Nghiên cứu động lực tay máy công nghiệp chịu tương tác lực từ môi trường

Nghiên cứu động lực tay máy công nghiệp chịu tương tác lực môi trường. Phân tích ảnh hưởng, đề xuất giải pháp tối ưu hóa hoạt động chính xác, an toàn.

Chuyên ngành
Cơ khí
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn

Số trang

143

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Động lực tay máy công nghiệp: Nền tảng và Phân loại
Số trang:
143 trang
Chuyên ngành:
Cơ khí
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Động lực tay máy công nghiệp Nền tảng và Phân loại

Tài liệu cung cấp cái nhìn toàn diện về tay máy công nghiệp. Khái niệm chung về robot được giới thiệu. Tình hình nghiên cứu và phát triển robot trên thế giới và tại Việt Nam được tổng quan. Sự phát triển mạnh mẽ của robot công nghiệp đang thay đổi nhiều ngành. Các cánh tay robot ngày càng trở nên tinh vi. Việc phân loại robot công nghiệp đóng vai trò quan trọng. Hiểu rõ các loại robot giúp lựa chọn ứng dụng phù hợp. Điều này đảm bảo hiệu quả và an toàn trong sản xuất. Môi trường làm việc tương tác đòi hỏi sự linh hoạt của robot. Nhu cầu về robot cộng tác và tương tác người-robot (HRI) ngày càng tăng. Các nguyên nhân gây sai số trong quá trình làm việc cần được kiểm soát. Điều khiển lực robot là yếu tố then chốt để đạt được độ chính xác. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất làm việc và tăng cường an toàn. Sự ổn định của hệ thống robot phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Phân tích động lực học robot giúp xác định các yếu tố này.

1.1. Tổng quan Robot Công nghiệp và Phát triển

Robot công nghiệp là công cụ tự động hóa mạnh mẽ. Khái niệm robot đã phát triển từ lâu. Trên thế giới, robot công nghiệp đạt nhiều thành tựu vượt bậc. Các cánh tay robot ngày càng tích hợp công nghệ cao. Tại Việt Nam, nghiên cứu và ứng dụng robot đang tăng trưởng. Nhu cầu tự động hóa trong sản xuất là động lực chính. Các doanh nghiệp đang đầu tư vào robot để nâng cao năng suất. Robot tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại. Điều này giúp giảm sức lao động, tăng chất lượng sản phẩm. Các lĩnh vực như ô tô, điện tử ứng dụng robot rộng rãi. Robot công nghiệp đóng góp vào sự phát triển kinh tế. Tương lai của ngành robot tại Việt Nam rất tiềm năng. Việc đào tạo nhân lực chuyên môn về robot là cần thiết.

1.2. Phân loại Cánh tay Robot và Ứng dụng

Robot công nghiệp được phân loại theo nhiều tiêu chí. Phân loại theo kết cấu gồm robot nối tiếp, robot song song. Phân loại theo bậc tự do (DOF) giúp xác định khả năng chuyển động. Robot có 3 bậc tự do, 4 bậc tự do hoặc 6 bậc tự do phổ biến. Phân loại theo nguồn truyền động bao gồm thủy lực, khí nén, điện. Mỗi loại truyền động có ưu nhược điểm riêng. Phân loại theo ứng dụng giúp định hình vai trò của robot. Robot hàn, robot sơn, robot lắp ráp là ví dụ. Các cánh tay robot được thiết kế cho mục đích cụ thể. Robot cộng tác (cobot) là một phân loại mới. Cobot làm việc an toàn cạnh con người. Điều này mở ra nhiều ứng dụng tương tác người-robot (HRI) mới. Mỗi loại robot có vai trò riêng trong tự động hóa sản xuất.

1.3. Lực Tương tác Môi trường và Sai số Robot

Lực tương tác giữa robot và môi trường làm việc rất quan trọng. Môi trường làm việc không cấu trúc tạo ra nhiều thách thức. Robot phải có khả năng điều khiển lực để thực hiện các tác vụ nhạy cảm. Ví dụ, lắp ráp chi tiết nhỏ hoặc chà nhám bề mặt. Phát hiện va chạm là một chức năng an toàn thiết yếu. Robot cần phản ứng nhanh với các va chạm ngoài ý muốn. Các nguyên nhân gây ra sai số trong quá trình làm việc rất đa dạng. Sai số có thể đến từ cơ học, điện tử hoặc phần mềm. Độ chính xác của robot bị ảnh hưởng bởi sai số. Điều khiển lực robot giúp giảm thiểu tác động của sai số. An toàn robot là ưu tiên hàng đầu trong mọi ứng dụng. Tương tác an toàn với môi trường là mục tiêu chính.

II. Khảo sát Động lực học Robot Tương tác Sai số

Nghiên cứu động lực học robot là trọng tâm của tài liệu. Cơ sở lý thuyết vững chắc được trình bày chi tiết. Việc khảo sát động học và động lực học giúp hiểu sâu về hành vi robot. Phương pháp ma trận truyền được sử dụng để khảo sát động học. Điều này cho phép phân tích sai số động học của tay máy. Động lực học robot được khảo sát bằng các phương pháp điển hình. Nguyên lý D’Alembert và Phương trình Lagrange loại II được áp dụng. Những phương pháp này cung cấp nền tảng tính toán. Hiểu rõ động lực học giúp thiết kế hệ thống điều khiển hiệu quả. Ảnh hưởng của các sai số chuyển động đến độ chính xác tay máy được phân tích kỹ lưỡng. Điều này bao gồm sai số do khe hở khớp động và tay nắm đàn hồi. Việc mô hình hóa lực tiếp xúc và lực ma sát trong khe hở khớp là cần thiết. Khảo sát động lực tay máy tương tác với môi trường là một phần quan trọng. Phương trình chuyển động của tay máy có tương tác lực được xây dựng. Đây là yếu tố quyết định khả năng làm việc linh hoạt của cánh tay robot trong môi trường không cấu trúc. Phát triển các mô hình chính xác hỗ trợ điều khiển lực robot tốt hơn. An toàn robot cũng phụ thuộc vào sự hiểu biết này.

2.1. Cơ sở Lý thuyết Động học và Động lực học

Cơ sở lý thuyết động học tay máy được xây dựng bằng phương pháp ma trận truyền. Phương pháp này cho phép mô tả mối quan hệ vị trí, hướng giữa các khâu. Sai số động học của tay máy cũng được khảo sát. Việc hiểu sai số giúp cải thiện độ chính xác chuyển động. Động lực học robot được tiếp cận qua các phương pháp kinh điển. Nguyên lý D’Alembert là một cách để thiết lập phương trình chuyển động. Nó cân bằng các lực quán tính và lực tác dụng lên hệ. Phương trình Lagrange loại II cung cấp một cách tiếp cận khác. Phương pháp này dựa trên năng lượng của hệ thống. Cả hai phương pháp đều dẫn đến hệ phương trình động lực học. Hệ phương trình này mô tả mối quan hệ giữa lực/momen khớp và chuyển động. Đây là nền tảng cho điều khiển lực robot.

2.2. Ảnh hưởng Sai số đến Độ chính xác Tay máy

Sai số có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến độ chính xác tay máy. Việc thiết lập hệ phương trình động lực học robot chuỗi động học hở là cơ sở. Xác định phản lực động lực tại các khớp của tay máy phẳng rất quan trọng. Đặc biệt, sai số do khe hở khớp động cần được mô hình hóa. Mô hình lực tiếp xúc và lực ma sát trong khe hở khớp quay được phân tích. Các yếu tố này làm giảm độ chính xác và gây rung động. Tay máy có tay nắm đàn hồi cũng gây ra sai số. Trường hợp bỏ qua hoặc kể đến khối lượng tay nắm đều được xem xét. Sai số quỹ đạo do đàn hồi của tay nắm ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng công việc. Việc kiểm soát sai số là chìa khóa để đảm bảo an toàn robot và hiệu suất cao. Phân tích này hỗ trợ thiết kế robot tin cậy.

2.3. Mô hình Động lực học Tay máy Tương tác

Mô hình động lực học tay máy tương tác với môi trường là một chủ đề phức tạp. Việc xây dựng phương trình chuyển động của tay máy có tương tác lực là cần thiết. Đặc biệt khi robot làm việc trong môi trường không cấu trúc. Robot cần phản ứng linh hoạt với các lực cản. Điều khiển lực robot dựa trên các mô hình chính xác này. Mô hình hóa sự tương tác giữa đầu cuối robot và vật thể. Điều này giúp robot thực hiện các tác vụ đòi hỏi sự khéo léo. Ví dụ, điều khiển robot để mài, đánh bóng hoặc lắp ráp. Sự tương tác lực cũng liên quan đến phát hiện va chạm. Một mô hình động lực học tốt giúp tăng cường an toàn robot. Nó cải thiện khả năng thích ứng của cánh tay robot với môi trường thực.

III. Điều khiển Lực Tay máy Robot Tối ưu hiệu suất làm việc

Điều khiển tay máy công nghiệp là yếu tố quyết định hiệu suất. Các phương pháp điều khiển đa dạng được áp dụng. Điều khiển chương trình tay máy là phương pháp cơ bản. Nó được phân loại theo không gian điều khiển và mức độ ràng buộc. Sự thay đổi tham số trong quá trình điều khiển cũng được xem xét. Mục tiêu là đạt được sự chính xác và ổn định. Điều khiển lực robot là cần thiết cho các tác vụ phức tạp. Nhiều hệ thống điều khiển tay máy robot tiêu biểu được nghiên cứu. Hệ thống điều khiển PD bù trọng lực là một ví dụ phổ biến. Hệ thống điều khiển trượt cũng được ứng dụng rộng rãi. Các hệ thống này giúp robot phản ứng linh hoạt với môi trường. Minh họa xây dựng sơ đồ điều khiển robot chuỗi hở 3 khâu phẳng được thực hiện. Việc tính toán động học robot là bước đầu tiên. Sau đó, xây dựng phương trình điều khiển phù hợp. Kết quả minh họa cho thấy hiệu quả của phương pháp điều khiển PD và điều khiển trượt. Các phương pháp này góp phần tối ưu hiệu suất làm việc của robot công nghiệp. Chúng cũng tăng cường khả năng tương tác người-robot (HRI) và an toàn robot.

3.1. Phương pháp Điều khiển Chương trình Robot

Điều khiển chương trình là một trong những phương pháp cơ bản. Phương pháp này phân loại theo không gian điều khiển. Điều khiển khớp và điều khiển trong không gian tác vụ là hai loại chính. Nó cũng được phân loại theo mức độ ràng buộc của tay máy. Robot có thể làm việc không ràng buộc hoặc có ràng buộc. Phân loại theo sự thay đổi tham số cũng rất quan trọng. Các tham số của hệ thống có thể thay đổi trong quá trình hoạt động. Điều khiển chương trình robot yêu cầu lập trình chính xác. Nó phù hợp với các tác vụ lặp đi lặp lại. Tuy nhiên, nó hạn chế trong môi trường làm việc không cấu trúc. Để tăng cường linh hoạt, cần kết hợp với điều khiển lực robot. Việc lập trình chương trình điều khiển yêu cầu kiến thức vững chắc về động học và động lực học.

3.2. Hệ thống Điều khiển Lực Robot Tiêu biểu

Nhiều hệ thống điều khiển lực robot đã được phát triển. Hệ thống điều khiển PD bù trọng lực là một trong số đó. Bộ điều khiển PD (Proportional-Derivative) điều chỉnh vị trí, vận tốc. Thành phần bù trọng lực giúp robot duy trì vị trí. Hệ thống điều khiển trượt là một phương pháp mạnh mẽ khác. Điều khiển trượt có khả năng chống nhiễu tốt. Nó phù hợp cho các hệ thống có tính phi tuyến cao. Cả hai hệ thống đều nhằm mục tiêu nâng cao độ chính xác. Chúng giúp robot phản ứng nhạy bén với lực tương tác. Việc áp dụng các hệ thống này cải thiện khả năng tương tác người-robot (HRI). Robot cộng tác (cobot) thường sử dụng các thuật toán điều khiển lực tiên tiến. Mục tiêu là đảm bảo an toàn robot khi tiếp xúc.

3.3. Xây dựng Sơ đồ Điều khiển Chuỗi Hở

Việc xây dựng sơ đồ điều khiển robot chuỗi hở là một quá trình phức tạp. Bước đầu tiên là tính toán động học robot. Điều này bao gồm xác định vị trí, hướng của các khâu. Sau đó, cần xây dựng phương trình điều khiển phù hợp. Các thuật toán điều khiển như PD hoặc điều khiển trượt được áp dụng. Minh họa kết quả với việc áp dụng phương pháp điều khiển PD cho thấy hiệu quả. Phương pháp này giúp robot bám sát quỹ đạo mong muốn. Kết quả minh họa với điều khiển trượt cũng cho thấy ưu điểm. Điều khiển trượt thể hiện sự ổn định và chống nhiễu tốt. Quá trình này giúp xác định các tham số điều khiển tối ưu. Việc hiểu rõ cách xây dựng sơ đồ điều khiển là quan trọng. Nó hỗ trợ việc thiết kế các cánh tay robot có khả năng điều khiển lực mạnh mẽ.

IV. An toàn Robot Công nghiệp Vận hành bền vững tin cậy

An toàn robot công nghiệp là ưu tiên hàng đầu trong mọi ứng dụng. Đặc biệt, khi robot làm việc trong môi trường tương tác với con người. Việc phát hiện va chạm kịp thời là rất quan trọng. Các thuật toán và cảm biến tiên tiến giúp robot nhận biết chướng ngại vật. Điều này đảm bảo an toàn cho cả người và thiết bị. Robot cộng tác (cobot) được thiết kế đặc biệt cho mục đích này. Khả năng tương tác người-robot (HRI) an toàn là chìa khóa. Giảm thiểu sai số và tăng độ chính xác của robot là cần thiết. Điều này góp phần vào vận hành bền vững và tin cậy. Các nguyên nhân gây sai số được phân tích kỹ lưỡng. Sai số do khe hở khớp và tay nắm đàn hồi cần được khắc phục. Mô hình lực tiếp xúc và ma sát được sử dụng để hiểu rõ hơn. Điều khiển tương tác trong môi trường làm việc không cấu trúc là một thách thức lớn. Robot phải thích nghi với những thay đổi không lường trước. Việc phát triển các hệ thống điều khiển thông minh giúp robot đối phó tốt hơn. An toàn robot không chỉ là tuân thủ quy định. Nó còn là việc xây dựng niềm tin vào công nghệ. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững của ngành robot.

4.1. Phát hiện Va chạm và An toàn Cộng tác

Phát hiện va chạm là một tính năng an toàn thiết yếu. Robot cần cảm nhận và phản ứng tức thì với va chạm. Điều này đặc biệt quan trọng trong tương tác người-robot (HRI). Robot cộng tác (cobot) được thiết kế để làm việc an toàn cạnh con người. Các cảm biến lực, momen và thị giác được tích hợp. Khi va chạm xảy ra, robot phải dừng hoặc giảm lực. Điều này ngăn ngừa thương tích cho người lao động. Các thuật toán phát hiện va chạm liên tục được cải tiến. Mục tiêu là tăng độ nhạy và tốc độ phản ứng. An toàn robot là trách nhiệm chung của nhà sản xuất và người dùng. Việc thực hiện các tiêu chuẩn an toàn quốc tế là bắt buộc. Hệ thống giám sát an toàn giúp giảm thiểu rủi ro.

4.2. Giảm thiểu Sai số và Tăng Độ chính xác

Độ chính xác của robot ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn. Sai số trong chuyển động có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Việc giảm thiểu sai số là mục tiêu hàng đầu. Các nguyên nhân gây sai số bao gồm khe hở khớp và độ đàn hồi vật liệu. Các mô hình hóa chi tiết về lực tiếp xúc và ma sát giúp hiểu rõ sai số. Điều khiển lực robot đóng vai trò quan trọng trong việc bù trừ sai số. Các hệ thống điều khiển tiên tiến giúp robot đạt độ chính xác cao hơn. Điều này không chỉ cải thiện chất lượng công việc. Nó còn tăng cường an toàn robot bằng cách giảm rủi ro. Việc kiểm tra và hiệu chuẩn định kỳ là cần thiết. Một robot chính xác là một robot an toàn hơn.

4.3. Điều khiển Tương tác trong Môi trường Không Cấu trúc

Môi trường làm việc không cấu trúc đặt ra thách thức lớn. Robot phải có khả năng điều khiển tương tác linh hoạt. Điều này bao gồm khả năng cảm nhận và phản ứng với các vật thể không định trước. Ví dụ, robot trong môi trường kho bãi hoặc dịch vụ. Điều khiển lực robot trở nên cực kỳ quan trọng. Robot cần thay đổi hành vi dựa trên phản hồi lực. Các thuật toán điều khiển thích nghi và học máy được áp dụng. Điều này giúp cánh tay robot hoạt động hiệu quả hơn. Khả năng làm việc trong môi trường không cấu trúc mở rộng ứng dụng robot công nghiệp. Nó giảm sự phụ thuộc vào các thiết lập cố định. Đồng thời, nó tăng cường khả năng tự chủ và an toàn robot. Việc phát triển công nghệ này là hướng đi quan trọng.

V. Ứng dụng Tay máy Robot Môi trường làm việc linh hoạt

Tay máy robot đang cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp. Các ứng dụng đa dạng từ sản xuất đến dịch vụ. Khả năng thích ứng với môi trường làm việc linh hoạt là chìa khóa. Robot công nghiệp ngày càng trở nên thông minh hơn. Chúng có thể thực hiện các tác vụ phức tạp với độ chính xác cao. Điều khiển lực robot cho phép tương tác tinh tế với vật thể. Robot cộng tác (cobot) mở ra kỷ nguyên mới. Con người và robot làm việc cùng nhau một cách an toàn. Tương tác người-robot (HRI) ngày càng trực quan. Việc tối ưu hiệu suất với cánh tay robot thông minh là mục tiêu. Điều này đòi hỏi sự kết hợp của động lực học robot tiên tiến. Hệ thống điều khiển mạnh mẽ và cảm biến thông minh. Môi trường làm việc không cấu trúc không còn là rào cản. Robot có thể thích nghi với các tình huống bất ngờ. Thách thức và hướng phát triển robot tương tác vẫn còn nhiều. Tuy nhiên, tiềm năng của robot trong việc thay đổi cuộc sống là rất lớn. An toàn robot luôn được đặt lên hàng đầu trong quá trình phát triển.

5.1. Robot Công nghiệp trong Sản xuất Hiện đại

Robot công nghiệp là trụ cột của sản xuất hiện đại. Chúng thực hiện các tác vụ như hàn, sơn, lắp ráp, bốc xếp. Cánh tay robot tăng cường năng suất và chất lượng sản phẩm. Các nhà máy tự động hóa sử dụng robot để tối ưu hóa quy trình. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất và thời gian đưa sản phẩm ra thị trường. Robot công nghiệp có khả năng hoạt động liên tục 24/7. Chúng thực hiện các công việc nguy hiểm hoặc lặp lại. Điều này cải thiện điều kiện làm việc cho con người. Sự phát triển của robot tiếp tục thúc đẩy các cuộc cách mạng công nghiệp. Nó giúp các doanh nghiệp duy trì khả năng cạnh tranh toàn cầu. Nhu cầu về robot trong các nhà máy thông minh ngày càng tăng.

5.2. Tối ưu Hiệu suất với Cánh tay Robot Thông minh

Cánh tay robot thông minh mang lại hiệu suất vượt trội. Chúng tích hợp các công nghệ như thị giác máy tính và cảm biến lực. Điều khiển lực robot giúp robot thực hiện các tác vụ khéo léo. Ví dụ, điều chỉnh lực ép khi lắp ráp. Robot cộng tác (cobot) thể hiện sự linh hoạt cao. Chúng có thể dễ dàng lập trình lại cho các tác vụ khác nhau. Việc tối ưu hiệu suất còn đến từ khả năng học hỏi. Robot có thể học từ dữ liệu và kinh nghiệm. Điều này giúp chúng thích nghi tốt hơn với môi trường không cấu trúc. An toàn robot được cải thiện nhờ khả năng điều khiển thông minh. Hiệu suất cao đi đôi với khả năng tương tác người-robot (HRI) an toàn.

5.3. Thách thức và Hướng Phát triển Robot Tương tác

Robot tương tác đang đối mặt với nhiều thách thức. Việc đảm bảo an toàn robot trong mọi tình huống là ưu tiên. Đặc biệt khi tương tác người-robot (HRI) diễn ra thường xuyên. Các thuật toán phát hiện va chạm cần được hoàn thiện. Khả năng điều khiển tương tác trong môi trường không cấu trúc vẫn cần cải tiến. Robot cần hiểu rõ hơn về ý định của con người. Hướng phát triển tập trung vào robot cộng tác (cobot) thông minh hơn. Chúng sẽ có khả năng học tăng cường và ra quyết định độc lập. Động lực học robot sẽ tiếp tục được nghiên cứu sâu. Mục tiêu là tạo ra các cánh tay robot linh hoạt, an toàn, và hiệu quả. Robot tương lai sẽ đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu động lực các tay máy công nghiệp chịu tương tác lực từ môi trường

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (143 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i MỤC LỤC MỤC LỤC. i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC HÌNH. vi MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN VỀ TAY MÁY CÔNG NGHIỆP. 5 Khái quát về tay máy công nghiệp. Khái niệm chung. Tình hình nghiên cứu phát triển robot trên thế giới.

Tình hình nghiên cứu phát triển robot ở Việt Nam. 7 Phân loại tay máy robot công nghiệp. Phân loại theo kết cấu. Phân loại theo bậc tự do.

Phân loại theo nguồn truyền động. Phân loại theo ứng dụng. 13 Lực tương tác giữa robot với môi trường làm việc. 14 Các nguyên nhân gây ra sai số trong quá trình làm việc của robot.

15 Các phương pháp điều khiển robot. 15 Kết luận chương 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT KHẢO SÁT ĐỘNG HỌC, ĐỘNG LỰC HỌC CỦA TAY MÁY CÔNG NGHIỆP. 19 Cơ sở lý thuyết khảo sát động học của tay máy bằng phương pháp ma trận truyền.

19 Khảo sát sai số động học của tay máy. 25 Cơ sở lý thuyết khảo sát động lực học tay máy. Các phương pháp tiếp cận điển hình. Phương pháp sử dụng Nguyên lý D’Alembert.

Phương pháp sử dụng Phương trình Lagrange loại II. 31 ii CHƯƠNG 3. KHẢO SÁT ĐỘNG LỰC HỌC TAY MÁY VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC SAI SỐ CHUYỂN ĐỘNG ĐẾN ĐỘ CHÍNH XÁC CỦA TAY MÁY. 40 Thiết lập hệ phương trình động lực học của tay máy robot chuỗi động học hở.

40 Xác định phản lực động lực tại các khớp của tay máy phẳng. 60 Thiết lập phương trình động lực của tay máy có khe hở khớp động. Mô hình khảo sát. Phương trình chuyển động tay máy.

Độ sai lệch của chuyển động chương trình của tay máy. 75 Thiết lập hệ phương trình động học của tay máy có tay nắm đàn hồi. Trường hợp bỏ qua khối lượng thanh tay nắm. Trường hợp kể đến khối lượng thanh tay nắm.

Sai số của quỹ đạo do đàn hồi của tay nắm. 88 Khảo sát ảnh hưởng của các sai số chuyển động đến độ chính xác của tay máy. Các nguyên nhân gây sai số. Sai số do khe hở của khớp.

Mô hình lực tiếp xúc trong khe hở khớp. Mô hình lực ma sát trong khe hở khớp quay. 91 Khảo sát động lực tay máy tương tác với môi trường. Xây dựng phương trình chuyển động của tay máy có tương tác lực đối với môi trường.

ĐIỀU KHIỂN CÁC TAY MÁY CÔNG NGHIỆP. 107 Điều khiển chương trình tay máy. Phân loại theo không gian điều khiển. Phân loại theo mức độ ràng buộc của tay máy.

Phân loại theo sự thay đổi tham số. 109 Một số hệ thống điều khiển tay máy robot tiêu biểu. Hệ thống điều khiển PD bù trọng lực. Hệ thống điều khiển trượt.

111 Minh họa xây dựng sơ đồ điều khiển robot chuỗi hở 3 khâu phẳng. Tính toán động học robot. Xây dựng phương trình điều khiển. Kết quả minh họa với việc áp dụng phương pháp điều khiển PD.

Kết quả minh họa với việc áp dụng phương pháp điều khiển trượt. 121 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 125 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 127 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

128 iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Diễn giải nội dung Đơn vị ĐKCT Điều khiển chương trình ĐC Động cơ BPC Bộ phận cơ PH Phản hồi ĐCBS Động cơ bổ sung CCCH Cơ cấu chấp hành CCVS Cơ cấu vi sai CVM Công việc máy CAD Computer Aided Design CAM Computer Aided Manufacturing PD Proportional Derivative RRR Revolute Revolute Revolute RRP Revolute Revolute Prismatic PT Phương trình ISO International Standards Organization ai Lượng tịnh tiến dọc theo trục ox mm i Góc quay quanh trục ox rad aij Phần tử hàng thứ i cột thứ j của ma trận Cqi cos(qi) Cqij cos(qi + qj) Sqi sin(qi) Sqij sin(qi + qj) D-H Denavit-Hartenberg p Véc tơ vị trí và hướng của khâu thao tác q Véc tơ tham số động học qi Biến khớp thứ i rad v qi Vận tốc biến khớp thứ i rad/s qi Gia tốc biến khớp thứ i rad/s2 t Thời gian i 1 Ti Ma trận truyền giữ khâu i-1 và khâu i T 1 Ma trận nghịch đảo của ma trận T TT Ma trận chuyển vị của ma trận T di Lượng tịnh tiến dọc theo trục oz mm deM Véc tơ sai lệch vị trí và hướng khâu thao tác de Véc tơ sai số trong các khâu, khớp trung gian dq Véc tơ sai số động học ds Véc tơ sai số hình học dTi Vi phân của ma trận Ti vi DANH MỤC HÌNH Hình 1. Các thành phần cơ bản của một robot công nghiệp. Robot song song. Cartersian Robot và vùng hoạt động.

Cylindrical Robot và vùng hoạt động. Spherical Robot và vùng hoạt động. Robot sơn trong công nghiệp. Robot được sử dụng trong ngành dịch vụ.

Hệ điều khiển lực. Hệ điều khiển động học. Hệ điều khiển bằng kích động. Chất điểm khảo sát.

Khảo sát hai khâu quay. Biểu diễn sai số động học của tay máy. Robot nối tiếp chuỗi động học hở có n khâu. Mô tả khâu thứ k trong hệ quy chiếu cố định.

Tay máy ba khâu quay khảo sát. Đồ thị các vận tốc góc D(1 ), D( 2 ), D(3 ). Tay máy hai khâu quay một khâu tịnh tiến khảo sát. Đồ thị góc quay q1 và q2 và dịch chuyển q3 của piston.

Đồ thị các vận tốc góc q4, q5, và vận tốc q6. Đồ thị quỹ đạo di chuyển. Tay máy khảo sát 3 khâu. Phản lực tại bản lề A3.

Phản lực tại bản lề A2. Phản lực tại bản lề O  A1. Mô hình tay máy có khe hở khớp động. Mô hình khảo sát khe hở giữa các vòng lăn.

Mô hình tính toán. Đồ thị góc quay 1 và vận tốc góc 1. Đồ thị góc quay  và vận tốc góc . Đồ thị góc quay 2 và vận tốc góc 2.

Đồ thị phản lực Ru. Tay máy có tay nắm đàn hồi. Đồ thị góc quay của tay nắm khi có đàn hồi. Đồ thị góc quay của tay nắm khi không có đàn hổi.

Lực tiếp xúc tại mặt phẳng va chạm. Hệ số ma sát và vận tốc trượt. Đồ thị góc quay q1, q2 và dịch chuyển q3 của piston. Đồ thị các vận tốc góc D(q1);D(q2) và vận tốc D(q3).

Đồ thị quỹ đạo di chuyển. Sơ đồ điều khiển không gian khớp. Sơ đồ khối hệ thống điều khiển theo không gian làm việc. Sơ đồ khối hệ thống điều khiển PD bù trọng lực.

Sơ đồ khối hệ thống điều khiển trượt. Mô hình mô phỏng của robot trên công cụ Matlab Simulink và các khâu khớp tương ứng trên mô hình các bộ điều khiển. Bài toán động học ngược và các góc bám quỹ đạo trong mô phỏng 119 Hình 4. Kết quả mô phỏng các vận tốc góc.

Mô men điều khiển các khâu. Kết quả mô phỏng vị trí của khâu cuối vẽ quỹ đạo hình tròn. Bài toán động học ngược và các góc bám quỹ đạo trong mô phỏng. Kết quả mô phỏng các vận tốc góc.

Mô men điều khiển các khâu. Biểu diễn vị trí khâu cuối vẽ quỹ đạo hình tròn. 123 1 MỞ ĐẦU * Lý do chọn đề tài Để nâng cao năng suất, chất lượng, tính cạnh tranh của sản phẩm, đồng thời thay thế sức lao động của con người, đặc biệt là làm việc trong những điều kiện khắc nghiệt, những công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm…thì robot ngày càng được sử dụng rộng rãi. Robot là một thiết bị có cấu tạo phức tạp được tạo nên từ nhiều phần tử thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau nên các nghiên cứu về robot cũng rất đa dạng, các nghiên cứu liên quan đến cơ cấu chấp hành như nghiên cứu về động học, động lực học, các nghiên cứu về điều khiển robot.

Trong hơn 40 năm qua, robot công nghiệp đã có những bước phát triển và tiến hóa mạnh mẽ, các hướng nghiên cứu robot chuyển từ robot công nghiệp sang phát triển các robot dịch vụ và đưa robot hòa nhập vào nhu cầu xã hội của loài người. Theo dự báo thì trong vòng 20 năm tới, mỗi người sẽ có nhu cầu sử dụng một robot cá nhân như cần một máy tính hiện nay và robot với trí tuệ nhân tạo được xem là một trong những trụ cột của nền công nghiệp 4.0 với những nhà máy thông minh và doanh nghiệp thông minh, cũng như nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau của đời sống. Tuy nhiên, cho đến nay, mặc dù Chính phủ đã có nhiều cơ chế, chính sách khuyến khích, song tại Việt Nam, việc tự chủ nghiên cứu, ứng dụng, cải tiến và phát triển các tay máy công nghiệp phù hợp với phương thức sản xuất, đáp ứng các yêu cầu phát sinh trong quá trình sản xuất chưa nhiều, đặc biệt rất ít các nghiên cứu khoa học cơ bản về động lực, sự tương tác động lực với môi trường nhằm giải quyết các bài toán tối ưu trong thiết kế và điều khiển, giúp nâng cao độ chính xác điều khiển, độ tin cậy và độ bền các tay máy công nghiệp. Do đó nghiên cứu sinh chọn đề tài “Nghiên cứu động lực các tay máy công nghiệp chịu tương tác lực từ môi trường” nhằm nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố động lực do tương tác với môi trường, ảnh hưởng của 2 khe hở khớp động đến sai số làm việc, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện thiết kế, điều khiển giúp nâng cao độ tin cậy, độ bền và độ chính xác của tay máy công nghiệp đem lại hiệu quả cao nhất.

* Mục tiêu nghiên cứu của đề tài Xây dựng cơ sở khoa học để khảo sát chuyển động của các tay máy robot công nghiệp, nghiên cứu các tính chất động học, động lực học và điều khiển của cánh tay robot công nghiệp. Thiết lập các biểu thức xác định các sai số, khảo sát ảnh hưởng của các sai số chuyển động đến độ chính xác của tay máy, thiết lập các phương trình động lực học để điều khiển tay máy robot công nghiệp theo yêu cầu. * Đối tượng và phạm vi nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu: Robot công nghiệp: Robot bốc xếp, robot hàn, robot vận chuyển trong các dây chuyền sản xuất có cấu trúc chuỗi động học hở và nửa hở nửa kín. - Phạm vi nghiên cứu: + Nghiên cứu về động học, các vấn đề động lực học như phản lực khớp động, vấn đề đàn hồi tay máy, vấn đề về khe hở khớp động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Động lực tay máy công nghiệp tương tác môi trường (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-dong-luc-tay-may-cong-nghiep-tuong-tac-moi-truong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Động lực tay máy công nghiệp tương tác môi trường" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu động lực tay máy công nghiệp chịu tương tác lực môi trường. Phân tích ảnh hưởng, đề xuất giải pháp tối ưu hóa hoạt động chính xác, an toàn.

Luận án "Động lực tay máy công nghiệp tương tác môi trường" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Động lực tay máy công nghiệp tương tác môi trường" thuộc chuyên ngành Cơ khí. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Động lực tay máy công nghiệp tương tác môi trường" có bao nhiêu trang?

Luận án "Động lực tay máy công nghiệp tương tác môi trường" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Động lực tay máy công nghiệp tương tác môi trường" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter