Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc và đa dạng loài rừng tự nhiên ở Bắc Trung Bộ và Tây Nguyên

Luận án: Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc và đa dạng loài của rừng tự nhiên ở khu vực bắc trung bộ và tây nguyên trên cơ sở số liệu ô định vị nghiên cứu sinh thái.

Chuyên ngành
Lâm học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

82

Thời gian đọc

13 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Hiện trạng rừng tự nhiên Bắc Trung Bộ và suy thoái
Số trang:
82 trang
Trường:
Trường Đại học Lâm nghiệp
Chuyên ngành:
Lâm học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Hiện trạng rừng tự nhiên Bắc Trung Bộ và suy thoái

Việt Nam trải qua quá trình suy giảm diện tích rừng nghiêm trọng. Tỷ lệ che phủ rừng giảm mạnh từ 43% năm 1943 xuống chỉ còn 26,2% vào năm 1985. Các chương trình quốc gia như 327 và dự án 5 triệu ha rừng đã góp phần phục hồi. Đến năm 2010, độ che phủ rừng toàn quốc đạt 39,5%. Tuy nhiên, phần lớn rừng tự nhiên hiện hữu lại là rừng nghèo, chất lượng thấp. Cấu trúc rừng tại nhiều khu vực đã bị phá vỡ đáng kể. Khả năng phòng hộ của rừng giảm sút, chức năng cung cấp lâm sản cũng hạn chế. Điều này đặt ra thách thức lớn cho quản lý tài nguyên rừng bền vững. Việc hiểu rõ hiện trạng này là bước đầu tiên để đề xuất các giải pháp hiệu quả. Rừng tự nhiên suy giảm ảnh hưởng trực tiếp đến đa dạng sinh học rừng và ổn định hệ sinh thái rừng. Các vấn đề này cần được nghiên cứu kỹ lưỡng để có cái nhìn toàn diện về thực trạng. Mục tiêu là tìm kiếm các giải pháp lâm sinh phù hợp, cải thiện chất lượng rừng, đồng thời bảo vệ các thành phần loài cây gỗ quý giá. Các nghiên cứu về cấu trúc rừng, đa dạng loài thực vật giúp cung cấp thông tin cần thiết.

1.1. Thực trạng suy giảm diện tích chất lượng rừng tự nhiên.

Rừng tự nhiên tại Việt Nam đối mặt với nhiều áp lực. Diện tích rừng giảm liên tục qua nhiều thập kỷ. Đặc biệt, sau các cuộc chiến tranh và quá trình khai thác thiếu kiểm soát. Năm 1980, độ che phủ chỉ đạt 27,1%, tiếp tục giảm vào năm 1985. Mặc dù có các nỗ lực trồng rừng, chất lượng rừng tự nhiên vẫn là mối lo ngại. Nhiều khu rừng hiện nay là rừng nghèo, rừng non phục hồi hoặc rừng thứ sinh. Thành phần loài cây gỗ quý hiếm giảm sút đáng kể. Điều này làm thay đổi cấu trúc rừng, giảm trữ lượng gỗ. Chức năng sinh thái của rừng bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Khả năng duy trì đa dạng sinh học rừng cũng bị đe dọa. Việc đánh giá chính xác hiện trạng là cấp thiết. Các số liệu về độ che phủ tán rừng, chỉ số đa dạng loài cần được cập nhật. Sự suy giảm này tạo ra những hệ quả lâu dài đối với môi trường tự nhiên, đời sống con người. Cần có sự can thiệp kịp thời và hiệu quả để phục hồi.

1.2. Bắc Trung Bộ Trung tâm đa dạng sinh học đang nguy cấp.

Bắc Trung Bộ là khu vực có tầm quan trọng sinh thái cao. Vùng này được công nhận là một trong bốn trung tâm đa dạng sinh học trọng điểm. Đây cũng là vùng ưu tiên bảo tồn toàn cầu. Rừng tự nhiên tại Bắc Trung Bộ chứa đựng nguồn tài nguyên sinh vật phong phú. Khu vực này có sự giao lưu độc đáo giữa các luồng sinh vật Bắc và Nam. Tuy nhiên, rừng tại đây đang chịu sức ép lớn. Tốc độ mất rừng tăng cao do nhiều nguyên nhân. Chiến tranh tàn phá, khai thác không bền vững là những yếu tố chính. Nhu cầu phát triển kinh tế-xã hội cũng góp phần làm giảm diện tích rừng. Sự suy thoái này đe dọa nhiều loài đặc hữu. Các hệ sinh thái rừng bị tổn thương. Chức năng phòng hộ của rừng suy yếu. Điều này dẫn đến các hiện tượng thiên tai như lũ lụt, hạn hán. Bảo vệ vùng đa dạng sinh học này là nhiệm vụ cấp bách. Các nghiên cứu về quần xã thực vật rừng và độ phong phú loài là cần thiết.

II. Tầm quan trọng cấu trúc rừng đa dạng sinh học rừng

Cấu trúc rừng là yếu tố then chốt cho sự ổn định của hệ sinh thái rừng. Đặc điểm cấu trúc thể hiện mối quan hệ phức tạp giữa các thành phần của hệ sinh thái. Chúng còn thể hiện sự tương tác với môi trường xung quanh. Nghiên cứu cấu trúc rừng giúp duy trì một hệ sinh thái ổn định. Sự hài hòa giữa các nhân tố cấu trúc là cần thiết. Điều này tối đa hóa tiềm năng của điều kiện lập địa. Mục tiêu là phát huy bền vững các chức năng kinh tế, xã hội và môi trường của rừng. Sự thay đổi trong cấu trúc rừng có thể dẫn đến suy giảm đa dạng sinh học rừng. Việc hiểu rõ quy luật cấu trúc rừng tự nhiên là cơ sở. Từ đó, đề xuất các biện pháp kỹ thuật lâm sinh hợp lý. Điều này nhằm sử dụng và phát triển tài nguyên rừng bền vững. Cấu trúc rừng còn liên quan mật thiết đến khả năng chống chịu của rừng trước các tác động ngoại cảnh. Rừng có cấu trúc tốt sẽ có độ che phủ tán rừng ổn định hơn, bảo vệ đất và nguồn nước hiệu quả hơn.

2.1. Cấu trúc rừng Nền tảng hệ sinh thái rừng bền vững.

Cấu trúc rừng đóng vai trò trung tâm trong việc duy trì sức khỏe của hệ sinh thái rừng. Cấu trúc bao gồm sự phân bố theo chiều ngang và chiều dọc của các thành phần. Các yếu tố như mật độ cây, tổ thành loài, tầng tán, tuổi cây đều là một phần của cấu trúc. Một cấu trúc rừng khỏe mạnh đảm bảo sự cân bằng sinh thái. Nó tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên ánh sáng, nước và dinh dưỡng. Nghiên cứu cấu trúc rừng giúp nhận diện các vấn đề. Ví dụ như rừng bị khai thác quá mức hoặc bị phân mảnh. Việc duy trì cấu trúc rừng đa dạng, phức tạp rất quan trọng. Điều này giúp hệ sinh thái rừng chống chịu tốt hơn trước dịch bệnh, thiên tai. Nó cũng đảm bảo các chức năng sinh thái cốt lõi. Hiểu biết về cấu trúc rừng là cơ sở cho các quyết định quản lý. Điều này hướng tới mục tiêu quản lý rừng bền vững. Việc phân tích cấu trúc rừng cũng cung cấp thông tin về thành phần loài cây gỗ và độ phong phú loài.

2.2. Đa dạng sinh học rừng Giá trị cốt lõi của rừng tự nhiên.

Đa dạng sinh học rừng là tổng hòa của mọi sự sống trong rừng. Bao gồm sự đa dạng của các loài thực vật, động vật, vi sinh vật. Đồng thời, bao gồm sự đa dạng của các hệ sinh thái và gen di truyền. Rừng tự nhiên Bắc Trung Bộ nổi bật về đa dạng loài thực vật. Vùng này chứa nhiều loài cây gỗ quý hiếm, có giá trị kinh tế và sinh thái cao. Đa dạng sinh học đảm bảo các dịch vụ hệ sinh thái quan trọng. Bao gồm điều hòa khí hậu, bảo vệ nguồn nước, chống xói mòn đất. Sự suy giảm đa dạng sinh học có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Điều này ảnh hưởng đến sự ổn định của quần xã thực vật rừng. Nó còn đe dọa khả năng phục hồi của hệ sinh thái. Bảo tồn đa dạng sinh học là nhiệm vụ cấp bách toàn cầu. Việc bảo vệ rừng là biện pháp cơ bản. Điều này quyết định đến việc bảo tồn đa dạng sinh học của các hệ sinh thái rừng nhiệt đới. Các chỉ số đa dạng loài là công cụ quan trọng để đánh giá hiện trạng này.

III. Bảo tồn đa dạng loài thực vật và quần xã rừng

Bảo tồn đa dạng sinh học (ĐDSH) là một nhiệm vụ cấp bách. Đây là trách nhiệm chung của toàn xã hội. Bảo vệ rừng là biện pháp cơ bản, quyết định việc bảo tồn ĐDSH. Điều này đặc biệt đúng với các hệ sinh thái rừng nhiệt đới. Trong thời gian gần đây, quản lý rừng bền vững đã trở thành nguyên tắc. Đây là tiêu chuẩn cho công tác quản lý kinh doanh rừng. Thực tiễn kinh doanh rừng đòi hỏi duy trì vốn rừng. Cần bảo vệ ĐDSH, bảo tồn các loài thực vật quý hiếm. Đồng thời, cần bảo vệ các quần xã thực vật rừng đặc trưng. Nghiên cứu sâu về đa dạng loài thực vật là cần thiết. Điều này giúp xác định các loài ưu tiên bảo tồn. Việc này cũng giúp thiết lập các khu bảo tồn hiệu quả. Các chiến lược bảo tồn phải tích hợp nhiều phương pháp. Từ bảo vệ tại chỗ đến phục hồi sinh cảnh. Mục tiêu cuối cùng là duy trì sự phong phú của ĐDSH. Điều này đảm bảo các hệ sinh thái rừng tiếp tục cung cấp các lợi ích. Các chỉ số đa dạng loài và độ phong phú loài là căn cứ quan trọng để lập kế hoạch bảo tồn. Cần chú trọng đến sinh thái rừng nhiệt đới để đưa ra các giải pháp phù hợp.

3.1. Chiến lược bảo tồn đa dạng loài thực vật ưu tiên.

Chiến lược bảo tồn đa dạng loài thực vật cần tập trung vào các loài có nguy cơ tuyệt chủng. Đặc biệt là các loài đặc hữu và quý hiếm tại Bắc Trung Bộ. Việc xác định các loài ưu tiên bảo tồn là bước đầu tiên. Điều này dựa trên các chỉ số đa dạng loài, tình trạng quần thể. Đồng thời, dựa trên vai trò sinh thái của chúng trong quần xã thực vật rừng. Các biện pháp bảo tồn bao gồm việc thiết lập các khu bảo tồn. Cần quản lý nghiêm ngặt các hoạt động khai thác. Thúc đẩy nhân giống, trồng bổ sung các loài quý. Nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của đa dạng loài thực vật. Việc này giúp giảm áp lực từ con người lên rừng. Các nghiên cứu về sinh thái rừng nhiệt đới cung cấp thông tin cần thiết. Điều này giúp xây dựng kế hoạch bảo tồn hiệu quả. Cần có sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý, nhà khoa học và cộng đồng địa phương.

3.2. Quản lý bền vững quần xã thực vật rừng và hệ sinh thái.

Quản lý bền vững quần xã thực vật rừng là yếu tố cốt lõi. Nó giúp duy trì sự cân bằng và chức năng của hệ sinh thái rừng. Các phương pháp quản lý phải tính đến cấu trúc rừng hiện có. Đồng thời, cần xem xét đặc điểm sinh thái của từng quần xã. Mục tiêu là đảm bảo không làm suy giảm thành phần loài cây gỗ. Cần duy trì độ phong phú loài. Các hoạt động khai thác phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định. Hạn chế tối đa tác động tiêu cực đến môi trường. Áp dụng các kỹ thuật lâm sinh tiên tiến, phù hợp với từng kiểu rừng. Điều này thúc đẩy quá trình tái sinh tự nhiên. Nâng cao độ che phủ tán rừng. Giảm thiểu xói mòn đất, bảo vệ nguồn nước. Quản lý hệ sinh thái rừng cần có tầm nhìn dài hạn. Cần lồng ghép các mục tiêu bảo tồn ĐDSH với phát triển kinh tế địa phương. Điều này giúp người dân gắn bó hơn với việc bảo vệ rừng.

IV. Phân tích thành phần loài cây gỗ hệ sinh thái rừng

Việc phân tích thành phần loài cây gỗ là một phần quan trọng của nghiên cứu rừng. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về đa dạng loài thực vật. Nó còn giúp hiểu rõ cấu trúc rừng và sức khỏe của hệ sinh thái rừng. Khu vực Bắc Trung Bộ sở hữu một hệ sinh thái rừng nhiệt đới phong phú. Việc xác định các thành phần loài cây gỗ chủ yếu là cần thiết. Đồng thời, cần đánh giá vai trò của chúng trong quần xã thực vật rừng. Nghiên cứu này giúp nhận diện các loài có giá trị kinh tế. Nó cũng giúp xác định các loài có ý nghĩa bảo tồn cao. Thông tin về thành phần loài giúp xây dựng các biện pháp lâm sinh phù hợp. Điều này đảm bảo quản lý bền vững tài nguyên rừng. Các chỉ số đa dạng loài như chỉ số Shannon, Simpson được sử dụng. Chúng giúp định lượng mức độ đa dạng của các quần xã. Từ đó, có thể đưa ra các giải pháp bảo tồn và phát triển rừng tự nhiên hiệu quả. Độ phong phú loài, độ che phủ tán rừng là các yếu tố quan trọng cần phân tích.

4.1. Đánh giá thành phần loài cây gỗ và đa dạng thực vật.

Đánh giá thành phần loài cây gỗ là một công việc chi tiết. Nó liên quan đến việc thu thập dữ liệu về tất cả các loài cây có mặt. Đặc biệt, các loài cây gỗ trong rừng tự nhiên. Nghiên cứu ghi nhận tên khoa học, họ, kích thước và mật độ của từng loài. Điều này giúp lập danh sách đầy đủ các loài hiện diện. Nó còn giúp hiểu rõ sự phân bố của chúng. Các chỉ số đa dạng loài như chỉ số Shannon-Wiener, chỉ số Simpson thường được áp dụng. Chúng giúp định lượng mức độ đa dạng loài thực vật. Đồng thời, giúp so sánh đa dạng giữa các khu vực khác nhau. Độ phong phú loài là một chỉ số quan trọng khác. Nó phản ánh số lượng loài có mặt trong một khu vực nhất định. Kết quả đánh giá này là cơ sở để xác định tình trạng bảo tồn của từng loài. Nó còn giúp xây dựng các chương trình quản lý rừng bền vững. Đặc biệt là tại các khu rừng tự nhiên ở Bắc Trung Bộ.

4.2. Phân tích chỉ số đa dạng loài và độ phong phú loài.

Việc phân tích chỉ số đa dạng loài cung cấp cái nhìn định lượng. Nó về sự phong phú và phân bố của các loài trong quần xã thực vật rừng. Chỉ số đa dạng loài cao cho thấy một hệ sinh thái khỏe mạnh. Nó có khả năng chống chịu tốt. Ngược lại, chỉ số thấp có thể báo hiệu sự suy thoái. Độ phong phú loài đo lường số lượng loài khác nhau trong một khu vực. Độ phong phú cao thường đi kèm với đa dạng sinh học rừng cao. Các nghiên cứu thường sử dụng số liệu từ ô định vị sinh thái. Điều này giúp thu thập dữ liệu chính xác về các thành phần loài cây gỗ. Phân tích này cũng bao gồm việc đánh giá độ che phủ tán rừng. Tán rừng che phủ tốt là dấu hiệu của cấu trúc rừng ổn định. Nó bảo vệ đất và duy trì độ ẩm. Các thông tin này rất quan trọng. Nó giúp đề xuất các biện pháp lâm sinh phù hợp. Điều này nhằm cải thiện và bảo tồn hệ sinh thái rừng nhiệt đới. Mục tiêu là hướng tới sự phát triển bền vững.

V. Ứng dụng chỉ số đa dạng loài độ che phủ tán rừng

Ứng dụng các chỉ số đa dạng loài và độ che phủ tán rừng là thiết yếu. Điều này giúp đánh giá, giám sát sức khỏe của rừng. Nó cung cấp cơ sở khoa học cho các quyết định quản lý. Các chỉ số này giúp định lượng mức độ đa dạng sinh học rừng. Chúng còn giúp theo dõi sự thay đổi của cấu trúc rừng theo thời gian. Độ che phủ tán rừng là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh mật độ và độ dày của thảm thực vật. Độ che phủ cao thường tương quan với chất lượng rừng tốt. Điều này giúp bảo vệ đất, duy trì chu trình nước. Nghiên cứu các chỉ số này giúp phát hiện sớm các dấu hiệu suy thoái. Từ đó, có thể đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời. Các giải pháp lâm sinh cần dựa trên dữ liệu cụ thể. Điều này nhằm tối ưu hóa việc bảo tồn đa dạng loài thực vật. Đồng thời, nó giúp phục hồi các quần xã thực vật rừng đã bị suy thoái. Việc này hướng tới quản lý hệ sinh thái rừng bền vững, đặc biệt trong bối cảnh sinh thái rừng nhiệt đới nhạy cảm.

5.1. Sử dụng chỉ số đa dạng loài để theo dõi biến động.

Chỉ số đa dạng loài như Shannon-Wiener, Simpson là công cụ mạnh mẽ. Chúng giúp theo dõi biến động của đa dạng sinh học rừng. Việc tính toán các chỉ số này định kỳ cho phép nhà nghiên cứu. Nó giúp họ đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo tồn. Đồng thời, xác định các khu vực cần ưu tiên bảo vệ. Chỉ số đa dạng thấp có thể là dấu hiệu của suy thoái. Nó có thể do khai thác quá mức hoặc thay đổi môi trường. Ngược lại, chỉ số tăng có thể cho thấy sự phục hồi. Điều này xảy ra khi có các chương trình trồng rừng thành công. Phân tích các chỉ số này cung cấp thông tin quý giá. Nó về thành phần loài cây gỗ, độ phong phú loài. Điều này hỗ trợ việc lập kế hoạch quản lý rừng. Mục tiêu là đảm bảo tính bền vững của các hệ sinh thái rừng nhiệt đà. Việc so sánh các chỉ số qua các năm cũng giúp nhận định xu hướng dài hạn của đa dạng loài thực vật.

5.2. Vai trò độ che phủ tán rừng trong quản lý rừng bền vững.

Độ che phủ tán rừng là một chỉ báo quan trọng về sức khỏe rừng. Nó còn là yếu tố cần thiết trong quản lý rừng bền vững. Tán rừng dày đặc giúp bảo vệ đất khỏi xói mòn. Nó điều hòa khí hậu vi mô, duy trì độ ẩm cho đất. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của đa dạng loài thực vật. Giảm độ che phủ tán rừng có thể dẫn đến nhiều hậu quả tiêu cực. Bao gồm tăng nguy cơ lũ lụt, hạn hán. Nó còn làm suy giảm sinh cảnh cho các loài động vật. Các biện pháp lâm sinh cần tập trung vào việc duy trì. Đồng thời, nâng cao độ che phủ tán rừng. Ví dụ như khoanh nuôi tái sinh, trồng bổ sung. Việc này giúp cải thiện cấu trúc rừng và tăng khả năng phòng hộ. Nó cũng góp phần bảo tồn đa dạng sinh học rừng. Các nghiên cứu cần tiếp tục giám sát độ che phủ tán rừng. Điều này để đảm bảo rằng các mục tiêu quản lý được đáp ứng. Nó còn để duy trì chức năng của hệ sinh thái rừng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc và đa dạng loài của rừng tự nhiên ở khu vực bắc trung bộ và tây nguyên trên cơ sở số liệu ô định vị nghiên cứu sinh thái

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (82 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP -------------------- LÊ HỒNG SINH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM CẤU TRÚC VÀ ĐA DẠNG LOÀI CỦA RỪNG TỰ NHIÊN Ở KHU VỰC BẮC TRUNG BỘ VÀ TÂY NGUYÊN TRÊN CƠ SỞ SỐ LIỆU Ô ĐỊNH VỊ NGHIÊN CỨU SINH THÁI Chuyên ngành: Lâm học Mã số chuyên ngành: 60.01 LUẬN VĂN THẠC SĨ LÂM HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS, TS. Vũ Tiến Hinh Hà Nội, năm 2013 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ở Việt Nam, do nhiều nguyên nhân khác nhau mà trong thời gian gần đây diện tích rừng đã giảm đáng kể, khoảng 100. Tỷ lệ che phủ của rừng giảm từ 43% vào năm 1943 xuống còn 27,1% vào năm 1980 và 26,2% vào năm 1985 (Bộ Lâm nghiệp, 1991). Nhờ các chương trình trồng rừng, như: chương trình 327 giai đoạn 1992-1998; dự án trồng mới 5 triệu ha rừng giai đoạn 1998-2010.

nên diện tích và độ che phủ của rừng đã được tăng lên đáng kể; tính đến 31/12/2010 theo Quyết định số 1828/QĐ-BNN-TCLN, ngày 11/8/2011, tổng diện tích rừng của cả nước gần 13,4 triệu ha, độ che phủ rừng toàn quốc 39,5 %. Tuy nhiên, diện tích rừng tự nhiên hiện có đa phần là rừng nghèo, rừng kém chất lượng, cấu trúc rừng ở nhiều nơi đã bị phá vỡ, khả năng phòng hộ cũng như cung cấp lâm sản hạn chế. Bắc Trung Bộ là một trong 4 trung tâm đa dạng sinh học cao của Việt Nam; vùng được đề xuất ưu tiên cao nhất về bảo tồn đa dạng sinh học trên toàn cầu, một trong 200 vùng sinh thái ưu tiên bảo tồn trên thế giới. Với vị trí độc đáo của rừng núi Bắc Trung Bộ được các nhà khoa học trong nước và quốc tế công nhận còn chứa đựng nguồn tài nguyên sinh vật phong phú và đa dạng, là vùng duy nhất có sự giao lưu giữa các luồng sinh vật Bắc và Nam.

Bắc Trung Bộ gồm 6 tỉnh: Thanh Hoá, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị và Thừa Thiên Huế; tổng diện tích tự nhiên của cả vùng là 5.000 ha, chiếm 15,7% tổng diện tích tự nhiên của cả nước, khí hậu đặc trưng của vùng là khí hậu nhiệt đới gió mùa, nóng ẩm, mưa nhiều. Tuy nhiều tiềm năng về lâm nghiệp nhưng hiện nay Bắc Trung Bộ đang phải đối mặt với quá trình suy thoái và nguy cơ tuyệt chủng một số loài đặc hữu bởi tốc độ mất rừng; do sự tàn phá khốc liệt của 2 cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ cứu nước. Những năm qua, việc khai thác thiếu kiểm soát tài nguyên rừng, nhu cầu phát triển kinh tế- xã hội trong thời kỳ xây dựng đất nước đã làm cho diện tích rừng và đất rừng trong khu vực bị giảm sút đáng kể, làm giảm chức năng phòng hộ của rừng, gây hạn hán, lũ lụt, xói mòn đất. 2 xảy ra thường xuyên, ảnh hưởng lớn đến đời sống kinh tế-xã hội và môi trường sinh thái.

Tây Nguyên nói chung và Gia Lai, Kon tum nói riêng, trong những năm qua tỷ lệ mất rừng cao, độ che phủ thấp, cụ thể: tỷ lệ che phủ của cả vùng Tây Nguyên đạt 53,98%; Kon Tum đạt 66,7%; Gia Lai đạt 45,9% (theo Kết quả điều tra đánh giá và theo dõi diễn biến rừng tự nhiên toàn quốc- 2009). Hơn nữa, điều kiện tự nhiên ở đây tương đối khắc nghiệt, tập quán sản xuất của đồng bào dân tộc còn nhiều lạc hậu như: đốt nương làm rẫy, du canh, du cư… dẫn tới khả năng nâng độ che phủ bằng trồng rừng và phục hồi rừng tự nhiên còn chậm. Bên cạnh đó, vai trò phòng hộ của rừng ở Tây Nguyên hết sức quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn sinh thủy của các nhà máy thuỷ điện. Do đó, rất cần có sự tác động của con người một cách tích cực, chủ động và hiệu quả để nâng cao độ che phủ và chất lượng của rừng.

Để đạt được mục đích trên, cần có những hiểu biết sâu về cấu trúc rừng để từ đó có thể đề xuất các giải pháp lâm sinh một cách hợp lý, đồng bộ. Diện tích rừng trong khu vực nghiên cứu bị mất nhiều làm cho chất lượng rừng bị suy giảm cả về tổ thành các loài cây quý hiếm có giá trị cũng như cấu trúc, trữ lượng gỗ của rừng cũng bị thay đổi. Ngoài ra, mất rừng diễn ra liên tục trong nhiều thập kỷ qua đã làm cho nhiều khu rừng lớn bị chia cắt thành từng mảnh nhỏ hoặc bị khai thác quá mức làm mất cấu trúc rừng, hoặc cấu trúc của rừng đã biến đổi theo chiều hướng xấu. Theo quan điểm sinh thái học, đặc điểm cấu trúc thể hiện rõ ở mối quan hệ qua lại giữa các thành phần của hệ sinh thái rừng và giữa chúng với môi trường.

Việc nghiên cứu cấu trúc rừng nhằm duy trì rừng như một hệ sinh thái ổn định, có sự hài hoà của các nhân tố cấu trúc, lợi dụng tối đa mọi tiềm năng của điều kiện lập địa và phát huy bền vững các chức năng có lợi của rừng về kinh tế, xã hội và môi trường. Vì vậy, một trong những vấn đề cần được nghiên cứu là tìm hiểu quy luật cấu trúc của rừng tự nhiên và tính đa dạng của các loài thực vật làm cơ sở đề xuất các 3 biện pháp kỹ thuật lâm sinh hợp lý nhằm sử dụng và phát triển tài nguyên rừng bền vững. Việc bảo tồn đa dạng sinh học (ĐDSH) được coi là nhiệm vụ rất cấp bách và cũng là trách nhiệm của tất cả mọi người. Bảo vệ rừng là biện pháp cơ bản quyết định đến việc bảo tồn tính ĐDSH của các hệ sinh thái rừng nhiệt đới.

Trong thời gian gần đây, quản lý rừng bền vững đã trở thành một nguyên tắc đối với công tác quản lý kinh doanh rừng, đồng thời cũng là một tiêu chuẩn mà công tác quản lý kinh doanh rừng phải đạt tới. Thực tiễn kinh doanh rừng đòi hỏi phải duy trì vốn rừng ở một mức độ nhất định và với một cấu trúc mong muốn; song, do thiếu nghiên cứu, hướng dẫn và chuyển giao, nên đã dẫn đến nhiều trường hợp khai thác làm cạn kiệt tài nguyên rừng, các bộ phận còn lại được duy trì ở mức thấp hơn mức tối thiểu cần thiết. Do những nghiên cứu ở khu vực Bắc Trung Bộ và Tây Nguyên về cấu trúc và đa dạng thực vật mang tính chất định lượng còn chưa nhiều và chưa cụ thể. Xuất phát từ thực tiễn trên, với mong muốn cung cấp thêm những thông tin cần thiết, có hệ thống phục vụ các hoạt động bảo tồn ĐDSH và xây dựng cấu trúc rừng mong muốn cho khu vực nhằm phát triển bền vững tài nguyên rừng, tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc và đa dạng loài của rừng tự nhiên ở khu vực Bắc Trung Bộ và Tây Nguyên”.

4 Chương 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Hệ sinh thái rừng tự nhiên là một hệ sinh thái rất đa dạng, phong phú, phức tạp cả về cấu trúc, đa dạng loài và đặc điểm tái sinh. Cấu trúc rừng là quy luật sắp xếp tổ hợp của các thành phần cấu tạo nên quần thể thực vật theo không gian và theo thời gian. Cấu trúc rừng bao gồm cấu trúc sinh thái, cấu trúc hình thái và cấu trúc thời gian. Để sử dụng và quản lý bền vững các hệ sinh thái rừng tự nhiên, chúng ta cần phải dựa trên sự hiểu biết về các nhóm nhân tố cơ bản sau: * Nhóm nhân tố nội tại của hệ sinh thái rừng (các đặc trưng, quy luật cấu trúc và động thái: tăng trưởng, tái sinh, diễn thế của hệ sinh thái rừng); * Nhóm nhân tố bên ngoài có ảnh hưởng đến hệ sinh thái rừng (cơ cấu xã hội, các chính sách sử dụng rừng…).

- Nhóm nhân tố thứ nhất là cơ sở quan trọng để xây dựng các biện pháp kỹ thuật tác động vào rừng nhằm sử dụng bền vững tài nguyên rừng. - Nhóm nhân tố thứ hai giúp chúng ta xây dựng các giải pháp kinh tế- xã hội thích hợp cho từng điều kiện sinh thái-nhân văn cụ thể. Để góp phần quản lý rừng bền vững, phục vụ công tác kinh doanh rừng có hiệu quả, đáp ứng được yêu cầu về kinh tế- xã hội và môi trường sinh thái các tác giả trong và ngoài nước đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về vấn đề này. Dưới đây tôi xin đề cập một cách tổng quát những vấn đề có liên quan đến nội dung nghiên cứu, cụ thể: 1.

Quan điểm về cấu trúc quần xã thực vật rừng Phùng Ngọc Lan (1986) [27] cho rằng: cấu trúc rừng là một khái niệm dùng để chỉ quy luật sắp xếp tổ hợp các thành phần cấu tạo nên quần thể thực vật rừng theo không gian và thời gian. Còn trên quan điểm sản lượng, Bertram Husch, Charles I. Beers, (1982) [57], cấu trúc là sự phân bố kích thước của loài và cá thể trên diện tích rừng. Cấu trúc quần xã thực vật rừng bao gồm cấu trúc tổ thành, cấu trúc tầng thứ, cấu trúc tuổi, cấu trúc mật độ, cấu trúc theo mặt phẳng nằm ngang… nhìn chung, 5 nghiên cứu cấu trúc đã chuyển từ mô tả định tính sang phân tích định lượng dưới dạng mô hình toán học để khái quát hoá các quy luật của tự nhiên; trong đó, các quy luật phân bố, tương quan của một số nhân tố điều tra được quan tâm nghiên cứu.

Nghiên cứu về cấu trúc rừng 1. Trên thế giới 1. Phân loại rừng Các nhà địa thực vật đã chứng minh rằng các điều kiện địa lý khác nhau có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phân bố từng kiểu rừng, tới đặc trưng cấu trúc, sinh trưởng, tổ thành… của rừng và hình thành nên các xã hợp thực vật khác nhau. Mỗi một xã hợp thực vật là đại diện tiêu biểu phản ánh khách quan của các điều kiện địa lý.

Phân loại rừng theo điều kiện tự nhiên nhằm xác định các đơn vị kinh doanh rừng, tạo điều kiện các hoạt động kinh doanh lợi dụng rừng đạt mục đích với hiệu quả cao. Trên thế giới có nhiều trường phái phân loại rừng khác nhau như: Trường phái của các nước thuộc Liên Xô cũ và một số nước Đông Âu, trường phái Bắc Âu, trường phái Mỹ và Canada. Mỗi trường phái tuỳ thuộc vào kiểu rừng và mục đích kinh doanh mà lựa chọn các nhân tố chủ đạo phân loại khác nhau, (dẫn theo Phùng Ngọc Lan, 1986) [27]. Quy luật phân bố số cây theo cỡ đường kính (N/D1,3) Quy luật phân bố số cây theo cỡ đường kính (N/D1,3) là quy luật sắp xếp tổ hợp các thành phần cấu tạo nên quần thể thực vật rừng theo không gian và thời gian.

Đây là quy luật cơ bản nhất của kết cấu lâm phần.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Hồng Sinh (2013). Nghiên cứu cấu trúc và đa dạng loài rừng tự nhiên Bắc Trung Bộ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Lâm nghiệp]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-dac-diem-cau-truc-va-da-dang-loai-rung-tu-nhien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và đa dạng loài rừng tự nhiên Bắc Trung Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc và đa dạng loài của rừng tự nhiên ở khu vực bắc trung bộ và tây nguyên trên cơ sở số liệu ô định vị nghiên cứu sinh thái.

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và đa dạng loài rừng tự nhiên Bắc Trung Bộ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Lâm nghiệp. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và đa dạng loài rừng tự nhiên Bắc Trung Bộ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và đa dạng loài rừng tự nhiên Bắc Trung Bộ" thuộc chuyên ngành Lâm học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và đa dạng loài rừng tự nhiên Bắc Trung Bộ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu cấu trúc và đa dạng loài rừng tự nhiên Bắc Trung Bộ" có 82 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu cấu trúc và đa dạng loài rừng tự nhiên Bắc Trung Bộ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter