Nghiên cứu Đặc điểm Lâm sàng và Nồng độ TNF-α trong Tiên lượng Viêm tụy cấp 24 giờ đầu

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng nồng độ yếu tố hoại tử u alpha trong tiên lượng bệnh viêm tụy cấp 24 giờ đầu.

Chuyên ngành

Chuyên khoa cấp II

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án chuyên khoa cấp II

Năm xuất bản

Số trang

115

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về Viêm tụy cấp: Cơ chế & Phân loại bệnh
Số trang:
115 trang
Trường:
Đại học Y Dược Huế
Chuyên ngành:
Chuyên khoa cấp II
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về Viêm tụy cấp Cơ chế Phân loại bệnh

Viêm tụy cấp (VTC) là một bệnh lý tiêu hóa phổ biến. Tần suất mắc bệnh ngày càng gia tăng trên toàn cầu. Tại Việt Nam, tỷ lệ tử vong do Viêm tụy cấp vẫn ở mức cao, hơn 10%. Mức độ tổn thương, cũng như nguyên nhân gây bệnh, rất đa dạng. Việc hiểu rõ về Viêm tụy cấp, từ định nghĩa, sinh lý bệnh đến các nguyên nhân, giúp cải thiện chẩn đoán và điều trị. Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố liên quan đến bệnh sinh là cần thiết. Đây là nền tảng quan trọng để quản lý hiệu quả bệnh lý phức tạp này, giảm thiểu các biến chứng và tỷ lệ tử vong.

1.1. Bệnh Viêm tụy cấp Định nghĩa và Tần suất

Viêm tụy cấp là tình trạng viêm cấp tính của tuyến tụy. Bệnh thường do kích hoạt sớm các enzym tiêu hóa trong chính tuyến tụy. Tần suất Viêm tụy cấp đang có xu hướng tăng. Ví dụ, ở Mỹ, số ca mắc đã tăng từ 120.000 (1985) lên 215.000 (1993). Tại Đức là 17,5 trường hợp/100.000 dân. Pháp ghi nhận 35 trường hợp/100.000 dân. Ấn Độ có 55 trường hợp/100.000 dân. Những số liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu sâu hơn về dịch tễ và quản lý Viêm tụy cấp.

1.2. Sinh lý bệnh viêm tụy cấp Cơ chế tổn thương

Sinh lý bệnh viêm tụy cấp phức tạp. Nguyên nhân khởi phát ban đầu dẫn đến kích hoạt sớm các enzym tiêu hóa. Điều này gây ra tự tiêu hủy tế bào tụy. Các cơ chế gây tổn thương bao gồm sự giải phóng các cytokine và các chất trung gian gây viêm. Quá trình này tạo ra một phản ứng viêm hệ thống. Phản ứng viêm hệ thống này có thể dẫn đến suy đa tạng. Hiểu rõ cơ chế này giúp định hướng các phương pháp điều trị tiềm năng.

1.3. Nguyên nhân và phân loại viêm tụy cấp

Có nhiều nguyên nhân gây Viêm tụy cấp. Sỏi mật và lạm dụng rượu là hai nguyên nhân chính. Các nguyên nhân khác bao gồm tăng triglyceride máu, chấn thương, nhiễm trùng, một số loại thuốc. Viêm tụy cấp được phân loại thành thể nhẹ và thể nặng. Thể nhẹ thường tự giới hạn. Thể nặng có thể gây hoại tử tụy và biến chứng toàn thân. Phân loại này rất quan trọng cho việc tiên lượng và đưa ra quyết định điều trị Viêm tụy cấp kịp thời.

II. Đặc điểm lâm sàng viêm tụy cấp và yếu tố chẩn đoán

Chẩn đoán Viêm tụy cấp dựa vào sự kết hợp của các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Bệnh nhân thường biểu hiện đau bụng cấp tính dữ dội. Các xét nghiệm máu và hình ảnh học đóng vai trò quan trọng. Đánh giá tiên lượng sớm là yếu tố then chốt. Việc xác định mức độ nặng của Viêm tụy cấp giúp định hướng điều trị. Nó cũng giúp dự đoán các biến chứng tiềm ẩn. Các công cụ đánh giá như thang điểm Ranson được sử dụng rộng rãi. Nắm vững những đặc điểm này cải thiện quản lý bệnh hiệu quả.

2.1. Triệu chứng lâm sàng điển hình của Viêm tụy cấp

Đặc điểm lâm sàng viêm tụy cấp bao gồm đau bụng cấp tính vùng thượng vị. Đau thường lan ra sau lưng. Bệnh nhân có thể có buồn nôn, nôn mửa, chướng bụng. Sốt và nhịp tim nhanh cũng là các dấu hiệu thường gặp. Trong các trường hợp nặng, có thể xuất hiện dấu hiệu sốc. Việc nhận biết sớm các triệu chứng này là cần thiết. Nó giúp chẩn đoán và can thiệp kịp thời, tránh tiến triển nặng của bệnh.

2.2. Dấu hiệu cận lâm sàng hỗ trợ chẩn đoán Viêm tụy cấp

Chẩn đoán viêm tụy cấp được xác nhận bằng xét nghiệm Amylase máu và Lipase máu. Nồng độ Amylase và Lipase tăng cao gấp ba lần giới hạn trên. Ngoài ra, các xét nghiệm khác như công thức máu, CRP (protein C phản ứng), LDH (lactate dehydrogenase), đường huyết, urê, calci máu cũng được thực hiện. Siêu âm và cắt lớp vi tính (CLVT) bụng giúp đánh giá hình ảnh tuyến tụy. Những dấu hiệu cận lâm sàng này cung cấp bằng chứng khách quan cho việc chẩn đoán Viêm tụy cấp.

2.3. Các phương pháp đánh giá mức độ nặng Viêm tụy cấp

Đánh giá mức độ nặng của Viêm tụy cấp rất quan trọng. Thang điểm Ranson là một công cụ phổ biến. Các chỉ số như bạch cầu, glucose máu, LDH, AST, PaO2 được dùng để tính điểm. Các hệ thống khác như APACHE II và điểm Imrie cũng được sử dụng. Chúng giúp dự đoán nguy cơ hoại tử, biến chứng và tử vong. Việc đánh giá chính xác mức độ nặng ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch điều trị Viêm tụy cấp. Nó tối ưu hóa hiệu quả can thiệp.

III. Vai trò TNF α trong viêm tụy cấp Sinh lý Tiên lượng

Yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-α) đóng vai trò trung tâm trong sinh lý bệnh của Viêm tụy cấp. TNF-α là một cytokine gây viêm mạnh mẽ. Nó được giải phóng sớm trong phản ứng viêm. Nồng độ TNF-α có thể tương quan với mức độ nặng của bệnh. Việc nghiên cứu vai trò TNF-α cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế viêm. Nó cũng mở ra tiềm năng cho các phương pháp tiên lượng và điều trị Viêm tụy cấp mới. Hiểu biết về cytokine này là chìa khóa để kiểm soát phản ứng viêm quá mức. Điều này giúp ngăn ngừa biến chứng.

3.1. Yếu tố hoại tử khối u alpha TNF α là gì

Yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-α) là một loại cytokine. Đây là protein tín hiệu được sản xuất bởi các tế bào miễn dịch. TNF-α tham gia vào phản ứng viêm và miễn dịch của cơ thể. Nó có khả năng gây độc tế bào và điều hòa quá trình chết theo chương trình. Trong các bệnh lý viêm, nồng độ TNF-α thường tăng cao. Vai trò TNF-α trong phản ứng viêm cấp tính được nghiên cứu rộng rãi. Nó là một chỉ dấu sinh học tiềm năng cho nhiều bệnh.

