Nghiên cứu chế tạo vật liệu lai Pyrol/NiO cấu trúc nano cho nhạy khí NH3

"Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu lai giữa polypyrol và nio cấu trúc nano nâng cao tính nhạy khí đối với NH3."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

136

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan vật liệu lai & cảm biến khí NH3 nano
Số trang:
136 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Vật liệu điện tử
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan vật liệu lai cảm biến khí NH3 nano

Phần này giới thiệu tổng quan về vật liệu polymer dẫn điện (CPs) và ứng dụng của chúng trong công nghệ cảm biến khí. Tập trung vào tiềm năng của vật liệu lai hóa giữa polymer và vật liệu vô cơ, đặc biệt là Niken oxit (NiO) ở cấu trúc nano. Cơ chế hoạt động của cảm biến khí amoniac (NH3) dựa trên polymer dẫn cũng được trình bày. Mục tiêu là cung cấp nền tảng vững chắc cho nghiên cứu chế tạo cảm biến khí NH3 nano hiệu suất cao từ vật liệu lai Pyrol/NiO.

1.1. Khái niệm và cơ chế polymer dẫn điện

Polyme dẫn điện (CPs) là nhóm vật liệu hữu cơ đặc biệt. Chúng thể hiện khả năng dẫn điện tương tự kim loại. Cơ chế dẫn điện dựa trên sự hiện diện của các liên kết pi liên hợp. Quá trình doping tạo ra các hạt tải điện, tăng cường độ dẫn. Polypyrol (PPy) là một ví dụ điển hình của polyme dẫn. PPy được nghiên cứu rộng rãi do tính ổn định và khả năng dễ tổng hợp. Vật liệu này mở ra nhiều ứng dụng trong điện tử.

1.2. Ứng dụng polymer dẫn lai vô cơ trong cảm biến

Polyme dẫn điện có tiềm năng lớn trong công nghệ cảm biến. Chúng đặc biệt hữu ích cho cảm biến khí nhờ bề mặt hoạt động cao. Vật liệu lai hóa polyme với các chất vô cơ nâng cao hiệu suất. Bán dẫn oxit kim loại (MOS) thường được kết hợp. Niken oxit (NiO) là một MOS loại p phổ biến. Sự kết hợp này tạo ra vật liệu lai có đặc tính ưu việt. Vật liệu lai có thể cải thiện độ nhạy và tính chọn lọc của cảm biến. Ứng dụng chính là cảm biến khí NH3 nano.

1.3. Cơ chế nhạy khí amoniac trên cảm biến polyme

Khí amoniac (NH3) là chất gây ô nhiễm môi trường. Việc phát hiện NH3 đòi hỏi cảm biến nhạy và chính xác. Cảm biến polyme hoạt động dựa trên sự thay đổi điện trở. Khi NH3 tương tác với bề mặt cảm biến, phản ứng hóa học xảy ra. Quá trình này thay đổi nồng độ hạt tải điện trong polyme. Điện trở của cảm biến sau đó biến đổi. Cơ chế này cần tối ưu hóa vật liệu cảm biến. Nghiên cứu tập trung vào cải thiện tương tác bề mặt.

II. Chế tạo cấu trúc Polypyrol tăng nhạy cảm biến NH3

Phần này đi sâu vào các phương pháp tổng hợp Polypyrol (PPy) và phân tích ảnh hưởng của cấu trúc hình thái PPy đến khả năng nhạy khí NH3. Các kỹ thuật tổng hợp khác nhau như trùng hợp điện hóa và trùng hợp pha hơi được thảo luận. Nghiên cứu đánh giá mối liên hệ giữa cấu trúc vật liệu nano PPy và hiệu suất cảm biến amoniac, đồng thời làm rõ cơ chế nhạy khí của các cấu trúc PPy.

2.1. Phương pháp tổng hợp Polypyrol PPy cho cảm biến khí

Polypyrol (PPy) được tổng hợp bằng nhiều phương pháp. Trùng hợp điện hóa là một kỹ thuật phổ biến. Phương pháp này tạo ra màng PPy đồng nhất trên điện cực. Trùng hợp pha hơi cũng được sử dụng. Mỗi phương pháp mang lại cấu trúc hình thái khác nhau. Các cấu trúc này ảnh hưởng trực tiếp đến đặc tính cảm biến. Việc lựa chọn phương pháp tổng hợp phù hợp là rất quan trọng. Mục tiêu là tối ưu hóa PPy cho cảm biến khí NH3.

2.2. Ảnh hưởng cấu trúc hình thái PPy đến nhạy khí NH3

Cấu trúc hình thái của PPy đóng vai trò then chốt. Hình dạng và kích thước hạt nano PPy quyết định diện tích bề mặt. Diện tích bề mặt lớn tăng cường tương tác với phân tử khí. Các cấu trúc như sợi, ống, hoặc cầu rỗng mang lại hiệu suất khác nhau. Nghiên cứu đã đánh giá tác động của các cấu trúc này. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt về độ nhạy. Cấu trúc nano giúp cải thiện đáng kể độ nhạy.

2.3. Thảo luận cơ chế nhạy khí của các cấu trúc PPy

Cơ chế nhạy khí của PPy liên quan đến sự hấp phụ và giải hấp. Khi NH3 tiếp xúc với PPy, NH3 hoạt động như một chất cho điện tử. Sự tương tác này làm giảm số lượng lỗ trống dẫn điện trong PPy. Kết quả là điện trở của PPy tăng lên. Tốc độ phản hồi và phục hồi phụ thuộc vào cấu trúc. Cấu trúc nano PPy cung cấp nhiều vị trí hấp phụ hơn. Điều này dẫn đến phản ứng nhanh và hiệu quả hơn.

III. Tổng hợp vật liệu lai NiO PPy nano cho cảm biến amoniac

Phần này trình bày chi tiết quy trình tổng hợp vật liệu lai Pyrol/NiO cấu trúc nano. Mô tả các bước chế tạo màng Niken oxit (NiO) trên đế và quá trình lai hóa với Polypyrol (PPy). Nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra nanocomposite Pyrol/NiO, một vật liệu được thiết kế đặc biệt cho ứng dụng cảm biến amoniac. Các kỹ thuật tổng hợp vật liệu lai được thảo luận nhằm tối ưu hóa cấu trúc và tính chất của cảm biến khí NH3 nano.

3.1. Chế tạo màng NiO trên nền Al2O3 cho vật liệu lai

Niken oxit (NiO) là vật liệu bán dẫn oxit kim loại quan trọng. NiO thường được chế tạo dưới dạng màng mỏng. Đế Al2O3 được sử dụng làm chất nền. Quá trình chế tạo màng NiO cần kiểm soát chặt chẽ. Mục đích là tạo ra màng NiO có cấu trúc nano. Cấu trúc nano NiO tăng diện tích bề mặt. Điều này tối ưu hóa tương tác với PPy. Màng NiO chất lượng cao là thành phần thiết yếu.

3.2. Tổng hợp nanocomposite Pyrol NiO qua lai hóa PPy với NiO

Việc tổng hợp vật liệu lai Pyrol/NiO là bước cốt lõi. Quá trình lai hóa kết hợp PPy và NiO nano. Phương pháp trùng hợp tại chỗ thường được áp dụng. PPy được tổng hợp trong sự hiện diện của hạt nano NiO. Sự tương tác giữa hai vật liệu được tăng cường. Kết quả là nanocomposite Pyrol/NiO. Vật liệu này sở hữu đặc tính tổng hợp từ cả hai thành phần. Nó được thiết kế để phát hiện amoniac hiệu quả.

3.3. Tối ưu hóa quy trình tổng hợp vật liệu lai

Quy trình tổng hợp vật liệu lai cần được tối ưu hóa. Các yếu tố như nồng độ tiền chất, nhiệt độ, thời gian phản ứng đều ảnh hưởng. Điều chỉnh các thông số này giúp kiểm soát kích thước hạt. Hình thái và độ phân tán của vật liệu nano cũng được kiểm soát. Mục tiêu là đạt được cấu trúc lai tối ưu. Cấu trúc này mang lại hiệu suất cảm biến cao nhất. Nghiên cứu tập trung vào việc tìm ra điều kiện lý tưởng.

IV. Tính chất hiệu suất cảm biến NH3 từ nanocomposite Pyrol NiO

Phần này đánh giá các tính chất vật lý và hóa học của vật liệu lai Pyrol/NiO, bao gồm cấu trúc hình thái và đặc trưng liên kết thông qua phổ Raman. Quan trọng hơn, hiệu suất của cảm biến khí NH3 nano dựa trên nanocomposite Pyrol/NiO được phân tích kỹ lưỡng. Các yếu tố như độ nhạy, thời gian đáp ứng và phục hồi được đo đạc, chứng minh khả năng vượt trội của cảm biến amoniac từ vật liệu lai.

4.1. Cấu trúc hình thái và tính chất của vật liệu lai Pyrol NiO

Vật liệu lai Pyrol/NiO có cấu trúc hình thái đặc trưng. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) được sử dụng để phân tích. NiO nano được phân tán đều trong ma trận PPy. Cấu trúc này tạo ra nhiều giao diện heterojunction. Các giao diện này đóng vai trò quan trọng trong cơ chế nhạy khí. Phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) xác nhận pha tinh thể. Sự hiện diện của cả PPy và NiO được khẳng định.

4.2. Phổ Raman đặc trưng liên kết vật liệu lai

Phổ tán xạ Raman là công cụ mạnh mẽ. Nó cung cấp thông tin về cấu trúc phân tử và liên kết hóa học. Phổ Raman của vật liệu lai Pyrol/NiO cho thấy các đỉnh đặc trưng. Các đỉnh này tương ứng với liên kết trong PPy và Niken oxit (NiO). Sự dịch chuyển hoặc thay đổi cường độ đỉnh chỉ ra tương tác. Tương tác giữa PPy và NiO được xác nhận. Phổ Raman hỗ trợ hiểu rõ cơ chế vật lý.

4.3. Đánh giá đặc trưng nhạy khí NH3 của cảm biến nano NiO PPy

Đặc trưng nhạy khí của cảm biến nano NiO/PPy được đánh giá kỹ lưỡng. Các yếu tố như độ nhạy, thời gian đáp ứng và phục hồi được đo đạc. Cảm biến thể hiện độ nhạy cao đối với NH3 ở nhiệt độ phòng. So với PPy hoặc NiO riêng lẻ, vật liệu lai cho hiệu suất vượt trội. Sự kết hợp PPy-NiO tạo ra hiệu ứng hiệp đồng. Điều này dẫn đến cải thiện đáng kể tính chọn lọc. Hiệu suất cảm biến khí NH3 nano được chứng minh.

V. Ứng dụng đóng góp của vật liệu lai Pyrol NiO nano

Phần cuối cùng tổng hợp những đóng góp chính của nghiên cứu trong việc phát triển vật liệu lai Pyrol/NiO cấu trúc nano cho cảm biến khí NH3. Nó cũng thảo luận về tiềm năng ứng dụng rộng rãi của cảm biến amoniac hiệu suất cao trong các lĩnh vực khác nhau. Cuối cùng, nghiên cứu đề xuất các hướng phát triển tiếp theo nhằm tối ưu hóa và thương mại hóa công nghệ cảm biến khí NH3 nano dựa trên nanocomposite Pyrol/NiO.

5.1. Tiềm năng ứng dụng cảm biến khí NH3 nano NiO PPy

Cảm biến khí NH3 nano NiO/PPy có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Thiết bị này có thể dùng trong giám sát môi trường. Phát hiện rò rỉ amoniac trong công nghiệp là một ứng dụng quan trọng. Các lĩnh vực y tế, nông nghiệp cũng cần đến. Kích thước nhỏ, chi phí thấp và hiệu suất cao là ưu điểm. Khả năng hoạt động ở nhiệt độ phòng cũng là điểm mạnh. Vật liệu lai Pyrol/NiO đáp ứng nhu cầu này.

5.2. Đóng góp mới của nghiên cứu trong lĩnh vực vật liệu lai

Nghiên cứu này đóng góp những hiểu biết mới. Nó chứng minh hiệu quả của nanocomposite Pyrol/NiO. Cụ thể là khả năng nhạy khí NH3 vượt trội. Phương pháp tổng hợp được tối ưu hóa. Sự kết hợp giữa polyme dẫn điện và bán dẫn oxit kim loại được làm rõ. Đóng góp bao gồm việc làm sáng tỏ cơ chế nhạy khí. Đây là bước tiến quan trọng trong lĩnh vực cảm biến.

5.3. Hướng phát triển cho cảm biến amoniac hiệu suất cao

Nghiên cứu mở ra hướng phát triển mới cho cảm biến amoniac. Cần tiếp tục tối ưu hóa cấu trúc vật liệu. Khảo sát các kỹ thuật tổng hợp tiên tiến hơn. Thử nghiệm vật liệu lai Pyrol/NiO trong môi trường thực tế. Đánh giá ổn định dài hạn và khả năng tái sử dụng. Mục tiêu là tạo ra cảm biến amoniac thương mại. Cảm biến cần có độ bền và độ chính xác cao.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
MỞ ĐẦU
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC KÝ TỰ VIẾT TẮT
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Khái niệm và sự ra đời của CPs
1.2. Một số loại polymer dẫn
1.3. Cơ chế hình thành các polymer
1.4. Cơ chế dẫn điện của CPs và polymer dẫn lai hóa vô cơ
1.5. Ứng dụng của vật liệu polymer dẫn và polymer lai hóa vô cơ
1.6. Phương pháp tổng hợp PPy
1.7. Cảm biến khí trên cơ sở polymer dẫn
1.7.1. Giới thiệu về cảm biến khí
1.7.2. Cảm biến khí NH3 trên cơ sở polymer dẫn
1.7.3. Cảm biến sử dụng polymer dẫn cho các khí oxy hóa/khử khác
1.7.4. Cảm biến độ ẩm trên cơ sở polymer dẫn
1.8. Cơ chế nhạy khí
1.9. Kỹ thuật đo sử dụng trong luận án
1.9.1. Hệ khảo sát đặc trưng nhạy khí
1.9.2. Tạo môi trường độ ẩm khác cho khảo sát
1.10. Kết luận Chương 1
2. CHƯƠNG 2: TỔNG HỢP VÀ NGHIÊN CỨU CÁC CẤU TRÚC HÌNH THÁI CỦA VẬT LIỆU POLYMER DẪN (PPY, PANI) ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐẶC TRƯNG NHẠY KHÍ NH3
2.1. Tổng hợp và đặc trưng nhạy khí NH3 của các cấu trúc hình thái PANi từ phương pháp điện hóa CV
2.1.1. Màng PANi tổng hợp bằng phương pháp điện hóa
2.1.2. Cấu trúc hình thái học và tính chất của màng PANi
2.1.3. Đặc trưng nhạy khí NH3 của các cấu trúc hình thái học PANi
2.2. Tổng hợp và đặc trưng nhạy khí NH3 của các cấu trúc hình thái PPy
2.2.1. PPy tổng hợp bằng phương pháp trùng hợp pha hơi
2.2.2. Cấu trúc hình thái học và tính chất của màng PPy
2.2.3. Đặc trưng nhạy khí NH3 của các cấu trúc hình thái học PPy
2.3. Thảo luận về cơ chế nhạy khí của các cấu trúc PPy
2.4. Kết luận Chương 2
3. CHƯƠNG 3: TỔNG HỢP VÀ NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƯNG NHẠY KHÍ NH3 CỦA VẬT LIỆU LAI NiO/PPy
3.1. Tổng hợp màng lai hóa NiO/PPy
3.1.1. Chế tạo màng NiO trên đế Al2O3
3.1.2. Chế tạo màng lai hóa giữa màng các hạt nano NiO với PPy
3.2. Tính chất của màng lai hóa NiO/PPy
3.2.1. Cấu trúc hình thái
3.2.2. Phổ tán xạ Raman
3.2.3. Tính chất nhạy khí của các màng lai hóa NiO/PPy
3.3. Kết luận Chương 3
KẾT LUẬN CHUNG
NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ KHÁC
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC HÌNH VẼ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu lai giữa polypyrol và nio cấu trúc nano cho nhạy khí nh3

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (136 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- HOÀNG THỊ HIẾN NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU LAI GIỮA POLYPYROL VÀ NiO CẤU TRÚC NANO CHO NHẠY KHÍ NH3 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU Hà Nội, 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HOÀNG THỊ HIẾN NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU LAI GIỮA POLYPYROL VÀ NiO CẤU TRÚC NANO CHO NHẠY KHÍ NH3 Chuyên ngành: Vật liệu điện tử Mã số: 9440123 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Hồ Trƣờng Giang LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dƣới sự hƣớng dẫn của TS. Hồ Trƣờng Giang và GS. Các số liệu, kết quả nghiên cứu là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố bởi các tác giả khác trong bất kỳ công trình nào.

Tác giả luận án Hoàng Thị Hiến LỜI CẢM ƠN Với tấm lòng biết ơn và kính trọng sâu sắc, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới các Thầy, TS. Hồ Trƣờng Giang và GS. Trần Trung, những ngƣời Thầy tâm huyết, yêu nghề đã giao đề tài và tận tình hƣớng dẫn tôi, động viên, khích lệ và hết lòng giúp đỡ để tôi có thể hoàn thành công trình nghiên cứu này. Tôi xin đƣợc gửi lời cảm ơn sâu sắc tới các anh, chị, em đang làm việc tại Phòng Cảm biến và thiết bị đo khí, Viện Khoa học vật liệu, đã luôn giúp đỡ, hỗ trợ tôi rất nhiệt tình và tạo những điều kiện tốt nhất trong thời gian tôi thực hiện luận án.

Đồng thời, tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới Lãnh đạo, các thầy cô của Viện Khoa học vật liệu và Học viện Khoa học và Công nghệ vì sự giúp đỡ và những đóng góp chuyên môn quý báu. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các Lãnh đạo, các Thầy, các Cô và đồng nghiệp của tôi trong Bộ môn Vật lý – Khoa Khoa học cơ bản, Trƣờng Đại học Sƣ phạm – Kỹ thuật Hƣng Yên đã tạo tất cả những điều kiện thuận lợi nhất để tôi có thể tập trung cho việc thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS. Ngạc An Bang, NCS.

Sái Công Doanh, Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội vì sự giúp đỡ nhiệt tình trong thời gian tôi thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ về mặt tài chính từ nguồn kinh phí đào tạo nghiên cứu sinh trong nƣớc của Bộ Giáo dục và Đào tạo (Đề án 911) và Đề tài cấp Quốc gia thuộc Chƣơng trình nghiên cứu ứng dụng và phát triển công nghệ năng lƣợng (mã số đề tài KC05. Tôi xin đƣợc dành những lời cảm ơn sâu nặng đến gia đình tôi: bố, mẹ, chồng và con đã yêu thƣơng, cảm thông và chia sẻ để tôi có thể tập trung học tập và nghiên cứu trong suốt những năm tháng thực hiện luận án này. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn ngƣời thân và bạn bè đã luôn động viên và khích lệ tôi.

Nghiên cứu sinh Hoàng Thị Hiến MỤC LỤC MỤC LỤC.i DANH MỤC BẢNG BIỂU. ix DANH MỤC KÝ TỰ VIẾT TẮT.1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. Khái niệm và sự ra đời của CPs. Một số loại polymer dẫn.

Cơ chế hình thành các polymer. Cơ chế dẫn điện của CPs và polymer dẫn lai hóa vô cơ. Ứng dụng của vật liệu polymer dẫn và polymer lai hóa vô cơ. Phƣơng pháp tổng hợp PPy.

Cảm biến khí trên cơ sở polymer dẫn. Giới thiệu về cảm biến khí. Cảm biến khí NH3 trên cơ sở polymer dẫn. Cảm biến sử dụng polymer dẫn cho các khí oxy hóa/khử khác.

Cảm biến độ ẩm trên cơ sở polymer dẫn. Cơ chế nhạy khí. Kỹ thuật đo sử dụng trong luận án. Hệ khảo sát đặc trƣng nhạy khí.

Tạo môi trƣờng độ ẩm khác cho khảo sát. 39 Kết luận Chƣơng 1. 41 CHƢƠNG 2: TỔNG HỢP VÀ NGHIÊN CỨU CÁC CẤU TRÚC HÌNH THÁI CỦA VẬT LIỆU POLYMER DẪN (PPY, PANI) ẢNH HƢỞNG ĐẾN ĐẶC TRƢNG NHẠY KHÍ NH3. Tổng hợp và đặc trƣng nhạy khí NH3 của các cấu trúc hình thái PANi từ phƣơng pháp điện hóa CV.

Màng PANi tổng hợp bằng phƣơng pháp điện hóa. Cấu trúc hình thái học và tính chất của màng PANi. Đặc trƣng nhạy khí NH3 của các cấu trúc hình thái học PANi. Tổng hợp và đặc trƣng nhạy khí NH3 của các cấu trúc hình thái PPy.

PPy tổng hợp bằng phƣơng pháp trùng hợp pha hơi. Cấu trúc hình thái học và tính chất của màng PPy. Đặc trƣng nhạy khí NH3 của các cấu trúc hình thái học PPy. Thảo luận về cơ chế nhạy khí của các cấu trúc PPy.

73 Kết luận Chƣơng 2. 75 CHƢƠNG 3: TỔNG HỢP VÀ NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƢNG NHẠY KHÍ NH3 CỦA VẬT LIỆU LAI NiO/PPy. Tổng hợp màng lai hóa NiO/PPy. Chế tạo màng NiO trên đế Al2O3 3.

Chế tạo màng lai hóa giữa màng các hạt nano NiO với PPy. Tính chất của màng lai hóa NiO/PPy. Cấu trúc hình thái. Phổ tán xạ Raman.

Tính chất nhạy khí của các màng lai hóa NiO/PPy.90 Kết luận chƣơng 3.101 KẾT LUẬN CHUNG. 102 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.103 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.104 ii DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ KHÁC.105 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 106 iii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Ba nhà khoa học Alan J.

Heeger, Alan MacDiarmid và Hideki Shirakawa nhận giải Nobel năm 2000 về vật liệu polyme dẫn. Minh họa cấu trúc phân tử cơ bản của một số polyme dẫn điển hình. Các giai đoạn hình thành PPy từ trùng hợp điện hóa. Các giai đoạn hình thành PPy từ trùng hợp hóa học sử dụng chất oxy hóa FeCl3.

Vị trí thang đo độ dẫn điện của CPs (PEDOT, PPy, PANi) khi so sánh với thang của kim loại, bán dẫn và chất cách điện. Cấu trúc điện tử và cấu trúc hóa học của PTh với pha tạp (a) loại p và (b) loại n. (A) Cấu trúc hóa học từ không pha tạp tới pha tạp loại p cao nhất của PPy; (B) Cấu trúc vùng năng lƣợng với các mức pha tạp khác nhau trong PPy, (a) không pha tạp, (b) polaron, (c) bipolaron, (d) trạng thái pha tạp đầy đủ. Sơ đồ khả năng ứng dụng trên cơ sở vật liệu CPs.

Minh họa các thành phần của một bình điện hóa cho tổng hợp CPs. Ảnh SEM của các dây nano PPy chế tạo bằng phƣơng pháp điện hóa sử dụng khuôn AAO. Ảnh TEM của các ống nano PPy đƣợc tổng hợp từ dung dịch chứa FeCl3 và MO với thời gian 40 phút. Mô hình cấu trúc của cảm biến khí độ dẫn/điện trở, (a-c) dạng khối, (d- f) dạng phẳng; (g-h) cấu trúc sắp xếp giữa lớp nhạy khí và điện cực.

Ảnh FE-SEM của các ống nano PPy đa tƣờng (MPPy NTs): (a) nốt sần nano, (b) dây nano; (c) đáp ứng theo theo thời gian của MPPy NTs khi tiếp xúc với NH3 (10 ppb đến 100 ppm) và ethanol (1 ppm đến 10 000 ppm). Ảnh TEM của (a) đám hạt nano Pd, (b) màng tổ hợp nano PPy/Pd; (c, d) lần lƣợt là điện trở đáp ứng và độ đáp ứng theo các nồng độ khí NH3 từ 50-2000 ppm của (1) PPy, (2) PPy/Pd. (a) Ảnh SEM của mẫu CPA ở dạng một cấu trúc lõi/vỏ (CeO2@PANi); (b) đƣờng đáp ứng với các nồng độ khí NH3 là 50, 75 và 100 ppm tƣơng ứng với các tỉ lệ khối lƣợng giữa CeO2 và PANi lần lƣợt là 0. Ảnh TEM (a) đám sợi PANi, (b) các ống PPy; độ đáp ứng theo các nồng độ của các loại VOCs của (c) PANi, (d) PPy.

Ảnh TEM (a) PPy, (b) PPy@NiO; độ đáp ứng (c) PPy với nồng độ 100 ppm NO2, (d) độ chọn lọc của (NiO, PPy, PPy@NiO) với các loại khí, (e) PPy@NiO (50%) với các nồng độ khí NO2, (f) thời gian đáp ứng và thời gian hồi phục của PPy@NiO (50%) với các nồng độ khí NO2. Minh họa sự tƣơng tác của PPy với khí NH3 theo cơ chế di chuyển lỗ trống. Sơ đồ nguyên lý các khối thiết bị bộ phận trong hệ khảo sát các đặc trƣng nhạy khí cho các mẫu. Ảnh chụp hệ thiết bị cho khảo sát các đặc trƣng nhạy khí.

Độ ẩm tƣơng đối đƣợc tạo ra từ các bình kín chứa các dung dịch muối bão hòa gồm (a) LiCl (11 %RH),(b) MgCl2 (33 %RH), (c) NaCl (75 %RH), (d) KCl (84 %RH); và (e) Sr(NO3)2 (94 %RH). Cấu hình vi điện cực Pt dạng răng lƣợc (a), ảnh chụp đế Si/SiO2 tích hợp vi điện cực Pt (b), và (c) ảnh SEM bề mặt đế Si/SiO2 tích hợp điện cực sau khi đã polyme hóa. Sơ đồ hệ chế tạo màng polyme sử dụng phƣơng pháp điện hóa CV. Đƣờng cong CV điển hình của màng PANi tổng hợp trên vi điện cực.

Ảnh SEM bề mặt các mẫu màng PA-4, PA-7 và PA-12. Ảnh SEM bề mặt các màng PANi chế tạo khi thay đổi nồng độ monome anilin gồm các mẫu PA-0. Phổ FTIR của màng PANi chế tạo bằng phƣơng pháp điện hóa. Các đặc trƣng nhạy khí NH3 với các nồng độ 45, 90, 180 và 350 ppm ở o 25 C của các màng PANi cấu trúc dạng hạt nano (PA-0.1); sợi nano ngắn (PA-0.5) và sợi nano dài (PA-1.

Ảnh chụp các đế Al2O3 có điện cực Pt (a), cấu hình điện cực Pt (b). Minh họa các bƣớc cho chế tạo màng polyme. Các bƣớc tổng hợp màng PPy bằng phƣơng pháp trùng hợp pha hơi. Ảnh SEM bề mặt các màng PPy đƣợc tổng hợp với các nồng độ FeCl3 đƣợc sử dụng (a, A) 0,01 M; (b, B) 0,02 M; (c, C) 0,04 M; và (d, D) 0,06 M.

Minh họa về mối liên hệ phân bố xúc tác FeCl3 và hình thái bề mặt màng PPy tổng hợp từ pha hơi. Phổ EDX của mẫu màng PPy_0. Phổ FTIR của các màng PPy đƣợc tổng hợp với các nồng độ muối FeCl3 sử dụng lần lƣợt là 0,01; 0,02; 0,04 và 0,06 M. Phổ tán xạ Raman của các màng PPy đƣợc tổng hợp với các nồng độ -1 muối FeCl3 là 0,01; 0,02; 0,04 và 0,06 M trong vùng 800 - 1200 cm (a), và vùng -1 1500-1700 cm (b).

Phổ huỳnh quang (PL) của các màng PPy đƣợc tổng hợp với các nồng độ muối FeCl3 đƣợc sử dụng lần lƣợt là 0,01; 0,02; 0,04 và 0,06 M. Điện trở đáp ứng của các màng PPy_0.04MFeCl3 (c) và PPy_0.06MFeCl3 (d) theo chu kỳ bơm khí NH3 với các o nồng độ 350, 180, 90 và 45 ppm ở nhiệt độ 25 C. Độ đáp ứng của các màng PPy_0.04MFeCl3, và PPy_0.06MFeCl3 phụ thuộc vào nồng độ khí NH3. Minh họa về tính thời gian đáp ứng và thời gian hồi phục của một cảm biến tại một nồng độ khí (a), và sự phụ thuộc của thời gian đáp ứng/hồi phục theo các nồng độ khí NH3 của mẫu PPy_0.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Thị Hiến (2021). Vật liệu lai Pyrol/NiO nano cho cảm biến khí NH3 [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-che-tao-vat-lieu-lai-polypyrol-nio-cau-truc-nano-cho-nhay-khi-nh3

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vật liệu lai Pyrol/NiO nano cho cảm biến khí NH3" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu lai giữa polypyrol và nio cấu trúc nano nâng cao tính nhạy khí đối với NH3."

Luận án "Vật liệu lai Pyrol/NiO nano cho cảm biến khí NH3" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Vật liệu lai Pyrol/NiO nano cho cảm biến khí NH3" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vật liệu lai Pyrol/NiO nano cho cảm biến khí NH3" thuộc chuyên ngành Vật liệu điện tử. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Vật liệu lai Pyrol/NiO nano cho cảm biến khí NH3" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vật liệu lai Pyrol/NiO nano cho cảm biến khí NH3" có 136 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vật liệu lai Pyrol/NiO nano cho cảm biến khí NH3" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter