Nghiên cứu đối kháng Aspergillus flavus không sinh độc tố phòng chống Aflatoxin trên ngô và lạc (Luận án TS)

Nghiên cứu tính đối kháng của Aspergillus flavus không sinh độc tố nhằm phòng chống Aflatoxin trên ngô và lạc trong luận án tiến sĩ.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

133

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phòng chống Aflatoxin ngô lạc: Giải pháp Aspergillus flavus không độc tố
Số trang:
133 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Công nghệ sinh học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phòng chống Aflatoxin ngô lạc Giải pháp Aspergillus flavus không độc tố

Aflatoxin là độc tố cực kỳ nguy hiểm, do nấm mốc Aspergillus flavus sản sinh. Chúng thường nhiễm vào ngô và lạc, gây ra những tác động nghiêm trọng đến sức khỏe con người và vật nuôi, bao gồm nguy cơ ung thư gan và suy giảm năng suất chăn nuôi. Nông sản nhiễm Aflatoxin mất đi giá trị kinh tế, thậm chí bị từ chối trên thị trường quốc tế. Vì vậy, việc kiểm soát Aflatoxin trở thành một thách thức cấp bách trong ngành nông nghiệp. Nghiên cứu tập trung vào Aspergillus flavus không độc tố như một giải pháp sinh học đột phá. Các chủng nấm này, tuy cùng loài, nhưng không có khả năng sản xuất Aflatoxin. Chúng được sử dụng để đối kháng sinh học Aflatoxin, cạnh tranh tài nguyên với các chủng nấm độc, từ đó giảm thiểu sự hình thành độc tố. Đây là một phương pháp phòng chống Aflatoxin ngô lạc bền vững, an toàn, góp phần nâng cao an toàn thực phẩm ngô lạc.

1.1. Tác hại Aflatoxin Nguy cơ an toàn thực phẩm ngô lạc

Aflatoxin là nhóm độc tố nguy hiểm bậc nhất. Chúng được tạo ra bởi một số loài nấm mốc, chủ yếu là Aspergillus flavusAspergillus parasiticus. Nấm này thường phát triển trên các loại nông sản như ngô và lạc, đặc biệt trong điều kiện nóng ẩm. Việc nhiễm Aflatoxin gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Đối với con người, chúng có thể gây ung thư gan, suy giảm miễn dịch và các vấn đề sức khỏe khác. Đối với vật nuôi, Aflatoxin làm giảm tăng trọng, giảm khả năng sinh sản và gây chết. Về mặt kinh tế, nông sản bị nhiễm Aflatoxin thường bị từ chối trên thị trường quốc tế, gây thiệt hại lớn cho nông dân và ngành xuất khẩu. Việc kiểm soát Aflatoxin trở thành một ưu tiên cấp bách. Nó đảm bảo an toàn thực phẩm ngô lạc cho tiêu dùng trong nước và xuất khẩu, góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và phát triển nông nghiệp bền vững. Giảm thiểu Aflatoxin là mục tiêu hàng đầu của nhiều nghiên cứu.

1.2. Giới thiệu Aspergillus flavus không độc tố

Aspergillus flavus không độc tố, hay Atoxigenic Aspergillus flavus, là một biến thể tự nhiên của loài nấm Aspergillus flavus. Không như các chủng nấm độc, chúng không có khả năng sản xuất Aflatoxin. Các chủng này đã được nghiên cứu rộng rãi như một giải pháp đối kháng sinh học Aflatoxin đầy tiềm năng. Cơ chế hoạt động chính là cạnh tranh tài nguyên. Chúng tranh giành không gian sống và nguồn dinh dưỡng trên hạt ngô, lạc với các chủng nấm độc. Khi chủng không độc tố phát triển mạnh, chúng chiếm ưu thế, hạn chế sự phát triển của nấm độc. Điều này làm giảm đáng kể khả năng sản xuất Aflatoxin của nấm độc. Đây là một phương pháp phòng chống Aflatoxin ngô lạc rất hứa hẹn. Việc phát triển các chế phẩm sinh học A. flavus từ các chủng không độc tố đang được đẩy mạnh. Chúng mang lại giải pháp kiểm soát Aflatoxin bằng vi sinh vật an toàn và bền vững.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu đối kháng Aflatoxin

Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu cốt lõi. Nó tập trung vào việc đánh giá tính đối kháng của các chủng Aspergillus flavus không độc tố. Các chủng này được phân lập từ môi trường tự nhiên tại Việt Nam. Mục tiêu chính là xác định khả năng của chúng trong việc giảm thiểu sự hình thành Aflatoxin. Thử nghiệm được tiến hành trên hai loại nông sản chính là ngô và lạc. Nghiên cứu tìm kiếm các chủng Atoxigenic Aspergillus flavus có hiệu quả cao nhất. Việc xác định cơ chế đối kháng cũng là một phần quan trọng. Mục đích cuối cùng là phát triển một giải pháp sinh học thực tiễn. Giải pháp này giúp phòng chống Aflatoxin ngô lạc một cách hiệu quả. Công trình này đóng góp vào việc quản lý Aflatoxin. Nó nâng cao an toàn thực phẩm ngô lạc, bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và giá trị nông sản.

II.Cơ chế đối kháng sinh học Aflatoxin Kiểm soát nấm độc hiệu quả

Cơ chế đối kháng sinh học Aflatoxin là một chiến lược đa diện, khai thác khả năng của Aspergillus flavus không độc tố để ức chế nấm độc. Các chủng không độc tố cạnh tranh mạnh mẽ nguồn dinh dưỡng và không gian sống trên bề mặt hạt ngô, lạc. Điều này hạn chế sự phát triển của nấm độc và giảm khả năng sản xuất Aflatoxin. Ngoài ra, một số chủng Atoxigenic Aspergillus flavus còn có thể tiết ra các hợp chất ức chế trực tiếp quá trình sinh tổng hợp Aflatoxin của nấm độc. Sự kết hợp các cơ chế này mang lại hiệu quả cao trong kiểm soát Aflatoxin bằng vi sinh vật. Phương pháp này an toàn cho môi trường, không để lại dư lượng hóa chất và là giải pháp bền vững cho việc giảm thiểu Aflatoxin trong nông sản.

2.1. Cạnh tranh dinh dưỡng và không gian sống

Cơ chế cạnh tranh là nền tảng của đối kháng sinh học Aflatoxin. Các chủng Aspergillus flavus không độc tố hoạt động như những "người chiếm lĩnh". Chúng nhanh chóng phát triển và chiếm lấy nguồn dinh dưỡng trên bề mặt hạt ngô và lạc. Đồng thời, chúng cũng chiếm không gian sống. Nấm độc Aspergillus flavus cần các tài nguyên này để sinh trưởng và sản xuất Aflatoxin. Khi nguồn lực bị hạn chế bởi các chủng không độc tố, nấm độc không thể phát triển mạnh. Khả năng sinh tổng hợp Aflatoxin của chúng cũng bị suy giảm đáng kể. Điều này giúp giảm thiểu Aflatoxin ngay từ giai đoạn nhiễm ban đầu. Cơ chế này là một phương pháp kiểm soát Aflatoxin bằng vi sinh vật hiệu quả. Nó giảm nguy cơ nhiễm độc cho nông sản một cách tự nhiên và bền vững. Việc sử dụng chế phẩm sinh học A. flavus dựa trên nguyên tắc này.

2.2. Ức chế sản sinh Aflatoxin từ chủng độc

Ngoài cạnh tranh, một số chủng Atoxigenic Aspergillus flavus còn có khả năng ức chế trực tiếp. Chúng tiết ra các hợp chất chuyển hóa thứ cấp vào môi trường. Các hợp chất này có thể can thiệp vào con đường sinh tổng hợp Aflatoxin của các chủng nấm độc. Chúng làm gián đoạn quá trình hình thành Aflatoxin B1, B2, G1, G2. Cơ chế này phức tạp hơn việc cạnh tranh đơn thuần. Nó đòi hỏi sự tương tác sinh hóa giữa các chủng nấm. Việc nghiên cứu sâu hơn về các hợp chất này có thể mở ra những hướng mới. Chúng giúp tăng cường hiệu quả của đối kháng sinh học Aflatoxin. Ức chế sản sinh Aflatoxin trực tiếp là một khía cạnh quan trọng. Nó góp phần vào việc giảm thiểu Aflatoxin một cách toàn diện. Đây là một phương pháp đầy hứa hẹn để kiểm soát Aflatoxin bằng vi sinh vật.

2.3. Hiệu quả kiểm soát Aflatoxin bằng vi sinh vật

Kiểm soát Aflatoxin bằng vi sinh vật đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội. Việc sử dụng các chủng Aspergillus flavus không độc tố là một chiến lược thành công. Các nghiên cứu thực địa và phòng thí nghiệm đã cho thấy. Chúng có khả năng giảm hàm lượng Aflatoxin đáng kể. Hiệu quả này được ghi nhận trên cả ngô và lạc. Phương pháp này mang lại nhiều lợi ích. Nó an toàn cho môi trường và sức khỏe con người. Nó không để lại dư lượng hóa chất độc hại trên nông sản. Hơn nữa, nó là một giải pháp bền vững. Chế phẩm sinh học A. flavus là công cụ chính trong chiến lược này. Chúng giúp nông dân phòng chống Aflatoxin ngô lạc. Điều này nâng cao chất lượng nông sản. Đồng thời, đảm bảo an toàn thực phẩm ngô lạc trên thị trường.

III.Nghiên cứu chủng Aspergillus flavus không độc tố Phát hiện tiềm năng

Nghiên cứu đã tiến hành phân lập và tuyển chọn cẩn thận các chủng Aspergillus flavus từ ngô và lạc tại Việt Nam. Mục tiêu là tìm ra các chủng Aspergillus flavus không độc tố có tiềm năng đối kháng Aflatoxin cao. Mỗi chủng được đánh giá nghiêm ngặt về khả năng sinh Aflatoxin để đảm bảo tính an toàn. Sau đó, các đặc điểm hình thái và vi học của chủng đối kháng được phân tích chi tiết. Quá trình này giúp xác định và lựa chọn những chủng Atoxigenic Aspergillus flavus hiệu quả nhất. Chúng là nền tảng cho việc phát triển chế phẩm sinh học A. flavus, góp phần vào việc kiểm soát Aflatoxin bằng vi sinh vậtgiảm thiểu Aflatoxin trong nông sản.

3.1. Phân lập và tuyển chọn chủng A. flavus

Quá trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc thu thập mẫu rộng rãi. Các mẫu ngô và lạc được lấy từ nhiều vùng trồng khác nhau tại Việt Nam. Mục đích là để phân lập các chủng Aspergillus flavus đa dạng. Hàng trăm chủng nấm đã được tách chiết. Sau đó, một quy trình sàng lọc kỹ lưỡng được thực hiện. Các chủng nấm được kiểm tra khả năng sản xuất Aflatoxin. Những chủng không có khả năng sinh Aflatoxin được lựa chọn. Đây chính là các chủng Aspergillus flavus không độc tố tiềm năng. Bước này vô cùng quan trọng. Nó đảm bảo rằng chỉ các chủng an toàn và hiệu quả mới được sử dụng. Việc tuyển chọn đúng chủng là chìa khóa. Nó quyết định thành công của giải pháp đối kháng sinh học Aflatoxin.

3.2. Đánh giá khả năng sinh Aflatoxin của chủng

Sau khi phân lập, mỗi chủng Aspergillus flavus được nuôi cấy. Chúng được phát triển trong điều kiện tối ưu trong phòng thí nghiệm. Khả năng sinh Aflatoxin B1 của từng chủng được đánh giá cẩn thận. Các phương pháp phân tích hóa học hiện đại được sử dụng. Chúng định lượng chính xác lượng Aflatoxin mà mỗi chủng tạo ra. Điều này giúp phân biệt rõ ràng giữa chủng độc và chủng không độc tố. Quá trình đánh giá này rất cần thiết. Nó xác nhận tính atoxigenic của các chủng được chọn. Đảm bảo chúng hoàn toàn không sinh độc tố. Đây là yếu tố quan trọng để phát triển chế phẩm sinh học A. flavus an toàn. Kết quả này là cơ sở vững chắc cho các thử nghiệm tiếp theo.

3.3. Đặc điểm hình thái và vi học chủng đối kháng

Các chủng Atoxigenic Aspergillus flavus đã được tuyển chọn. Chúng được nghiên cứu sâu về đặc điểm hình thái và vi học. Đặc điểm hình thái macroscopique bao gồm màu sắc khuẩn lạc. Chúng cũng bao gồm tốc độ sinh trưởng trên các môi trường khác nhau. Đặc điểm vi học tập trung vào cấu trúc sợi nấm, bào tử và cuống bào tử. Việc mô tả chi tiết này rất quan trọng. Nó giúp nhận diện và phân loại chính xác các chủng đối kháng. Nắm vững đặc điểm này hỗ trợ việc tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy. Nó cũng giúp duy trì tính ổn định của chế phẩm sinh học A. flavus. Hiểu biết này góp phần vào quản lý Aflatoxin. Nó tạo ra sự tin cậy cho các giải pháp kiểm soát Aflatoxin bằng vi sinh vật.

IV. flavus Giảm thiểu Aflatoxin bền vững

Nghiên cứu đã thử nghiệm thành công chế phẩm sinh học A. flavus trên ngô và lạc. Các chủng Aspergillus flavus không độc tố được áp dụng đã chứng minh khả năng giảm thiểu Aflatoxin một cách hiệu quả. Trên cả hai loại nông sản, hàm lượng Aflatoxin đã giảm đáng kể so với nhóm đối chứng. Điều này khẳng định tiềm năng to lớn của đối kháng sinh học Aflatoxin như một giải pháp thực tiễn. Việc phòng chống Aflatoxin ngôphòng chống Aflatoxin lạc bằng phương pháp sinh học mở ra hướng đi mới. Nó không chỉ bảo vệ chất lượng nông sản mà còn đảm bảo an toàn thực phẩm ngô lạc, góp phần vào việc quản lý Aflatoxin một cách bền vững.

4.1. Thử nghiệm giảm Aflatoxin trên ngô

Chủng Aspergillus flavus không độc tố đã được đưa vào thử nghiệm thực tế. Thí nghiệm được thực hiện trên mẫu ngô. Điều kiện thử nghiệm được thiết lập mô phỏng môi trường tự nhiên. Các mẫu ngô được xử lý bằng chủng không độc tố. Sau đó, chúng được nhiễm đồng thời với chủng Aspergillus flavus sinh Aflatoxin. Kết quả cho thấy sự giảm đáng kể hàm lượng Aflatoxin trong ngô. Mức giảm có thể lên tới 80-95% so với nhóm đối chứng. Điều này chứng minh rõ ràng hiệu quả của đối kháng sinh học Aflatoxin. Phương pháp này là một giải pháp hữu hiệu. Nó giúp phòng chống Aflatoxin ngô ngay từ giai đoạn phát triển. Đây là một bước tiến quan trọng cho an toàn thực phẩm ngô lạc.

4.2. Thử nghiệm giảm Aflatoxin trên lạc

Tương tự như ngô, các chủng Aspergillus flavus không độc tố cũng được thử nghiệm trên lạc. Quy trình thí nghiệm được thực hiện nghiêm ngặt. Lạc được xử lý trước khi bị nhiễm nấm độc. Kết quả thu được cũng rất khả quan. Hàm lượng Aflatoxin trong lạc giảm rõ rệt. Khả năng bảo vệ của chủng không độc tố được khẳng định. Điều này mở ra triển vọng lớn cho việc phòng chống Aflatoxin lạc. Việc ứng dụng rộng rãi chế phẩm sinh học A. flavus trên cây lạc có thể thay đổi cách quản lý Aflatoxin hiện tại. Nó không chỉ bảo vệ nông sản. Nó còn nâng cao giá trị thương phẩm. Điều này đóng góp vào an toàn thực phẩm ngô lạc tổng thể.

4.3. Tiềm năng phát triển chế phẩm sinh học A. flavus

Kết quả nghiên cứu đã khẳng định tiềm năng to lớn. Chế phẩm sinh học A. flavus có thể trở thành một giải pháp thương mại hiệu quả. Các chế phẩm này sẽ sử dụng các chủng Aspergillus flavus không độc tố đã được tuyển chọn. Chúng cung cấp một phương tiện an toàn và bền vững. Chúng giúp giảm thiểu Aflatoxin trong chuỗi sản xuất nông nghiệp. Việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển thêm là cần thiết. Mục tiêu là để tối ưu hóa công thức chế phẩm và phương pháp ứng dụng. Khi được triển khai rộng rãi, các chế phẩm này sẽ góp phần quan trọng. Chúng giúp quản lý Aflatoxin một cách hiệu quả. Đồng thời, nâng cao chất lượng và an toàn thực phẩm ngô lạc trên thị trường.

V.Quản lý Aflatoxin nâng cao an toàn thực phẩm ngô lạc toàn diện

Việc quản lý Aflatoxin đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, trong đó Atoxigenic Aspergillus flavus đóng vai trò then chốt. Chúng là công cụ sinh học mạnh mẽ, giúp kiểm soát Aflatoxin bằng vi sinh vật ngay tại nguồn, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và nâng cao uy tín nông sản. Để tối ưu hóa hiệu quả, cần kết hợp biện pháp sinh học với các chiến lược khác như chọn giống kháng bệnh, cải thiện quy trình canh tác và bảo quản sau thu hoạch. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống phòng chống Aflatoxin ngô lạc bền vững, đảm bảo an toàn thực phẩm ngô lạc từ nông trại đến bàn ăn, thể hiện cam kết mạnh mẽ trong việc giảm thiểu Aflatoxin và bảo vệ người tiêu dùng.

5.1. Vai trò của Atoxigenic Aspergillus flavus

Atoxigenic Aspergillus flavus đóng một vai trò trung tâm. Chúng là một công cụ sinh học mạnh mẽ. Chúng giúp kiểm soát Aflatoxin ngay tại giai đoạn tiền thu hoạch và sau thu hoạch. Việc áp dụng các chủng không độc tố giúp giảm đáng kể tỷ lệ nhiễm độc. Điều này trực tiếp bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Đồng thời, nó cũng nâng cao uy tín cho các sản phẩm nông nghiệp. Các chủng này là một phần không thể thiếu. Chúng là một phần của chiến lược quản lý Aflatoxin tổng thể. Việc phát triển và sử dụng chúng là minh chứng cho hướng đi bền vững. Hướng đi này nhằm giảm thiểu Aflatoxin một cách tự nhiên.

5.2. Hướng phát triển quản lý Aflatoxin

Quản lý Aflatoxin cần một phương pháp tiếp cận toàn diện và đa chiều. Việc sử dụng Aspergillus flavus không độc tố chỉ là một phần. Cần kết hợp chặt chẽ với các biện pháp khác. Chúng bao gồm việc chọn giống cây trồng có khả năng kháng nấm mốc. Cải thiện quy trình canh tác để giảm thiểu stress cho cây trồng. Đồng thời, tối ưu hóa điều kiện bảo quản sau thu hoạch. Các phương pháp như làm khô nhanh, kiểm soát độ ẩm là rất quan trọng. Việc tích hợp các giải pháp này sẽ tạo ra một hệ thống mạnh mẽ. Hệ thống này giúp phòng chống Aflatoxin ngô lạc hiệu quả. Mục tiêu là đảm bảo an toàn thực phẩm ngô lạc ở mọi giai đoạn.

5.3. Cam kết an toàn thực phẩm ngô lạc

Nghiên cứu này là một minh chứng rõ ràng. Nó thể hiện cam kết mạnh mẽ đối với an toàn thực phẩm. Đặc biệt là trong chuỗi giá trị của ngô và lạc. Việc giảm thiểu Aflatoxin không chỉ là một mục tiêu khoa học. Nó còn là trách nhiệm xã hội. Bảo vệ người tiêu dùng khỏi các độc tố nguy hiểm là ưu tiên hàng đầu. Đồng thời, việc nâng cao chất lượng nông sản giúp phát triển ngành nông nghiệp. Nông dân được hưởng lợi từ giá trị sản phẩm cao hơn. Kiểm soát Aflatoxin bằng vi sinh vật là một giải pháp hứa hẹn. Nó góp phần xây dựng một hệ thống nông nghiệp bền vững. Hơn nữa, nó củng cố niềm tin vào an toàn thực phẩm ngô lạc trên thị trường.

VI.Lợi ích kiểm soát Aflatoxin bằng vi sinh vật Hướng tới tương lai

Việc kiểm soát Aflatoxin bằng vi sinh vật mang lại nhiều lợi ích to lớn, định hình một tương lai nông nghiệp bền vững. Quan trọng nhất là giảm thiểu rủi ro sức khỏe cộng đồng, bảo vệ người tiêu dùng khỏi các bệnh liên quan đến Aflatoxin. Đồng thời, nông sản Việt Nam sạch Aflatoxin sẽ nâng cao giá trị nông sản, mở rộng thị trường xuất khẩu và tăng thu nhập cho nông dân. Giải pháp đối kháng sinh học Aflatoxin bằng Aspergillus flavus không độc tố cũng là một bước tiến quan trọng. Nó thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững, giảm phụ thuộc vào hóa chất, bảo vệ môi trường và hệ sinh thái. Đây là hướng đi chiến lược trong quản lý Aflatoxin toàn cầu, đảm bảo an toàn thực phẩm ngô lạc cho thế hệ hiện tại và tương lai.

6.1. Giảm thiểu rủi ro sức khỏe cộng đồng

Lợi ích quan trọng nhất của việc kiểm soát Aflatoxin bằng vi sinh vật là bảo vệ sức khỏe. Việc giảm hàm lượng Aflatoxin trong ngô và lạc trực tiếp làm giảm rủi ro. Các bệnh lý liên quan đến độc tố, đặc biệt là ung thư gan, sẽ được giảm thiểu. Điều này cải thiện chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người. Cộng đồng có thể an tâm hơn khi tiêu thụ các sản phẩm từ ngô và lạc. Đối kháng sinh học Aflatoxin cung cấp một giải pháp an toàn. Nó không đưa thêm hóa chất vào chuỗi thực phẩm. Đây là một bước tiến quan trọng. Nó hướng tới một tương lai khỏe mạnh hơn cho xã hội.

6.2. Nâng cao giá trị nông sản Việt Nam

Nông sản Việt Nam sạch Aflatoxin sẽ có giá trị cao hơn. Chúng đáp ứng được các tiêu chuẩn kiểm dịch và an toàn thực phẩm quốc tế. Điều này rất quan trọng cho việc xuất khẩu. Nó mở ra cánh cửa đến các thị trường khó tính như Châu Âu, Nhật Bản hay Mỹ. Giá trị thương phẩm của ngô và lạc sẽ tăng lên. Điều này mang lại thu nhập tốt hơn cho nông dân. Đồng thời, nâng cao uy tín của nông sản Việt Nam trên trường quốc tế. Quản lý Aflatoxin hiệu quả là yếu tố then chốt. Nó giúp ngành nông nghiệp Việt Nam cạnh tranh bền vững.

6.3. Phát triển nông nghiệp bền vững

Việc sử dụng Aspergillus flavus không độc tố là một phương pháp thân thiện với môi trường. Nó phù hợp với định hướng phát triển nông nghiệp bền vững. Giải pháp này giúp giảm sự phụ thuộc vào hóa chất bảo vệ thực vật. Nó bảo vệ đa dạng sinh học trong đất. Hơn nữa, nó không gây ô nhiễm nguồn nước. Điều này tạo ra một hệ thống canh tác hài hòa với thiên nhiên. Kiểm soát Aflatoxin bằng vi sinh vật là một ví dụ điển hình. Nó cho thấy cách công nghệ sinh học có thể hỗ trợ nông nghiệp xanh. Mục tiêu là phát triển nông nghiệp lâu dài. Nó đảm bảo nguồn lương thực an toàn cho thế hệ tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu tính đối kháng của aspergillus flavus không sinh độc tố để phòng chống aflatoxin trên ngô và lạc luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (133 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI LÊ THIÊN MINH NGHIÊN CỨU TÍNH ĐỐI KHÁNG CỦA ASPERGILLUS FLAVUS KHÔNG SINH ĐỘC TỐ ĐỂ PHÒNG CHỐNG AFLATOXIN TRÊN NGÔ VÀ LẠC Chuyên ngành: Công nghệ sinh học Mã số: 62420201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC Hà Nội – 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI LÊ THIÊN MINH NGHIÊN CỨU TÍNH ĐỐI KHÁNG CỦA ASPERGILLUS FLAVUS KHÔNG SINH ĐỘC TỐ ĐỂ PHÒNG CHỐNG AFLATOXIN TRÊN NGÔ VÀ LẠC Chuyên ngành: Công nghệ sinh học Mã số: 62420201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN THÙY CHÂU 2. NGUYỄN THN XUÂN SÂM Hà Nội - 2014 i LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Bộ Giáo dục và Đào tạo, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Viện Cơ điện Nông nghiệp và Công nghệ sau thu hoạch đã giúp đỡ tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập cũng như hoàn thành luận án của mình. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS.

Nguyễn Thuỳ Châu - Nguyên trưởng Bộ môn Nghiên cứu Công nghệ Sinh học sau thu hoạch, Viện Cơ điện Nông nghiệp và Công nghệ sau thu hoạch và PGS. Nguyễn Thị Xuân Sâm – Trưởng bộ môn Vi sinh - Hóa sinh - Sinh học phân tử, Viện Công nghệ Sinh học & CNTP, trường Đại học Bách Khoa Hà Nội là những người thầy đã tận tình hướng dẫn, tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ và chia sẻ những khó khăn cùng tôi trong suốt thời gian tôi thực hiện luận án này. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn đến PGS. Đinh Duy Kháng - Trưởng phòng Vi sinh vật học phân tử, đã tạo điều kiện thuận lợi và ủng hộ tôi trong quá trình thực hiện luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn các cán bộ phụ trách đào tạo, Viện đào tạo sau đại học - Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi hoàn thành mọi thủ tục cần thiết trong quá trình làm nghiên cứu sinh. Trong thời gian qua, tôi đã nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình của các anh chị và các bạn đồng nghiệp ở Bộ môn Nghiên cứu Công nghệ Sinh học sau thu hoạch - Viện Cơ điện Nông nghiệp và Công nghệ sau thu hoạch, Phòng Vi sinh vật phân tử - Viện Công nghệ sinh học và Bộ môn Vi sinh, Hóa sinh, Sinh học phân tử - Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Nhân dịp này tôi cũng xin chân thành cảm ơn những sự giúp đỡ quý báu đó. Tôi rất biết ơn những người thân trong gia đình đã quan tâm và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi học tập và nghiên cứu.

Tôi cũng vô cùng cảm ơn sự động viên, khích lệ của bạn bè trong và ngoài Viện đã dành cho tôi. Hà Nội, ngày 23 tháng 6 năm 2014 Lê Thiên Minh ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà nội, ngày 23 tháng 6 năm 2014 Tác giả Lê Thiên Minh iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT ADN Axit deoxyribonucleic ARN Axit ribonucleic EDTA Axit etylen diamin tetra axetic SDS-PAGE Điện di trên gel polyacrylamit có chứa sodium dodecyl sulfate TCA Axit trichloroaxetic v/p vòng / phút v/v Thể tích/thể tích vvm thể tích/thể tích/phút w/v Trọng lượng /thể tích X Axit amin bất kỳ WHO Tổ chức Y tế thế giới Tm Nhiệt độ tan chảy FDA Cục quản lý Thực phNm và Dược phNm Hoa kỳ TE Tris EDTA PCR Polymerase chain reaction SDS Sodium dodecyl sulfate TLC Thin layer chromatography (sắc ký lớp mỏng) EtBr Ethydium bromit dNTP Deoxiribonucleotit triphosphat A.

flavus Aspergillus flavus A. parasiticus Aspergillus parasiticus NOR Norsolorinic acid AVN Averantin HAVN 5’ hydroxyaverantin OAVN Oxoaverantin AVNN Averufanin AVF Averufin VHA Versiconal hemiacetal acetate VAL Versiconal VERB Versicolorin B VERA Versicolorin A DMST Demethylsterigmatocystin DHDMST Dihydro demethylsterigmatocystin ST Sterigmatocystin DHST Dihydro sterigmatocystin OMST O-methylsterigmatocystin DHOMST Dihydro-O-methylsterigmatocystin AFB1 Aflatoxin B1 AFB2 Aflatoxin B2 AFG1 Aflatoxin G1 AFG2 Aflatoxin G2 iv Danh môc c¸c b¶ng STT Tên bảng Trang 1 Bảng 1.1 Một số tính chất lý, hóa của các aflatoxin 8 2 Bảng 1.2 Giới hạn aflatoxin cho phép trên nông sản thực ph m 12 3 Bảng 1.3 Giới hạn aflatoxin trong thức ăn tinh hỗn hợp cho Bê và Bò 12 4 Bảng 1.4 Giới hạn aflatoxin trong thức ăn chăn nuôi 13 5 Bảng 1.5 Đặc điểm hình thái của A.1 Bố trí thí nghiệm thử độc tính cấp mẫu A. flavus DA2 40 7 Bảng 3.1 Kết quả phân lập các chủng A. flavus từ ngô, lạc ở một số tỉnh Việt 44 Nam 8 Bảng 3.2 Khả năng tạo aflatoxin của các chủng A.

flavus phân lập từ ngô và 45 lạc 9 Bảng 3.3a Đặc điểm hình thái của các chủng A. flavus phân lập từ các mẫu ngô 47 và lạc 10 Bảng 3.3b Đặc điểm hình thái của các chủng A. flavus phân lập từ các mẫu 48 ngô và lạc 11 Bảng 3.4a Đặc điểm cấu trúc vi học của các chủng A. flavus phân lập từ các 49 mẫu ngô và lạc 12 Bảng 3.4b Đặc điểm cấu trúc vi học của các chủng A.

flavus phân lập từ các 50 mẫu ngô và lạc 13 Bảng 3.5 Khả năng sinh aflatoxin B1 của chủng A. flavus phân lập 52 14 Bảng 3.6 Hiệu quả giảm aflatoxin B1 của chủng A. flavus AF14 nuôi cấy trên 54 môi trường ngô bằng các chủng A. flavus không sinh aflatoxin 15 Bảng 3.7 Mật độ tế bào A.

flavus DA2 và A. flavus AF14 khi nuôi hỗn hợp theo 55 tỉ lệ 1:1 16 Bảng 3.8 Trình tự các cặp mồi 58 17 Bảng 3.9 Tổng hợp kết quả PCR với các mồi đã sử dụng 60 18 Bảng 3.10 Ảnh hưởng của A. flavus DA2 đến trọng lượng cơ thể chuột 63 19 Bảng 3.11 Mật độ bào tử của chủng A. flavus DA2 tạo được trên các môi 66 trường khác nhau v 20 Bảng 3.12 Khả năng tạo bào tử chủng A.

flavus DA2 của nhiệt độ nuôi cấy 67 khác nhau 21 Bảng 3.13 Ảnh hưởng của độ m môi trường đến khả năng tạo bào tử của 68 chủng A. flavus DA2 22 Bảng 3.14 Thời điểm thu bào tử của chủng A. flavus DA2 69 23 Bảng 3.15 Ảnh hưởng của tỷ lệ tiếp giống tới mật độ bào tử A. flavus DA2 70 24 Bảng 3.16 Ảnh hưởng của độ dày khối ủ tới mật độ bào tử chủng A.

flavus 71 DA2 25 Bảng 3.17 Mật độ bào tử A. flavus DA2 trong các chất mang ở các thời gian 72 bảo quản khác nhau 26 Bảng 3.18 Khả năng cạnh của chế ph m A.flavus DA2 ở các tỷ lệ khác nhau 76 bằng sắc ký TLC 27 Bảng 3.19 Khả năng cạnh tranh của chủng A.flavus DA2 khi bón vào đất ở các 77 tỷ lệ khác nhau 28 Bảng 3. Ảnh hưởng của các thuốc bảo vệ thực vật hóa học đến sự phát triển 80 sinh khối của A.flavus DA2 29 Bảng 3.21 Mức độ nhiễm nấm mốc A.flavus trên đất trồng ngô, lạc tại một số 82 tỉnh Việt Nam 30 Bảng 3.22 Khả năng cạnh tranh của chủng A.flavus DA2 không sinh aflatoxin 84 trong đất trồng ngô sử dụng chế ph m AF 31 Bảng 3.23 Hiệu quả giảm nấm mốc và aflatoxin của chủng A.flavus DA2 trên 86 ngô bắp ở giai đoạn trước thu hoạch 32 Bảng 3.24 Hiệu quả phòng chống nấm mốc và aflatoxin của chế ph m AF trên 89 ngô sau thời gian bảo quản 6 tháng 33 Bảng 3.25 Khả năng cạnh tranh của chủng A.flavus DA2 không sinh aflatoxin 91 trong đất trồng lạc được bón chế ph m AF 34 Bảng 3.26 Hiệu quả giảm nấm mốc và aflatoxin của chủng A.flavus DA2 trên 92 lạc củ ở giai đoạn trước thu hoạch 35 Bảng 3.27 Hiệu quả giảm nấm mốc và aflatoxin của chủng A.flavus DA2 trên 93 lạc sau thời gian bảo quản 6 tháng vi Danh môc c¸c h×nh STT Tên hình Trang 1 Hình 1.1 Công thức cấu tạo của một số dạng aflatoxin 6 2 Hình 1.2 Aflatoxin tương tác đồng hóa trị với vật chất di truyền 9 3 Hình 1.flavus quan sát dưới kính hiển vi 15 5 Hình 1.5 Cơ chế sinh tổng hợp aflatoxin 17 6 Hình 1.6 Hàm lượng aflatoxin trên hạt bông giảm khi tỷ lệ AF36 tăng 29 7 Hình 3.1 Sắc ký đồ phân tích aflatoxin tạo bởi chủng A. flavus AF14 52 Hình 3.2 Sắc ký đồ thể hiện khả năng sinh aflatoxin B1 của chủng A.

flavus 8 53 DA2 9 Hình 3.3 Kiểm tra hàm lượng aflatoxin B1 của hỗn hợp các chủng A.flavus 54 nuôi cấy trên cơ chất ngô bằng sắc ký bản mỏng (TLC) 10 Hình 3. flavus DA2 cạnh tranh và lấn át chủng A. flavus AF14 56 trên đĩa thạch 11 Hình 3.5 Chất lượng ADN tổng số trên gen agarose 1,5% 59 12 Hình 3.6 Sản ph m multiplex PCR của chủng A.flavus DA2 và A. flavus 59 AF14 13 Hình 3.7 Khả năng sinh aflatoxin của chủng A.flavus DA2 sau 5, 10 và 15 61 thế hệ 14 Hình 3.8 Sự tồn tại của các gen aflR, ver, omt và nor của chủng A.flavus 61 DA2 sau 5, 10 và 15 thế hệ 15 Hình 3.9 Đường cong sinh trưởng của chủng A.flavus DA2 65 16 Hình 3.10 Khả năng cạnh tranh của A.flavus DA2 ở các tỷ lệ khác nhau 75 17 Hình 3.11 Khả năng đối kháng của chế ph m A.flavus DA2 ở các thời điểm 78 cấy khác nhau 18 Hình 3.12 Khả năng đối kháng của chủng A.flavus DA2 khi có mặt của 81 thuốc bảo vệ thực vật vii 19 Hình 3.13 Nấm mốc nhiễm trên đất trồng ngô 83 20 Hình 3.14 Khu n lạc chủng A.flavus phát quang phân lập từ đất trồng ngô 85 được bón chế ph m AF tại xã Tam Hồng, Yên Lạc, Vĩnh Phúc (8/2007- 6/2008) 21 Hình 3.15 Khả năng kiểm soát aflatoxin trên ngô trước thu hoạch của chế 87 ph m AF 22 Hình 3.16 Bắp ngô ở ruộng sử dụng hai lần chế ph m AF 88 23 Hình 3.17 Bắp ngô ở ruộng không sử dụng chế ph m AF 88 24 Hình 3.18 Ngô sử dụng và không sử dụng chế ph m AF sau thời gian bảo 90 quản 6 tháng 25 Hình 3.

flavus phát quang và không phát quang phân lập trên 92 đất trồng lạc 26 Hình 3.20 Lạc sử dụng và không sử dụng chế ph m AF sau thời gian bảo 94 quản 6 tháng CL C Trang L I M N………………………………………………………………………………….…………ii DANH M C CÁC KÝ HI U VÀ CH VI T T T.iii DANH M C CÁC B NG.iv DANH M C CÁC HÌNH NH, TH ……………………………………………………. T NG QUAN TÀI LI U.1 T NG QUAN V AFLATOXIN .4 Th c tr ng nhi m aflatoxin trên ngô, l c .5 Gi i h n aflatoxin cho phép trong nông s n th c ph m .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thiên Minh (2014). Đối kháng Aspergillus flavus không độc tố phòng chống Aflatoxin ngô lạc [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-doi-khang-aspergillus-flavus-phong-aflatoxin-ngo-lac

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đối kháng Aspergillus flavus không độc tố phòng chống Aflatoxin ngô lạc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tính đối kháng của Aspergillus flavus không sinh độc tố nhằm phòng chống Aflatoxin trên ngô và lạc trong luận án tiến sĩ.

Luận án "Đối kháng Aspergillus flavus không độc tố phòng chống Aflatoxin ngô lạc" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Đối kháng Aspergillus flavus không độc tố phòng chống Aflatoxin ngô lạc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đối kháng Aspergillus flavus không độc tố phòng chống Aflatoxin ngô lạc" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Đối kháng Aspergillus flavus không độc tố phòng chống Aflatoxin ngô lạc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đối kháng Aspergillus flavus không độc tố phòng chống Aflatoxin ngô lạc" có 133 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đối kháng Aspergillus flavus không độc tố phòng chống Aflatoxin ngô lạc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter