Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, CLVT, mô bệnh học Viêm tai giữa có Cholesteatoma - Luận án Tiến sĩ

Phân tích sâu đặc điểm lâm sàng, CLVT, mô bệnh học viêm tai giữa cholesteatoma. Hiểu rõ bệnh lý giúp chẩn đoán, điều trị hiệu quả.

Chuyên ngành
Tai Mũi Họng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

132

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về Viêm tai giữa có Cholesteatoma
Số trang:
132 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Tai Mũi Họng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan về Viêm tai giữa có Cholesteatoma

Viêm tai giữa có cholesteatoma là một tình trạng bệnh lý phức tạp. Nó đặc trưng bởi sự phát triển bất thường của biểu mô vảy sừng hóa trong tai giữa. Khối cholesteatoma không phải là khối u tân sinh thực sự. Nó tích tụ các tế bào da chết và keratin. Điều này tạo thành một khối có tính chất phá hủy cao. Bệnh thường tiến triển âm thầm. Nó có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Việc hiểu rõ bản chất của cholesteatoma rất quan trọng. Nó giúp nhận diện sớm và can thiệp y tế phù hợp.

1.1. Cholesteatoma là gì

Cholesteatoma là sự phát triển bất thường của biểu mô vảy sừng hóa trong tai giữa. Khối u không phải ung thư này gồm các tế bào da chết và keratin. Nó có khả năng ăn mòn cấu trúc xương xung quanh. Cholesteatoma thường xuất hiện do viêm tai giữa mạn tính. Nó gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời. Sự tích tụ các mảnh vụn da tạo thành khối u có tính phá hủy cao. Khối này gây áp lực và giải phóng enzyme.

1.2. Phân loại và bệnh sinh Cholesteatoma

Cholesteatoma được phân loại thành bẩm sinh hoặc mắc phải. Cholesteatoma bẩm sinh hiếm gặp, thường không liên quan đến tiền sử nhiễm trùng tai. Cholesteatoma mắc phải là dạng phổ biến nhất. Nó thường hình thành từ túi co kéo màng nhĩ bị thủng. Sự di trú của biểu mô vảy từ ống tai ngoài vào tai giữa là cơ chế chính. Rối loạn chức năng vòi nhĩ đóng vai trò quan trọng trong bệnh sinh. Sự viêm nhiễm mạn tính cũng thúc đẩy quá trình hình thành khối Cholesteatoma.

1.3. Tác hại của Cholesteatoma

Tác hại của Cholesteatoma rất nghiêm trọng. Khối u này gây phá hủy xương chũm và xương con. Điều này dẫn đến nghe kém dẫn truyền hoặc hỗn hợp. Cholesteatoma có thể lan rộng đến các cấu trúc lân cận. Nó ăn mòn thành ống tai, xương đá, hoặc thậm chí xâm lấn nội sọ. Các enzyme proteolytic do khối u tiết ra góp phần vào quá trình ăn mòn xương. Viêm tai giữa mạn tính có cholesteatoma kéo dài gây nhiễm trùng và áp xe.

II.Đặc điểm lâm sàng Cholesteatoma và dấu hiệu nhận biết

Việc nhận biết sớm các triệu chứng cholesteatoma rất quan trọng. Bệnh nhân thường biểu hiện các dấu hiệu viêm tai giữa có cholesteatoma đặc trưng. Các triệu chứng này có thể tiến triển dần dần. Một số dấu hiệu ban đầu thường bị bỏ qua. Chảy mủ tai mãn tính là triệu chứng nổi bật nhất. Kèm theo đó là tình trạng nghe kém. Khám lâm sàng chi tiết, đặc biệt là nội soi tai, giúp phát hiện các tổn thương điển hình. Điều này hỗ trợ chẩn đoán chính xác và kịp thời.

2.1. Triệu chứng cơ năng phổ biến

Bệnh nhân thường có các triệu chứng cơ năng rõ ràng. Triệu chứng nổi bật nhất là chảy mủ tai mãn tính. Mủ tai thường có màu vàng, xanh hoặc nâu. Nó có mùi hôi đặc trưng, kéo dài nhiều tuần hoặc tháng. Nghe kém là một triệu chứng khác. Mức độ nghe kém có thể từ nhẹ đến nặng. Cảm giác đầy tai hoặc ù tai cũng thường gặp. Đau tai ít phổ biến hơn, nhưng có thể xuất hiện khi có viêm nhiễm cấp tính.

2.2. Đặc điểm chảy mủ tai

Chảy mủ tai là dấu hiệu viêm tai giữa có cholesteatoma quan trọng. Dịch mủ thường có mùi thối khó chịu. Điều này do sự phân hủy keratin và nhiễm trùng vi khuẩn kỵ khí. Mủ chảy liên tục hoặc ngắt quãng. Bệnh nhân có thể đã sử dụng nhiều loại thuốc nhỏ tai nhưng không hiệu quả. Tình trạng chảy mủ mãn tính cần được đánh giá kỹ lưỡng. Nó là một chỉ điểm mạnh cho sự hiện diện của cholesteatoma.

2.3. Dấu hiệu nội soi và khám tai

Khám nội soi tai là bước chẩn đoán quan trọng. Dấu hiệu viêm tai giữa có cholesteatoma thường thấy là lỗ thủng màng nhĩ. Lỗ thủng thường ở rìa hoặc thượng nhĩ. Các mảnh vụn biểu mô hoặc khối trắng ngà có thể được nhìn thấy qua lỗ thủng. Đây là khối Cholesteatoma. Màng nhĩ có thể bị co kéo sâu vào túi thượng nhĩ. Cấu trúc xương con có thể bị ăn mòn. Sưng, đỏ niêm mạc tai giữa cũng là dấu hiệu viêm.

III.Chẩn đoán Cholesteatoma qua CLVT và hình ảnh đặc trưng

Chẩn đoán cholesteatoma đòi hỏi sự kết hợp giữa lâm sàng và cận lâm sàng. Cắt lớp vi tính (CLVT) đóng vai trò then chốt. CLVT tai giữa cung cấp hình ảnh chi tiết về các cấu trúc xương và khối mô mềm. Nó giúp xác định mức độ phá hủy. Hình ảnh cholesteatoma trên CT có những đặc điểm riêng. Các đặc điểm này giúp phân biệt với các bệnh lý tai giữa khác. Việc phân tích kỹ lưỡng hình ảnh CLVT là cần thiết cho kế hoạch phẫu thuật hiệu quả.

3.1. Vai trò của CLVT trong chẩn đoán

Cắt lớp vi tính (CLVT) đóng vai trò trung tâm trong chẩn đoán cholesteatoma. CLVT tai giữa giúp xác định chính xác vị trí khối u. Nó đánh giá mức độ phá hủy xương và sự lan rộng của bệnh. Hình ảnh CLVT cung cấp thông tin chi tiết về các cấu trúc xương nhỏ trong tai. Chụp CLVT là cần thiết trước phẫu thuật. Nó giúp bác sĩ phẫu thuật lên kế hoạch can thiệp hiệu quả.

3.2. Hình ảnh Cholesteatoma điển hình trên CT

Trên hình ảnh CLVT tai giữa, cholesteatoma xuất hiện dưới dạng khối mô mềm. Khối này thường có đậm độ không đồng nhất. Nó nằm trong hốc tai giữa, thượng nhĩ hoặc xương chũm. Dấu hiệu đặc trưng là sự phá hủy xương xung quanh. Xương con thường bị ăn mòn. Các vách xương chũm cũng bị phá hủy. Các bờ xương bị xói mòn rõ rệt. Không có sự tăng đậm độ sau tiêm thuốc cản quang rõ ràng.

3.3. Tổn thương xương liên quan trên CLVT

Tổn thương xương là đặc điểm quan trọng của cholesteatoma trên CT. Sự ăn mòn chuỗi xương con là phát hiện thường thấy. Các xương búa, đe, bàn đạp có thể bị mất một phần hoặc toàn bộ. Thành ống tai ngoài có thể bị xói mòn. Xương ống bán khuyên cũng có thể bị ăn mòn. Tổn thương ống Fallop có thể dẫn đến liệt mặt. CLVT giúp đánh giá mức độ tổn thương này. Điều này rất quan trọng cho tiên lượng và kế hoạch phẫu thuật.

IV.Mô bệnh học Cholesteatoma Giải phẫu và tổn thương

Phân tích mô bệnh học cholesteatoma cung cấp cái nhìn sâu sắc về bản chất của bệnh. Nó xác nhận sự hiện diện của biểu mô vảy sừng hóa bất thường trong tai giữa. Giải phẫu bệnh cholesteatoma giúp hiểu rõ cơ chế phá hủy xương. Nó cũng làm sáng tỏ vai trò của phản ứng viêm. Các đặc điểm mô học giúp phân biệt cholesteatoma với các bệnh lý viêm tai giữa khác. Việc đánh giá mô bệnh học rất quan trọng cho việc chẩn đoán xác định và nghiên cứu bệnh sinh.

4.1. Cấu trúc mô học cơ bản

Mô bệnh học cholesteatoma cho thấy một cấu trúc đặc trưng. Lớp ngoài là biểu mô vảy sừng hóa. Lớp này tương tự như biểu bì da bình thường. Bên dưới là lớp mô đệm xơ. Lớp mô đệm này chứa các mạch máu và tế bào viêm. Biểu mô vảy liên tục bong tróc các mảnh keratin. Những mảnh keratin này tích tụ bên trong khối cholesteatoma. Sự tích tụ keratin tạo thành khối u phá hủy.

4.2. Đặc điểm viêm và xâm nhập tế bào

Viêm nhiễm là một đặc điểm nổi bật của mô bệnh học cholesteatoma. Mô đệm của cholesteatoma luôn có sự xâm nhập của các tế bào viêm. Các tế bào lympho, tương bào, đại thực bào thường hiện diện. Sự có mặt của các tế bào viêm đa nhân trung tính cũng phổ biến. Phản ứng viêm mạn tính thúc đẩy sự phát triển của cholesteatoma. Nó cũng góp phần vào quá trình phá hủy xương. Các cytokine và enzyme viêm được giải phóng.

4.3. Sự phá hủy xương ở cấp độ mô

Giải phẫu bệnh cholesteatoma cho thấy cơ chế phá hủy xương rõ ràng. Biểu mô cholesteatoma và mô đệm viêm tiết ra các enzyme. Các Matrix Metalloproteinases (MMPs) là ví dụ điển hình. Collagenase cũng đóng vai trò quan trọng. Các enzyme này phá vỡ chất nền xương. Tế bào hủy xương (osteoclast) được kích hoạt. Quá trình này dẫn đến sự xói mòn các cấu trúc xương xung quanh. Sự ăn mòn xương diễn ra liên tục.

V.Biến chứng nguy hiểm của Viêm tai giữa có Cholesteatoma

Viêm tai giữa mạn tính có cholesteatoma không chỉ gây mất thính lực. Nó còn tiềm ẩn nhiều biến chứng nghiêm trọng. Các biến chứng này có thể ảnh hưởng đến chức năng thần kinh. Chúng thậm chí đe dọa tính mạng bệnh nhân. Việc hiểu rõ các biến chứng cholesteatoma giúp nâng cao nhận thức. Nó thúc đẩy chẩn đoán sớm và điều trị tích cực. Các yếu tố nguy cơ và nguyên nhân hình thành cholesteatoma cũng cần được đánh giá. Điều này giúp phòng ngừa và quản lý bệnh hiệu quả.

5.1. Các biến chứng nội sọ và ngoài sọ

Viêm tai giữa mạn tính có cholesteatoma gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Biến chứng ngoài sọ bao gồm liệt mặt, áp xe sau tai. Nó cũng có thể gây viêm mê đạo, mất thính giác và chóng mặt. Biến chứng nội sọ nghiêm trọng hơn nhiều. Chúng bao gồm viêm màng não, áp xe não, viêm tĩnh mạch xoang bên. Các biến chứng này đe dọa tính mạng. Chẩn đoán và điều trị sớm là rất quan trọng.

5.2. Các yếu tố nguy cơ và nguyên nhân

Nguyên nhân hình thành cholesteatoma chủ yếu liên quan đến rối loạn chức năng vòi nhĩ. Vòi nhĩ bị tắc nghẽn tạo ra áp lực âm trong tai giữa. Điều này dẫn đến sự co kéo của màng nhĩ. Túi co kéo có thể bị giữ lại các mảnh da chết. Dần dần hình thành cholesteatoma. Các yếu tố như viêm mũi xoang, viêm hô hấp trên tái phát cũng làm tăng nguy cơ. Tiền sử phẫu thuật tai hoặc chấn thương cũng có thể liên quan.

5.3. Tiên lượng và khả năng tái phát

Cholesteatoma có xu hướng tái phát ngay cả sau phẫu thuật. Tỷ lệ tái phát thay đổi tùy theo kỹ thuật phẫu thuật. Việc loại bỏ hoàn toàn khối cholesteatoma là thách thức. Bệnh nhân cần được theo dõi định kỳ sau phẫu thuật. Phát hiện sớm tái phát giúp điều trị kịp thời. Tiên lượng phụ thuộc vào mức độ lan rộng của bệnh. Nó cũng phụ thuộc vào sự xuất hiện của biến chứng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cắt lớp vi tính mô bệnh học của viêm tai giữa có cholesteatoma luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (132 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

O Ụ V OT O T TRƢ N Ọ N N U ỄN KỲ U TÂM Nghiªn cøu ®Æc ®iÓm l©m sµng, c¾t líp vi tÝnh, m« bÖnh häc cña viªm tai gi÷a cã cholesteatoma LUẬN N T N SĨ Ọ N - 2018 O Ụ V OT O T TRƢ N Ọ N N U ỄN KỲ U TÂM Nghiªn cøu ®Æc ®iÓm l©m sµng, c¾t líp vi tÝnh, m« bÖnh häc cña viªm tai gi÷a cã cholesteatoma Chuyên ngành : Tai - Mũi - ọng Mã số : 62720155 LUẬN N T N SĨ Ọ Ngƣ i ƣ ng dẫn: S. Lê Trung T ọ N - 2018 L AM OAN Tôi là Nguyễn Kỳ uy Tâm, nghiên cứu sinh khóa 29 - Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Tai - Mũi - Họng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của Thầy: GS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam.

Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 21 tháng 11 năm 2017 Tác giả Nguyễn Kỳ uy Tâm CÁC ỮV T TẮT ABC : Avidin-Biotin-Complex AP : Alkaline phosphatase BN : Bệnh nhân DAB : Diaminobenzidin EAONO : The European Academy of Otology and Neurotology ECM : Extracellular Matrix HIF : Hypoxia inducible factor HMMD : Hóa mô miễn dịch HU : Hounsfield Unit IL : Interleukin JOS : Japan Otological Society KN : Kháng nguyên KT : Kháng thể LPS : Lipopolysaccharide MMP : Matrix Metalloproteinase NC : Nghiên cứu OBK : Ống bán khuyên OTN : Ống tai ngoài PGE : Prostaglandin E TMH : Tai mũi họng TN : Thƣợng nhĩ VT : Viêm tai VTG : Viêm tai giữa VMX : Viêm mũi xoang VHHT : Viêm hô hấp trên VTXC : Viêm tai xƣơng chũm CLVT : Cắt lớp vi tính MỤ LỤ ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

SƠ LƢỢC VỀ LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU CHOLESTEATOMA. Trên thế giới. GIẢI PHẪU XƢƠNG CHŨM. Tĩnh mạch bên.

Dây thần kinh mặt. ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN VÀ PHÂN LOẠI CHOLESTEATOMA. Bệnh sinh cholesteatoma. Phân loại cholesteatoma.

CẤU TẠO VÀ TÁC HẠI CỦA CHOLESTEATOMA. Sự tham gia của các tế bào và chất trung gian trong cholesteatoma. Tác hại của cholesteatoma. MEN TRONG CHOLESTEATOMA, PHƢƠNG PHÁP PHÁT HIỆN.

Matrix Metalloproteinases và Collagenase. LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ PHƢƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ VIÊM TAI GIỮA CÓ CHOLESTEATOMA. Cận lâm sàng. 38 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và cách chọn mẫu:. Các biến số nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Phƣơng tiện nghiên cứu. Xử lý số liệu. Sai số và khắc phục sai số. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU.

49 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 ĐẶC ĐIỂM CHUNG .1 Đặc điểm về tuổi – giới. Đặc điểm về địa dƣ.3 Đặc điểm về bệnh lý liên quan. Đặc điểm về thời gian mắc bệnh đến khi phẫu thuật. Đặc điểm về thời gian tái phát.

Đặc điểm về biến chứng viêm tai giữa có cholesteatoma. Đặc điểm về nguyên nhân hình thành cholesteatoma. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG .1 Phân bố bệnh nhân theo triệu chứng cơ năng. Phân bố bệnh nhân theo các triệu chứng chảy mủ tai.

Phân bố bệnh nhân theo đặc điểm nội soi. Phân bố bệnh nhân theo biểu hiện trên thính lực đồ. ĐẶC ĐIỂM CẬN LÂM SÀNG .1 Phân bố bệnh nhân theo tổn thƣơng cholesteatoma trên CLVT. Phân bố bệnh nhân theo tổn thƣơng biểu hiện trên MRI .3 Phân bố bệnh nhân theo các tổn thƣơng trên mô bệnh học.

62 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG. Phân bố theo tuổi và giới. Phân bố theo địa dƣ.

Phân bố bệnh nhân theo bệnh lý liên quan. Phân bố bệnh nhân theo thời gian từ khi viêm tai đến khi phẫu thuật .5 Phân bố bệnh nhân theo thời gian tái phát. Phân bố theo các biến chứng do VTXC cholesteatoma. Phân bố theo nguyên nhân hình thành Cholesteatoma.

ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG. Triệu chứng cơ năng. Đặc điểm nội soi. Đặc điểm thính lực.

ĐẶC ĐIỂM CẬN LÂM SÀNG. Phân bố bệnh nhân theo tổn thƣơng cholesteatoma trên CLVT. Phân bố bệnh nhân theo tổn thƣơng biểu hiện trên MRI. Phân bố bệnh nhân theo các tổn thƣơng trên mô bệnh học.

99 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC AN MỤ ẢN Bảng 3.1: Phân bố bệnh nhân theo tuổi – giới .2: Phân bố theo địa dƣ .3: Phân bố theo bệnh lý liên quan .4: Phân bố theo thời gian từ khi viêm tai đến khi phẫu thuật .5: Phân bố bệnh nhân theo thời gian tái phát .6: Phân bố bệnh nhân theo các biến chứng do VT cholesteatoma .7: Phân bố bệnh nhân theo nguyên nhân hình thành cholesteatoma.8: Triệu chứng cơ năng .9: Tính chất chảy mủ theo mùi .10: Tính chất chảy mủ theo màu sắc.11: Tính chất chảy mủ theo thời gian .12: Tính chất chảy mủ theo hình thái .13: Vị trí lỗ thủng màng nhĩ.14: Tính chất lỗ thủng .15: Phân bố theo loại nghe kém .16: Phân bố theo chỉ số ABG.17: Phân bố theo loại tổn thƣơng .18: Phân bố vị trí theo tổn thƣơng cholesteatoma khu trú .19: Phân bố theo vị trí tổn thƣơng cholesteatoma lan tỏa .20: Tổn thƣơng cholesteatoma trên CLVT .21: Hình ảnh cholesteatoma trên MRI .22: Tổn thƣơng biến chứng trên MRI .23: Đặc điểm hình thái biểu mô phủ và mô đệm .24: Tỷ lệ và mức độ xâm nhập viêm trong khối cholesteatoma .25: Tỷ lệ bộc lộ dấu ấn biểu mô vảy .26: Tỷ lệ bộc lộ dấu ấn collagenase .27: Tỷ lệ bộc lộ collagenase theo nhóm bệnh. Phân loại vị trí cholesteatoma. 16 AN MỤ ÌN Hình 1. Thành trong hòm nhĩ.

Thành ngoài của hòm nhĩ. Khối cholesteatoma mắc phải qua soi tai. Khối cholesteatoma mắc phải quan sát trong lúc phẫu thuật. Cấu trúc chuỗi Collagen.

Miền cấu trúc của MMPs. Collagenase dƣơng tính (màu nâu) trong mô đệm biểu mô vách nang cholesteatoma x 100. Collagenase âm tính (không có màu nâu) trong mô đệm biểu mô vách nang cholesteatoma x 100. Kỹ thuật Western blotting.

Băng chứa collagenase. Băng chứa MMP .12 Hình ảnh cholesteatoma qua soi tai. Lát cắt ngang thấy cholesteatoma lấp đầy hốc chũm tai bên phải 33 Hình 1. Lát cắt đứng ngang thấy cholesteatoma hòm nhĩ tai trái.

CHT-T1W cho thấy khối cholesteatoma không tăng tín hiệu 2 bên tai. CHT-T2W cho thấy hình ảnh khối Cholesteatoma tăng tín hiệu 2 bên tai. Mặt cắt đứng ngang. Mặt cắt ngang.

Bộ nội soi TMH. Optic 0o loại 4 mm. Optic 0o loại 2,7 mm. Cholesteatoma thƣợng nhĩ sau xẹp nhĩ.

Cholesteatoma hòm nhĩ sau đặt OTK. Cholesteatoma hòm nhĩ tái phát sau phẫu thuật tai phải. Lỗ thủng màng căng bờ không sát xƣơng tai phải. Nghe kém dẫn truyền ABG > 40dB.

Nghe kém hỗn hợp ABG > 40dB. Lát cắt đứng ngang cho thấy hình ảnh cholesteatoma khu trú trung nhĩ bên trái. Lát cắt ngang cho thấy hình ảnh cholesteatoma khu trú thƣợng nhĩ trong bên tai trái. Lát cắt ngang cho thấy hình ảnh bộc lộ màng não bên trái.

Lát cắt đứng ngang cho thấy hình ảnh rò OBK ngoài tai phải. MRI-T1W cho thấy viền tăng tín hiệu xung quanh khối cholesteatoma tai trái. MRI-T2W cho thấy hình ảnh cholesteatoma đầy hốc chũm tai trái. MRI-T2W cho thấy hình ảnh ổ áp xe não bên trái không ngấm thuốc, vùng ngoại vi ngấm thuốc mạnh sau tiêm.

Lớp biểu mô vảy trong khối cholesteatoma. Hình ảnh nang biểu bì. Vùng chuỗi xƣơng con bị thoái hóa hoại tử. Vùng chuỗi xƣơng con bị hoại tử, ngấm canxi.

64 1 ẶT VẤN Ề Cholesteatoma đã đƣợc đề cập từ khá lâu trong y văn [1], đƣợc thừa nhận là một tổn thƣơng phá hủy xƣơng chũm bởi khả năng ăn mòn, phá hủy các cấu trúc lân cận dẫn tới nhiễm trùng, chảy tai, phá hủy xƣơng làm giảm sức nghe, liệt thần kinh mặt, rò mê nhĩ, viêm tắc tĩnh mạch bên [2]. Cholesteatoma còn là nguyên nhân của các biến chứng nguy hiểm nhƣ viêm màng não, áp xe não… gây nguy hiểm đến tính mạng của ngƣời bệnh [3],[4]. Điều trị chủ yếu là phẫu thuật, tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật còn cao, nhất là phẫu thuật kín. Trên thế giới, theo Tos ở Đan Mạch tỷ lệ mắc 3 cholesteatoma trẻ em và 12 cholesteatoma ngƣời lớn trong 100.000 dân [5]; theo Kemppainen ở Phần Lan tỷ lệ 9 cholesteatoma trong 100.

Ở Việt nam, theo thống kê năm 2012 tại Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung Ƣơng có 22% bệnh nhân điều trị VTXC và có 237 bệnh nhân cholesteatoma (8%) trong đó có tới 11% biến chứng do cholesteatoma gây ra. Nhiều nghiên cứu chứng minh sự tồn tại của cholesteatoma đã đƣợc công nhận trong hơn ba thế kỷ; tuy nhiên, bản chất của tổn thƣơng vẫn chƣa đạt đƣợc sự đồng thuận. Mặc dù thuật ngữ keratoma mới mô tả chính xác đặc điểm mô bệnh học của tổn thƣơng này nhƣng thuật ngữ cholesteatoma vẫn đƣợc ƣa dùng rộng rãi. Bệnh sinh của cholesteatoma còn nhiều tranh luận, có giả thuyết cho rằng đó là sự hình thành bẩm sinh, có giả thuyết cho rằng đây là tổn thƣơng do dị sản của biểu mô hô hấp (biểu mô trụ giả tầng) thành biểu mô vảy hoặc do nhiễm khuẩn kết hợp với tế bào vảy của da thoát vị [7].

Những giả thuyết này đều có những bằng chứng nhất định và có những ngƣời đồng tình, ủng hộ [8]. Mặc dù còn tranh luận song hiện nay, đại đa số các tác giả đều thừa nhận thuyết hình thành khối cholesteatoma là do quá trình dị nhập của lớp biểu mô vảy ống tai, màng nhĩ vào trong hòm tai qua lỗ thủng hay túi co kéo hình thành trong quá trình viêm tai [9]. 2 Cholesteatoma là một tổn thƣơng dạng nang không phải ung thƣ, bắt nguồn từ một phát triển bất thƣờng của các tế bào biểu mô vảy sừng hóa trong xƣơng thái dƣơng [10],[11], thƣờng đƣợc mô tả nhƣ là "da ở sai vị trí" [12]. Phát triển bất thƣờng này là xâm lấn tại chỗ và có khả năng phá hủy các cấu trúc trong tai giữa, các tế bào vảy này có thể đƣợc tái tạo lại trong một môi trƣờng nhiễm trùng mạn tính, làm tăng khả năng phá hủy xƣơng của cholesteatoma [13].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Kỳ Quy Tâm (2018). Đặc điểm lâm sàng, CLVT, mô bệnh học Viêm tai giữa có Cholesteatoma [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-clvt-mo-benh-hoc-viem-tai-giua-cholesteatoma

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, CLVT, mô bệnh học Viêm tai giữa có Cholesteatoma" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích sâu đặc điểm lâm sàng, CLVT, mô bệnh học viêm tai giữa cholesteatoma. Hiểu rõ bệnh lý giúp chẩn đoán, điều trị hiệu quả.

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, CLVT, mô bệnh học Viêm tai giữa có Cholesteatoma" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, CLVT, mô bệnh học Viêm tai giữa có Cholesteatoma" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, CLVT, mô bệnh học Viêm tai giữa có Cholesteatoma" thuộc chuyên ngành Tai - Mũi - Họng. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, CLVT, mô bệnh học Viêm tai giữa có Cholesteatoma" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, CLVT, mô bệnh học Viêm tai giữa có Cholesteatoma" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm lâm sàng, CLVT, mô bệnh học Viêm tai giữa có Cholesteatoma" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter