Luận án nghiên cứu chuyển dịch cơ cấu kinh tế - Thực trạng và các mô hình phân tích
Luận án: Mô hình phân tích chuyển dịch cơ cấu kinh tế, công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Nghiên cứu sâu, đề xuất giải pháp đột phá.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế: Nền tảng công nghiệp hóa
- Số trang:
- 186 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Toán Kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Cẩm Vân
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế Nền tảng công nghiệp hóa
Nghiên cứu làm rõ khái niệm cơ bản về cơ cấu kinh tế và chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế. Đây là quá trình tất yếu trong tiến trình công nghiệp hóa hiện đại hóa đất nước. Tài liệu phân tích sâu các lý thuyết kinh tế về sự thay đổi này. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn toàn diện về vai trò của chuyển dịch cơ cấu trong phát triển kinh tế. Điều này giúp định hình chính sách kinh tế hiệu quả. Các mô hình tăng trưởng kinh tế khác nhau được xem xét. Chúng cung cấp các góc nhìn đa chiều về động lực của cơ cấu ngành kinh tế. Hiểu rõ nền tảng lý luận hỗ trợ việc đánh giá thực trạng và đưa ra các khuyến nghị chính sách. Từ đó, tái cơ cấu kinh tế được thực hiện một cách khoa học.
1.1. Khái niệm cơ bản về cơ cấu kinh tế
Cơ cấu kinh tế là tổng thể các mối quan hệ hữu cơ giữa các ngành, lĩnh vực, vùng kinh tế. Nó thể hiện tỷ trọng và tương quan của các yếu tố này trong tổng thể nền kinh tế. Khái niệm này bao gồm cơ cấu ngành kinh tế, cơ cấu lao động, và cơ cấu vùng kinh tế. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế là sự thay đổi các tỷ trọng này. Quá trình chuyển dịch diễn ra theo xu hướng tiến bộ. Nó phản ánh sự phát triển của lực lượng sản xuất. Đồng thời, nó là kết quả của các chính sách kinh tế vĩ mô. Sự chuyển dịch hướng tới một mô hình tăng trưởng kinh tế bền vững. Điều này đặt nền móng cho công nghiệp hóa hiện đại hóa. Việc nắm vững khái niệm này rất quan trọng.
1.2. Lý thuyết chuyển dịch cơ cấu kinh tế
Nghiên cứu tổng hợp các lý thuyết kinh tế quan trọng. Bao gồm lý thuyết “cất cánh” của Rostow và các lý thuyết nhị nguyên. Lý thuyết tăng trưởng cân đối và bất cân đối cũng được đề cập. Đặc biệt, mô hình “đàn ngỗng bay” của Akamatsu cung cấp cái nhìn về sự dịch chuyển trong khu vực. Lý thuyết chuyển dịch cơ cấu kinh tế của Syrquin và lý thuyết kinh tế cơ cấu mới của Lin cũng được phân tích. Các lý thuyết này giải thích động lực và xu hướng của chuyển dịch cơ cấu. Chúng định hình quan điểm về phát triển kinh tế theo thời gian. Từ đó, mô hình tăng trưởng kinh tế được hình thành. Các lý thuyết này là cơ sở cho việc tái cơ cấu kinh tế hiệu quả.
1.3. Vai trò của chuyển dịch cơ cấu trong CNH HĐH
Quá trình công nghiệp hóa hiện đại hóa đòi hỏi chuyển dịch cơ cấu mạnh mẽ. Nó bao gồm sự giảm tỷ trọng của nông nghiệp. Đồng thời, công nghiệp và dịch vụ tăng trưởng. Sự thay đổi này gắn liền với tăng năng suất lao động. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Cơ cấu ngành kinh tế chuyển dịch từ sơ khai sang hiện đại. Cơ cấu lao động cũng dịch chuyển từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Các chính sách kinh tế cần định hướng quá trình này. Mục tiêu là tối ưu hóa nguồn lực. Đảm bảo phát triển kinh tế hài hòa. Tái cơ cấu kinh tế là chìa khóa để đạt được các mục tiêu công nghiệp hóa. Điều này tạo ra một mô hình tăng trưởng kinh tế mới.
II. Thực trạng chuyển dịch cơ cấu kinh tế Việt Nam
Nghiên cứu đánh giá thực trạng chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế tại Việt Nam giai đoạn 1989-2014. Phân tích tập trung vào các chỉ số vĩ mô. Bao gồm cơ cấu GDP, cơ cấu vốn và cơ cấu lao động theo ngành. Việc này giúp nhận diện những thành tựu và hạn chế. Đồng thời, nó chỉ ra các thách thức trong quá trình công nghiệp hóa hiện đại hóa. Tài liệu cũng xem xét tác động của các chính sách kinh tế đến sự chuyển dịch này. Việc phân tích định lượng cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó hỗ trợ việc đề xuất giải pháp tái cơ cấu kinh tế phù hợp. Mục tiêu là thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững. Dữ liệu thực tế cho thấy rõ xu hướng của cơ cấu kinh tế qua các giai đoạn.
2.1. Chính sách và tác động đến cơ cấu kinh tế
Việt Nam đã triển khai nhiều chính sách kinh tế quan trọng. Các chính sách này nhằm thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu. Bao gồm chính sách mở cửa kinh tế và thu hút đầu tư nước ngoài. Các biện pháp hỗ trợ công nghiệp hóa hiện đại hóa cũng được áp dụng. Tác động của chúng thể hiện rõ trong biến đổi cơ cấu GDP và cơ cấu ngành kinh tế. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế. Việc điều chỉnh chính sách kinh tế cần tiếp tục. Nó đảm bảo tái cơ cấu kinh tế hiệu quả hơn. Mục tiêu là đạt được mô hình tăng trưởng kinh tế có chất lượng. Việc đánh giá chính sách là cần thiết cho phát triển kinh tế lâu dài.
2.2. Biến đổi cơ cấu GDP vốn và lao động
Giai đoạn 1989-2014 chứng kiến sự biến đổi lớn trong cơ cấu kinh tế Việt Nam. Tỷ trọng nông nghiệp giảm dần. Công nghiệp và dịch vụ tăng lên. Cơ cấu GDP phản ánh rõ xu hướng này. Cơ cấu vốn cũng dịch chuyển mạnh mẽ. Đầu tư vào các ngành công nghiệp và dịch vụ tăng. Cơ cấu lao động có sự chuyển dịch đáng kể. Lao động từ nông nghiệp chuyển sang phi nông nghiệp. Tuy nhiên, chất lượng lao động và năng suất còn hạn chế. Điều này đòi hỏi các giải pháp về đào tạo. Nó cũng cần các chính sách kinh tế để cải thiện. Việc tái cơ cấu kinh tế cần chú trọng cả ba yếu tố này. Nó nhằm phát triển kinh tế toàn diện.
2.3. Tăng trưởng năng suất lao động ngành
Nghiên cứu phân tích năng suất lao động của các ngành. Đồng thời, nó đánh giá tăng trưởng năng suất lao động tổng thể. Mức tăng năng suất khác nhau giữa các ngành. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến mô hình tăng trưởng kinh tế. Ngành công nghiệp và dịch vụ thường có năng suất cao hơn nông nghiệp. Chuyển dịch cơ cấu lao động góp phần tăng năng suất chung. Tuy nhiên, khoảng cách năng suất giữa các ngành vẫn lớn. Điều này đặt ra thách thức cho tái cơ cấu kinh tế. Các chính sách kinh tế cần tập trung vào nâng cao năng suất. Nó bao gồm đầu tư công nghệ và cải thiện kỹ năng lao động. Mục tiêu là phát triển kinh tế bền vững hơn.
III. Phân tích mô hình chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế
Tài liệu trình bày các phương pháp luận và mô hình phân tích chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế. Các mô hình này được áp dụng để đánh giá thực trạng Việt Nam. Phương pháp vào-ra được sử dụng để xác định nguồn tăng trưởng đầu ra. Mô hình cơ bản phân tích vai trò của chuyển dịch cơ cấu lao động. Các mô hình kinh tế lượng giúp định lượng tác động đến tăng trưởng. Việc áp dụng các công cụ phân tích hiện đại cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó cho thấy động lực và thách thức của quá trình công nghiệp hóa hiện đại hóa. Kết quả phân tích là cơ sở quan trọng. Nó giúp đề xuất các giải pháp tái cơ cấu kinh tế có căn cứ. Điều này góp phần vào phát triển kinh tế bền vững.
3.1. Phương pháp luận mô hình vào ra
Mô hình vào - ra là công cụ mạnh mẽ. Nó phân tích nguồn tăng trưởng đầu ra và thay đổi cơ cấu ngành kinh tế. Mô hình này cho phép phân rã các yếu tố. Bao gồm nguồn tăng trưởng từ phía cầu và phía cung. Nó giúp xác định đóng góp của từng ngành. Đặc biệt, trong nền kinh tế mở, mô hình này càng hữu ích. Nó phân tích sự phụ thuộc giữa các ngành. Chính sách kinh tế có thể được điều chỉnh. Mục tiêu là tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Mô hình tăng trưởng kinh tế được đánh giá sâu hơn. Việc này hỗ trợ cho quá trình tái cơ cấu kinh tế quốc gia. Nó giúp nhận diện các ngành động lực. Điều này thúc đẩy phát triển kinh tế toàn diện.
3.2. Đánh giá vai trò chuyển dịch cơ cấu lao động
Mô hình cơ bản được sử dụng để phân tích vai trò của chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế đối với tăng trưởng năng suất lao động. Đặc biệt, nó tập trung vào chuyển dịch cơ cấu lao động. Sự dịch chuyển lao động từ ngành năng suất thấp sang ngành năng suất cao có ý nghĩa lớn. Nó thúc đẩy tăng trưởng năng suất chung. Tuy nhiên, chất lượng cơ cấu lao động và sự phù hợp với yêu cầu thị trường là quan trọng. Các chính sách kinh tế cần định hướng đào tạo nghề. Nó giúp nâng cao kỹ năng cho người lao động. Điều này hỗ trợ quá trình công nghiệp hóa hiện đại hóa. Việc này cũng góp phần vào phát triển kinh tế bền vững. Tái cơ cấu kinh tế cần gắn liền với phát triển nguồn nhân lực.
3.3. Phân tích ảnh hưởng qua liên hệ công nghiệp
Nghiên cứu sử dụng chỉ số thang đo liên ngành theo mô hình Ghosh. Nó phân tích ảnh hưởng qua các mối liên hệ công nghiệp. Điều này giúp nhận diện các ngành có vai trò lan tỏa. Các ngành này tạo ra hiệu ứng domino cho cơ cấu ngành kinh tế tổng thể. Việc đầu tư vào các ngành động lực có thể kích thích phát triển kinh tế. Nó thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu một cách hiệu quả. Các chính sách kinh tế có thể ưu tiên hỗ trợ các ngành này. Mục tiêu là tạo ra một mô hình tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ. Nó cũng góp phần vào tái cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại. Phân tích này là cần thiết để tối ưu hóa nguồn lực đầu tư.
IV. Định hướng tái cơ cấu kinh tế và phát triển bền vững
Tổng kết nghiên cứu cung cấp những bài học quan trọng. Nó định hướng tái cơ cấu kinh tế trong bối cảnh công nghiệp hóa hiện đại hóa. Các khuyến nghị tập trung vào việc tiếp tục chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế theo chiều sâu. Nâng cao năng lực cạnh tranh và chất lượng mô hình tăng trưởng kinh tế là trọng tâm. Chính sách kinh tế cần ưu tiên phát triển kinh tế xanh và bền vững. Điều này bao gồm việc cải thiện cơ cấu lao động và cơ cấu vùng kinh tế. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền kinh tế vững mạnh. Nó thích ứng tốt với những biến động toàn cầu. Việc này đảm bảo phúc lợi xã hội và môi trường.
4.1. Bài học từ thực tiễn chuyển dịch cơ cấu
Thực tiễn chuyển dịch cơ cấu tại Việt Nam mang lại nhiều bài học. Nền kinh tế đã đạt được những thành tựu nhất định. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại các điểm nghẽn. Ví dụ, cơ cấu ngành kinh tế vẫn còn phụ thuộc vào khai thác tài nguyên. Chất lượng tăng trưởng chưa đồng đều. Chính sách kinh tế cần linh hoạt hơn. Nó phải thích ứng với bối cảnh mới. Việc phát triển công nghiệp hỗ trợ còn hạn chế. Cơ cấu lao động cần được cải thiện về chất lượng. Những bài học này cung cấp cơ sở cho tái cơ cấu kinh tế hiệu quả hơn. Mục tiêu là đạt được phát triển kinh tế bền vững. Nó cũng đảm bảo công nghiệp hóa hiện đại hóa thành công.
4.2. Định hướng tái cơ cấu ngành kinh tế
Định hướng tái cơ cấu ngành kinh tế cần tập trung vào các ngành có giá trị gia tăng cao. Ưu tiên phát triển công nghiệp chế biến, chế tạo công nghệ cao. Chính sách kinh tế cần khuyến khích đổi mới sáng tạo. Đồng thời, nó đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ. Chuyển dịch cơ cấu theo hướng hiện đại cần giảm dần các ngành thâm dụng tài nguyên. Nó tăng cường các ngành kinh tế tri thức. Cơ cấu vùng kinh tế cũng cần được tối ưu hóa. Điều này tạo ra các cực tăng trưởng mới. Mục tiêu là hình thành một mô hình tăng trưởng kinh tế hiệu quả. Nó góp phần vào phát triển kinh tế nhanh và bền vững.
4.3. Phát triển kinh tế gắn với hiện đại hóa
Quá trình phát triển kinh tế phải gắn liền với công nghiệp hóa hiện đại hóa. Điều này đòi hỏi một tái cơ cấu kinh tế toàn diện. Nó bao gồm cả cơ cấu ngành kinh tế, cơ cấu lao động và cơ cấu vùng kinh tế. Đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật và xã hội là cần thiết. Nâng cao năng lực quản trị và môi trường kinh doanh. Chính sách kinh tế cần tạo động lực cho khu vực tư nhân. Đồng thời, nó tăng cường vai trò của nhà nước. Mục tiêu là xây dựng một mô hình tăng trưởng kinh tế bao trùm. Nó đảm bảo công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Việc này hướng tới một quốc gia phát triển bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n ---------------- NguyÔn thÞ cÈm v©n C¸c m« h×nh ph©n tÝch sù chuyÓn dÞch c¬ cÊu kinh tÕ trong qu¸ tr×nh c«ng nghiÖp ho¸, hiÖn ®¹i ho¸ ®Êt n−íc Chuyªn ngµnh: to¸n kinh tÕ M· sè: 62310101 Ng−êi h−íng dÉn khoa häc: GS. NGUYÔN kh¾c minh Hµ néi, 2015 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng Luận án này đã được thực hiện với sự trung thực từ tổng quan nghiên cứu đến các nghiên cứu định lượng, phân tích dữ liệu và báo cáo kết quả. Trên cơ sở tổng quan các nghiên cứu, tôi cam đoan rằng những kết quả nghiên cứu trong luận án này một phần là mới, một phần củng cố, khẳng định lại các kết quả nghiên cứu trước. Tôi xin chịu trách nhiệm về lời cam đoan của mình.
Tác giả luận án Nguyễn Thị Cẩm Vân ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới GS. Nguyễn Khắc Minh, người hướng dẫn khoa học, đã tận tình hướng dẫn tác giả trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS. Trần Thọ Đạt, PGS.
Nguyễn Thị Minh và quý thầy cô trong Bộ môn Toán Kinh tế đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu để tác giả hoàn thiện luận án. Tác giả xin trân trọng cảm ơn sự ủng hộ, tạo điều kiện và giúp đỡ nhiệt tình của các đồng nghiệp Khoa Toán Kinh tế, Trường Đại học Kinh tế quốc dân trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Cảm ơn quý thầy cô của Viện Đào tạo Sau Đại học đã tạo điều kiện giúp đỡ tác giả trong quá trình học tập tại Trường. Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ sự cảm ơn tới những người thân trong gia đình đã động viên, khích lệ tác giả trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Nguyễn Thị Cẩm Vân iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU.
vii DANH MỤC HÌNH. viii LỜI MỞ ĐẦU .1 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Khái niệm cơ cấu ngành kinh tế. Khái niệm chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế.
Chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế trong quá trình CNH, HĐH. Công nghiệp hoá thay thế nhập khẩu. Công nghiệp hoá theo hướng xuất khẩu. Chuyển dịch cơ cấu ngành trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
Các mô hình lý thuyết về sự chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế. Lý thuyết “cất cánh” của Walt Rostow. Các lý thuyết nhị nguyên. Lý thuyết tăng trưởng cân đối.
Lý thuyết tăng trưởng bất cân đối. Mô hình “đàn ngỗng bay” của Kaname Akamatsu. Lý thuyết chuyển dịch cơ cấu kinh tế của Moshe Syrquin. Lý thuyết kinh tế cơ cấu mới của Justin Yifu Lin.
Đánh giá chung các lý thuyết về chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế. Tổng quan nghiên cứu về sự chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế. Tổng quan các nghiên cứu về nguồn tăng trưởng đầu ra và thay đổi cơ cấu theo phương pháp tiếp cận vào - ra. Tổng quan các nghiên cứu về mối quan hệ giữa chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành và tăng trưởng năng suất lao động ở các quốc gia trên thế giới50 iv 1.
Tổng quan các nghiên cứu sử dụng các mô hình kinh tế lượng đánh giá tác động của CDCCN kinh tế đến tăng trưởng kinh tế. Kết luận chương 1.59 Chương 2: THỰC TRẠNG CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU NGÀNH KINH TẾ Ở VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 1989 - 2014. Một số chính sách liên quan đến sự chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế ở Việt Nam. Cơ cấu GDP, vốn và lao động theo ngành của nền kinh tế Việt Nam.
Cơ cấu GDP theo ngành của nền kinh tế. Cơ cấu vốn theo ngành của nền kinh tế. Cơ cấu lao động theo ngành của nền kinh tế. Cơ cấu giá trị gia tăng, xuất khẩu và nhập khẩu theo ngành của nền kinh tế.
Cơ cấu giá trị gia tăng theo ngành của nền kinh tế. Cơ cấu xuất khẩu theo ngành của nền kinh tế. Cơ cấu nhập khẩu theo ngành của nền kinh tế. Năng suất lao động của các ngành và nền kinh tế.
Năng suất lao động của các ngành và nền kinh tế. Tăng trưởng năng suất lao động của các ngành và nền kinh tế. Kết luận chương 2.89 TÓM TẮT CHƯƠNG 2 .92 Chương 3: CƠ SỞ PHƯƠNG PHÁP LUẬN CÁC MÔ HÌNH PHÂN TÍCH CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU NGÀNH KINH TẾ. Mô hình vào - ra phân tích nguồn tăng trưởng đầu ra và thay đổi cơ cấu.
Mô hình vào - ra trong nền kinh tế mở. Phương pháp phân rã xác định nguồn tăng trưởng từ phía cầu. Phân tích từ phía cung. “Mô hình cơ bản” phân tích vai trò của chuyển dịch cơ cấu ngành đối với tăng trưởng năng suất lao động.
Các mô hình kinh tế lượng đánh giá tác động của CDCCN kinh tế đến tăng trưởng kinh tế. Số liệu sử dụng cho phân tích. Sử dụng mô hình vào - ra để phân tích sự chuyển dịch cơ cấu ngành và nguồn tăng trưởng sản lượng của các ngành và nền kinh tế Việt Nam thời kỳ 1989 - 2007. Nguồn tăng trưởng đầu ra của các ngành và nền kinh tế thời kỳ 1989 - 1996.
Nguồn tăng trưởng đầu ra của các ngành và nền kinh tế thời kỳ 1996 - 2000. Nguồn tăng trưởng của các ngành và nền kinh tế thời kỳ 2000 - 2007. So sánh khu vực chế biến, chế tạo của Việt Nam với một số quốc gia trong khu vực và trên thế giới. Ảnh hưởng qua các mối liên hệ công nghiệp.
Chỉ số thang đo liên ngành theo mô hình Ghosh. Sử dụng “mô hình cơ bản” phân tích vai trò của chuyển dịch cơ cấu ngành đối với tăng trưởng năng suất lao động ở Việt Nam thời kỳ 1995 - 2014. Kết quả ước lượng các mô hình kinh tế lượng đánh giá tác động của chuyển dịch cơ cấu ngành đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam thời kỳ 1998 - 2011. Kết luận chương 3.142 TÓM TẮT CHƯƠNG 3 .146 KẾT LUẬN, MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ VÀ ĐỀ XUẤT HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO .147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ.157 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .158 PHỤ LỤC vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Giải thích thuật ngữ ASEAN Association of Southeast Asian Nations Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á CDCCN Chuyển dịch cơ cấu ngành CNCB Công nghiệp chế biến CNCBCT Công nghiệp chế biến chế tạo CNH Công nghiệp hóa FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội GO Gross Output GSO Tổng cục Thống kê HĐH Hiện đại hóa NK Nhập khẩu NICs Các nước công nghiệp hoá mới NSLĐ Năng suất lao động R&D Nghiên cứu và phát triển VA Giá trị gia tăng XK Xuất khẩu vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.
Tỷ lệ VA/GO của các ngành kinh tế Việt Nam, 1995 - 2012. Tỷ trọng XK/GO của các ngành và nền kinh tế Việt Nam. So sánh mức NSLĐ của Việt Nam với một số quốc gia trong khu vực và trên thế giới. Tỷ lệ % của các nhân tố đóng góp vào tăng trưởng sản lượng ở Việt Nam thời kỳ 1989 - 1996 - 2000 - 2007.
Cơ cấu đầu ra theo ngành (% trong tổng đầu ra). Nguồn tăng trưởng đầu ra của các ngành (% trong tổng tăng trưởng đầu ra). Nguồn tăng trưởng đầu ra của ngành CNCBCT ở một số quốc gia/vùng lãnh thổ. Mức độ lan tỏa và độ nhạy của các ngành thời kỳ 1989 - 2007.
Thang đo dòng qua các thời kỳ. Thang đo cột qua các thời kỳ. Đóng góp của chuyển dịch cơ cấu lao động theo ngành vào tăng trưởng NSLĐ tổng thể nền kinh tế. So sánh nguồn đóng góp vào tăng trưởng NSLĐ ở Việt Nam với một số quốc gia trong khu vực .137 viii DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Mô hình các giai đoạn phát triển kinh tế của Rostow. Mô hình tăng trưởng nhị nguyên của Lewis .3: Mô hình đàn ngỗng bay. Tốc độ tăng trưởng GDP của Việt Nam, 1989 – 2014. Cơ cấu GDP theo ngành của Việt Nam, 1995 – 2014.
Tốc độ tăng trưởng của các ngành kinh tế Việt Nam, 1995 - 2014. Cơ cấu vốn của nền kinh tế Việt Nam, 1995 - 2012 (giá so sánh 2010). Tốc độ tăng vốn của các ngành và nền kinh tế Việt Nam, 1995 – 2012. Cơ cấu lao động của nền kinh tế Việt Nam, 1995 – 2014.
Cơ cấu giá trị gia tăng theo ngành kinh tế ở Việt Nam, 1995 – 2012. Cơ cấu giá trị sản xuất theo ngành kinh tế ở Việt Nam, 1995 – 2012. Tốc độ tăng VA và GO ngành công nghiệp Việt Nam, 1995 – 2012. Tốc độ tăng trưởng xuất khẩu của nền kinh tế Việt Nam, 1995 – 2014.
Cơ cấu xuất khẩu theo ngành của Việt Nam, 1995 – 2012. Tỷ trọng xuất khẩu của ngành CNCBCT Việt Nam, 1995 – 2012. Tốc độ tăng trưởng nhập khẩu của nền kinh tế Việt Nam, 1995 – 2014. Cơ cấu nhập khẩu theo ngành của Việt Nam, 1995 – 2012.
Tỷ trọng nhập khẩu của ngành CNCBCT ở Việt Nam, 1995 – 2012. Năng suất lao động của Việt Nam, 1995-2014 (giá so sánh 2010). NSLĐ của các ngành và nền kinh tế Việt Nam, 1995-2014. Tốc độ tăng NSLĐ của các ngành và nền kinh tế Việt Nam, 1995–2014.
Nguồn tăng trưởng năng suất lao động ở Việt Nam, 1995 – 2014.134 1 LỜI MỞ ĐẦU 1. Giới thiệu luận án Chuyển dịch cơ cấu kinh tế là một trong những chủ đề luôn thu hút sự quan tâm nghiên cứu của các nhà kinh tế. Các công trình nghiên cứu về phát triển kinh tế, về những bài học kinh nghiệm công nghiệp hóa của các nước đi trước, về phân tích chính sách công nghiệp hóa khuyến nghị cho các nước đang phát triển đi sau đều giành phần thích đáng để trình bày về vấn đề chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế trong thời kỳ CNH. Gần đây, sau ảnh hưởng của cuộc khủng hoàng tài chính Châu Á, đặc biệt là sau cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới, khá nhiều các công trình nghiên cứu mới về chủ đề này đã xuất hiện, trong đó nổi lên xu hướng đánh giá lại sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế ở các quốc gia, các khu vực kinh tế khác nhau trên thế giới trong bối cảnh quốc tế mới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Cẩm Vân (2015). Nghiên cứu chuyển dịch cơ cấu kinh tế trong công nghiệp hóa hiện đại hóa [Luận án tiến sĩ, Trường đại học kinh tế quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-chuyen-dich-co-cau-kinh-te-cong-nghiep-hoan-va-hien-dai-hoa
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chuyển dịch cơ cấu kinh tế trong công nghiệp hóa hiện đại hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Mô hình phân tích chuyển dịch cơ cấu kinh tế, công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Nghiên cứu sâu, đề xuất giải pháp đột phá.
Luận án "Nghiên cứu chuyển dịch cơ cấu kinh tế trong công nghiệp hóa hiện đại hóa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường đại học kinh tế quốc dân. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Nghiên cứu chuyển dịch cơ cấu kinh tế trong công nghiệp hóa hiện đại hóa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chuyển dịch cơ cấu kinh tế trong công nghiệp hóa hiện đại hóa" thuộc chuyên ngành Toán kinh tế. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu chuyển dịch cơ cấu kinh tế trong công nghiệp hóa hiện đại hóa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chuyển dịch cơ cấu kinh tế trong công nghiệp hóa hiện đại hóa" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chuyển dịch cơ cấu kinh tế trong công nghiệp hóa hiện đại hóa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.