giai đoạn ung thư phổi hiệu quả hơn các phương pháp truyền thống. Việc áp dụng EBUS giảm thiểu các thủ thuật xâm lấn không cần thiết. Bệnh nhân được chẩn đoán và điều trị kịp thời. EBUS trở thành công cụ không thể thiếu trong quản lý ung thư phổi hiện đại, đặc biệt với các trường hợp ung thư phổi không tế bào nhỏ và ung thư phổi tế bào nhỏ. Kỹ thuật này đã mở ra hướng đi mới trong việc nâng cao hiệu quả chẩn đoán và lên kế hoạch điều trị. Nó giúp tối ưu hóa kết quả cho bệnh nhân. Sự phát triển của siêu âm nội phế quản đã mang lại bước tiến lớn trong y học hô hấp.
1.1. Giới thiệu EBUS và vai trò chẩn đoán sớm
EBUS là một công cụ chẩn đoán quan trọng trong bệnh lý hô hấp. Nó đặc biệt hữu ích cho ung thư phổi nguyên phát. Kỹ thuật này giúp phát hiện tổn thương sớm. EBUS cho phép nhìn rõ các hạch bạch huyết và khối u. Hình ảnh siêu âm định vị chính xác vị trí cần sinh thiết hạch trung thất. Điều này tăng cường khả năng lấy được mẫu bệnh phẩm. Chẩn đoán sớm là chìa khóa cho kết quả điều trị tốt. EBUS cung cấp thông tin cần thiết cho bác sĩ. EBUS-TBNA hỗ trợ quyết định phác đồ điều trị. EBUS đã trở thành một kỹ thuật EBUS tiêu chuẩn. Nó giúp xác định mức độ lan rộng của bệnh. Từ đó, EBUS định hướng các can thiệp tiếp theo. Vai trò của siêu âm nội phế quản ngày càng được khẳng định. Nó đóng góp vào việc cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.
1.2. Nguyên lý hoạt động và cấu tạo EBUS
EBUS hoạt động dựa trên nguyên lý siêu âm. Đầu dò siêu âm tích hợp trên ống nội soi. Nó phát sóng siêu âm tần số cao. Sóng này xuyên qua thành phế quản. Sau đó, nó tạo ra hình ảnh các cấu trúc xung quanh. Cấu tạo EBUS gồm ống nội soi mềm và đầu dò siêu âm. Ống nội soi có kênh sinh thiết. Kênh này cho phép đưa kim nhỏ vào. Kim được sử dụng để lấy mẫu mô (sinh thiết hạch trung thất, sinh thiết u phổi). Hình ảnh siêu âm hiển thị trên màn hình. Bác sĩ có thể định vị chính xác tổn thương. Nguyên lý này đảm bảo độ chính xác EBUS cao. Kỹ thuật EBUS này cho phép quan sát chi tiết các cấu trúc sâu. Nó vượt trội so với nội soi phế quản thông thường. Sự kết hợp giữa hình ảnh quang học và siêu âm tạo nên sức mạnh của EBUS trong chẩn đoán ung thư phổi bằng EBUS.
1.3. Chỉ định EBUS TBNA trong ung thư phổi
EBUS-TBNA có nhiều chỉ định quan trọng. Nó được dùng để chẩn đoán ung thư phổi bằng EBUS. EBUS-TBNA cũng phân giai đoạn ung thư phổi thông qua đánh giá hạch trung thất. Chỉ định bao gồm hạch trung thất to không rõ nguyên nhân. EBUS-TBNA giúp đánh giá u phổi trung tâm và ngoại vi. Nó cũng được dùng khi các phương pháp khác không hiệu quả. EBUS cung cấp bằng chứng mô học rõ ràng. Điều này cần thiết cho việc xác định loại ung thư. Nó cũng giúp loại trừ các bệnh lý lành tính. Các trường hợp nghi ngờ ung thư phổi không tế bào nhỏ hoặc ung thư phổi tế bào nhỏ đều có thể hưởng lợi từ kỹ thuật này. Kỹ thuật EBUS này là lựa chọn ưu tiên cho các bác sĩ lâm sàng, đảm bảo thông tin chẩn đoán đầy đủ và chính xác.
II.Kỹ thuật EBUS và ứng dụng trong ung thư phổi
Kỹ thuật EBUS là một quy trình tinh vi. Nó yêu cầu kỹ năng cao từ bác sĩ thực hiện. EBUS không chỉ là nội soi thông thường. Nó còn tích hợp khả năng siêu âm thời gian thực. Điều này cho phép quan sát trực tiếp tổn thương. Kỹ thuật EBUS được ứng dụng rộng rãi. Nó chẩn đoán cả ung thư phổi không tế bào nhỏ và ung thư phổi tế bào nhỏ. Quy trình này giúp xác định đặc điểm khối u. Nó cũng đánh giá mức độ di căn hạch trung thất. EBUS là bước tiến lớn trong y học hô hấp. Nó tối ưu hóa quá trình chẩn đoán và quản lý bệnh. Sự hiệu quả EBUS đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu khoa học. Kỹ thuật EBUS-TBNA cung cấp thông tin chẩn đoán chính xác. Nó giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp nhất cho từng bệnh nhân. Việc này nâng cao chất lượng điều trị ung thư phổi.
2.1. Quy trình thực hiện EBUS TBNA an toàn
Thực hiện EBUS-TBNA đòi hỏi quy trình nghiêm ngặt và chuyên nghiệp. Bệnh nhân được gây mê hoặc gây tê tại chỗ. Ống nội soi siêu âm được đưa vào đường thở. Đầu dò siêu âm nội phế quản tìm kiếm các tổn thương. Khi phát hiện hạch hoặc u, kim sinh thiết được đưa qua. Mẫu mô được lấy dưới hướng dẫn siêu âm trực tiếp. Quy trình này giảm thiểu rủi ro đáng kể. EBUS-TBNA thường an toàn. Bệnh nhân có thể về trong ngày. Sự an toàn này là một yếu tố quan trọng. Nó giúp EBUS trở thành phương pháp ưu tiên. Kỹ thuật EBUS đảm bảo lấy mẫu đủ chất lượng. Đồng thời, nó bảo vệ sức khỏe bệnh nhân tối đa. Độ chính xác EBUS trong việc định vị mục tiêu rất cao, góp phần vào hiệu quả tổng thể của thủ thuật.
2.2. EBUS cho ung thư phổi không tế bào nhỏ
Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) chiếm đa số các trường hợp ung thư phổi. EBUS đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán và phân giai đoạn NSCLC. EBUS-TBNA cho phép lấy mẫu hạch trung thất. Điều này cần thiết để xác định giai đoạn TNM chính xác. Phân giai đoạn ung thư phổi chính xác ảnh hưởng đến quyết định điều trị. Phẫu thuật là lựa chọn chính cho giai đoạn sớm. EBUS giúp lựa chọn bệnh nhân phù hợp phẫu thuật. Nó giảm tỷ lệ phẫu thuật không cần thiết. Kỹ thuật EBUS này cung cấp thông tin di truyền cho điều trị đích. EBUS cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân NSCLC. Hiệu quả EBUS trong quản lý NSCLC rất rõ rệt. Nó hỗ trợ các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tối ưu.
2.3. EBUS cho ung thư phổi tế bào nhỏ
Ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC) là loại ung thư ác tính, thường di căn sớm. EBUS-TBNA cũng rất quan trọng trong chẩn đoán SCLC. Nó giúp xác nhận loại mô bệnh học. EBUS đánh giá mức độ lan rộng của bệnh. Đặc biệt là di căn hạch trung thất. Thông tin từ EBUS hỗ trợ quyết định điều trị hóa xạ trị. Kỹ thuật này giúp phân biệt SCLC với các bệnh lý khác. Độ chính xác EBUS-TBNA trong SCLC là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo bệnh nhân nhận được liệu pháp phù hợp. EBUS là công cụ không thể thiếu trong chẩn đoán SCLC. Nó giúp cải thiện đáng kể kết quả điều trị cho bệnh nhân. Sự chính xác của siêu âm nội phế quản là lợi thế lớn trong các trường hợp phức tạp.
III.Hình ảnh siêu âm nội phế quản hạch và u phổi
Hình ảnh siêu âm nội phế quản cung cấp thông tin giá trị không xâm lấn. Nó cho phép nhận diện rõ ràng các cấu trúc bệnh lý. Các đặc điểm như kích thước, hình dạng, cấu trúc âm. Đặc biệt là ranh giới và độ đồng nhất của hạch. Những yếu tố này gợi ý bản chất lành tính hay ác tính của tổn thương. EBUS giúp phân biệt hạch viêm và hạch di căn hiệu quả. Hình ảnh siêu âm u trung tâm và u ngoại vi cũng được đánh giá chi tiết. Kỹ thuật EBUS hỗ trợ xác định vị trí chính xác của tổn thương. Điều này tối ưu hóa việc sinh thiết hạch trung thất. EBUS là công cụ quan sát mạnh mẽ. Nó cải thiện đáng kể độ chính xác EBUS trong chẩn đoán ung thư phổi bằng EBUS. Việc phân tích hình ảnh siêu âm nội phế quản đòi hỏi kinh nghiệm chuyên sâu từ bác sĩ. Nó là bước nền tảng cho mọi chẩn đoán chính xác.
3.1. Đặc điểm hình ảnh siêu âm u trung tâm
U trung tâm thường nằm gần đường thở lớn. Hình ảnh siêu âm EBUS hiển thị rõ khối u. Nó có thể thấy ranh giới khối u với các mô xung quanh. EBUS cũng phát hiện xâm lấn mạch máu hoặc phế quản. Đặc điểm âm của khối u cung cấp gợi ý quan trọng. Các khối u thường có cấu trúc âm không đồng nhất. EBUS giúp định hướng kim sinh thiết vào vùng có khả năng ung thư cao nhất. Điều này cải thiện tỷ lệ chẩn đoán. Hình ảnh chi tiết từ siêu âm nội phế quản là cần thiết. Nó giúp xác định chính xác vị trí và mức độ của khối u. Chẩn đoán ung thư phổi bằng EBUS thông qua đặc điểm hình ảnh là rất hiệu quả. Nó cung cấp thông tin quan trọng cho kế hoạch điều trị.
3.2. Đánh giá hình ảnh siêu âm hạch trung thất
Đánh giá hạch trung thất là trọng tâm của EBUS. Hạch di căn thường có hình dạng tròn, ranh giới rõ. Cấu trúc âm thường giảm âm đồng nhất. EBUS đo kích thước hạch chính xác. Nó cũng quan sát mạch máu trong hạch (tăng sinh mạch). Hình ảnh EBUS giúp phân biệt hạch lành tính và ác tính. Hạch lành tính thường có hình bầu dục, cấu trúc âm hỗn hợp. EBUS-TBNA sau đó lấy mẫu từ những hạch nghi ngờ. Việc phân giai đoạn ung thư phổi phụ thuộc nhiều vào đánh giá này. Siêu âm nội phế quản cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp đưa ra quyết định điều trị phù hợp. Độ chính xác EBUS trong đánh giá hạch trung thất là rất cao. Nó là yếu tố then chốt cho tiên lượng bệnh.
3.3. Xác định tổn thương u ngoại vi qua EBUS
Mặc dù EBUS chủ yếu cho tổn thương trung tâm. Tuy nhiên, một số đầu dò EBUS ngoại vi đã được phát triển. Chúng giúp tiếp cận các u nằm xa hơn trong phổi. Hình ảnh siêu âm định vị chính xác u ngoại vi. Điều này cần thiết cho sinh thiết hiệu quả. EBUS cung cấp thông tin về mối quan hệ của u với màng phổi. Nó cũng đánh giá sự xâm lấn thành ngực. Kỹ thuật này mở rộng khả năng chẩn đoán. Sự kết hợp giữa siêu âm nội phế quản và các kỹ thuật khác, như định vị điện từ. Nó giúp tăng cường khả năng phát hiện tổn thương ngoại vi. EBUS đóng góp lớn vào chẩn đoán ung thư phổi. Hiệu quả EBUS được chứng minh rõ ràng trong việc tiếp cận các vùng khó khăn. Điều này mang lại lợi ích lớn cho bệnh nhân.
IV.Độ chính xác EBUS Phân giai đoạn ung thư phổi
EBUS có độ chính xác cao trong chẩn đoán và phân giai đoạn. Đặc biệt là phân giai đoạn hạch trung thất (N-staging). EBUS-TBNA vượt trội so với các phương pháp hình ảnh khác. Nó cung cấp bằng chứng mô học trực tiếp. Điều này giúp tránh chẩn đoán sai lệch. Độ chính xác EBUS ảnh hưởng lớn đến chiến lược điều trị. Bệnh nhân được phân loại đúng giai đoạn. Điều này đảm bảo họ nhận được phác đồ phù hợp. EBUS cải thiện kết quả lâm sàng tổng thể. Sự hiệu quả EBUS trong việc cung cấp thông tin chính xác là không thể phủ nhận. Kỹ thuật EBUS đã thay đổi cách tiếp cận phân giai đoạn ung thư phổi. Nó tối ưu hóa các quyết định lâm sàng quan trọng. Chẩn đoán ung thư phổi bằng EBUS trở nên tin cậy hơn bao giờ hết, đặc biệt đối với ung thư phổi không tế bào nhỏ và ung thư phổi tế bào nhỏ.
4.1. So sánh EBUS và CLVT trong xác định u
Chụp cắt lớp vi tính (CLVT) là công cụ sàng lọc ban đầu. CLVT phát hiện các khối u và hạch to. Tuy nhiên, CLVT không thể phân biệt lành tính hay ác tính dựa trên hình ảnh thông thường. EBUS cung cấp hình ảnh siêu âm chi tiết. Nó đánh giá cấu trúc bên trong hạch và u. EBUS-TBNA thực hiện sinh thiết dưới hướng dẫn trực tiếp. Điều này làm tăng độ chính xác chẩn đoán. EBUS bổ sung cho CLVT, không thay thế hoàn toàn. Hai phương pháp kết hợp mang lại chẩn đoán toàn diện và hiệu quả. EBUS nâng cao hiệu quả chẩn đoán ung thư phổi. Nó giảm thiểu sự cần thiết của các thủ thuật xâm lấn hơn. Sự phối hợp này tối đa hóa thông tin chẩn đoán, hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định tốt nhất.
4.2. Hiệu quả EBUS trong phân giai đoạn hạch
Phân giai đoạn hạch là yếu tố tiên lượng quan trọng trong ung thư phổi. EBUS có hiệu quả cao trong đánh giá hạch trung thất. Nó xác định sự hiện diện của tế bào ung thư trong hạch. EBUS-TBNA là tiêu chuẩn vàng cho phân giai đoạn hạch N2/N3. Nó giúp tránh phẫu thuật không cần thiết khi bệnh đã lan rộng. EBUS có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Nó giảm tỷ lệ âm tính giả và dương tính giả. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch điều trị. Hiệu quả EBUS trong phân giai đoạn ung thư phổi được công nhận rộng rãi. Nó đảm bảo các quyết định điều trị dựa trên thông tin chính xác. Kỹ thuật EBUS này đã cải thiện đáng kể kết quả lâm sàng và chất lượng sống của bệnh nhân.
4.3. Đánh giá độ nhạy độ đặc hiệu của EBUS
Nghiên cứu khoa học đã chứng minh độ nhạy cao của EBUS. Độ nhạy của EBUS trong chẩn đoán ung thư phổi thường trên 90%. Độ đặc hiệu cũng rất tốt, thường trên 95%. Điều này có nghĩa EBUS ít bỏ sót bệnh. Đồng thời, EBUS ít chẩn đoán nhầm lành tính thành ác tính. Độ chính xác EBUS cao là lợi thế lớn. Nó giảm thiểu sự cần thiết của các thủ thuật xâm lấn hơn như phẫu thuật mở. EBUS mang lại kết quả đáng tin cậy. Các chỉ số này khẳng định giá trị của EBUS-TBNA. Nó là công cụ không thể thiếu trong chẩn đoán ung thư phổi. Siêu âm nội phế quản là phương pháp được tin dùng bởi các chuyên gia ung thư và hô hấp. Nó cung cấp sự tự tin trong mọi quyết định lâm sàng.
V.Hiệu quả EBUS TBNA sinh thiết hạch trung thất
EBUS-TBNA là phương pháp hiệu quả nhất. Nó được sử dụng để sinh thiết hạch trung thất. Kỹ thuật này mang lại kết quả chẩn đoán mô bệnh học chính xác. Điều này rất quan trọng trong quản lý ung thư phổi. EBUS-TBNA ít xâm lấn hơn phẫu thuật mở. Nó có tỷ lệ biến chứng thấp. Bệnh nhân hồi phục nhanh chóng sau thủ thuật. EBUS-TBNA đã thay đổi cách tiếp cận trong chẩn đoán. Nó cải thiện đáng kể khả năng phân loại và điều trị. Hiệu quả EBUS-TBNA đã được công nhận rộng rãi. Kỹ thuật EBUS này đã trở thành tiêu chuẩn vàng. Nó giúp xác định chính xác tình trạng di căn hạch. Từ đó, nó định hướng cho các phác đồ điều trị phù hợp cho ung thư phổi không tế bào nhỏ và ung thư phổi tế bào nhỏ. Kỹ thuật này tối ưu hóa việc lựa chọn điều trị, mang lại lợi ích lâu dài cho bệnh nhân.
5.1. Lợi ích EBUS TBNA so với sinh thiết khác
EBUS-TBNA vượt trội so với sinh thiết mù hoặc nội soi trung thất truyền thống. Nó cung cấp hướng dẫn siêu âm trực tiếp. Điều này đảm bảo lấy mẫu chính xác từ mục tiêu. Tỷ lệ lấy mẫu đủ cao, giảm thiểu số lần thực hiện. EBUS-TBNA có thể tiếp cận nhiều nhóm hạch. Các nhóm hạch này khó tiếp cận bằng phương pháp khác. Thủ thuật này ít đau đớn hơn. Thời gian phục hồi của bệnh nhân cũng ngắn hơn. EBUS-TBNA tối ưu hóa lợi ích cho bệnh nhân. Nó là phương pháp ít xâm lấn. Nó cũng mang lại độ chính xác EBUS cao. Kỹ thuật EBUS này là lựa chọn ưu tiên cho sinh thiết hạch trung thất. Nó cải thiện đáng kể trải nghiệm của bệnh nhân. Điều này giúp giảm gánh nặng cho hệ thống y tế.
5.2. An toàn và biến chứng của EBUS TBNA
EBUS-TBNA được coi là thủ thuật an toàn. Biến chứng thường hiếm gặp. Các biến chứng có thể bao gồm chảy máu nhẹ tại vị trí sinh thiết. Hoặc có thể có tràn khí màng phổi (rất hiếm khi xảy ra). Nhiễm trùng cũng có thể xảy ra nhưng không phổ biến. Tỷ lệ tử vong liên quan đến EBUS-TBNA cực kỳ thấp. Việc thực hiện bởi bác sĩ có kinh nghiệm. Nó cùng với quy trình vô trùng chặt chẽ. Điều này giảm thiểu mọi rủi ro tiềm ẩn. An toàn của kỹ thuật EBUS là một ưu điểm lớn. Nó cho phép áp dụng rộng rãi trong chẩn đoán ung thư phổi bằng EBUS. Bệnh nhân có thể yên tâm khi thực hiện thủ thuật này. Nó là một phương pháp tin cậy và có hồ sơ an toàn tốt.
5.3. Tiềm năng mở rộng ứng dụng kỹ thuật EBUS
EBUS không ngừng phát triển và được cải tiến liên tục. Các công nghệ mới đang được tích hợp vào hệ thống EBUS hiện đại. Ví dụ, EBUS với chất cản quang tăng cường. Hoặc EBUS với siêu âm đàn hồi (elastography) giúp đánh giá độ cứng của mô. Điều này giúp phân biệt hạch lành tính và ác tính tốt hơn. EBUS cũng đang được nghiên cứu cho các mục đích khác. Bao gồm cả chẩn đoán và điều trị các bệnh phổi khác ngoài ung thư. Tiềm năng của EBUS trong tương lai rất lớn. Nó hứa hẹn cải thiện hơn nữa chăm sóc bệnh nhân. Sự phát triển này sẽ tiếp tục nâng cao hiệu quả EBUS. Nó mở rộng khả năng chẩn đoán và điều trị. Kỹ thuật EBUS sẽ tiếp tục đóng vai trò then chốt trong y học hô hấp. Nó mang lại nhiều hứa hẹn cho bệnh nhân mắc ung thư phổi.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÕNG HỌC VIỆN QUÂN Y TRẦN TẤN CƢỜNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH VÀ KẾT QUẢ NỘI SOI PHẾ QUẢN SIÊU ÂM Ở BỆNH NHÂN UNG THƢ PHỔI NGUYÊN PHÁT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÕNG HỌC VIỆN QUÂN Y TRẦN TẤN CƢỜNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH VÀ KẾT QUẢ NỘI SOI PHẾ QUẢN SIÊU ÂM Ở BỆNH NHÂN UNG THƢ PHỔI NGUYÊN PHÁT Chuyên ngành: Nội khoa Mã số: 9.07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. MAI XUÂN KHẨN HÀ NỘI - 2020 LỜI CẢM ƠN S ut n t pt H v n Qu n y s p Ban G ám ố H v n và á P òn B n và Bộ môn ến n y tô ã oàn t àn ơn trìn t p. Tô x n ử l ảm ơn n t àn tớ Đản y, B n G ám ố P òn S u Bộ môn-K o L o và b n p ổ ãt om u nt u nl o tô t n oàn t àn lu n án. Tô x n bày tỏ lòn ín tr n và b ết ơn s u sắ ến Trung t ớn GS.Đỗ Quyết n T y ín mến ã ết lòn p y ộn v n và t o m u nt u nl o tô tron suốt quá trìn t p và oàn t àn lu n án.
Vớ s ín tr n và b ết ơn s u sắ tô x n bày tỏ l ảm ơn n t àn tớ Đ tá PGS. M Xu n K ẩn n T y ã t n tìn truy n t ến t o tô ã ộn v n p và ớn n tô tron quá trìn t pn n u và oàn t àn lu n án này. Tô x n bày tỏ lòn b ết ơn ến á t y ô n toàn t án bộ n n viên Bộ môn-K o L o và b n p ổ H v n Qu n y ã luôn p ớn n và t o m u nt u nl o tô tron quá trìn t p n n u tô oàn t àn lu n án. Tô x n tr n tr n ảm ơn á G áo s P áo s T ến s á n à o tron ộ n m lu n v n ã àn t n o tô n n ến qu báu tron quá trìn oàn t n và bảo v lu n án.
Tô vô n b ết ơn s ms ộn v n C Mẹ ặ b t là v và á on n n n t ny u tô luôn luôn b n n s vớ tô m u tron uộ sốn. Tô tr n tr n ảm ơn s qu n t m p và tìn ảm quí báu b nb n n p ã àn o tô. Hà Nộ n ày tháng n m 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Hà Nộ n ày tháng n m 2020 Tác giả luận án Trần Tấn Cƣờng MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CẢM ƠN LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tình hình ung thƣ phổi nguyên phát. Tình hình ung thƣ phổi nguyên phát ở Việt Nam.
LÂM SÀNG UNG THƢ PHỔI NGUYÊN PHÁT. Triệu chứng cơ năng. Triệu chứng toàn thân. Triệu chứng thực thể.
Triệu chứng ung thƣ lan rộng tại chỗ. Triệu chứng di căn của ung thƣ. Hội chứng cận ung thƣ. CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH UNG THƢ PHỔI NGUYÊN PHÁT.
X-quang ngực thƣờng qui. Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực. Chụp cộng hƣởng từ. Chụp cắt lớp tán xạ.
Chụp xạ hình. PHÂN LOẠI TẾ BÀO - MÔ BỆNH HỌC, GIAI ĐOẠN UNG THƢ PHỔI. Tế bào học trong ung thƣ phổi nguyên phát. Mô bệnh học trong ung thƣ phổi nguyên phát.
Phân loại giai đoạn ung thƣ phổi. NỘI SOI TRONG UNG THƢ PHỔI NGUYÊN PHÁT. Nội soi phế quản. Nội soi lồng ngực, trung thất.
Nội soi phế quản siêu âm. NỘI SOI PHẾ QUẢN SIÊU ÂM TRONG CHẨN ĐOÁN UNG THƢ PHỔI NGUYÊN PHÁT. Lịch sử phát triển. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động.
Chỉ định, chống chỉ định. Hình ảnh các tổ chức phổi qua nội soi phế quản siêu âm. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ NỘI SOI PHẾ QUẢN SIÊU ÂM TRONG CHẨN ĐOÁN UNG THƢ PHỔI. Tình hình nghiên cứu trên thế giới.
Tình hình nghiên cứu trong nƣớc. 37 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân.
Tiêu chuẩn loại trừ. NỘI DUNGVÀPHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.
Các chỉ tiêu đánh giá. XỬ LÍ SỐ LIỆU. VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. 57 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
ĐẶC ĐIỂM CHUNG BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Phân bố tuổi, giới ……………………………………………. Các yếu tố nguy cơ. Đặc điểm lâm sàng.
Đặc điểm cận lâm sàng. ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH TỔN THƢƠNG NỘI SOI PHẾ QUẢN SIÊU ÂM Ở BỆNH NHÂN UNG THƢ PHỔI NGUYÊN PHÁT. Hình ảnh tổn thƣơng chung. Hình ảnh siêu âm u trung tâm ở bệnh nhân ung thƣ phổi.
Hình ảnh u ngoại vi. Hình ảnh siêu âm hạch trung thất. KẾT QUẢ NỘI SOI PHẾ QUẢN SIÊU ÂM TRONG CHẨN ĐOÁN UNG THƢ PHỔI NGUYÊN PHÁT. So sánh kết quả xác định u của nội soi phế quản siêu âm so với cắt lớp vi tính.
Hiệu quả xác định hạch trung thất của nội soi phế quản siêu âm so với cắt lớp vi tính. So sánh kết quả chẩn đoán u và hạch của nội soi phế quản siêu âm so với phẫu thuật. 80 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. MỘT SỐ THÔNG TIN CHUNG VÀ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG CỦA ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm chung của đối tƣợng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. HÌNH ẢNH NỘI SOI PHẾ QUẢN SIÊU ÂM. Hình ảnh nội soi phế quản ánh sáng trắng.
Hình ảnh nội soi phế quản siêu âm. KẾT QUẢ CỦA NỘI SOI PHẾ QUẢN SIÊU ÂM. 111 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA ĐỀ TÀI. 112 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.
113 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ BN Bệnh nhân ADH Antidiuretic Hormone (Hormone chống bài niệu) CLVT Cắt lớp vi tính CT Computed Tomography (Chụp cắt lớp vi tính) ĐTĐ Đái tháo đƣờng FNA Fine needle aspiration (Sinh thiết bằng kim nhỏ) EBUS Endobronchial ultrasound (Nội soi phế quản siêu âm) FNA Fine needle aspiration (Sinh thiết bằng kim nhỏ) ENB Electromagnetic navigation bronchoscopy (Soi phế quản định vị điện từ) GATS Global Aldult Tobaco Survey (Điều tra tình hình sử dụng thuốc lá ở ngƣời trƣởng thành) HIV Human Immunodeficiency Virus Hu Hounsfield MRI Magnetic Resonance Imaging (Chụp cộng hƣởng từ) PT Phẫu thuật PET-CT Positron Emisson Tomography - Computed Tomography (Chụp cắt lớp tán xạ) STH Sinh thiết hút TBNA Transbronchial fine needle aspiration (Sinh thiết hút xuyên thành phế quản) TDMP Tràn dịch màng phổi TNM Tumor - Node - Metastasis (Khối u - Hạch - Di căn) UTBM Ung thƣ biểu mô UTP UTP WHO World Health Organization (Tổ chức y tế thế giới) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Định type tế bào ác tính từ bệnh phẩm chọc hút bằng kim nhỏ. Phân loại mới ung thƣ biểu mô tuyến tại chỗ bổ sung theo WHO 2015. Phân loại ung thƣ phổi theo WHO 2010.
Phân loại giai đoạn ung thƣ phổi nguyên phát theo Hội ung thƣ Hoa Kỳ 2017, phiên bản 8. Cấu trúc đƣờng thở. Bảng điểm đánh giá chỉ số Karnofsky. Bảng 2x2 trong đánh giá biện pháp chẩn đoán.
Phân bố nhóm tuổi. Các yếu tố nguy cơ. Các triệu chứng toàn thân và cơ năng. Chỉ số Karnofsky.
Triệu chứng thực thể cơ quan hô hấp và cận u. Bệnh kết hợp. Vị trí tổn thƣơng trên phim chụp cắt lớp vi tính lồng ngực. Đặc điểm tổn thƣơng cắt lớp vi tính.
Vị trí nhóm hạch phát hiện tổn thƣơng trên cắt lớp vi tính. Kết quả chẩn đoán mô bệnh. Phân bố vị trí tổn thƣơng trong lòng phế quản qua nội soi phế quản ánh sáng trắng. Hình thái tổn thƣơng qua nội soi phế quản ánh sáng trắng.
Phân chia giai đoạn bệnh theo TNM trƣớc phẫu thuật. Phân độ giai đoạn đoạn bệnh theo TNM sau phẫu thuật. Phát hiện tổn thƣơng u và hạch của nội soi phế quản siêu âm. Vị trí phát hiện u qua nội soi phế quản siêu âm.
Đặc điểm tính chất âm của tổn thƣơng u qua nội soi phế quản siêu âm. 70 Bảng Tên bảng Trang 3. Phân bố tính chất âm của u trên nội soi phế quản siêu âm theo giai đoạn bệnh. Vị trí phát hiện u trung tâm qua nội soi phế quản siêu âm.
Đặc điểm tính chất âm của u trung tâm. Đặc điểm xâm lấn của u trung tâm. Vị trí phát hiện u ngoại vi qua nội soi phế quản siêu âm. Đặc điểm tính chất âm của u ngoại vi.
Đặc điểm tính chất xâm lấn của u ngoại vi. Đặc điểm vị trí, kích thƣớc các nhóm hạch. Tính chất âm của hạch trên nội soi phế quản siêu âm theo giai đoạn bệnh. So sánh vị trí xác định u qua nội soi phế quản siêu âm và cắt lớp vi tính.
So sánh kết quả chẩn đoán u phổi của nội soi phế quản siêu âm với cắt lớp vi tính. So sánh kết quả chẩn đoán vị trí hạch trung thất qua nội soi phế quản siêu âm so và cắt lớp vi tính. So sánh kết quả chẩn đoán hạch của nội soi phế quản siêu âm so với cắt lớp vi tính. So sánh kết quả phát hiện u của nội soi phế quản siêu âm với phẫu thuật.
So sánh kết quả phát hiện hạch của nội soi phế quản siêu âm với phẫu thuật. So sánh kết quả chẩn đoán vị trí hạch của nội soi phế quản siêu âm với phẫu thuật. Số lần lấy mẫu bệnh phẩm của nội soi phế quản siêu âm sinh thiết. Tai biến và biến chứng của nội soi phế quản siêu âmsinh thiết.
83 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 1. Tỷ lệ ung thƣ phổi không tế bào nhỏ ở nam và nữ trên 18 tuổi, năm 2019.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Tấn Cường (2020). Nghiên cứu EBUS trong ung thư phổi nguyên phát [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-ebus-ung-thu-phoi-nguyen-phat-tran-tan-cuong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu EBUS trong ung thư phổi nguyên phát" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm hình ảnh và kết quả nội soi phế quản siêu âm ở bệnh nhân ung thư phổi nguyên phát. Xem tóm tắt và tải về tại
Luận án "Nghiên cứu EBUS trong ung thư phổi nguyên phát" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu EBUS trong ung thư phổi nguyên phát" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu EBUS trong ung thư phổi nguyên phát" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu EBUS trong ung thư phổi nguyên phát" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu EBUS trong ung thư phổi nguyên phát" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu EBUS trong ung thư phổi nguyên phát" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.