Nghiên cứu chỉnh hình tai giữa trên hốc mổ khoét chũm tiệt căn - Luận án Tiến sĩ
Luận văn TS: Nghiên cứu chỉnh hình tai giữa, hốc mổ khoét chũm tiệt căn. Cập nhật kỹ thuật tiên tiến, phục hồi chức năng nghe hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
149
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phục hồi chức năng tai sau khoét chũm tiệt căn
- Số trang:
- 149 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Tai Mũi Họng
- Tác giả:
- Phạm Thanh Thế
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phục hồi chức năng tai sau khoét chũm tiệt căn
Phẫu thuật khoét chũm tiệt căn là thủ thuật loại bỏ các bệnh tích nặng trong tai giữa và xương chũm. Thường áp dụng cho trường hợp viêm tai xương chũm mãn tính, đặc biệt có cholesteatoma. Mục tiêu chính là loại bỏ hoàn toàn ổ viêm, đảm bảo tai khô ráo, an toàn cho bệnh nhân. Tuy nhiên, sau phẫu thuật, khoang tai giữa thường bị rộng hóa thành hốc mổ khoét chũm. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng nghe. Chức năng nghe bị suy giảm đáng kể. Bệnh nhân có thể phải đối mặt với tình trạng điếc dẫn truyền. Mục tiêu của chỉnh hình tai giữa trên hốc mổ khoét chũm là phục hồi cấu trúc giải phẫu. Đồng thời, tái tạo chức năng dẫn truyền âm thanh. Quá trình này giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Phẫu thuật viên cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố. Tình trạng hốc mổ, mức độ tổn thương xương con và màng nhĩ là quan trọng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp rất cần thiết. Khôi phục thính lực là ưu tiên hàng đầu. Hơn nữa, duy trì sự ổn định của tai sau phẫu thuật là cần thiết. Nghiên cứu này tập trung vào các kỹ thuật tiên tiến. Mục đích là tối ưu hóa kết quả phục hồi chức năng nghe. Các thách thức trong việc tái tạo tai giữa sau khoét chũm tiệt căn được phân tích.
1.1. Mục tiêu chỉnh hình tai giữa trên hốc mổ
Mục tiêu chính của chỉnh hình tai giữa trên hốc mổ khoét chũm là phục hồi thính lực. Phục hồi này đạt được thông qua tái tạo hệ thống dẫn truyền âm thanh. Sau khoét chũm tiệt căn, cấu trúc tự nhiên của tai giữa thường bị phá hủy. Màng nhĩ có thể thủng rộng. Chuỗi xương con bị tổn thương hoặc mất hoàn toàn. Chỉnh hình tai giữa nhằm khôi phục lại các cấu trúc này. Đầu tiên là tạo hình màng nhĩ mới. Sau đó là tái tạo chuỗi xương con. Việc này giúp âm thanh được truyền dẫn hiệu quả đến tai trong. Một mục tiêu quan trọng khác là đảm bảo hốc mổ khoét chũm khô ráo, sạch sẽ. Giảm nguy cơ nhiễm trùng tái phát. Đồng thời, hốc mổ phải ổn định về mặt giải phẫu. Điều này giúp ngăn ngừa các biến chứng sau phẫu thuật. Quá trình chỉnh hình cũng hướng tới việc cải thiện chất lượng cuộc sống. Bệnh nhân sẽ có khả năng giao tiếp tốt hơn. Sự tự tin được nâng cao. Việc lựa chọn vật liệu và kỹ thuật phù hợp là then chốt. Đảm bảo kết quả bền vững. Phục hồi chức năng nghe là trọng tâm. Đồng thời, duy trì an toàn cho tai là không thể thiếu.
1.2. Các biến thể của phẫu thuật khoét chũm
Phẫu thuật khoét chũm có nhiều biến thể. Mỗi loại phù hợp với mức độ tổn thương khác nhau. Khoét chũm tiệt căn cổ điển là phương pháp triệt để nhất. Loại bỏ toàn bộ xương chũm, hòm nhĩ và ống tai ngoài. Tạo thành một khoang lớn, gọi là hốc mổ khoét chũm. Thường áp dụng khi viêm tai xương chũm mãn tính nặng có cholesteatoma lan rộng. Sau phẫu thuật này, việc chỉnh hình tai giữa gặp nhiều khó khăn. Một biến thể khác là khoét chũm tiệt căn cải biên. Phương pháp này bảo tồn một phần thành sau ống tai. Cố gắng giữ lại một phần cấu trúc tai giữa nếu có thể. Giảm kích thước hốc mổ sau phẫu thuật. Khoét chũm tiệt căn cải biên thường cho phép kết quả chỉnh hình tai giữa tốt hơn. Bởi vì có nhiều cấu trúc tự nhiên được bảo tồn. Kỹ thuật này giảm thiểu biến dạng giải phẫu. Cải thiện khả năng nghe sau mổ. Các kỹ thuật khoét chũm tối thiểu cũng tồn tại. Chúng được chỉ định cho các trường hợp bệnh ít nghiêm trọng hơn. Dù áp dụng phương pháp nào, mục tiêu cuối cùng vẫn là làm sạch bệnh tích. Sau đó, tối ưu hóa khả năng chỉnh hình tai giữa. Việc lựa chọn kỹ thuật khoét chũm ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tái tạo.
II. Kỹ thuật chỉnh hình tai giữa trong hốc mổ phức tạp
Chỉnh hình tai giữa trong hốc mổ khoét chũm tiệt căn là một thách thức lớn. Hốc mổ thường rộng, niêm mạc bị tổn thương. Thiếu các cấu trúc hỗ trợ tự nhiên. Kỹ thuật phẫu thuật yêu cầu sự tỉ mỉ và kinh nghiệm cao. Các bước chính bao gồm tái tạo màng nhĩ, chuỗi xương con và hòm tai. Tái tạo màng nhĩ là bước đầu tiên và quan trọng. Màng nhĩ mới phải có chức năng chắn bảo vệ tai giữa. Đồng thời, nó phải rung động để truyền âm thanh. Vật liệu ghép thường là cân cơ thái dương hoặc sụn vành tai. Sau đó, tiến hành tái tạo chuỗi xương con. Mục đích là khôi phục đường dẫn truyền âm thanh. Các vật liệu ghép xương con có thể là xương tự thân. Ví dụ, sụn tự thân hoặc các vật liệu sinh học tương thích. Hốc mổ khoét chũm cần được làm nhỏ lại nếu có thể. Giảm thiểu không gian chết, tạo điều kiện thuận lợi cho phục hồi. Các phương pháp như lấp hốc mổ bằng vật liệu ghép cũng được xem xét. Tái thông khí cho hòm tai cũng là một yếu tố then chốt. Giúp cân bằng áp lực và duy trì môi trường lành mạnh. Thành công của chỉnh hình tai giữa phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên là quan trọng. Tình trạng sức khỏe tổng quát của bệnh nhân. Và khả năng lành thương sau phẫu thuật. Nghiên cứu tập trung vào các phương pháp tối ưu. Nhằm cải thiện tỷ lệ thành công. Giảm thiểu biến chứng trong quá trình thực hiện.
2.1. Phương pháp ghép màng nhĩ tiên tiến
Ghép màng nhĩ là một phần không thể thiếu của chỉnh hình tai giữa. Đặc biệt trong trường hợp thủng màng nhĩ rộng. Thường xảy ra sau khoét chũm tiệt căn. Mục tiêu là tạo ra một màng nhĩ mới. Màng nhĩ này có khả năng rung động hiệu quả. Giúp truyền dẫn âm thanh. Các vật liệu ghép phổ biến bao gồm cân cơ thái dương tự thân. Vật liệu này dễ lấy, tương thích tốt với cơ thể. Sụn vành tai cũng là một lựa chọn tốt. Sụn có độ cứng và khả năng chống co rút tốt hơn. Đặc biệt hữu ích trong các trường hợp lỗ thủng lớn. Kỹ thuật ghép có thể là ghép dưới da hoặc ghép trên da. Mỗi kỹ thuật có ưu nhược điểm riêng. Việc đặt vật liệu ghép phải chính xác. Đảm bảo tiếp xúc tốt với phần còn lại của màng nhĩ. Đồng thời, nó phải được cố định chắc chắn. Giúp quá trình lành thương diễn ra thuận lợi. Trong hốc mổ khoét chũm, việc ghép màng nhĩ phức tạp hơn. Do niêm mạc hòm tai bị tổn thương. Khả năng nuôi dưỡng vật liệu ghép kém hơn. Kỹ thuật phải tính toán đến việc tái tạo một hòm nhĩ nhỏ. Điều này giúp vật liệu ghép có môi trường thuận lợi để phát triển. Phẫu thuật viên cần loại bỏ hoàn toàn các mô viêm. Đảm bảo bề mặt tiếp xúc sạch sẽ. Việc này tối ưu hóa tỷ lệ thành công của ghép màng nhĩ. Kỹ thuật vi phẫu hiện đại cho phép đặt ghép chính xác. Giảm thiểu sang chấn. Tối đa hóa khả năng phục hồi thính lực.
2.2. Kỹ thuật tái tạo xương con sau tổn thương
Tái tạo xương con là một bước quan trọng trong chỉnh hình tai giữa. Đặc biệt khi chuỗi xương con bị phá hủy. Điều này thường xảy ra do viêm tai xương chũm mãn tính hoặc cholesteatoma. Mục tiêu là khôi phục đường dẫn truyền âm thanh. Giúp âm thanh được truyền từ màng nhĩ đến tai trong. Các kỹ thuật tái tạo xương con rất đa dạng. Có thể sử dụng xương tự thân của bệnh nhân. Ví dụ, một phần xương chũm hoặc sụn. Hoặc sử dụng vật liệu nhân tạo tương thích sinh học (PORP, TORP). Các vật liệu này có thể là titanium, hydroxylapatite hoặc nhựa sinh học. Lựa chọn vật liệu phụ thuộc vào mức độ tổn thương. Và kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Khi xương búa, xương đe hoặc xương bàn đạp bị tổn thương. Cần phải có kế hoạch tái tạo cụ thể. Ví dụ, nếu xương đe bị mất, có thể dùng ghép xương đe tự thân. Hoặc dùng vật liệu PORP để nối xương búa với xương bàn đạp. Nếu cả ba xương con đều bị mất, TORP có thể được sử dụng. TORP nối trực tiếp màng nhĩ với cửa sổ bầu dục. Kỹ thuật này đòi hỏi độ chính xác cao. Đảm bảo vật liệu ghép ổn định. Không bị di lệch sau phẫu thuật. Sự ổn định của chuỗi xương con mới là then chốt. Nó quyết định hiệu quả truyền dẫn âm thanh. Việc tái tạo xương con cần được thực hiện cẩn thận. Tối ưu hóa kết quả nghe cho bệnh nhân.
III. Vật liệu và phương pháp ghép trong chỉnh hình tai
Lựa chọn vật liệu ghép đóng vai trò quyết định trong chỉnh hình tai giữa. Đặc biệt trên hốc mổ khoét chũm tiệt căn. Vật liệu phải an toàn, tương thích sinh học cao. Đồng thời, nó phải có đủ độ bền cơ học. Đảm bảo chức năng lâu dài. Các loại vật liệu chính bao gồm vật liệu tự thân và vật liệu nhân tạo. Vật liệu tự thân có ưu điểm là không gây phản ứng thải ghép. Chúng bao gồm cân cơ thái dương, sụn vành tai, hoặc xương sụn từ vách ngăn mũi. Cân cơ thái dương thường được dùng để ghép màng nhĩ. Do dễ lấy, mềm dẻo. Sụn vành tai được ưu tiên khi cần cấu trúc vững chắc hơn. Ví dụ, để tái tạo một phần thành hòm tai hoặc xương con. Vật liệu nhân tạo được sử dụng khi vật liệu tự thân không đủ. Hoặc khi cần một cấu trúc có hình dạng nhất định. Các vật liệu như titanium, hydroxylapatite hoặc nhựa sinh học. Chúng thường dùng trong tái tạo xương con (PORP, TORP). Việc lựa chọn vật liệu cũng phụ thuộc vào tình trạng hốc mổ. Tình trạng niêm mạc hòm tai và khả năng nuôi dưỡng của mô xung quanh. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của các loại vật liệu. Chúng được sử dụng trong các ca chỉnh hình tai giữa. So sánh kết quả lâm sàng và thính học. Mục đích là tìm ra vật liệu tối ưu. Giúp đạt được kết quả phục hồi tốt nhất.
3.1. Vật liệu tự thân và ưu điểm khi sử dụng
Vật liệu tự thân là lựa chọn hàng đầu trong chỉnh hình tai giữa. Chúng được lấy từ chính cơ thể bệnh nhân. Ưu điểm nổi bật là khả năng tương thích sinh học hoàn hảo. Không gây phản ứng thải ghép hay dị ứng. Điều này làm giảm đáng kể các biến chứng sau phẫu thuật. Cân cơ thái dương là vật liệu tự thân được sử dụng rộng rãi. Nó dễ lấy, có độ dày phù hợp để ghép màng nhĩ. Cung cấp một bề mặt mềm dẻo. Giúp màng nhĩ mới có khả năng rung động tốt. Sụn vành tai hoặc sụn vách ngăn mũi cũng là vật liệu quý giá. Sụn có độ cứng và khả năng chống co rút tốt hơn cân. Thích hợp để tái tạo các cấu trúc đòi hỏi sự vững chắc. Ví dụ như thành hòm tai hoặc một phần xương con. Sử dụng sụn giúp duy trì hình dạng cấu trúc tốt hơn theo thời gian. Xương tự thân cũng có thể được dùng. Chẳng hạn như xương vỏ chũm để tạo hình chuỗi xương con. Các vật liệu tự thân tích hợp tốt vào môi trường sinh lý. Khả năng lành thương và duy trì kết quả lâu dài cao. Tuy nhiên, việc lấy vật liệu tự thân đòi hỏi thêm một vết mổ nhỏ. Điều này có thể gây thêm khó chịu. Nhưng lợi ích về an toàn và hiệu quả thường lớn hơn. Phẫu thuật viên cần cân nhắc kỹ. Đảm bảo đủ lượng vật liệu cần thiết. Phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
3.2. Vật liệu nhân tạo trong tái tạo xương con
Vật liệu nhân tạo đóng vai trò quan trọng khi vật liệu tự thân không đủ. Hoặc khi cần một hình dạng đặc biệt. Vật liệu này thường được dùng trong tái tạo xương con (ossicular chain reconstruction). Có hai loại chính là PORP (Partial Ossicular Replacement Prosthesis) và TORP (Total Ossicular Replacement Prosthesis). PORP dùng để thay thế một phần chuỗi xương con. Ví dụ, thay thế xương đe bị mất. Nối xương búa với xương bàn đạp. TORP dùng để thay thế toàn bộ chuỗi xương con. Nối trực tiếp màng nhĩ với cửa sổ bầu dục. Các vật liệu phổ biến bao gồm titanium, hydroxylapatite và nhựa sinh học. Titanium có ưu điểm là bền, nhẹ và tương thích sinh học tốt. Hydroxylapatite là vật liệu gốm sinh học. Nó có cấu trúc gần giống xương tự nhiên. Có khả năng tích hợp tốt vào xương xung quanh. Nhựa sinh học cũng được sử dụng. Các vật liệu này có thể được chế tạo sẵn với nhiều kích cỡ. Phù hợp với các trường hợp khác nhau. Ưu điểm của vật liệu nhân tạo là tính sẵn có. Không cần thêm phẫu thuật để lấy vật liệu. Tuy nhiên, chúng có nguy cơ gây phản ứng thải ghép. Mặc dù rất hiếm. Hoặc có thể bị di lệch sau phẫu thuật. Việc lựa chọn vật liệu nhân tạo đòi hỏi kinh nghiệm. Phẫu thuật viên cần đánh giá kỹ lưỡng tình trạng tai. Đảm bảo đặt vật liệu đúng cách. Tối ưu hóa hiệu quả truyền dẫn âm thanh.
IV. Đánh giá hiệu quả phẫu thuật tái tạo tai giữa
Đánh giá hiệu quả của phẫu thuật tái tạo tai giữa là bước then chốt. Đặc biệt sau khoét chũm tiệt căn. Quá trình này bao gồm đánh giá cả phục hồi giải phẫu và chức năng nghe. Phục hồi giải phẫu được xác định bằng tình trạng màng nhĩ. Màng nhĩ phải liền, không thủng. Hốc mổ khoét chũm phải khô ráo, không viêm nhiễm. Hình thái của hòm tai cần ổn định. Nội soi tai là công cụ quan trọng. Nó giúp kiểm tra trực tiếp các cấu trúc bên trong. Đánh giá chức năng nghe được thực hiện bằng thính lực đồ. Đo ngưỡng nghe đường khí và đường xương. Tính toán khoảng cách ABG (Air-Bone Gap). Khoảng cách ABG càng nhỏ, chức năng nghe càng tốt. Thính lực đồ giúp định lượng mức độ cải thiện thính lực. Đánh giá này cần được thực hiện định kỳ. Sau 3 tháng, 6 tháng và 1 năm. Việc này giúp theo dõi sự ổn định của kết quả. Đồng thời phát hiện sớm các biến chứng nếu có. Nghiên cứu này tập trung vào các tiêu chí đánh giá khách quan. Nhằm cung cấp bằng chứng rõ ràng về hiệu quả. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả cũng được phân tích. Bao gồm loại vật liệu ghép, kỹ thuật phẫu thuật và tình trạng bệnh nền. Mục tiêu là đưa ra khuyến nghị lâm sàng. Giúp tối ưu hóa kết quả phẫu thuật chỉnh hình tai giữa.
4.1. Tiêu chí phục hồi giải phẫu và thính lực
Phục hồi giải phẫu sau chỉnh hình tai giữa bao gồm nhiều tiêu chí. Màng nhĩ mới phải liền hoàn toàn. Không có dấu hiệu thủng hay tái phát viêm. Bề mặt màng nhĩ cần nhẵn. Không có sẹo co rút đáng kể. Hốc mổ khoét chũm phải khô ráo, sạch sẽ. Không có dịch tiết hay mô hạt. Niêm mạc hòm tai cần được phục hồi tốt. Giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng tái phát. Chuỗi xương con tái tạo phải ổn định. Đảm bảo sự liên tục trong dẫn truyền âm thanh. Tiêu chí thính lực là yếu tố quan trọng nhất. Thính lực đồ được sử dụng để đo ngưỡng nghe trung bình (PTA). Ngưỡng nghe đường khí và đường xương được ghi nhận. Khoảng cách Air-Bone Gap (ABG) được tính toán. ABG là sự chênh lệch giữa ngưỡng nghe đường khí và đường xương. Mục tiêu là giảm ABG xuống dưới 20 dB. Hoặc cải thiện ít nhất 10-15 dB so với trước mổ. Điều này cho thấy sự cải thiện đáng kể về chức năng dẫn truyền âm thanh. Các trường hợp đạt được ABG nhỏ hơn 10 dB được coi là thành công tuyệt vời. Nghiên cứu cũng xem xét các biến chứng. Chẳng hạn như ù tai, chóng mặt hoặc liệt mặt. Đảm bảo phẫu thuật an toàn và hiệu quả. Tiêu chí tổng thể là sự kết hợp của phục hồi giải phẫu và chức năng. Đảm bảo bệnh nhân có một tai khỏe mạnh và khả năng nghe tốt hơn.
4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật
Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả chỉnh hình tai giữa. Đặc biệt là trên hốc mổ khoét chũm tiệt căn. Mức độ tổn thương ban đầu là một yếu tố quan trọng. Các trường hợp viêm tai xương chũm mãn tính nặng có cholesteatoma lan rộng. Thường có tiên lượng khó khăn hơn. Do tổn thương cấu trúc rộng. Tình trạng niêm mạc hòm tai trước phẫu thuật cũng ảnh hưởng. Niêm mạc càng khỏe mạnh, khả năng lành thương càng tốt. Kinh nghiệm và kỹ năng của phẫu thuật viên là yếu tố quyết định. Kỹ thuật vi phẫu chính xác giúp tối ưu hóa kết quả. Lựa chọn vật liệu ghép phù hợp cũng rất quan trọng. Vật liệu tự thân thường cho kết quả ổn định hơn. Tuy nhiên, vật liệu nhân tạo có thể cần thiết trong một số trường hợp. Yếu tố tuổi tác và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân cũng cần được xem xét. Bệnh nhân trẻ tuổi thường có khả năng phục hồi tốt hơn. Sự tuân thủ hậu phẫu của bệnh nhân cũng góp phần vào thành công. Vệ sinh hốc mổ, tái khám định kỳ là cần thiết. Các biến chứng như nhiễm trùng sau mổ. Hoặc thải ghép vật liệu có thể làm giảm hiệu quả. Tình trạng tái thông khí hòm tai cũng là yếu tố quan trọng. Đảm bảo cân bằng áp lực cho tai giữa. Tất cả các yếu tố này cần được đánh giá kỹ lưỡng. Giúp dự đoán và tối ưu hóa kết quả phẫu thuật.
V. Giải pháp cho viêm tai xương chũm mãn tính nặng
Viêm tai xương chũm mãn tính nặng là một bệnh lý phức tạp. Đặc biệt khi có cholesteatoma. Bệnh gây phá hủy cấu trúc xương chũm và tai giữa. Dẫn đến suy giảm thính lực nghiêm trọng. Đồng thời, nguy cơ biến chứng nội sọ là rất cao. Phẫu thuật khoét chũm tiệt căn là giải pháp điều trị triệt để. Mục tiêu chính là loại bỏ hoàn toàn ổ bệnh. Làm sạch xương chũm và hòm tai. Ngăn chặn sự lây lan của nhiễm trùng. Tuy nhiên, phẫu thuật này để lại một hốc mổ lớn. Gây ra các vấn đề về chức năng nghe và vệ sinh hốc mổ. Việc chỉnh hình tai giữa sau khoét chũm tiệt căn là cần thiết. Nó giúp tái tạo các cấu trúc bị mất. Phục hồi một phần hoặc toàn bộ chức năng nghe. Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình điều trị. Đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Đồng thời, cải thiện chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật. Giải pháp toàn diện bao gồm cả giai đoạn chẩn đoán, phẫu thuật và hậu phẫu. Chẩn đoán chính xác mức độ tổn thương là cực kỳ quan trọng. Sử dụng các phương pháp như CT scan tai xương chũm. Kế hoạch phẫu thuật cần được cá thể hóa. Phù hợp với từng bệnh nhân cụ thể. Hậu phẫu cần theo dõi sát sao. Ngăn ngừa tái phát và biến chứng. Sự phối hợp giữa các chuyên khoa là rất quan trọng. Điều này đảm bảo một kết quả điều trị tốt nhất.
5.1. Vai trò của khoét chũm trong kiểm soát bệnh lý
Khoét chũm tiệt căn đóng vai trò trung tâm trong kiểm soát viêm tai xương chũm mãn tính. Đặc biệt là những trường hợp có cholesteatoma. Cholesteatoma là một khối u lành tính nhưng có khả năng phá hủy mạnh mẽ. Nó phát triển trong tai giữa và xương chũm. Gây tiêu xương và lan rộng. Nếu không được điều trị triệt để, cholesteatoma có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm. Bao gồm áp xe não, viêm màng não hoặc liệt mặt. Phẫu thuật khoét chũm tiệt căn giúp loại bỏ hoàn toàn cholesteatoma và các mô viêm nhiễm. Nó tạo ra một khoang rộng, dễ dàng theo dõi và vệ sinh. Đảm bảo tai khô ráo, không còn dịch mủ. Mục tiêu an toàn cho bệnh nhân là ưu tiên hàng đầu. Kiểm soát nhiễm trùng và ngăn ngừa tái phát là rất quan trọng. Khoét chũm tiệt căn cũng chuẩn bị một nền tảng sạch. Điều này rất cần thiết cho các bước chỉnh hình tai giữa sau này. Giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng cho lần phẫu thuật thứ hai. Dù để lại hốc mổ lớn, lợi ích về mặt kiểm soát bệnh lý là không thể phủ nhận. Phẫu thuật này là lựa chọn cuối cùng cho những trường hợp bệnh nặng. Nơi mà các phương pháp bảo tồn không còn hiệu quả. Nghiên cứu cũng đánh giá hiệu quả của khoét chũm cải biên. Phương pháp này cố gắng bảo tồn cấu trúc tai giữa nhiều hơn. Giảm thiểu tổn thương sau phẫu thuật.
5.2. Hồi phục sau cholesteatoma và tái tạo nghe
Hồi phục sau cholesteatoma là một quá trình phức tạp. Nó bắt đầu từ việc loại bỏ hoàn toàn khối cholesteatoma. Thông qua phẫu thuật khoét chũm tiệt căn. Sau đó, tiến hành chỉnh hình tai giữa. Mục tiêu là tái tạo chức năng nghe bị mất. Cholesteatoma thường gây tổn thương nghiêm trọng đến màng nhĩ và xương con. Thậm chí phá hủy xương chũm. Do đó, việc tái tạo đòi hỏi sự can thiệp đa chiều. Đầu tiên, hốc mổ khoét chũm cần được làm sạch và lành lặn. Sau đó, phẫu thuật viên tiến hành ghép màng nhĩ. Sử dụng cân cơ thái dương hoặc sụn vành tai. Tiếp theo là tái tạo chuỗi xương con. Có thể dùng xương tự thân hoặc vật liệu nhân tạo như PORP, TORP. Quá trình này giúp khôi phục đường dẫn truyền âm thanh. Đồng thời, việc tái thông khí cho hòm tai cũng là yếu tố quan trọng. Giúp duy trì một môi trường khỏe mạnh trong tai giữa. Hồi phục sau cholesteatoma không chỉ là phẫu thuật. Nó còn bao gồm theo dõi định kỳ sau mổ. Phát hiện sớm bất kỳ dấu hiệu tái phát nào. Việc tái tạo nghe là một quá trình dài. Đòi hỏi sự kiên nhẫn từ cả bệnh nhân và bác sĩ. Kết quả cuối cùng là sự cải thiện đáng kể về thính lực. Giúp bệnh nhân có chất lượng cuộc sống tốt hơn. Nghiên cứu này đánh giá tỷ lệ thành công của tái tạo nghe. Sau khi điều trị triệt để cholesteatoma.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (149 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộGI O OT O YT TRƢ N Ọ N P MT N T N ÊN ỨU ỈN ÌN T Ữ TRÊN Ố MỔ K OÉT ŨM T ỆT ĂN LUẬN ÁN T N SĨ Ọ N - 2017 GI O OT O YT TRƢ N Ọ N P MT N T N ÊN ỨU ỈN ÌN T Ữ TRÊN Ố MỔ K OÉT ŨM T ỆT ĂN Chuyên ngành: Tai – Mũi – Họng Mã số: 62720155 LUẬN ÁN T N SĨ Ọ Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Tấn Phong N - 2017 L ẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành đến: - an giám hiệu, Phòng đào tạo sau đại học trường H Y Hà Nội - an Giám đốc ệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương - an chủ nhiệm bộ môn Tai Mũi Họng trường ại học Y Hà Nội - Ban Giám hiệu cùng toàn thể cán bộ Trường ại học Y ược Cần Thơ ã tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình làm việc, học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến các thầy: - GS. Nguyễn ình Phúc – Nguyên Trưởng Bộ môn Tai Mũi Họng - ại học Y Hà Nội.
Lƣơng Thị Minh ƣơng – Nguyên Trưởng Bộ môn Tai Mũi Họng - ại học Y Hà Nội. Phạm Tuấn Cảnh – Trưởng bộ môn Tai Mũi Họng - ại học Y Hà Nội - P S. Lƣơng ồng Châu – Nguyên Phó Giám đốc Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương. Cao Minh Thành – Bộ môn Tai Mũi Họng - ại học Y Hà Nội.
Lê ông ịnh – Bộ Môn Tai Mũi Họng – ại học Y Hà Nội. ùng toàn thể các thầy, cô của ệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương và bộ môn Tai Mũi Họng đã trực tiếp dìu dắt, đóng góp nhiều ý kiến quí báu và truyền cho tôi những kinh nghiệm trong suốt thời gian học tập và thực hiện đề tài này. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn đến các Thầy, ô trong hội đồng cấp bộ môn và cấp nhà nước đã đóng góp nhiều ý kiến quí báu cho luận án. ặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến PGS.
Nguyễn Tấn Phong, người thầy đã tận tình giảng dạy, trực tiếp hướng dẫn để tôi thực hiện và hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn tới tập thể: - Khoa Tai và khoa Tai - Thần kinh ệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương - Khoa Tai Mũi Họng ệnh viện a Khoa Hồng Ngọc - Khoa Tai Mũi Họng ệnh viện Hưng Việt ã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. uối cùng tôi xin trân trọng biết ơn tới tất cả những người thân yêu trong gia đình đã chia sẻ những khó khăn vất vả, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Hà Nội ngày 24 tháng 5 năm 2017 Phạm Thanh Thế L M O N Tôi là Phạm Thanh Thế, nghiên cứu sinh khóa 28 – Trường ại học Y Hà Nội, chuyên ngành Tai – Mũi – Họng, xin cam đoan: 1.
ây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy Nguyễn Tấn Phong. ông trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3. ác số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, Ngày 10 tháng 04 năm 2017 Tác giả Phạm Thanh Thế Á ỮV T TẮT ABG : Khoảng cách giữa đường khí và đường xương (Air – Bone gap) PTA : Trung bình đường khí (Pure tone average) CLVT : ắt lớp vi tính CHTG : hỉnh hình tai giữa HM : Hốc mổ KCTC : Khoét chũm tiệt căn OTK : Ống thông khí PT : Phẫu thuật SBA : Số bệnh án TL : Thính lực đồ XC : Xương chũm VTG : Viêm tai giữa VTGMT : Viêm tai giữa mạn tính VTXCMT : Viêm tai xương chũm mạn tính RLCN : Rối loạn chức năng MỤ LỤ T VẤN.
1 hƣơng 1: TỔN QU N. Các nghiên cứu về biến đổi hình thái và chức năng hốc mổ K T. Nghiên cứu về THTG trên hốc mổ K T. H THỐNG M NG NH – X NG ON.
Hệ thống xương con. PHẪU THUẬT KHOÉT HŨM TI T ĂN. Phân loại phẫu thuật khoét chũm tiệt căn. Ặ IỂM LÂM S NG V TỔN TH NG H THỐNG TRUYỀN ÂM ỦA NH NHÂN SAU K T.
Hốc mổ K T kinh điển. Hốc mổ K T cải biên. Hốc mổ K T tối thiểu. KỸ THUẬT THU HẸP HỐ MỔ HŨM.
T O HÌNH TAI GIỮA TRÊN HỐ MỔ K T. Tái tạo khoảng trống hòm tai. Tạo hình màng nh. Tạo hình xương con.
Tái thông khí cho hòm tai. 26 Chƣơng 2: Ố TƢ N V P ƢƠN P ÁP N ÊN ỨU. ỐI T NG NGHIÊN ỨU. Tiêu chu n lựa chọn.
Tiêu chu n loại tr :. PH NG PH P NGHIÊN ỨU. Thiết kế nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu.
ịa điểm nghiên cứu. ác bước tiến hành. Phương pháp x lý số liệu. ạo đức nghiên cứu.
Sai số và cách khắc phục. 41 hƣơng 3: K T QUẢ N ÊN ỨU. K T QUẢ PHẦN MÔ TẢ. Một số đặc điểm về tuổi, giới và tiền s K T.
Triệu chứng cơ năng. Triệu chứng thực thể. Kết quả đánh giá chức năng nghe. QU TRÌNH PHẪU THUẬT.
Tạo hình màng nh. Tạo hình xương con. K T QUẢ PHẪU THUẬT. Phục hồi giải phẫu.
Phục hồi về chức năng nghe. ác biến chứng sau mổ. ánh giá kết quả chung. ặc điểm về giới.
ặc điểm về tuổi. Nguyên nhân khoét chũm. ường vào phẫu thuật. TRI U HỨNG NĂNG.
Triệu chứng ù tai. TRI U HỨNG THỰ THỂ. Hình thái hốc mổ chũm qua nội soi. Tình trạng hòm nh.
K T QUẢ NH GI HỨ NĂNG NGHE. QU TRÌNH PHẪU THUẬT. X lý tổn thương màng nh. X lý tổn thương xương con.
K T QUẢ PHẪU THUẬT. Phục hồi về mặt giải phẫu. Phục hồi về mặt chức năng ghe. iến chứng sau mổ.
ánh giá kết quả chung. 111 ÔN TRÌN Ã ÔN BỐ L ÊN QU N N LUẬN ÁN T L ỆU T M K ẢO P Ụ LỤ D N MỤ BẢN ảng 3. Phân bố theo tuổi. Nguyên nhân KCTC.
Phân bố nguyên nhân K T theo lứa tuổi. Thời gian nghe kém. Hình thái ống tai mềm. Liên quan giữa chít hẹp ống tai và loại K T.
Tình trạng da lót hốc mổ. Liên quan giữa tình trạng da lót hốc mổ và loại K T. Hình thái tường dây VII. Hình thái tường dây VII và loại K T.
Tình trạng của màng nh. Tổn thương xương con. Tổn thương của xương búa. Tổn thương xương bàn đạp.
Tình trạng niêm mạc hòm tai. Ngưỡng nghe đường khí trước mổ ở t ng tần số. Trung bình PTA trước mổ. hỉ số A G trước mổ ở t ng tần số.
Trung bình A G trước mổ. hất liệu tạo hình màng nh. Kỹ thuật kiến tạo màng nh. Phương pháp THX.
Phục hồi màng nh sau phẫu thuật. Ngưỡng nghe đường khí trước và sau mổ ở t ng tần số. Trung bình PTA trước và sau mổ. hỉ số A G trước và sau mổ ở t ng tần số.
Trung bình A G trước và sau mổ. Trung bình A G sau mổ ở t ng loại THX. iến chứng do rối loạn chức năng vòi. Hoạt động của xương con sau mổ.
Tương quan giữa kiểu THX và kiểu thất bại. ánh giá kết quả chung. 74 D N MỤ B ỂU Ồ iểu đồ 3. Phân bố theo giới.
Phân bố theo tuổi. Số bên tai nghe kém trên mỗi bệnh nhân. ặc điểm tiếng ù tai. Tình trạng da lót hốc mổ.
Hình thái tường dây VII. Ngưỡng nghe đường khí trước mổ ở t ng tần số. hỉ số A G trước mổ ở t ng tần số. Ngưỡng nghe đường khí ở t ng tần số trước và sau mổ.
Trung bình PTA trước và sau mổ. A G trước và sau mổ ở t ng tần số. Trung bình A G trước và sau mổ. Hệ thống xương con.
Hốc mổ khoét chũm tiệt căn toàn phần. Hốc mổ khoét chũm tiệt căn cải biên. Vạt cân – cơ – da trong bít lấp hốc mổ chũm. ặt trụ dẫn kết nối cán búa và chỏm xương bàn đạp.
Trụ dẫn chữ Y dùng để thay thế đe đạp. 24 D N MỤ ẢN Ảnh 1. Trụ dẫn thay thế búa đe. Trụ dẫn thay thế 3 xương.
ặt ống thông khí qua màng nh. ặt ống thông khí qua thượng nh. Ống nội soi 0o, đường kính 4mm của hãng Karl - Storzt. Trụ dẫn thay thế xương đe và cách đặt.
Máng xương đe và cách đặt. Trụ gốm thay xương đe trong trường hợp cụt chỏm xương bàn đạp 32 Ảnh 2. Trụ gốm thay thế búa – đe và cách đặt. Trụ dẫn thay cả 3 xương và cách đặt.
ộ dụng cụ vi phẫu tai dùng trong phẫu thuật nội soi tai. Tạo hình bờ sau trên vòng khung nh bằng sụn bình tai. hít hẹp ống tai sau phẫu thuật. ong biểu bì hốc mổ.
Tường dây VII cao ảnh hưởng đến dẫn lưu hốc mổ. Màng căng còn sau K T. Màng căng thủng và vôi hóa, mất chức năng rung động. Màng nh thủng rộng kết hợp tổn thương mất 2 xương búa đe.
án búa bị cụt một phần và bị kéo vào trong. Tổn thương mất xương đe chỉ còn lại xương bàn đạp sau phẫu thuật K T. Niêm mạc hòm tai tốt, điều kiện lý tưởng cho phẫu thuật THTG. Tình trạng biểu bì hóa của niêm mạc hòm nh.
Màng nh không liền lộ trụ dẫn. Trật khớp xương con do xơ dính co kéo. ố định trụ dẫn do tỳ vào thành trong ngang tầm đoạn 2 dây VII. 73 1 T VẤN Viêm tai giữa mạn tính (VTGMT) là một trong các bệnh thường gặp nhất trong Tai Mũi Họng [1].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thanh Thế (2017). Chỉnh hình tai giữa trên hốc mổ khoét chũm tiệt căn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-chinh-hinh-tai-giua-hoc-mo-khoet-chum-tiet-can
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chỉnh hình tai giữa trên hốc mổ khoét chũm tiệt căn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn TS: Nghiên cứu chỉnh hình tai giữa, hốc mổ khoét chũm tiệt căn. Cập nhật kỹ thuật tiên tiến, phục hồi chức năng nghe hiệu quả.
Luận án "Chỉnh hình tai giữa trên hốc mổ khoét chũm tiệt căn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Chỉnh hình tai giữa trên hốc mổ khoét chũm tiệt căn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chỉnh hình tai giữa trên hốc mổ khoét chũm tiệt căn" thuộc chuyên ngành Tai – Mũi – Họng. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Chỉnh hình tai giữa trên hốc mổ khoét chũm tiệt căn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chỉnh hình tai giữa trên hốc mổ khoét chũm tiệt căn" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chỉnh hình tai giữa trên hốc mổ khoét chũm tiệt căn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.