Luận án tiến sĩ kỹ thuật điện điện tử và viễn thông: Điều khiển trễ trong hệ thống điều khiển phản hồi qua mạng
Luận án TS kỹ thuật điều khiển trễ hệ thống phản hồi qua mạng. Nghiên cứu ứng dụng, mô hình hóa và tối ưu hóa hiệu suất điều khiển.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
114
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu Hệ thống Điều khiển Mạng và Trễ Truyền thông
- Số trang:
- 114 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa
- Tác giả:
- Phạm Ngọc Minh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu Hệ thống Điều khiển Mạng và Trễ Truyền thông
Nghiên cứu này tập trung vào các Hệ thống Điều khiển qua Mạng (NCS). NCS tích hợp các thành phần vật lý và mạng truyền thông để trao đổi dữ liệu. Chúng mang lại nhiều lợi ích như linh hoạt, chi phí thấp, và dễ dàng bảo trì. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào mạng cũng tạo ra các thách thức lớn. Đặc biệt, Trễ truyền thông là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất và Ổn định hệ thống trễ. Luận án này tổng quan về cấu hình NCS, từ cấu hình tập trung đến phân tán. Đồng thời, nghiên cứu phân tích sâu sắc các vấn đề thời gian thực do mạng gây ra. Các vấn đề bao gồm chậm trễ, mất gói dữ liệu, và rối loạn gói. Hiểu rõ những thách thức này là bước đầu tiên để thiết kế bộ điều khiển hiệu quả. Mục tiêu là duy trì chất lượng điều khiển và đảm bảo tính ổn định trong môi trường mạng động.
1.1. Khái niệm và Cấu hình Hệ thống Điều khiển qua Mạng
Hệ thống điều khiển qua mạng (NCS) là một loại Cyber-Physical Systems (CPS) tích hợp cảm biến, bộ chấp hành và bộ điều khiển thông qua mạng truyền thông. Cấu hình NCS đa dạng, bao gồm cấu hình tập trung, phi tập trung và phân tán. Cấu hình tập trung sử dụng một bộ điều khiển trung tâm. Cấu hình phi tập trung chia sẻ nhiệm vụ điều khiển giữa nhiều bộ điều khiển. Cấu hình phân tán cho phép các thành phần hoạt động độc lập hơn, giao tiếp qua mạng. Việc lựa chọn cấu hình phù hợp có vai trò quan trọng. Nó ảnh hưởng đến độ tin cậy, khả năng mở rộng và hiệu suất tổng thể của hệ thống. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho việc hiểu rõ các kiến trúc NCS.
1.2. Thách thức từ Trễ Truyền thông và Các Vấn đề Mạng
Trễ truyền thông là một thách thức lớn trong NCS. Nó phát sinh do thời gian truyền dữ liệu qua mạng. Các yếu tố khác bao gồm bỏ gói dữ liệu, rối loạn gói và lỗi lượng tử hóa. Sự chậm trễ này ảnh hưởng trực tiếp đến chu trình phản hồi, làm giảm hiệu suất điều khiển. Nó cũng có thể gây mất ổn định hệ thống. Mô hình hóa và phân tích độ trễ mạng là cần thiết. Các phương pháp này giúp định lượng và dự đoán hành vi của trễ. Từ đó, có thể đưa ra các giải pháp bù trễ hiệu quả. Việc đối phó với những vấn đề này là trọng tâm của nghiên cứu điều khiển trễ.
II.Phân tích Ảnh hưởng Trễ Thu thập Dữ liệu trong NCS
Chương này đi sâu vào kiến trúc cụ thể của Hệ thống điều khiển qua mạng (NCS). Nó phân tích rõ ràng ảnh hưởng của thời gian trễ trong các hệ thống này. Thời gian trễ không chỉ làm suy giảm chất lượng điều khiển mà còn đe dọa đến sự ổn định hệ thống trễ. Nghiên cứu xem xét các phương pháp truyền dữ liệu đo và điều khiển qua mạng. Điều này bao gồm việc kết nối từ nhiều nguồn khác nhau. Hiểu biết về cách dữ liệu được thu thập và truyền tải là cơ sở để phát triển các giải pháp bù trễ phù hợp. Việc mô hình hóa chính xác các kênh truyền thông và cơ chế thu thập dữ liệu là thiết yếu. Nó giúp xây dựng các bộ điều khiển robust. Đồng thời, nó tối ưu hóa hiệu suất trong môi trường mạng thực tế. Phân tích này là bước đệm quan trọng cho các giải pháp Điều khiển trễ tiếp theo.
2.1. Kiến trúc NCS và Tác động của Thời gian Trễ
Kiến trúc của Hệ thống điều khiển qua mạng (NCS) thường bao gồm các cảm biến, bộ điều khiển và bộ chấp hành kết nối qua mạng. Thời gian trễ trong NCS có thể xảy ra ở nhiều điểm: từ cảm biến đến bộ điều khiển (trễ cảm biến-điều khiển) và từ bộ điều khiển đến bộ chấp hành (trễ điều khiển-chấp hành). Những loại trễ này gây ra sự không đồng bộ giữa dữ liệu thực tế và dữ liệu mà bộ điều khiển nhận được. Điều này dẫn đến sai số điều khiển và làm giảm khả năng đáp ứng của hệ thống. Tác động của trễ cần được đánh giá kỹ lưỡng để duy trì Ổn định hệ thống trễ và chất lượng điều khiển.
2.2. Phương pháp Truyền dữ liệu Đo và Điều khiển qua Mạng
Thu thập dữ liệu hiệu quả là yếu tố sống còn trong NCS. Nghiên cứu xem xét các phương pháp truyền dữ liệu đo lường và tín hiệu điều khiển qua mạng. Các hệ thống thường kết nối với nhiều nguồn dữ liệu khác nhau. Việc này đòi hỏi các giao thức và kiến trúc mạng phù hợp. Mục tiêu là đảm bảo tính toàn vẹn và kịp thời của thông tin. Các phương pháp kết nối thiết bị đo và điều khiển phải xem xét đến băng thông mạng và độ ưu tiên dữ liệu. Việc tối ưu hóa quá trình truyền dữ liệu giúp giảm thiểu trễ truyền thông và cải thiện độ tin cậy của điều khiển phản hồi.
III.Giải pháp Bù Trễ Điều khiển bằng Logic Mờ cho NCS
Chương này giới thiệu một giải pháp cụ thể cho vấn đề Điều khiển trễ trong Hệ thống điều khiển qua mạng (NCS). Phương pháp bù trễ dựa trên hệ Logic Mờ được đề xuất. Đây là một cách tiếp cận sáng tạo để đối phó với sự không chắc chắn của trễ truyền thông. Nghiên cứu xây dựng mô hình mạng với các nút lưu lượng để phân tích thời gian trễ và khả năng mất gói. Từ đó, một cấu trúc điều khiển bù trễ được thiết kế. Logic mờ được sử dụng để điều chỉnh linh hoạt các tham số điều khiển. Điều này giúp hệ thống thích ứng với các thay đổi của trễ. Phương pháp này mang lại khả năng Điều khiển robust, duy trì hiệu suất ổn định ngay cả trong điều kiện mạng biến động. Ví dụ minh họa được đưa ra với mô hình điều khiển robot Omni, chứng tỏ tính hiệu quả của giải pháp này. Đây là bước tiến quan trọng trong thiết kế bộ điều khiển cho NCS.
3.1. Mô hình Mạng Ước tính Trễ và Mất Gói Dữ liệu
Việc bù trễ hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về môi trường mạng. Nghiên cứu xây dựng mô hình mạng chi tiết với các nút lưu lượng để phân tích hành vi của dữ liệu. Cấu trúc mạng được phân tích để xác định các điểm tiềm ẩn gây ra trễ truyền thông và mất gói. Các phương pháp ước tính thời gian trễ và xác suất mất gói được phát triển. Việc này cung cấp thông tin cần thiết cho bộ điều khiển. Dữ liệu này giúp bộ điều khiển đưa ra quyết định thông minh hơn. Mục tiêu là tối thiểu hóa ảnh hưởng tiêu cực của trễ đến Ổn định hệ thống trễ và chất lượng điều khiển.
3.2. Thiết kế Bộ Điều khiển Bù Trễ Sử dụng Hệ Logic Mờ
Để bù trễ một cách linh hoạt, nghiên cứu đề xuất một phương pháp Điều khiển trễ dựa trên hệ logic mờ. Cấu trúc truyền dữ liệu qua mạng được tối ưu hóa để tích hợp bộ điều khiển mờ. Logic mờ cho phép xây dựng các luật điều khiển dựa trên kinh nghiệm và heuristic. Điều này giúp hệ thống thích ứng với sự thay đổi của thời gian trễ. Ví dụ, việc điều khiển robot Omni qua mạng được sử dụng để minh họa. Các tham số điều khiển của robot được điều chỉnh thông qua logic mờ. Điều này giúp robot duy trì quỹ đạo mong muốn và phản ứng nhanh chóng, bất chấp trễ truyền thông. Phương pháp này nâng cao đáng kể khả năng Điều khiển robust của hệ thống.
IV.Thiết kế Bộ Điều khiển Đảm bảo Ổn định Hệ thống Trễ
Phần này tập trung vào các nguyên lý cơ bản của thiết kế bộ điều khiển để đảm bảo Ổn định hệ thống trễ trong môi trường Hệ thống điều khiển qua mạng (NCS). Một trong những thách thức chính là duy trì sự ổn định khi có Trễ truyền thông không xác định hoặc thay đổi. Nghiên cứu khám phá các tiêu chí ổn định tiên tiến cho các hệ thống có độ trễ. Điều này bao gồm việc sử dụng các công cụ phân tích toán học mạnh mẽ. Mục tiêu là phát triển các kỹ thuật thiết kế bộ điều khiển tối ưu. Các kỹ thuật này không chỉ bù trễ mà còn tăng cường khả năng Điều khiển robust của hệ thống. Bằng cách áp dụng các phương pháp này, có thể thiết kế các hệ thống điều khiển phản hồi có khả năng hoạt động đáng tin cậy. Điều này ngay cả trong điều kiện Cyber-Physical Systems (CPS) phức tạp và động.
4.1. Tiêu chí Ổn định và Phân tích Hệ thống Trễ
Đảm bảo Ổn định hệ thống trễ là yêu cầu tiên quyết cho mọi Hệ thống điều khiển qua mạng (NCS). Nghiên cứu này trình bày các tiêu chí ổn định khác nhau dành cho hệ thống có Trễ truyền thông. Các phương pháp phân tích độ ổn định như Lyapunov-Krasovskii functional hoặc Linear Matrix Inequality (LMI) được sử dụng để đánh giá. Việc này giúp xác định vùng tham số mà trong đó hệ thống vẫn ổn định. Hiểu rõ các tiêu chí này là nền tảng để Thiết kế bộ điều khiển hiệu quả. Điều này giúp hệ thống chống lại các nhiễu loạn do trễ gây ra.
4.2. Kỹ thuật Thiết kế Bộ Điều khiển Tối ưu và Robust
Để đạt được hiệu suất tối ưu và Điều khiển robust trong môi trường trễ, nghiên cứu áp dụng các kỹ thuật thiết kế bộ điều khiển tiên tiến. Các phương pháp dựa trên LMI được ưu tiên để giải quyết các bài toán tối ưu hóa. Các kỹ thuật này cho phép thiết kế bộ điều khiển có khả năng bù trễ một cách hiệu quả. Đồng thời, chúng đảm bảo rằng các giới hạn về hiệu suất và ổn định được đáp ứng. Mục tiêu là phát triển các giải pháp điều khiển phản hồi có thể duy trì chất lượng điều khiển cao. Điều này bất kể sự biến động của trễ truyền thông. Đây là yếu tố quan trọng cho các ứng dụng Cyber-Physical Systems (CPS) thực tế.
V.Phát triển NCS Ứng dụng Điều khiển Robust và Tối ưu
Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào lý thuyết mà còn mở rộng sang các ứng dụng thực tiễn của Hệ thống điều khiển qua mạng (NCS). Việc phát triển các giải pháp Điều khiển trễ và bù trễ đóng vai trò then chốt trong nhiều lĩnh vực. Điều này bao gồm robot, tự động hóa công nghiệp và Cyber-Physical Systems (CPS). Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các phương pháp đề xuất thông qua mô phỏng và thực nghiệm. Mục tiêu là chứng minh khả năng Điều khiển robust và hiệu suất tối ưu của chúng. Từ những kết quả đạt được, luận án cũng chỉ ra các hướng nghiên cứu tiềm năng. Điều này bao gồm việc giải quyết các thách thức phức tạp hơn như trễ không đồng bộ, trễ đa kênh. Hướng đến việc phát triển thế hệ NCS tiếp theo với khả năng thích nghi và tự phục hồi cao hơn. Điều này sẽ góp phần vào sự phát triển bền vững của công nghệ điều khiển.
5.1. Ứng dụng Thực tiễn và Hiệu quả của Điều khiển Trễ
Các giải pháp Điều khiển trễ được phát triển trong luận án có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng có thể được áp dụng trong các hệ thống robot, điều khiển quá trình công nghiệp và các Cyber-Physical Systems (CPS) phức tạp. Việc bù trễ hiệu quả giúp cải thiện đáng kể chất lượng điều khiển và Ổn định hệ thống trễ. Các mô hình và phương pháp điều khiển phản hồi được kiểm chứng thông qua các ví dụ cụ thể. Điều này giúp minh họa khả năng của chúng trong việc giải quyết các vấn đề thực tế. Các ứng dụng này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu sâu về Trễ truyền thông.
5.2. Hướng Nghiên cứu Nâng cao Điều khiển Robust và Tối ưu
Mặc dù đã có những tiến bộ đáng kể, lĩnh vực Hệ thống điều khiển qua mạng (NCS) vẫn còn nhiều thách thức. Nghiên cứu này đề xuất các hướng phát triển tiếp theo cho Thiết kế bộ điều khiển. Điều này bao gồm việc xử lý các loại trễ phức tạp hơn như trễ ngẫu nhiên hoặc trễ đa kênh. Việc tích hợp các kỹ thuật học máy và trí tuệ nhân tạo có thể giúp tăng cường khả năng Điều khiển robust và tối ưu. Mục tiêu là tạo ra các NCS tự thích nghi và tự phục hồi. Điều này giúp hệ thống hoạt động hiệu quả trong các môi trường không xác định, mở ra kỷ nguyên mới cho Cyber-Physical Systems (CPS).
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (114 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- PHẠM NGỌC MINH NGHIÊN CỨU ĐIỀU KHIỂN TRỄ TRONG HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN PHẢN HỒI QUA MẠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỆN, ĐIỆN TỬ VÀ VIỄN THÔNG Hà Nội - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- PHẠM NGỌC MINH NGHIÊN CỨU ĐIỀU KHIỂN TRỄ TRONG HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN PHẢN HỒI QUA MẠNG Chuyên ngành: Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Mã số: 9.16 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỆN, ĐIỆN TỬ VÀ VIỄN THÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC : PGS. Thái Quang Vinh Hà Nội - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, được hoàn thành dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Thái Quang Vinh. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin chịu trách nhiệm về những lời cam đoan của mình.
Hà nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả Phạm Ngọc Minh LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành với sự nỗ lực không ngừng của tác giả và sự giúp đỡ hết mình từ các thầy giáo hướng dẫn, bạn bè và người thân. Đầu tiên, tác giả xin bày tỏ lời tri ân tới PGS.TS Thái Quang Vinh, thầy giáo đã tận tình hướng dẫn tác giả hoàn thành luận án này. Tác giả xin gửi lời cảm ơn tới các thầy, cô giáo và cán bộ của Viện Công nghệ thông tin, Học viện Khoa học và Công nghệ (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo ra môi trường nghiên cứu tốt để tác giả hoàn thành công trình của mình; cảm ơn các thầy, cô và các đồng nghiệp ở các nơi mà tác giả tham gia viết bài đã có những góp ý chính xác để tác giả có được những công bố như ngày hôm nay. Tác giả xin cảm ơn tới Viện Công nghệ thông tin – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, các đồng nghiệp phòng Kỹ thuật điều khiển và Hệ thống nhúng nơi tác giả công tác đã ủng hộ để luận án được hoàn thành đúng thời hạn.
Cuối cùng, tác giả xin gửi tới bạn bè, người thân lời cảm ơn chân thành nhất vì đã đồng hành cùng tác giả trong suốt thời gian qua. Hà Nội,ngày tháng năm 2020 Tác giả Phạm Ngọc Minh 1 MỤC LỤC MỤC LỤC 1 Danh mục các thuật ngữ. 4 Bảng các ký hiệu, từ viết tắt. 6 Danh sách bảng .10 Danh sách hình vẽ.11 MỞ ĐẦU 13 CHƯƠNG 1 - TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN KẾT NỐI MẠNG.2 Cấu hình hệ thống điều khiển kết nối mạng .1 Cấu hình tập trung .2 Cấu hình phi tập trung .3 Cấu hình phân tán .3 Mô hình hệ thống điều khiển kết nối mạng truyền thông .1 Mô hình của hệ thống .4 Các vấn đề cần giải quyết của hệ thống điều khiển kết nối mạng thời gian thực .1 Sự chậm trễ do mạng gây ra .2 Bỏ gói dữ liệu .3 Rối loạn gói dữ liệu.4 Lỗi lượng tử hóa .5 Cấu trúc liên kết mạng thời gian khác nhau .6 Kênh mờ dần .7 Băng thông mạng thay đổi theo thời gian .5 Mô hình hóa và phân tích độ trễ mạng .6 Phương pháp lập lịch GSM cho hệ thống điều khiển kết nối mạng .7 Một số nghiên cứu trên thế giới về hệ thống điều khiển kết nối mạng.8 Một số nghiên cứu trong nước về hệ thống điều khiển kết nối mạng.9 Kết luận chương 1.
43 CHƯƠNG 2 - MÔ HÌNH THU THẬP DỮ LIỆU QUA MẠNG.2 Kiến trúc của hệ thống điều khiển kết nối mạng.3 Ảnh hưởng thời gian trễ trong hệ thống điều khiển kết nối mạng .4 Phương pháp truyền dữ liệu đo và điều khiển qua mạng .1 Hệ thống kết nối mạng từ nhiều nguồn khác nhau .2 Phương pháp kết nối thiết bị đo và điều khiển qua mạng .5 Kết luận chương 2. 63 CHƯƠNG 3 - MÔ HÌNH ĐIỀU KHIỂN BÙ TRỄ QUA MẠNG TRÊN CƠ SỞ HỆ LOGIC MỜ 64 3.2 Bù trễ điều khiển qua mạng trên cơ sở hệ logic mờ .3 Mô hình mạng với các nút lưu lượng.1 Cấu trúc mạng với các nút lưu lượng .2 Thời gian trễ và ước tính gói bị mất .4 Phương pháp điều khiển bù trễ trên cơ sở logic mờ .1 Cấu trúc truyền dữ liệu qua mạng.2 Mô hình điều khiển robot omni qua mạng .3 Mô hình toán học của robot Omni .4 Xây dựng luật điều khiển.5 Cấu trúc điều khiển bù trễ qua mạng .6 Logic mờ để điều chỉnh các tham số điều khiển của robot Omni. Kết luận chương 3. 93 KẾT LUẬN 94 Danh mục các công trình của tác giả.95 Tài liệu tham khảo .97 4 Danh mục các thuật ngữ Thuật ngữ tiếng Việt Thuật ngữ tiếng Anh Bộ điều khiển khả trình Programmable Logic Controller Hệ thống giám sát điều khiển và thu Supervisory Control And Data thập dữ liệu.
Acquisition Giao thức giao diện đa điểm Multi Point Interface Môi trường ứng dụng Google Google App Engine Hệ thống điều khiển kết nối mạng Network Control System Thử một lần loại bỏ Try Once Discard Chất lượng dịch vụ Quality of service Chất lượng điều khiển Quality of control Bất đẳng thức ma trận tuyến tính Linear Matrix Inequality Quan sát nhiễu truyền thông Communication Disturbance Observer Hệ thống điều khiển kết nối mạng Distributed networked control system phân tán Phần mềm trung gian lập lịch Gain scheduler middleware Nhiều đầu vào và nhiều đầu ra Multiple-input and Multiple-output Mạng điều khiển khu vực Control Area Network Mạng điều khiển và tự động tòa nhà Building Automation and Control Network 5 Giao thức mạng điều khiển phân tán Fieldbus theo tiêu chuẩn IEC 61158 Chiến lược điều khiển tập trung Centralized control scheme Phương pháp điều khiển phi tập Decentralized control strategy trung Mạng nơ ron hồi quy Recurrent Neural Network Khâu lưu giữ bậc 0 Zero-order Hold Mô hình mờ Takagi-Sugeno-Kang Takagi-Sugeno-Kang fuzzy model Bộ điều chỉnh bậc hai tuyến tính Linear Quadratic Regulator Bộ điều khiển tỷ lệ-tích phân-vi phân Proportional Integral Derivative Bám đa mục tiêu Multi-Target Tracking Giao thức truyền dữ liệu siêu văn HyperText Transfer Protocol bản 6 Bảng các ký hiệu, từ viết tắt Ký hiệu, từ viết tắt Diễn giải PLC Programmable Logic Controller SCADA Supervisory Control And Data Acquisition MPI Multi Point Interface GAE Google App Engine NCS Networked control systems RCNS Realtime Control Networks TOD Try Once Discard QoS Quality of service QoC Quality of control LMI Linear Matrix Inequality CDOB Communication Disturbance Observer DNCS Distributed networked control system GSM Gain scheduler middleware MIMO Multiple-input and Multiple-output CAN Control Area Network BACnet Building Automation and Control Network RNN Recurrent Neural Network 7 ZOH Zero-order Hold TSK Takagi-Sugeno-Kang fuzzy model LQR Linear Quadratic Regulator PID Proportional Integral Derivative MTT Multi-Target Tracking HTTP HyperText Transfer Protocol Ký hiệu Ý nghĩa Đơn vị ( x, y, ) Hệ tọa độ toàn cục (q) Góc lệch của robot so hệ tọa độ gốc Rad/s vi Vận tốc mỗi bánh m/sec ωi Vận tốc góc mỗi bánh rad/sec fi Lực kéo mỗi bánh N M Khối lượng của robot Kg d Khoảng cách tâm robot tới mỗi bánh M H Ma trận chuyển đổi hệ trục tọa độ vx Vận tốc dài m/s vy Vận tốc pháp tuyến m/s R Bán kính của bánh xe M 8 M (q) Ma trận khối lượng và momen quán tính G (q) Vector trọng lực, G ( q ) 0 d Vector thành phần nhiễu bất định e1 Sai lệch bám quỹ đạo của robot e2 Sai lệch bám của vận tốc robot J Mô men quán tính của xe N.m Q Biến khớp F Lực ma sát N C Ma trận hệ số lực ma sát nhớt G Ma trận hệ số lực ma sát culomb Đầu vào của bộ lọc thông thấp x1d Quỹ đạo đặt T Thời gian trích mẫu S Hệ số của mặt trượt Tín hiệu điều khiển của hệ thống Tín hiệu điều khiển giữ trạng thái của hệ thống hệ eq thống trên mặt trượt 9 Tín hiệu điều khiển, lái trạng thái của hệ thống về sw mặt trượt c1 , c2 , c3 Hệ số của bộ điều khiển DSC Véc tơ chứa thành phần bất định của mô hình robot S Mặt trượt 10 Danh sách bảng Bảng 3. Liên hệ giữa giá trị đầu ra 3 với hai đầu vào và .88 11 Danh sách hình vẽ Hình 1. Mô hình hệ thống điều khiển kết nối mạng. Các cấu hình phổ biến của RCNS.
Tương tác của truyền thông, tính toán và điều khiển trong RCNS. Sơ đồ của một RCNS thông qua kênh truyền thông. Cấu trúc RCNS hiển thị độ trễ mạng truyền thông. Phương pháp lập lịch GSM.
Mô hình kiến trúc mạng hệ thống điều khiển. Mô hình hệ thống điều khiển kết nối mạng có trễ truyền thống. Thời gian trong hệ thống điều khiển kết nối mạng. Mô hình hệ thống thiết bị đo và điều khiển các thông số hoạt động.
Cấu trúc của một hệ thống điều khiển qua mạng đa thành phần. Cấu trúc trực tiếp của hệ thống điều khiển kết nối mạng. Kết nối dữ liệu vào ra với bộ điều khiển. Mô hình cập nhật dữ liệu lên App Engine.
Lưu đồ cập nhật dữ liệu lên App Engine. Mô hình trình diễn dữ liệu đến người sử dụng. Lưu đồ người sử dụng truy cập vào ứng dụng trên App Engine. Cấu trúc mạng với các nút lưu lượng.
Mô hình kích thích tuần hoàn. Thời gian trễ và thời gian trôi qua giữa các gói bị mất. Cấu trúc của mạng nơ ron hồi quy để ước tính thời gian trễ. Cấu trúc truyền dữ liệu phân tán qua mạng.
Cấu trúc truyền dữ liệu trực tiếp qua mạng. Mô hình phản hồi của hệ thống điều khiển kết nối mạng. Mô hình hệ thống điều khiển Omni Robot thông qua mạng. Mô hình động học của robot Omni.
Cấu trúc điều khiển trực tiếp qua mạng. Hàm liên thuộc đầu vào độ trễ. Hàm liên thuộc đầu vào đạo hàm độ trễ. Mờ hóa thành phần đầu vào.
Sơ đồ cấu trúc hệ thống điều khiển robot Omni. Mô phỏng bộ điều khiển bù trễ trên cơ sở logic mờ. Quỹ đạo của robot. Mô phỏng luật điều khiển mờ bù trễ.
Tối ưu thông số 3. Sai lệch quỹ đạo .92 13 MỞ ĐẦU Hệ thống điều khiển qua mạng (Networked control systems – viết tắt là NCS) được định nghĩa là hệ thống trong đó thông tin trao đổi giữa đối tượng được điều khiển và thiết bị điều khiển được thực hiện qua mạng điều khiển thời gian thực (Real time Control Networks -RCNS).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Ngọc Minh (2020). Nghiên cứu điều khiển trễ trong hệ thống điều khiển phản hồi qua mạng [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-dieu-khien-tre-o-het-thong-dieu-khien-phan-hoi-qua-mang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu điều khiển trễ trong hệ thống điều khiển phản hồi qua mạng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS kỹ thuật điều khiển trễ hệ thống phản hồi qua mạng. Nghiên cứu ứng dụng, mô hình hóa và tối ưu hóa hiệu suất điều khiển.
Luận án "Nghiên cứu điều khiển trễ trong hệ thống điều khiển phản hồi qua mạng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu điều khiển trễ trong hệ thống điều khiển phản hồi qua mạng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu điều khiển trễ trong hệ thống điều khiển phản hồi qua mạng" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu điều khiển trễ trong hệ thống điều khiển phản hồi qua mạng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu điều khiển trễ trong hệ thống điều khiển phản hồi qua mạng" có 114 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu điều khiển trễ trong hệ thống điều khiển phản hồi qua mạng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.