3.2. Mối liên quan của TNF α với Viêm tụy cấp

Trong Viêm tụy cấp, TNF-α được giải phóng từ sớm. Nó góp phần vào chuỗi phản ứng viêm. Nồng độ TNF-α tăng cao ở bệnh nhân Viêm tụy cấp nặng. Mức độ tăng này tương quan với tổn thương tụy và suy đa tạng. TNF-α kích hoạt các tế bào viêm khác. Nó thúc đẩy sản xuất thêm các cytokine gây viêm. Mối liên quan này cho thấy TNF-α không chỉ là dấu hiệu. Nó còn là yếu tố quan trọng trong cơ chế bệnh sinh Viêm tụy cấp.

3.3. Tầm quan trọng của Cytokine trong bệnh sinh VTC

Cytokine là những phân tử tín hiệu quan trọng trong bệnh sinh Viêm tụy cấp. Ngoài TNF-α, các cytokine khác như IL-1, IL-6, IL-8 cũng được giải phóng. Chúng tạo ra 'cơn bão cytokine' (cytokine storm). Cơn bão này dẫn đến phản ứng viêm toàn thân. Nó gây tổn thương các cơ quan xa. Các cytokine này điều hòa lẫn nhau. Chúng tạo ra một mạng lưới phức tạp. Việc kiểm soát hoạt động của các cytokine có thể là hướng đi mới trong điều trị Viêm tụy cấp. Mục tiêu là giảm nhẹ mức độ nặng của bệnh.

IV. Phương pháp nghiên cứu TNF α và kết quả quan trọng

Nghiên cứu về nồng độ yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-α) ở bệnh nhân Viêm tụy cấp cung cấp thông tin giá trị. Việc xác định các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng cùng với nồng độ TNF-α giúp đánh giá bệnh. Một nghiên cứu chuyên sâu đã được thực hiện để đánh giá nồng độ TNF-α trong 24 giờ đầu. Nghiên cứu này phân tích tương quan giữa TNF-α và các thông số sinh hóa khác. Kết quả giúp xác định giá trị tiên lượng của TNF-α. Đây là một bước tiến quan trọng trong chẩn đoán và quản lý Viêm tụy cấp. Dữ liệu từ nghiên cứu này bổ sung vào hiểu biết hiện có về bệnh.

4.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng bệnh nhân Viêm tụy cấp

Nghiên cứu được thiết kế để đánh giá nồng độ TNF-α ở bệnh nhân Viêm tụy cấp. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân được chẩn đoán Viêm tụy cấp. Các bệnh nhân này được theo dõi trong 24 giờ đầu nhập viện. Dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng được thu thập. Nhóm đối chứng cũng được đưa vào để so sánh. Việc lựa chọn đối tượng và phương pháp nghiên cứu chặt chẽ đảm bảo tính tin cậy của kết quả. Điều này giúp xác định chính xác vai trò TNF-α.

4.2. Phương pháp phân tích nồng độ TNF α

Nồng độ TNF-α trong huyết thanh bệnh nhân được đo bằng phương pháp miễn dịch đặc hiệu. Phương pháp này đảm bảo độ chính xác cao. Mẫu máu được lấy trong vòng 24 giờ đầu. Các thông số sinh hóa khác như Amylase, bạch cầu, LDH, glucose máu, urê máu, calci máu, albumin máu cũng được phân tích. Kết quả từ các xét nghiệm này được sử dụng để tìm mối tương quan với nồng độ TNF-α. Điều này giúp làm rõ giá trị tiên lượng của yếu tố hoại tử khối u alpha.

4.3. Kết quả chính về nồng độ TNF α ở bệnh nhân

Nghiên cứu cho thấy nồng độ trung bình TNF-α ở nhóm bệnh nhân Viêm tụy cấp cao hơn đáng kể so với nhóm chứng. Nồng độ TNF-α cũng có sự khác biệt rõ rệt giữa thể Viêm tụy cấp nhẹ và nặng. Bệnh nhân Viêm tụy cấp nặng có nồng độ TNF-α cao hơn nhiều. Kết quả này củng cố vai trò TNF-α như một chỉ dấu sinh học tiềm năng. Nó giúp phân biệt mức độ nặng của Viêm tụy cấp. Dữ liệu này hỗ trợ việc đưa ra quyết định lâm sàng.

V. Giá trị của TNF α và LDH trong tiên lượng viêm tụy cấp

Đánh giá tiên lượng viêm tụy cấp là một thách thức. TNF-α và LDH (Lactate dehydrogenase) nổi lên như những chỉ dấu quan trọng. Nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan giữa nồng độ TNF-α và các thông số sinh hóa. Điều này hỗ trợ việc tiên lượng sớm. Việc xác định điểm cắt (cut-off value) của TNF-α và LDH giúp phân loại mức độ nặng của bệnh. Độ nhạy và độ đặc hiệu của các chỉ số này là yếu tố then chốt. Chúng giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị kịp thời và hiệu quả. Kết quả này cải thiện khả năng đánh giá bệnh nhân Viêm tụy cấp. Nó tối ưu hóa các can thiệp y tế.

5.1. Tương quan TNF α với các chỉ số sinh hóa khác

Nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan giữa nồng độ TNF-α và nhiều thông số sinh hóa. Có sự tương quan dương giữa TNF-α với bạch cầu, Amylase máu, urê, glucose và LDH. Điều này cho thấy khi mức độ viêm tăng lên, nồng độ TNF-α cũng tăng. Ngược lại, có mối tương quan nghịch với PaO2, calci máu và albumin máu. Điều này phản ánh tình trạng suy giảm chức năng. Các tương quan này củng cố vai trò TNF-α trong tiên lượng Viêm tụy cấp.

5.2. Giá trị điểm cắt của TNF α và LDH trong tiên lượng

Điểm cắt của TNF-α và LDH được xác định để phân biệt Viêm tụy cấp nhẹ và nặng. Giá trị điểm cắt của TNF-α là >28,1 pg/l. Giá trị điểm cắt của LDH là >309 mmol/l. Các điểm cắt này cung cấp ngưỡng phân loại cụ thể. Việc sử dụng các giá trị này giúp các bác sĩ lâm sàng đánh giá nguy cơ. Nó hỗ trợ quyết định về quản lý bệnh. Đây là công cụ hữu ích trong chẩn đoán và tiên lượng Viêm tụy cấp sớm.

5.3. Độ nhạy và đặc hiệu của TNF α trong đánh giá bệnh

TNF-α cho thấy độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong việc tiên lượng Viêm tụy cấp nặng. Với điểm cắt >28,1 pg/l, TNF-α có độ nhạy và độ đặc hiệu đáng kể. Điều này tương tự như LDH với điểm cắt >309 mmol/l. Độ nhạy và độ đặc hiệu cao giúp xác định chính xác bệnh nhân. Nó phân loại bệnh nhân Viêm tụy cấp cần được theo dõi sát sao. Kết quả này khẳng định giá trị của vai trò TNF-α như một chỉ dấu tiên lượng hiệu quả.

VI. Biến chứng viêm tụy cấp Phòng ngừa và phương án điều trị

Viêm tụy cấp có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng. Hiểu rõ các biến chứng này giúp cải thiện phòng ngừa và quản lý. Suy chức năng đa cơ quan là một biến chứng nguy hiểm. Điều trị Viêm tụy cấp đòi hỏi phương pháp tiếp cận đa chiều. Nó bao gồm hỗ trợ nội khoa và can thiệp ngoại khoa khi cần thiết. Việc tiên lượng chính xác giúp đưa ra quyết định điều trị phù hợp. Điều này giảm thiểu tỷ lệ tử vong. Phân tích các yếu tố gây biến chứng cung cấp thông tin quan trọng. Nó định hướng các chiến lược phòng ngừa hiệu quả. Mục tiêu là cải thiện kết quả lâm sàng cho bệnh nhân.

6.1. Các biến chứng thường gặp của Viêm tụy cấp

Viêm tụy cấp có thể gây ra nhiều biến chứng. Biến chứng tại chỗ bao gồm hoại tử tụy, áp xe tụy, nang giả tụy. Biến chứng toàn thân nguy hiểm hơn. Chúng bao gồm suy hô hấp cấp (ARDS), suy thận cấp, sốc và suy chức năng đa cơ quan. Tỷ lệ biến chứng khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi và mức độ nặng của bệnh. Việc nhận diện và can thiệp sớm các biến chứng này là tối quan trọng. Điều này giúp cải thiện tiên lượng Viêm tụy cấp.

6.2. Cơ chế suy chức năng đa cơ quan trong VTC

Cơ chế suy chức năng đa cơ quan trong Viêm tụy cấp rất phức tạp. Phản ứng viêm toàn thân (SIRS) do giải phóng các cytokine là yếu tố chính. TNF-α và các cytokine khác gây tổn thương nội mạc mạch máu. Điều này dẫn đến tăng tính thấm thành mạch và phù nề. Sự tưới máu giảm sút đến các cơ quan vital. Điều này gây rối loạn chức năng. Cơ chế này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát phản ứng viêm. Nó giúp ngăn ngừa biến chứng nghiêm trọng.

6.3. Hướng điều trị ban đầu và quản lý biến chứng

Điều trị Viêm tụy cấp ban đầu bao gồm giảm đau, bù dịch tích cực và nuôi dưỡng. Mục tiêu là hỗ trợ cơ quan và ngăn ngừa biến chứng. Trong trường hợp có biến chứng hoại tử tụy nhiễm trùng, có thể cần phẫu thuật hoặc can thiệp tối thiểu. Quản lý biến chứng đòi hỏi sự theo dõi sát sao. Việc này bao gồm cả hỗ trợ hô hấp, thận và dinh dưỡng. Vai trò của các chỉ dấu sinh học như TNF-α giúp đưa ra quyết định điều trị phù hợp hơn. Nó tối ưu hóa kết quả lâm sàng cho bệnh nhân Viêm tụy cấp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án ck cấp ii nghiên cứu đặc điểm lâm sàng nồng độ yếu tố hoại tử u alpha trong tiên lượng bệnh viêm tụy cấp 24 giờ đầu full text

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (115 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC TRẦN QUỐC THẮNG NGHI£N CøU §ÆC §IÓM L¢M SµNG, NåNG §é YÕU Tè HO¹I Tö U ALPHA TRONG TI£N L¦îNG BÖNH VI£M TôY CÊP 24 GIê §ÇU LUẬN ÁN CHUYÊN KHOA CẤP II HUẾ, 2009 KÝ HIỆU VIẾT TẮT AM : Amylase máu BN : Bệnh nhân CRP : Protein C phản ứng (C reactive protein) CLVT : Cắp lớp vi tính HA : Huyết áp IL : Interleukin LDH : Lactate dehydrogenase OR : Tỉ suất chênh (Odd ratio) PG : Prostaglandine SA : Siêu âm TNF : Yếu tố hoại tử u alpha ROC : Hệ thống thu nhận đặc điểm (Receiver Operating Characteristic) VTC : Viêm tụy cấp MỤC LỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đại cương về viêm tụy cấp. Các dấu hiệu và triệu chứng lâm sàng viêm tụy cấp.

Phân loại các thể VTV trên lâm sàng. Các phương pháp đánh giá tiên lượng VTC. Sự biến đổi của Amylase trong VTC. Vài nét về Cytokin.

Mối liên quan giữa TNF với bệnh VTC. Một số công trình nghiên cứu trên thế giới thế giới về TNF và VTC.29 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp tiến hành nghiên cứu.

Phương pháp xử lý số liệu.40 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm nhóm nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng với thể VTC. Nồng độ TNF ở bệnh nhân VTC.

Tương quan giữa TNF và các thông số sinh hóa khác trong VTC. Giá trị điểm cắt của TNF LDH theo thể VTC nặng và nhẹ.65 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung mẫu nghiên cứu. Sự thay đổi nồng độ của TNF ở bệnh nhân VTC.

Tương quan giữa TNF và các thông số sinh hóa khác trong VTC. Giá trị điểm cắt (cut off) và đường biểu diễn ROC của TNF - LDH theo thể VTC nặng và nhẹ.94 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1. Thang điểm Ranson. Đánh giá hệ số tương quan giữa n, r, p.

Tỷ lệ nhóm bệnh và chứng theo tuổi. Tỉ lệ VTC theo nhóm tuổi. Độ tuổi trung bình của VTC nhẹ và nặng. Tỷ lệ nam và nữ theo nhóm bệnh.

Thể VTC theo giới tính. Phân bố VTC theo địa dư. Tỷ lệ nguyên nhân gây bệnh theo yếu tố địa dư. Tỷ lệ biến chứng của VTC theo nhóm tuổi.

Các nguyên nhân với thể VTC. Các biểu hiện lâm sàng. Liên quan giữa cường độ đau với thể VTC. Liên quan giữa vị trí đau với thể VTC.

Liên quan giữa hướng lan với thể VTC. Liên quan giữa thời gian đau bụng và thời gian vào viện với thể VTC. Mối liên quan giữa mức độ sốt và thể VTC. Trị số HA với phân loại VTC.

Một số xét nghiệm cận lâm sàng khác với phân loại VTC. Mối liên quan giữa tổn thương trên siêu âm và thể VTC. Liên quan giữa BC và Amylase máu với thể VTC. Liên quan giữa glucose máu và urê máu với thể VTC.

Liên quan giữa LDH và PaO2 với thể VTC. Liên quan giữa calci máu và albumin máu với thể VTC. Nồng độ trung bình TNF của nhóm bệnh và nhóm chứng. Nồng độ trung bình TNF theo thể VTC.

Hệ số tương quan giữa nồng độ TNF với thông số bạch cầu, amylase. Urê, glucose và LDH. Hệ số tương quan giữa nồng độ TNF với thông số PaO2 , calci máu, albumin máu. Hệ số tương quan giữa tiêu chuẩn nặng Imrie Với TNF, Amylase máu và bạch cầu máu.

Độ nhạy, độ đặc hiệu và giá trị tiên đoán, LR của TNF và LDH theo thể VTC. So sánh tỷ lệ nam / nữ bệnh VTC các tác giả theo thời gian.Bảng so sánh các kết quả nghiên cứu đối với TNF. So sánh độ nhạy, độ đặc hiệu, PPV, NPV của TNF theo thể VTC với các tác giả khác.90 DANH MỤC HÌNH VẼ Trang Hình 1. Hình ảnh tụy.

Yếu tố khởi phát ban đầu và cơ chế bệnh sinh VTC. Phân tử TNF (yếu tố hoại tử u).36 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3. Tỷ lệ nhóm bệnh và chứng theo tuổi. Tỉ lệ VTC theo nhóm tuổi.

Tỷ lệ nam và nữ ở nhóm bệnh. Phân bố VTC theo địa dư. Tỷ lệ thể VTC theo các nguyên nhân. Mối liên quan giữa tổn thương trên siêu âm và thể VTC.

Nồng độ TB glucose và urê máu theo thể VTC. Nồng độ trung bình TNF 24h đầu của nhóm bệnh và nhóm chứng. Nồng độ trung bình TNF theo thể VTC. Tương quan giữa TNF với bạch cầu đa nhân.

Tương quan giữa TNF với Amylase máu. Tương quan giữa TNF với urê máu. Tương quan giữa TNF với glucose máu. Tương quan giữa TNF với LDH.

Tương quan giữa TNF với PaO2. Tương quan giữa TNF với calci máu. Tương quan giữa TNF với albumin máu. Tương quan giữa Imrie với TNF.

Tương quan giữa Imrie và Amylase máu. Tương quan giữa Imrie và Bạch cầu. Tương quan giữa Imrie và LDH. Đánh giá độ nhạy, độ đặc hiệu của TNF với điểm cắt giới hạn >28,1pg/l.

Đường cong ROC của TNf . Đánh giá độ nhạy, độ đặc hiệu của LDH với điểm cắt giới hạn >309 mmol/l. Đường cong ROC của TNf . Biểu đồ so sánh năng lực chẩn đoán phân biệt .69 DANH MỤC SƠ ĐỒ Trang Sơ đồ 1.

Bệnh sinh viêm tụy cấp. Giả thiết xảy ra trong tế bào dẫn tới viêm tụy cấp (Steer). Cơ chế suy chức năng đa cơ quan trong viêm tụy cấp theo Selon Neoptolemos .13 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Viêm tụy cấp (VTC) là một bệnh lý tiêu hóa khá phổ biến ở nước ta cũng như trên thế giới. Nghiên cứu dịch tễ học cho thấy tần suất VTC ngày càng tăng.000 trường hợp, năm 1993 có 215.000 trường hợp.

Ở Đức là 17,5 trường hợp trên 100.000 dân, ở Pháp 35 trường hợp trên 100.000 dân, ở Ấn Độ 55 trường hợp trên 100. Ở Việt Nam, tỷ lệ tử vong lớn hơn 10%. Mức độ tổn thương và nguyên nhân gây VTC khác nhau nên các triệu chứng lâm sàng như đau, choáng, nôn mửa, sốt, nhịp tim nhanh… cũng rất khác nhau. Do đó việc chẩn đoán sớm để điều trị đúng và kịp thời có thể làm giảm biến chứng nặng, giảm tỷ lệ tử vong, rút ngắn thời gian nằm viện.

Để chẩn đoán VTC, lâm sàng dựa vào các triệu chứng như đau bụng cấp, nôn mửa, sốt, về cận lâm sàng có xét nghiệm amylase máu tăng gấp 3 lần so với bình thường Tuy nhiên, đề tiên đoán độ nặng của bệnh là rất quan trọng để giúp hướng dẫn điều trị và dự phòng rối loạn chức năng đa cơ quan và biến chứng tại chỗ. Thang điểm RANSON, GLASGOW sửa đổi (Imrie), SAPS ( Simplified Acute Physiologic Score) APACHE (Acute Phisiologic And Chronic Health Evaluation), thang điểm OSF (Organ System Failure ), đã được sử dụng [6],[91]. Tuy nhiên, các hệ thống này có nhiều thông số và cần 48h sau nhập viện mới đánh giá 1 cách đầy đủ. CT Scan của Balthazar có hạn chế là không đánh giá được các biến chứng hệ thống và có tác dụng phụ là chock phản vệ khi tiêm thuốc cản quang cũng như đắt tiền.

Gần đây trên thế giới có sử dụng các phương pháp và chỉ số khác để đánh giá tổn thương và tiên lượng viêm tụy cấp như TNF-alpha, Interleukin-6, Interleukin-8, CRP, LDH. Trong đó TNF alpha có nhiều hứa hẹn và đã được nghiên cứu [67], [69]. và cs nhận thấy có sự gia tăng TNF gắn liền với tiên lượng viêm tụy cấp [58]. De beaux AC và cs nhận thấy TNF có giá trị tiên lượn Viêm tụy cấp chính xác hơn protein C phản ứng trong 24 h đầu [40].

TNF-alpha là 1 cytokin tiền viêm đa chức năng được tiết ra từ các tế bào đơn nhân và đại thực bào.Trong giai đoạn sớm của viêm tụy cấp các chất tiền viêm tấn công bạch cầu và đại thực bào làm giải phóng TNF alpha, nó có ý nghĩa quan trọng trong tiên lượng đặc biệt trong 24h đầu [51],[49]. Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã chứng minh rằng TNF alpha là một trong những yếu tố tiên lượng quan trọng trong bệnh nhiễm trùng huyết, đặc biệt là choáng nhiễm trùng.Do biểu hiện lâm sàng và bệnh học viêm tụy cấp giống như lâm sàng và bệnh học của choáng nhiểm trùng, nên TNF alpha huyết thanh có ý nghĩa quan trọng trong tiên lượng bệnh viêm tụy cấp [6],[9]. Hiện nay ở Việt Nam, chúng ta chưa có hệ thống tiên lượng và đặc điểm lâm sàng của viêm tụy cấp nặng tại phòng cấp cứu trong 24 h đầu.Vì vậy chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, nồng độ yếu tố hoại tử u alpha trong tiên lượng bệnh viêm tụy cấp 24 giờ đầu” với 2 mục đích: 1) Xác định một số đặc điểm lâm sàng và nồng độ chất hoại tử u alpha (TNF alpha) trong viêm tụy cấp. 2) Tương quan giữa nồng độ TNF alpha với chỉ số Imrie và các thông số sinh hóa khác, giá trị điểm cắt của nó trong tiên lượng viêm tụy cấp.

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. ĐẠI CƯƠNG VỀ VIÊM TỤYCẤP 1. Định nghĩa viêm tụy cấp [2],[3]. VTC là một bệnh cấp tính của tuyến tuy,có thể thay đổi từ viêm tụy phù nề thường là nhẹ và là tự giới hạn cho đến viêm tuỵ xuất huyết hoạ tử, mức độ hoại tử liên quan đến độ trầm trọng và biểu hiện toàn thân của bệnh [23].Viêm tuỵ là quá trình viêm của tụy với các tổn thương khác nhau của các u xung quanh và các cơ quan hệ thống khác.Trên lâm sàng bệnh nhân được chẩn đoán là VTC khi có cơn đau bụng cấp đi kèm với sự gia tăng amylase máu (lớn hơn hoặc bằng 3 lần bình thường )[74].

Vài nét liên quan giải phẫu tuyến tụy [21] 1. Hình thái - vị trí - kích thước tụy Hình 1. Hình ảnh tụy Tụy có hình chữ S dài giống như một cái búa dẹt theo chiều trước sau với 2 độ cong, cong lõm ra sau ôm lấy cột sống và cong lõm ra trước ôm lấy mặt sau dạ dày. Tụy có hai mặt trước và sau, hai bờ trên và dưới.

Tổ chức tụy ở người trẻ mềm và có màu trắng ngà. Tụy nằm sau phúc mạc, ngang với mức đốt sống D12 - L2, đầu tụy được khung tá tràng bao bọc, từ đây tụy chạy chếch lên trên và sang trái bắt chéo ngang qua cột sống tới rốn lách. Kích thước tụy thay đổi ít nhiều tuỳ theo từng người và theo từng lứa tuổi, nhìn chung tụy nặng trung bình từ 70 -80g, dài từ 16 - 20cm và được chia làm 4 phần [21]: - Đầu tụy dài 4cm, cao 7cm, dày 3cm. - Eo tụy dài 2cm, cao 3cm, dày 3cm.

- Thân tụy dài 10cm, cao 4cm, dày 3cm. - Đuôi tụy có thể dài ngắn tùy theo từng người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Quốc Thắng (2009). Viêm tụy cấp: Đặc điểm lâm sàng và vai trò TNF-α [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-nong-do-tnf-alpha-tien-luong-viem-tuy-cap

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Viêm tụy cấp: Đặc điểm lâm sàng và vai trò TNF-α" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng nồng độ yếu tố hoại tử u alpha trong tiên lượng bệnh viêm tụy cấp 24 giờ đầu.

Luận án "Viêm tụy cấp: Đặc điểm lâm sàng và vai trò TNF-α" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2009.

Luận án "Viêm tụy cấp: Đặc điểm lâm sàng và vai trò TNF-α" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Viêm tụy cấp: Đặc điểm lâm sàng và vai trò TNF-α" thuộc chuyên ngành Chuyên khoa cấp II. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Viêm tụy cấp: Đặc điểm lâm sàng và vai trò TNF-α" có bao nhiêu trang?

Luận án "Viêm tụy cấp: Đặc điểm lâm sàng và vai trò TNF-α" có 115 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Viêm tụy cấp: Đặc điểm lâm sàng và vai trò TNF-α" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter