Nghiên cứu chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ tại tỉnh Bắc Ninh - Đề tài luận án

Luận văn nghiên cứu chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ tại Bắc Ninh. Phân tích sâu, đề xuất giải pháp đột phá cho kinh tế địa phương.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

70

Thời gian đọc

11 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Cơ sở lý luận công nghiệp hỗ trợ: Khái niệm, vai trò
Số trang:
70 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Quản lý kinh tế (Khoa học quản lý)
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Cơ sở lý luận công nghiệp hỗ trợ Khái niệm vai trò

Tài liệu nghiên cứu sâu về khái niệm và vai trò của công nghiệp hỗ trợ (CNHT). Ngành CNHT cung cấp linh kiện, phụ tùng, nguyên vật liệu và dịch vụ cho các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo. Ngành này là yếu tố đầu vào thiết yếu cho sản phẩm cuối cùng. Phát triển CNHT giúp tăng cường Nội địa hóa sản phẩm trong nước. CNHT củng cố vững chắc Chuỗi cung ứng nội địa. Vai trò của CNHT là nền tảng cốt lõi cho sự phát triển của một nền công nghiệp hiện đại, bền vững. Nó không chỉ hỗ trợ các ngành công nghiệp chính mà còn thúc đẩy tăng trưởng kinh tế tổng thể. Việc hiểu rõ bản chất và tầm quan trọng của CNHT là cơ sở để xây dựng các chính sách phát triển hiệu quả.

1.1. Định nghĩa và phân loại Công nghiệp hỗ trợ

Công nghiệp hỗ trợ (CNHT) là lĩnh vực sản xuất các thành phần, phụ tùng, nguyên liệu và dịch vụ chuyên biệt. Các sản phẩm này phục vụ trực tiếp cho các ngành công nghiệp sản xuất sản phẩm cuối cùng. CNHT có thể được phân loại theo ngành công nghiệp sản xuất (ví dụ: ô tô, điện tử) hoặc theo công nghệ sản xuất linh kiện. Sự phát triển của CNHT quyết định khả năng Nội địa hóa sản phẩm. CNHT còn góp phần vào việc hoàn thiện Chuỗi cung ứng trong nước. Ngành này được coi là xương sống của mọi nền kinh tế công nghiệp.

1.2. Tầm quan trọng của Công nghiệp hỗ trợ với kinh tế

CNHT giữ vai trò chiến lược trong phát triển kinh tế quốc gia. Ngành này giúp gia tăng giá trị nội địa của sản phẩm. CNHT trực tiếp nâng cao Năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Phát triển CNHT thu hút mạnh mẽ Doanh nghiệp FDI. Nó tạo ra nhiều việc làm và thúc đẩy Chuyển giao công nghệ. CNHT giúp giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu linh kiện. Đồng thời, CNHT còn hỗ trợ phát triển các ngành công nghiệp chủ lực. Từ đó, nó góp phần đảm bảo ổn định kinh tế.

1.3. Tiêu chí đánh giá phát triển CNHT

Việc đánh giá mức độ phát triển của CNHT dựa trên nhiều tiêu chí. Các tiêu chí này bao gồm số lượng doanh nghiệp CNHT đang hoạt động. Tỷ lệ Nội địa hóa trong sản xuất là một chỉ số quan trọng. Doanh thu, lợi nhuận và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp cũng được xem xét. Năng suất lao động và khả năng Chuyển giao công nghệ là những yếu tố cốt lõi. Mức độ tham gia vào Chuỗi cung ứng toàn cầu cũng phản ánh sự phát triển. Chất lượng sản phẩm và khả năng đáp ứng yêu cầu từ Doanh nghiệp FDI là cần thiết.

II.Thực trạng công nghiệp hỗ trợ Bắc Ninh Thành tựu hạn chế

Tỉnh Bắc Ninh có tốc độ phát triển công nghiệp mạnh mẽ. Đặc biệt là tại các Khu công nghiệp Bắc Ninh. Sự hiện diện của nhiều Doanh nghiệp FDI lớn đã thúc đẩy ngành CNHT. CNHT tại đây đã hình thành và phát triển nhanh chóng. Số lượng doanh nghiệp CNHT đã tăng đáng kể. Điều này cho thấy tiềm năng phát triển lớn. Tuy nhiên, ngành này vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục. Khả năng Nội địa hóaNăng lực cạnh tranh còn thấp. Sự phụ thuộc vào FDI còn cao. Cần có những đánh giá cụ thể về thực trạng này để đưa ra giải pháp phù hợp.

2.1. Quá trình hình thành và phát triển CNHT Bắc Ninh

Bắc Ninh là một trong những tỉnh có nền công nghiệp hàng đầu Việt Nam. Các ngành công nghiệp điện tử, cơ khí là thế mạnh của tỉnh. Sự có mặt của nhiều Doanh nghiệp FDI lớn tại các Khu công nghiệp Bắc Ninh đã tạo động lực. Điều này thúc đẩy sự hình thành và phát triển của CNHT. Số lượng doanh nghiệp tham gia CNHT tăng trưởng nhanh chóng. Điều này cho thấy tiềm năng lớn của ngành tại địa phương.

2.2. Kết quả đạt được của ngành CNHT tỉnh

CNHT Bắc Ninh đã đạt được những thành tựu nhất định. Ngành này đóng góp lớn vào tổng giá trị tăng thêm của tỉnh. Giá trị sản xuất công nghiệp duy trì tăng trưởng ổn định. Nhiều doanh nghiệp địa phương đã tham gia vào Chuỗi cung ứng của Doanh nghiệp FDI. Khả năng cung cấp linh kiện trong nước đã được cải thiện. Một số doanh nghiệp đạt được năng lực sản xuất tốt. Điều này tạo nền tảng cho việc tăng cường Nội địa hóa sản phẩm.

2.3. Những tồn tại và thách thức lớn

CNHT Bắc Ninh vẫn đối mặt với nhiều hạn chế. Năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp còn yếu. Mức độ Nội địa hóa sản phẩm chưa cao. Ngành này còn phụ thuộc nhiều vào Doanh nghiệp FDI. Các Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) gặp khó khăn về vốn và công nghệ. Công nghệ sản xuất còn lạc hậu. Khả năng Chuyển giao công nghệ còn hạn chế. Chất lượng Đào tạo nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu. Liên kết giữa doanh nghiệp nội địa và FDI chưa thực sự chặt chẽ.

III.Chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ tại Bắc Ninh

Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách quan trọng. Mục tiêu là phát triển công nghiệp hỗ trợ (CNHT). Các chính sách này bao gồm ưu đãi về thuế, đất đai và tín dụng. Chương trình Đào tạo nguồn nhân lực cũng được chú trọng. Chính sách khuyến khích Chuyển giao công nghệ được triển khai. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng cho ngành CNHT. Tỉnh Bắc Ninh cũng chủ động ban hành các chính sách riêng. Các chính sách này bổ sung và tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp địa phương. Việc đánh giá hiệu quả của các chính sách này là cần thiết để điều chỉnh kịp thời.

3.1. Tổng quan chính sách quốc gia về CNHT

Nhà nước đã ban hành nhiều văn bản pháp luật quan trọng. Mục tiêu là phát triển Công nghiệp hỗ trợ (CNHT). Các chính sách bao gồm ưu đãi về thuế, đất đai và tín dụng. Có các chương trình hỗ trợ đầu tư và Đào tạo nguồn nhân lực. Chính sách khuyến khích Chuyển giao công nghệ cũng được chú trọng. Đây là nền tảng vững chắc cho sự phát triển CNHT trên cả nước. Việc triển khai đồng bộ các chính sách này là rất quan trọng.

3.2. Chính sách ưu đãi của tỉnh Bắc Ninh

Tỉnh Bắc Ninh đã có nhiều Chính sách ưu đãi cụ thể. Các chính sách này nhằm bổ sung cho khung pháp lý quốc gia. Tỉnh tập trung vào cải thiện môi trường đầu tư. Có các gói hỗ trợ cho Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs). Các quỹ hỗ trợ phát triển CNHT cũng được thành lập. Tỉnh cũng chú trọng phát triển các Khu công nghiệp Bắc Ninh chuyên biệt. Mục tiêu là thu hút đầu tư và tăng tỷ lệ Nội địa hóa.

3.3. Đánh giá hiệu quả chính sách hiện hành

Các chính sách đã mang lại những kết quả nhất định. Số lượng doanh nghiệp CNHT tăng lên. Nhiều Doanh nghiệp FDI tiếp tục đầu tư vào tỉnh. Tuy nhiên, hiệu quả triển khai chính sách chưa tối ưu. Việc thực thi chính sách còn gặp vướng mắc. Mức độ tiếp cận Chính sách ưu đãi của Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) còn thấp. Hiệu quả Đào tạo nguồn nhân lực cần được cải thiện. Cần đánh giá lại tác động thực tế và điều chỉnh kịp thời.

IV.Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh công nghiệp hỗ trợ

Để CNHT Bắc Ninh phát triển bền vững, cần nhiều giải pháp đồng bộ. Tăng cường Nội địa hóa là ưu tiên hàng đầu. Điều này giúp giảm phụ thuộc vào nhập khẩu. Cải thiện Chuỗi cung ứng nội địa cũng rất quan trọng. Hỗ trợ Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) nâng cao Năng lực cạnh tranh. Đẩy mạnh Chuyển giao công nghệ từ Doanh nghiệp FDI là giải pháp cốt lõi. Cần có cơ chế hợp tác chặt chẽ giữa các bên. Các giải pháp này sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho CNHT phát triển. Từ đó, nó sẽ góp phần vào sự tăng trưởng kinh tế của tỉnh.

4.1. Tăng cường nội địa hóa cải thiện chuỗi cung ứng

Cần đẩy mạnh Nội địa hóa sản phẩm công nghiệp. Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu linh kiện. Hỗ trợ các doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm. Đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn của Doanh nghiệp FDI. Phát triển các nhà cung cấp trong nước. Xây dựng một Chuỗi cung ứng vững chắc và bền vững. Tăng cường kết nối giữa các mắt xích trong chuỗi. Điều này giúp doanh nghiệp địa phương tham gia sâu hơn.

4.2. Hỗ trợ Doanh nghiệp nhỏ và vừa SMEs

Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) cần được hỗ trợ đặc biệt. Cần tạo điều kiện tiếp cận vốn dễ dàng hơn. Hỗ trợ nâng cấp công nghệ sản xuất. Cung cấp thông tin thị trường và tư vấn kỹ thuật. Đào tạo kỹ năng quản lý và sản xuất. Điều này giúp SMEs nâng cao Năng lực cạnh tranh. Tạo cơ hội tham gia vào các Chuỗi cung ứng lớn. Phát triển năng lực nghiên cứu và đổi mới sáng tạo.

4.3. Đẩy mạnh chuyển giao công nghệ và hợp tác

Khuyến khích Chuyển giao công nghệ từ Doanh nghiệp FDI. Xây dựng các cơ chế hợp tác hiệu quả giữa các doanh nghiệp. Hỗ trợ doanh nghiệp trong nước tiếp cận công nghệ mới. Ứng dụng công nghệ 4.0 vào quy trình sản xuất. Tổ chức các chương trình trao đổi kiến thức và kinh nghiệm. Nâng cao trình độ kỹ thuật cho doanh nghiệp Việt Nam. Hợp tác chặt chẽ với các viện nghiên cứu và trường đại học.

V.Vai trò Doanh nghiệp FDI SMEs Đào tạo nguồn nhân lực

Vai trò của Doanh nghiệp FDIDoanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) là cực kỳ quan trọng. FDI mang lại công nghệ và thị trường. SMEs là xương sống của nền kinh tế. Phát triển Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt. Nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu công nghệ mới. Cải thiện môi trường kinh doanh để thu hút đầu tư. Tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp hoạt động. Đây là những trụ cột chính để phát triển CNHT bền vững. Sự phối hợp giữa các yếu tố này sẽ tạo ra sức bật lớn cho ngành.

5.1. Thu hút và liên kết với Doanh nghiệp FDI

Việc thu hút Doanh nghiệp FDI chất lượng cao là chiến lược trọng tâm. Các doanh nghiệp này thường sở hữu công nghệ tiên tiến. Cần tạo điều kiện để FDI liên kết với doanh nghiệp trong nước. Khuyến khích FDI đặt hàng từ các nhà cung cấp địa phương. Xây dựng các chương trình hợp tác cụ thể. Từ đó, tăng cường Chuyển giao công nghệ. Mở rộng cơ hội cho Nội địa hóa sản phẩm. Cần chú trọng các dự án FDI có hàm lượng công nghệ cao.

5.2. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Đào tạo nguồn nhân lực là yếu tố then chốt cho CNHT. Cần đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật và công nghệ mới. Hợp tác chặt chẽ giữa doanh nghiệp và cơ sở giáo dục. Xây dựng các chương trình đào tạo theo nhu cầu thực tế của ngành. Nâng cao năng lực cho người lao động. Điều này giúp đáp ứng yêu cầu sản xuất hiện đại. Cải thiện Năng lực cạnh tranh của lực lượng lao động. Thu hút nhân tài cũng rất quan trọng.

5.3. Tạo môi trường kinh doanh thuận lợi

Cần tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh. Đơn giản hóa các thủ tục hành chính. Minh bạch hóa các quy định pháp luật. Áp dụng các Chính sách ưu đãi rõ ràng và công bằng. Tạo sân chơi bình đẳng cho tất cả doanh nghiệp. Đặc biệt là Doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs). Môi trường thuận lợi sẽ thu hút đầu tư hiệu quả. Kích thích mạnh mẽ sự phát triển của CNHT.

VI.Phát triển bền vững Chuyển giao công nghệ ngành hỗ trợ

Phát triển CNHT phải gắn liền với Phát triển bền vững. Điều này bao gồm cả khía cạnh môi trường và xã hội. Xây dựng các Khu công nghiệp Bắc Ninh chuyên biệt sẽ tạo điều kiện tốt hơn. Việc ứng dụng Chuyển giao công nghệ tiên tiến là rất cần thiết. Công nghệ giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Khuyến khích đổi mới sáng tạo, đặc biệt là ứng dụng công nghệ 4.0. Điều này sẽ giúp CNHT Bắc Ninh tăng Năng lực cạnh tranh. Đồng thời, ngành sẽ phát triển theo hướng hiện đại và thân thiện với môi trường.

6.1. Xây dựng khu công nghiệp Bắc Ninh chuyên biệt

Việc phát triển các Khu công nghiệp Bắc Ninh chuyên sâu cho CNHT là cần thiết. Các khu này cung cấp hạ tầng đồng bộ và hiện đại. Hỗ trợ các dịch vụ công nghiệp chuyên biệt. Điều này tạo ra một môi trường sản xuất chuyên nghiệp. Từ đó, thu hút các nhà đầu tư CNHT. Tăng cường hiệu quả sản xuất và liên kết ngành. Các khu công nghiệp này sẽ là trung tâm cho sự phát triển của CNHT.

6.2. Đảm bảo phát triển bền vững thân thiện môi trường

CNHT phải gắn liền với nguyên tắc Phát triển bền vững. Cần áp dụng công nghệ xanh và sản xuất sạch hơn. Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn môi trường quốc tế. Khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo. Xây dựng hệ thống quản lý môi trường hiệu quả. Đảm bảo sự hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường là ưu tiên hàng đầu.

6.3. Khuyến khích đổi mới ứng dụng công nghệ 4.0

Đẩy mạnh đổi mới sáng tạo trong CNHT. Khuyến khích Chuyển giao công nghệ tiên tiến. Ứng dụng mạnh mẽ công nghệ 4.0 vào sản xuất. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình và nâng cao chất lượng sản phẩm. Tăng cường Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Thúc đẩy CNHT phát triển theo hướng hiện đại và hội nhập quốc tế.

Mục lục chi tiết luận án

Phần mở đầu
1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu
2. Mục tiêu nghiên cứu
3. Đối tượng nghiên cứu
4. Phạm vi nghiên cứu
5. Phương pháp nghiên cứu
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu nước ngoài
1.2. Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước
1.3. Khoảng trống nghiên cứu
1.4. Tiểu kết chương 1
2. CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ VÀ CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ
2.1. Những vấn đề lý luận cơ bản về công nghiệp hỗ trợ, phát triển công nghiệp hỗ trợ
2.1.1. Khái niệm về công nghiệp hỗ trợ và phát triển công nghiệp hỗ trợ
2.1.2. Vai trò của công nghiệp hỗ trợ đối với phát triển nền kinh tế
2.1.3. Phân loại công nghiệp hỗ trợ
2.1.4. Đặc điểm của công nghiệp hỗ trợ
2.1.5. Các tiêu chí đánh giá phát triển công nghiệp hỗ trợ
2.2. Chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ
2.2.1. Khái niệm chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ
2.2.2. Nội dung chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ
2.2.3. Các tiêu chí đánh giá chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ
2.2.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ
2.2.5. Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển công nghiệp hỗ trợ
2.2.6. Bài học kinh nghiệm về sử dụng chính sách nhằm phát triển công nghiệp hỗ trợ
2.3. Tiểu kết chương 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC NINH
3.1. Tổng quan về tỉnh Bắc Ninh
3.2. Chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ
3.2.1. Chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ của quốc gia
3.2.2. Chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ của tỉnh Bắc Ninh
3.3. Thực trạng phát triển công nghiệp hỗ trợ trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh
3.4. Kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân của hạn chế
3.5. Tiểu kết chương 3
4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC NHÂN TỐ ĐẾN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC NINH
4.1. Số liệu nghiên cứu
4.2. Mô hinh nghiên cứu
4.3. Kết quả nghiên cứu
4.4. Bình luận kết quả nghiên cứu
4.5. Hàm ý
4.6. Tiểu kết chương 4
5. CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP VỀ CHÍNH SÁCH NHẰM PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC NINH ĐẾN NĂM 2030
5.1. Phân tích SWOT
5.2. Các định hướng và giải pháp về chính sách cho sự phát triển công nghiệp hỗ trợ
5.3. Tiểu kết chương 5
Kết luận
Tài liệu tham khảo
Danh mục công trình khoa học đã công bố của tác giả
Phụ lục 1
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu sinh chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ nghiên cứu trường hợp của tỉnh bắc ninh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (70 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---o0o--- BÁO CÁO KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ (NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP CỦA TỈNH BẮC NINH) Nghiên cứu sinh : Nguyễn Văn Hiền Chuyên ngành : Quản lý kinh tế (Khoa học quản lý) Mã số : 62340410 Giáo viên hướng dẫn 1 : PGS. Ts Hoàng Văn Hoan Giáo viên hướng dẫn 2 : TS. Bùi Thị hồng Việt Hà Nội - 2019 MỤC LỤC NỘI DUNG.1 PHẦN 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN. 1 CHƯƠNG 1: KHÁI NIỆM VÀ VAI TRÒ CỦA CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ.

Khái niệm công nghiệp hỗ trợ. Khái niệm công nghiệp hỗ trợ. Các khái niệm liên quan đến công nghiệp hỗ trợ:. Vai trò của công nghiệp hỗ trợ.

Phát triển công nghiệp hỗ trợ.14 CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ VÀ CÁC CHỈ TIÊU ĐO LƯỜNG PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ. Phân loại công nghiệp hỗ trợ. Phân loại theo ngành nghề sản xuất ra sản phẩm cuối cùng. Phân loại theo ngành/công nghệ sản xuất linh kiện.

Đặc điểm của ngành công nghiệp hỗ trợ. Các tiêu chí đánh giá sự phát triển công nghiệp hỗ trợ.22 CHƯƠNG 3: CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ. Khái niệm chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ. Nội dung chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ.

Chính sách khuyến khích đầu tư phát triển công nghiệp hỗ trợ. Chính sách hỗ trợ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa. Chính sách phát triển khoa học công nghệ. Chính sách cải thiện môi trường kinh doanh, xây dựng pháp luật.

Chính sách phát triển nguồn nhân lực. Tiêu chí đánh giá chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ. Tính hiệu quả và kinh tế của chính sách. Tính hiệu lực của chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ.

Tính phù hợp của chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ. Tính tác động, ảnh hưởng. Tính khả thi của chính sách. Mô hình nghiên cứu dự kiến.34 PHẦN 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC NINH.

Giới thiệu khái quát về tỉnh Bắc Ninh và quá trình hình thành phát triển công nghiệp hỗ trợ trên địa bàn tỉnh. Giới thiệu tỉnh Bắc Ninh và bối cảnh nghiên cứu. Sơ lược về quá trình hình thành và phát triển CNHT Bắc Ninh. Các chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ của nhà nước và của tỉnh.

Các chính sách của Nhà nước. Các chính sách phát triển ngành CNHT tỉnh Bắc Ninh. Đánh giá chung về phát triển công nghiệp hỗ trợ tỉnh Bắc Ninh. Những kết quả đạt được.2 Những hạn chế và nguyên nhân.

53 DANH MỤC SƠ ĐỒ BẢNG BIỂU Hình 1.1: Quan hệ giữa công nghiệp chính và công nghiệp hỗ trợ.1: Một số đặc điểm các nhà cung cấp linh kiện ô tô tại Nhật Bản.1: Số lượng DN CNHT phân theo nhóm ngành và theo loại hình doanh nghiệp của tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2010-2018.1: Biến động số lượng doanh nghiệp ngành CNHT của Bắc Ninh giai đoạn 2010 -2018.2: Cơ cấu số lượng DN CNHT phân theo nhóm ngành của tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2010-2018.3: Giá trị tăng thêm (theo giá so sánh 2010) ngành CNHT Bắc Ninh giai đoạn 2010-2018.2: Tình hình xuất khẩu trong ngành công nghiệp hỗ trợ của tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2017-2018.4: Hiệu suất sử dụng vốn của ngành CNHT tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2010- 2018.5: Năng suất lao động (khả năng nguồn lực) của ngành CNHT tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2010-2018.6: Thu nhập bình quân người lao động trong ngành CNHT Bắc Ninh giai đoạn 2010-2018.45 ĐỀ CƯƠNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN Phần mở đầu 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu 2. Mục tiêu nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu 4.

Phạm vi nghiên cứu 5. Phương pháp nghiên cứu CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu nước ngoài 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước 1.

Khoảng trống nghiên cứu Tiểu kết chương 1 CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ VÀ CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ 2. Những vấn đề lý luận cơ bản về công nghiệp hỗ trợ, phát triển công nghiệp hỗ trợ 2. Khái niệm về công nghiệp hỗ trợ và phát triển công nghiệp hỗ trợ 2. Vai trò của công nghiệp hỗ trợ đối với phát triển nền kinh tế 2.

Phân loại công nghiệp hỗ trợ 2. Đặc điểm của công nghiệp hỗ trợ 2. Các tiêu chí đánh giá phát triển công nghiệp hỗ trợ 2. Chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ 2.

Khái niệm chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ 2. Nội dung chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ 2. Các tiêu chí đánh giá chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ 2. Các nhân tố ảnh hưởng đến chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ 2.

Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển công nghiệp hỗ trợ 2. Bài học kinh nghiệm về sử dụng chính sách nhằm phát triển công nghiệp hỗ trợ Tiểu kết chương 2 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC NINH 3. Tổng quan về tỉnh Bắc Ninh 3. Chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ 3.

Chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ của quốc gia 3. Chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ của tỉnh Bắc Ninh 3. Thực trạng phát triển công nghiệp hỗ trợ trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 3. Kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân của hạn chế Tiểu kết chương 3 CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC NHÂN TỐ ĐẾN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC NINH 4.

Số liệu nghiên cứu 4. Mô hinh nghiên cứu 4. Kết quả nghiên cứu 4. Bình luận kết quả nghiên cứu 4.

Hàm ý Tiểu kết chương 4 CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP VỀ CHÍNH SÁCH NHẰM PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC NINH ĐẾN NĂM 2030 5. Phân tích SWOT 5. Các định hướng và giải pháp về chính sách cho sự phát triển công nghiệp hỗ trợ Tiểu kết chương 5 Kết luận Tài liệu tham khảo Danh mục công trình khoa học đã công bố của tác giả Phụ lục 1 NỘI DUNG PHẦN 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHƯƠNG 1: KHÁI NIỆM VÀ VAI TRÒ CỦA CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ 1. Khái niệm công nghiệp hỗ trợ 1.

Khái niệm công nghiệp hỗ trợ “Công nghiệp hỗ trợ” hay còn gọi khác là “công nghiệp phụ trợ”, “công nghiệp bổ trợ” (xuất phát từ tên gọi tiếng Anh “supporting industries”) xuất hiện ở Nhật Bản từ thập niên 60 của thế kỷ XX. Tuy vậy, phải đến giữa thập niên 80 của thế kỷ XX, cùng với trào lưu đầu tư trực tiếp (chủ yếu là hoạt động lắp ráp) của Nhật vào các nước ASEAN như Thái Lan, Malaysia và Indonesia, khái niệm này mới bắt đầu được biết đến ở Đông Á và được dùng phổ biến từ đầu thập kỷ 90. Mặc dù thuật ngữ “CNHT” đã được nhắc đến từ khá lâu song cho đến nay vẫn chưa có một khái niệm chung cho tất cả các quốc gia. Tùy theo điều kiện cụ thể của ngành công nghiệp nước mình mà mỗi nước lại có một định nghĩa khác nhau.

Ở Nhật Bản, định nghĩa CNHT chính thức được đưa ra lần đầu tiên vào giữa những năm 1980 trong Chương trình Phát triển công nghiệp hỗ trợ Châu Á, theo đó “CNHT là các ngành công nghiệp cung cung cấp cấp gì cần thiết, như nguyên vật liệu thô, linh phụ kiện và hàng hóa tư bản, cho các ngành công nghiệp lắp ráp”. Hiện nay, ở Nhật Bản, CNHT được hiểu là một nhóm các hoạt động công nghiệp cung ứng các đầu vào trung gian (không phải nguyên vật liệu thô và các sản phẩm hoàn chỉnh) cho các ngành công nghiệp hạ nguồn. Nói cách khác, CNHT nằm ở phần giữa của quá trình sản xuất, từ thượng nguồn xuống đến hạ nguồn. Đặc biệt là, CNHT nên dựa vào một số công đoạn sản xuất nhất định, phục vụ một số ngành công nghiệp nhất định tương đối tương đồng nhau.

Việc tương đồng này làm cho chi phí sản xuất giảm, tăng dung lượng thị trường, gia tăng nguồn khách hàng và giúp CNHT phát triển nhanh hơn. Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan đều xác định CNHT theo cách này, bằng cách dựa trên các công đoạn sản xuất như dập, đúc, rèn, hàn, gia công cơ khí, khuôn mẫu…và bao gồm các sản phẩm chủyếu liên quan đến lĩnh vực chính: các linh kiện kim loại, các linh kiện nhựa và cao su, các linh kiện điện-điện tử. Trong khi đó, theo Cục phát triển CNHT (BSID) Thái Lan, “CNHT là các nguyên liệu và quy trình cần thiết để sản xuất ra sản phẩm trước khi chúng được đưa ra thị trường” 2 Bộ Năng lượng Mỹ định nghĩa CNHT bao gồm những ngành cung cấp các quy trình cần thiết để sản xuất và hình thành sản phẩm trước khi chúng được đưa đến các ngành công nghiệp cuối cùng. Chương trình phát triển ngành CNHT hiện nay ở Mỹ bao gồm 07 ngành: các thiết bị làm nóng công nghiệp; xử lý nhiệt; rèn; hàn; luyện kim bột và các vật liệu dạng hạt; sứ cao cấp; các sản phẩm các-bon.

Nhìn chung, các nước châu Âu không sử dụng cụm từ công nghiệp hỗ trợ mà thường gọi lĩnh vực này là “các ngành cung ứng” (Supplier Industries), chỉ việc cung cấp sản phẩm từ các doanh nghiệp bên ngoài. Các khái niệm liên quan đến nội dung này còn được phản ánh ở các thuật ngữ khác, như: thầu phụ, thuê ngoài, nhà cung ứng. Như vậy, có thể thấy rằng công nghiệp hỗ trợ là một khái niệm rộng, có tính chất tương đối. Dù có rất nhiều cách định nghĩa, các khái niệm CNHT đều có các điểm chung như sau: i) việc cung ứng các linh phụ kiện cho mục đích sản xuất sản phẩm cuối cùng; ii) các ngành CNHT bao gồm các công đoạn chủ yếu để sản xuất các linh kiện kim loại, nhựa và cao su, điện và điện tử, nhằm phục vụ một số ngành công nghiệp chế tạo như xe máy, ô tô, điện tử, chế tạo máy móc; iii) việc cung ứng này chủ yếu được đáp ứng bởi hệ thống DNNVV có trình độ công nghệ cao, tạo ra những sản phẩm có độ chính xác lớn, thực hiện các cam kếthợp đồng với khách hàng một cách chuẩn mực; iv) khách hàng cuối cùng của các ngành CNHT là nhà lắp ráp, do vậy, thị trường của CNHT không rộng như sản xuất sản phẩm cho người tiêu dùng cuối cùng.

Thị trường hàng hoá của họ thu hẹp hơn, có những nhóm sản phẩm nằm ở phần thị trường rất hẹp và chỉ dành cho một số khách hàng nhất định. Đây chính là khó khăn lớn nhất của phát triển CNHT. Mặc dù vậy, sản xuất CNHT lại trở nên hấp dẫn và tương đối ổn định nếu doanh nghiệp phụ trợ đó tìm được khách hàng dài hạn, hoặc tìm được thị trường “ngách” cho mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Hiền (2019). Công nghiệp hỗ trợ Bắc Ninh: Nghiên cứu chính sách phát triển [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-chinh-sach-phat-trien-cong-nghiep-ho-tro-bac-ninh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Công nghiệp hỗ trợ Bắc Ninh: Nghiên cứu chính sách phát triển" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn nghiên cứu chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ tại Bắc Ninh. Phân tích sâu, đề xuất giải pháp đột phá cho kinh tế địa phương.

Luận án "Công nghiệp hỗ trợ Bắc Ninh: Nghiên cứu chính sách phát triển" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Công nghiệp hỗ trợ Bắc Ninh: Nghiên cứu chính sách phát triển" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Công nghiệp hỗ trợ Bắc Ninh: Nghiên cứu chính sách phát triển" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế (Khoa học quản lý). Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Công nghiệp hỗ trợ Bắc Ninh: Nghiên cứu chính sách phát triển" có bao nhiêu trang?

Luận án "Công nghiệp hỗ trợ Bắc Ninh: Nghiên cứu chính sách phát triển" có 70 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Công nghiệp hỗ trợ Bắc Ninh: Nghiên cứu chính sách phát triển" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter