Nghiên cứu sự đồng biến động giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên TTCK Việt Nam
"Nghiên cứu mối quan hệ đồng biến động giá cổ phiếu giữa các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đồng biến động giá cổ phiếu: Tổng quan TTCK Việt Nam
- Số trang:
- 165 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Phan Trọng Nghĩa
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đồng biến động giá cổ phiếu Tổng quan TTCK Việt Nam
Nghiên cứu này khám phá hiện tượng đồng biến động giá cổ phiếu trên Thị trường chứng khoán Việt Nam (TTCK Việt Nam). Đồng biến động giá cổ phiếu là sự dịch chuyển cùng chiều của giá nhiều cổ phiếu. Hiện tượng này có ý nghĩa quan trọng trong quản lý danh mục đầu tư. Nhà đầu tư cần hiểu rõ mức độ và nguyên nhân của sự đồng biến động. Việc này giúp họ tối ưu hóa rủi ro và lợi nhuận. Thị trường Việt Nam là một thị trường mới nổi. Nơi đây có những đặc thù riêng biệt. Các yếu tố tác động đến đồng biến động có thể khác so với các thị trường phát triển. Luận án đặt mục tiêu cung cấp cái nhìn sâu sắc về vấn đề này. Điều này đóng góp vào sự phát triển của lý thuyết tài chính và thực tiễn đầu tư tại Việt Nam. Sự biến động thị trường chứng khoán luôn là mối quan tâm hàng đầu. Đặc biệt trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động. Hiểu rõ tương quan giá cổ phiếu giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định phù hợp. Nó cũng hỗ trợ các công ty niêm yết trong việc định giá cổ phiếu và huy động vốn.
1.1. Khái niệm và ý nghĩa của tương quan giá cổ phiếu
Đồng biến động giá cổ phiếu mô tả mức độ mà giá của các cổ phiếu khác nhau thay đổi cùng hướng. Mức độ này được đo lường thông qua hệ số tương quan. Hệ số tương quan dương mạnh cho thấy các cổ phiếu có xu hướng tăng giảm cùng nhau. Ngược lại, hệ số tương quan thấp cho phép đa dạng hóa danh mục. Nó giảm thiểu rủi ro phi hệ thống. Hiểu biết về tương quan giá cổ phiếu là nền tảng cho lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại. Các nhà quản lý quỹ dựa vào nó để xây dựng danh mục hiệu quả. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro mà không làm giảm lợi nhuận kỳ vọng. Trên TTCK Việt Nam, việc này càng trở nên thiết yếu. Thị trường thường có phản ứng mạnh với các tin tức. Sự tương quan giá cổ phiếu có thể thay đổi theo từng giai đoạn thị trường. Đây là một khía cạnh quan trọng để đánh giá rủi ro hệ thống.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu sự biến động giá cổ phiếu
Nghiên cứu này có ba mục tiêu chính. Thứ nhất, đánh giá thực trạng mức độ đồng biến động giá cổ phiếu trên TTCK Việt Nam. Thứ hai, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự đồng biến động. Các yếu tố này bao gồm cả yếu tố vĩ mô và đặc thù công ty. Thứ ba, kiểm định các giả thuyết khoa học về mối quan hệ này. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các công ty niêm yết trên hai sàn HOSE và HNX. Dữ liệu giá cổ phiếu lịch sử được sử dụng để phân tích. Thời gian nghiên cứu kéo dài trong nhiều năm. Điều này nhằm nắm bắt được các chu kỳ của thị trường. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Nó hỗ trợ các nhà đầu tư và cơ quan quản lý. Việc này giúp cải thiện hiệu quả của thị trường. Nó cũng góp phần vào việc định giá cổ phiếu chính xác hơn.
II.Yếu tố ảnh hưởng đến đồng biến động giá cổ phiếu TTCK
Sự đồng biến động giá cổ phiếu không phải ngẫu nhiên. Nhiều yếu tố tác động đến hiện tượng này. Các yếu tố bao gồm cả vĩ mô và vi mô. Yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế. Chúng tác động đến tất cả các công ty. Yếu tố vi mô liên quan đến đặc thù từng doanh nghiệp. Việc phân tích các yếu tố này giúp giải thích tại sao giá cổ phiếu lại di chuyển cùng nhau. Nó cũng chỉ ra mức độ rủi ro hệ thống. Rủi ro hệ thống không thể loại bỏ bằng đa dạng hóa. Nó là một phần cố hữu của biến động thị trường chứng khoán. Hiểu rõ các yếu tố này giúp nhà đầu tư đưa ra chiến lược phù hợp. Đặc biệt trong các giai đoạn thị trường biến động mạnh. Nghiên cứu sâu về các yếu tố này cung cấp kiến thức giá trị. Nó hỗ trợ dự báo và quản lý rủi ro. Các chính sách điều hành thị trường cũng cần dựa trên hiểu biết này.
2.1. Tác động của yếu tố vĩ mô và rủi ro hệ thống
Các yếu tố vĩ mô đóng vai trò chủ đạo trong việc định hình sự đồng biến động giá cổ phiếu. Lạm phát, lãi suất, tăng trưởng GDP, chính sách tiền tệ đều ảnh hưởng đến kỳ vọng lợi nhuận doanh nghiệp. Khi nền kinh tế phát triển ổn định, dòng tiền trên thị trường chứng khoán thường tăng. Điều này thúc đẩy giá cổ phiếu tăng đồng loạt. Ngược lại, khi có bất ổn kinh tế, giá cổ phiếu có xu hướng giảm chung. Rủi ro hệ thống là rủi ro chung của toàn thị trường. Nó không thể loại bỏ bằng cách đa dạng hóa. Hệ số beta của từng cổ phiếu đo lường mức độ nhạy cảm của cổ phiếu đó với rủi ro hệ thống. Các cổ phiếu có beta cao sẽ biến động mạnh hơn so với thị trường chung. Các cổ phiếu có beta thấp thì ít nhạy cảm hơn. Sự biến động thị trường chứng khoán được giải thích phần lớn bởi rủi ro hệ thống.
2.2. Ảnh hưởng cấu trúc sở hữu và đặc thù công ty
Ngoài yếu tố vĩ mô, cấu trúc sở hữu của công ty cũng ảnh hưởng đến đồng biến động giá cổ phiếu. Tỷ lệ sở hữu của cổ đông lớn, nhà đầu tư tổ chức, hoặc nhà đầu tư nước ngoài có thể tác động đến tính thanh khoản và biến động giá. Các công ty có cấu trúc sở hữu tập trung cao có thể ít chịu ảnh hưởng bởi tâm lý thị trường chung hơn. Các công ty có nhiều cổ đông nhỏ lẻ có thể nhạy cảm hơn. Đặc thù của công ty cũng là một nhân tố quan trọng. Quy mô công ty, ngành nghề kinh doanh, lợi nhuận, đòn bẩy tài chính đều ảnh hưởng đến định giá cổ phiếu. Công ty lớn, ổn định thường ít biến động hơn. Công ty nhỏ hoặc mới nổi có thể biến động mạnh hơn. Những yếu tố này góp phần giải thích sự khác biệt trong tương quan giá cổ phiếu giữa các doanh nghiệp.
2.3. Tâm lý nhà đầu tư hiệu ứng bầy đàn và dòng tiền
Tâm lý nhà đầu tư là yếu tố phi lý trí nhưng có ảnh hưởng lớn đến biến động thị trường chứng khoán. Hiệu ứng bầy đàn trên TTCK xảy ra khi nhà đầu tư bắt chước hành động của nhau. Điều này không dựa trên phân tích cơ bản. Hiệu ứng này có thể làm tăng mức độ đồng biến động giá cổ phiếu. Các tin tức tích cực hoặc tiêu cực dễ dàng lan truyền. Nó tạo ra làn sóng mua hoặc bán đồng loạt. Dòng tiền trên thị trường chứng khoán cũng là một nhân tố quan trọng. Khi dòng tiền đổ vào thị trường mạnh, giá cổ phiếu có xu hướng tăng. Ngược lại, dòng tiền rút ra sẽ khiến giá giảm. Sự thay đổi trong tâm lý và dòng tiền có thể khiến các yếu tố cơ bản bị lu mờ. Điều này làm tăng sự tương quan giá cổ phiếu tạm thời. Việc này đặc biệt rõ rệt ở các thị trường mới nổi như Việt Nam.
III.Phương pháp nghiên cứu đồng biến động giá cổ phiếu
Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, luận án sử dụng phương pháp khoa học chặt chẽ. Việc này bao gồm việc xây dựng khung phân tích, thu thập dữ liệu và áp dụng các mô hình kinh tế lượng. Mục tiêu là định lượng mức độ đồng biến động và tác động của các yếu tố. Phương pháp nghiên cứu đảm bảo tính khách quan và tin cậy của kết quả. Nó giúp kiểm định các giả thuyết đã đề ra. Các mô hình này cho phép tách biệt ảnh hưởng của từng yếu tố. Từ đó, đưa ra kết luận chính xác. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến chất lượng và giá trị của nghiên cứu. Đặc biệt khi phân tích biến động thị trường chứng khoán. Các dữ liệu được xử lý cẩn thận. Sai số được kiểm soát tối đa. Điều này tăng cường độ tin cậy của các phát hiện. Kết quả sẽ cung cấp cái nhìn khoa học về tương quan giá cổ phiếu.
3.1. Dữ liệu và khung phân tích cho biến động thị trường
Dữ liệu nghiên cứu bao gồm giá đóng cửa hàng ngày của các cổ phiếu niêm yết trên HOSE và HNX. Dữ liệu được thu thập trong một khoảng thời gian dài. Điều này nhằm nắm bắt được các chu kỳ kinh tế và thị trường. Các biến số độc lập bao gồm yếu tố vĩ mô như lạm phát, lãi suất. Nó còn có các đặc thù công ty như quy mô, cấu trúc sở hữu, lợi nhuận. Khung phân tích nghiên cứu được xây dựng dựa trên lý thuyết tài chính hiện đại. Khung này bao gồm các mối quan hệ giả định giữa các biến. Nó cũng xác định phương pháp đo lường đồng biến động. Việc này đảm bảo tính logic và toàn diện của nghiên cứu. Dữ liệu được làm sạch và chuẩn hóa trước khi phân tích. Các kiểm định thống kê sơ bộ được thực hiện. Điều này nhằm đảm bảo chất lượng dữ liệu. Các biến được mô tả chi tiết.
3.2. Đo lường kiểm định giả thuyết về tương quan giá cổ phiếu
Mức độ đồng biến động giá cổ phiếu được đo lường bằng hệ số tương quan theo cặp. Các mô hình hồi quy đa biến được sử dụng để kiểm định giả thuyết. Mô hình định lượng tác động của các yếu tố vĩ mô. Nó còn có tác động của cấu trúc sở hữu và đặc thù công ty. Các phương pháp kiểm định bao gồm hồi quy bảng (Panel Data Regression). Các kiểm định robust được sử dụng để đảm bảo kết quả không bị ảnh hưởng bởi các ngoại lệ. Giả thuyết khoa học được xây dựng rõ ràng. Nó tập trung vào mối quan hệ giữa các biến. Ví dụ, liệu tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài có làm giảm mức độ đồng biến động hay không. Các kết quả kiểm định này cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Chúng hỗ trợ hoặc bác bỏ các giả thuyết ban đầu. Đây là cơ sở cho các kết luận và khuyến nghị. Nó đóng góp vào việc định giá cổ phiếu hiệu quả hơn.
IV.Thực trạng và kết quả đồng biến động giá cổ phiếu
Phần này trình bày bức tranh tổng thể về TTCK Việt Nam. Nó cũng đưa ra các kết quả thực nghiệm quan trọng. Kết quả này được thu thập từ quá trình phân tích dữ liệu. Thực trạng đồng biến động giá cổ phiếu được mô tả chi tiết. Mức độ và xu hướng của hiện tượng này được phân tích. Các kết quả kiểm định giả thuyết làm rõ mối quan hệ giữa các yếu tố. Đặc biệt là giữa cấu trúc sở hữu và đồng biến động. Các phát hiện này cung cấp cái nhìn thực tế. Nó giúp hiểu sâu sắc hơn về cách thị trường hoạt động. Đây là cơ sở để đưa ra các đề xuất và khuyến nghị. Những kết quả này có ý nghĩa thực tiễn lớn. Nó hỗ trợ cả nhà đầu tư và các nhà quản lý thị trường. Hiểu rõ thực trạng này rất quan trọng. Nó giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định thông minh hơn. Nó cũng giúp cơ quan quản lý điều tiết thị trường hiệu quả. Điều này góp phần vào sự ổn định và minh bạch của thị trường chứng khoán.
4.1. Tổng quan biến động thị trường chứng khoán Việt Nam
TTCK Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Thị trường đã chứng kiến cả giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ và những đợt điều chỉnh sâu. Sự biến động thị trường chứng khoán bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Chúng bao gồm các chính sách kinh tế vĩ mô. Chúng còn có dòng tiền trên thị trường chứng khoán. Quy mô và tính thanh khoản của thị trường đã tăng lên đáng kể. Số lượng công ty niêm yết cũng gia tăng. Điều này cho thấy sự trưởng thành của thị trường. Tuy nhiên, thị trường vẫn còn chịu ảnh hưởng bởi tâm lý nhà đầu tư. Hiệu ứng bầy đàn trên TTCK vẫn còn hiện hữu. Các phân tích thực trạng giúp xác định các đặc điểm riêng của TTCK Việt Nam. Nó là nền tảng cho việc so sánh với các thị trường khác. Nó cũng giúp hiểu rõ hơn về bối cảnh nghiên cứu. Điều này rất quan trọng khi phân tích tương quan giá cổ phiếu.
4.2. Kết quả thực nghiệm mối quan hệ các yếu tố đến định giá cổ phiếu
Kết quả thống kê mô tả cho thấy sự đa dạng của các công ty niêm yết. Nó cũng chỉ ra sự biến động của các yếu tố vĩ mô. Ma trận hệ số tương quan giữa các biến cho thấy mối liên hệ ban đầu. Các mô hình hồi quy đã chỉ ra rằng cấu trúc sở hữu có tác động đáng kể. Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư tổ chức có thể làm giảm đồng biến động. Ngược lại, tỷ lệ sở hữu lớn của các nhóm nội bộ có thể làm tăng. Các đặc thù công ty như quy mô, lợi nhuận cũng ảnh hưởng đến mức độ đồng biến động. Công ty có quy mô lớn hơn thường có tương quan giá cổ phiếu thấp hơn. Điều này là do chúng ít nhạy cảm hơn với rủi ro hệ thống. Các phát hiện này góp phần vào lý thuyết định giá cổ phiếu. Chúng cũng cung cấp thông tin hữu ích cho nhà đầu tư khi lựa chọn cổ phiếu.
V.Khuyến nghị quản lý rủi ro trên TTCK Việt Nam
Dựa trên các kết quả nghiên cứu, luận án đưa ra các khuyến nghị thiết thực. Chúng nhằm cải thiện hiệu quả quản lý rủi ro trên TTCK Việt Nam. Các khuyến nghị hướng tới cả cơ quan quản lý và nhà đầu tư. Cơ quan quản lý cần xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến đồng biến động. Việc này giúp họ điều chỉnh chính sách phù hợp. Nhà đầu tư cần trang bị kiến thức để đưa ra quyết định tốt hơn. Đặc biệt trong bối cảnh thị trường có nhiều biến động khó lường. Các đề xuất này góp phần vào sự phát triển bền vững của thị trường. Chúng cũng tăng cường tính minh bạch và công bằng. Việc quản lý rủi ro hiệu quả là chìa khóa. Nó giúp duy trì niềm tin của nhà đầu tư. Nó cũng thúc đẩy dòng tiền trên thị trường chứng khoán. Những khuyến nghị này có thể làm giảm tác động của hiệu ứng bầy đàn. Nó giúp thị trường phản ánh đúng hơn giá trị thực của các doanh nghiệp.
5.1. Hàm ý chính sách và khuyến nghị cho nhà đầu tư
Đối với các nhà hoạch định chính sách, cần theo dõi chặt chẽ các yếu tố vĩ mô. Các yếu tố này ảnh hưởng đến biến động thị trường chứng khoán. Chính sách tiền tệ cần linh hoạt để ổn định thị trường. Việc minh bạch thông tin doanh nghiệp cũng rất quan trọng. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro hệ thống. Đối với nhà đầu tư, cần nhận thức rõ về đồng biến động giá cổ phiếu. Việc này đặc biệt quan trọng khi xây dựng danh mục đầu tư. Đa dạng hóa là chiến lược hiệu quả để giảm rủi ro phi hệ thống. Nhà đầu tư nên phân tích kỹ cấu trúc sở hữu và đặc thù công ty. Điều này giúp hiểu rõ hơn về mức độ nhạy cảm của cổ phiếu. Không nên phụ thuộc quá nhiều vào tâm lý đám đông. Cần đưa ra quyết định dựa trên phân tích cơ bản và định giá cổ phiếu thực tế.
5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về tương quan giá cổ phiếu
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các thị trường khu vực. Việc này để so sánh mức độ đồng biến động. Các nghiên cứu tiếp theo có thể đi sâu hơn vào tác động của dòng tiền trên thị trường chứng khoán. Việc này cần xem xét các loại nhà đầu tư khác nhau. Phân tích định lượng hiệu ứng bầy đàn trên TTCK cũng là một hướng đi tiềm năng. Các mô hình định giá cổ phiếu tiên tiến hơn có thể được áp dụng. Điều này giúp giải thích tốt hơn sự biến động giá. Việc sử dụng các dữ liệu tần suất cao cũng sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết hơn. Cần tiếp tục cập nhật và kiểm định lại các giả thuyết. Điều này cần làm trong bối cảnh thị trường liên tục thay đổi.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- PHAN TRỌNG NGHĨA NGHIÊN CỨU SỰ ĐỒNG BIẾN ĐỘNG GIÁ CỔ PHIẾU CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- PHAN TRỌNG NGHĨA NGHIÊN CỨU SỰ ĐỒNG BIẾN ĐỘNG GIÁ CỔ PHIẾU CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN THỊ MINH HUỆ 2. ĐẶNG TÙNG LÂM HÀ NỘI - 2019 i LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.
Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Người hướng dẫn khoa học Tác giả luận án PGS. Nguyễn Thị Minh Huệ Phan Trọng Nghĩa ii LỜI CÁM ƠN Luận án là kết quả của sự nổ lực cố gắng và nghiên cứu nghiêm túc của tác giả. Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án, tác giả đã nhận được sự khích lệ của thầy cô, gia đình, đồng nghiệp và bạn bè. Đầu tiên, tác giả xin gửi lời cám ơn chân thành và sâu sắc tới cô giáo hướng dẫn PGS.TS Nguyễn Thị Minh Huệ và thầy giáo hướng dẫn TS.
Đặng Tùng Lâm, đã giúp tác giả những qui chuẩn về nội dung, kiến thức, phương pháp nghiên cứu khoa học và cả sự động viên để tác giả hoàn thành nghiên cứu này. Tác giả xin gửi lời cám ơn chân thành các thầy, các cô Viện Ngân hàng-Tài chính, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã luôn quan tâm, chia sẻ và cung cấp các kiến thức chuyên môn trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Trường. Tác giả cũng xin gửi lời cám ơn chân thành đến các cán bộ Viện Đào tạo Sau đại học, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã động viên, hỗ trợ và hướng dẫn tận tình cho nghiên cứu sinh hoàn thành nghiên cứu. Tác giả xin chân thành cám ơn PGS.TS Hà Thanh Việt đã động viên và có những định hướng ban đầu cho tác giả khi học nghiên cứu sinh.
Qua đây tác giả xin chân thành cám ơn các thầy, các cô và các đồng nghiệp tại Khoa Tài chính ngân hàng & Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Quy Nhơn đã luôn động viên và hỗ trợ công việc cho tác giả trong quá trình học tập và nghiên cứu. Lời cuối cùng, nhưng cũng rất ý nghĩa với tác giả. Tác giả xin được gửi lời cám ơn sâu sắc tới vợ và con gái, cùng ba mẹ và các thành viên trong gia đình đã luôn giúp đỡ, động viên, chia sẻ và tạo điều kiện tốt nhất để tác giả có thể tập trung học tập, nghiên cứu trong khoảng thời gian dài. Tác giả xin chân thành cám ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Phan Trọng Nghĩa iii MỤC LỤC LỜI CAM KẾT.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT .vi DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ. viii CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NGHIÊN CỨU .1 Giới thiệu luận án .2 Lý do lựa chọn đề tài .3 Mục tiêu nghiên cứu.4 Câu hỏi nghiên cứu .5 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu .6 Cách tiếp cậnvà phương pháp nghiên cứu .1 Cách tiếp cận .2 Phương pháp nghiên cứu .7 Những đóng góp mới của luận án.
10 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 13 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐỒNG BIẾN ĐỘNG GIÁ CỔ PHIẾU TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN .1 Tổng quan nghiên cứu về đồng biến động giá cổ phiếu trên TTCK .1 Các nghiên cứu ở nước ngoài .2 Các nghiên cứu về đồng biến động giá cổ phiếu tại Việt Nam .2 Cơ sở lý luận về đồng biến động giá cổ phiếu trên TTCK .1 Đồng biến động giá cổ phiếu trên TTCK .2 Đo lường mức độ đồng biến động giá cổ phiếu trên TTCK .3 Các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ đồng biến động giá cổ phiếu trên TTCK .3 Phân tích khoảng trống nghiên cứu về đồng biến động giá cổ phiếu trên TTCK Việt Nam. 50 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 53 iv CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG GIẢ THUYẾT KHOA HỌC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Phương pháp nghiên cứu.1 Khung phân tích nghiên cứu .2 Dữ liệu nghiên cứu .3 Phương pháp nghiên cứu .2 Xây dựng giả thuyết khoa học .1 Giả thuyết về mối quan hệ giữa nhân tố cấu trúc sở hữu và đồng biến động giá cổ phiếu.2 Giả thuyết về mối quan hệ giữa nhân tố đặc thù của công ty và đồng biến động giá cổ phiếu .3 Mô hình nghiên cứu và các biến nghiên cứu trong mô hình .1 Mô hình nghiên cứu .2 Các biến nghiên cứu trong mô hình.
68 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 73 CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG VỀ ĐỒNG BIẾN ĐỘNG GIÁ CỔ PHIẾU VÀ MỐI QUAN HỆ GIỮA CẤU TRÚC SỞ HỮU VÀ ĐỒNG BIẾN ĐỘNG GIÁ CỔ PHIẾU TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM .1 Thực trạng chung về Thị trường chứng khoán Việt Nam .2 Thực trạng về đồng biến động giá cổ phiếu trên TTCK Việt Nam .3 Kết quả nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và đồng biến động giá cổ phiếu trên TTCK Việt Nam .1 Thống kê mô tả các biến nghiên cứu .2 Ma trận hệ số tương quan giữa các biến .3 Mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và đồng biến động giá cổ phiếu .4 Mối quan hệ giữa nhân tố đặc thù của công ty và đồng biến động giá cổ phiếu. 114 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 .117 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.1 Kết luận về các mối quan hệ mang tính bản chất từ kết quả nghiên cứu thực nghiệm .2 Một số đề xuất từ kết quả nghiên cứu nhằm hạn chế sự đồng biến động giá cổ phiếu trên TTCK Việt Nam.1 Đề xuất liên quan đến cấu trúc sở hữu của các công ty niêm yết .2 Đề xuất từ kết quả nghiên cứu các biến kiểm soát thuộc đặc thù của công ty .3 Một số khuyến nghị .1 Khuyến nghị đối với cơ quan quản lý thị trường .2 Khuyến nghị đối với công ty niêm yết .3 Khuyến nghị đối với các nhà đầu tư .4 Hướng nghiên cứu tiếp theo. 131 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5 .134 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.135 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .136 DANH MỤC PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT STT Viết tắt Nội dung 1.
CĐL Cổ đông lớn 2. CĐN Cổ đông nhỏ 3. CTNY Công ty niêm yết 4. CTSH Cấu trúc sở hữu 5.
DN Doanh nghiệp 6. EMH Giả thuyết thị trường hiệu quả 7. FEM Mô hình hồi qui ảnh hưởng cố định 8. GDP Tổng sản phẩm quốc nội 9.
HNX Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội 10. HOSE Sở giao dịch chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh 11. LEV Hệ số đòn bẩy 12. MB Giá trị thị trường trên giá trị sổ sách 13.
MV Qui mô công ty 14. NĐTNN Nhà đầu tư nước ngoài 16. NĐTTN Nhà đầu tư trong nước 17. OLS Mô hình hồi qui bình phương nhỏ nhất 18.
Ret12 Tỷ suất lợi tức năm của cổ phiếu 19. ROA Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản 20. SHNN Sở hữu nhà nước 21. StdRet Tính bất ổn định của lợi tức cổ phiếu 22.
SYNCH Đồng biến động giá cổ phiếu 23. TPCP Trái phiếu chính phủ 24. TTCK Thị trường chứng khoán 25. Turnover Giao dịch cổ phiếu 26.
UBCKNN Uỷ ban chứng khoán nhà nước vii DANH MỤC BẢNG Bảng 4.1: Giá trị vốn hóa toàn thị trường.2: Số lượng doanh nghiệp niêm yết, đăng ký giao dịch .3: Khối lượng chứng khoán niêm yết, đăng ký giao dịch .4: Giá trị cao nhất và thấp nhất trong năm của chỉ số VN-Index trong giai đoạn 2007-2017 .5: Thống kê mô tả đồng biến động giá cổ phiếu .6: Đồng biến động giá cổ phiếu phân loại theo Sở giao dịch .7: Đồng biến động giá cổ phiếu theo năm nghiên cứu của các công ty niêm yết trên TTCK Việt Nam trong giai đoạn 2007-2017 .8: Thống kê mô tả các biến nghiên cứu trong mô hình .9: Ma trận hệ số tương quan .10: Sở hữu nhà nước và đồng biến động giá cổ phiếu (đo lường ) .11: Sở hữu nhà nước và đồng biến động giá cổ phiếu (đo lường β) .12: Sở hữu Nhà nước và đồng biến động giá cổ phiếu theo sở giao dịch.13: Sở hữu cổ đông lớn và đồng biến động giá cổ phiếu (đo lường ) kiểm soát ảnh hưởng biến cổ đông nhỏ .14: Sở hữu cổ đông lớn và đồng biến động giá cổ phiếu (đo lường β)kiểm soát ảnh hưởng biến cổ đông nhỏ .15: Sở hữu cổ đông lớn và đồng biến động giá cổ phiếu (đo lường ) kiểm soát ảnh hưởng biến sở hữu nước ngoài .16: Sở hữu cổ đông lớn và đồng biến động giá cổ phiếu (đo lường β) kiểm soát ảnh hưởng biến sở hữu nước ngoài .17: Sở hữu cổ đông lớn và đồng biến động giá cổ phiếu (đo lường β) kiểm soát ảnh hưởng biến sở hữu nhà nước .18: Sở hữu cổ đông lớn và đồng biến động giá cổ phiếu theo sở giao dịch .19: Sở hữu nhà đầu tư nước ngoài và SYNCH (đo lường ) .20: Sở hữu nhà đầu tư nước ngoài và SYNCH (đo lường β) .21: Sở hữu NĐTNN và đồng biến động giá cổ phiếu theo sở giao dịch .22: Mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và đồng biến động giá cổ phiếu loại bỏ ảnh hưởng của thời kỳ khủng hoảng kinh tế năm 2008.23: Mối quan hệ phi tuyến tính giữa sở hữu cổ đông lớn và SYNCH .24: Tổng hợp hệ số ước lượng ảnh hưởng của các biến kiểm soát đối với biến đồng biến động giá cổ phiếu .1: Tóm tắt kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của các biến kiểm soát đến đồng biến động giá cổ phiếu .122 viii DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ SƠ ĐỒ Sơ đồ 1.1: Khung nghiên cứu .1: Qui trình nghiên cứu .2: Mô hình nghiên cứu .1: Giá trị cao nhất và thấp nhất của chỉ số VN-Index trong năm từ 2007-2017. 78 1 CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Giới thiệu luận án Luận án nghiên cứu về sự đồng biến động giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong khoảng thời gian từ 2007-2017.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Trọng Nghĩa (2019). Đồng biến động giá cổ phiếu trên TTCK Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-dong-bien-dong-gia-co-phieu-ttck-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đồng biến động giá cổ phiếu trên TTCK Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu mối quan hệ đồng biến động giá cổ phiếu giữa các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam."
Luận án "Đồng biến động giá cổ phiếu trên TTCK Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Đồng biến động giá cổ phiếu trên TTCK Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đồng biến động giá cổ phiếu trên TTCK Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Đồng biến động giá cổ phiếu trên TTCK Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đồng biến động giá cổ phiếu trên TTCK Việt Nam" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đồng biến động giá cổ phiếu trên TTCK Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.