Nghiên cứu chế tạo than biến tính từ lõi ngô xử lý amoni nước sinh hoạt - Luận án TS
Nghiên cứu than biến tính từ lõi ngô xử lý hiệu quả amoni trong nước sinh hoạt. Giải pháp thân thiện môi trường, an toàn cho mọi nhà.
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
123
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Chế Tạo Than Biến Tính Lõi Ngô: Giải Pháp Xử Lý Amoni Nước
- Số trang:
- 123 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Môi trường
- Tác giả:
- Vũ Thị Mai
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Chế Tạo Than Biến Tính Lõi Ngô Giải Pháp Xử Lý Amoni Nước
Nước sinh hoạt thường xuyên đối mặt với ô nhiễm amoni. Hàm lượng amoni vượt ngưỡng gây hại sức khỏe con người, ảnh hưởng môi trường nghiêm trọng. Nghiên cứu tập trung phát triển giải pháp xử lý amoni hiệu quả. Vật liệu than biến tính từ lõi ngô được đề xuất như một lựa chọn bền vững. Lõi ngô là phụ phẩm nông nghiệp dồi dào, có khả năng tái sử dụng cao. Chuyển hóa lõi ngô thành than sinh học tạo ra vật liệu hấp phụ chi phí thấp. Quá trình biến tính tăng cường khả năng hấp phụ amoni. Mục tiêu chính là chế tạo than biến tính tối ưu. Vật liệu này định hướng ứng dụng trực tiếp vào xử lý amoni trong nước sinh hoạt. Đây là hướng đi mới trong công nghệ xử lý nước, góp phần bảo vệ nguồn nước sạch.
1.1. Hiện trạng ô nhiễm amoni trong nước sinh hoạt
Ô nhiễm amoni trong nước ngầm là vấn đề cấp bách tại nhiều khu vực. Nguồn gốc ô nhiễm đa dạng, bao gồm nước thải sinh hoạt và hoạt động nông nghiệp. Amoni tồn tại trong nước ở nồng độ cao gây độc hại. Nó thúc đẩy sự phát triển của tảo, giảm oxy hòa tan trong nước. Amoni cũng có thể chuyển hóa thành nitrit, nitrat, gây nguy hiểm cho sức khỏe. Các phương pháp xử lý amoni truyền thống thường phức tạp, tốn kém. Việc tìm kiếm vật liệu xử lý amoni mới là cần thiết. Cần một giải pháp thân thiện môi trường, chi phí hợp lý. Nghiên cứu này hướng tới giải quyết thách thức này một cách hiệu quả.
1.2. Tổng quan về công nghệ hấp phụ và than sinh học
Hấp phụ là phương pháp xử lý nước phổ biến. Nó hiệu quả trong việc loại bỏ nhiều chất ô nhiễm. Than hoạt tính lõi ngô là một dạng vật liệu hấp phụ tiềm năng. Than sinh học được tạo ra từ quá trình nhiệt phân sinh khối. Nguyên liệu là các phụ phẩm nông nghiệp như lõi ngô. Than sinh học có cấu trúc xốp, diện tích bề mặt lớn. Những đặc tính này giúp vật liệu có khả năng hấp phụ cao. Quá trình biến tính bề mặt cải thiện đáng kể khả năng hấp phụ. Việc nghiên cứu chức năng hóa than là trọng tâm. Nó giúp tăng cường khả năng loại bỏ amoni. Than sinh học lõi ngô là một lựa chọn bền vững cho xử lý môi trường.
II. Quy Trình Chế Tạo Than Hoạt Tính Lõi Ngô Biến Tính Hiệu Quả
Nghiên cứu tập trung vào quy trình chế tạo than biến tính từ lõi ngô. Các thông số công nghệ được xác định một cách khoa học. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất hấp phụ amoni. Đầu tiên, quá trình nhiệt phân lõi ngô được kiểm soát chặt chẽ. Sau đó, than sinh học thô được biến tính bằng hóa chất. Axit nitric (HNO3) được sử dụng để tạo nhóm chức bề mặt. Axit photphoric (H3PO4) kích hoạt than, tăng độ xốp. Việc so sánh các loại vật liệu than trước và sau biến tính rất quan trọng. Nó giúp đánh giá hiệu quả của quy trình. Đây là bước then chốt trong việc tạo ra vật liệu xử lý amoni tối ưu. Quy trình đảm bảo tính lặp lại và hiệu quả của than hoạt tính lõi ngô.
2.1. Tối ưu hóa nhiệt độ và thời gian nhiệt phân lõi ngô
Đặc điểm phân hủy nhiệt của lõi ngô được khảo sát chi tiết. Các thí nghiệm xác định nhiệt độ và thời gian nhiệt phân tối ưu. Nhiệt độ thấp quá không tạo được than có cấu trúc tốt. Nhiệt độ quá cao gây tiêu tốn năng lượng, có thể phá hủy cấu trúc vật liệu. Thời gian nhiệt phân ảnh hưởng đến độ bền và diện tích bề mặt. Việc tối ưu hóa giúp tạo ra than sinh học với cấu trúc lý tưởng. Cấu trúc này cần phù hợp cho quá trình biến tính tiếp theo. Than sinh học chất lượng cao là nền tảng cho vật liệu hấp phụ amoni hiệu quả.
2.2. Biến tính bề mặt than sinh học bằng axit nitric
Than sinh học sau nhiệt phân được biến tính bằng dung dịch HNO3. Nồng độ HNO3 và tỉ lệ than/dung dịch (R/L) được khảo sát. Mục đích là tạo thêm các nhóm chức bề mặt. Các nhóm chức này tăng khả năng hấp phụ ion amoni. Phân tích so sánh than trước và sau biến tính (Bio-400, BioN, BioN-Na) được thực hiện. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về tính chất bề mặt. Đây là một bước quan trọng trong việc tăng cường chức năng hóa than. Nó giúp nâng cao hiệu suất của carbon hấp phụ amoni.
2.3. Sản xuất than hoạt tính biến tính bằng axit photphoric
Quá trình sản xuất than hoạt tính biến tính sử dụng H3PO4. Các thông số như nhiệt độ, thời gian nhiệt phân và nồng độ axit được tối ưu. Tỉ lệ ngâm vật liệu cũng là một yếu tố quan trọng. H3PO4 giúp kích hoạt than, tạo ra nhiều lỗ xốp hơn. Điều này làm tăng diện tích bề mặt và dung lượng hấp phụ. So sánh ba loại vật liệu (lõi ngô thô, BioP, BioP-Na) cung cấp thông tin quý giá. Các đặc tính hấp phụ của chúng được đánh giá kỹ lưỡng. Đây là nền tảng cho việc phát triển vật liệu xử lý amoni chất lượng cao.
III. Đặc Tính Nổi Bật Của Carbon Hấp Phụ Amoni Từ Lõi Ngô
Nghiên cứu tiến hành tổng hợp các đặc tính của chất hấp phụ. Việc này rất quan trọng để hiểu rõ cơ chế hoạt động. Cấu trúc và hình thái của vật liệu được phân tích. Các đặc điểm bề mặt cũng được đánh giá chi tiết. Các tính chất vật lý như độ xốp, diện tích bề mặt riêng được xác định. Những thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp phụ. Việc hiểu rõ đặc tính giúp tối ưu hóa quá trình xử lý amoni. Carbon hấp phụ amoni từ lõi ngô có nhiều ưu điểm. Nó là vật liệu bền vững, chi phí thấp. Khả năng loại bỏ amoni cao là một lợi thế lớn. Các phân tích cung cấp cái nhìn toàn diện về vật liệu.
3.1. Đặc điểm cấu trúc và hình thái của vật liệu hấp phụ
Cấu trúc vi mô và hình thái bề mặt của than biến tính được khảo sát. Kỹ thuật kính hiển vi điện tử quét (SEM) được sử dụng. Phân tích này tiết lộ hình dạng lỗ xốp và phân bố kích thước. Cấu trúc xốp là yếu tố then chốt cho hấp phụ hiệu quả. Than biến tính từ lõi ngô cho thấy cấu trúc lỗ xốp phát triển tốt. Điều này tạo ra nhiều vị trí hấp phụ cho ion amoni. Các đặc điểm này khẳng định tiềm năng của vật liệu. Chúng là cơ sở cho việc khử amoni trong nước sinh hoạt.
3.2. Tính chất lý hóa bề mặt và các nhóm chức
Bề mặt của than biến tính được phân tích các tính chất hóa học và vật lý. Phổ hồng ngoại (FTIR) xác định các nhóm chức trên bề mặt. Các nhóm hydroxyl, carboxyl, cacbonyl được phát hiện. Những nhóm chức này đóng vai trò quan trọng trong tương tác với amoni. Diện tích bề mặt riêng và thể tích lỗ xốp được đo lường. Các kết quả cho thấy than biến tính có diện tích bề mặt lớn. Điều này giúp tăng cường khả năng hấp phụ. Các đặc tính này làm cho than sinh học lõi ngô trở thành vật liệu xử lý amoni triển vọng.
IV. Khử Amoni Trong Nước Bằng Than Biến Tính Lõi Ngô Hiệu Quả
Khả năng xử lý amoni của than biến tính được khảo sát kỹ lưỡng. Các thí nghiệm hấp phụ tĩnh cung cấp thông tin chi tiết. Ảnh hưởng của pH, thời gian tiếp xúc được đánh giá. Các mô hình đẳng nhiệt và động học hấp phụ được áp dụng. Điều này giúp hiểu rõ cơ chế và tốc độ hấp phụ. Nhiệt động học quá trình hấp phụ cũng được nghiên cứu. Một số yếu tố ảnh hưởng khác trong môi trường nước được xem xét. Nghiên cứu giải hấp phụ là cần thiết cho tái sử dụng vật liệu. Kết quả cho thấy than biến tính từ lõi ngô có khả năng khử amoni trong nước vượt trội. Đây là bước quan trọng để xác nhận tiềm năng ứng dụng.
4.1. Cơ chế và các yếu tố ảnh hưởng đến hấp phụ amoni tĩnh
pH môi trường ảnh hưởng lớn đến trạng thái của amoni và bề mặt vật liệu. Thời gian tiếp xúc là yếu tố quyết định tốc độ hấp phụ. Đẳng nhiệt hấp phụ mô tả mối quan hệ giữa lượng hấp phụ và nồng độ cân bằng. Các mô hình như Langmuir, Freundlich được sử dụng để phân tích. Động học hấp phụ xác định tốc độ quá trình hấp phụ. Các yếu tố như nhiệt độ, ion cản trở cũng được nghiên cứu. Nồng độ ban đầu của amoni cũng là một yếu tố quan trọng. Hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa điều kiện vận hành. Nó cung cấp cơ sở để ứng dụng vật liệu xử lý amoni trong thực tế.
4.2. Nghiên cứu giải hấp phụ và tái sử dụng vật liệu
Quá trình giải hấp phụ amoni khỏi vật liệu được khảo sát. Mục tiêu là phục hồi vật liệu hấp phụ để tái sử dụng. Các dung môi giải hấp và điều kiện tối ưu được tìm kiếm. Khả năng tái sử dụng của than biến tính rất quan trọng. Nó giúp giảm chi phí vận hành và tăng tính bền vững của hệ thống. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của quá trình giải hấp. Kết quả cho thấy vật liệu có thể tái sinh. Điều này mở ra tiềm năng ứng dụng lâu dài của than sinh học lõi ngô. Nó góp phần vào phát triển công nghệ xử lý nước bền vững.
V. Ứng Dụng Công Nghệ Xử Lý Nước Thử Nghiệm Hấp Phụ Động Amoni
Nghiên cứu mở rộng sang khảo sát khả năng xử lý amoni bằng kỹ thuật hấp phụ động. Các thí nghiệm được thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm và quy mô pilot. Điều này giúp mô phỏng điều kiện thực tế của hệ thống xử lý nước. Các thông số vận hành như lưu lượng nước, hàm lượng amoni đầu vào được đánh giá. Chiều cao cột hấp phụ cũng là một yếu tố quan trọng. Các kết quả từ quy mô pilot cung cấp dữ liệu thực tế. Chúng chứng minh tiềm năng ứng dụng của than biến tính lõi ngô. Đây là bước đệm quan trọng để triển khai công nghệ xử lý nước này ra thực tế. Nó góp phần giải quyết vấn đề ô nhiễm amoni nước sinh hoạt một cách hiệu quả.
5.1. Khảo sát hấp phụ động amoni trên cột quy mô phòng thí nghiệm
Thí nghiệm hấp phụ động được tiến hành trên hệ cột nhỏ. Ảnh hưởng của lưu lượng nước đến hiệu suất hấp phụ được đánh giá. Hàm lượng amoni đầu vào khác nhau được thử nghiệm. Chiều cao cột cũng là một yếu tố được kiểm tra. Dữ liệu đường cong bão hòa được thu thập. Các thông số như dung lượng hấp phụ cột, thời gian tiếp xúc, độ dài tầng chuyển khối được tính toán. Hiệu suất sử dụng cột cũng được xác định. Những kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi của than biến tính. Nó giúp tối ưu hóa thiết kế hệ thống khử amoni trong nước.
5.2. Đánh giá hiệu quả xử lý amoni trên cột hấp phụ quy mô pilot
Hệ thống cột hấp phụ quy mô pilot được triển khai. Mục tiêu là kiểm chứng hiệu quả xử lý amoni trong điều kiện gần thực tế. Các thông số vận hành được điều chỉnh. Hiệu suất loại bỏ amoni được theo dõi liên tục. Kết quả cho thấy than biến tính từ lõi ngô hoạt động ổn định. Nó duy trì hiệu suất cao trong thời gian dài. Đây là bằng chứng mạnh mẽ về tính khả thi của công nghệ. Ứng dụng này có tiềm năng lớn. Nó có thể thay thế các vật liệu xử lý amoni khác với chi phí cao hơn. Nghiên cứu xác nhận than sinh học lõi ngô là vật liệu triển vọng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (123 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- VŨ THỊ MAI NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO THAN BIẾN TÍNH TỪ LÕI NGÔ ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG XỬ LÝ AMONI TRONG NƯỚC SINH HOẠT LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG HÀ NỘI – 2018 i VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ …….***………… VŨ THỊ MAI NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO THAN BIẾN TÍNH TỪ LÕI NGÔ ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG XỬ LÝ AMONI TRONG NƯỚC SINH HOẠT LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG Chuyên ngành: Kỹ thuật môi trường Mã số: 62 52 03 20 Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Trịnh Văn Tuyên 2.TS Đoàn Đình Phương HÀ NỘI – 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi và không trùng lặp với bất kỳ công trình khoa học nào khác. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa sử dụng để bảo vệ một học vị nào, chưa được ai công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào. Tác giả luận án Vũ Thị Mai ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Viện Công nghệ Môi trường - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã nhận được nhiều sự giúp đỡ quý báu của các thầy cô, các nhà khoa học, các đồng nghiệp, bạn bè và gia đình.
Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc, sự cảm phục và kính trọng nhất tới PGS. Trịnh Văn Tuyên và PGS. Đoàn Đình Phương - những người Thầy đã tận tâm hướng dẫn khoa học, động viên, khích lệ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Công nghệ Môi trường cùng tập thể cán bộ của Viện đã quan tâm giúp đỡ và đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Trần Nguyên Hải, TS. Nguyễn Tiến Vinh về những lời khuyên bổ ích và những góp ý quý báu trong việc thực hiện và hoàn thiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tới Lãnh đạo Khoa Môi trường, Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội và các đồng nghiệp đã ủng hộ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới toàn thể gia đình, bạn bè và những người thân đã luôn luôn quan tâm, khích lệ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả Vũ Thị Mai iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Hiện trạng ô nhiễm amoni trong nước ngầm và các phương pháp xử lý.
Hiện trạng ô nhiễm amoni trong nước ngầm. Các phương pháp xử lý amoni. Tổng quan về quá trình hấp phụ. Kỹ thuật hấp phụ tĩnh.
Kỹ thuật hấp phụ động. Tổng quan về than sinh học. Nguyên liệu để sản xuất than sinh học. Phương pháp chế tạo than sinh học.
Một số phương pháp biến tính bề mặt than sinh học. Đặc tính của than sinh học, than biến tính. Ứng dụng của than sinh học trong xử lý môi trường. Tổng hợp các nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam về phương pháp sử dụng than sinh học, than biến tính để xử lý amoni trong nước.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Hóa chất, vật liệu, dụng cụ và thiết bị sử dụng. Hóa chất, vật liệu.
Thiết bị và dụng cụ. Phương pháp nghiên cứu. Thực nghiệm chế tạo vật liệu. Thực nghiệm khảo sát khả năng hấp phụ amoni của than biến tính.
Phương pháp nghiên cứu các đặc tính lý hóa của vật liệu. Phương pháp xác định hàm lượng amoni, Fe và Mn trong nước. Các phương pháp tính toán kết quả, xử lý số liệu. Tính toán dung lượng hấp phụ tĩnh.
Tính toán giải hấp phụ. Tính toán dung lượng hấp phụ cột, thời gian tiếp xúc, độ dài tầng chuyển khối, hiệu suất sử dụng cột. Xử lý số liệu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
Xác định các thông số công nghệ của quá trình tạo than sinh học. Đặc điểm phân hủy nhiệt của lõi ngô. Xác định nhiệt độ nhiệt phân và thời gian nhiệt phân. Xác định các thông số của quá trình tạo than sinh học biến tính.Ảnh hưởng của nồng độ HNO3.
Ảnh hưởng của tỉ lệ than và dung dịch HNO3 (R/L). So sánh than trước biến tính (Bio-400) và sau biến tính (BioN, BioN-Na). Xác định các thông số của quá trình tạo than hoạt tính biến tính. Ảnh hưởng của nhiệt độ.
Ảnh hưởng của thời gian nhiệt phân. Ảnh hưởng của nồng độ axit H3PO4. Ảnh hưởng của tỉ lệ ngâm. So sánh ba loại vật liệu lõi ngô, BioP, BioP-Na.
Tổng hợp các đặc tính của chất hấp phụ. Đặc điểm cấu trúc và hình thái của chất hấp phụ. Đặc điểm bề mặt. Đặc tính vật lý.
Khảo sát khả năng xử lý amoni của than biến tính bằng kỹ thuật hấp phụ tĩnh. Ảnh hưởng của pH. Ảnh hưởng của thời gian tiếp xúc. Đẳng nhiệt hấp phụ.
Động học hấp phụ. Nhiệt động học quá trình hấp phụ. Một số yếu tố ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ amoni trong môi trường nước. Nghiên cứu giải hấp phụ.
Khảo sát khả năng xử lý amoni bằng kỹ thuật hấp phụ động mô phòng thí nghiệm. Ảnh hưởng của lưu lượng nước. Ảnh hưởng của hàm lượng amoni. Ảnh hưởng của chiều cao cột.
Khảo sát khả năng xử lý amoni bằng kỹ thuật hấp phụ động (cột hấp phụ qui mô pilot). 99 ĐÓNG GÓP MỚI VỀ KHOA HỌC CỦA LUẬN ÁN. 100 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 101 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.
113 v DANH MỤC VIẾT TẮT VÀ CÁC THUẬT NGỮ THƯỜNG DÙNG ASTM American Society for Tiêu chuẩn thử nghiệm vật liệu của Hiệp hội Testing And Materials Mỹ BET Brunauer – Emmett – Tên riêng 3 nhà khoa học Teller DTA Differential Thermal Phân tích nhiệt vi sai Analysis FTIR Fourrier Transform Quang phổ hồng ngoại biến đổi Ingrared Spectroscopy MBBR Moving Bed Biofilm Thiết bị màng sinh học chuyển động reactor pHpzc Point of zero charge Điểm trung hòa điện tích QCVN National technical Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia regulation SEM Scanning Electron Hiển vi điện tử quyét Microscopy TCVN Vietnamese standard Tiêu chuẩn Việt Nam TGA Themal Gravimetric Phân tích nhiệt trọng lượng Analysis Than sinh Biochar Than sinh học là vật chất rỗng có hàm lượng học cacbon lớn, được sản xuất bằng phương pháp nhiệt phân trong điều kiện hạn chế oxy và ở nhiệt độ tương đối thấp < 700oC Than hoạt Activated carbon Than hoạt tính là một loại vật liệu cacbon, một tính loại than đã quan tham gia phản ứng với các hơi, khí hoặc đôi khi được bổ sung các hóa chất (thí dụ như ZnCl2), trước, trong hoặc sau khi than hóa để làm tăng khả năng hấp phụ của nó. Than biến Modified biochar and Than biến tính: bao gồm than sinh học biến tính modified activated tính, than hoạt tính biến tính. Có nhiều cách carbon thức biến tính bề mặt than đó là: biến tính hóa học (phương pháp axit hóa, bazơ hóa), biến tính vật lý (bằng hơi nước, nhiệt độ). Đường cong Breakthrough curve Đường biểu diễn sự phân bố nồng độ theo thoát thời gian gọi là đường cong thoát.
Thời gian Breakthrough curve time Là thời gian mà khi nồng độ amoni đầu ra thoát bằng 10% nồng độ đầu vào Thời gian Saturated time Là thời gian khi nồng độ amoni đầu ra bằng bão hòa 90% nồng độ amoni đầu vào. vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Mối tương quan của RL và các dạng mô hình. Tiềm năng sinh khối thải của Việt Nam.
Các dạng nhiệt phân và phân bố sản phẩm. Các phương pháp biến tính than sinh học, than hoạt tính. Một số nghiên cứu sản xuất than hoạt tính bằng tác nhân H3PO4. Một số nghiên cứu biến tính than sinh học, than hoạt tính bằng HNO3.
Phạm vi tương đối của các thành phần chính của than sinh học. Bảng diện tích bề mặt riêng, đặc điểm cấu trúc của một số than sinh học. Các nghiên cứu về sử dụng than sinh học, than biến tính để xử lý chất hữu cơ. Các nghiên cứu về biến đổi bề mặt than hoạt tính để tạo ra các nhóm chức năng nhằm tăng cường khả năng loại bỏ kim loại nặng.
Các nghiên cứu về hấp phụ amoni bằng các vật liệu khác nhau. Đặc điểm cấu trúc và vật lý của than. Kết quả đặc điểm hóa học bề mặt than Bio-400, BioN, BioN-Na. So sánh dung lượng hấp phụ của than Bio-400, BioN, BioN-Na.
Ảnh hưởng của nồng độ axit đến dung lượng hấp phụ amoni của than BioP. So sánh dung lượng hấp phụ của lõi ngô, Than BioP và BioP-Na. Các thông số cấu trúc của than BioP-Na. Kết quả một số đặc điểm hóa học bề mặt than.
Nồng độ các nhóm chức chứa oxy trên bề mặt chất hấp phụ. Đặc tính vật lý của than BioN-Na và BioP-Na. Thông số thực nghiệm và theo mô hình Langmuir của than BioN-Na. Thông số thực nghiệm và theo mô hình Langmuir của than BioP-Na.
Giá trị tham số cân bằng RL của quá trình hấp phụ amoni bằng BioN-Na. Giá trị tham số cân bằng RL của quá trình hấp phụ amoni bằng BioP-Na. Thông số thực nghiệm và theo mô hình Freudlich của than BioN-Na. Thông số thực nghiệm và theo mô hình Freudlich của than BioP-Na.
Các thông số đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir, Freudlich của than BioN-Na và BioP-Na. So sánh dung lượng hấp phụ của một số loại vật liệu. Tham số của phương trình động học biểu kiến bậc nhất. Tham số của phương trình động học biểu kiến bậc 2.
Các thông số nhiệt động học của quá trình hấp phụ amoni trên than BioN-Na và BioP-Na. Bảng tính toán các thông số thí nghiệm cột. Độ dài tầng chuyển khối L của than BioN-Na. Độ dài tầng chuyển khổi L của than BioP-Na.
Điều kiện vận hành cột hấp phụ qui mô pilot. Độ dài tầng chuyển khổi L của than BioN-Na trên hệ pilot. Dung lượng hấp phụ amoni của BioN-Na trên hệ cột qui mô pilot. So sánh dung lượng hấp phụ cột đối với amoni của các loại vật liệu khác nhau .97 vii DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Sơ đồ dây truyền xử lý amoni trong nước ngầm tại Hà Nội .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Thị Mai (2018). Than biến tính từ lõi ngô xử lý amoni nước sinh hoạt [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-che-tao-than-bien-tinh-loi-ngo-xu-ly-amoni-nuoc-sinh-hoat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Than biến tính từ lõi ngô xử lý amoni nước sinh hoạt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu than biến tính từ lõi ngô xử lý hiệu quả amoni trong nước sinh hoạt. Giải pháp thân thiện môi trường, an toàn cho mọi nhà.
Luận án "Than biến tính từ lõi ngô xử lý amoni nước sinh hoạt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Than biến tính từ lõi ngô xử lý amoni nước sinh hoạt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Than biến tính từ lõi ngô xử lý amoni nước sinh hoạt" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật môi trường. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Than biến tính từ lõi ngô xử lý amoni nước sinh hoạt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Than biến tính từ lõi ngô xử lý amoni nước sinh hoạt" có 123 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Than biến tính từ lõi ngô xử lý amoni nước sinh hoạt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.