Nghiên cứu Dao động Vỏ Composite Đối Xứng Trục Bằng Phương Pháp Phần Tử Liên Tục (Luận án TS)
Luận án TS phân tích dao động của vỏ composite đối xứng trục. Phát triển mô hình tính toán, đánh giá đặc tính và ứng dụng trong kỹ thuật vật liệu.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
123
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu dao động vỏ composite: Tổng quan & lý thuyết
- Số trang:
- 123 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu dao động vỏ composite Tổng quan lý thuyết
Nghiên cứu dao động của vỏ composite đối xứng trục là một lĩnh vực quan trọng trong kỹ thuật. Các kết cấu này xuất hiện rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Việc hiểu rõ dao động tự do của chúng đảm bảo an toàn, độ bền cho các hệ thống phức tạp. Luận án này tổng hợp tình hình nghiên cứu toàn cầu và tại Việt Nam. Nó đi sâu vào các phương pháp phân tích hiệu quả. Đặc biệt, luận án này nhấn mạnh sự phát triển của lý thuyết vỏ và ứng dụng các kỹ thuật tính toán hiện đại. Mục tiêu là xác định tần số riêng và dạng dao động của các vỏ composite. Việc này giúp cải thiện thiết kế và tối ưu hóa hiệu suất. Các kết quả nghiên cứu đóng góp vào việc nâng cao hiểu biết về hành vi động học của vật liệu composite nhiều lớp. Luận án cũng khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến dao động. Những yếu tố này bao gồm hình dạng vỏ, đặc tính vật liệu, và điều kiện biên. Kiến thức này cần thiết cho các kỹ sư và nhà nghiên cứu. Nó hỗ trợ trong việc phát triển các cấu trúc composite tiên tiến.
1.1. Tình hình nghiên cứu dao động vỏ composite toàn cầu
Nghiên cứu dao động tự do của các kết cấu vỏ composite đối xứng trục đã được thực hiện rộng rãi trên thế giới. Các công trình trước đây tập trung vào việc phát triển các lý thuyết vỏ khác nhau. Những lý thuyết này bao gồm lý thuyết vỏ cổ điển, lý thuyết biến dạng cắt bậc nhất và bậc cao. Mục đích là mô tả chính xác hành vi của vật liệu composite nhiều lớp. Nhiều nghiên cứu đã khảo sát vỏ composite có gân gia cường dạng vành. Những vỏ này có đặc tính cơ học phức tạp. Các nhà khoa học cũng nghiên cứu dao động của vỏ composite liên hợp và dạng bậc. Đây là những cấu trúc có độ phức tạp cao hơn. Một hướng nghiên cứu khác là vỏ composite đối xứng trục được bao quanh bởi nền đàn hồi. Các kết quả này giúp hiểu rõ hơn về sự tương tác giữa vỏ và môi trường xung quanh. Nghiên cứu cũng mở rộng sang vỏ composite chuyển động quay. Những điều kiện vận hành này thường gặp trong các ứng dụng hàng không và vũ trụ. Các phương pháp số như phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) và phương pháp Rayleigh-Ritz đã được áp dụng. Chúng cung cấp các công cụ mạnh mẽ để phân tích. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức trong việc mô hình hóa chính xác các đặc tính anisotropic của vật liệu composite và các điều kiện biên phức tạp.
1.2. Phát triển lý thuyết vỏ cho vật liệu composite
Sự phát triển của lý thuyết vỏ đóng vai trò then chốt trong nghiên cứu dao động của kết cấu vỏ composite. Các lý thuyết này được sử dụng để mô hình hóa mối quan hệ giữa biến dạng và chuyển vị, nội lực và biến dạng. Lý thuyết biến dạng cắt bậc cao đã chứng minh được hiệu quả trong việc nắm bắt các hiệu ứng cắt ngang đáng kể trong vật liệu composite nhiều lớp. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các vỏ dày hoặc khi tần số dao động cao. Mối liên hệ giữa nội lực và chuyển vị là cơ sở để xây dựng các phương trình chuyển động. Phương trình này mô tả hành vi động học của vỏ composite đối xứng trục tổng quát. Luận án này có thể đã sử dụng hoặc phát triển một biến thể của lý thuyết vỏ để đạt được độ chính xác mong muốn. Việc lựa chọn lý thuyết vỏ phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của tần số riêng và dạng dao động dự đoán. Điều kiện biên và điều kiện liên tục cũng được thiết lập cẩn thận. Những điều kiện này là yếu tố quan trọng trong việc giải quyết các bài toán dao động. Chúng đảm bảo tính liên tục và phù hợp của lời giải trên toàn bộ kết cấu.
1.3. Phương pháp Phần tử Liên tục PTLT và ứng dụng
Phương pháp Phần tử Liên tục (PTLT) là một công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu dao động tự do của kết cấu vỏ composite đối xứng trục. Phương pháp này có lịch sử phát triển lâu dài và đã được chứng minh qua nhiều ứng dụng. PTLT cung cấp một cách tiếp cận hiệu quả để xây dựng ma trận độ cứng động lực của các phần tử vỏ. Từ đó, nó cho phép tính toán tần số dao động và dạng dao động của toàn bộ kết cấu. Ưu điểm của PTLT nằm ở khả năng xử lý các kết cấu phức tạp với độ chính xác cao. Nó thường yêu cầu ít phần tử hơn so với phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) truyền thống để đạt được độ hội tụ tương đương. Luận án này áp dụng PTLT để phân tích các vỏ composite dạng bậc, có gân gia cường và vỏ ghép nối. Nó cho phép giải quyết các bài toán dao động tự do và khảo sát đường cong đáp ứng tần số. Các kết quả số thu được thông qua PTLT được phân tích chi tiết. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi động học của các loại vỏ composite khác nhau. Việc này cũng bao gồm việc kiểm chứng độ chính xác của mô hình nghiên cứu. PTLT cung cấp một lựa chọn linh hoạt cho các bài toán động lực học. Nó đặc biệt hữu ích khi xử lý các kết cấu có tính liên tục cao.
II. Dao động vỏ composite phức tạp gân gia cường
Luận án này tập trung vào việc nghiên cứu dao động tự do của các kết cấu vỏ composite đối xứng trục phức tạp. Các kết cấu này bao gồm vỏ dạng bậc, vỏ có gân gia cường và vỏ ghép nối trụ-vành-nón. Đây là những cấu trúc thường gặp trong nhiều ứng dụng kỹ thuật hiện đại. Việc phân tích dao động của chúng đòi hỏi một phương pháp mô hình hóa chính xác. Các mối liên hệ cơ bản giữa biến dạng, chuyển vị và nội lực được thiết lập chi tiết. Các phương trình chuyển động của vỏ composite đối xứng trục tổng quát được xây dựng. Điều này cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc cho các phân tích tiếp theo. Phương pháp Phần tử Liên tục (PTLT) được áp dụng để giải quyết các bài toán này. PTLT giúp xác định ma trận độ cứng động lực cho từng phần tử. Sau đó, nó thực hiện ghép nối các ma trận này cho toàn bộ kết cấu. Các kết quả số cung cấp tần số riêng và dạng dao động. Chúng cũng bao gồm đường cong đáp ứng tần số. Điều này giúp đánh giá chính xác hành vi động học của các vỏ composite phức tạp.
2.1. Cơ sở lý thuyết vỏ composite đối xứng trục
Việc nghiên cứu dao động của các kết cấu vỏ composite đối xứng trục đòi hỏi một cơ sở lý thuyết vững chắc. Luận án này thiết lập các mối liên hệ cơ bản giữa biến dạng và chuyển vị, nội lực và biến dạng, cũng như nội lực và chuyển vị. Các mối liên hệ này là nền tảng để xây dựng các phương trình chuyển động. Đối với vật liệu composite nhiều lớp, các đặc tính vật liệu anisotropic cần được xem xét cẩn thận. Lý thuyết vỏ được áp dụng để mô tả biến dạng và ứng suất trong các lớp vật liệu khác nhau. Các phương trình chuyển động của vỏ composite đối xứng trục tổng quát được xây dựng. Những phương trình này có tính đến các lực quán tính và đặc tính đàn hồi của vật liệu. Việc xác định điều kiện biên và điều kiện liên tục giữa các phần tử là rất quan trọng. Chúng đảm bảo tính chính xác của mô hình. Cơ sở lý thuyết này cho phép phân tích dao động tự do và xác định tần số riêng, dạng dao động. Nó cung cấp một khung làm việc toàn diện cho các loại vỏ composite phức tạp.
2.2. Vỏ composite dạng bậc và vỏ ghép nối
Luận án nghiên cứu dao động của vành và vỏ nón composite lớp dạng bậc. Mô hình vành composite lớp dạng bậc được xây dựng chi tiết. Ma trận độ cứng của một phần tử vành composite có chiều dày không đổi được phát triển. Sau đó, các ma trận này được ghép nối để tạo ra ma trận độ cứng động lực cho vành dạng bậc. Việc này cho phép tính toán tần số dao động và vẽ đường cong đáp ứng. Tương tự, vỏ nón composite lớp dạng bậc cũng được mô hình hóa. Ma trận độ cứng động lực cho phần tử vỏ nón composite được xây dựng và ghép nối. Kết quả số từ các phân tích này được so sánh và nhận xét. Ngoài ra, luận án còn khảo sát vỏ composite ghép nối trụ-vành-nón. Đây là một cấu trúc phức tạp, thường gặp trong các thiết bị cơ khí. Mô hình vỏ ghép nối được thiết lập. Ma trận độ cứng động lực cho toàn bộ kết cấu được ghép nối từ các phần tử trụ, vành và nón. Phân tích độ chính xác của mô hình nghiên cứu được thực hiện. Các tần số dao động và đường cong đáp ứng được trình bày rõ ràng. Việc này cung cấp cái nhìn toàn diện về hành vi động học của các kết cấu phức tạp này.
2.3. Vỏ trụ composite có gân gia cường dạng vành
Vỏ trụ composite có gân gia cường dạng vành là một loại kết cấu quan trọng trong kỹ thuật. Các gân gia cường giúp tăng cường độ cứng và khả năng chịu tải của vỏ. Luận án này xây dựng mô hình vỏ trụ có gân gia cường dạng vành. Sau đó, nó phát triển phương pháp ghép nối ma trận độ cứng động lực cho kết cấu này. Các gân gia cường được mô hình hóa như các phần tử riêng biệt. Chúng được liên kết với vỏ trụ thông qua các điều kiện tương thích. Các kết quả số bao gồm tần số dao động của vỏ trụ composite có gân gia cường bằng nhôm và gân bằng vật liệu composite cùng loại. Điều này cho phép so sánh hiệu quả của các vật liệu gân khác nhau. Đường cong đáp ứng tần số của vỏ trụ có gân gia cường dạng vành bằng composite cũng được khảo sát. Phân tích này giúp đánh giá khả năng chống rung của kết cấu. Nó cũng chỉ ra các vùng cộng hưởng tiềm tàng. Việc này rất quan trọng trong thiết kế an toàn. Các kết quả cung cấp thông tin quý giá để tối ưu hóa vị trí và kích thước của gân gia cường. Mục tiêu là đạt được các đặc tính dao động mong muốn cho vỏ trụ composite.
III. Vỏ composite đối xứng trục trên nền đàn hồi
Nghiên cứu dao động của các kết cấu vỏ composite đối xứng trục trên nền đàn hồi là một chủ đề quan trọng. Các kết cấu này thường xuất hiện trong các ứng dụng dưới nước, dưới lòng đất hoặc khi tương tác với môi trường xung quanh. Luận án này khảo sát các vỏ composite liên hợp và dạng bậc được bao quanh bởi nền đàn hồi thuần nhất và không thuần nhất. Các phương trình tính cho vỏ composite đối xứng trục có xét đến ảnh hưởng của nền đàn hồi Winkler-Pasternak được phát triển. Mô hình nền đàn hồi Winkler-Pasternak cung cấp một cách tiếp cận thực tế để mô tả phản ứng của môi trường xung quanh. Phương pháp Phần tử Liên tục được áp dụng để xây dựng ma trận độ cứng động lực. Từ đó, nó cho phép phân tích tần số dao động tự do và đường cong đáp ứng. Các kết quả số cung cấp cái nhìn sâu sắc về ảnh hưởng của các tham số nền đàn hồi lên hành vi dao động của vỏ composite. Đây là kiến thức cần thiết cho việc thiết kế các cấu trúc chịu tải trọng động trong môi trường phức tạp.
3.1. Vỏ composite trên nền đàn hồi Winkler Pasternak
Để nghiên cứu dao động của vỏ composite đối xứng trục được bao quanh bởi nền đàn hồi, mô hình Winkler-Pasternak được sử dụng. Mô hình này bao gồm hai hệ số: hệ số Winkler đại diện cho độ cứng của nền và hệ số Pasternak đại diện cho khả năng chống cắt của nền. Các phương trình chuyển động của vỏ composite đối xứng trục được điều chỉnh để xét đến ảnh hưởng của nền đàn hồi Pasternak. Việc này bổ sung các lực phản ứng từ nền vào hệ phương trình. Ma trận độ cứng động lực cho phần tử vỏ được bao quanh bởi nền đàn hồi được xây dựng. Sau đó, các ma trận này được ghép nối để phân tích toàn bộ kết cấu. Việc này giúp xác định tần số riêng và dạng dao động dưới tác động của nền. Các phân tích bao gồm cả nền đàn hồi thuần nhất và không thuần nhất. Các kết quả số minh họa sự thay đổi của tần số dao động khi các tham số của nền đàn hồi thay đổi. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng thực tế, nơi nền có thể không đồng nhất.
3.2. Vành và vỏ dạng bậc trên nền đàn hồi
Luận án này tiếp tục nghiên cứu vành dạng bậc được bao quanh bởi nền đàn hồi thuần nhất và không thuần nhất một hệ số Winkler. Mô hình vành dạng bậc trên nền đàn hồi không thuần nhất được xây dựng. Ma trận độ cứng động lực cho phần tử vành được bao quanh bởi nền đàn hồi một hệ số Winkler được phát triển. Các ma trận này sau đó được ghép nối cho vành dạng bậc. Phân tích tần số dao động của vành bậc trên nền đàn hồi thuần nhất và không thuần nhất được thực hiện. Các kết quả số và nhận xét cung cấp thông tin chi tiết về hành vi động học. Đặc biệt, ảnh hưởng của sự không thuần nhất của nền lên tần số dao động được khảo sát. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong các thiết kế thực tế. Ngoài ra, luận án còn phân tích vỏ trụ composite dạng bậc được bao quanh bởi nền đàn hồi hai hệ số Pasternak. Mô hình vỏ trụ composite dạng bậc được thiết lập. Ma trận độ cứng động lực được ghép nối để phân tích toàn bộ kết cấu. Các kết quả bao gồm kiểm nghiệm tính chính xác của mô hình PTLT, đường cong đáp ứng tần số và ảnh hưởng của các tham số nền. Việc này cung cấp cái nhìn toàn diện về dao động của các cấu trúc phức tạp trên nền đàn hồi.
3.3. Vỏ ghép nối trụ nón trên nền đàn hồi không thuần nhất
Nghiên cứu mở rộng sang vỏ ghép nối trụ-nón được bao quanh bởi nền đàn hồi hai hệ số không thuần nhất. Mô hình vỏ ghép nối trụ-nón trên nền đàn hồi hai hệ số Pasternak được xây dựng. Ma trận độ cứng động lực cho các phần tử vỏ nón và vỏ trụ được phát triển riêng biệt. Sau đó, chúng được ghép nối để phân tích toàn bộ kết cấu. Phân tích ảnh hưởng của các tham số nền đàn hồi lên tần số dao động tự do được thực hiện chi tiết. Các tham số này bao gồm hệ số Winkler và Pasternak cũng như tính không thuần nhất của chúng. Đường cong đáp ứng được khảo sát để xác định các tần số cộng hưởng. Nó cũng đánh giá mức độ giảm chấn do nền đàn hồi. Luận án đặc biệt khảo sát tần số dao động tự do của vỏ ghép nối trụ-nón được bao quanh bởi nền đàn hồi không thuần nhất hai hệ số. Các kết quả số chỉ ra rằng tính không thuần nhất của nền có thể ảnh hưởng đáng kể đến tần số dao động và dạng dao động. Việc này cung cấp thông tin quan trọng cho việc thiết kế các kết cấu tương tự trong điều kiện môi trường thực tế. Nó giúp các kỹ sư dự đoán và tránh được các vấn đề về dao động không mong muốn.
IV. Dao động vỏ composite đối xứng trục chuyển động
Nghiên cứu dao động của các kết cấu vỏ composite đối xứng trục chuyển động quay là một thách thức kỹ thuật. Các cấu trúc này xuất hiện trong nhiều hệ thống máy móc, thiết bị hàng không, vũ trụ và năng lượng. Chuyển động quay tạo ra các hiệu ứng quán tính phức tạp, ảnh hưởng đến hành vi dao động tự do của vỏ. Luận án này tập trung vào việc phát triển một mô hình phân tích chính xác cho các vỏ composite chuyển động quay. Cụ thể, nó xây dựng ma trận độ cứng động lực cho vỏ nón cụt và vỏ trụ composite trong điều kiện quay. Các phương trình chuyển động được điều chỉnh để bao gồm các lực Coriolis và ly tâm. Những lực này là đặc trưng của hệ thống quay. Phương pháp Phần tử Liên tục (PTLT) được áp dụng để giải quyết bài toán này. Việc này giúp xác định tần số riêng và dạng dao động của các vỏ quay. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng cho việc thiết kế an toàn và tối ưu hóa hiệu suất của các chi tiết quay làm từ vật liệu composite. Nó cũng giúp dự đoán các vấn đề cộng hưởng tiềm tàng trong quá trình vận hành.
4.1. Xây dựng ma trận độ cứng động lực cho vỏ quay
Việc xây dựng ma trận độ cứng động lực cho vỏ nón cụt và vỏ trụ composite chuyển động quay là bước then chốt. Luận án này bắt đầu bằng việc thiết lập mô hình vỏ nón cụt chuyển động quay. Các phương trình chuyển động của vỏ nón cụt composite được điều chỉnh. Những điều chỉnh này bao gồm các hiệu ứng quán tính từ chuyển động quay như lực Coriolis và lực ly tâm. Các lực này có thể ảnh hưởng đáng kể đến độ cứng và hành vi dao động của vỏ. Sau đó, ma trận độ cứng động lực cho từng phần tử vỏ nón cụt và vỏ trụ composite trong trạng thái quay được xây dựng. Việc này đòi hỏi sự phát triển các hàm chuyển vị phù hợp. Các hàm này phải tính đến tất cả các thành phần chuyển vị và góc quay. Việc tích hợp các lực quán tính vào ma trận độ cứng động lực là rất quan trọng. Nó đảm bảo tính chính xác của mô hình. Phương pháp này cho phép phân tích dao động tự do của vỏ composite chuyển động quay. Nó cung cấp tần số riêng và dạng dao động của chúng. Điều này rất cần thiết cho việc thiết kế các bộ phận máy quay. Nó giúp các kỹ sư tránh các tần số cộng hưởng nguy hiểm.
4.2. Ứng dụng mô hình vỏ nón cụt và vỏ trụ quay
Mô hình vỏ nón cụt và vỏ trụ composite chuyển động quay được ứng dụng để phân tích các bài toán cụ thể. Các kết quả số được thu thập và phân tích để hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của tốc độ quay lên tần số dao động tự do. Tốc độ quay có thể làm thay đổi đáng kể tần số riêng của kết cấu. Nó cũng có thể làm thay đổi dạng dao động. Luận án này khảo sát các tình huống khác nhau. Chúng bao gồm các vật liệu composite khác nhau, hình dạng vỏ và điều kiện biên. Các kết quả số được so sánh với các dữ liệu thực nghiệm hoặc kết quả từ các phương pháp khác (nếu có) để kiểm chứng độ chính xác của mô hình. Việc này cung cấp một công cụ đáng tin cậy cho các kỹ sư. Nó cho phép họ dự đoán hành vi động học của các bộ phận quay. Luận án đóng góp vào việc nâng cao kiến thức về dao động của vỏ composite trong môi trường quay. Nó cung cấp cơ sở cho việc thiết kế các hệ thống quay an toàn và hiệu quả hơn. Mục tiêu là tối ưu hóa thiết kế để giảm rung động không mong muốn và tăng tuổi thọ của sản phẩm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (123 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC CHƯƠNG 1.1 Tình hình nghiên cứu trên thế giới .1 Nghiên cứu dao động tự do của các kết cấu vỏ composite đối xứng trục.1 Sự phát triển của lý thuyết vỏ được sử dụng để nghiên cứu dao động của kết cấu vỏ composite .2 Các nghiên cứu về vỏ composite đối xứng trục có gân gia cường dạng vành .3 Các nghiên cứu về dao động tự do của kết cấu vỏ composite liên hợp và dạng bậc .2 Nghiên cứu dao động tự do của các kết cấu vỏ composite đối xứng trục được bao quanh bởi nền đàn hồi .3 Nghiên cứu dao động tự do của các kết cấu vỏ composite đối xứng trục chuyển động quay .2 Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam .3 Tổng quan về phương pháp Phần tử liên tục (PTLT) .1 Lịch sử phương pháp PTLT .2 Áp dụng phương pháp PTLT nghiên cứu dao động tự do của kết cấu vỏ composite đối xứng trục.3 Các phương pháp khác tính tần số dao động. NGHIÊN CỨU DAO ĐỘNG CỦA CÁC KẾT CẤU VỎ COMPOSITE ĐỐI XỨNG TRỤC PHỨC TẠP DẠNG BẬC, CÓ GÂN GIA CƯỜNG VÀ VỎ GHÉP NỐI TRỤ- VÀNH- NÓN .1 Cơ sở lý thuyết nghiên cứu dao động của các kết cấu vỏ composite đối xứng trục .1 Liên hệ giữa nội lực và chuyển vị .1 Liên hệ giữa biến dạng và chuyển vị .2 Mối liên hệ giữa nội lực và biến dạng.3 Mối liên hệ giữa nội lực và chuyển vị .2 Phương trình chuyển động của vỏ composite đối xứng trục tổng quát .3 Điều kiện biên, điều kiện liên tục .2 Vỏ composite lớp dạng bậc .1 Vành composite lớp dạng bậc .1 Mô hình vành composite lớp dạng bậc .2 Ma trận độ cứng của một phần tử vành composite lớp có chiều dày không đổi .3 Xây dựng ma trận độ cứng động lực và vẽ đường cong đáp ứng cho vành composite dạng bậc .4 Kết quả số và nhận xét .2 Vỏ nón composite lớp dạng bậc .1 Mô hình của vỏ nón composite lớp dạng bậc.2 Xây dựng ma trận độ cứng động lực cho một phần tử vỏ nón composite .3 Ghép nối ma trận độ cứng động lực cho vỏ nón composite dạng bậc .4 Kết quả số và nhận xét .3 Vỏ composite ghép nối trụ-vành-nón.1 Mô hình vỏ ghép nối trụ-vành-nón.2 Ghép nối ma trận độ cứng động lực .3 Kết quả số và nhận xét .1 Phân tích độ chính xác của mô hình nghiên cứu .2 Phân tích tần số .3 Đường cong đáp ứng .4 Vỏ trụ composite có gân gia cường dạng vành .1 Mô hình vỏ trụ có gân gia cường dạng vành .2 Ghép nối ma trận độ cứng động lực cho vỏ trụ có gân gia cường dạng vành .3 Kết quả số và nhận xét .1 Tần số dao động của vỏ trụ composite có gân gia cường bằng nhôm .2 Tần số dao động của vỏ trụ có gân gia cường dạng vành cùng bằng vật liệu composite .3 Đường cong đáp ứng tần số của vỏ trụ có gân gia cường dạng vành bằng composite .5 Kết luận chương 2. NGHIÊN CỨU DAO ĐỘNG CỦA CÁC KẾT CẤU VỎ COMPOSITE LIÊN HỢP VÀ DẠNG BẬC ĐƯỢC BAO QUANH BỞI NỀN ĐÀN HỒI THUẦN NHẤT VÀ KHÔNG THUẦN NHẤT .1 Các phương trình tính cho vỏ composite đối xứng trục được bao quanh bởi nền đàn hồi Winkler-Pasternak.1 Mô hình nền đàn hồi Winkler-Pasternak .2 Phương trình chuyển động của vỏ composite đối xứng trục xét đến ảnh hưởng của nền đàn hồi Pasternak.2 Vành dạng bậc được bao quanh bởi nền đàn hồi thuần nhất và không thuần nhất một hệ số Winkler .1 Mô hình vành dạng bậc được bao quanh bởi nền đàn hồi không thuần nhất một hệ số Winkler .2 Ma trận độ cứng động lực cho phần tử vành được bao quanh bởi nền đàn hồi một hệ số Winkler .3 Ghép nối ma trận độ cứng động lực cho vành dạng bậc được bao quanh bởi nền đàn hồi một hệ số thuần nhất và không thuần nhất .4 Kết quả số và nhận xét .1 Phân tích tần số dao động của vành bậc được bao quanh bởi nền đàn hồi thuần nhất một hệ số Winkler .2 Phân tích tần số dao động của vành có ba bậc được bao quanh bởi nền đàn hồi không thuần nhất một hệ số Winkler .3 Vỏ ghép nối trụ-nón được bao quanh bởi nền đàn hồi hai hệ số không thuần nhất .1 Mô hình vỏ ghép nối trụ-nón được bao quanh bởi nền đàn hồi hai hệ số .2 Ma trận độ cứng động lực cho các phần tử vỏ nón và phần tử vỏ trụ được bao quanh bởi nền đàn hồi hai hệ số Pasternak.3 Ghép nối ma trận độ cứng động lực cho vỏ kết hợp trụ-nón được bao quanh bởi nền đàn hồi hai hệ số .4 Kết quả số và nhận xét .1 Phân tích ảnh hưởng của các tham số lên tần số dao động tự do.2 Đường cong đáp ứng .3 Khảo sát tần số dao động tự do của vỏ ghép nối trụ-nón được bao quanh bởi nền đàn hồi không thuần nhất hai hệ số.4 Vỏ trụ composite dạng bậc được bao quanh bởi nền đàn hồi hai hệ số Pasternak .1 Mô hình vỏ trụ composite dạng bậc được bao quanh bởi nền đàn hồi hai hệ số Pasternak .2 Ghép nối ma trận độ cứng động lực cho vỏ trụ composite lớp dạng bậc được bao quanh bởi nền đàn hồi Pasternak .3 Kết quả số và nhận xét .1 Kiểm nghiệm tính chính xác của mô hình phần tử liên tục cho vỏ trụ composite lớp dạng bậc.2 Đường cong đáp ứng tần số .3 Ảnh hưởng của các tham số .4 Kết luận chương 3. 85 iii CHƯƠNG 4.
NGHIÊN CỨU DAO ĐỘNG CỦA CÁC KẾT CẤU VỎ COMPOSITE ĐỐI XỨNG TRỤC CHUYỂN ĐỘNG QUAY .1 Xây dựng ma trận độ cứng động lực cho vỏ nón cụt và vỏ trụ composite chuyển động quay .1 Mô hình vỏ nón cụt chuyển động quay.2 Phương trình chuyển động của vỏ nón cụt composite chuyển động quay .3 Xây dựng ma trận độ cứng động lực cho vỏ nón cụt và vỏ trụ composite chuyển động quay .1 Ma trận độ cứng động lực của vỏ nón cụt composite chuyển động quay K(ω)nónq .2 Ma trận độ cứng động lực cho vỏ trụ composite chuyển động quay K(ω)mtrụq .2 Kết quả số và nhận xét .1 Nghiên cứu dao động của vỏ trụ composite chuyển động quay .1 Tần số dao động tự do của vỏ trụ composite chuyển động quay .2 Ảnh hưởng của các tham số lên tần số dao động của vỏ.2 Nghiên cứu dao động của vỏ nón composite chuyển động quay .1 Phân tích dao động .2 Ảnh hưởng của các tham số khác nhau lên tần số dao động của vỏ nón .3 Kết luận chương 4. 101 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ…………………………………………………………102 TÀI LIỆU THAM KHẢO…… …………………………………………………….104 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN……………….112 iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT A: Ma trận độ cứng màng B: Ma trận độ cứng tương tác màng–uốn-xoắn C: Ma trận độ cứng trong quan hệ ứng suất–biến dạng của vật liệu dị hướng D: Ma trận độ cứng uốn ij: Hệ số poisson của vật liệu theo phương ij Qij: Ma trận độ cứng thu gọn Ei: Mô đun đàn hồi kéo, nén theo phương i (N/m2) Gij: Mô đun đàn hồi trượt (N/m2) (s,z,θ): Hệ tọa độ trụ (x,y,z): Hệ tọa độ đề các zk, zk-1: Tọa độ biên của lớp thứ k (m) u, v, w: Các thành phần chuyển vị theo các phương s,y,z (m) u0, v0, w0; Các thành phần chuyển vị tại mặt trung bình của vỏ (m) s, : Các thành phần góc xoay quanh trục θ và trục s (rad) s, , s: Các thành phần biến dạng màng của vỏ trong hệ tọa độ trụ ks, k, ks: Các thành phần biến dạng uốn và xoắn của vỏ trong hệ tọa độ trụ sz, z: Các thành phần biến dạng cắt của vỏ trong hệ tọa độ trụ Ns, N, Ns: Các thành phần lực màng của vỏ (N/m) Ms, M, Ms: Các thành phần mô men uốn và xoắn của vỏ (Nm/m) Qs, Q: Các thành phần lực cắt của vỏ (N/m) (k): Khối lượng riêng của lớp thứ k (kg/m3) k: Hệ số hiệu chỉnh cắt h: Chiều dày vỏ (m) hk: Chiều dày lớp vật liệu thứ k (m) hi: Chiều dày đoạn vỏ thứ i (m) K(): Ma trận độ cứng động lực T(): Ma trận truyền U: Véc tơ chuyển vị F: Véc tơ lực v C: Biên ngàm S: Biên tựa F: Biên tự do L: Chiều dài đường sinh vỏ trụ, vỏ nón hoặc bề rộng vành (m) R: Bán kính vỏ trụ (m) Ri: Bán kính của vỏ nón (m) α: Góc nón (rad) : Tốc độ quay của vỏ (rad/s) : Tần số dao động tự do (rad/s) kw: Hệ số đàn hồi Winkler của nền đàn hồi (N/m3) kp : Hệ số trượt của nền đàn hồi Pasternak (N/m) PTLT: Phần tử liên tục PTHH: Phần tử hữu hạn vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Hình 1.1 Vỏ tàu ngầm bằng composite .2 Các bộ phận của vỏ máy bay được làm từ vật liệu composite .3 Vỏ tên lửa làm từ vật liệu composite .4 Đường ống composite dẫn nước được bao quanh bởi nền đàn hồi .5 Bể chứa nước composite một phần nằm trong nền đàn hồi.6 Bể chứa chất lỏng một phần nằm trong nền đàn hồi .7 Khớp nối làm bằng vật liệu composite .8 Vỏ tên lửa làm từ vật liệu composite Thuỷ tinh/Epoxy.9 Ghép nối ma trận độ cứng của phần tử .10 Xác định các tần số dao động từ đường cong đáp ứng .1 Mô hình vỏ nón composite .2 Cấu trúc lớp vật liệu của một vỏ composite lớp tổng quát[22] .3 Hệ tọa độ khi ghép nối hai vỏ nón có góc nón khác nhau .4 Các nội lực và mô men tại vị trí ghép nối hai vỏ nón .5 Mô hình của một vành composite có ba bậc.6 Mô hình của vành composite lớp có bề dày không thay đổi .7 Mô hình phân chia các phần tử của vành composite có ba bậc .8 Quá trình lắp ghép ma trận độ cứng động lực cho vành composite có ba bậc.9 Đường cong đáp ứng của vành composite có 3 bậc, điều biên Ngàm-Ngàm tính bằng PTHH và PTLT .10 Đường cong đáp ứng của vành composite có 3 bậc, điều biên Tự do-Ngàm tính bằng PTHH và PTLT .11 Mô hình hình học của vỏ nón bậc .12 Mô hình phân chia các phần tử của vỏ nón bậc .13 Ghép nối ma trận độ cứng động lực cho vỏ nón bậc .14 Tần số dao động tại các mode khác nhau khi tỷ lệ độ dày vỏ là 1:2:3:4 .15 Tần số dao động tại các mode khác nhau khi tỷ lệ độ dày vỏ là 4:3:2:1 .16 Ảnh hưởng của cấu trúc bậc lên tần số dao động của vỏ nón composite tại n=1, m=1,2,3,4,5,6.17 Ảnh hưởng của điều kiên biên lên tần số dao động của vỏ nón bậc tại mode đầu tiên theo chiều dài (n=1) .18 Mô hình hình học của vỏ ghép nối trụ-vành-nón .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dao động vỏ composite đối xứng trục - Luận án TS (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-dao-dong-vo-composite-doi-xung-truc-luan-an-ts
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dao động vỏ composite đối xứng trục - Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS phân tích dao động của vỏ composite đối xứng trục. Phát triển mô hình tính toán, đánh giá đặc tính và ứng dụng trong kỹ thuật vật liệu.
Luận án "Dao động vỏ composite đối xứng trục - Luận án TS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dao động vỏ composite đối xứng trục - Luận án TS" có 123 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dao động vỏ composite đối xứng trục - Luận án TS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.