Nghiên cứu chọn tạo giống ngô lai phù hợp cho vùng Tây Bắc Việt Nam - Luận án TS

Chọn tạo giống ngô lai năng suất, chống chịu tốt cho khí hậu Tây Bắc Việt Nam, nâng cao hiệu quả canh tác.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Tóm tắt luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

58

Thời gian đọc

9 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tình hình sản xuất ngô lai tại Tây Bắc Việt Nam
Số trang:
58 trang
Trường:
Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành:
Di truyền và chọn giống cây trồng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tình hình sản xuất ngô lai tại Tây Bắc Việt Nam

Vùng Tây Bắc có vai trò quan trọng trong sản xuất nông nghiệp Việt Nam. Cây ngô là cây trồng chủ lực, chiếm diện tích và sản lượng lớn nhất khu vực. Năm 2013, Tây Bắc đóng góp 21,39% diện tích và 18,15% sản lượng ngô cả nước. Tuy nhiên, năng suất ngô trung bình vùng Tây Bắc thấp hơn đáng kể so với mức trung bình quốc gia, chỉ đạt 76,18%. Nguyên nhân chính là do điều kiện canh tác khó khăn, thiếu chủ động tưới tiêu, đầu tư chăm sóc hạn chế. Đất đai ở nhiều khu vực bị thoái hóa, đặc biệt tại các vùng dốc. Điều kiện khí hậu khắc nghiệt như hạn hán đầu vụ, mưa lớn khi thu hoạch cũng ảnh hưởng tiêu cực. Các loại sâu bệnh hại như đốm lá, rỉ sắt, khô vằn và thối bắp phát triển mạnh, làm giảm năng suất và chất lượng hạt ngô. Phát triển giống ngô lai mới, phù hợp với điều kiện khí hậu Tây Bắc là cần thiết để nâng cao năng suất ngô.

1.1. Thực trạng năng suất ngô vùng Tây Bắc

Tây Bắc có diện tích trồng ngô lớn, nhưng năng suất bình quân thấp. Năm 2013, năng suất chỉ đạt 33,75 tạ/ha, kém xa mức 44,30 tạ/ha của cả nước. Đất đai canh tác phụ thuộc phần lớn vào nước trời. Hạn chế về đầu tư, chăm bón cũng góp phần vào năng suất thấp. Cần có các giống ngô lai mới với tiềm năng năng suất ngô cao hơn. Việc cải thiện năng suất ngô là mục tiêu cấp bách.

1.2. Khó khăn trong canh tác ngô tại Tây Bắc

Vùng Tây Bắc đối mặt với nhiều thách thức. Địa hình đa dạng, đất canh tác chủ yếu nhờ nước trời. Khí hậu biến đổi gây hạn hán đầu vụ, mưa nhiều cuối vụ. Các loại sâu bệnh như đốm lá, rỉ sắt, khô vằn, thối bắp bùng phát. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và năng suất ngô. Phát triển ngô chịu hạnngô kháng sâu bệnh là giải pháp quan trọng.

1.3. Vai trò giống ngô lai F1 ở Tây Bắc

Tây Bắc không chỉ là vùng sản xuất ngô hàng hóa mà còn là trung tâm sản xuất hạt giống ngô lai F1. Hàng năm, khu vực này sản xuất khoảng 1.500 tấn hạt giống ngô lai F1. Khoảng 800-1.000 tấn được tiêu thụ trong nước, chiếm 4-5% tổng lượng giống cả nước. Phần còn lại xuất khẩu sang các nước lân cận. Vai trò của lai tạo giống ngô cho khu vực này là rất lớn.

II.Mục tiêu chọn tạo giống ngô lai cho Tây Bắc

Mục tiêu chính của nghiên cứu là lựa chọn và phát triển các giống ngô lai phù hợp với điều kiện đặc thù của vùng Tây Bắc. Nghiên cứu hướng tới việc xác định nguồn vật liệu di truyền tiềm năng. Từ đó, tạo ra các tổ hợp lai có năng suất cao và khả năng chống chịu tốt. Các giống ngô mới cần thích nghi với điều kiện khí hậu Tây Bắc. Việc này nhằm bổ sung vào danh mục giống hiện có, góp phần tăng năng suất ngô và thu nhập cho nông dân. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc.

2.1. Mục tiêu khoa học về nguồn gen ngô

Nghiên cứu hướng tới việc xác định các vật liệu di truyền có khả năng ứng dụng cao. Những vật liệu này dùng trong chương trình lai tạo giống ngô cho Tây Bắc. Đồng thời, chúng cũng có thể sử dụng cho các vùng khác trên cả nước. Kết quả nghiên cứu cung cấp dữ liệu khoa học cho các công trình sau này. Việc này đóng góp vào sự hiểu biết về nguồn gen ngô đa dạng.

2.2. Mục tiêu thực tiễn giống ngô năng suất cao

Mục tiêu thực tiễn là chọn tạo 3-5 dòng thuần. Các dòng này phải có khả năng kết hợp tốt, cho năng suất ngô cao. Chúng phải thích ứng với điều kiện khí hậu Tây Bắc. Đồng thời, nghiên cứu cũng nhằm tạo ra 1-2 tổ hợp lai ưu tú. Các tổ hợp này có năng suất ngô tiềm năng 8-10 tấn/ha. Chúng phải chống chịu tốt với điều kiện canh tác khắc nghiệt. Các giống ngô lai này sẽ nâng cao hiệu quả sản xuất.

2.3. Tạo tổ hợp lai ngô thích nghi điều kiện Tây Bắc

Việc tạo ra các tổ hợp lai có khả năng thích nghi giống ngô cao là trọng tâm. Các giống cần chống chịu tốt với hạn hán, rét, và sâu bệnh. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh điều kiện khí hậu Tây Bắc biến đổi. Những tổ hợp lai này sẽ đảm bảo sự ổn định của năng suất ngô và chất lượng hạt. Chúng giúp nông dân giảm thiểu rủi ro trong sản xuất.

III.Vật liệu và phương pháp chọn tạo giống ngô

Nghiên cứu sử dụng nhiều loại vật liệu di truyền khác nhau. Các vật liệu này nhằm đảm bảo tính đa dạng và tiềm năng phát triển. Đối tượng nghiên cứu bao gồm các giống ngô thụ phấn tự do, giống địa phương và quần thể. Các giống ngô lai thương mại nhập nội cũng được đưa vào đánh giá. Ngoài ra, các dòng thuần được tạo ra từ nhiều nguồn khác nhau là trọng tâm. Các tổ hợp lai đỉnh và lai luân phiên từ các dòng triển vọng cũng được khảo sát. Phạm vi nghiên cứu rộng, bao gồm nhiều giai đoạn thí nghiệm. Việc này đảm bảo quá trình kỹ thuật chọn tạo giống được thực hiện bài bản. Mục tiêu là xác định những nguồn gen ngô tốt nhất cho lai tạo giống ngô.

3.1. Đối tượng nghiên cứu nguồn gen ngô đa dạng

Đối tượng nghiên cứu rất phong phú. Nó bao gồm các giống ngô thụ phấn tự do, giống địa phương và quần thể ngô. Các giống ngô lai thương mại nhập nội cũng được đưa vào so sánh. Đặc biệt, các dòng thuần được tạo ra từ nhiều nguồn gen ngô khác nhau là trọng tâm. Các tổ hợp lai đỉnh, lai luân phiên từ các dòng triển vọng cũng được khảo sát. Việc này đảm bảo có đủ vật liệu để lai tạo giống ngô mới.

3.2. Phạm vi nghiên cứu đánh giá dòng và tổ hợp lai

Phạm vi nghiên cứu bao gồm nhiều thí nghiệm. Các thí nghiệm này đánh giá vật liệu tạo dòng. Tiếp theo là chọn lọc và đánh giá dòng. Thí nghiệm khảo sát tổ hợp lai đỉnh (Topcross) và lai luân phiên (Dialen cross) cũng được tiến hành. Quy trình này giúp xác định những dòng và tổ hợp lai ưu tú. Đây là bước quan trọng trong kỹ thuật chọn tạo giống ngô.

3.3. Phương pháp khảo nghiệm giá trị giống ngô

Nghiên cứu bao gồm thí nghiệm khảo nghiệm tác giả. Mục đích là so sánh các tổ hợp lai triển vọng. Tiếp theo là khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng giống ngô (VCU). Quy trình này đảm bảo các giống ngô lai mới có hiệu quả thực tế. Chúng phải phù hợp với điều kiện khí hậu Tây Bắc và đáp ứng yêu cầu của nông dân. Phương pháp này đóng góp vào sự phát triển của thích nghi giống ngô.

IV.Lợi ích giống ngô lai mới cho vùng Tây Bắc

Việc phát triển các giống ngô lai mới mang lại nhiều lợi ích cho vùng Tây Bắc. Các giống này được kỳ vọng sẽ có năng suất ngô cao hơn đáng kể. Chúng cũng phải có khả năng chống chịu tốt với các điều kiện khắc nghiệt. Bao gồm ngô chịu hạn, ngô chịu rétngô kháng sâu bệnh. Sự ra đời của các giống ngô mới giúp ổn định sản xuất. Đồng thời, chúng cải thiện thu nhập cho nông dân. Các giống này cũng góp phần đảm bảo an ninh lương thực khu vực. Hơn nữa, chúng giúp giảm thiểu rủi ro từ biến đổi khí hậu. Đây là đóng góp thiết thực vào phát triển nông nghiệp bền vững ở Tây Bắc. Việc thích nghi giống ngô với môi trường địa phương là tối quan trọng.

4.1. Nâng cao năng suất ngô cải thiện thu nhập

Mục tiêu hàng đầu là nâng cao năng suất ngô bình quân. Các tổ hợp lai ưu tú có thể đạt 8-10 tấn/ha. Việc này cao hơn nhiều so với mức hiện tại. Năng suất tăng sẽ trực tiếp cải thiện thu nhập cho người nông dân. Nâng cao đời sống dân cư vùng Tây Bắc là kết quả quan trọng. Giống ngô lai mới đóng vai trò then chốt trong mục tiêu này.

4.2. Giống ngô chịu hạn kháng sâu bệnh hiệu quả

Các giống ngô lai mới được chọn tạo có khả năng chống chịu tốt. Đặc biệt là ngô chịu hạn trong điều kiện thiếu nước. Chúng cũng thể hiện khả năng ngô kháng sâu bệnh mạnh mẽ. Điều này giúp giảm thiểu thiệt hại do các yếu tố môi trường và sinh vật gây ra. Các bệnh như đốm lá, rỉ sắt sẽ ít ảnh hưởng hơn. Việc này góp phần ổn định sản lượng và chất lượng hạt ngô.

4.3. Thích nghi tốt với biến đổi khí hậu Tây Bắc

Tây Bắc thường xuyên đối mặt với các hiện tượng thời tiết cực đoan. Các giống ngô lai mới có khả năng thích nghi giống ngô cao. Chúng chịu được hạn hán đầu vụ và mưa nhiều cuối vụ. Khả năng ngô chịu rét cũng được cải thiện. Sự thích nghi này giúp cây ngô sinh trưởng tốt trong điều kiện khí hậu Tây Bắc. Năng suất ngô được duy trì ổn định trong các điều kiện bất lợi.

V.Điều kiện khí hậu Tây Bắc ảnh hưởng năng suất ngô

Vùng Tây Bắc có địa hình và khí hậu phức tạp. Điều này tác động trực tiếp đến khả năng sản xuất ngô. Địa hình núi cao, dốc, nhiều khu vực đất canh tác phụ thuộc nước trời. Lượng mưa cần thiết cho cây ngô (500-700 mm) không phải lúc nào cũng phân bố đều. Hạn hán vào đầu vụ gieo trồng là vấn đề thường xuyên. Ngược lại, mưa nhiều vào thời điểm thu hoạch gây khó khăn. Điều kiện này tạo áp lực lớn lên các giống ngô lai hiện có. Chúng đòi hỏi các giống ngô phải có khả năng thích nghi giống ngô đặc biệt. Các yếu tố như ngô chịu hạnngô chịu rét trở thành tiêu chí quan trọng. Hiểu rõ điều kiện khí hậu Tây Bắc là cần thiết để chọn tạo giống hiệu quả.

5.1. Đặc điểm địa hình khí hậu vùng Tây Bắc

Tây Bắc có địa hình đa dạng, phức tạp. Sự biến đổi về độ cao và hướng dốc ảnh hưởng đến khí hậu. Đất đai canh tác chủ yếu nhờ nước trời. Khí hậu mang tính chất nhiệt đới gió mùa núi cao. Nhiệt độ và lượng mưa có sự khác biệt lớn theo mùa. Các đặc điểm này đặt ra yêu cầu cao cho thích nghi giống ngô. Cần phát triển các giống ngô lai phù hợp.

5.2. Ảnh hưởng hạn hán mưa đến cây ngô

Hạn hán đầu vụ là thách thức lớn. Nó ảnh hưởng đến tỷ lệ nảy mầm và sinh trưởng ban đầu của cây ngô. Mưa nhiều vào giai đoạn thu hoạch làm giảm chất lượng hạt. Điều này cũng gây khó khăn cho việc phơi sấy. Cần có ngô chịu hạn tốt để vượt qua mùa khô. Đồng thời, giống ngô cần khả năng chống chịu bệnh do ẩm ướt. Yêu cầu về giống ngô lai có tính thích ứng cao là cấp thiết.

5.3. Yêu cầu giống ngô thích nghi cao

Để đạt năng suất ngô ổn định, giống ngô lai cần có khả năng thích nghi giống ngô vượt trội. Chúng phải chịu được hạn hán, đặc biệt là giai đoạn đầu vụ. Khả năng ngô chịu rét cũng quan trọng ở các vùng núi cao. Bên cạnh đó, ngô kháng sâu bệnh là yếu tố không thể thiếu. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa sản xuất trong điều kiện khí hậu Tây Bắc khắc nghiệt.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tóm tắt luận án nghiên cứu chọn tạo giống ngô lai cho vùng tây bắc việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (58 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ------------------------------------------------- ĐÀO NGỌC ÁNH NGHIÊN CỨU CHỌN TẠO GIỐNG NGÔ LAI CHO VÙNG TÂY BẮC VIỆT NAM Chuyên ngành: Di truyền và chọn giống cây trồng Mã số: 62.11 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI - 2015 CÔNG TRÌNH ĐƯỢC HOÀN THÀNH TẠI VIỆN KHNN VIỆT NAM Người hướng dẫn khoa học: 1. Phan Xuân Hào Phảnbiện 1: Phảnbiện 2: Phảnbiện 3: Luận án được bảo vệ trước hội đồng chấm luận án cấp Viện Họp tại Viện Khóa học Nông nghiệp Việt Nam Vào hồi…….năm 2015 Có thể tìm hiểu luận án tại các thư viện: - Thư viện Quốc gia – Hà Nội - Thư việnViện Khoa họcNông nghiệp Việt Nam - Thư viện Viện Nghiên cứu Ngô 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Vùng Tây Bắc bao gồm 4 tỉnh: Lai Châu, Điện Biên, Sơn La và Hoà Bình. Địa hình vùng Tây Bắc có nhiều sự biến đổi nên các loại cây trồng ở đây rất đa dạng tùy thuộc chất đất và nguồn cung cấp nước (Diện tích đất canh tác của các tỉnh vùng Tây Bắc chủ yếu nhờ nước trời).

Vì vậy, Cây ngô với những đặc tính thích nghi rộng, dễ chăm sóc, chịu hạn tốt (Cây ngô cần lượng mưa ít nhất 500 - 700 mm phân bố đều trong vụ), ít sâu bệnh, chi phí đầu tư thấp, hiệu quả kinh tế cao. Đã đem lại vị thế số 1 về cho cây ngô cả về diện tích, lẫn sản lượng tại Tây Bắc. Năm 2013, so với cả nước, diện tích toàn vùng là 250,9 nghìn ha (chiếm 21,39 %), sản lượng ngô đạt 942,9 nghìn tấn (chiếm 18,15 %), nhưng năng suất ngô bình quân của toàn vùng Tây Bắc lại thấp hơn nhiều so với trung bình năng suất của cả nước. Năm 2013, chỉ đạt 76,18 % ( 33,75/44,30 tạ/ha), nguyên nhân dẫn đến năng suất, sản lượng ngô của Tây Bắc còn thấp so với tiềm năng, do diện tích trồng ngô tại đây phần lớn không chủ động tưới tiêu và điều kiện sống của người dân ở Tây Bắc còn khó khăn, nên đầu tư chăm bón hạn chế, chủ yếu dựa vào độ phì nhiêu tự nhiên, dẫn tới đất đai ngày càng bị thoái hoá nghiêm trọng nhất là khu vực có độ dốc lớn.

Với điều kiện về đất đai (có diện tích lớn, tập trung) và khí hậu thuận lợi cho cây ngô sinh trưởng và phát triển. Đã giúp Tây Bắc không những được biết đến là vùng sản xuất ngô hàng hóa lớn nhất, mà còn là vùng sản xuất hạt giống ngô lai F1 của Việt Nam. Hàng năm, tại Lạc Thủy- Hòa Bình và Mai Sơn, Mộc Châu - Sơn La, đã sản xuất ra từ 1.500 tấn hạt giống ngô lai F 1 các loại (LVN 10, VN 8960, LVN 61, LVN 885,.), trong đó tiêu thụ trong nước từ 800 - 1.000 tấn chiếm 4 - 5 % lượng giống ngô lai của cả nước. Còn lại là xuất khẩu sang Lào, Campuchia, Myanma, Trung Quốc.

Sản xuất ngô Tây Bắc ngoài các thuận lợi ra, thì gặp không ít những khó khăn về điều kiện canh tác, khí hậu (hạn hán đầu vụ; mưa nhiều lúc thu hoạch;.), tạo điều kiện cho các loại sâu, bệnh hại phát triển. Đặc biệt là các bệnh về thân, lá, bắp (đốm lá, rỉ sắt, khô vằn và thối bắp), đã làm ảnh hưởng không nhỏ đến năng suất, chất lượng của hạt ngô được sản xuất ra tại đây. Để bổ sung thêm các giống mới, phù hợp với điều kiện sản xuất ngô tại Tây Bắc, chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu chọn tạo giống ngô lai cho vùng Tây Bắc Việt Nam”. Mục tiêu: - Lựa chọn được nguồn vật liệu phù hợp trong chương trình chọn giống ngô lai cho vùng Tây Bắc- Việt Nam.

- Xác định được 1 - 2 tổ hợp lai triển vọng cho vùng Tây Bắc. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn * Ý nghĩa khoa học: 2 - Bước đầu xác định được các vật liệu có khả năng ứng dụng trong tạo giống ngô lai năng suất cao cho riêng Tây Bắc và các vùng khác trên cả nước. - Kết quả của đề tài là các dữ liệu khoa học cho các nghiên cứu sau này. * Ý nghĩa thực tiễn: - Chọn tạo và xác định được một số dòng (3 - 5 dòng), có khả năng kết hợp tốt và cho năng suất cao, thích ứng với điều kiện khí hậu của Tây Bắc.

- Tạo được 1 – 2 tổ hợp lai ưu tú có năng suất 8 - 10 tấn/ha, chống chịu tốt, phù hợp với điều kiện sản xuất của Tây Bắc. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài 4. Đối tượng nghiên cứu: - Các giống ngô thụ phấn tự do (giống địa phương, quần thể) và các giống ngô lai thương mại được nhập nội. - Các dòng thuần được tạo ra từ các nguồn vật liệu khác nhau.

- Các tổ hợp lai đỉnh, lai luân phiên từ các dòng triển vọng. Phạm vi nghiên cứu: - Thí nghiệm đánh giá vật liệu tạo dòng. - Thí nghiệm chọn lọc đánh giá dòng. - Thí nghiệm khảo sát THL đỉnh (Topcross), lai luân phiên (Dialen cross).

- Thí nghiệm khảo nghiệm tác giả (so sánh các THL triển vọng), khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng giống ngô (VCU). CHƯƠNG I TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC 1. Tình hình Sản xuất và tiêu thụ ngô thế giới 1. Tình hình sản xuất ngô thế giới Ngô cùng với lúa mỳ và lúa nước - ba cây lương thực chính của loài người đã có sự tăng trưởng liên tục về năng suất và sản lượng trong suốt gần 50 năm qua.

Đặc biệt, trong khoảng thời gian này, ngô là cây trồng có tốc độ tăng cao nhất về hai chỉ tiêu trên. Theo thống kê của Faostat năm 2013, diện tích ngô toàn thế giới đạt 184,3 triệu ha, năng suất bình quân 55,2 tạ/ha và sản lượng 1. Đây là năm có diện tích, năng suất và sản lượng cao nhất từ trước tới nay. So với năm 1961, năm 2013 diện tích của ngô tăng khoảng 78,8 triệu ha, lúa nước 51,4 triệu ha, còn lúa mỳ chỉ tăng 14,2 triệu ha.

Tuy nhiên, nhờ năng suất tăng cao: ngô tăng thêm hơn 35,8 tạ/ha (từ gần 20 tạ/ha lên 55,2 tạ/ha), còn lúa nước là 25,9 tạ/ha (từ 18,7 lên 44,6 tạ/ha) và lúa mỳ là 21,7 tạ/ha(từ 10,09 lên 32,6 tạ/ha). Sản lượng cả ba cây đều tăng rất cao, ngô thêm 811,4 triệu tấn, lúa nước là 529,2 triệu tấn và lúa mỳ 490,8 triệu tấn. Tiêu thụ ngô trên thế giới Về tỷ lệ sử dụng ngô, theo thống kê của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), thì niên vụ 2013 - 2014 nguồn cung ngô thế giới có sản lượng là 3 956,67 triệu tấn, thì có đến 556,87 triệu tấn. Ngô được sản xuất và tiêu thụ nhiều nhất ở Mỹ (30,7%), Trung Quốc (24,25 %) và Brazil (21,2 %), chủ yếu làm thức ăn gia súc và dùng trong công nghiệp.

Mỹ và Brazil cũng là hai nước dẫn đầu về xuất khẩu ngô trên thế giới, trong khi đó dẫn đầu trong các nước nhập khẩu là Nhật và Mexico. Quốc gia có sản lượng nhập khẩu cao nhất thế giới là Nhật Bản với khối lượng nhập khẩu là 16,1 triệu tấn, tăng 445 nghìn tấn so với niên vụ trước. Đứng thứ 2 là Mexico với lượng nhập khẩu đạt 10,5 triệu tấn, tăng 2,24 triệu tấn so với năm ngoái. Tiếp đến là Hàn Quốc với sản lượng nhập khẩu là 8 triệu tấn, giảm 107 nghìn tấn.

Tình hình sản xuất, tiêu thụ ngô tại Việt Nam 1. Tình sản xuất ngô Việt Nam Năm 1991, diện tích sử dụng giống ngô lai chưa đến 1% trong tổng số hơn 400 nghìn ha, năm 2007 giống lai đã chiếm hơn 90% trong tổng số hơn 1 triệu ha diện tích và năng suất ngô Việt Nam đã tăng nhanh liên tục so với trung bình thế giới. Nếu như năm 1980, năng suất ngô Việt Nam chỉ bằng 35% so với năng suất trung bình thế giới (11/31,5 tạ/ha), năm 1990 bằng 42% (15,5/36,8 tạ/ha), năm 2000 bằng 63% (27,4/43,2 tạ/ha), năm 2005 bằng 74%,năm 2009 bằng 78% và năm 2013 đã đạt 80,25 %. Năm 1994, sản lượng ngô Việt Nam vượt qua ngưỡng 1 triệu tấn, năm 2000 vượt ngưỡng 2 triệu tấn và năm 2013 sản lượng đạt 5.500tấn trên diện tích hơn 1.500ha và năng suất trung bình đạt 44,3 tạ/ha Tiêu thụ ngô Việt Nam Là nước nông nghiệp nhưng hàng năm Việt Nam vẫn phải nhập khẩu một lượng ngô lớn, lượng nhập năm sau luôn cao hơn năm trước.

80% ngô nhập về chủ yếu dùng trong chăn nuôi, còn lại làm bột ngô dùng trong thực phẩm và số ít sử dụng trong công nghiệp như sản xuất bia, vải, dược. Trong năm 2012, có hơn 1,6 triệu tấn ngô được nhập khẩu, tăng hơn 66% so với năm trước đó, năm 2013 nhập gần 2,2 triệu tấn và chỉ trong 6 tháng đầu năm 2014, nhập khẩu ngô đã là 2.081 tấn, trị giá 617.247 USD, tăng 148,58% về lượng và tăng 92,91% về trị giá so với cùng kỳ năm trước. Điều kiện tự nhiên, xã hội và sản xuất, tiêu thụ ngô Tây Bắc 1. Điều kiện tự nhiên và xã hội Tây Bắc Điều kiện tự nhiên: Vùng Tây Bắc bao gồm 4 tỉnh: Lai Châu, Điện Biên, Sơn La và Hoà Bình.

Có diện tích tự nhiên 37.533,8 km2, chiếm 11,33 % diện tích tự nhiên của cả nước. Phía Bắc giáp với Trung Quốc, phía Tây giáp Lào, phía Đông giáp với Đông Bắc và một phần của Vùng Đồ. vùng Bắc Trung Bộ Địa hình vùng Tây Bắc có nhiều sự biến đổi nên các loại cây trồng ở đây cũng rất đa dạng, tùy thuộc vào chất đất và nguồn cung cấp nước (Diện tích đất canh tác của các tỉnh vùng Tây Bắc chủ yếu nhờ nước trời). Vì vậy, Cây ngô với những đặc tính thích nghi rộng, dễ chăm 4 sóc, chịu hạn tốt (Cây ngô cần lượng mưa ít nhất 500 - 700 mm phân bố đều trong vụ), ít sâu bệnh, chi phí đầu tư thấp, hiệu quả kinh tế cao.

Điều kiện xã hội: Nguồn lương thực chủ yếu của nhân dân Tây Bắclà lúa nương, ngô. Việc canh tác tại Tây Bắc chủ yếu phụ thuộc vào tự nhiên, nhờ nước trời (Trần Bình, 2003)[14]. Do đó năng suất ở đây thường không ổn định, làm ảnh hưởng không nhỏ tới vấn đề an ninh lương thực. Ngoài ra, còn làm ảnh hưởng tới quá trình thoái hoá đất, diện tích rừng giảm nghiêm trọng.

Xuất phát điểm kinh tế của Tây Bắc quá thấp, cơ sở hạ tầng yếu kém, đặc biệt là giao thông đường bộ, chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển kinh tế, xã hội. Tình hình sản xuất ngô tại Tây Bắc Dựa vào điều kiện địa hình, khí hậu các nhà khoa học phân đã phân nước ta thành 8 vùng sinh thái Nông nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đào Ngọc Ánh (2015). Chọn tạo giống ngô lai cho vùng Tây Bắc Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-chon-tao-giong-ngo-lai-cho-vung-tay-bac-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chọn tạo giống ngô lai cho vùng Tây Bắc Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Chọn tạo giống ngô lai năng suất, chống chịu tốt cho khí hậu Tây Bắc Việt Nam, nâng cao hiệu quả canh tác.

Luận án "Chọn tạo giống ngô lai cho vùng Tây Bắc Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Chọn tạo giống ngô lai cho vùng Tây Bắc Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chọn tạo giống ngô lai cho vùng Tây Bắc Việt Nam" thuộc chuyên ngành Di truyền và chọn giống cây trồng. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Chọn tạo giống ngô lai cho vùng Tây Bắc Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chọn tạo giống ngô lai cho vùng Tây Bắc Việt Nam" có 58 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chọn tạo giống ngô lai cho vùng Tây Bắc Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter