Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu chế tạo và tính chất quang của vật liệu nano SnO2 và SiO2-SnO2 pha tạp Eu3+
Nghiên cứu chế tạo vật liệu nano SnO2 và SiO2-SnO2 pha tạp Eu3+. Phân tích tính chất lý hóa, quang học. Tiềm năng ứng dụng trong công nghệ vật liệu.
Luan An
Luận án
Số trang
121
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan vật liệu nano SnO2, SiO2-SnO2 và Eu3+ doping
- Số trang:
- 121 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan vật liệu nano SnO2 SiO2 SnO2 và Eu3 doping
Nghiên cứu này đi sâu vào việc chế tạo và khảo sát vật liệu nano oxit. Trọng tâm là SnO2 nano và composite SiO2-SnO2. Các vật liệu này được pha tạp ion đất hiếm Eu3+. Mục tiêu chính là cải thiện và điều chỉnh tính chất quang phát quang. Vật liệu ở kích thước nano thể hiện nhiều hiệu ứng vật lý độc đáo. Hiệu ứng bề mặt tăng cường và giam giữ lượng tử là những đặc điểm nổi bật. Chúng ảnh hưởng đáng kể đến cấu trúc điện tử và quang học. Sự hiểu biết toàn diện về các vật liệu này là nền tảng. Nó mở ra nhiều triển vọng trong việc phát triển công nghệ mới. Đặc biệt là trong các ứng dụng chất lân quang hiệu suất cao và cảm biến khí. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế tương tác. Nó làm rõ cách Eu3+ doping ảnh hưởng đến các tính chất này.
1.1. Giới thiệu vật liệu nano oxit và Eu3 doping
Vật liệu nano oxit, đặc biệt là SnO2 nano và SiO2-SnO2 composite, đang thu hút sự chú ý lớn. Chúng sở hữu các tính chất vật lý và hóa học đặc biệt ở kích thước nanomet. Các hiệu ứng bề mặt và hiệu ứng giam giữ lượng tử là yếu tố chính. Chúng quyết định các đặc trưng quang, điện, và xúc tác. Ion đất hiếm Eu3+ được chọn làm chất pha tạp. Eu3+ doping giúp kích hoạt khả năng phát quang mạnh mẽ. Mục đích là tạo ra các chất lân quang mới có hiệu suất cao. Các vật liệu này có nhiều ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực tiên tiến. Chúng bao gồm màn hình hiển thị, chiếu sáng LED, và cảm biến khí. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc chế tạo và tối ưu hóa các vật liệu này.
1.2. Cấu trúc tính chất của SnO2 và SiO2 nano
SnO2 nano là một bán dẫn oxit kim loại n-type quan trọng. SnO2 có cấu trúc mạng tinh thể rutile tứ phương. Cấu trúc này mang lại các tính chất điện tử và quang học đặc biệt. SnO2 nano thể hiện khả năng huỳnh quang nội tại. SiO2 là một vật liệu nền oxit phổ biến, có độ bền cơ học và hóa học cao. Cấu trúc của SiO2 thường là tứ diện SiO4 liên kết với nhau. Khi kết hợp, SiO2-SnO2 composite tận dụng ưu điểm của cả hai. SiO2 cung cấp một khung nền ổn định. SnO2 mang lại tính chất bán dẫn và quang học. Kích thước hạt nano và độ tinh khiết ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất. Kiểm soát chặt chẽ quá trình chế tạo là rất cần thiết. Nó giúp điều chỉnh các tính chất mong muốn cho vật liệu nano.
1.3. Cơ chế phát quang của ion đất hiếm Eu3
Ion đất hiếm Eu3+ nổi bật với phổ phát xạ đặc trưng và độ bền quang học cao. Khi Eu3+ doping vào vật liệu chủ, các mức năng lượng 4f bên trong của nó được kích thích. Sự tách mức năng lượng trong cấu hình của ion đất hiếm là một hiện tượng quan trọng. Các dịch chuyển điện tử 5D0 → 7Fj (j=0,1,2,3,4) tạo ra các đỉnh phát xạ sắc nét. Cơ chế huỳnh quang của Eu3+ bao gồm cả dịch chuyển phát xạ và không phát xạ. Hiện tượng dập tắt huỳnh quang có thể xảy ra do tương tác với mạng nền hoặc các tạp chất khác. Việc hiểu rõ hiện tượng này giúp tối ưu hóa hiệu suất phát quang. Eu3+ trong mạng nền SiO2 hay SiO2-SnO2 thể hiện huỳnh quang hiệu quả. Tính chất quang này làm cho Eu3+ trở thành một ion đất hiếm lý tưởng cho các ứng dụng lân quang.
II. Chế tạo nano SnO2 và SiO2 SnO2 composite bằng sol gel
Nghiên cứu áp dụng hai phương pháp chính để chế tạo vật liệu nano oxit. Phương pháp thủy nhiệt được dùng để tổng hợp bột nano SnO2 pha tạp Eu3+. Phương pháp sol-gel là kỹ thuật chủ yếu cho màng nano composite SiO2-SnO2:Eu3+. Cả hai phương pháp đều cho phép kiểm soát tốt kích thước hạt. Chúng cũng giúp điều chỉnh hình thái và cấu trúc vật liệu. Quy trình chế tạo được tối ưu hóa. Các thông số như nhiệt độ, nồng độ tiền chất, và tỉ lệ thành phần được khảo sát kỹ lưỡng. Mục tiêu là đạt được vật liệu có tính chất quang phát quang vượt trội. Kỹ thuật quay phủ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo màng mỏng đồng nhất. Đây là các phương pháp hiệu quả để tạo ra vật liệu nano với các tính chất cụ thể.
2.1. Chế tạo SnO2 nano Eu3 bằng phương pháp thủy nhiệt
Phương pháp thủy nhiệt được sử dụng rộng rãi để tổng hợp các vật liệu nano oxit. Phương pháp này cung cấp môi trường phản ứng trong pha lỏng dưới điều kiện nhiệt độ và áp suất cao. Trong nghiên cứu này, bột nano SnO2 pha tạp ion Eu3+ được chế tạo. Quy trình tổng hợp bao gồm việc sử dụng các tiền chất hóa học cụ thể. Các điều kiện phản ứng được kiểm soát chặt chẽ để định hình kích thước và hình thái hạt. Phương pháp thủy nhiệt có ưu điểm về sự đơn giản và khả năng tạo ra các hạt nano tinh thể tốt. Vật liệu bột nano SnO2:Eu3+ được tổng hợp thành công. Chúng có tiềm năng lớn trong các ứng dụng quang điện tử và cảm biến.
2.2. Tổng hợp SiO2 SnO2 composite Eu3 sol gel
Phương pháp sol-gel là một kỹ thuật linh hoạt để tổng hợp vật liệu composite. Nó đặc biệt phù hợp cho việc chế tạo vật liệu màng mỏng. Quá trình bắt đầu bằng việc hòa tan các tiền chất kim loại trong dung môi. Sau đó, quá trình thủy phân và ngưng tụ tạo thành một dung dịch sol. Dung dịch sol này chuyển hóa thành gel. Gel sau đó được sấy khô và nung để loại bỏ các chất hữu cơ và tạo pha tinh thể. Trong nghiên cứu này, màng nano composite SiO2-SnO2 pha tạp Eu3+ được tổng hợp. Phương pháp sol-gel cho phép kiểm soát chính xác thành phần hóa học và cấu trúc vật liệu. Điều này rất quan trọng để tối ưu hóa tính chất quang phát quang.
2.3. Kỹ thuật quay phủ và các yếu tố công nghệ chế tạo
Kỹ thuật quay phủ là một phương pháp hiệu quả để tạo màng mỏng đồng nhất trên các đế. Dung dịch sol được nhỏ lên đế quay ở tốc độ cao. Lực ly tâm tạo ra một lớp màng mỏng đều. Các yếu tố công nghệ chế tạo ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng màng. Tỉ lệ các thành phần trong dung dịch sol là một thông số quan trọng. Sự thay đổi tỉ lệ Sn/Si ảnh hưởng đến cấu trúc và tính chất. Nhiệt độ nung ủ mẫu sau chế tạo cũng đóng vai trò then chốt. Nhiệt độ cao giúp tinh thể hóa vật liệu và loại bỏ tạp chất. Việc tối ưu hóa các điều kiện này là cần thiết để đạt được màng composite SiO2-SnO2:Eu3+ với hiệu suất quang cao nhất.
III. Phân tích cấu trúc hình thái vật liệu nano oxit
Việc xác định cấu trúc và hình thái là bước quan trọng trong nghiên cứu vật liệu nano. Các phương pháp phân tích tiên tiến đã được sử dụng. Nhiễu xạ tia X (XRD) cung cấp thông tin về pha tinh thể và kích thước hạt. Hiển vi điện tử quét (SEM) và hiển vi điện tử truyền qua (TEM) dùng để quan sát hình thái. Chúng cho phép đánh giá kích thước, hình dạng và sự phân bố của hạt nano. Phổ huỳnh quang (PL) và phổ kích thích huỳnh quang (PLE) phân tích tính chất quang. Các kỹ thuật này giúp hiểu rõ mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất. Việc này là cần thiết để tối ưu hóa hiệu suất của vật liệu nano oxit pha tạp Eu3+ và phát triển ứng dụng tiềm năng.
3.1. Đánh giá cấu trúc tinh thể bằng XRD
Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) là công cụ không thể thiếu để phân tích cấu trúc tinh thể. XRD cung cấp thông tin về pha tinh thể hiện có trong vật liệu. Nó cũng giúp xác định kích thước tinh thể trung bình của các hạt nano. Từ phổ XRD, có thể tính toán các thông số mạng tinh thể. Bột nano SnO2:Eu3+ được khảo sát để xác nhận cấu trúc rutile. Vật liệu màng nano composite SiO2-SnO2 cũng được phân tích. Dữ liệu XRD cho thấy sự ảnh hưởng của nhiệt độ nung ủ. Sự thay đổi tỉ lệ Sn/Si cũng tác động lên cấu trúc pha. Độ tinh thể hóa và kích thước hạt có vai trò quyết định tính chất quang của vật liệu.
3.2. Khảo sát hình thái bề mặt qua SEM và TEM
Hiển vi điện tử quét (SEM) được sử dụng để khảo sát hình thái bề mặt của vật liệu. SEM cung cấp hình ảnh chi tiết về kích thước, hình dạng và độ xốp của các hạt. Nó cũng cho thấy sự phân bố và liên kết giữa các hạt nano. Hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cung cấp hình ảnh có độ phân giải cao hơn. TEM cho phép quan sát cấu trúc bên trong của các hạt nano. Nó xác định kích thước hạt chính xác và hình dạng tinh thể. Phân tích hình thái học rất quan trọng để hiểu cơ chế tăng cường huỳnh quang. Nó giúp đánh giá chất lượng và sự đồng nhất của vật liệu nano. Các kết quả SEM và TEM bổ trợ cho phân tích cấu trúc XRD.
3.3. Phổ huỳnh quang PL và kích thích PLE
Phổ huỳnh quang (PL) là kỹ thuật chính để nghiên cứu tính chất quang phát quang. PL đo cường độ ánh sáng phát xạ ở các bước sóng khác nhau khi vật liệu được kích thích. Phổ kích thích huỳnh quang (PLE) xác định các bước sóng kích thích hiệu quả nhất. Các đỉnh phát xạ đặc trưng của ion Eu3+ được phân tích chi tiết. PL và PLE cung cấp cái nhìn sâu sắc về các dịch chuyển điện tử. Chúng giúp hiểu cơ chế truyền năng lượng trong vật liệu pha tạp Eu3+. Phổ huỳnh quang 3D cũng được sử dụng. Nó cung cấp một bức tranh toàn diện về phản ứng quang của vật liệu. Các kết quả này là chìa khóa để tối ưu hóa hiệu suất phát quang và thiết kế chất lân quang hiệu quả.
IV. Tính chất quang phát quang của SnO2 Eu3 và SiO2 SnO2 Eu3
Phần này trình bày chi tiết các kết quả về tính chất quang phát quang. Cả bột nano SnO2:Eu3+ và màng composite SiO2-SnO2:Eu3+ đều được khảo sát. Ảnh hưởng của nồng độ Eu3+ doping được phân tích kỹ lưỡng. Các yếu tố công nghệ chế tạo cũng được đánh giá. Chúng bao gồm nhiệt độ nung ủ, hàm lượng dung môi, và tỉ lệ Sn/Si. Mục tiêu là tối ưu hóa cường độ và hiệu suất phát quang. Các kết quả cho thấy tiềm năng lớn của vật liệu này. Chúng có thể được sử dụng làm chất lân quang hiệu suất cao. Sự hiểu biết về các yếu tố ảnh hưởng là chìa khóa để phát triển ứng dụng. Việc tối ưu hóa các thông số này là trọng tâm của nghiên cứu.
4.1. Đặc trưng phát quang bột nano SnO2 pha tạp Eu3
Bột nano SnO2 pha tạp Eu3+ thể hiện khả năng huỳnh quang mạnh mẽ. Phổ huỳnh quang 3D cung cấp bức tranh toàn diện về các dịch chuyển năng lượng. Phổ kích thích huỳnh quang cho thấy các vùng hấp thụ hiệu quả. Các đỉnh phát xạ đặc trưng của Eu3+ (chủ yếu là 5D0 → 7F2) được quan sát rõ ràng. Cường độ phát quang phụ thuộc vào nồng độ Eu3+ doping. Có một nồng độ tối ưu để đạt được hiệu suất phát quang cao nhất. Vượt quá nồng độ này có thể dẫn đến hiện tượng dập tắt. Nghiên cứu này chứng minh tiềm năng của SnO2:Eu3+ như một chất lân quang hiệu quả. Việc điều chỉnh nồng độ tạp chất là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất.
4.2. Ảnh hưởng của điều kiện đến quang phát quang SiO2 SnO2 Eu3
Tính chất quang phát quang của màng nano composite SiO2-SnO2:Eu3+ bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Nhiệt độ nung ủ là một yếu tố quan trọng. Nhiệt độ cao hơn giúp tinh thể hóa tốt hơn và tăng cường cường độ phát quang. Hàm lượng dung môi C2H5OH và H2O cũng tác động đến cấu trúc và quang phát quang. Tỉ lệ Sn/Si trong vật liệu composite cũng ảnh hưởng đáng kể. Thay đổi tỉ lệ này có thể điều chỉnh môi trường xung quanh Eu3+. Điều này tác động đến hiệu suất truyền năng lượng và phát xạ. Việc tối ưu hóa các điều kiện công nghệ là cần thiết. Nó giúp đạt được các tính chất quang mong muốn cho vật liệu màng và nâng cao hiệu quả phát quang.
4.3. Tối ưu tính chất quang của vật liệu lân quang
Mục tiêu chính của nghiên cứu là tối ưu hóa tính chất quang của vật liệu. Ảnh hưởng của nồng độ Eu3+ doping được khảo sát kỹ lưỡng để tìm điểm tối ưu. Điều kiện nung ủ mẫu cũng được điều chỉnh. Nhiệt độ và thời gian nung ảnh hưởng đến cấu trúc tinh thể và phân bố tạp chất. Các yếu tố này tác động trực tiếp đến hiệu suất quang phát quang. Vật liệu lân quang hiệu suất cao đòi hỏi sự cân bằng giữa các thông số này. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng để đạt được điều này. Kết quả này có ý nghĩa lớn trong việc phát triển chất lân quang mới. Nó mở ra khả năng chế tạo vật liệu với các đặc tính phát xạ được kiểm soát tốt.
V. Ứng dụng tiềm năng vật liệu nano lân quang pha tạp Eu3
Nghiên cứu về vật liệu nano SnO2 và SiO2-SnO2 pha tạp Eu3+ mở ra nhiều cánh cửa ứng dụng. Các vật liệu này có tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực công nghệ cao. Khả năng phát quang mạnh mẽ và điều chỉnh được là ưu điểm chính. Chúng có thể được ứng dụng trong cảm biến khí, thiết bị quang điện tử và chiếu sáng. Việc phát triển chất lân quang hiệu suất cao là một mục tiêu quan trọng. Các kết quả nghiên cứu cung cấp nền tảng vững chắc. Chúng cho phép phát triển các thiết bị tiên tiến. Nghiên cứu này không chỉ giải quyết các vấn đề khoa học cơ bản. Nó còn hướng tới các ứng dụng thực tiễn trong tương lai, góp phần vào sự đổi mới công nghệ.
5.1. Tiềm năng trong cảm biến khí và quang điện tử
Vật liệu SnO2 nano nổi tiếng với khả năng làm cảm biến khí hiệu quả. Việc pha tạp Eu3+ doping có thể mở rộng chức năng này. Các đặc tính quang phát quang có thể được sử dụng để phát triển cảm biến quang học mới. Composite SiO2-SnO2:Eu3+ cũng hứa hẹn cho các thiết bị quang điện tử. Chúng có thể được sử dụng trong các hệ thống hiển thị hoặc phát hiện ánh sáng. Độ nhạy cao, độ chọn lọc tốt và thời gian đáp ứng nhanh là các mục tiêu. Nghiên cứu này góp phần vào việc phát triển các vật liệu cảm biến thông minh. Chúng có thể cải thiện hiệu suất của các hệ thống hiện có và mở rộng phạm vi ứng dụng.
5.2. Phát triển chất lân quang hiệu suất cao
Vật liệu nano oxit pha tạp Eu3+ là ứng cử viên lý tưởng cho việc phát triển chất lân quang. Khả năng phát sáng mạnh mẽ và ổn định là ưu điểm then chốt. Chất lân quang này có thể được ứng dụng rộng rãi trong các thiết bị chiếu sáng LED trắng. Chúng cũng phù hợp cho màn hình hiển thị độ phân giải cao và các ứng dụng chống giả mạo. Nghiên cứu đã tìm ra các điều kiện tối ưu để đạt được hiệu suất phát quang cao. Việc này bao gồm kiểm soát nồng độ tạp chất và nhiệt độ nung ủ. Các chất lân quang mới này có thể thay thế các vật liệu truyền thống. Chúng mang lại hiệu quả năng lượng tốt hơn và tuổi thọ dài hơn, góp phần vào sự phát triển bền vững.
5.3. Hướng nghiên cứu mở rộng và triển vọng
Nghiên cứu này đã đạt được những kết quả quan trọng. Tuy nhiên, nó cũng mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Cần tiếp tục khám phá các phương pháp chế tạo mới. Tìm kiếm các vật liệu nền khác hoặc các ion đất hiếm pha tạp khác. Tích hợp vật liệu này vào các thiết bị thực tế là một bước quan trọng. Các ứng dụng tiềm năng trong lĩnh vực y sinh, môi trường và năng lượng cũng cần được khảo sát. Vật liệu nano oxit pha tạp Eu3+ có triển vọng rất lớn. Nó đóng góp vào sự phát triển của công nghệ vật liệu tiên tiến. Nghiên cứu này là một nền tảng vững chắc cho các công trình trong tương lai. Nó thúc đẩy sự đổi mới trong khoa học vật liệu và công nghệ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (121 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÍ HIỆU. i DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. ii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. TỔNG QUAN .1 Giới thiệu về vật liệu có kích thước nano .1 Tổng quan về vật liệu có kích thước nano .2 Hiệu ứng bề mặt và hiệu ứng giam giữ lượng tử của vật liệu nano .1 Hiệu ứng bề mặt của vật liệu có cấu trúc nano .2 Hiệu ứng giam giữ lượng tử của vật liệu có cấu trúc nano.3 Ảnh hưởng của hiệu ứng lượng tử lên sự giảm kích thước .4 Tính chất quang học của một cấu trúc lượng tử .2 Giới thiệu về vật liệu SiO2 .2 Vật liệu SiO2 .2 Cấu trúc của SiO2 .3 Một vài ứng dụng của vật liệu SiO2 .3 Giới thiệu về đất hiếm và ion Eu3+ .1 Giới thiệu chung về các nguyên tố và ion đất hiếm .2 Huỳnh quang của ion đất hiếm .1 Sự tách mức năng lượng trong cấu hình của ion đất hiếm .2 Cơ chế huỳnh quang của ion đất hiếm.3 Hiện tượng dịch chuyển phát xạ và không phát xạ .4 Hiện tượng dập tắt huỳnh quang và thời gian sống của huỳnh quang.5 Sơ đồ tọa độ cấu hình giải thích cơ chế huỳnh quang của ion đất hiếm.3 Huỳnh quang của ion Eu3+.1 Tính chất quang của ion Eu3+ .2 Huỳnh quang của ion Eu3+ trong mạng nền SiO2 .3 Huỳnh quang của ion Eu3+ trong mạng nền SiO2–SnO2 .4 Giới thiệu vật liệu SnO2 .1 Cấu trúc mạng tinh thể SnO2 .2 Cấu trúc vùng năng lượng của SnO2 .3 Tính chất huỳnh quang của vật liệu nano SnO2.5 Phương pháp chế tạo vật liệu kích thước nano .1 Chế tạo vật liệu nano bằng phương pháp thủy nhiệt .2 Chế tạo vật liệu nano bằng phương pháp sol – gel .1 Quy trình tổng hợp vật liệu bột nano SnO2 pha tạp Eu3+ bằng phương pháp thủy nhiệt .1 Thiết bị và hóa chất sử dụng .2 Chế tạo vật liệu bột nano SnO2 pha tạp ion Eu3+.3 Hệ vật liệu bột nano SnO2:Eu3+ chế tạo .2 Quy trình tổng hợp vật liệu màng nano composit SiO2–SnO2 pha tạp Eu3+ bằng phương pháp sol – gel.1 Thiết bị và hóa chất sử dụng .2 Quy trình chế tạo vật liệu màng nano composit SiO2–SnO2:Eu3+.3 Các hệ mẫu chế tạo .1 Các công nghệ chế tạo và kĩ thuật quay phủ được sử dụng.2 Công nghệ chế tạo và thay đổi tỉ lệ các thành phần trong mẫu.3 Công nghệ chế tạo và thay đổi nhiệt độ nung ủ mẫu sau chế tạo.3 Một số phương pháp phân tích cấu trúc của vật liệu .1 Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) .2 Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM) .3 Hiển vi điện tử truyền qua (TEM) .4 Phổ huỳnh quang (PL) và phổ kích thích huỳnh quang (PLE).
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.1 Vật liệu bột nano SnO2:Eu3+ chế tạo bằng phương pháp thủy nhiệt .1 Khảo sát cấu trúc và kích thước tinh thể bột nano SnO2:Eu3+.2 Phân tích cấu trúc hình thái học .3 Huỳnh quang của vật liệu bột nano SnO2 pha tạp ion Eu3+.1 Phổ huỳnh quang 3D của vật liệu bột nano SnO2:Eu3+ .2 Phổ kích thích huỳnh quang của vật liệu bột nano SnO2:Eu3+ .3 Phổ huỳnh quang của vật liệu bột nano SnO2:Eu3+ .4 Huỳnh quang của bột nano SnO2:Eu3+ phụ thuộc vào nồng độ tạp Eu3+ .2 Vật liệu màng nano composit SiO2–SnO2:Eu3+ chế tạo bằng phương pháp Sol – gel.1 Sự ảnh hưởng của điều kiện công nghệ chế tạo lên màng nano composit SiO2–SnO2 pha tạp ion Eu3+ .1 Sự ảnh hưởng của nhiệt độ lên hình thái bề mặt và tính chất quang của màng nano composit SiO2–SnO2 pha tạp ion Eu3+ .2 Sự ảnh hưởng của hàm lượng dung môi C2H5OH lên tính chất quang của màng nano composit SiO2–SnO2 pha tạp ion Eu3+ .3 Sự ảnh hưởng của hàm lượng H2O lên tính chất quang của màng nano composit SiO2–SnO2 pha tạp ion Eu3+ .2 Khảo sát cấu trúc của vật liệu màng nano composit SiO2–SnO2 pha tạp ion Eu3+ .1 Khảo sát cấu trúc của màng nano composit SiO2–SnO2 .2 Khảo sát cấu trúc của màng nano composit SiO2–SnO2 phụ thuộc vào nhiệt độ .3 Sự ảnh hưởng của nhiệt độ lên cấu trúc của màng nano composit SiO2–SnO2 pha tạp ion Eu3+ .4 Khảo sát cấu trúc của màng nano composit SiO2–SnO2:Eu3+ phụ thuộc tỉ lệ Sn/Si.3 Phân tích cấu trúc và hình thái học của vật liệu màng nano composit SiO2– SnO2 pha tạp ion Eu3+.4 Khảo sát tính chất quang của mẫu vật liệu màng nano composit SiO2–SnO2 pha tạp ion Eu3+ .1 Phổ huỳnh quang 3D của màng nano composit SiO2–SnO2:Eu3+ .2 Khảo sát phổ huỳnh quang của màng composit SiO2 pha tạp Eu3+ .3 Ảnh hưởng của hàm lượng Sn/Si lên tính chất quang của màng nano composit SiO2–SnO2 pha tạp ion Eu3+ .4 Ảnh hưởng của nồng độ tạp Eu3+ lên tính chất quang của màng nano composit SiO2–SnO2:Eu3+ .5 Ảnh hưởng của nhiệt độ thấp lên tính chất quang của màng nano composit SiO2–SnO2:Eu3+ .6 Ảnh hưởng của nhiệt độ nung ủ mẫu lên tính chất quang của màng nano composit SiO2–SnO2:Eu3+. 98 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 100 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 111 III DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÍ HIỆU Từ viết tắt Từ đầy đủ Ý nghĩa ET Energy transfer Truyền năng lượng CB Conduction Band Năng lượng vùng dẫn VB Valence Band Năng lượng vùng hóa trị NR Non Radiation Dịch chuyển không phát xạ NIR Near Infra-Red Vùng hồng ngoại gần RDF Rare-Earth Doped Fiber Sợi quang pha tạp đất hiếm PL Photoluminescence Huỳnh quang PLE Photolumminescence Excitation Kích thích huỳnh quang MCVD Modified Chemical Vapor Deposition Lắng đọng hóa học pha hơi Lắng đọng hóa học pha hơi PCVD Plasma Chemical Vapor Deposition kết hợp plasma XRD X-ray diffraction Nhiễu xạ tia X EDX Energy-dispersive X-ray spectroscopy Phổ tán sắc năng lượng tia X Field Emission Scanning Electron Hiển vi điện tử quét phát xạ FE-SEM Microscope trường High Resolution Transmission Hiển vi điện tử truyền qua HR-TEM Electron Microscopy phân giải cao UV - VIS Ultraviolet–visible spectroscopy Phổ hấp thụ phân tử TEOS Tetraethylorthosilicate Tên hóa chất Đ.y Đơn vị tùy ý i DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU STT Nội dung Trang Số nguyên tử và năng lượng bề mặt của hạt nano cấu tạo từ nguyên Bảng 1.1 7 tử giống nhau.2 Cấu hình điện tử của các nguyên tố và ion đất hiếm.1 Hệ mẫu bột nano SnO2:Eu với nồng độ pha tạp Eu thay đổi.2 Hóa chất và các thiết bị thực nghiệm trong phương pháp thủy nhiệt.3 Hệ mẫu vật liệu nano composit chế tạo được SiO2–SnO2:Eu.
3+ 46,47 Hệ mẫu vật liệu 90SiO2–10SnO2:0,5%Eu /SiO2 phụ thuộc công 3+ Bảng 3.1 64 nghệ sol – gel và kỹ thuật quay phủ. ii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ STT Nội dung Trang Mối quan hệ giữa tỉ số nguyên tử bề mặt và tổng số nguyên tử với Hình 1.1 7 số lớp nguyên tử khác nhau trong một cấu trúc nano. Sự chuyển động của các hạt tải không định xứ trong các hệ bán Hình 1.2 9 dẫn dưới tác dụng của hiệu ứng lượng tử và hiệu ứng bề mặt. Cấu trúc nguyên tử silica với các tham số độ dài và góc liên kết Hình 1.4 Cấu trúc mạng tinh thể và mạng vô định hình của silica.
13 Mô hình Zachariesen - Warren cho cấu trúc tinh thể không có trật Hình 1.6 Mô hình cấu trúc thạch anh, tridymit và cristobalite.7 Sơ đồ chuyển hóa cấu trúc của SiO2 qua quá trình xử lí nhiệt.8 Hàm phân bố các điện tử của nguyên tố Ce.9 Sơ đồ mức năng lượng của các điện tử 4f trong trường tinh thể Pr .10 Giản đồ mức năng lượng của một số ion đất hiếm. 20 Mô hình cơ chế phát quang của vật liệu: A_ ion kích hoạt, S_ ion Hình 1.12 Sơ đồ mô tả một giản đồ tọa độ cấu hình. 23 Sơ đồ các mức năng lượng và các dịch chuyển quang trong ion Hình 1. Phổ huỳnh quang của mẫu bột SiO2:Eu3+ được kích thích ở bước Hình 1.
Phổ huỳnh quang được kích thích ở bước sóng 393 nm của mẫu Hình 1.15 27 SiO2 pha tạp Eu với hàm lượng thay đổi 0,5 ÷ 4,0 % mol.16 Phổ huỳnh quang của mẫu bột nano SnO2 + Eu2O3(0 % ÷ 0,04 %). 28 Phổ huỳnh quang được kích thích ở bước sóng 393 nm của mẫu Hình 1.17 29 xerogel Eu-SnO2, hàm lượng Sn thay đổi 1 ÷ 10 % mol. Phổ huỳnh quang được kích thích ở bước sóng 337 nm của mẫu Hình 1.18 29 Eu-SnO2 với hàm lượng Sn thay đổi 1 ÷ 5 % mol. Phổ huỳnh quang của mẫu Sr2-SnO4:Eu3+ với sự thay đổi nồng độ Hình 1.19 30 tạp chất Eu3+; (a) x = 0.
Giản đồ sự phụ thuộc huỳnh quang của mẫu vật liệu GdF3:(Tb3+, Hình 1.20 Eu3+) vào nồng độ tạp 3%Eu3+/n%Tb3+ (n = 1 ÷ 6 % mol) Phổ huỳnh quang và giản đồ sự phụ thuộc huỳnh quang của mẫu Hình 1.21 30 vật liệu Li(Tb-Eu)Mo2O8 vào nồng độ tạp Tb3+ iii Mô hình cấu trúc ô đơn vị của vật liệu SnO2; (a) Mô hình ô đơn vị Hình 1.22 31 tetragonal; (b) Mô hình ô đơn vị Rutile.23 Giản đồ năng lượng vùng cấm của SnO2. 32 Phổ huỳnh quang của dây nano SnO2 tại nhiệt độ khác nhau.24 phụ phân tích phổ hàm Gausian thu được từ hai đỉnh 460 và 570 32 nm đo ở 100 K. Phổ huỳnh quang của hạt nano SnO2 được kích thích ở bước sóng Hình 1. Phổ huỳnh quang của hạt nano SnO2/SiO2 được kích thích ở bước Hình 1.27 Các sản phẩm thu được từ các quá trình sol – gel.
37 Sơ đồ chế tạo bột nano tinh thể SnO2:Eu3+ bằng phương pháp thủy Hình 2.1 53 nhiệt Quy trình sol – gel chế tạo mẫu vật liệu nano composit SiO2- Hình 2. Giản đồ nhiễu xạ tia X của hệ mẫu bột nano SnO2:xEu3+ (x = 3 ÷ Hình 3.1 10 % mol) được tổng hợp bằng phương pháp thủy nhiệt, sản phẩm 51 được đem ủ nhiệt trong 2 giờ ở 200 oC.2 Ảnh TEM của mẫu bột nano SnO2:5%Eu3+. 52 Ảnh nhiễu xạ điện tử lựa chọn vùng của mẫu bột nano Hình 3.3 53 SnO2:5%Eu3+ Hình 3.4 Ảnh HR-TEM của mẫu bột nano SnO2:5%Eu3+. 53 Ảnh HR–TEM xác định kích thước hạt của mẫu bột nano Hình 3.6 Phổ huỳnh quang 3D của vật liệu bột nano SnO2:5%Eu3+.
55 Phổ kích thích huỳnh quang lấy ở bước sóng 620 nm của mẫu Hình 3.7 56 SnO2:5%Eu3+ được xử lý nhiệt trong 2 giờ ở 200 oC. Phổ kích thích huỳnh quang lấy ở bước sóng 594 nm của mẫu Hình 3.8 57 SnO2:5%Eu3+ được xử lý nhiệt trong 2 giờ ở 200 oC. Phổ huỳnh quang được kích thích trực tiếp ở 392 nm của mẫu Hình 3.9 SnO2:5%Eu3+ được tổng hợp bằng phương pháp thủy nhiệt, sản 58 phẩm được đem ủ nhiệt trong 2 giờ ở 200 oC. Phổ huỳnh quang được kích thích gián tiếp ở 340 nm của mẫu Hình 3.10 SnO2:5%Eu3+ được tổng hợp bằng phương pháp thủy nhiệt, sản 59 phẩm được đem ủ nhiệt trong 2 giờ ở 200 oC.
Phổ huỳnh quang của SnO2:Eu3+ được chế tạo bằng phương pháp Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu chế tạo nano SnO2 và SiO2-SnO2 pha tạp Eu3+ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-che-tao-nano-sno2-va-sio2-sno2-pha-tap-eu3
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chế tạo nano SnO2 và SiO2-SnO2 pha tạp Eu3+" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chế tạo vật liệu nano SnO2 và SiO2-SnO2 pha tạp Eu3+. Phân tích tính chất lý hóa, quang học. Tiềm năng ứng dụng trong công nghệ vật liệu.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo nano SnO2 và SiO2-SnO2 pha tạp Eu3+" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo nano SnO2 và SiO2-SnO2 pha tạp Eu3+" có 121 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo nano SnO2 và SiO2-SnO2 pha tạp Eu3+" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.