Luận án TS: Nghiên cứu điều trị rách sụn chêm chấn thương bằng khâu nội soi - Học viện Quân Y

Nghiên cứu luận án tiến sĩ về khâu nội soi điều trị rách sụn chêm do chấn thương. Khám phá phương pháp hiệu quả, phục hồi chức năng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

127

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Hiểu rõ chấn thương rách sụn chêm và điều trị cũ
Số trang:
127 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Chấn thương chỉnh hình và tạo hình
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Hiểu rõ chấn thương rách sụn chêm và điều trị cũ

Chấn thương khớp gối đang gia tăng đáng kể. Tỷ lệ này do sự phát triển của giao thông và thể thao. Trong đó, rách sụn chêm do chấn thương kín chiếm 68-75% các trường hợp. Đây là một tổn thương phổ biến. Trước đây, nhiều phương pháp điều trị đã được áp dụng. Chúng bao gồm nắn lại sụn hoặc bất động khớp gối. Tuy nhiên, các phương pháp này có nhiều hạn chế. Thời gian bất động kéo dài. Kết quả điều trị không đồng đều. Tính chất, hình thái và vị trí vết rách ảnh hưởng lớn đến hiệu quả. Phẫu thuật mở khớp gối từng là giải pháp chính. Phẫu thuật này bao gồm cắt bỏ sụn chêm bán phần hoặc toàn phần. Mặc dù được áp dụng rộng rãi, nó cũng mang lại nhiều nhược điểm. Bất động sau phẫu thuật kéo dài. Nguy cơ nhiễm khuẩn cao. Khả năng bỏ sót tổn thương. Hư hại phần mềm xung quanh. Kết quả phục hồi chức năng khớp gối bị hạn chế đáng kể. Việc cắt bỏ sụn chêm còn làm tăng nguy cơ thoái hóa khớp sau này. Những hiểu biết này thúc đẩy tìm kiếm các phương pháp điều trị tiên tiến hơn.

1.1. Tỷ lệ rách sụn chêm do chấn thương khớp gối

Chấn thương khớp gối ngày càng phổ biến. Nguyên nhân chính là tai nạn giao thông và hoạt động thể thao. Rách sụn chêm là tổn thương thường gặp. Chúng chiếm tỷ lệ cao trong các chấn thương khớp gối kín. Con số này lên tới 68-75%. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu và điều trị hiệu quả. Khớp gối dễ bị tổn thương do cấu trúc phức tạp.

1.2. Hạn chế phương pháp điều trị sụn chêm kinh điển

Các phương pháp điều trị truyền thống có nhiều nhược điểm. Ví dụ, nắn lại sụn hoặc cố định khớp gối. Các phương pháp này đòi hỏi thời gian bất động lâu dài. Điều này ảnh hưởng đến khả năng vận động của bệnh nhân. Kết quả điều trị không ổn định. Chúng phụ thuộc nhiều vào loại vết rách và vị trí. Thời gian phục hồi chức năng kéo dài. Bệnh nhân gặp khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày.

1.3. Rủi ro của cắt bỏ sụn chêm mở khớp gối

Phẫu thuật mở khớp để cắt bỏ sụn chêm từng là tiêu chuẩn. Tuy nhiên, phương pháp này gây ra nhiều biến chứng. Thời gian nằm viện kéo dài. Nguy cơ nhiễm trùng cao. Có thể bỏ sót các tổn thương khác trong khớp. Tổn thương phần mềm xung quanh khớp gối. Đặc biệt, cắt sụn chêm làm tăng đáng kể nguy cơ thoái hóa khớp sau này. Điều này ảnh hưởng lâu dài đến chất lượng cuộc sống. Cần có phương pháp bảo tồn sụn chêm.

II. Khâu sụn chêm nội soi Bước tiến vượt trội điều trị

Công nghệ y học hiện đại đã mang lại những tiến bộ vượt bậc. Đặc biệt là trong chẩn đoán và điều trị chấn thương khớp gối. Kỹ thuật chụp cộng hưởng từ hạt nhân (MRI) là một đột phá. MRI cho phép nhìn rõ các tổn thương bên trong khớp gối. Điều này giúp các phẫu thuật viên chẩn đoán chính xác. Đồng thời, đưa ra phác đồ điều trị phù hợp nhất. MRI có vai trò quan trọng trong việc tránh các hậu quả không mong muốn. Các hậu quả đó bao gồm hạn chế vận động khớp gối, teo cơ, và thoái hóa khớp. MRI cũng hỗ trợ quá trình phục hồi vận động. Phẫu thuật nội soi khớp gối là một bước tiến cách mạng. Kỹ thuật này được Watanabe M. giới thiệu lần đầu vào năm 1955. Từ đó, phẫu thuật nội soi đã phát triển nhanh chóng. Kỹ thuật này ngày càng được ứng dụng rộng rãi. Ưu điểm nổi bật của nội soi là chẩn đoán chính xác tổn thương. Đồng thời, xử lý triệt để các tổn thương đó. Phẫu thuật nội soi chính xác hơn phương pháp kinh điển. Thời gian nằm viện được rút ngắn. Phục hồi chức năng sau phẫu thuật nhanh hơn. Bệnh nhân sớm trở lại sinh hoạt bình thường. Quan trọng nhất, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra: việc cắt bỏ sụn chêm làm tăng nguy cơ thoái hóa khớp. Nhờ hiểu biết sâu hơn về nguồn cấp máu và mô học sụn chêm, các tổn thương rách sụn chêm có thể được khâu phục hồi. Vết rách có khả năng liền lại, giữ nguyên chức năng của sụn chêm.

2.1. Vai trò chẩn đoán chính xác bằng MRI sụn chêm

Chụp cộng hưởng từ (MRI) là công cụ chẩn đoán vàng. MRI cung cấp hình ảnh chi tiết các cấu trúc bên trong khớp gối. Nó giúp xác định rõ vị trí và mức độ rách sụn chêm. Từ đó, bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tối ưu. MRI giúp tránh các chẩn đoán sai lầm. Điều này ngăn ngừa các biến chứng lâu dài. Khả năng phục hồi chức năng khớp gối được cải thiện đáng kể.

2.2. Ưu điểm nổi bật phẫu thuật nội soi khớp gối

Phẫu thuật nội soi khớp gối mang lại nhiều lợi ích. Kỹ thuật này cho phép chẩn đoán và điều trị chính xác. Nó ít xâm lấn hơn so với phẫu thuật mở. Thời gian nằm viện của bệnh nhân được rút ngắn đáng kể. Quá trình phục hồi chức năng sau mổ diễn ra nhanh chóng. Bệnh nhân sớm quay lại các hoạt động hàng ngày và công việc. Nội soi giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng và tổn thương phần mềm.

2.3. Lợi ích của việc khâu phục hồi sụn chêm

Các nghiên cứu đã chứng minh lợi ích của khâu sụn chêm nội soi. Khâu sụn chêm giúp bảo tồn cấu trúc tự nhiên của khớp gối. Điều này làm giảm nguy cơ thoái hóa khớp trong tương lai. Sụn chêm đóng vai trò quan trọng trong việc giảm xóc và ổn định khớp. Khâu phục hồi giúp duy trì chức năng này. Vết rách có khả năng tự liền lại. Kỹ thuật này tốt hơn việc cắt bỏ sụn chêm.

III. Lịch sử và Kỹ thuật khâu sụn chêm nội soi phát triển

Sự phát triển của khâu sụn chêm nội soi là một hành trình dài. Nó bắt đầu với những nỗ lực tiên phong của các nhà phẫu thuật. Năm 1969, Hiroshi Ikeuchi thực hiện ca khâu sụn chêm nội soi đầu tiên. Kỹ thuật này được gọi là khâu từ trong ra ngoài (Inside-out). Sau đó, các nhà khoa học như Henning, Albrecht, Olsen tiếp tục phát triển kỹ thuật này. Sự đổi mới không ngừng. Đến năm 1985, Waren giới thiệu kỹ thuật khâu từ ngoài vào trong (Outside-in). Kỹ thuật này được áp dụng cho các trường hợp rách sụn chêm do chấn thương. Sự ra đời của Outside-in mở ra nhiều lựa chọn hơn. Các tiến bộ về dụng cụ y tế cũng đóng vai trò quan trọng. Dụng cụ chuyên dụng đã cho phép phát triển kỹ thuật khâu hoàn toàn từ bên trong (All-inside). Mặc dù có nhiều kỹ thuật mới, Inside-out và Outside-in vẫn phổ biến. Lý do là kỹ thuật đơn giản và không yêu cầu dụng cụ phức tạp. Các kỹ thuật này đã được chứng minh hiệu quả trong thực tiễn lâm sàng. Chúng là nền tảng cho sự phát triển của khâu sụn chêm nội soi hiện đại. Việc liên tục cải tiến kỹ thuật giúp tối ưu hóa kết quả điều trị. Đồng thời, giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.

3.1. Các kỹ thuật khâu sụn chêm nội soi tiên phong

Hiroshi Ikeuchi là người đầu tiên thực hiện khâu sụn chêm nội soi. Kỹ thuật Inside-out của ông là bước đột phá. Kỹ thuật này đặt nền móng cho việc bảo tồn sụn chêm. Tiếp theo, Waren phát triển kỹ thuật Outside-in. Các kỹ thuật này đã thay đổi cách tiếp cận điều trị rách sụn chêm. Chúng mang lại hy vọng phục hồi cho nhiều bệnh nhân chấn thương khớp gối.

3.2. Kỹ thuật Inside out và Outside in phổ biến

Kỹ thuật Inside-out và Outside-in vẫn được ưa chuộng rộng rãi. Chúng được nhiều phẫu thuật viên áp dụng. Lý do là tính đơn giản và hiệu quả cao. Các kỹ thuật này không đòi hỏi dụng cụ quá phức tạp. Chúng cho phép tiếp cận và khâu các vết rách một cách hiệu quả. Đây là những kỹ thuật nền tảng trong khâu sụn chêm nội soi.

3.3. Sự cải tiến dụng cụ hỗ trợ phẫu thuật

Sự phát triển của dụng cụ phẫu thuật nội soi rất quan trọng. Các dụng cụ mới giúp kỹ thuật khâu sụn chêm hiệu quả hơn. Chúng cho phép thực hiện khâu All-inside một cách dễ dàng hơn. Dụng cụ cải tiến giúp phẫu thuật viên thao tác chính xác. Điều này nâng cao tỷ lệ thành công của ca mổ. Đồng thời giảm thiểu xâm lấn và thời gian hồi phục.

IV. Thực trạng khâu sụn chêm nội soi tại Việt Nam

Trước năm 1994, kỹ thuật chẩn đoán và điều trị rách sụn chêm ở Việt Nam còn rất sơ sài. Hầu hết các tổn thương khớp gối, bao gồm cả sụn chêm, đều được xử lý bằng phẫu thuật mở. Kết quả của các phẫu thuật này thường không cao. Nhiều biến chứng xảy ra sau mổ. Điều này cho thấy sự cần thiết của việc cải tiến phương pháp điều trị. Từ năm 1994 trở đi, kỹ thuật nội soi khớp bắt đầu phát triển. Nó được ứng dụng ngày càng rộng rãi tại nhiều bệnh viện và trung tâm trên cả nước. Kỹ thuật nội soi đã đạt được những thành tựu đáng khích lệ. Nó giúp chẩn đoán và điều trị hiệu quả các tổn thương sụn chêm. Tuy nhiên, các đề tài nghiên cứu chuyên sâu về khâu sụn chêm nội soi vẫn còn hạn chế. Đặc biệt, chưa có nhiều tài liệu trong nước đề cập riêng về phương pháp này. Năm 2012, Luận án tiến sĩ của Nguyễn Quốc Dũng là một bước tiến quan trọng. Đề tài "Nghiên cứu hình thái tổn thương sụn chêm khớp gối và đánh giá kết quả điều trị bằng phẫu thuật nội soi" đã công bố 44 trường hợp khâu sụn chêm. Tất cả đều thực hiện bằng kỹ thuật khâu từ trong ra ngoài (Inside-out). Kết quả kiểm tra sau 3-12 tháng cho thấy lâm sàng tốt và rất tốt theo thang điểm Lysholm. Không có trường hợp kết quả kém. Điều này khẳng định tiềm năng của khâu sụn chêm nội soi.

4.1. Điều trị sụn chêm trước năm 1994 ở Việt Nam

Trước năm 1994, phương pháp điều trị rách sụn chêm tại Việt Nam lạc hậu. Phần lớn các trường hợp đều phải phẫu thuật mở khớp gối. Điều này dẫn đến kết quả kém và nhiều biến chứng. Phục hồi chức năng sau mổ chậm. Hạn chế vận động là tình trạng phổ biến. Nhu cầu về các kỹ thuật tiên tiến là rất lớn.

4.2. Phát triển phẫu thuật nội soi khớp gối hiện tại

Từ sau năm 1994, phẫu thuật nội soi khớp gối đã phát triển mạnh. Kỹ thuật này được ứng dụng rộng rãi tại các bệnh viện lớn. Nội soi mang lại kết quả chẩn đoán và điều trị tốt hơn. Nó giảm thiểu xâm lấn và thời gian phục hồi. Phẫu thuật nội soi khớp gối trở thành phương pháp ưu tiên. Nhiều trung tâm y tế đã đầu tư vào công nghệ này.

4.3. Các nghiên cứu về khâu sụn chêm nội soi trong nước

Nghiên cứu về khâu sụn chêm nội soi còn tương đối ít ở Việt Nam. Luận án của TS. Nguyễn Quốc Dũng năm 2012 là một trong số ít. Công trình này đánh giá kết quả khâu sụn chêm bằng nội soi. Các trường hợp được khâu bằng kỹ thuật Inside-out. Kết quả lâm sàng rất khả quan. Điều này tạo tiền đề cho các nghiên cứu sâu hơn về khâu sụn chêm nội soi.

V. Mục tiêu luận án Khâu nội soi rách sụn chêm

Luận án "Nghiên cứu điều trị rách sụn chêm do chấn thương bằng khâu nội soi" được thực hiện với hai mục tiêu chính. Mục tiêu đầu tiên là mô tả chi tiết các đặc điểm. Các đặc điểm bao gồm lâm sàng, cận lâm sàng, và hình thái tổn thương rách sụn chêm. Những tổn thương này do chấn thương. Bệnh nhân được lựa chọn điều trị bằng phương pháp khâu nội soi. Việc mô tả này giúp hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh lý. Nó cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo. Mục tiêu thứ hai của luận án là đánh giá kết quả điều trị. Kết quả được đánh giá sau khi áp dụng phương pháp khâu nội soi. Đối tượng là các trường hợp rách sụn chêm do chấn thương. Việc đánh giá này nhằm xác định hiệu quả của kỹ thuật. Đồng thời, nó giúp cải thiện quy trình điều trị. Các biến chứng sau khâu sụn chêm và tỷ lệ tái rách sụn chêm cũng sẽ được xem xét trong quá trình đánh giá. Luận án góp phần vào việc hoàn thiện phác đồ điều trị. Nó cũng nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân chấn thương khớp gối. Kết quả nghiên cứu có thể định hướng cho việc phục hồi chức năng sụn chêm tối ưu.

5.1. Mô tả đặc điểm tổn thương rách sụn chêm chấn thương

Luận án tập trung mô tả cụ thể. Các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của rách sụn chêm. Hình thái tổn thương rách sụn chêm do chấn thương. Dữ liệu này thu thập từ bệnh nhân được phẫu thuật khâu nội soi. Việc phân tích giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng. Yếu tố này bao gồm loại vết rách, vị trí và kích thước. Các thông tin này cần thiết cho chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị.

5.2. Đánh giá kết quả điều trị khâu nội soi

Mục tiêu quan trọng là đánh giá hiệu quả của khâu sụn chêm nội soi. Kết quả được xem xét trên các bệnh nhân rách sụn chêm do chấn thương. Đánh giá bao gồm chức năng khớp gối, mức độ đau, và khả năng phục hồi. Luận án cũng có thể xem xét các biến chứng sau khâu sụn chêm. Tỷ lệ tái rách sụn chêm cũng là một tiêu chí quan trọng. Mục tiêu là xác định lợi ích lâu dài của phương pháp này.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. ĐẶC ĐIỂM VỀ GIẢI PHẪU CỦA SỤN CHÊM
1.1.1. Sụn chêm trong
1.1.2. Sụn chêm ngoài
1.1.3. Thần kinh và mạch máu nuôi sụn chêm
1.1.3.1. Mạch máu nuôi sụn chêm
1.1.3.2. Thần kinh
1.2. MÔ HỌC CỦA SỤN CHÊM
1.3. CƠ SINH HỌC CỦA SỤN CHÊM
1.4. VAI TRÒ CỦA SỤN CHÊM
1.4.1. Phân phối và dàn đều trọng lực cơ thể tác động xuống mâm chày
1.4.2. Vai trò hấp phụ lực tác động xuống mâm chày
1.4.3. Chức năng tăng diện tiếp xúc giữa lồi cầu đùi với mâm chày
1.4.4. Chức năng dàn đều dịch khớp
1.4.5. Các vai trò khác
1.5. CÁC PHƯƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN THƯƠNG TỔN SỤN CHÊM
1.5.1. Đau chói hay đau khe khớp
1.5.2. Kẹt khớp
1.5.3. Tràn máu khớp gối
1.5.4. Các nghiệm pháp
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị rách sụn chêm do chấn thương bằng khâu nội soi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (127 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 HỌC VIỆN QUÂN Y Võ Thành Toàn Nghiên cứu điều trị rách sụn chêm do chấn thương bằng khâu nội soi Chuyên ngành: Chấn Thương chỉnh hình và tạo hình Họ và tên Người hướng dẫn: 1. Nguyễn Tiến Bình, HDC 2. Trần Đình Chiến, HDP 2 ĐẶT VẤN ĐỀ Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển sâu rộng, gia tăng các phƣơng tiện giao thông và tập luyện thể thao làm cho tỷ lệ chấn thƣơng trong đó có chấn thƣơng khớp gối ngày càng tăng. Thƣơng tổn sụn chêm do chấn thƣơng kín khớp gối thƣờng gặp, chiếm 68 - 75%, nhiều hơn so với các loại tổn thƣơng sụn chêm do các nguyên nhân khác [27].

Đối với thƣơng tổn sụn chêm, các phƣơng pháp điều trị kinh điển nhƣ “nắn lại” sụn bị rách hoặc bất động khớp gối sau chấn thƣơng đã có những kết quả nhất định. Kết quả điều trị các phƣơng pháp này phụ thuộc vào tính chất, hình thái và vị trí của đƣờng rách, tuy nhiên có nhƣợc điểm là thời gian bất động kéo dài sau chấn thƣơng do đó có những hạn chế. Phƣơng pháp điều trị phẫu thuật mở khớp gối để cắt sụn chêm bán phần hay toàn phần đã đƣợc áp dụng trong một thời gian dài nhƣng nhƣợc điểm của phƣơng pháp này là phải bất động sau phẫu thuật, thời gian điều trị kéo dài, nguy cơ nhiễm khuẩn cao, dễ bỏ sót tổn thƣơng và gây nhiều thƣơng tổn phần mềm do đó kết quả phục hồi cơ năng cho khớp gối bị hạn chế. Nhờ kỹ thuật chụp cộng hƣởng từ hạt nhân cho phép thấy rõ hình ảnh tổn thƣơng của các thành phần bên trong khớp, giúp phẫu thuật viên đƣa ra chẩn đoán và phƣơng pháp điều trị thích hợp, có ý nghĩa rất lớn trong việc tránh đƣợc những hậu quả không đáng có phát sinh từ thƣơng tổn này nhƣ hạn chế vận động của khớp gối, teo cơ, thoái hóa khớp cũng nhƣ việc phục hồi vận động khớp gối.

Phẫu thuật nội soi khớp gối lần đầu tiên đƣợc tiến hành trên thế giới vào năm 1955 do Watanabe M. thực hiện [31] và đã có nhiều sự phát triển nhanh chóng. Từ đó từng bƣớc hoàn thiện và đƣợc ứng dụng ngày càng rộng rãi với nhiều ƣu điểm: chẩn đoán chính xác các thƣơng tổn bên trong khớp gối, xử trí 3 triệt để các thƣơng tổn đó. Các tác giả đều đi đến kết luận rằng những phẫu thuật thực hiện dƣới nội soi chính xác hơn so với những phẫu thuật cùng loại theo phƣơng pháp kinh điển, rút ngắn thời gian nằm viện và nhanh chóng phục hồi chức năng sau phẫu thuật, giúp ngƣời bệnh trở lại đời sống sinh hoạt và lao động bình thƣờng [27].

Quan trọng hơn cả là kết luận thông qua nhiều công trình nghiên cứu, các tác giả đều thống nhất là việc cắt bỏ sụn chêm sẽ làm tăng nguy cơ thoái hóa khớp sau này. Nhờ những hiểu biết ngày càng rõ hơn về nguồn cấp máu và mô bệnh học của sụn chêm, ngƣời ta thấy rằng có những tổn thƣơng rách sụn chêm vẫn có thể khâu phục hồi, vết rách có thể liền trở lại. Năm 1969, Hiroshi Ikeuchi đã tiến hành trƣờng hợp phẫu thuật nội soi khâu sụn chêm đầu tiên bằng kỹ thuật khâu từ trong ra ngoài (Inside - out). Sau đó Henning, Albrecht, Olsen… tiếp tục phát triển kỹ thuật này.

Cho đến năm 1985 Waren đƣa ra kỹ thuật nội soi khâu sụn chêm từ ngoài vào trong (Outside - in) cho các trƣờng hợp rách sụn chêm do chấn thƣơng. Tiếp theo đó, nhờ các tiến bộ về dụng cụ, đã xuất hiện kỹ thuật khâu sụn chêm hoàn toàn từ bên trong (All inside). Tuy nhiên kỹ thuật nội soi khâu rách sụn chêm từ ngoài vào trong và từ trong ra ngoài vẫn đƣợc nhiều phẫu thuật viên áp dụng vì kỹ thuật đơn giản, không cần dụng cụ phức tạp. Những kỹ thuật chẩn đoán và điều trị thƣơng tổn rách sụn chêm tại Việt Nam trƣớc năm 1994 có thể nói là còn rất sơ sài.

Hầu hết các tổn thƣơng trong khớp gối kể cả sụn chêm đều đƣợc xử trí thông qua phẫu thuật mở khớp và cũng vì thế kết quả của phẫu thuật mang lại chƣa cao và có nhiều biến chứng. Bắt đầu từ những năm tiếp theo cho đến nay, kỹ thuật nội soi khớp mới đƣợc phát triển, ứng dụng ngày một sâu rộng ở nhiều bệnh viện và trung tâm trong cả nƣớc và đã đạt đƣợc những kết quả đáng khích lệ trong chẩn đoán và điều trị thƣơng tổn sụn chêm. Tuy nhiên, các đề tài nghiên cứu về chẩn đoán và điều trị rách sụn chêm còn ít, nhất là tham khảo y văn trong 4 nƣớc chƣa thấy có đề tài nào đề cập riêng về phẫu thuật nội soi khâu sụn chêm. Năm 2012, Nguyễn Quốc Dũng đã bảo vệ thành công luận án tiến sỹ của mình với đề tài “Nghiên cứu hình thái tổn thƣơng sụn chêm khớp gối và đánh giá kết quả điều trị bằng phẫu thuật nội soi ”.

Trong công trình nghiên cứu, tác giả cũng đã thông báo 44 trƣờng hợp sụn chêm khớp gối đƣợc khâu lại. Toàn bộ các trƣờng hợp chỉ đƣợc thực hiện bằng kỹ thuật khâu từ trong ra ngoài. Kết quả kiểm tra từ 3-12 tháng cho thấy về lâm sàng theo thang điểm Lysholm đều đạt kết quả rất tốt và tốt, không có kết quả kém [3]. Vì vậy chúng tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu điều trị rách sụn chêm do chấn thƣơng bằng khâu nội soi” với 2 mục tiêu: 1.

Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, hình thái tổn thương rách sụn chêm do chấn thương trên bệnh nhân được phẫu thuật khâu nội soi. Đánh giá kết quả điều trị rách sụn chêm do chấn thương bằng phương pháp khâu nội soi. 5 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1. ĐẶC ĐIỂM VỀ GIẢI PHẪU CỦA SỤN CHÊM 1.

Sụn chêm trong Sụn chêm trong có hình chữ C, dài khoảng 5 - 6 cm, đi từ diện trƣớc gai chạy vòng theo mâm chày trong ra phía sau và bám vào diện sau gai, bờ ngoại vi dính chặt vào bao khớp trong. Sừng sau (16 - 20 mm) rộng hơn sừng trƣớc (8 - 10 mm), sừng trƣớc bám chắc vào mâm chày ngay phía trƣớc gai chày trƣớc và dây chằng chéo trƣớc. Sừng sau bám vào mâm chày sau ngay phía trƣớc nơi bám dây chằng chéo sau, liên quan chặt chẽ với dây chằng bên trong sau và gân cơ bán mạc… Chính mối quan hệ giải phẫu với các thành phần xung quanh đã làm hạn chế sự di chuyển của sụn chêm trong khi vận động gấp duỗi gối, điều này giải thích vì sao thƣơng tổn sụn chêm trong hay gặp trong chấn thƣơng khớp gối [25]. Sụn chêm ngoài 1.

Sừng sau sụn chêm trong 2. Dây chằng bên trong 3. Sừng trƣớc sụn chêm trong 4. Dây chằng ngang 5.

Dây chằng chéo trƣớc 6. Sừng trƣớc sụn chêm ngoài 7. Dây chằng bên ngoài 8. Sừng sau sụn chêm ngoài 10.

Dây chằng sụn chêm - đùi 11. Dây chằng chéo sau Hình 1.1: Sụn chêm liên quan với các thành phần trong khớp * Nguồn: Functional anatomy and biomechanics of the meniscus - Caldwell G. (1994) [25] Sụn chêm ngoài có hình chữ O mở vào trong, phủ bề mặt khớp mâm chày và rộng hơn sụn chêm trong, xuất phát từ diện trƣớc gai, hơi ra phía ngoài một chút so với điểm bám của dây chằng chéo trƣớc ở mâm chày. 6 Sừng trƣớc và sừng sau của sụn chêm ngoài rộng bằng nhau, kích thƣớc khoảng 12-13 mm.

Sụn chêm ngoài chạy vòng ra sau theo bờ mâm chày ngoài và bám vào diện sau gai cùng với dây chằng đùi - sụn chêm và dây chằng chéo sau [25]. Thần kinh và mạch máu nuôi sụn chêm  Mạch máu nuôi sụn chêm Động mạch gối dƣới Hình 1.2: Sơ đồ cấp máu cho sụn chêm *Nguồn: Direct real time measurement of meniscal blood flow - Swiontkowski M. (1988) [78] Mạch máu nuôi dƣỡng sụn chêm đều đƣợc tách ra từ các nhánh của động mạch khoeo. Ở khoeo, động mạch khoeo chia ra 5 nhánh bên: - Hai nhánh trung tâm đi vào bao khớp phía sau và tạo thành mạng mạch nuôi dƣỡng bao khớp.

- Sau đó động mạch khoeo chia thành những nhánh nhỏ là động mạch gối trên, gối giữa và gối dƣới: + Động mạch gối giữa chạy xuyên qua bao khớp phía sau và chia thành 3 nhánh cấp máu cho dây chằng chéo sau, vùng cạnh sụn chêm trong và vùng cạnh sụn chêm ngoài. + Động mạch gối dƣới gồm nhánh bên trong và bên ngoài xuyên qua bao khớp ở mặt trƣớc tạo thành mạng mạch dƣới gân bánh chè. Từ mạng mạch này có các nhánh nhỏ đi vào vùng cạnh hai sụn chêm ở phía trƣớc. Nhánh động mạch gối ngoài và trong cấp máu cho sụn chêm ngoài và sụn chêm trong.

Các nhánh tách ra từ động mạch này cấp máu cho hai sụn chêm giảm dần từ bờ ngoại vi nơi sụn chêm tiếp giáp với bao khớp đến bờ tự do. Sự 7 phân bố mạch máu nuôi sụn chêm đƣợc nhiều công trình nghiên cứu chỉ ra rằng: sự cấp máu nuôi chia làm ba vùng, đặc biệt nổi bật vùng sừng trƣớc và sừng sau, còn ở thân chỉ có phần nền của sụn chêm đƣợc cấp máu [91], [95].3: Hình ảnh cộng hƣởng từ về cấp máu cho sụn chêm *Nguồn: Direct real time measurement of meniscal blood flow - Swiontkowski M. (1988) [78] Những công trình nghiên cứu của Arnoczky S. năm 1985 cho thấy rằng sự cấp máu ở vùng sừng trƣớc và sừng sau và phần rìa sụn chêm rất phong phú và giảm đi rõ rệt ở bờ tự do [14], [18].

Năm 1988, nghiên cứu của Swiontkowski M. đo lƣợng cấp máu cho sụn chêm bằng laser doppler cũng cho kết quả tƣơng tự và ngay tại vùng đƣợc cấp máu, vòng nối giữa các mao mạch là rất hiếm [78]. - Vùng giàu mạch máu nuôi (vùng đỏ - đỏ): chiếm 1/3 ngoài, vùng này có đầy đủ mạch máu nuôi, rách vùng này dễ phục hồi nếu phát hiện sớm và điều trị đúng. - Vùng trung gian (vùng đỏ - trắng): ở 1/3 giữa mạch máu nuôi, mạch máu bắt đầu giảm dần, tổn thƣơng có thể lành khi điều trị đúng nhƣng kết quả đem lại với tỷ lệ thấp hơn.

- Vùng vô mạch (vùng trắng - trắng): 1/3 trong không có mạch máu nuôi, rách ở đây không có khả năng phục hồi nên thƣờng điều trị cắt bỏ đi phần rách. Đây là cơ sở quan trọng cho việc chỉ định khâu sụn chêm bị rách do chấn thƣơng. 8 Vùng đỏ Vùng đỏ - trắng Vùng trắng Hình 1.4: Phân vùng sụn chêm theo cấp máu *Nguồn: Direct real time measurement of meniscal blood flow - Swiontkowski M. (1988) [78]  Thần kinh: Thần kinh đi theo cùng mạch máu, nằm trong lớp áo ngoài của mạch máu và đi vào sụn chêm phân nhánh cùng các bó sợi collagen tạo thành mạng lƣới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Võ Thành Toàn (n.d.). Khâu nội soi rách sụn chêm chấn thương: Luận án TS [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-dieu-tri-rach-sun-chem-chan-thuong-bang-khau-noi-soi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Khâu nội soi rách sụn chêm chấn thương: Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu luận án tiến sĩ về khâu nội soi điều trị rách sụn chêm do chấn thương. Khám phá phương pháp hiệu quả, phục hồi chức năng.

Luận án "Khâu nội soi rách sụn chêm chấn thương: Luận án TS" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y.

Luận án "Khâu nội soi rách sụn chêm chấn thương: Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Khâu nội soi rách sụn chêm chấn thương: Luận án TS" thuộc chuyên ngành Chấn thương chỉnh hình và tạo hình. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Khâu nội soi rách sụn chêm chấn thương: Luận án TS" có bao nhiêu trang?

Luận án "Khâu nội soi rách sụn chêm chấn thương: Luận án TS" có 127 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Khâu nội soi rách sụn chêm chấn thương: Luận án TS" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter