Luận án: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nồng độ NT-proBNP ở bệnh nhân rung nhĩ mạn tính
Nghiên cứu về rung nhĩ mạn tính không do bệnh van tim tập trung vào đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nồng độ NT-proBNP.
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu NT-proBNP ở rung nhĩ không do bệnh van tim
- Số trang:
- 169 trang
- Trường:
- Học viện Quân Y
- Chuyên ngành:
- Nội Tim Mạch
- Tác giả:
- Đặng Trang Huyên
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu NT proBNP ở rung nhĩ không do bệnh van tim
Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân rung nhĩ mạn tính không do bệnh van tim (NVAF). Trọng tâm chính là phân tích nồng độ NT-proBNP huyết tương. NT-proBNP là một chỉ dấu sinh học tim mạch quan trọng. Mục tiêu là làm rõ mối liên quan giữa NT-proBNP với hình thái và chức năng tim. Đồng thời, nghiên cứu xác định giá trị dự báo của NT-proBNP đối với các biến cố tim mạch. Các biến cố này bao gồm đột quỵ do rung nhĩ và huyết khối tiểu nhĩ trái. Phát hiện của nghiên cứu có thể cải thiện việc đánh giá nguy cơ và tiên lượng bệnh. Nó cũng hỗ trợ phát triển chiến lược quản lý hiệu quả hơn cho bệnh nhân rung nhĩ không do van. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc phòng ngừa các biến chứng nghiêm trọng.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu đặt mục tiêu chính là khảo sát đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nồng độ NT-proBNP. Đối tượng là bệnh nhân rung nhĩ mạn tính không do bệnh van tim. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc phân tích mối liên quan giữa NT-proBNP với hình thái, chức năng nhĩ trái và chức năng thất trái. Ngoài ra, nghiên cứu cũng đánh giá khả năng NT-proBNP dự báo nguy cơ đột quỵ và huyết khối tiểu nhĩ trái. Các kết quả có ý nghĩa trong việc cá thể hóa điều trị và tăng cường tiên lượng bệnh cho nhóm đối tượng này. Bằng chứng thu thập được sẽ góp phần vào y học thực chứng.
1.2. Đối tượng bệnh nhân rung nhĩ NV
Đối tượng chính của nghiên cứu là các bệnh nhân mắc rung nhĩ mạn tính. Tiêu chuẩn chọn lựa quan trọng là không có bệnh van tim đáng kể. Việc này nhằm loại trừ ảnh hưởng của bệnh van tim đến nồng độ NT-proBNP và các thông số tim mạch. Các đặc điểm về tuổi, giới, các bệnh lý đồng mắc như tăng huyết áp, đái tháo đường, suy tim được ghi nhận. Quá trình chọn lọc bệnh nhân kỹ lưỡng đảm bảo tính chính xác của dữ liệu. Điều này giúp xác định rõ ràng vai trò độc lập của NT-proBNP trong rung nhĩ không do bệnh van tim.
1.3. Phương pháp tiếp cận thu thập dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp quan sát, cắt ngang. Các dữ liệu lâm sàng bao gồm tiền sử bệnh, triệu chứng hiện tại được thu thập chi tiết. Dữ liệu cận lâm sàng được ghi nhận qua xét nghiệm máu và siêu âm tim chuyên sâu. Nồng độ NT-proBNP huyết tương được đo lường bằng các phương pháp chuẩn xác. Các chỉ số siêu âm tim đánh giá chức năng thất trái, tái cấu trúc nhĩ trái. Đặc biệt là các thông tin về hình thái, chức năng tiểu nhĩ trái được chú trọng. Dữ liệu sau đó được xử lý thống kê để tìm kiếm các mối liên quan có ý nghĩa lâm sàng. Việc này giúp cung cấp bằng chứng vững chắc về vai trò của NT-proBNP.
II.NT proBNP Chỉ dấu sinh học đánh giá nguy cơ rung nhĩ
NT-proBNP là một chỉ dấu sinh học tim mạch được sử dụng rộng rãi. Nó phản ánh tình trạng căng thẳng và quá tải thành tim. Ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim, nồng độ NT-proBNP thường tăng cao. Điều này không chỉ liên quan đến suy tim đồng mắc mà còn phản ánh mức độ tái cấu trúc nhĩ. Sự tăng nồng độ NT-proBNP cung cấp thông tin quan trọng về mức độ nghiêm trọng của bệnh. Nó cũng cho thấy nguy cơ phát triển các biến cố tim mạch. Việc hiểu rõ vai trò của NT-proBNP giúp các bác sĩ đánh giá nguy cơ và tiên lượng bệnh nhân hiệu quả hơn.
2.1. NT proBNP Nguồn gốc và vai trò sinh lý
NT-proBNP là một peptide lợi niệu tim được tổng hợp trong các tế bào cơ tim. Sự giải phóng NT-proBNP tăng lên khi tim phải chịu áp lực hoặc quá tải thể tích, đặc biệt ở tâm thất. NT-proBNP là đoạn N-terminal không hoạt tính của proBNP, có chu kỳ bán hủy dài hơn BNP hoạt tính. Điều này làm cho nó trở thành một chỉ dấu sinh học ổn định và đáng tin cậy. Nồng độ NT-proBNP trong máu phản ánh trực tiếp tình trạng căng thẳng thành tim và chức năng tim.
2.2. Sự tăng nồng độ NT proBNP ở rung nhĩ
Bệnh nhân rung nhĩ thường có nồng độ NT-proBNP huyết tương tăng cao. Sự tăng này không chỉ do các bệnh lý tim mạch đồng mắc như suy tim. Bản thân rung nhĩ cũng gây ra tái cấu trúc nhĩ. Tình trạng này làm tăng áp lực và căng thẳng thành nhĩ, kích thích giải phóng NT-proBNP. Nồng độ NT-proBNP tăng cao có thể phản ánh mức độ nặng của rung nhĩ. Nó cũng cho thấy mức độ tổn thương tim hiện có. Đây là một thông số quan trọng trong đánh giá tổng thể bệnh nhân rung nhĩ.
2.3. NT proBNP và các yếu tố liên quan
Nồng độ NT-proBNP chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Tuổi tác, chức năng thận là những yếu tố quan trọng nhất. Các bệnh lý đi kèm như tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh mạch vành cũng có thể tác động. Nghiên cứu tập trung vào mối liên quan của NT-proBNP với các chỉ số tim mạch. Bao gồm kích thước và chức năng nhĩ trái, chức năng thất trái. Việc đánh giá toàn diện các yếu tố này giúp giải thích sự biến đổi nồng độ NT-proBNP. Nó cũng xác định các yếu tố nguy cơ liên quan.
III.NT proBNP và mối liên quan cấu trúc chức năng tim
Nồng độ NT-proBNP huyết tương có mối liên hệ chặt chẽ với những thay đổi về cấu trúc và chức năng tim ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim. Sự tăng cao của chỉ dấu sinh học này thường đi kèm với các dấu hiệu tái cấu trúc nhĩ và suy giảm chức năng thất trái. Phân tích các mối liên quan này giúp cung cấp thông tin sâu sắc hơn về bệnh sinh và diễn tiến của rung nhĩ. Điều này đặc biệt hữu ích trong việc đánh giá mức độ tổn thương tim và dự đoán các biến cố trong tương lai.
3.1. NT proBNP và tái cấu trúc nhĩ trái
Rung nhĩ mạn tính thường dẫn đến quá trình tái cấu trúc nhĩ trái. Quá trình này bao gồm sự giãn nở và phì đại của nhĩ. Nồng độ NT-proBNP tăng cao có mối tương quan mạnh mẽ với các chỉ số của tái cấu trúc nhĩ trái. Điều này bao gồm đường kính nhĩ trái và thể tích nhĩ trái. Các chỉ số chức năng nhĩ trái cũng bị ảnh hưởng. Mối liên hệ này cho thấy NT-proBNP là một chỉ dấu đáng tin cậy để đánh giá mức độ tái cấu trúc nhĩ. Nó phản ánh mức độ tổn thương do rung nhĩ gây ra.
3.2. Liên quan NT proBNP với chức năng tâm trương thất trái
Rối loạn chức năng tâm trương thất trái là một biến đổi phổ biến ở bệnh nhân rung nhĩ. Nồng độ NT-proBNP tăng cao thường đi kèm với suy giảm chức năng tâm trương. Điều này được thể hiện qua các chỉ số siêu âm tim như tỷ lệ E/A và thời gian giảm tốc E. NT-proBNP phản ánh tình trạng áp lực làm đầy thất trái tăng cao. Việc đánh giá mối liên hệ này giúp nhận diện sớm suy tim tiềm ẩn. Nó cũng là một chỉ dấu quan trọng cho tiên lượng bệnh.
3.3. Ảnh hưởng đến chức năng thất trái tổng thể
Ngoài chức năng tâm trương, NT-proBNP cũng có mối liên quan với chức năng tâm thu thất trái. Nồng độ NT-proBNP tăng phản ánh tình trạng suy giảm chức năng thất trái tổng thể. Ngay cả khi chưa có triệu chứng lâm sàng rõ rệt của suy tim. Mối liên hệ này cung cấp một cái nhìn toàn diện về sức khỏe tim. Nó giúp xác định những bệnh nhân có nguy cơ cao. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc quản lý và điều trị bệnh nhân rung nhĩ mạn tính.
IV.NT proBNP dự báo đột quỵ huyết khối ở bệnh nhân rung nhĩ
Đột quỵ do rung nhĩ và huyết khối tiểu nhĩ trái là những biến chứng nghiêm trọng. Nghiên cứu đã làm rõ vai trò của NT-proBNP như một chỉ dấu sinh học có giá trị dự báo các biến cố này. Nồng độ NT-proBNP cao liên quan trực tiếp đến nguy cơ đột quỵ và huyết khối. Nó cung cấp thông tin bổ sung quan trọng cho việc đánh giá nguy cơ truyền thống. Điều này giúp cá thể hóa chiến lược dự phòng và điều trị, cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim.
4.1. NT proBNP và nguy cơ đột quỵ do rung nhĩ
Nồng độ NT-proBNP cao có mối liên hệ rõ ràng với nguy cơ đột quỵ do rung nhĩ tăng lên. Chỉ dấu này cung cấp thông tin độc lập và bổ sung cho các thang điểm đánh giá nguy cơ như CHA2DS2-VASc. NT-proBNP phản ánh tình trạng tim mất bù, quá tải thể tích và mức độ tái cấu trúc nhĩ. Những yếu tố này góp phần vào nguy cơ hình thành huyết khối và thuyên tắc. Việc sử dụng NT-proBNP giúp các bác sĩ đánh giá chính xác hơn nguy cơ đột quỵ. Từ đó, đưa ra quyết định tối ưu về phòng ngừa thuyên tắc huyết khối.
4.2. Khả năng dự báo huyết khối tiểu nhĩ trái
Huyết khối tiểu nhĩ trái là nguyên nhân hàng đầu gây đột quỵ do rung nhĩ. Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa nồng độ NT-proBNP và sự hiện diện của huyết khối tiểu nhĩ trái. Nồng độ NT-proBNP tăng cao có thể dự báo khả năng có huyết khối. Điều này đặc biệt có ý nghĩa lâm sàng trước khi thực hiện các thủ thuật xâm lấn. Chỉ dấu này cung cấp thông tin quan trọng. Nó hỗ trợ quyết định về việc dùng thuốc chống đông và chiến lược quản lý bệnh nhân cụ thể.
4.3. Giá trị tiên lượng thuyên tắc huyết khối
NT-proBNP không chỉ dự báo đột quỵ mà còn có giá trị tiên lượng cho các biến cố thuyên tắc huyết khối nói chung. Mức NT-proBNP cao liên quan đến tiên lượng xấu hơn. Nó là một chỉ báo độc lập cho biến cố thuyên tắc huyết khối. Thông tin này giúp các bác sĩ đánh giá nguy cơ toàn diện. Từ đó, các kế hoạch quản lý bệnh nhân được thiết lập hiệu quả hơn. Điều này bao gồm việc điều chỉnh liều thuốc chống đông hoặc xem xét các phương pháp can thiệp khác.
V.Ứng dụng lâm sàng NT proBNP trong quản lý rung nhĩ NV
NT-proBNP có tiềm năng lớn trong việc cải thiện quản lý bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim. Chỉ dấu sinh học này không chỉ giúp phân tầng nguy cơ mà còn định hướng chiến lược điều trị. Việc tích hợp NT-proBNP vào quy trình đánh giá lâm sàng giúp cá thể hóa liệu pháp. Nó cũng hỗ trợ theo dõi hiệu quả điều trị và tiên lượng lâu dài. Điều này mở ra những hướng đi mới trong việc tối ưu hóa chăm sóc cho bệnh nhân rung nhĩ.
5.1. Vai trò NT proBNP trong phân tầng nguy cơ
NT-proBNP là một công cụ hữu ích trong việc phân tầng nguy cơ ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim. Nồng độ NT-proBNP cao thường cho thấy nguy cơ cao hơn về các biến cố tim mạch bất lợi. Các biến cố này bao gồm suy tim, đột quỵ, và tử vong. Việc sử dụng NT-proBNP bổ sung thông tin cho các thang điểm nguy cơ hiện có. Điều này giúp xác định nhóm bệnh nhân cần theo dõi sát sao hơn. Nó cũng hỗ trợ đưa ra quyết định điều trị tích cực hơn nhằm giảm thiểu rủi ro.
5.2. Hướng dẫn chiến lược điều trị
Nồng độ NT-proBNP có thể định hướng chiến lược điều trị cho bệnh nhân rung nhĩ. Mức NT-proBNP cao có thể gợi ý cần điều trị kiểm soát tần số hoặc kiểm soát nhịp chặt chẽ hơn. Hoặc xem xét tăng cường điều trị chống đông. Nó cũng có thể giúp đánh giá phản ứng với các liệu pháp điều trị. Sự giảm nồng độ NT-proBNP sau điều trị có thể cho thấy hiệu quả của can thiệp. Điều này bao gồm cả thuốc chống loạn nhịp và các thủ thuật can thiệp.
5.3. Tiềm năng trong theo dõi và đánh giá hiệu quả
NT-proBNP có tiềm năng lớn trong việc theo dõi diễn biến bệnh và đánh giá hiệu quả điều trị. Sự thay đổi nồng độ NT-proBNP theo thời gian có thể phản ánh sự ổn định hoặc sự tiến triển của bệnh. Việc định kỳ đo NT-proBNP giúp các bác sĩ đánh giá khách quan hiệu quả của các can thiệp. Điều này bao gồm cả phẫu thuật và điều trị bằng thuốc. NT-proBNP cung cấp thông tin quan trọng cho việc điều chỉnh liệu pháp. Nó góp phần vào quản lý bệnh nhân một cách tối ưu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y =======***======= ĐẶNG TRANG HUYÊN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ NỒNG ĐỘ NT-proBNP Ở BỆNH NHÂN RUNG NHĨ MẠN TÍNH KHÔNG DO BỆNH VAN TIM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y =======***======= ĐẶNG TRANG HUYÊN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ NỒNG ĐỘ NT-proBNP Ở BỆNH NHÂN RUNG NHĨ MẠN TÍNH KHÔNG DO BỆNH VAN TIM Chuyên ngành: NỘI TIM MẠCH Mã số: 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Oanh Oanh 2. Phạm Thái Giang HÀ NỘI - 2021 LỜI CẢM ƠN Để có được luận án như ngày hôm nay, tôi xin chân thành cảm ơn tới: Đảng ủy, Ban giám đốc, Bộ môn Trung tâm Tim mạch, Phòng Sau đại học Học viện Quân y đã tạo điều kiện cho tôi được học tập, nghiên cứu. Lãnh đạo, chỉ huy Bệnh viện Quân y 268, Bệnh viện Quân y 4 là nơi tôi công tác - đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi thực hiện và hoàn thành nghiên cứu.
Nguyễn Oanh Oanh, PGS. Phạm Thái Giang - những người thầy, cô đã tận tình giúp đỡ, chỉ bảo và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Lãnh đạo, chỉ huy cùng toàn thể cán bộ, nhân viênKhoa Nội Tim mạch - Viện Tim mạch - Bệnh viện TƯ QĐ 108 là nơi tôi thu thập số liệu phục vụ nghiên cứu - đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi được thực hiện nghiên cứu. Đỗ Văn Chiến - Khoa Nội Tim mạch - Viện Tim mạch - Bệnh viện TƯ QĐ 108 đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình thu thập số liệu.
Tôi cũng xin cảm ơn những bệnh nhân yêu quí, những người đã đồng ý tham gia nghiên cứu, giúp tôi hoàn thành luận án. Xin bày tỏ sự biết ơn đến ba mẹ, những người đã sinh thành và dưỡng dục. Xin cảm ơn anh, chị, em, vợ và các con của tôi, những người đã động viên, hỗ trợ và hy sinh thầm lặng để tôi có được ngày hôm nay. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 BS.
Đặng Trang Huyên LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiêu cứu có nguồn gốc rõ ràng và trung thực do chính tôi thực hiện, thu thập và xử lý và chưa được công bố trong bất cứ công trình nào. Nếu có sai sót tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án BS.
Đặng Trang Huyên MỤC LỤC TRANG BÌA PHỤ LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC ĐỒ THỊ ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Phân loại rung nhĩ. Các yếu tố nguy cơ và các bệnh lý tim mạch đồng thời. Cơ chế bệnh sinh rung nhĩ.
CẬN LÂM SÀNG TRONG ĐÁNH GIÁ HÌNH THÁI, CHỨC NĂNG TIM Ở BỆNH NHÂN RUNG NHĨ. Siêu âm tim ở bệnh nhân rung nhĩ. NT-proBNP Ở BỆNH NHÂN RUNG NHĨ. Cấu trúc của BNP và NT-proBNP.
Tổng hợp, chuyển hóa, thanh thải của BNP và NT-proBNP. Cơ chế tác động của BNP và NT-ProBNP. BNP và NT-proBNP huyết tương những yếu tố ảnh hưởng. Giá trị trung bình của NT-proBNP.
NT-ProBNPở bệnh nhân rung nhĩ. CÁC NGHIÊN CỨU NT-proBNP VÀ HÌNH THÁI, CHỨC NĂNG NHĨ TRÁI, CHỨC NĂNG TÂM TRƯƠNG THẤT TRÁI Ở BỆNH NHÂN RUNG NHĨ MẠN TÍNH KHÔNG DO BỆNH VAN TIM31 1. Các nghiên cứu ở nước ngoài. Các nghiên cứu ở trong nước.34 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP.
ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn nhóm bệnh. Tiêu chuẩn nhóm chứng. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Thiết kế nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu.
CÁC TIÊU CHUẨN SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU. XỬ LÝ SỐ LIỆU NGHIÊN CỨU. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU.53 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU.
ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ NỒNG ĐỘ NT-proBNP CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng của nhóm bệnh. Đặc điểm siêu âm tim ở nhóm nghiên cứu. Đặc điểm nồng độ NT-proBNP của nhóm bệnh.
LIÊN QUAN GIỮANT-proBNP VỚI MỘT SỐ CHỈ SỐ SIÊU ÂM TIM, NGUY CƠ ĐỘT QUỴ NÃO, HUYẾT KHỐI TIỂU NHĨ TRÁI Ở NHÓM BỆNH. Liên quan giữa NT-proBNP với âm cuộn tiểu nhĩ trái của nhóm bệnh. Liên quan giữa NT-proBNP với hình thái, chức năng nhĩ trái của nhóm bệnh. Liên quan giữa NT-proBNP với hình thái, chức năng thất trái của nhóm bệnh.
Liên quan giữa NT-proBNP với nguy cơ đột quỵ não, huyết khối tiểu nhĩ trái. Giá trị dự báo đột quỵ não và/hoặc huyết khối tiểu nhĩ trái của NT-proBNP ở nhóm bệnh. Liên quan giữa các chỉ số chức năng tâm trương thất trái với nguy cơ huyết khối tiểu nhĩ trái, đột quỵ não. Giá trị dự báo huyết khối tiểu nhĩ trái, đột quỵ não của các chỉ số chức năng tâm trương thất trái trên siêu âm ở nhóm bệnh.
79 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ NỒNG ĐỘ NT-proBNP. Đặc điểm lâm sàng của nhóm bệnh.
Đặc điểm siêu âm tim ở nhóm nghiên cứu. Đặc điểm nồng độ NT-proBNP của nhóm bệnh. LIÊN QUAN GIỮA NT-proBNP VỚI MỘT SỐ CHỈ SỐ SIÊU ÂM TIM, NGUY CƠ ĐỘT QUỴ NÃO, HUYẾT KHỐI TIỂU NHĨ TRÁI CỦA NHÓM BỆNH. Liên quan giữa NT-proBNP với độ âm cuộn tiểu nhĩ trái của nhóm bệnh.
Liên quan giữa NT-proBNP với hình thái, chức năng nhĩ trái trên siêu âm của nhóm bệnh. Liên quan giữa NT-proBNP với hình thái, chức năng thất trái trên siêu âm của nhóm bệnh. Liên quan giữa NT- proBNP với đột quỵ não, huyết khối tiểu nhĩ trái của nhóm bệnh. Giá trị dự báo đột quỵ não, huyết khối tiểu nhĩ trái của nồng độ NT-proBNP ở nhóm bệnh.
Liên quan các chỉ số chức năng tâm trương thất trái với huyết khối tiểu nhĩ trái và/hoặc đột quỵ não. Giá trị dự báo huyết khối tiểu nhĩ trái, đột quỵ não của các chỉ số chức năng tâm trương thất trái trên siêu âm ở nhóm bệnh.119 ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIÊU THAM KHẢO MẪU BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU DANH SÁCH BỆNH NHÂN DANH MỤC VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ 2D : 2 Dimensional (Hai chiều) ACC : American College of Cardiology (Trưởng môn Tim mạch học Hoa Kỳ) AHA : American Heart Association (Hội Tim mạch Hoa Kỳ) ANP : Atrial Natriuretic Peptides (Peptide lợi niệu nhĩ) ASE : American Society of Echocardiography (Hội siêu âm Hoa Kỳ) BNP : Brain Natriuretic Peptide (Peptide lợi niệu) BMI : Body mass index (Chỉ số khối lượng cơ thể) BSA : Body surface area (Diện tích da) AUC : Area under the curve (Diện tích dưới đường cong ROC) CHA2DS2-VASc : Cardiac failure, hypertension, age (doubled), diabetes, stroke (doubled)-vascular disease, age, sex category (Thang điểm nguy cơ đột quỵ CHA2DS2-VASc) CHADS2 : Cardiac failure, hypertension, age, diabetes, stroke (doubled) (Thang điểm nguy cơ đột quỵ CHADS2) CI : Confidence interva (Khoảng tin cậy) CT-Scanner : Computed Tomography Scan (Chụp cắt lớp vi tính) ECG : Electrocardiogram (Điện tâm đồ) ESC : European Society of Cardiology (Hội Tim mạch Châu Âu) EF : Ejection fraction (Phân số tống máu thất trái) LAd : Left atrial diameter (Đường kính nhĩ trái) LAEF : Left atrialejection fraction (Phân số làm rỗng nhĩ trái) LAV max : Max left atrial volume (Thể tích nhĩ trái lớn nhất) LAV min : Min left atrial volume (Thể tích nhĩ trái nhỏ nhất) LASp : Positive Left Atrial Strain peak (Đỉnh dương sức căng nhĩ trái) Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ LASRc : Negative left atrial strain rate peak (Đỉnh âm tốc độ căng nhĩ trái) LASRr : Positive left atrial strain rate peak (Đỉnh dương tốc độ căng nhĩ trái) LAV : Left atrial volume (Thể tích nhĩ trái) LAVI : Left atrial volume index (Chỉ số thể tích nhĩ trái) LAS 2c : Left atrial area at two-chamber view (Diện tích nhĩ trái ở mặt cắt 2 buồng) LAS 4c : Left atrial area at four-chamber view (Diện tích nhĩ trái ở mặt cắt 4 buồng) HA : Huyết áp HRS : Heart Rhythm Society (Hội nhịp học Thế giới) MRI : Magnetic resonance imaging (Cộng hưởng từ) NT-proBNP : N-terminal BNP prohormone OR : Odds ratio (Tỉ suất chênh) proBNP : BNP prohormone (Tiền peptide lợi niệu type B) RAAS : Renin-angiotensin-aldosterone system (Hệ thống renin - angiotensin - aldosterone) RN : Rung nhĩ RNKVT : Rung nhĩ mạn tính không do bệnh van tim ROC : Receiver operating characteristic (Đường cong ROC) SR : Strain rate (Vận tốc căng) STE : Speckle tracking echocardiography (Siêu âm đánh dấu mô) TDI : Tissue Doppler Imaging (Siêu âm Doppler mô) VNHA : Vietnam National Heart Association (Hội Tim mạch học Việt Nam) ε : Strain (Sức căng) DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Các bệnh lý làm thay đổi nồng độ BNP và NT-proBNP trong huyết thanh29 2. Các triệu chứng và dấu hiệu của suy tim.
Phân độ tăng huyết áp. Thang điểm nguy cơ đột quỵ CHA2DS2-VASc. Đặc điểm về tuổi, giới và các chỉ số nhân trắc của nhóm nghiên cứu55 3. Đặc điểm về tần số tim và huyết áp của nhóm nghiên cứu.
Đặc điểm xét nghiệm máu của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm các triệu chứng khi nhập viện của nhóm bệnh. Đặc điểm các yếu tố phân tầng nguy cơ đột quỵ não của nhóm bệnh57 3. Đặc điểm thời gian phát hiện các yếu tố nguy cơ mắc phải của nhóm bệnh.
Đặc điểm hình thái, chức năng nhĩ trái của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm hình thái, chức năng nhĩ trái của nhóm bệnh theo phân suất tống máu thất trái. Đặc điểm hình thái, chức năng nhĩ trái của nhóm bệnh có đột quỵ não 61 3. Đặc điểm hình thái, chức năng nhĩ trái của nhóm bệnh có huyết khối tiểu nhĩ trái.
Đặc điểm siêu âm tim đánh dấu mô nhĩ trái của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm siêu âm tim đánh dấu mô nhĩ trái của nhóm bệnh theo phân suất tống máu thất trái. Đặc điểm siêu âm tim đánh dấu mô nhĩ trái của nhóm bệnh có đột quỵ não. Đặc điểm siêu âm tim đánh dấu mô nhĩ trái của nhóm bệnh có huyết khối tiểu nhĩ trái.
Đặc điểm hình thái, chức năng tâm thu thất trái của nhóm nghiên cứu.64 Bảng Tên bảng Trang 3. Đặc điểm hình thái, chức năng tâm thu thất trái của nhóm bệnh có đột quỵ não. Đặc điểm hình thái, chức năng tâm thu thất trái của nhóm bệnh có huyết khối tiểu nhĩ trái. Đặc điểm chức năng tâm trương thất trái của nhóm nghiên cứu.
Đặc điểm chức năng tâm trương thất trái của nhóm bệnh theo phân suất tống máu thất trái. Đặc điểm chức năng tâm trương thất trái của nhóm bệnh có đột quỵ não67 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Trang Huyên (2021). Nghiên cứu NT-proBNP ở bệnh nhân rung nhĩ mạn tính không do bệnh van tim [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-ntprobnp-benh-nhan-rung-nhi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu NT-proBNP ở bệnh nhân rung nhĩ mạn tính không do bệnh van tim" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu về rung nhĩ mạn tính không do bệnh van tim tập trung vào đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nồng độ NT-proBNP.
Luận án "Nghiên cứu NT-proBNP ở bệnh nhân rung nhĩ mạn tính không do bệnh van tim" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu NT-proBNP ở bệnh nhân rung nhĩ mạn tính không do bệnh van tim" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu NT-proBNP ở bệnh nhân rung nhĩ mạn tính không do bệnh van tim" thuộc chuyên ngành Nội tim mạch. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu NT-proBNP ở bệnh nhân rung nhĩ mạn tính không do bệnh van tim" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu NT-proBNP ở bệnh nhân rung nhĩ mạn tính không do bệnh van tim" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu NT-proBNP ở bệnh nhân rung nhĩ mạn tính không do bệnh van tim" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.