Nghiên cứu điều trị u lymphô không Hodgkin tế bào B lan tỏa CD20 bằng R-CHOP - Lưu Hùng Vũ, Đại học Y Hà Nội
Luận án: điều trị u lymphô ác tính không Hodgkin tế bào B lớn lan tỏa với CD20 bằng phác đồ R-CHOP. Nghiên cứu hiệu quả và chiến lược tối ưu.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hiểu về U lymphô không Hodgkin tế bào B lan tỏa (DLBCL)
- Số trang:
- 170 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ung thư
- Tác giả:
- Lưu Hùng Vũ
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hiểu về U lymphô không Hodgkin tế bào B lan tỏa DLBCL
U lymphô không Hodgkin (NHL) là loại ung thư xuất phát từ các tế bào lympho. Các tế bào này thuộc hệ miễn dịch. NHL bao gồm nhiều dưới loại khác nhau. Bệnh ảnh hưởng đến hạch bạch huyết và các cơ quan khác.
NHL là một trong những loại ung thư máu phổ biến. Tỷ lệ mắc bệnh đang có xu hướng tăng. Chẩn đoán sớm và chính xác rất quan trọng. Điều này giúp xác định phương pháp điều trị tối ưu.
U lymphô không Hodgkin tế bào B lan tỏa lớn (DLBCL) là dưới loại NHL phổ biến nhất. Bệnh chiếm khoảng 30-40% các trường hợp NHL ở người lớn. DLBCL có tính chất xâm lấn cao, tiến triển nhanh.
Đặc điểm nổi bật của DLBCL là các tế bào lympho B bất thường có kích thước lớn. Chúng tăng sinh một cách lan tỏa. Khoảng 90% các trường hợp DLBCL biểu hiện protein CD20 trên bề mặt tế bào. CD20 dương tính là mục tiêu quan trọng cho điều trị. Việc xác định tình trạng CD20 rất cần thiết.
DLBCL không phải là một bệnh duy nhất. Bệnh bao gồm nhiều nhóm phụ với đặc điểm sinh học và tiên lượng khác nhau. Phân loại DLBCL dựa trên các yếu tố mô học và phân tử. Điều này giúp định hướng chiến lược điều trị.
Việc phân loại u lymphô không Hodgkin chính xác là chìa khóa. Nó ảnh hưởng đến lựa chọn phác đồ. DLBCL là bệnh nguy hiểm nhưng có thể chữa khỏi. Hiểu rõ về bệnh giúp nâng cao hiệu quả điều trị.
1.1. U lymphô không Hodgkin là gì
U lymphô không Hodgkin (NHL) là loại ung thư xuất phát từ các tế bào lympho. Các tế bào này thuộc hệ miễn dịch. NHL bao gồm nhiều dưới loại khác nhau. Bệnh ảnh hưởng đến hạch bạch huyết và các cơ quan khác. NHL là một trong những loại ung thư máu phổ biến. Tỷ lệ mắc bệnh đang có xu hướng tăng. Chẩn đoán sớm và chính xác rất quan trọng. Điều này giúp xác định phương pháp điều trị tối ưu.
1.2. Đặc điểm của DLBCL CD20 dương tính
U lymphô không Hodgkin tế bào B lan tỏa lớn (DLBCL) là dưới loại NHL phổ biến nhất. Bệnh chiếm khoảng 30-40% các trường hợp NHL ở người lớn. DLBCL có tính chất xâm lấn cao, tiến triển nhanh. Đặc điểm nổi bật của DLBCL là các tế bào lympho B bất thường có kích thước lớn. Chúng tăng sinh một cách lan tỏa. Khoảng 90% các trường hợp DLBCL biểu hiện protein CD20 trên bề mặt tế bào. CD20 dương tính là mục tiêu quan trọng cho điều trị. Việc xác định tình trạng CD20 rất cần thiết.
1.3. Phân loại và tầm quan trọng của DLBCL
DLBCL không phải là một bệnh duy nhất. Bệnh bao gồm nhiều nhóm phụ với đặc điểm sinh học và tiên lượng khác nhau. Phân loại DLBCL dựa trên các yếu tố mô học và phân tử. Điều này giúp định hướng chiến lược điều trị. Việc phân loại u lymphô không Hodgkin chính xác là chìa khóa. Nó ảnh hưởng đến lựa chọn phác đồ. DLBCL là bệnh nguy hiểm nhưng có thể chữa khỏi. Hiểu rõ về bệnh giúp nâng cao hiệu quả điều trị.
II.Phác đồ R CHOP Phương pháp điều trị hiệu quả DLBCL
Phác đồ R-CHOP là tiêu chuẩn vàng trong điều trị U lymphô không Hodgkin tế bào B lan tỏa lớn (DLBCL) CD20 dương tính. Đây là phác đồ hóa trị liệu pháp kết hợp miễn dịch liệu pháp. R-CHOP đã cải thiện đáng kể kết quả điều trị bệnh nhân.
Trước đây, phác đồ CHOP là lựa chọn chính. Sự ra đời của Rituximab đã cách mạng hóa điều trị DLBCL. Việc bổ sung Rituximab vào CHOP tạo thành R-CHOP. Phác đồ này mang lại tỷ lệ đáp ứng và sống thêm cao hơn.
Phác đồ R-CHOP bao gồm năm loại thuốc. "R" là Rituximab, kháng thể đơn dòng kháng CD20. "C" là Cyclophosphamide, một loại hóa trị liệu. "H" là Doxorubicin (Hydroxydaunorubicin), cũng là hóa trị. "O" là Vincristine (Oncovin), một hóa chất khác. "P" là Prednisone, một corticosteroid.
Mỗi thành phần có vai trò riêng biệt. Chúng phối hợp cùng nhau để tiêu diệt tế bào ung thư. Rituximab nhắm mục tiêu CD20 dương tính. Các hóa chất CHOP tấn công tế bào ung thư ở các giai đoạn khác nhau của chu kỳ tế bào. Prednisone giúp giảm viêm và tiêu diệt tế bào lympho.
Rituximab hoạt động bằng cách gắn vào protein CD20 trên bề mặt tế bào lympho B. Sau đó, nó kích hoạt hệ miễn dịch để tiêu diệt các tế bào này. Đây là cơ chế của miễn dịch liệu pháp. Rituximab cũng có thể gây chết tế bào trực tiếp. Các thuốc hóa trị liệu trong CHOP gây tổn thương DNA của tế bào ung thư. Điều này dẫn đến chết tế bào theo chương trình (apoptosis). Sự kết hợp của Rituximab và hóa trị liệu tạo ra tác dụng hiệp đồng. Nó giúp tăng cường hiệu quả điều trị. Phác đồ R-CHOP nhắm mục tiêu toàn diện vào các tế bào DLBCL.
2.1. Giới thiệu phác đồ R CHOP
Phác đồ R-CHOP là tiêu chuẩn vàng trong điều trị U lymphô không Hodgkin tế bào B lan tỏa lớn (DLBCL) CD20 dương tính. Đây là phác đồ hóa trị liệu pháp kết hợp miễn dịch liệu pháp. R-CHOP đã cải thiện đáng kể kết quả điều trị bệnh nhân. Trước đây, phác đồ CHOP là lựa chọn chính. Sự ra đời của Rituximab đã cách mạng hóa điều trị DLBCL. Việc bổ sung Rituximab vào CHOP tạo thành R-CHOP. Phác đồ này mang lại tỷ lệ đáp ứng và sống thêm cao hơn.
2.2. Các thành phần chính của R CHOP
Phác đồ R-CHOP bao gồm năm loại thuốc. "R" là Rituximab, kháng thể đơn dòng kháng CD20. "C" là Cyclophosphamide, một loại hóa trị liệu. "H" là Doxorubicin (Hydroxydaunorubicin), cũng là hóa trị. "O" là Vincristine (Oncovin), một hóa chất khác. "P" là Prednisone, một corticosteroid. Mỗi thành phần có vai trò riêng biệt. Chúng phối hợp cùng nhau để tiêu diệt tế bào ung thư. Rituximab nhắm mục tiêu CD20 dương tính. Các hóa chất CHOP tấn công tế bào ung thư ở các giai đoạn khác nhau của chu kỳ tế bào. Prednisone giúp giảm viêm và tiêu diệt tế bào lympho.
2.3. Cơ chế tác dụng của R CHOP
Rituximab hoạt động bằng cách gắn vào protein CD20 trên bề mặt tế bào lympho B. Sau đó, nó kích hoạt hệ miễn dịch để tiêu diệt các tế bào này. Đây là cơ chế của miễn dịch liệu pháp. Rituximab cũng có thể gây chết tế bào trực tiếp. Các thuốc hóa trị liệu trong CHOP gây tổn thương DNA của tế bào ung thư. Điều này dẫn đến chết tế bào theo chương trình (apoptosis). Sự kết hợp của Rituximab và hóa trị liệu tạo ra tác dụng hiệp đồng. Nó giúp tăng cường hiệu quả điều trị. Phác đồ R-CHOP nhắm mục tiêu toàn diện vào các tế bào DLBCL.
III.Rituximab và vai trò trong miễn dịch liệu pháp CD20
Rituximab là kháng thể đơn dòng đầu tiên được chấp thuận cho điều trị u lymphô. Thuốc nhắm mục tiêu cụ thể vào kháng nguyên CD20. CD20 là một protein xuyên màng có trên bề mặt tế bào lympho B bình thường và tế bào u lymphô B.
Sự hiện diện của CD20 dương tính là điều kiện tiên quyết để sử dụng Rituximab. Thuốc không gắn vào các tế bào gốc tạo máu hoặc tế bào huyết tương. Điều này giúp giảm thiểu tác dụng phụ lên các tế bào máu khỏe mạnh khác. Rituximab là một phần không thể thiếu trong điều trị u lymphô không Hodgkin tế bào B lan tỏa lớn.
Miễn dịch liệu pháp đã thay đổi cảnh quan điều trị ung thư. Đặc biệt là trong lĩnh vực huyết học. Rituximab là ví dụ điển hình của miễn dịch liệu pháp nhắm đích. Nó khai thác hệ miễn dịch để chống lại ung thư.
Rituximab tiêu diệt tế bào B CD20 dương tính thông qua nhiều cơ chế. Các cơ chế này bao gồm độc tế bào phụ thuộc kháng thể (ADCC). Ngoài ra còn có độc tế bào phụ thuộc bổ thể (CDC) và gây chết tế bào trực tiếp. Hiệu quả của miễn dịch liệu pháp với Rituximab được chứng minh rõ rệt.
Nghiên cứu tiếp tục tìm cách tối ưu hóa việc sử dụng Rituximab. Mục tiêu là cải thiện kết quả điều trị và giảm tác dụng phụ. Các yếu tố như liều lượng, tần suất và thời gian điều trị được nghiên cứu.
Sự kết hợp Rituximab với các thuốc khác cũng đang được khám phá. Mục đích là để khắc phục tình trạng kháng thuốc và tăng cường hiệu quả. Vai trò của Rituximab là then chốt. Nó đóng góp lớn vào sự thành công của phác đồ R-CHOP. Điều này giúp tăng tỷ lệ sống thêm không tiến triển và sống thêm toàn bộ cho bệnh nhân DLBCL.
3.1. Rituximab kháng thể đơn dòng kháng CD20
Rituximab là kháng thể đơn dòng đầu tiên được chấp thuận cho điều trị u lymphô. Thuốc nhắm mục tiêu cụ thể vào kháng nguyên CD20. CD20 là một protein xuyên màng có trên bề mặt tế bào lympho B bình thường và tế bào u lymphô B. Sự hiện diện của CD20 dương tính là điều kiện tiên quyết để sử dụng Rituximab. Thuốc không gắn vào các tế bào gốc tạo máu hoặc tế bào huyết tương. Điều này giúp giảm thiểu tác dụng phụ lên các tế bào máu khỏe mạnh khác. Rituximab là một phần không thể thiếu trong điều trị u lymphô không Hodgkin tế bào B lan tỏa lớn.
3.2. Miễn dịch liệu pháp trong điều trị DLBCL
Miễn dịch liệu pháp đã thay đổi cảnh quan điều trị ung thư. Đặc biệt là trong lĩnh vực huyết học. Rituximab là ví dụ điển hình của miễn dịch liệu pháp nhắm đích. Nó khai thác hệ miễn dịch để chống lại ung thư. Rituximab tiêu diệt tế bào B CD20 dương tính thông qua nhiều cơ chế. Các cơ chế này bao gồm độc tế bào phụ thuộc kháng thể (ADCC). Ngoài ra còn có độc tế bào phụ thuộc bổ thể (CDC) và gây chết tế bào trực tiếp. Hiệu quả của miễn dịch liệu pháp với Rituximab được chứng minh rõ rệt.
3.3. Tối ưu hóa điều trị với Rituximab
Nghiên cứu tiếp tục tìm cách tối ưu hóa việc sử dụng Rituximab. Mục tiêu là cải thiện kết quả điều trị và giảm tác dụng phụ. Các yếu tố như liều lượng, tần suất và thời gian điều trị được nghiên cứu. Sự kết hợp Rituximab với các thuốc khác cũng đang được khám phá. Mục đích là để khắc phục tình trạng kháng thuốc và tăng cường hiệu quả. Vai trò của Rituximab là then chốt. Nó đóng góp lớn vào sự thành công của phác đồ R-CHOP. Điều này giúp tăng tỷ lệ sống thêm không tiến triển và sống thêm toàn bộ cho bệnh nhân DLBCL.
IV.Chẩn đoán và phân loại u lymphô không Hodgkin chính xác
Chẩn đoán u lymphô bắt đầu bằng khám lâm sàng và các xét nghiệm cơ bản. Sinh thiết hạch bạch huyết hoặc mô bệnh là bước then chốt. Mẫu mô được phân tích dưới kính hiển vi. Hóa mô miễn dịch (IHC) xác định loại tế bào và dấu ấn miễn dịch.
Các xét nghiệm bổ sung bao gồm chụp cắt lớp vi tính (CT scan) hoặc PET/CT. Xét nghiệm này giúp đánh giá mức độ lan rộng của bệnh. Chẩn đoán tủy xương cũng có thể được thực hiện. Đây là quy trình toàn diện để xác định bệnh.
Xác định CD20 dương tính là bắt buộc trong chẩn đoán U lymphô không Hodgkin tế bào B lan tỏa lớn (DLBCL). Hóa mô miễn dịch được sử dụng để phát hiện CD20. Kết quả này định hướng việc sử dụng Rituximab.
Ngoài CD20, các dấu ấn khác như CD10, BCL6, MUM1 cũng được đánh giá. Chúng giúp phân loại dưới nhóm DLBCL. Việc phân loại này có ý nghĩa tiên lượng và điều trị.
Phân giai đoạn u lymphô xác định mức độ lan rộng của bệnh. Hệ thống Ann Arbor là công cụ phổ biến. Giai đoạn I là bệnh khu trú. Giai đoạn IV là bệnh lan rộng đến các cơ quan ngoài hạch.
Giai đoạn u lymphô là yếu tố tiên lượng quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ và thời gian điều trị. Phân giai đoạn chính xác giúp đưa ra quyết định điều trị phù hợp nhất. Mục tiêu là đạt được đáp ứng tối đa.
4.1. Quy trình chẩn đoán u lymphô
Chẩn đoán u lymphô bắt đầu bằng khám lâm sàng và các xét nghiệm cơ bản. Sinh thiết hạch bạch huyết hoặc mô bệnh là bước then chốt. Mẫu mô được phân tích dưới kính hiển vi. Hóa mô miễn dịch (IHC) xác định loại tế bào và dấu ấn miễn dịch. Các xét nghiệm bổ sung bao gồm chụp cắt lớp vi tính (CT scan) hoặc PET/CT. Xét nghiệm này giúp đánh giá mức độ lan rộng của bệnh. Chẩn đoán tủy xương cũng có thể được thực hiện. Đây là quy trình toàn diện để xác định bệnh.
4.2. Yếu tố CD20 trong chẩn đoán DLBCL
Xác định CD20 dương tính là bắt buộc trong chẩn đoán U lymphô không Hodgkin tế bào B lan tỏa lớn (DLBCL). Hóa mô miễn dịch được sử dụng để phát hiện CD20. Kết quả này định hướng việc sử dụng Rituximab. Ngoài CD20, các dấu ấn khác như CD10, BCL6, MUM1 cũng được đánh giá. Chúng giúp phân loại dưới nhóm DLBCL. Việc phân loại này có ý nghĩa tiên lượng và điều trị.
4.3. Phân giai đoạn u lymphô ảnh hưởng điều trị
Phân giai đoạn u lymphô xác định mức độ lan rộng của bệnh. Hệ thống Ann Arbor là công cụ phổ biến. Giai đoạn I là bệnh khu trú. Giai đoạn IV là bệnh lan rộng đến các cơ quan ngoài hạch. Giai đoạn u lymphô là yếu tố tiên lượng quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ và thời gian điều trị. Phân giai đoạn chính xác giúp đưa ra quyết định điều trị phù hợp nhất. Mục tiêu là đạt được đáp ứng tối đa.
V.Đánh giá tiên lượng và kết quả điều trị DLBCL bằng R CHOP
Chỉ số tiên lượng quốc tế (IPI) là công cụ quan trọng. Nó đánh giá yếu tố tiên lượng u lymphô không Hodgkin tế bào B lan tỏa lớn (DLBCL). IPI bao gồm năm yếu tố. Tuổi, giai đoạn bệnh, tình trạng hoạt động (ECOG performance status), nồng độ LDH, và số vùng ngoài hạch bị ảnh hưởng.
IPI phân loại bệnh nhân thành các nhóm nguy cơ khác nhau. Nguy cơ thấp, thấp-trung bình, cao-trung bình và cao. Điều này giúp dự đoán kết quả điều trị. Các yếu tố sinh học phân tử cũng đang được nghiên cứu để bổ sung IPI.
Phác đồ R-CHOP đã cải thiện đáng kể kết quả điều trị DLBCL. Tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn (CR) và sống thêm toàn bộ (OS) tăng lên. Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã xác nhận hiệu quả vượt trội của R-CHOP so với CHOP đơn thuần.
Dữ liệu cho thấy tỷ lệ sống thêm không tiến triển (PFS) cũng được cải thiện. R-CHOP giúp kiểm soát bệnh lâu dài. Nó mang lại hy vọng chữa khỏi cho nhiều bệnh nhân. Đây là một bước tiến lớn trong hóa trị liệu pháp và miễn dịch liệu pháp.
Phác đồ R-CHOP có thể gây ra một số tác dụng phụ. Các tác dụng phụ bao gồm ức chế tủy xương, rụng tóc, buồn nôn, nôn. Rituximab có thể gây phản ứng truyền dịch. Các tác dụng phụ này thường có thể kiểm soát được.
Quản lý tác dụng phụ là một phần quan trọng của điều trị. Điều này bao gồm thuốc hỗ trợ và theo dõi chặt chẽ. Mục tiêu là giảm thiểu khó chịu cho bệnh nhân. Đồng thời duy trì liều lượng tối ưu để đạt hiệu quả điều trị cao nhất.
5.1. Yếu tố tiên lượng trong DLBCL
Chỉ số tiên lượng quốc tế (IPI) là công cụ quan trọng. Nó đánh giá yếu tố tiên lượng u lymphô không Hodgkin tế bào B lan tỏa lớn (DLBCL). IPI bao gồm năm yếu tố: tuổi, giai đoạn bệnh, tình trạng hoạt động (ECOG performance status), nồng độ LDH, và số vùng ngoài hạch bị ảnh hưởng. IPI phân loại bệnh nhân thành các nhóm nguy cơ khác nhau: nguy cơ thấp, thấp-trung bình, cao-trung bình và cao. Điều này giúp dự đoán kết quả điều trị. Các yếu tố sinh học phân tử cũng đang được nghiên cứu để bổ sung IPI.
5.2. Hiệu quả lâm sàng của phác đồ R CHOP
Phác đồ R-CHOP đã cải thiện đáng kể kết quả điều trị DLBCL. Tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn (CR) và sống thêm toàn bộ (OS) tăng lên. Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã xác nhận hiệu quả vượt trội của R-CHOP so với CHOP đơn thuần. Dữ liệu cho thấy tỷ lệ sống thêm không tiến triển (PFS) cũng được cải thiện. R-CHOP giúp kiểm soát bệnh lâu dài. Nó mang lại hy vọng chữa khỏi cho nhiều bệnh nhân. Đây là một bước tiến lớn trong hóa trị liệu pháp và miễn dịch liệu pháp.
5.3. Tác dụng phụ và quản lý điều trị
Phác đồ R-CHOP có thể gây ra một số tác dụng phụ. Các tác dụng phụ bao gồm ức chế tủy xương, rụng tóc, buồn nôn, nôn. Rituximab có thể gây phản ứng truyền dịch. Các tác dụng phụ này thường có thể kiểm soát được. Quản lý tác dụng phụ là một phần quan trọng của điều trị. Điều này bao gồm thuốc hỗ trợ và theo dõi chặt chẽ. Mục tiêu là giảm thiểu khó chịu cho bệnh nhân. Đồng thời duy trì liều lượng tối ưu để đạt hiệu quả điều trị cao nhất.
VI.Tầm quan trọng của nghiên cứu điều trị u lymphô DLBCL
Nghiên cứu liên tục về U lymphô không Hodgkin tế bào B lan tỏa lớn (DLBCL) là thiết yếu. Nó giúp cập nhật hiểu biết về sinh học bệnh. Các cơ chế kháng thuốc và yếu tố di truyền được khám phá. Kiến thức mới hỗ trợ phát triển các liệu pháp tiên tiến.
Việc hiểu sâu hơn về DLBCL CD20 dương tính giúp cá nhân hóa điều trị. Điều này đảm bảo mỗi bệnh nhân nhận được liệu pháp phù hợp nhất. Nghiên cứu đóng góp vào việc cải thiện chất lượng chẩn đoán u lymphô và điều trị.
Tương lai điều trị DLBCL tập trung vào các liệu pháp nhắm đích mới. Các liệu pháp như CAR T-cell, bispecific antibodies đang được thử nghiệm. Mục tiêu là tìm ra phương pháp hiệu quả hơn cho những trường hợp tái phát hoặc kháng trị.
Nghiên cứu về các yếu tố tiên lượng u lymphô mới cũng rất quan trọng. Nó giúp xác định sớm bệnh nhân có nguy cơ cao. Điều này cho phép can thiệp kịp thời với phác đồ mạnh mẽ hơn. Việc tối ưu hóa phác đồ R-CHOP vẫn là một lĩnh vực được quan tâm.
Mục tiêu cuối cùng của mọi nghiên cứu là cải thiện kết quả và chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Giảm tác dụng phụ, tăng tỷ lệ chữa khỏi là ưu tiên hàng đầu. Hỗ trợ tâm lý và chăm sóc giảm nhẹ cũng là phần không thể thiếu.
Nghiên cứu giúp xây dựng các hướng dẫn điều trị tốt hơn. Điều này mang lại lợi ích trực tiếp cho bệnh nhân. Nó đóng góp vào việc kéo dài tuổi thọ và nâng cao sức khỏe tổng thể.
6.1. Cập nhật kiến thức về DLBCL
Nghiên cứu liên tục về U lymphô không Hodgkin tế bào B lan tỏa lớn (DLBCL) là thiết yếu. Nó giúp cập nhật hiểu biết về sinh học bệnh. Các cơ chế kháng thuốc và yếu tố di truyền được khám phá. Kiến thức mới hỗ trợ phát triển các liệu pháp tiên tiến. Việc hiểu sâu hơn về DLBCL CD20 dương tính giúp cá nhân hóa điều trị. Điều này đảm bảo mỗi bệnh nhân nhận được liệu pháp phù hợp nhất. Nghiên cứu đóng góp vào việc cải thiện chất lượng chẩn đoán u lymphô và điều trị.
6.2. Hướng nghiên cứu tương lai
Tương lai điều trị DLBCL tập trung vào các liệu pháp nhắm đích mới. Các liệu pháp như CAR T-cell, bispecific antibodies đang được thử nghiệm. Mục tiêu là tìm ra phương pháp hiệu quả hơn cho những trường hợp tái phát hoặc kháng trị. Nghiên cứu về các yếu tố tiên lượng u lymphô mới cũng rất quan trọng. Nó giúp xác định sớm bệnh nhân có nguy cơ cao. Điều này cho phép can thiệp kịp thời với phác đồ mạnh mẽ hơn. Việc tối ưu hóa phác đồ R-CHOP vẫn là một lĩnh vực được quan tâm.
6.3. Cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân
Mục tiêu cuối cùng của mọi nghiên cứu là cải thiện kết quả và chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Giảm tác dụng phụ, tăng tỷ lệ chữa khỏi là ưu tiên hàng đầu. Hỗ trợ tâm lý và chăm sóc giảm nhẹ cũng là phần không thể thiếu. Nghiên cứu giúp xây dựng các hướng dẫn điều trị tốt hơn. Điều này mang lại lợi ích trực tiếp cho bệnh nhân. Nó đóng góp vào việc kéo dài tuổi thọ và nâng cao sức khỏe tổng thể.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LƢU HÙNG VŨ NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ U LYMPHÔ ÁC TÍNH KHÔNG HODGKIN TẾ BÀO B LỚN LAN TỎA VỚI CD20(+) BẰNG PHÁC ĐỒ R-CHOP LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LƢU HÙNG VŨ NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ U LYMPHÔ ÁC TÍNH KHÔNG HODGKIN TẾ BÀO B LỚN LAN TỎA VỚI CD20(+) BẰNG PHÁC ĐỒ R-CHOP Chuyên ngành: Ung thƣ Mã số: 9720108 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Quang Tùng 2. Phạm Xuân Dũng HÀ NỘI - 2022 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án tiến sỹ, tôi xin trân trọng cảm ơn: - Đảng ủy, Ban giám hiệu, Phòng quản lý đào tạo Sau đại học, Bộ môn Ung thƣ – Trƣờng Đại học Y Hà Nội. Lê Văn Quảng, các Thầy Cô bộ môn Ung thƣ trƣờng Đại học Y Hà Nội đã chấp thuận tên đề tài và hƣớng dẫn thực hiện nghiên cứu.
Nguyễn Quang Tùng và TS. Phạm Xuân Dũng là những ngƣời Thầy đã hƣớng dẫn khoa học và tận tình chỉ bảo tôi trong toàn bộ quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này. - Ban Giám đốc BVUB, Phòng Kế hoạch tổng hợp, Phòng Chỉ đạo tuyến, các bác sỹ, điều dƣỡng Khoa Nội Huyết học, hạch đã hỗ trợ chúng tôi trong lục hồ sơ bệnh án và ghi thông tin vào phiếu ghi nhận. - Các bác sỹ, điều dƣỡng Khoa Giải phẫu bệnh BV Ung Bƣớu TP.HCM và đơn vị sinh học phân tử phòng khám đa khoa Đại Phƣớc giúp chẩn đoán mô bệnh học và thực hiện xét nghiệm FISH tìm đột biến gen trên mẫu mô của bệnh nhân.
- Các Quý Thầy Cô, Đồng nghiệp đã hỗ trợ, góp ý, sửa chữa trong thời gian chúng tôi thực hiện luận án. - Tất cả bệnh nhân trong loạt nghiên cứu này đã tích cực tham gia và hợp tác từ lúc chẩn đoán, điều trị và theo dõi sau điều trị, giúp chúng tôi có đƣợc đầy đủ kết quả nghiên cứu. Đặc biệt tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Bố, Mẹ và gia đình đã luôn ủng hộ, động viên tôi học tập, phấn đấu và trƣởng thành trong cuộc sống và sự nghiệp. Lƣu Hùng Vũ LỜI CAM ĐOAN Tôi là LƢU HÙNG VŨ, nghiên cứu sinh khóa 35 Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ung thƣ, xin cam đoan: 1.
Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của PGS. Nguyễn Quang Tùng và TS. Phạm Xuân Dũng 2. Công trình này không trùng lấp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam 3.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 14 tháng 06 năm 2022 Ngƣời viết cam đoan Lƣu Hùng Vũ DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Việt ADN Axit deoxyribonucleic ARN Axit ribonucleic BVUB TP.HCM Bệnh viện Ung Bƣớu Thành phố Hồ Chí Minh CSTLQT Chỉ số tiên lƣợng quốc tế ĐUHT Đáp ứng hoàn toàn ĐUMP Đáp ứng một phần ĐUTB Đáp ứng toàn bộ HMMD Hóa mô miễn dịch KTTM Không trung tâm mầm STKTT Sống thêm không tiến triển STTB Sống thêm toàn bộ TKTW Thần kinh trung ƣơng TTM Trung tâm mầm ULATKH U lymphô ác tính không Hodgkin ULBLLT U lymphô tế bào B lớn lan tỏa Tiếng Anh ABC Activated B-cell like ALT Alanine aminotransferase AST Aspartate aminotransferase CTCAE Commun Terminology Criteria for Adverse Events CT scan Computer tomography scanner DLBCL Diffuse large B-ecll lymphoma DFS Disease-free survival DNA Deoxyribonucleic acid EBV Epstein Barr Virus ECOG Eastern Cooperative Oncology Group EF Ejection fraction EFS Event-free survival FDG 18-fluorodeoxyglucose FISH Fluorescent in situ hydridization GCB Germinal centre B-cell like GEP Gene expression profilng HBV Hepatitis B virus HCV Hepatitis C virus HHV Human Herpes virus HIV Human Immunodeficiency Virus IG Immunoglobulin IGH Immunoglobulin high-chaine IGK Immunoglobulin kappa-chaine IGL Immunoglobulin lamda-chaine IWG International Working Group LDH Lactate dehydrogenase LLN Lower limit of normal MALT Mucose-associated lymphoid tissue NCCN National Comprehensive Cancer Network NCI National Cancer Institute NHL Non-Hodgkin‟s lymphomas NON-GCB Non-Germinal centre B-cell like OS Overall survival PET Positron Emission Tomography PFS Progressive-free survival REAL Revised European American Lymphoma Classification SEER Surveillance, Epidemiology and End Results Program SWOG South West Oncology Group ULN Upper limit of normal WHO World Health Organization Tiếng Pháp GELA Groupe d'Etudes des Lymphomes de l'Adulte LNH Lymphome non Hodgkinien Bảng đối chiếu thuật ngữ Anh-Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Activated B-cell Tế bào B hoạt hóa Computer tomography scanner Chụp cất lớp vi tính Diffuse large B-cell lymphoma U lymphô tế bào B lớn lan tỏa Disease-free survival Sống thêm không bệnh Double-hit lymphoma U lymphô với đột biến kép Double expressor lymphoma U lymphô đồng biểu hiện hai protein Ejection fraction Phân suất tống máu Event-free survival Sống thêm không biến cố Fluorescence in-situ hybridization Lai tại chỗ phát huỳnh quang Germinal centre B-cell Tế bào B trung tâm mầm Gene expression profiling Trắc đồ biểu hiện gen International Prognostic Index Chỉ số tiên lƣợng quốc tế National Comprehensive Cancer Mạng lƣới ung thƣ toàn diện quốc gia Network Hoa Kỳ National Cancer Institute Viện ung thƣ quốc gia Hoa Kỳ Non-Germinal centre B-cell Tế bào B không trung tâm mầm Overall survival Sống thêm toàn bộ Positron Emission Tomography Chụp cắt lớp phát hạt điện tích dƣơng Post-Trasplant Bệnh lý tăng sinh lympho sau ghép Lymphoproliferative Disease Progressive-free survival Sống thêm không tiến triển Triple-hit lymphoma U lympho với ba đột biến World Health Organization Tổ chức y tế thế giới MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan về u lymphô tế bào B lớn lan tỏa. Lịch sử tên gọi.
Xếp giai đoạn. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Các công trình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc về u lympho tế bào B lớn lan tỏa. Những vấn đề tồn tại mà luận án cần tập trung nghiên cứu giải quyết.
37 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh:. Tiêu chuẩn loại trừ:.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Các tiêu chuẩn, chỉ số và biến số nghiên cứu.
Phƣơng pháp thu thập dữ liệu. Phƣơng pháp phân tích và xử lý số liệu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Đạo đức nghiên cứu.
48 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân ULATKH tế bào B lớn lan tỏa với CD20(+) điều trị bằng phác đồ R-CHOP. Đặc điểm của bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm của phân nhóm tái sắp xếp gen MYC, BCL2, BCL6.
Đặc điểm phân nhóm tái sắp xếp hai gen MYC và BCL2/BCL6. Kết quả điều trị của bệnh nhân ULATKH tế bào B lớn lan tỏa với CD20(+) bằng phác đồ R-CHOP và phân nhóm tái sắp xếp gen MYC, BCL2, BCL6. Tỷ lệ đáp ứng. Tỷ lệ sống thêm không tiến triển và sống thêm toàn bộ 3 năm.
Tác dụng phụ của hóa trị ở bệnh nhân nghiên cứu. 81 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân ULATKH tế bào B lớn lan tỏa với CD20(+) điều trị bằng phác đồ R-CHOP. Đặc điểm của bệnh nhân nghiên cứu.
Đặc điểm phân nhóm có tái sắp xếp gen MYC, BCL2, BCL6. Đặc điểm bệnh nhân tái sắp xếp hai gen MYC và BCL2/BCL6. Kết quả điều trị của bệnh nhân nghiên cứu và phân nhóm tái sắp xếp gen MYC, BCL2, BCL6. Tỷ lệ đáp ứng của bệnh nhân nghiên cứu và phân nhóm tái sắp xếp gen MYC, BCL2, BCL6.
Tỷ lệ sống thêm không tiến triển và sống thêm toàn bộ 3 năm của bệnh nhân nghiên cứu và phân nhóm tái sắp xếp gen MYC, BCL2, BCL6. Tác dụng phụ của hóa trị ở bệnh nhân nghiên cứu. 114 KẾT LUẬN 118 KIẾN NGHỊ 120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: U lymphô tế bào B lớn lan tỏa theo phân loại WHO 2008 5 Bảng 1.2: Phân loại WHO cập nhật 2016 của ULBLLT và các phân nhóm .3: Các chất đánh dấu thƣờng biểu hiện trong ULBLLT .4: Các chuyển vị nhiễm sắc thể và gen ở ULBLLT .5: Hệ thống xếp giai đoạn Ann Arbor .6: Kết quả 1063 bệnh nhân u lymphô diễn tiến nhanh điều trị bằng RCHOP theo CSTLQT .7: Hƣớng dẫn cách thức truyền phác đồ R-CHOP của BCCA .8: Các nghiên cứu trong nƣớc về ULATKH bao gồm cả ULBLLT.9: Các nghiên cứu trong nƣớc về ULATKH bao gồm cả ULBLLT.10: Các nghiên cứu chính trong ULBLLT giai đoạn khu trú.11: Các nghiên cứu chính trong ULBLLT giai đoạn tiến xa .12: Các nghiên cứu điều trị ở ULBLLT với đột biến gen MYC và u lymphô với cú hích đôi .1: Triệu chứng đầu tiên của bệnh nhân nghiên cứu .2: Thời gian khởi phát bệnh của bệnh nhân nghiên cứu .3: Triệu chứng B của bệnh nhân nghiên cứu .4: Vị trí tổn thƣơng ngoài hạch của bệnh nhân nghiên cứu .5: Kích thƣớc tổn thƣơng của bệnh nhân nghiên cứu .6: Xếp giai đoạn của bệnh nhân nghiên cứu.7: Sự liên hệ giữa giai đoạn và triệu chứng B ở bệnh nhân nghiên cứu .8: LDH máu trƣớc điều trị của bệnh nhân nghiên cứu .9: CSTLQT của bệnh nhân nghiên cứu .10: Phân nhóm trung tâm mầm và không trung tâm mầm của bệnh nhân nghiên cứu .11: Phân nhóm đồng biểu hiện protein MYC và BCL2/BCL6 của bệnh nhân nghiên cứu .12: Đặc điểm của 39 trƣờng hợp phân nhóm có và không tái sắp xếp gen MYC, BCL2, BCL6 .13: Đặc điểm 2 trƣờng hợp tái sắp xếp hai gen MYC và BCL2/BCL6.14: Phƣơng pháp điều trị của bệnh nhân nghiên cứu .15: Số chu kỳ hóa trị của bệnh nhân nghiên cứu .16: Liều thực tế hóa trị của bệnh nhân nghiên cứu .17: Đáp ứng sau 2 chu kỳ hóa trị của bệnh nhân nghiên cứu.18: Đáp ứng điều trị của bệnh nhân nghiên cứu .19: Sự liên hệ giữa đáp ứng điểu trị và kích thƣớc tổn thƣơng .20: Sự liên hệ giữa đáp ứng điểu trị và giai đoạn .21: Sự liên hệ giữa đáp ứng điểu trị và Chỉ số tiên lƣợng quốc tế .22: Sự liên hệ giữa đáp ứng điểu trị và liều thực tế hóa trị.23: Đáp ứng điều trị của 39 bệnh nhân theo tái sắp xếp gen chung .24: Đáp ứng điểu trị theo tái sắp xếp gen MYC, BCL2, BCL6 .25: Sự liên hệ giữa một số đặc điểm lâm sàng và STKTT .26: Sự liên hệ giữa một số yếu tố tiên lƣợng, phƣơng pháp điều trị, liều thực tế hóa trị và STKTT .27: Sự liên hệ giữa các yếu tố sinh học và STKTT .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lưu Hùng Vũ (2022). Nghiên cứu điều trị u lymphô không Hodgkin tế bào B lan tỏa CD20 bằng R-CHOP [Luận án tiến sĩ, trường đại học y hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-dieu-tri-u-lympho-khong-hodgkin-te-bao-b-lan-troa-cd20-r-chop
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu điều trị u lymphô không Hodgkin tế bào B lan tỏa CD20 bằng R-CHOP" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: điều trị u lymphô ác tính không Hodgkin tế bào B lớn lan tỏa với CD20 bằng phác đồ R-CHOP. Nghiên cứu hiệu quả và chiến lược tối ưu.
Luận án "Nghiên cứu điều trị u lymphô không Hodgkin tế bào B lan tỏa CD20 bằng R-CHOP" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học y hà nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu điều trị u lymphô không Hodgkin tế bào B lan tỏa CD20 bằng R-CHOP" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu điều trị u lymphô không Hodgkin tế bào B lan tỏa CD20 bằng R-CHOP" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu điều trị u lymphô không Hodgkin tế bào B lan tỏa CD20 bằng R-CHOP" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu điều trị u lymphô không Hodgkin tế bào B lan tỏa CD20 bằng R-CHOP" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu điều trị u lymphô không Hodgkin tế bào B lan tỏa CD20 bằng R-CHOP" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.