Luận án: Nghiên cứu ảnh hưởng thông số công nghệ và kích thước hình học cối đến khả năng tạo hình trong dập thủy tĩnh phôi tấm

Luận án: Nghiên cứu ảnh hưởng của một số thông số công nghệ và kích thước hình học cối đến khả năng tạo hình trong dập thủy tĩnh phôi tấm luận án tiến sĩ. Xem

Chuyên ngành

Gia công áp lực / Cơ khí

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

114

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Dập Thủy Tĩnh: Khái quát, ưu điểm công nghệ vượt trội
Số trang:
114 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Gia công áp lực / Cơ khí
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Dập Thủy Tĩnh Khái quát ưu điểm công nghệ vượt trội

Công nghệ dập thủy tĩnh (DTT) là phương pháp tạo hình kim loại tiên tiến. Kỹ thuật này sử dụng chất lỏng cao áp thay thế một phần hoặc toàn bộ cối dập. Nó giúp định hình phôi tấm thành chi tiết có hình dạng phức tạp. Nghiên cứu tập trung vào sự ảnh hưởng của các thông số công nghệ và hình học cối. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình dập. DTT mang lại nhiều ưu điểm so với phương pháp dập truyền thống. Nó được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp.

1.1. Công nghệ Dập thủy tĩnh là gì

Dập thủy tĩnh (Hydroforming) là quy trình tạo hình vật liệu. Một mặt phôi tiếp xúc với khuôn cứng. Mặt còn lại tiếp xúc với chất lỏng được bơm dưới áp suất cao. Chất lỏng truyền áp suất đồng đều lên bề mặt phôi. Điều này giúp phôi biến dạng và điền đầy lòng cối. Quá trình này giảm ứng suất tập trung. Nó hạn chế nứt gãy vật liệu.

1.2. Lịch sử và phát triển Dập thủy tĩnh

Công nghệ Hydroforming có lịch sử lâu đời. Ban đầu, nó được phát triển cho các ứng dụng đặc biệt. Ngày nay, DTT ngày càng được hoàn thiện. Sự phát triển vật liệu và hệ thống điều khiển áp suất đã mở rộng ứng dụng. Nó trở thành một lựa chọn hiệu quả cho sản xuất hàng loạt. Nhiều nghiên cứu tiếp tục cải tiến quy trình DTT.

1.3. Ưu điểm nổi bật của Hydroforming

Dập thủy tĩnh mang lại nhiều lợi ích. Chất lượng bề mặt sản phẩm cải thiện đáng kể. Độ chính xác kích thước cao hơn. Giảm số lượng nguyên công dập. Tăng tuổi thọ khuôn. DTT cho phép tạo ra các chi tiết phức tạp. Điều này khó thực hiện bằng các phương pháp dập thông thường. Khả năng định hình vật liệu dẻo tốt hơn. Tiết kiệm vật liệu cũng là một ưu điểm. Nó góp phần giảm chi phí sản xuất.

II. Mô phỏng số Dập thủy tĩnh Tối ưu thông số công nghệ

Mô phỏng số đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu Dập thủy tĩnh (DTT). Nó giúp phân tích và dự đoán hành vi vật liệu. Việc này giảm chi phí thử nghiệm thực tế. Nghiên cứu sử dụng phần mềm chuyên dụng để mô phỏng quá trình. Các thông số công nghệ dập thủy tĩnh được khảo sát chi tiết. Mục tiêu là xác định điều kiện tối ưu. Mô phỏng giúp hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của áp suất thủy tĩnh. Nó cũng đánh giá tác động của hình học cối dập.

2.1. Giới thiệu mô phỏng số trong DTT

Mô phỏng số sử dụng các công cụ CAE (Computer-Aided Engineering). Nó tái hiện quá trình dập thủy tĩnh trong môi trường ảo. Phần mềm phân tích biến dạng của phôi. Nó dự đoán ứng suất và biến dạng. Mô phỏng giúp nhận diện các vấn đề tiềm ẩn. Ví dụ như nứt, nhăn hoặc biến mỏng quá mức.

2.2. Lựa chọn phần mềm vật liệu chi tiết dập

Nghiên cứu chọn phần mềm Dynaform cho mô phỏng. Phần mềm này phổ biến trong gia công áp lực. Vật liệu phôi được xác định rõ ràng. Đặc tính cơ học được đưa vào mô hình. Chi tiết dập được lựa chọn có hình dạng đại diện. Điều này đảm bảo kết quả mô phỏng có tính khái quát.

2.3. Khảo sát ảnh hưởng áp suất chặn Qch

Áp suất chặn Qch là thông số quan trọng. Mô phỏng khảo sát mối quan hệ giữa áp suất chặn và áp suất tạo hình Pth. Ảnh hưởng của Qch đến bán kính sản phẩm Rd cũng được phân tích. Mức độ biến mỏng lớn nhất γmax của sản phẩm được đánh giá. Kết quả mô phỏng cung cấp dữ liệu ban đầu quý giá. Nó định hướng cho các thử nghiệm thực tế.

III. Hệ thống thực nghiệm Dập thủy tĩnh Xây dựng đánh giá

Xây dựng hệ thống thực nghiệm là bước then chốt. Nó cho phép kiểm chứng kết quả mô phỏng. Nghiên cứu đã thiết lập một hệ thống dập thủy tĩnh hoàn chỉnh. Các thành phần chính bao gồm khuôn, bộ cấp chất lỏng và máy ép thủy lực. Hệ thống đo lường thông số công nghệ được tích hợp. Điều này đảm bảo thu thập dữ liệu chính xác. Kết quả thực nghiệm được dùng để đánh giá độ tin cậy của mô phỏng.

3.1. Thiết lập hệ thống DTT thực tế

Khuôn thực nghiệm được thiết kế và chế tạo. Khuôn đáp ứng yêu cầu của quá trình dập thủy tĩnh phôi tấm. Bộ cấp chất lỏng cao áp cung cấp áp suất ổn định. Máy ép thủy lực cung cấp lực dập cần thiết. Các thành phần được lắp ráp đồng bộ. Hệ thống hoạt động hiệu quả.

3.2. Đo lường thông số công nghệ chính

Hệ thống đo bao gồm các cảm biến áp suất và dịch chuyển. Các cảm biến này ghi lại Áp suất thủy tĩnh và Áp suất chặn Qch. Dữ liệu được thu thập liên tục trong suốt quá trình dập. Điều này cho phép phân tích mối quan hệ giữa các thông số công nghệ dập thủy tĩnh.

3.3. Đánh giá chất lượng sản phẩm DTT

Sau khi dập, sản phẩm được kiểm tra. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm bán kính đáy Rd và mức độ biến mỏng lớn nhất γmax. Các kết quả này được so sánh với dự đoán từ mô phỏng số. Thử nghiệm thực tế khẳng định hiệu quả của công nghệ Hydroforming. Nó cũng làm rõ ảnh hưởng của hình học cối dập đến sản phẩm.

IV. Ảnh hưởng Thông số công nghệ dập thủy tĩnh phôi tấm

Nghiên cứu thực nghiệm tập trung vào ảnh hưởng của các thông số công nghệ dập thủy tĩnh. Các thông số chính bao gồm áp suất chặn Qch, chiều sâu tương đối của cối H* và chiều dày tương đối của phôi S*. Phân tích mối quan hệ giữa các thông số này và chất lượng sản phẩm là trọng tâm. Các chỉ tiêu chất lượng bao gồm bán kính đáy sản phẩm Rd, mức độ biến mỏng lớn nhất γmax và áp suất tạo hình Pth. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về Process parameters hydroforming.

4.1. Tác động của Áp suất chặn Qch

Áp suất chặn Qch có ảnh hưởng đáng kể. Nó tác động đến khả năng điền đầy lòng cối. Qch cũng ảnh hưởng đến việc kiểm soát biến dạng phôi. Nghiên cứu chỉ ra rằng Qch tối ưu giúp giảm biến mỏng cục bộ. Nó cải thiện chất lượng bề mặt chi tiết. Áp suất chặn quá thấp gây nhăn, quá cao làm tăng biến mỏng. Việc điều chỉnh Qch phù hợp rất quan trọng. Nó tối ưu hóa hiệu quả dập thủy tĩnh.

4.2. Ảnh hưởng Chiều sâu cối H và Chiều dày phôi S

Chiều sâu tương đối của cối H* và chiều dày tương đối của phôi S* là các yếu tố hình học cối dập quan trọng. H* ảnh hưởng đến độ sâu chi tiết có thể tạo hình. S* tác động đến phân bố độ dày cuối cùng. Nghiên cứu phân tích cách H* và S* ảnh hưởng đến Rd và γmax. Điều này giúp hiểu rõ hơn về thiết kế khuôn dập thủy tĩnh. Nó cũng cung cấp cơ sở để lựa chọn phôi ban đầu phù hợp.

4.3. Vai trò Áp suất tạo hình Pth

Áp suất tạo hình Pth là áp suất thủy tĩnh cần thiết. Nó giúp phôi biến dạng và điền đầy khuôn hoàn toàn. Pth chịu ảnh hưởng lớn từ Qch, H* và S*. Việc kiểm soát Pth là chìa khóa để đạt được sản phẩm chất lượng. Nghiên cứu xây dựng mối quan hệ toán học. Mối quan hệ này giữa các thông số đầu vào và Pth được xác định. Điều này hỗ trợ việc tối ưu hóa quy trình.

V. Tối ưu thiết kế khuôn Dập thủy tĩnh Chất lượng

Tối ưu hóa thiết kế khuôn dập thủy tĩnh là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất. Nghiên cứu đã phân tích tác động của hình học cối dập. Các thông số như bán kính lượn đáy cối Rdc và các đặc điểm hình học khác được xem xét. Mục tiêu là phát triển hướng dẫn thiết kế khuôn. Điều này giúp kiểm soát biến dạng vật liệu. Nó cải thiện khả năng điền đầy khuôn và giảm các lỗi sản phẩm.

5.1. Ảnh hưởng bán kính đáy cối Rdc

Bán kính lượn đáy cối Rdc có ảnh hưởng lớn. Nó tác động đến sự phân bố vật liệu tại đáy sản phẩm. Rdc không phù hợp có thể gây biến mỏng quá mức. Nó cũng có thể dẫn đến nứt hoặc nhăn ở vùng đáy. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu. Dữ liệu này giúp lựa chọn Rdc tối ưu. Điều này nhằm đạt được độ dày đồng đều và chất lượng bề mặt tốt.

5.2. Tối ưu thiết kế khuôn dập thủy tĩnh

Việc tối ưu thiết kế khuôn dập thủy tĩnh bao gồm nhiều khía cạnh. Nó đòi hỏi cân nhắc giữa hình học chi tiết, vật liệu phôi và thông số công nghệ. Một thiết kế tối ưu giúp giảm ứng suất cục bộ. Nó cải thiện dòng chảy vật liệu. Thiết kế khuôn hợp lý cũng tăng tuổi thọ của khuôn. Nó tối đa hóa hiệu suất của quá trình Hydroforming.

5.3. Kiểm soát mức độ biến mỏng sản phẩm

Mức độ biến mỏng lớn nhất γmax là chỉ tiêu chất lượng quan trọng. Nghiên cứu chỉ ra cách các thông số công nghệ dập thủy tĩnh và hình học cối dập ảnh hưởng đến γmax. Việc kiểm soát γmax giúp ngăn chặn nứt gãy. Nó đảm bảo độ bền và tính toàn vẹn của chi tiết. Các phát hiện này cung cấp hướng dẫn. Hướng dẫn này để điều chỉnh quy trình và thiết kế nhằm đạt được sản phẩm chất lượng cao.

VI. Kết luận Hướng phát triển công nghệ Dập thủy tĩnh

Nghiên cứu đã thành công trong việc làm rõ ảnh hưởng của các thông số công nghệ dập thủy tĩnh và hình học cối dập đến chất lượng sản phẩm. Các kết quả từ mô phỏng số và thực nghiệm được kiểm chứng. Điều này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Nó hỗ trợ việc tối ưu hóa quy trình Hydroforming. Những đóng góp mới của luận án mở ra hướng đi cho các ứng dụng thực tiễn. Nó cũng định hình các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực này.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu chính

Nghiên cứu đã xác định được mối quan hệ giữa áp suất chặn Qch, chiều sâu cối H*, chiều dày phôi S* với bán kính đáy Rd, mức độ biến mỏng lớn nhất γmax và áp suất tạo hình Pth. Việc điều chỉnh tối ưu các thông số này giúp cải thiện chất lượng sản phẩm. Nó giảm thiểu các khuyết tật. Các mô hình dự đoán được phát triển.

6.2. Đóng góp khoa học và thực tiễn

Luận án đóng góp vào việc nâng cao hiểu biết về cơ chế biến dạng trong dập thủy tĩnh. Nó cung cấp các công cụ và phương pháp đánh giá hiệu quả. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu đưa ra hướng dẫn cụ thể. Hướng dẫn này giúp các doanh nghiệp áp dụng công nghệ DTT hiệu quả hơn. Nó giảm chi phí và tăng năng suất. Đây là bước tiến trong việc làm chủ công nghệ Hydroforming tại Việt Nam.

6.3. Định hướng nghiên cứu Hydroforming tương lai

Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng. Nó tập trung vào các vật liệu phức tạp hơn. Ví dụ như hợp kim nhôm, titan. Nghiên cứu cũng có thể khám phá các hình dạng chi tiết phức tạp hơn. Phát triển hệ thống điều khiển thông minh cho quá trình dập thủy tĩnh là một hướng đi triển vọng. Việc này nhằm tự động hóa và tối ưu hóa quy trình. Nghiên cứu về tuổi thọ khuôn và chi phí sản xuất cũng cần được chú trọng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu ảnh hưởng của một số thông số công nghệ và kích thước hình học cối đến khả năng tạo hình trong dập thủy tĩnh phôi tấm luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (114 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là đề tài nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được tác giả khác công bố. Hà Nội, 15 tháng 10 năm 2018 Người hướng dẫn khoa học Nghiên cứu sinh PGS. Nguyễn Đắc Trung Nguyễn Thị Thu i LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã cho phép tôi có thể thực hiện luận án tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội.

Tôi xin cảm ơn Viện Đào tạo Sau đại học, Viện Cơ khí và Bộ môn Gia công áp lực Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã luôn tạo điều kiện thuận lợi nhất trong suốt quá trình tôi làm luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Đắc Trung đã tận tình hướng dẫn tôi về chuyên môn để tôi có thể thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi xin cảm ơn Phòng Đo lường - Viện Tên Lửa, Viện IMI, Bộ môn Gia công áp lực - Học viện Kỹ thuật quân sự, Viện Công Nghệ thuộc Tổng cục công nghiệp Quốc phòng, đã tạo điều kiện giúp đỡ và cho phép sử dụng các thiết bị, cảm biến đo các thông số công nghệ phục vụ thu thập và xử lý tín hiệu trong thực nghiệm.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy phản biện, các thầy trong hội đồng chấm luận án đã đọc và cho những ý kiến quý báu để tôi có thể hoàn chỉnh luận án và định hướng nghiên cứu trong tương lai. Cuối cùng tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình và bạn bè, đồng nghiệp đã động viên khuyến khích tôi trong suốt thời gian tôi tham gia nghiên cứu và thực hiện công trình này. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. II DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.

VI DANH MỤC CÁC BẢNG. VII DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ. VIII MỞ ĐẦU. Lý do lựa chọn đề tài.

Mục đích, đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn. Các đóng góp mới của luận án.

Bố cục của luận án. TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ DẬP TẠO HÌNH BẰNG CHẤT LỎNG CAO ÁP. Khái quát công nghệ dập bằng chất lỏng cao áp .1 Công nghệ dập thủy cơ .2 Công nghệ dập thủy tĩnh. Tổng quan về kết quả nghiên cứu về công nghệ dập thủy tĩnh phôi tấm.1 Trên thế giới.

Tại Việt Nam. Phân tích đánh giá các nghiên cứu hiện nay. Cơ sở lý thuyết về dập thủy tĩnh phôi tấm .1 Quá trình DTT phôi tấm .2 Giai đoạn biến dạng tự do .3 Giai đoạn điền đầy lòng cối. Thông số hình học khuôn, phôi.

Xác định mục tiêu và đối tượng nghiên cứu của luận án. 29 Kết luận chương 1. NGHIÊN CỨU BẰNG MÔ PHỎNG SỐ QUÁ TRÌNH DẬP THỦY TĨNH PHÔI TẤM. Mô phỏng số trong gia công áp lực.

Giới thiệu về mô phỏng số. Ưu điểm của mô phỏng số. Xác định, lựa chọn phần mềm mô phỏng số.2 Nghiên cứu quá trình dập thủy tĩnh phôi tấm với phần mềm Dynaform .1 Lựa chọn chi tiết. Vật liệu phôi.

Thiết lập bài toán .4 Các thông số đầu vào và đầu ra của bài toán mô phỏng .5 Xác định miền áp suất chặn thích hợp .6 Khảo sát quan hệ giữa áp suất chặn Qch và áp suất tạo hình Pth .7 Khảo sát quan hệ áp suất chặn Qch với bán kính sản phẩm Rd. Khảo sát ảnh hưởng của áp suất chặn Qch đến mức độ biến mỏng lớn nhất γmax của sản phẩm. 47 Kết luận chương 2. HỆ THỐNG VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ THỰC NGHIỆM .1 Xây dựng hệ thống thực nghiệm.

Khuôn thực nghiệm. Bộ cấp chất lỏng cao áp. Máy ép thủy lực. Hệ thống đo thông số công nghệ.

Lắp ráp kết nối hệ thống thực nghiệm .3 Các chỉ tiêu đánh giá hệ thống thực nghiệm. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm. Thử nghiệm và so sánh với kết quả mô phỏng số. 63 Kết luận chương 3.

NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM CÔNG NGHỆ DẬP THỦY TĨNH PHÔI TẤM .1 Giới thiệu về phương pháp quy hoạch thực nghiệm .2 Xác định các yếu tố đầu vào và đầu ra của bài toán thực nghiệm .3 Xây dựng mối quan hệ toán học giữa các thông số (Qch, H*, S*) và (Rd, γmax, Pth) 73 4. Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số (Qch, H*, S*) đến bán kính đáy Rd của sản phẩm .2 Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số (Qch, H*, S*) đến mức độ biến mỏng lớn nhất của sản phẩm γmax.3 Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số (Qch, H*, S*) đến áp suất chất lỏng tạo hình Pth. 86 Kết luận chương 4. 91 KẾT LUẬN CHUNG VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN.

93 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 95 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 103 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT TT Ký hiệu Diễn giải Đơn vị 1 Do Đường kính phôi mm 2 d Đường kính chi tiết mm 3 hi Chiều sâu hiện thời của cối mm 4 H* Chiều sâu tương đối của chi tiết cối (%) 5 Qch Áp suất chặn phôi bar 6 Pth Áp suất tạo hình bar 7 Qch’ Lực chặn phôi kN 8 Rmc Bán kính lượn tại miệng cối mm 9 Rm Bán kính lượn tại miệng sản phẩm mm 10 Rdc Bán kính lượn đáy cối mm 11 Rd Bán kính lượn tại đáy sản phẩm mm 12 S0 Chiều dày phôi ban đầu mm 13 S* Chiều dày tương đối của phôi (%) 14 Si Chiều dày sản phẩm tại vị trí đo i mm 15 γ Mức độ biến mỏng % 16 γ max Mức độ biến mỏng lớn nhất % 17 µ Hệ số ma sát 18 σm Ứng suất bền MPa 19 σf Ứng suất chảy MPa 20 σρ Ứng suất hướng kính MPa 21 σθ Ứng suất tiếp tuyến MPa 22 σz Ứng suất hướng trục MPa 23 GCAL Gia công áp lực 24 DTT Dập thủy tĩnh 25 DTC Dập thủy cơ 26 METL Máy ép thủy lực 27 MPS Mô phỏng số 28 PTN Phòng thí nghiệm 29 HPF Dập tạo hình sử dụng nguồn chất lỏng áp suất cao 30 QHTN Quy hoạch thực nghiệm vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. 1 Thành phần hóa học của thép DC04 [46].

2 Đặc tính kỹ thuật của thép DC04 [46]. 3 Thông số phôi. 4 Thông số của cối chất lỏng. 5 Thông công nghệ số đầu vào trong quá trình tạo hình.

6 Các thông số mục tiêu đầu ra trong quá trình tạo hình. 7 Các miền giá trị khảo sát của áp suất chặn và áp suất tạo hình. 8 Số liệu áp suất tạo hình trong trường hợp S* = 0. 9 Số liệu áp suất tạo hình trong trường hợp S* = 0.

10 Số liệu áp suất tạo hình trong trường hợp S* = 1. 11 Bán kính đáy sản phẩm khi S* =0. 12 Bán kính đáy sản phẩm khi S* =0. 13 Bán kính đáy sản phẩm khi S* =0.

14 Bán kính đáy sản phẩm khi S* =1. 15 Mức độ biến mỏng khi DTT trên cối có H* =23. 16 Mức độ biến mỏng khi DTT trên cối có H* =26. 17 Mức độ biến mỏng khi DTT trên cối có H* =29.

1 Thông số bộ tăng áp CP-70. 2 Thông số đầu vào của trường hợp mô phỏng. 3 Thông số đầu ra của sản phẩm. 4 Kết quả thử nghiệm.

5 Kết quả so sánh các chỉ số giữa MPS và thực nghiệm. 1 Các yếu tố đầu vào và đầu ra của bài toán thực nghiệm. 2 Bảng ma trận thực nghiệm. 3 Bảng kết quả đo.

4 Các giá trị bj. 5 Bảng các giá trị S2 (bj). 6 Bảng các giá trị 𝑏𝑗/ 𝑆𝑏𝑗. 7 Bảng so sánh kết quả tính toán và kết quả thực nghiệm.

76 vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Hình 1. 1 Sơ đồ phân loại công nghệ dập tạo hình bằng chất lỏng cao áp [24]. 2 Sơ đồ các bước dập thủy cơ [87]. 3 Sơ đồ quá trình tạo hình thủy tĩnh phôi tấm [66].

4 Dập thủy tĩnh thanh B của xe ôtô trên máy ép thủy lực [60]. 5 Dập thủy tĩnh cặp phôi tấm [38]. 6 Dập thủy tĩnh phôi ống [85]. 7 Mối quan hệ giữa áp suất và bán kính trong DTT phôi ống [85].

8 Sản phẩm hệ thống xả trong ôtô được chế tạo bằng:. 9 Sơ đồ nguyên lý các trường hợp dập tạo hình (a) và mặt cắt sản phẩm (b) [32] 12 Hình 1. 10 Đường lực chặn tối ưu đối với chi tiết cầu [64]. 11 Hiện tượng: rách (a) nhăn (b) trong quá trình DTT [64].

12 Ảnh hưởng của nhiệt độ đến quá trình tạo hình [56]. 13 Hệ thống gia nhiệt trong quá trình dập bằng chất lỏng áp suất cao [35]. 14 Sơ đồ nguyên lý hệ thống thực nghiệm công nghệ dập thủy tĩnh tấm [94]. 15 Hệ thống thiết bị DTT điều khiển theo chương trình [52].

16 Hệ thống chặn toạ độ điều khiển theo thời gian và hành trình [25]. 17 Hệ thống chặn chủ động điều khiển hành trình [25]. 18 Sơ đồ điều khiển áp lực gioăng làm kín [25]. 19 Bề mặt cối ảnh hưởng tới khả năng kéo phôi vào trong cối [82].

20 Sơ đồ quá trình DTT phôi tấm. 21 Giai đoạn biến dạng tự do [77]. 22 Các vùng biến dạng trên phôi [15]. 23 Trạng thái ứng suất và biến dạng của phôi trong DTT phôi tấm [86].

24 Quá trình biến dạng tự do của tấm [77]. 25 Các bán kính góc lượn đáy cối. 26 Chi tiết lựa chọn để nghiên cứu. 1 Mô hình khuôn (chưa chia lưới) và mô hình phôi.

2 Mô hình hình học đã chia lưới. 3 Đường cong ứng suất – biến dạng của vật liệu DC04. 4 Sản phẩm mô phỏng tại áp suất chặn Qch= 25 bar. 5 Sản phẩm mô phỏng tại áp suất chặn Qch= 55 bar.

6 Sản phẩm đạt yêu cầu mô phỏng tại Qch= 90 bar. 7 Sản phẩm bị rách tại áp suất chặn Qch = 125 bar. 8 Đồ thị biểu diễn mối quan hệ giữa Qch và Pth khi S* =0. 9 Đồ thị biểu diễn mối quan hệ giữa Qch và Pth khi S* =0.

10 Đồ thị biểu diễn mối quan hệ giữa Qch và Pth khi S* =1. 11 Quá trình hình thành sản phẩm tại áp suất chặn Qch = 90 bar. 12 Đồ thị biểu diễn mối quan hệ giữa Qch và Rd; Pth và Rd .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thu (2018). Nghiên cứu dập thủy tĩnh: Ảnh hưởng thông số công nghệ và hình học cối [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-dap-thuy-tinh-anh-huong-thong-so-cong-nghe-hinh-hoc-coi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu dập thủy tĩnh: Ảnh hưởng thông số công nghệ và hình học cối" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu ảnh hưởng của một số thông số công nghệ và kích thước hình học cối đến khả năng tạo hình trong dập thủy tĩnh phôi tấm luận án tiến sĩ. Xem

Luận án "Nghiên cứu dập thủy tĩnh: Ảnh hưởng thông số công nghệ và hình học cối" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu dập thủy tĩnh: Ảnh hưởng thông số công nghệ và hình học cối" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu dập thủy tĩnh: Ảnh hưởng thông số công nghệ và hình học cối" thuộc chuyên ngành Gia công áp lực / Cơ khí. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu dập thủy tĩnh: Ảnh hưởng thông số công nghệ và hình học cối" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu dập thủy tĩnh: Ảnh hưởng thông số công nghệ và hình học cối" có 114 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu dập thủy tĩnh: Ảnh hưởng thông số công nghệ và hình học cối" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter