Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu hiện tượng chuyển pha Kosterlitz-Thouless trong mô hình 2D XY tổng quát
Khám phá chuyển pha Kosterlitz-Thouless (KT) trong mô hình 2D XY. Phân tích cơ chế, đặc trưng của hiện tượng vật lý quan trọng này.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
143
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tìm hiểu chuyển pha Kosterlitz-Thouless trong Mô hình 2D XY
- Số trang:
- 143 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Khoa học Vật liệu
- Tác giả:
- Dương Xuân Núi
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tìm hiểu chuyển pha Kosterlitz Thouless trong Mô hình 2D XY
Nghiên cứu tập trung vào hiện tượng chuyển pha Kosterlitz-Thouless (KT transition). Đây là một chuyển pha tôpô đặc biệt, không liên tục nhưng vẫn có tính chất của một chuyển pha. Nó xuất hiện trong các hệ vật liệu hai chiều. Trong các hệ này, dao động nhiệt ngăn chặn sự hình thành trật tự tầm xa. Định lý Mermin-Wagner chỉ ra rằng không có trật tự tầm xa trong hệ 2D có đối xứng liên tục ở nhiệt độ hữu hạn. Tuy nhiên, chuyển pha KT vẫn cho phép trật tự tầm gần. Thay vì trật tự hóa hoàn toàn, chuyển pha Kosterlitz-Thouless liên quan đến sự hình thành và phân cặp của các vortex. Tại nhiệt độ thấp, các cặp vortex liên kết với nhau. Khi nhiệt độ tăng, các cặp này tách ra, dẫn đến sự mất trật tự tôpô. Hiện tượng này có ý nghĩa quan trọng trong vật lý chất ngưng tụ. Nó giải thích các đặc tính của siêu lỏng 2D và siêu dẫn màng mỏng.
1.1. Giới thiệu về chuyển pha KT
Chuyển pha Kosterlitz-Thouless là một khái niệm then chốt trong vật lý. Nó mô tả sự chuyển biến trong các hệ vật liệu hai chiều. Đặc điểm chính là sự hình thành và tương tác của các vortex. Không có trật tự tầm xa thực sự do định lý Mermin-Wagner. Thay vào đó, trật tự tôpô được duy trì. Các cặp vortex liên kết ở nhiệt độ thấp. Khi nhiệt độ tăng, các cặp này tách ra. Điều này dẫn đến sự mất trật tự tôpô. Đây là KT transition. Hiện tượng này liên quan đến các vật liệu như siêu lỏng 2D và siêu dẫn màng mỏng. Việc hiểu rõ cơ chế này rất quan trọng.
1.2. Khái niệm Mô hình 2D XY
Mô hình 2D XY là một khuôn khổ lý thuyết quan trọng. Nó mô tả các spin quay trong một mặt phẳng hai chiều. Mỗi spin có một góc định hướng. Tương tác giữa các spin thường là tương tác ferromagnetism gần nhất. Mô hình này là cơ sở cho nhiều hệ vật lý. Ví dụ bao gồm các màng siêu dẫn hoặc siêu lỏng helium mỏng. Sự tương tác spin tạo ra các trạng thái năng lượng khác nhau. Mô hình này cho phép nghiên cứu vortex, cấu trúc tôpô đặc trưng. Vortex đóng vai trò trung tâm trong chuyển pha Kosterlitz-Thouless. Sự mất trật tự tầm xa trong mô hình này được giải thích bởi định lý Mermin-Wagner. Nghiên cứu mô hình 2D XY giúp hiểu rõ bản chất của các chuyển pha tôpô.
II.Phương pháp mô phỏng Monte Carlo trong Nghiên cứu KT
Mô phỏng Monte Carlo là một công cụ mạnh mẽ. Nó được sử dụng để nghiên cứu các hệ vật lý thống kê. Phương pháp này dựa trên việc lấy mẫu ngẫu nhiên. Nó mô phỏng sự tiến hóa của hệ thống. Thuật toán Metropolis là một phương pháp Monte Carlo cổ điển. Nó chấp nhận hoặc từ chối các trạng thái mới dựa trên năng lượng của chúng. Điều này đảm bảo hệ thống đạt đến trạng thái cân bằng. Các thuật toán khác như Wolff và Over-relaxation cũng được sử dụng. Thuật toán Wolff cải thiện hiệu quả bằng cách cập nhật các khối spin đồng thời. Over-relaxation giảm thiểu sự tương quan giữa các bước. Các thuật toán này cho phép khám phá không gian trạng thái rộng lớn. Chúng tính toán các đại lượng vật lý thống kê. Việc này giúp xác định nhiệt độ chuyển pha Kosterlitz-Thouless.
2.1. Giới thiệu thuật toán Monte Carlo
Mô phỏng Monte Carlo là phương pháp chính. Nó được áp dụng để khảo sát các hệ phức tạp. Các thuật toán như Metropolis, Wolff, và Over-relaxation là trọng tâm. Thuật toán Metropolis chọn ngẫu nhiên các trạng thái. Nó chấp nhận chúng theo quy tắc cân bằng chi tiết. Thuật toán Wolff cải thiện hiệu quả. Nó xây dựng các cụm spin để cập nhật đồng thời. Điều này giảm thiểu sự chậm trễ phê phán. Thuật toán Over-relaxation giảm thiểu sự tương quan. Nó giúp hệ thống khám phá không gian trạng thái nhanh hơn. Các thuật toán này rất quan trọng. Chúng giúp đạt được trạng thái cân bằng. Chúng tính toán các đại lượng vật lý chính xác. Điều này là nền tảng cho việc nghiên cứu chuyển pha Kosterlitz-Thouless trong Mô hình 2D XY.
2.2. Đo lường đại lượng vật lý thống kê
Nhiệt dung riêng (Specific heat) được tính toán. Nó cho biết sự thay đổi năng lượng của hệ với nhiệt độ. Các cực đại của nhiệt dung riêng thường chỉ ra chuyển pha. Độ từ thẩm (Magnetic susceptibility) cũng được đo. Nó phản ánh phản ứng của hệ với từ trường bên ngoài. Độ từ thẩm nematic được sử dụng cho các mô hình có đối xứng nematic. Tham số Binder và tham số nematic Binder giúp xác định nhiệt độ chuyển pha chính xác hơn. Chúng hội tụ tại điểm chuyển pha. Mô đun dị năng (Helicity modulus) là một đại lượng quan trọng. Nó đặc trưng cho độ cứng của hệ. Sự giảm đột ngột của dị năng chỉ ra chuyển pha Kosterlitz-Thouless. Hàm tương quan và chiều dài tương quan cũng được phân tích. Chúng mô tả mức độ tương quan giữa các spin. Sự tăng lên của chiều dài tương quan là dấu hiệu của chuyển pha.
III.Phân tích chuyển pha phức tạp trong Mô hình 2D XY tổng quát
Luận án nghiên cứu sâu về các vùng chuyển tiếp pha. Điều này xảy ra trong Mô hình 2D XY tổng quát. Các chuyển tiếp từ pha Ising và Potts sang pha Kosterlitz-Thouless được khám phá. Mỗi trường hợp được xem xét với các giá trị q khác nhau. Mô phỏng Monte Carlo cung cấp dữ liệu. Các đại lượng vật lý thống kê được phân tích. Điều này giúp xác định chính xác nhiệt độ và bản chất của các chuyển pha. Các kết quả làm sáng tỏ sự tương tác phức tạp giữa các loại trật tự khác nhau. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc pha của hệ thống. Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết về chuyển pha tôpô và các hiện tượng liên quan đến vortex.
3.1. Chuyển tiếp pha Ising sang KT q 2
Nghiên cứu khám phá vùng chuyển tiếp từ pha Ising sang pha KT. Điều này xảy ra trong mô hình 2D XY tổng quát với q=2. Mô phỏng Monte Carlo được áp dụng để xác định các đặc điểm này. Pha Ising liên quan đến trật tự từ tính. Pha KT liên quan đến trật tự tôpô. Sự chuyển tiếp giữa chúng cho thấy sự thay đổi cơ bản trong hành vi của hệ thống. Kết quả mô phỏng cho thấy sự phụ thuộc của nhiệt dung riêng cực đại (Cmax) vào tham số Δ. Tỷ số chiều dài tương quan từ δξ(L) cũng được phân tích. Điều này giúp xác định chính xác nhiệt độ chuyển pha. Các phát hiện cung cấp cái nhìn sâu sắc về tương tác giữa các kiểu chuyển pha khác nhau. Nó làm rõ các cơ chế cơ bản trong mô hình 2D XY.
3.2. Chuyển tiếp pha Potts sang KT q 3
Luận án tiếp tục nghiên cứu chuyển tiếp pha Potts sang pha KT. Điều này được thực hiện trong mô hình 2D XY tổng quát với q=3. Các phép đo tương tự như trường hợp q=2 được tiến hành. Chuyển pha Potts thường liên quan đến các trạng thái có nhiều hơn hai trạng thái. Sự tương tác giữa pha Potts và pha KT mang lại một phức tạp mới. Dữ liệu từ nhiệt dung riêng cực đại và tỷ số chiều dài tương quan được thu thập. Các đại lượng này giúp xác định ranh giới giữa các pha. Chúng làm sáng tỏ bản chất của các chuyển tiếp pha này. Các kết quả này mở rộng hiểu biết về giản đồ pha của mô hình 2D XY tổng quát. Nó nhấn mạnh vai trò của các vortex trong các chuyển pha tôpô này.
IV.Khám phá giản đồ pha của Mô hình XY 2D tổng quát
Nghiên cứu đã xây dựng giản đồ pha chi tiết cho Mô hình 2D XY tổng quát. Các trường hợp với q=4 và q>4 được khảo sát. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về các trạng thái pha và chuyển đổi giữa chúng. Mô phỏng Monte Carlo là phương pháp chính. Nó được sử dụng để phân tích các đại lượng vật lý. Các kết quả cho thấy sự tồn tại của các hiện tượng “crossover” thay vì chuyển pha sắc nét. Điều này chỉ ra một sự thay đổi liên tục trong đặc tính của hệ. Nghiên cứu cũng khám phá các biểu hiện không chuyển pha. Điều này có nghĩa là không có sự thay đổi đột ngột. Sự hiểu biết về giản đồ pha là rất quan trọng. Nó giúp dự đoán hành vi của các vật liệu thực tế. Các phát hiện này đóng góp vào lý thuyết về chuyển pha Kosterlitz-Thouless và các hệ vật lý phức tạp.
4.1. Xây dựng giản đồ pha với q 4
Nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng giản đồ pha cho mô hình 2D XY tổng quát với q=4. Điều này giúp hiểu rõ hơn về hành vi của hệ thống. Mô phỏng Monte Carlo được sử dụng để khảo sát các vùng pha khác nhau. Các đại lượng vật lý như nhiệt dung riêng và dị năng được phân tích. Một điểm đáng chú ý là sự xuất hiện của hiện tượng "crossover" F0-F1. Điều này chỉ ra một sự thay đổi liên tục trong đặc tính của hệ. Nó không phải là một chuyển pha sắc nét. Các kết quả này giúp vẽ ra một bức tranh toàn diện về các trạng thái pha. Nó cung cấp nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về chuyển pha Kosterlitz-Thouless.
4.2. Hiện tượng chuyển pha giữa các pha Fi q 4
Luận án cũng nghiên cứu hiện tượng chuyển pha giữa các pha Fi khi q > 4. Các pha này có cấu trúc phức tạp hơn. Mô phỏng Monte Carlo tiếp tục là phương pháp chính. Nó khám phá các biểu hiện không chuyển pha. Điều này có nghĩa là không có sự thay đổi đột ngột. Sự tồn tại của các pha Fi và mối quan hệ của chúng với chuyển pha Kosterlitz-Thouless được làm rõ. Các phân bố vortex đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các pha này. Những phát hiện này đóng góp vào lý thuyết về chuyển pha tôpô. Nó cung cấp dữ liệu thực nghiệm cho các mô hình phức tạp.
V.Ứng dụng và ý nghĩa của chuyển pha Kosterlitz Thouless
Chuyển pha Kosterlitz-Thouless có vai trò quan trọng trong vật lý hiện đại. Nó giải thích hành vi của nhiều hệ vật liệu hai chiều. Đặc biệt là các vật liệu siêu dẫn màng mỏng và siêu lỏng 2D. Sự hiểu biết sâu sắc về các vortex và chuyển pha tôpô là chìa khóa. Nghiên cứu này không chỉ mở rộng kiến thức lý thuyết. Nó còn cung cấp dữ liệu thực nghiệm quý giá. Việc này hỗ trợ cho việc thiết kế và phát triển vật liệu mới. Các phương pháp mô phỏng Monte Carlo cũng được củng cố. Điều này mở ra hướng nghiên cứu mới. Nó thúc đẩy sự phát triển của khoa học vật liệu và công nghệ ứng dụng. Các đóng góp này mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu rộng.
5.1. Vai trò của Vortex và chuyển pha tôpô
Vortex là các cấu trúc tôpô trung tâm trong chuyển pha Kosterlitz-Thouless. Chúng là các xoáy định hướng spin. Sự hình thành và phân bố vortex xác định trạng thái pha của hệ. Tại nhiệt độ thấp, vortex hình thành các cặp liên kết. Các cặp này có năng lượng thấp. Hệ thống duy trì trật tự tôpô. Khi nhiệt độ tăng vượt qua điểm KT, các cặp vortex tách rời. Các vortex tự do xuất hiện. Điều này phá vỡ trật tự tôpô. Nó dẫn đến sự mất cân bằng. Sự hiểu biết về vai trò của vortex là chìa khóa. Nó giải thích tính chất của các vật liệu siêu lỏng 2D và siêu dẫn màng mỏng. Chuyển pha tôpô là một khái niệm quan trọng trong vật lý hiện đại.
5.2. Đóng góp khoa học và thực tiễn
Nghiên cứu này cung cấp đóng góp đáng kể. Nó mở rộng hiểu biết về chuyển pha Kosterlitz-Thouless trong mô hình 2D XY tổng quát. Việc xây dựng các giản đồ pha chi tiết cho các giá trị q khác nhau là một thành tựu quan trọng. Nó giúp dự đoán hành vi của các vật liệu thực tế. Các kết quả có ý nghĩa thực tiễn trong nghiên cứu vật liệu. Đặc biệt là vật liệu siêu dẫn màng mỏng và siêu lỏng. Việc kiểm soát các chuyển pha này có thể dẫn đến các ứng dụng công nghệ mới. Luận án cũng củng cố các phương pháp mô phỏng Monte Carlo. Nó cung cấp một khuôn khổ đáng tin cậy. Khuôn khổ này để nghiên cứu các hệ vật lý phức tạp. Đóng góp này mở ra hướng nghiên cứu mới về các chuyển pha tôpô. Nó thúc đẩy sự phát triển của khoa học vật liệu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (143 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Dương Xuân Núi NGHIÊN CỨU HIỆN TƯỢNG CHUYỂN PHA KOSTERLITZ- THOULESS TRONG MÔ HÌNH 2D XY TỔNG QUÁT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU Hà Nội - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Dương Xuân Núi NGHIÊN CỨU HIỆN TƯỢNG CHUYỂN PHA KOSTERLITZ- THOULESS TRONG MÔ HÌNH 2D XY TỔNG QUÁT Ngành: Khoa học vật liệu Mã số: 9440122 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. ĐÀO XUÂN VIỆT Hà Nội – 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên của riêng tác giả dƣới sự hƣớng dẫn của PGS. Lê Tuấn và TS. Đào Xuân Việt tại Viện Tiên tiến Khoa học và Công nghệ (AIST) – Trƣờng Đại học Bách khoa Hà Nội.
Các kết quả trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc tác giả khác công bố. Hà nội, ngày tháng năm Thay mặt tập thể hướng dẫn Tác giả Dương Xuân Núi i LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất đến các thầy hƣớng dẫn PGS. Lê Tuấn và TS. Đào Xuân Việt bởi sự hết lòng quan tâm hƣớng dẫn, định hƣớng khoa học trong suốt quá trình học tập.
Cảm ơn các thầy đã dành nhiều thời gian và tâm huyết, hỗ trợ về mọi mặt để tác giả hoàn thành luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn GS. Phạm Thành Huy, TS. Nguyễn Đức Trung Kiên, TS.
Đoàn Quảng Trị, TS. Nguyễn Việt Hƣng, TS. Nguyễn Đức Dũng và TS. Đặng Thế Hùng đã luôn quan tâm động viên và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án.
Tác giả xin gửi lời cảm ơn tới các thầy, các cô trong Viện Tiên tiến Khoa học và Công nghệ, cùng các anh chị, các bạn đồng nghiệp của tôi trong viện đã giúp đỡ, tạo mọi điều kiện để tôi hoàn thành luận án của mình. Tác giả xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo Trƣờng Đại học Bách khoa Hà Nội, Phòng Đào tạo, Viện Tiên tiến Khoa học và Công nghệ đã tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tác giả xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám hiệu Trƣờng Đại học Lâm nghiệp Hà Nội, lãnh đạo Khoa Cơ điện và công trình và các đồng nghiệp trong Khoa Cơ điện và công trình đã tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn đến toàn thể gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã động viên, chia sẽ và hỗ trợ để tôi hoàn thành luận án này.
Tác giả Dương Xuân Núi ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÍ TỰ VIẾT TẮT. ix DANH MỤC BẢNG BIỂU.
x DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. xi MỞ ĐẦU. Hiện tƣợng chuyển pha Kosterlitz – Thouless (KT) và lý do chọn đề tài. Mục tiêu của luận án.
Nội dung nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.
Những đóng góp mới của Luận án. Cấu trúc của luận án. 4 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN. Vật liệu từ.
Nguồn gốc từ tính. Lý thuyết về từ tính. Phân loại vật liệu từ. Vật liệu nghịch từ.
Vật liệu thuận từ. Vật liệu sắt từ. Vật liệu phản sắt từ. Vật liệu ferit từ.
Pha và chuyển pha trong vật liệu từ. Pha và chuyển pha. Phân loại chuyển pha. Hiện tƣợng chuyển pha trong các vật liệu và mô hình.
Vật liệu hai chiều. Mô hình 2D Ising. Mô hình 2D XY chuẩn. Mô hình 2D q-state clock.
Mô hình 2D nematic XY. Hiện tƣợng chuyển pha trong mô hình 2D XY tổng quát. Lý do và nội dung nghiên cứu. Tham số đầu vào.
Mô phỏng Monte Carlo. Tính đại lƣợng vật lý thống kê qua lấy mẫu đơn giản. Tính đại lƣợng vật lý thống kê qua lấy mẫu quan trọng. Thuật toán Metropolis.
Thuật toán Wolff. Thuật toán Over-relaxation. Thuật toán general Over-relaxation. Kiểm tra điều kiện cân bằng.
Đại lƣợng vật lý thống kê. Nhiệt dung riêng (Specific heat). Độ từ thẩm từ (Magnetic susceptibility) và độ từ thẩm nematic (nematic susceptibility). Tham số Binder và tham số nematic Binder.
Mô đun xoắn (Helicity modulus). Hàm tƣơng quan và chiều dài tƣơng quan. Tính nhiệt độ chuyển pha. 32 CHƢƠNG 3 NGHIÊN CỨU VÙNG CHUYỂN TIẾP TỪ ISING SANG KT TRONG 2D XY TỔNG QUÁT VỚI q = 2.
Mô phỏng Monte carlo. Kết quả mô phỏng. Vùng gần điểm 3 (0. Chuyển tiếp giữa đƣờng chuyển pha Ising (từ pha N sang F) và KT (từ P sang F).
Nhiệt dung riêng cực đại (Cmax) phụ thuộc Δ. Hiệu tỷ số chiều dài tƣơng quan từ ( L). Tỷ số chiều dài tƣơng quan từ tại nhiệt độ chuyển pha. Kết luận chƣơng 3.
51 CHƢƠNG 4 NGHIÊN CỨU VÙNG CHUYỂN TIẾP TỪ POTTS SANG KT TRONG 2D XY TỔNG QUÁT VỚI q = 3. Mô phỏng Monte carlo. Kết quả mô phỏng. Vùng gần điểm 3 (0.
Chuyển tiếp giữa đƣờng chuyển pha Potts (từ pha N sang pha F) và đƣờng chuyển pha KT (từ pha P sang pha F). Nhiệt dung riêng cực đại (Cmax) phụ thuộc Δ. Hiệu tỷ số chiều dài tƣơng quan từ ( L). Tỷ số chiều dài tƣơng quan từ tại nhiệt độ chuyển pha.
Kết luận chƣơng 4. 66 CHƢƠNG 5 NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG GIẢN ĐỒ PHA 2D XY TỔNG QUÁT VỚI q = 4. Mô phỏng Monte Carlo. Kết quả mô phỏng.
Biểu hiện không chuyển pha. Hiện tƣợng ‘‘crossover’’ F0-F1. Kết luận chƣơng 5. 76 CHƢƠNG 6 NGHIÊN CỨU HIỆN TƢỢNG CHUYỂN PHA GIỮA CÁC PHA Fi TRONG 2D XY TỔNG QUÁT VỚI q > 4.
Mô phỏng Monte carlo. Kết quả mô phỏng. Biểu hiện không chuyển pha. Hiện tƣợng ‘‘crossover’’ F0-F1.
Kết luận chƣơng 6. 86 KẾT LUẬN CHUNG VÀ KIẾN NGHỊ. 88 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 90 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
96 Phụ lục A: Kết quả mô phỏng đại lƣợng vật lý thống kê của mô hình 2D XY tổng quát với tƣơng tác nematic bậc 2. Độ từ hóa từ và độ từ hóa nematic bậc 2. Độ từ thẩm từ và độ từ thẩm nematic bậc 2. Mô đun xoắn.
Tham số Binder và nematic Binder. Độ từ hóa từ và độ từ hóa nematic bậc 2. Độ từ thẩm từ và độ từ thẩm nematic bậc 2. Mô đun xoắn.
Tham số Binder và nematic Binder. Vùng gần điểm 3 (0,32 < Δ ≤ 0,40). Năng lƣợng và nhiệt dung riêng. Độ từ hóa từ và độ từ hóa nematic bậc 2.
Độ từ thẩm từ và độ từ thẩm nematic bậc 2. Mô đun xoắn. Tham số Binder và nematic Binder. 104 Phụ lục B: Kết quả mô phỏng đại lƣợng vật lý thống kê của mô hình 2D XY tổng quát với tƣơng tác nematic bậc 3.
Độ từ hóa từ và độ từ hóa nematic bậc 3. Độ từ thẩm từ và độ từ thẩm nematic bậc 3. Mô đun xoắn. Tham số Binder và nematic Binder.
Độ từ hóa từ và độ từ hóa nematic bậc 3. Độ từ thẩm từ và độ từ thẩm nematic bậc 3. Mô đun xoắn. Tham số Binder và nematic Binder.
Vùng gần điểm 3 (0,39 ≤ Δ ≤ 0,46). Độ từ hóa từ và độ từ hóa nematic bậc 3. Độ từ thẩm từ và độ từ thẩm nematic bậc 3. Mô đun xoắn.
Tham số Binder và nematic Binder. 112 Phụ lục C: Kết quả mô phỏng đại lƣợng vật lý thống kê của mô hình 2D XY tổng quát với tƣơng tác nematic bậc 4. Nhiệt dung riêng. Độ từ hóa từ và độ từ hóa nematic bậc 4.
Độ từ thẩm từ và độ từ thẩm nematic bậc 4. Mô đun xoắn. Tham số Binder và nematic Binder. Độ từ hóa từ và độ từ hóa nematic bậc 4.
117 Phụ lục D: Kết quả mô phỏng đại lƣợng vật lý thống kê của mô hình 2D XY tổng quát với tƣơng tác nematic bậc q (q > 4). Chuyển pha N-F2 và chuyển pha F2-F1. Nhiệt dung riêng. Độ từ hóa từ và độ từ hóa nematic bậc 8.
Độ từ thẩm từ và độ từ thẩm nematic bậc 8. Mô đun xoắn. Tham số Binder và nematic Binder. Nhiệt dung riêng.
Độ từ hóa từ và độ từ hóa nematic bậc 8. Độ từ thẩm từ và độ từ thẩm nematic bậc 8. Mô đun xoắn. Tham số Binder và nematic Binder.
124 viii DANH MỤC CÁC KÍ TỰ VIẾT TẮT Ký hiệu Tên tiếng anh Tên tiếng việt 2D Two dimension Hai chiều Energy Năng lƣợng Free energy Năng lƣợng tự do m Magnetization Độ từ hóa từ mq Nematic magnetization Độ từ hóa nematic (bậc q) C Specific heat Nhiệt dung riêng χ Susceptibility Độ từ thẩm từ χq Nematic susceptibility Độ từ thẩm nematic (bậc q) g Binder parameter Tham số Binder gq Nematic Binder parameter Tham số nematic Binder (bậc q) ϒ Helicity modulus Mô đun xoắn ξ/L Magnetic correlation length ratio Tỷ số chiều dài tƣơng quan từ ξq/L Nematic correlation length ratio Tỷ số chiều dài tƣơng quan nematic (bậc q) ix DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3. Các tham số mô phỏng MC cho q = 2. Các tham số mô phỏng MC cho q = 3. Các tham số mô phỏng MC cho q = 4.
Các tham số mô phỏng MC cho q = 8. 79 x DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Vật liệu từ tính Magnetite [15]. Sự hình thành của từ tính [17].
Bảng hệ thống tuần hoàn phân loại theo từ tính của các nguyên tố ở nhiệt độ phòng [19]. Vật liệu thuận từ. Vật liệu sắt từ. Cấu trúc từ của vật liệu phản sắt từ.
Cấu trúc từ của vật liệu ferit từ. 9 tại điểm chuyển pha loại 1 (hình a) và loại 2 (hình b) [23]. Cặp xoáy spin dƣơng (trái) và spin âm (phải) liên kết với nhau tại nhiệt độ T < TKT [30]. Tham số mạng phụ thuộc nhiệt độ của màng mỏng C60.
Kết quả nhiệt dung riêng thu đƣợc từ thực nghiệm (chấm tròn). 11 so sánh với kết quả tính toán lý thuyết (đƣờng nét liền) [33]. Chuyển pha bậc 2 từ pha sắt từ sang pha mất trật tự. Chuyển pha Kosterlitz-Thouless.
13 từ pha giả trật tự sang pha mất trật tự [37] .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Xuân Núi (2020). Nghiên cứu chuyển pha Kosterlitz-Thouless trong mô hình 2D XY [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-chuyen-pha-kosterlitz-thouless-mo-hinh-2d-xy
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chuyển pha Kosterlitz-Thouless trong mô hình 2D XY" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá chuyển pha Kosterlitz-Thouless (KT) trong mô hình 2D XY. Phân tích cơ chế, đặc trưng của hiện tượng vật lý quan trọng này.
Luận án "Nghiên cứu chuyển pha Kosterlitz-Thouless trong mô hình 2D XY" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu chuyển pha Kosterlitz-Thouless trong mô hình 2D XY" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chuyển pha Kosterlitz-Thouless trong mô hình 2D XY" thuộc chuyên ngành Khoa học vật liệu. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu chuyển pha Kosterlitz-Thouless trong mô hình 2D XY" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chuyển pha Kosterlitz-Thouless trong mô hình 2D XY" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chuyển pha Kosterlitz-Thouless trong mô hình 2D XY" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.