Luận án tiến sĩ nghiên cứu chọn tạo giống ngô lai Tây Bắc - Đào Ngọc Ánh
"Luận án tiến sĩ nghiên cứu chọn tạo giống ngô lai cho vùng Tây Bắc Việt Nam, đề xuất phương pháp cải tiến hiệu suất sinh sản và phẩm chất ngô."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chọn tạo giống ngô lai F1 hiệu quả cho Tây Bắc Việt Nam
- Số trang:
- 178 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Di truyền và chọn giống cây trồng
- Tác giả:
- Đào Ngọc Ánh
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chọn tạo giống ngô lai F1 hiệu quả cho Tây Bắc Việt Nam
Nghiên cứu tập trung vào việc chọn tạo giống ngô lai F1 phù hợp với vùng Tây Bắc Việt Nam. Vùng này có điều kiện khí hậu Tây Bắc đặc trưng, với địa hình đồi núi và nhiều thách thức. Mục tiêu chính là phát triển các giống ngô lai F1 có năng suất ngô cao, ổn định, và khả năng chống chịu tốt. Điều này đóng góp vào sự phát triển nông nghiệp bền vững. Đồng thời giúp nâng cao đời sống của người dân địa phương. Luận án tổng quan tình hình sản xuất ngô thế giới và Việt Nam. Nó phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng ngô. Nghiên cứu cũng đi sâu vào các đặc điểm di truyền cần thiết cho chọn tạo giống.
1.1. Tình hình sản xuất ngô thế giới và Việt Nam
Ngô là cây lương thực quan trọng toàn cầu. Sản lượng ngô thế giới liên tục tăng, đáp ứng nhu cầu lương thực, chăn nuôi và công nghiệp. Tại Việt Nam, ngô giữ vị trí chiến lược trong an ninh lương thực quốc gia. Diện tích và sản lượng ngô tăng trưởng ổn định. Tuy nhiên, năng suất ngô Việt Nam còn thấp hơn nhiều nước trong khu vực. Nhu cầu ngô tại thị trường nội địa lớn, đòi hỏi phát triển sản xuất bền vững. Việc nghiên cứu chọn tạo giống ngô lai F1 mới mang ý nghĩa kinh tế quan trọng. Mục tiêu là nâng cao năng suất và hiệu quả canh tác.
1.2. Đặc điểm khí hậu xã hội vùng Tây Bắc
Vùng Tây Bắc Việt Nam có điều kiện khí hậu đặc trưng, khắc nghiệt. Địa hình đồi núi phức tạp, khí hậu đa dạng. Nền nhiệt độ thấp, đặc biệt vào mùa đông. Biên độ nhiệt ngày đêm lớn. Vùng thường xuyên chịu ảnh hưởng của khô hạn cục bộ và rét đậm. Điều kiện thổ nhưỡng thường nghèo dinh dưỡng. Trình độ sản xuất của người dân còn hạn chế. Các điều kiện này đặt ra nhiều thách thức cho canh tác ngô. Giống ngô phải có khả năng chịu lạnh ngô, khả năng chịu hạn ngô tốt. Đồng thời phải thích nghi với điều kiện khí hậu Tây Bắc.
1.3. Nhu cầu chọn tạo giống ngô lai bền vững
Nhu cầu về giống ngô lai F1 chất lượng cao tại Tây Bắc rất cấp thiết. Giống cần có năng suất ngô cao, ổn định. Khả năng chống chịu sâu bệnh hại ngô cần được cải thiện. Đặc biệt, giống phải thích nghi tốt với điều kiện khí hậu Tây Bắc. Khả năng chịu hạn ngô và khả năng chịu lạnh ngô là yếu tố then chốt. Việc chọn tạo giống ngô lai F1 mới giúp đa dạng hóa cơ cấu cây trồng. Đồng thời nâng cao thu nhập cho nông dân địa phương. Nghiên cứu này tập trung vào giải quyết các thách thức này.
II.Nghiên cứu chọn tạo dòng tự phối ngô ưu việt đa dạng gen
Việc phát triển các dòng tự phối ngô có chất lượng cao là nền tảng cho công tác chọn tạo giống ngô lai F1. Nghiên cứu tập trung vào việc thu thập, đánh giá các nguồn vật liệu đa dạng. Các phương pháp chọn tạo dòng tự phối ngô tiên tiến được áp dụng. Điều này nhằm tạo ra các dòng thuần mang ưu thế lai ngô. Đánh giá đa dạng di truyền của các dòng là bước thiết yếu. Nó giúp xác định tiềm năng lai ghép và khả năng thích ứng. Sự đa dạng gen đảm bảo khả năng kháng sâu bệnh hại ngô và khả năng chịu hạn ngô, chịu lạnh ngô.
2.1. Nguồn vật liệu tạo dòng tự phối ngô
Việc chọn tạo dòng tự phối ngô bắt đầu từ nguồn vật liệu đa dạng. Nguồn gen có thể là giống ngô địa phương. Các giống ngô nhập nội hoặc các tổ hợp lai có triển vọng. Đa dạng di truyền của nguồn vật liệu quyết định tiềm năng chọn tạo giống. Đặc tính nông sinh học của vật liệu gốc rất quan trọng. Chúng bao gồm thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, khả năng chống đổ. Đặc biệt là khả năng kháng sâu bệnh hại ngô. Nguồn vật liệu phong phú giúp tạo ra nhiều dòng tự phối ngô khác nhau. Các dòng này mang những đặc điểm di truyền mong muốn.
2.2. Phương pháp chọn tạo dòng tự phối ngô
Nhiều phương pháp được áp dụng để tạo dòng tự phối ngô. Phương pháp tự phối chuẩn (standard method) là phổ biến nhất. Phương pháp sib hoặc fullsib cũng được sử dụng hiệu quả. Chọn lọc phả hệ giúp theo dõi và chọn lọc các dòng qua nhiều thế hệ. Phương pháp đơn bội kép (Double haploid - DH) rút ngắn thời gian đáng kể. Mục tiêu là tạo ra các dòng thuần có độ đồng nhất cao. Các dòng này phải mang đặc tính tốt từ bố mẹ. Chúng là nền tảng để tạo ra giống ngô lai F1 mới.
2.3. Đánh giá đa dạng di truyền các dòng tự phối
Đánh giá đa dạng di truyền là bước thiết yếu. Nó giúp xác định sự khác biệt giữa các dòng tự phối ngô. Các chỉ thị phân tử SSR được sử dụng hiệu quả cho mục đích này. Phân tích đa dạng gen giúp lựa chọn cặp lai phù hợp. Mục tiêu là tối đa hóa ưu thế lai ngô. Đa dạng di truyền cao cũng giúp cải thiện khả năng thích ứng của giống ngô. Nó tăng cường khả năng kháng sâu bệnh hại ngô. Đồng thời nâng cao khả năng chịu hạn ngô và khả năng chịu lạnh ngô. Sự hiểu biết về đa dạng gen là chìa khóa cho chọn tạo giống ngô lai F1 thành công.
III.Đánh giá ưu thế lai ngô và khảo nghiệm giống ngô triển vọng
Sau khi tạo ra các dòng tự phối ngô, việc đánh giá ưu thế lai ngô là bước tiếp theo. Các phương pháp lai đỉnh và lai luân phiên được sử dụng. Chúng xác định khả năng kết hợp của các dòng. Các tổ hợp lai ngô F1 triển vọng sau đó được đưa vào khảo nghiệm giống ngô tại các vùng sinh thái. Đặc biệt là tại các địa điểm đại diện cho điều kiện khí hậu Tây Bắc. Khảo nghiệm giống ngô nhằm lựa chọn các giống có năng suất ngô và chất lượng hạt ngô vượt trội. Đồng thời, giống phải có khả năng thích ứng và chống chịu cao.
3.1. Phương pháp đánh giá khả năng kết hợp của dòng
Đánh giá khả năng kết hợp của các dòng tự phối ngô là cần thiết. Mục tiêu là xác định cặp lai có ưu thế lai ngô cao nhất. Phương pháp lai đỉnh (topcross) thường được áp dụng rộng rãi. Nó giúp đánh giá khả năng kết hợp chung (GCA) của từng dòng. Phương pháp lai luân phiên (diallel) đánh giá khả năng kết hợp riêng (SCA). Các phương pháp này giúp dự đoán năng suất ngô của tổ hợp lai. Đồng thời đánh giá các đặc tính quan trọng khác. Ví dụ như khả năng kháng sâu bệnh hại ngô. Khả năng chịu hạn ngô và khả năng chịu lạnh ngô cũng được xem xét kỹ lưỡng.
3.2. Khảo nghiệm giống ngô lai F1 tại các vùng sinh thái
Các tổ hợp ngô lai F1 triển vọng được đưa vào khảo nghiệm. Khảo nghiệm giống ngô được thực hiện trên diện rộng. Đặc biệt là tại các địa điểm đại diện cho điều kiện khí hậu Tây Bắc. Điều này đảm bảo tính khách quan và chính xác của kết quả. Các chỉ tiêu về năng suất ngô, chất lượng hạt ngô được theo dõi sát sao. Thời gian sinh trưởng, khả năng chống đổ cũng được đánh giá chi tiết. Khả năng kháng sâu bệnh hại ngô được ghi nhận cẩn thận. Mục tiêu là tìm ra giống ngô lai F1 thích ứng tốt nhất. Giống ngô phải cho năng suất cao và ổn định.
3.3. Lựa chọn tổ hợp lai triển vọng cho Tây Bắc
Dựa trên kết quả khảo nghiệm giống ngô. Các tổ hợp lai ngô F1 tốt nhất sẽ được chọn lọc cẩn trọng. Tiêu chí lựa chọn bao gồm năng suất ngô cao vượt trội. Chất lượng hạt ngô tốt, phù hợp thị trường tiêu thụ. Khả năng thích ứng rộng với điều kiện khí hậu Tây Bắc khắc nghiệt. Đặc biệt là khả năng chịu hạn ngô và khả năng chịu lạnh ngô. Khả năng kháng sâu bệnh hại ngô cũng là ưu tiên hàng đầu. Các giống ngô lai F1 được lựa chọn sẽ là cơ sở cho sản xuất đại trà. Chúng đóng góp vào sự phát triển nông nghiệp bền vững. Đồng thời cải thiện đời sống người dân vùng Tây Bắc.
IV.Nâng cao năng suất ngô chất lượng hạt ngô vùng Tây Bắc
Mục tiêu quan trọng của nghiên cứu là nâng cao năng suất ngô và chất lượng hạt ngô. Điều này nhằm đáp ứng nhu cầu sản xuất và tiêu thụ tại Tây Bắc. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất ngô lai được phân tích kỹ lưỡng. Từ đó, định hướng các chiến lược cải thiện. Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển giống ngô lai F1 có năng suất ngô cao, ổn định. Đồng thời đảm bảo chất lượng hạt ngô tốt. Giống ngô phải thích ứng với điều kiện khí hậu Tây Bắc. Điều này giúp tối đa hóa hiệu quả canh tác.
4.1. Các yếu tố ảnh hưởng năng suất ngô lai
Năng suất ngô lai F1 chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố phức tạp. Tiềm năng di truyền của giống là quan trọng nhất. Điều kiện canh tác và môi trường cũng đóng vai trò lớn. Các yếu tố khí hậu Tây Bắc như nhiệt độ, lượng mưa ảnh hưởng trực tiếp. Chế độ dinh dưỡng, mật độ trồng cũng cần được tối ưu hóa. Sự xuất hiện của sâu bệnh hại ngô có thể làm giảm năng suất nghiêm trọng. Khả năng chịu hạn ngô và khả năng chịu lạnh ngô của giống giúp ổn định năng suất. Năng suất ngô cao là mục tiêu chính của chương trình chọn tạo giống.
4.2. Cải thiện chất lượng hạt ngô thương phẩm
Chất lượng hạt ngô là yếu tố quan trọng trong chuỗi giá trị. Nó bao gồm hàm lượng protein, tinh bột, dầu. Chất lượng hạt ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị thương phẩm. Nó cũng liên quan đến mục đích sử dụng (thức ăn chăn nuôi, thực phẩm). Việc chọn tạo giống ngô lai F1 cần chú trọng chất lượng. Giống phải đáp ứng yêu cầu khắt khe của thị trường. Chất lượng hạt ngô tốt giúp tăng lợi nhuận cho nông dân. Nghiên cứu tập trung vào các giống có đặc tính chất lượng vượt trội.
4.3. Phát triển giống ngô năng suất cao ổn định
Mục tiêu cuối cùng là phát triển giống ngô lai F1 mới. Giống này phải có năng suất ngô cao và ổn định. Nó phải thích ứng tốt với điều kiện khí hậu Tây Bắc. Khả năng kháng sâu bệnh hại ngô tốt là yếu tố then chốt. Khả năng chịu hạn ngô và khả năng chịu lạnh ngô cần được tăng cường. Giống ngô mới sẽ giúp tăng cường sản xuất lương thực. Đồng thời đảm bảo an ninh lương thực. Phát triển giống ngô bền vững đóng góp vào sự phát triển nông nghiệp vùng Tây Bắc. Các giống này mang lại hiệu quả kinh tế cao cho nông dân.
V.Khả năng kháng sâu bệnh chịu hạn chịu lạnh của ngô lai
Khả năng chống chịu là một trong những tiêu chí hàng đầu khi chọn tạo giống ngô lai F1 cho Tây Bắc. Vùng này thường xuyên đối mặt với sâu bệnh hại ngô và điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá và chọn lọc các dòng tự phối ngô. Các dòng này có khả năng kháng sâu bệnh hại ngô cao. Đồng thời, giống phải có khả năng chịu hạn ngô và khả năng chịu lạnh ngô vượt trội. Điều này giúp giống ngô thích nghi tốt với điều kiện khí hậu Tây Bắc. Nó giúp ổn định năng suất và giảm thiểu rủi ro cho sản xuất.
5.1. Đánh giá khả năng kháng sâu bệnh hại ngô
Kháng sâu bệnh hại ngô là đặc tính quan trọng. Đặc biệt trong điều kiện khí hậu Tây Bắc ẩm ướt và phức tạp. Nhiều loại sâu bệnh thường gây thiệt hại nghiêm trọng. Việc đánh giá khả năng kháng bệnh của dòng tự phối ngô rất cần thiết. Các bệnh phổ biến như khô vằn, đốm lá, rỉ sắt cần được quan tâm. Khả năng kháng sâu đục thân, rệp cũng được kiểm tra kỹ lưỡng. Chọn lọc giống ngô lai F1 có gen kháng bệnh giúp giảm thiểu sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Điều này mang lại hiệu quả kinh tế. Đồng thời bảo vệ môi trường nông nghiệp.
5.2. Nghiên cứu khả năng chịu hạn ngô hiệu quả
Vùng Tây Bắc thường xuyên đối mặt với các đợt hạn hán. Khả năng chịu hạn ngô là yếu tố sống còn cho sản xuất ngô. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các dòng tự phối ngô có đặc tính này. Các chỉ số về sinh lý thực vật được sử dụng để đánh giá chính xác. Ví dụ như khả năng giữ nước, hiệu suất quang hợp dưới điều kiện thiếu nước. Giống ngô lai F1 có khả năng chịu hạn ngô tốt giúp ổn định năng suất. Đặc biệt trong các năm có thời tiết bất lợi. Điều này góp phần giảm thiểu rủi ro cho nông dân.
5.3. Phát triển giống ngô có khả năng chịu lạnh ngô
Điều kiện khí hậu Tây Bắc có mùa đông lạnh giá. Nhiệt độ thấp ảnh hưởng lớn đến sinh trưởng của cây ngô. Phát triển giống ngô có khả năng chịu lạnh ngô là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu đánh giá sự thích nghi của các dòng tự phối ngô với nhiệt độ thấp. Các chỉ tiêu như khả năng nảy mầm trong điều kiện lạnh được theo dõi. Tỷ lệ sống sót và tốc độ sinh trưởng ban đầu cũng được quan tâm. Giống ngô lai F1 chịu lạnh tốt giúp mở rộng vụ trồng. Nó cũng giúp tăng cường an ninh lương thực trong vùng.
VI.Ứng dụng chỉ thị phân tử SSR trong chọn tạo ngô lai F1
Chỉ thị phân tử SSR (Simple Sequence Repeats) đóng vai trò quan trọng trong việc hiện đại hóa công tác chọn tạo giống ngô lai F1. Công nghệ này giúp đánh giá đa dạng di truyền của các dòng tự phối ngô một cách chính xác. Đồng thời, nó hỗ trợ kiểm tra độ thuần của dòng. Việc ứng dụng chỉ thị phân tử giúp tối ưu hóa quá trình chọn tạo giống ngô. Nó rút ngắn thời gian nghiên cứu và nâng cao hiệu quả chọn lọc. Từ đó, tạo ra các giống ngô lai F1 có ưu thế lai ngô vượt trội, thích nghi tốt với điều kiện khí hậu Tây Bắc.
6.1. Vai trò của chỉ thị phân tử SSR trong chọn tạo
Chỉ thị phân tử SSR (Simple Sequence Repeats) là công cụ mạnh mẽ. Nó được ứng dụng rộng rãi trong chọn tạo giống ngô. Các chỉ thị này có độ đa hình cao, dễ dàng phân tích. Chúng giúp phân biệt các dòng tự phối ngô. Đồng thời xác định sự đa dạng di truyền trong tập đoàn vật liệu. Ứng dụng SSR giúp tăng hiệu quả chọn lọc. Nó rút ngắn thời gian chọn tạo giống ngô lai F1. SSR hỗ trợ việc chọn lọc sớm các cá thể mang gen mong muốn. Điều này đặc biệt hữu ích cho các đặc tính phức tạp như khả năng kháng sâu bệnh hại ngô.
6.2. Đánh giá độ thuần và đa dạng di truyền dòng ngô
Chỉ thị SSR được dùng để kiểm tra độ thuần của các dòng tự phối ngô. Dòng thuần phải có tính đồng nhất di truyền cao. Kiểm tra độ thuần giúp đảm bảo chất lượng của dòng bố mẹ. Đồng thời, SSR cũng giúp đánh giá đa dạng di truyền giữa các dòng. Sự đa dạng này là cơ sở để tạo ra ưu thế lai ngô mạnh. Việc hiểu rõ đa dạng gen giúp chọn lựa các cặp lai tối ưu. Mục tiêu là tạo ra giống ngô lai F1 có năng suất ngô cao và ổn định. Nó cũng cải thiện khả năng thích ứng với điều kiện khí hậu Tây Bắc.
6.3. Tối ưu hóa quá trình chọn tạo giống ngô lai
Ứng dụng chỉ thị phân tử SSR giúp tối ưu hóa toàn bộ quá trình chọn tạo. Từ việc chọn lọc nguồn vật liệu đến đánh giá tổ hợp lai. SSR giúp xác định các gen liên quan đến khả năng chịu hạn ngô. Nó cũng giúp tìm gen liên quan đến khả năng chịu lạnh ngô. Việc này làm tăng hiệu quả chọn lọc các đặc tính khó quan sát. Công nghệ này giảm chi phí và thời gian cho việc khảo nghiệm giống ngô truyền thống. Kết quả là việc tạo ra giống ngô lai F1 nhanh hơn. Giống ngô mới có năng suất cao hơn và chất lượng hạt ngô tốt hơn. Đồng thời khả năng thích ứng với điều kiện Tây Bắc cũng được nâng cao.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ------------------------------------------------- ĐÀO NGỌC ÁNH NGHIÊN CỨU CHỌN TẠO GIỐNG NGÔ LAI CHO VÙNG TÂY BẮC VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI - 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ------------------------------------------------- ĐÀO NGỌC ÁNH NGHIÊN CỨU CHỌN TẠO GIỐNG NGÔ LAI CHO VÙNG TÂY BẮC VIỆT NAM Chuyên ngành: Di truyền và chọn giống cây trồng Mã số: 62.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: 1. Mai Xuân Triệu 2. Phan Xuân Hào HÀ NỘI - 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và chưa sử dụng bảo vệ trong một học vị nào.Các thông tin trích dẫn trong luận án đều đã được chỉ rõ nguồn gốc. Ngày tháng năm 2014 Tác giả luận án Đào Ngọc Ánh LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, tôi luôn nhận được sự quan tâm giúp đỡ của cơ quan, các thầy cô, gia đình cùng bạn bè đồng nghiệp.
Trước tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban lãnh đạo Viện Nghiên cứu Ngô đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện đề tài nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc TS. Mai Xuân Triệu, TS. Phan Xuân Hào đã tận tình hướng dẫn và đóng góp nhiều ý kiến quý báu cho tôi trong quá trình thực hiện đề tài và hoàn thành luận án.
Tôi xin được cảm ơn sự giúp đỡ tận tình của anh chị em đồng nghiệp, cán bộ công nhân viên Viện Nghiên cứu Ngô, Bộ môn Tạo giống ngô đã chia sẻ kinh nghiệm, công việc và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cám ơn, Ban lãnh đạo và tập thể cán bộ Ban Đào tạo Sau đại học, các Ban của Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam và quý thầy cô đã quan tâm giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Đan Phượng, ngày tháng năm 2014 Học viên Đào Ngọc Ánh MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục hình MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC. Tình hình sản xuất và tiêu thụ ngô thế giới.
Tình hình sản xuất ngô thế giới. Tiêu thụ ngô trên thế giới. Tình hình sản xuất, tiêu thụ ngô tại Việt Nam. Sản xuất ngô Việt Nam.
Tiêu thụ ngô tại Việt Nam. Điều kiện tự nhiên, xã hội và sản xuất, tiêu thụ ngô Tây Bắc. Điều kiện tự nhiên và xã hội Tây Bắc. Tình hình sản xuất ngô tại Tây Bắc.
Tình hình tiêu thụ ngô Tây Bắc. Đa dạng di truyền và vai trò trong chọn tạo giống ngô. Đa dạng di truyền:. Ý nghĩa của sự đa dạng di truyền trong chọn tạo giống ngô.
Nguồn vật liệu tạo dòng (nguồn gen). Những đặc tính cơ bản của nguồn vật liệu. Vai trò của nguồn vật liệu trong tạo dòng thuần. Các nguồn vật liệu để tạo dòng.
Nghiên cứu vật liệu tạo dòng thuần ngô trên thế giới và Việt Nam. Nghiên cứu nguồn vật liệu tạo dòng thuần ở Mỹ. Nghiên cứu nguồn vật liệu tạo dòng thuần ở Trung Quốc. Nghiên cứu vật liệu tạo dòng thuần ở Thái Lan.
Nghiên cứu nguồn vật liệu cho tạo dòng ở Việt Nam. Những đặc tính nông sinh học cần quan tâm trong chọn tạo dòng thuần ngô……………………………………………………. Một số phương pháp tạo dòng. Phương pháp tự phối (Standard method).
Phương pháp Sib (cận phối) hoặc Fullsib (cận phối giữa chị em). Phương pháp chọn lọc phả hệ (Pedigree selection). Tạo dòng đơn bội kép (Double haploid - DH). Đánh giá các đặc tính nông sinh học của dòng.
Đánh giá khả năng kết hợp của các dòng. Đánh giá khả năng kết hợp bằng phương pháp lai đỉnh. Đánh giá khả năng kết hợp bằng phương pháp lai luân phiên .42 CHƯƠNG 2 VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Vật liệu nghiên cứu.
Vật liệu để chọn tạo dòng thuần. Các dòng thuần được tạo ra từ các nguồn vật liệu khác nhau. Các dòng triển vọng được lựa chọn đánh giá tại Tây Bắc. Các tổ hợp lai đỉnh giữa các dòng triển vọng và cây thử.
Các tổ hợp lai luân phiên (Dialen). Các tổ hợp lai triển vọng. Các mồi sử dụng trong phân tích đa dạng di truyền. Nội dung nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp phân tích đa dạng di truyền bằng chỉ thị SSR. Bố trí thí nghiệm đồng ruộng. Chỉ tiêu theo dõi.
Phương pháp phân tích và xử lý số liệu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu .52 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.
Một số đặc tính nông sinh học chính của các nguồn vật liệu tạo dòng. Kết quả chọn tạo, đánh giá và chọn lọc tập đoàn dòng được tạo từ các nguồn vật liệu khác nhau. Đánh giá đặc điểm nông sinh học của các dòng triển vọng tại Tây Bắc. Thời gian sinh trưởng của các dòng tham gia thí nghiệm.
Đặc điểm hình thái của các dòng .Khả năng chống chịu của các dòng. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất. Đánh giá đa dạng di truyền của các dòng bằng chỉ thị phân tử SSR. Kết quả khảo sát các mồi trên các dòng nghiên cứu.
Kết quả đánh giá độ thuần di truyền của các dòng nghiên cứu. Đa dạng di truyền của các dòng nghiên cứu. Kết quả đánh giá KNKH của các dòng thông qua lai đỉnh. Thời gian sinh trưởng qua các giai đoạn của các tổ hợp lai.
Đặc tính hình thái của các tổ hợp lai. Đặc tính chống chịu của các tổ hợp lai. Yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các tổ hợp lai .Đánh giá khả năng kết hợp về năng suất qua lai đỉnh. Kết quả đánh giá KNKH của các dòng thông qua lai luân phiên.
Thời gian sinh trưởng và đặc điểm hình thái của THL luân phiên. Khả năng chống chịu của các tổ hợp lai luân phiên. Yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của tổ hợp lai luân phiên. Kết quả đánh giá ưu thế lai thông qua các tổ hợp lai luân phiên.
Đánh giá KNKH về năng suất qua lai luânphiên. Kết qủa thí nghiệm so sánh các tổ hợp lai triển vọng. Khảo nghiệm sản xuất, khảo nghiệm VCU giống ngô lai LVN 26. Kết quả khảo nghiệm Quốc gia.
Kết quản khảo nghiệm sản xuất giống ngô lai LVN 26 .133 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ .142 DANH MỤC CÔNG TRÌNH TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Từ viết tắt Từ gốc CIMMYT International Maize and Wheat Improvement Center (Centro Internacional de Mejoramiento de Maíz y Trigo – Trung tâm cải tạo ngô và lúa mì quốc tế) GEM Germplasm enhancement of maize (Tăng cường nguồn gen cây ngô) TPTD Thụ phấn tự do THL Tổ hợp lai DT Diện tích NS Năng suất KNKH Khả năng kết hợp SSR Simple sequence repeat (Trình tự lặp lại đơn giản – Vi vệ tinh) TGST Thời gian sinh trưởng SĐT Sâu đục thân ĐKB Đường kính bắp RCK Rễ chân kiềng KV Khô vằn ĐL Đốm lá DB Dài bắp HH/B Số hàng hạt/bắp H/H Số hạt/hàng % H/B Tỷ lệ hạt/bắp SĐT Sâu đục thân X Xuân DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang bảng 1.1 Sản xuất ngô, lúa mì, lúa nước thế giới, 1961 - 2013 6 1.2 Sản xuất ngô Việt Nam giai đoạn năm 1975 - 2013 9 Diện tích, năng suất, sản lượng lúa và ngô của vùng Tây Bắc so 1.3 14 với cả nước năm 2013 Diễn biến năng suất sản lượng ngô của tỉnh Sơn La và vùng Tây 1.4 16 Bắc (1995 - 2013) Phần trăm (%) nỗ lực phát triển dòng thuần từ các nguồn vật liệu 1.5 23 khác nhau Tầm quan trọng của các đặc điểm quan tâm trong tạo dòng thuần 1.6 30 tương lai cho vùng Vành đai ngô Tầm quan trọng và tính hiệu quả của chọn lọc bằng mắt đối với 1.7 31 các tính trạng trong tạo dòng thuần ở vùng Vành Đai Ngô 1.8 Một số chỉ tiêu cần quan tâm trong quá trình tạo dòng thuần 38 2.1 Nguồn vật liệu chọn tạo dòng thuần 44 2.2 Các dòng được tạo ra từ nguồn vật liệu khác nhau 45 2.3 Các dòng triển vọng được chọn để tiếp tục đánh giá tại Tây Bắc 46 2.4 Danh sách 17 mồi SSR được sử dụng trong nghiên cứu(*) 47 2.5 Thành phần của một phản ứng PCR 48 2.6 Chu trình nhiệt của phản ứng PCR 49 3.1 Đặc điểm nông sinh học của các nguồn vật liệu tạo dòng 55 3.2 Khả năng chống chịu của các nguồn vật liệu tạo dòng 56 Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các nguồn vật 3.3 57 liệu tạo Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các nguồn vật 3.5 Thời gian sinh trưởng của tập đoàn dòng trong vụ 61 Chiều cao cây, cao đóng bắp của tập đoàn dòng vụ Thu Đông năm 3.6 62 2008 Khả năng chống chịu sâu bện hại chính của các dòng trong vụ Thu 3.7 64 Đông năm 2008 Yếu tố cấu thành năng suất của các dòng trong vụ Thu Đông năm 3.8 67 2008 Khối lượng 1000 hạt và năng suất của tập đoàn dòng trong vụ Thu 3.9 68 Đông năm 2008 Thời gian sinh trưởng của các dòng triển vọng vụ Hè Thu 2009 & 3.10 71 Hè Thu 2010 Bảng 3. Chiều cao cây, chiều cao đóng bắp của các dòng triển 3.11 73 vọng vụ Hè Thu 2009 & Hè Thu 2010 Số lá sau trỗ và chỉ số diện tích lá của các dòng triển vọng vụ Hè 3.12 75 Thu 2009 & Hè Thu 2010 Một số đặc điểm hình thái của các dòng triển vọng vụ Hè Thu 3.13 77 2009 & Hè Thu 2010 Các đặc điểm về thân, cờ của các dòng triển vọng vụ Hè Thu 2009 3.14 80 & Hè Thu 2010 Thời gian cho phấn của các dòng triển vọng vụ Hè Thu 2009 & 3.15 81 Hè Thu 2010 Đặc tính chống chịu của các dòng triển vọng vụ Hè Thu 2009 3.16 84 & Hè Thu 2010 Chỉ tiêu về số bắp/cây chiều dài và đường kính bắp của các dòng 3.17 87 triển vong vụ Hè Thu 2009 & Hè Thu 2010 Chỉ tiêu về số hàng hạt và số hạt/hàng của các dòng triển vọng vụ 3.18 89 Hè Thu 2009 & Hè Thu 2010 3.19 Tỷ lệ hạt/bắp, P.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đào Ngọc Ánh (2015). Nghiên cứu chọn tạo giống ngô lai cho vùng Tây Bắc Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-chon-tao-giong-ngao-lai-cho-vung-tay-bac-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chọn tạo giống ngô lai cho vùng Tây Bắc Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ nghiên cứu chọn tạo giống ngô lai cho vùng Tây Bắc Việt Nam, đề xuất phương pháp cải tiến hiệu suất sinh sản và phẩm chất ngô."
Luận án "Nghiên cứu chọn tạo giống ngô lai cho vùng Tây Bắc Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Nghiên cứu chọn tạo giống ngô lai cho vùng Tây Bắc Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chọn tạo giống ngô lai cho vùng Tây Bắc Việt Nam" thuộc chuyên ngành Di truyền và chọn giống cây trồng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu chọn tạo giống ngô lai cho vùng Tây Bắc Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chọn tạo giống ngô lai cho vùng Tây Bắc Việt Nam" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chọn tạo giống ngô lai cho vùng Tây Bắc Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.